How Old Questions A1: Cách hỏi và trả lời tuổi trong tiếng Anh cho người mất gốc

“How old are you?” là một trong những câu hỏi cơ bản nhất khi bắt đầu giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, người mới học thường đặt sai vị trí am/is/are, thêm do/does không cần thiết hoặc dịch từng từ từ tiếng Việt thành những câu như I have 18 years old.
Ở level A1, trọng tâm không phải học nhiều biến thể phức tạp mà là hiểu một bản chất rất đơn giản: tiếng Anh thường dùng động từ to be + old để nói về tuổi. Khi muốn hỏi tuổi, đưa am/is/are lên trước chủ ngữ và đặt How old ở đầu câu. Cách dùng be để nói về tuổi cũng được Cambridge Grammar ghi nhận với mẫu như How old is she?
Key takeaways:
- How old dùng để hỏi tuổi của người, động vật hoặc một số sự vật.
- Cấu trúc nền tảng: How old + am/is/are + S?
- Trả lời bằng: S + am/is/are + số tuổi + years old.
- Không dùng do/does khi câu hỏi tuổi đã dùng động từ to be.
- Không nói I have 18 years old theo cách dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Ở A1, cấu trúc này chủ yếu phục vụ giao tiếp cơ bản và xây nền ngữ pháp câu hỏi.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | How old questions |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Listening, Reading, Writing cơ bản |
Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định
Test nhanh: Bạn đã hiểu How old questions chưa?
Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp.
1. _____ old are you?
A. What
B. How
C. Who
D. Where
2. How old _____ she?
A. am
B. are
C. is
D. do
3. Chọn câu đúng.
A. How old you are?
B. How old are you?
C. How are old you?
D. How old do you?
4. Điền từ:
I _____ twenty years old.
5. Câu nào trả lời đúng cho “How old is Tom?”
A. He is twelve years old.
B. He have twelve years old.
C. He are twelve.
D. He twelve years old.
Hãy ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Sau khi hoàn thành bài, quay lại 5 câu này để kiểm tra xem lỗi của mình nằm ở How old, to be, chủ ngữ hay trật tự từ.
Bản chất của How old questions
How old có nghĩa gần nhất là “bao nhiêu tuổi”.
Trong tiếng Anh, tuổi thường được diễn đạt bằng:
Chủ ngữ + động từ to be + số tuổi + years old
Ví dụ:
- I am 18 years old. → Tôi 18 tuổi.
- She is 10 years old. → Cô ấy 10 tuổi.
- They are 20 years old. → Họ 20 tuổi.
Khi muốn biến câu nói về tuổi thành câu hỏi, cần đưa to be lên trước chủ ngữ:
She is 10 years old.
→ Is she 10 years old?
Sau đó đặt How old ở đầu để hỏi chính xác thông tin về tuổi:
→ How old is she?
British Council cũng trình bày quy tắc chung của câu hỏi với be: khi thêm từ để hỏi, từ hỏi đứng ở đầu và động từ be vẫn đứng trước chủ ngữ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học How old are you? như một chuỗi từ phải thuộc lòng. Hãy nhìn câu theo ba phần: How old là thông tin cần hỏi, are là động từ trạng thái, you là người được hỏi. Khi đổi người, chỉ cần đổi chủ ngữ và chọn đúng am/is/are. Hiểu được khung này, người học có thể tự tạo nhiều câu mới thay vì nhớ từng câu riêng lẻ.
Công thức và cấu trúc How old questions

| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi tuổi với I | How old + am + I? | How old am I? |
| Hỏi tuổi với he/she/it | How old + is + S? | How old is she? |
| Hỏi tuổi với you/we/they | How old + are + S? | How old are you? |
| Trả lời với I | I + am + tuổi + years old. | I am 18 years old. |
| Trả lời với he/she/it | S + is + tuổi + years old. | He is 12 years old. |
| Trả lời với you/we/they | S + are + tuổi + years old. | They are 20 years old. |
Ghi nhớ cách chọn to be:
| Chủ ngữ | To be |
|---|---|
| I | am |
| He / She / It / tên một người / danh từ số ít | is |
| You / We / They / danh từ số nhiều | are |
Ví dụ:
- How old is Lan?
- How old is your brother?
- How old are your parents?
- How old are the children?
Với người mới học, đây là điểm quan trọng nhất: How old questions không cần do/does vì trong câu đã có động từ to be.
Cách dùng How old questions theo từng tình huống

1. Hỏi tuổi của người đối diện
Đây là mẫu quen thuộc nhất.
- How old are you?
→ Bạn bao nhiêu tuổi? - I am nineteen years old.
→ Tôi 19 tuổi.
Trong giao tiếp, câu trả lời ngắn I’m nineteen. cũng hoàn toàn tự nhiên.
2. Hỏi tuổi của một người khác
Dùng is với một người.
- How old is your sister?
→ Chị/em gái của bạn bao nhiêu tuổi? - She is sixteen years old.
→ Cô ấy 16 tuổi. - How old is Nam?
→ Nam bao nhiêu tuổi? - He is twenty.
→ Cậu ấy 20 tuổi.
3. Hỏi tuổi của nhiều người
Dùng are với chủ ngữ số nhiều.
- How old are your children?
→ Các con của bạn bao nhiêu tuổi? - They are six and eight.
→ Các bé 6 và 8 tuổi.
4. Hỏi tuổi của động vật
How old không chỉ dùng cho người.
- How old is your dog?
→ Chú chó của bạn bao nhiêu tuổi? - It is three years old.
→ Nó 3 tuổi.
Cambridge Grammar cũng sử dụng ví dụ hỏi tuổi của một con chó bằng cấu trúc How old…?
5. Hỏi tuổi của một vật hoặc nơi tồn tại lâu năm
Ở A1, người học chỉ cần nhận biết cách dùng này, chưa cần mở rộng quá sâu.
- How old is this house?
→ Ngôi nhà này bao nhiêu năm tuổi? - It is fifty years old.
→ Nó đã 50 năm tuổi.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
Ví dụ đúng với How old questions
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| How old are you? | Bạn bao nhiêu tuổi? | Hỏi người đối diện |
| I am 18 years old. | Tôi 18 tuổi. | Câu trả lời đầy đủ |
| I’m eighteen. | Tôi 18 tuổi. | Câu trả lời ngắn |
| How old is he? | Anh ấy bao nhiêu tuổi? | He → is |
| He is twenty. | Anh ấy 20 tuổi. | Có thể bỏ “years old” |
| How old is she? | Cô ấy bao nhiêu tuổi? | She → is |
| She is fifteen years old. | Cô ấy 15 tuổi. | Câu đầy đủ |
| How old is Mai? | Mai bao nhiêu tuổi? | Tên một người → is |
| Mai is seventeen. | Mai 17 tuổi. | Trả lời ngắn |
| How old is your brother? | Anh/em trai bạn bao nhiêu tuổi? | Một người → is |
| How old are your children? | Các con của bạn bao nhiêu tuổi? | Số nhiều → are |
| They are eight years old. | Các bé 8 tuổi. | They → are |
| How old is your cat? | Con mèo của bạn bao nhiêu tuổi? | Động vật số ít → is |
| It is two years old. | Nó 2 tuổi. | It → is |
| How old is this building? | Tòa nhà này bao nhiêu năm tuổi? | Hỏi tuổi của sự vật |
Lỗi sai thường gặp khi dùng How old questions
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thiếu to be | How old you? | How old are you? | Câu cần động từ are |
| Sai trật tự | How old you are? | How old are you? | Trong câu hỏi, are đứng trước chủ ngữ |
| Dùng do | How old do you? | How old are you? | Không dùng do với cấu trúc này |
| Dùng does | How old does she? | How old is she? | She đi với is |
| Chia sai to be | How old are he? | How old is he? | He đi với is |
| Chia sai to be | How old is they? | How old are they? | They đi với are |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I have 18 years old. | I am 18 years old. | Tiếng Anh dùng be để nói tuổi |
| Thiếu to be khi trả lời | I 18 years old. | I am 18 years old. | Cần am sau I |
| Dùng số nhiều sai | She is 1 years old. | She is 1 year old. | Sau số 1 dùng year, không dùng years |
| Nhầm từ hỏi | How many old are you? | How old are you? | Hỏi tuổi dùng cụm cố định How old |
Cambridge Grammar lưu ý rằng khi hỏi trực tiếp tuổi, cách thông dụng là How old…?, chẳng hạn How old are you?, thay vì xây câu bằng từ age trong giao tiếp thông thường.
Tham khảo thêm: Lộ trình học lấy lại gốc tiếng Anh
Phân biệt How old questions với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| How old…? | Hỏi tuổi | How old are you? | old = tuổi trong cấu trúc này |
| What is your age? | Hỏi tuổi theo cách trực tiếp, thường kém tự nhiên hơn trong hội thoại thông thường | What is your age? | A1 nên ưu tiên How old…? |
| How many…? | Hỏi số lượng đếm được | How many books do you have? | Không dùng để hỏi tuổi |
| How are…? | Hỏi tình trạng/cảm xúc | How are you? | Không có old nên nghĩa khác |
| What… ? | Hỏi thông tin nói chung | What is your name? | Không thay How old bằng What old |
So sánh hai câu rất dễ nhầm:
How are you?
→ Bạn thế nào?
How old are you?
→ Bạn bao nhiêu tuổi?
Chỉ thêm old, ý nghĩa của câu đã thay đổi hoàn toàn.
Ứng dụng How old questions vào giao tiếp và nền tảng bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời tuổi khi giới thiệu thông tin cá nhân | How old are you? – I’m eighteen. |
| Xây nền Listening | Nhận diện câu hỏi về tuổi và nghe số | How old is Tom? – He’s twelve. |
| Xây nền Reading | Hiểu thông tin cá nhân trong đoạn văn ngắn | Anna is fourteen years old. |
| Xây nền Writing | Viết câu giới thiệu bản thân hoặc gia đình | My brother is ten years old. |
| Bài thi ở trình độ sau | Là kiến thức nền để xử lý các câu hỏi thông tin cá nhân | How old is your sister? |
Ở A1, trọng tâm của How old questions là giao tiếp cơ bản và hiểu cấu trúc câu hỏi với to be. Chưa cần học chủ điểm này theo hướng luyện TOEIC, IELTS hay VSTEP chuyên sâu.
Tham khảo thêm: Từ vựng Numbers A1 – học số để nói tuổi
Bài tập How old questions level A1
Phần A – Chọn đáp án đúng
1. _____ old are you?
A. Who
B. How
C. What
D. Where
2. How old _____ Tom?
A. am
B. are
C. is
D. do
3. How old _____ your parents?
A. is
B. are
C. am
D. does
4. I _____ nineteen years old.
A. is
B. are
C. am
D. do
5. She _____ twelve years old.
A. is
B. are
C. am
D. have
6. Chọn câu đúng.
A. How old she is?
B. How old is she?
C. How is old she?
D. How old does she?
7. Chọn câu trả lời đúng cho “How old are you?”
A. I have twenty.
B. I am twenty.
C. I is twenty.
D. I twenty old.
8. How old _____ your dog?
A. are
B. am
C. is
D. do
Phần B – Điền am, is hoặc are
9. How old _____ you?
10. How old _____ your sister?
11. I _____ eighteen years old.
12. My brother _____ seven years old.
13. How old _____ your children?
14. They _____ ten years old.
15. How old _____ this house?
16. It _____ fifty years old.
Phần C – Sắp xếp thành câu đúng
17. old / how / you / are / ?
18. is / old / how / she / ?
19. years / I / eighteen / am / old / .
20. brother / old / how / your / is / ?
21. twelve / he / old / years / is / .
22. old / are / how / they / ?
Phần D – Sửa lỗi sai
23. How old you are?
24. How old does he?
25. She are sixteen years old.
26. I have twenty years old.
27. How old is your parents?
28. He twelve years old.
29. How many old are you?
30. My baby is one years old.
Đáp án và giải thích bài tập How old questions
1. B – How
Cụm đúng là How old = bao nhiêu tuổi.
2. C – is
Tom là một người, tương đương he, nên dùng is.
3. B – are
Your parents là số nhiều nên dùng are.
4. C – am
Chủ ngữ I luôn đi với am ở hiện tại.
5. A – is
She → is.
6. B – How old is she?
Trong câu hỏi với to be, is phải đứng trước chủ ngữ she.
7. B – I am twenty.
Tiếng Anh dùng be để nói tuổi. Không dùng have theo cách dịch từng từ.
8. C – is
Your dog là danh từ số ít → is.
9. are
How old are you?
10. is
Your sister là một người → is.
11. am
I am eighteen years old.
12. is
My brother tương đương he → is.
13. are
Children là số nhiều → are.
14. are
They → are.
15. is
This house là danh từ số ít → is.
16. is
It → is.
17. How old are you?
Trật tự: How old + are + you?
18. How old is she?
She dùng is.
19. I am eighteen years old.
Cấu trúc trả lời: S + be + tuổi + years old.
20. How old is your brother?
Your brother là danh từ số ít → is.
21. He is twelve years old.
He → is.
22. How old are they?
They → are.
23. How old are you?
Sai vì đặt are sau chủ ngữ. Câu hỏi cần đảo are lên trước you.
24. How old is he?
Không dùng does. Cấu trúc hỏi tuổi dùng to be.
25. She is sixteen years old.
She đi với is, không đi với are.
26. I am twenty years old.
Không dùng have để diễn đạt tuổi trong tiếng Anh.
27. How old are your parents?
Parents là số nhiều nên dùng are.
28. He is twelve years old.
Câu thiếu động từ is.
29. How old are you?
Không dùng how many old. Cụm hỏi tuổi là How old.
30. My baby is one year old.
Sau số one, dùng danh từ số ít year.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. How old _____ Anna?
A. am
B. are
C. is
D. does
2. Chọn câu đúng.
A. How old are they?
B. How old they are?
C. How old do they?
D. How are old they?
3. Điền từ:
My sister _____ thirteen years old.
4. Sửa câu:
I have nineteen years old.
5. Sắp xếp:
your / old / cat / how / is / ?
Đáp án:
- C – is
- A – How old are they?
- is
- I am nineteen years old.
- How old is your cat?
Nếu làm đúng 4–5 câu, người học đã nắm khá chắc cấu trúc A1 này. Nếu sai ở câu 1 hoặc 3, cần ôn lại am/is/are. Nếu sai câu 2 hoặc 5, cần ôn lại trật tự từ trong câu hỏi.
Tải bài tập How old questions level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP HOW OLD QUESTIONS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về How old questions
1. How old questions dùng để làm gì?
Dùng để hỏi tuổi của người, động vật và trong một số trường hợp là tuổi của đồ vật, công trình hoặc sự vật.
2. Công thức How old cơ bản là gì?
How old + am/is/are + S?
Ví dụ:
How old are you?
How old is she?
3. How old questions phù hợp level nào?
Đây là kiến thức rất cơ bản, phù hợp với level A1 và người mới bắt đầu.
4. Có dùng do/does sau How old không?
Không khi hỏi tuổi theo cấu trúc cơ bản này. Dùng am/is/are:
Sai: How old does she?
Đúng: How old is she?
5. “I have 18 years old” có đúng không?
Không. Câu đúng là I am 18 years old hoặc I’m 18.
6. Có bắt buộc nói “years old” khi trả lời không?
Không. Cả hai câu đều đúng:
- I am eighteen years old.
- I am eighteen.
Kết luận
How old questions là một chủ điểm nhỏ nhưng rất quan trọng ở level A1. Người học chỉ cần nắm chắc ba điểm: How old dùng để hỏi tuổi, câu hỏi sử dụng am/is/are, và tiếng Anh dùng to be để diễn đạt tuổi.
Thay vì chỉ thuộc câu How old are you?, hãy luyện đổi chủ ngữ liên tục: How old is she? How old is your brother? How old are they? Sau đó tự trả lời bằng những con số khác nhau. Khi phản xạ được khung câu này, nền tảng câu hỏi với to be cũng trở nên chắc hơn.
Xem thêm
- Lỗi dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định
- Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
- Lộ trình học lấy lại gốc tiếng Anh
- Từ vựng Numbers A1 – học số để nói tuổi
- Cambridge Dictionary – Age Grammar
- British Council LearnEnglish – Question forms A1–A2

