Sự khác biệt giữa few và little – Phân biệt few và little chi tiết, dễ hiểu, chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Giới thiệu

Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi học ngữ pháp cơ bản, rất nhiều người học – từ học sinh, sinh viên cho đến người đi làm – đều gặp khó khăn khi phân biệt few và little. Cả hai từ này đều mang nghĩa là “ít”, đều xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, văn viết và các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa few và little lại không chỉ nằm ở loại danh từ đi kèm mà còn ở sắc thái ý nghĩa mà chúng truyền tải.

Rất nhiều lỗi sai phổ biến xuất phát từ việc người học không hiểu rõ few và little trong ngữ pháp tiếng Anh, dẫn đến việc dùng sai trong câu nói, bài viết, email hoặc thậm chí là trong các kỳ thi quan trọng như IELTS, TOEIC. Có những trường hợp, chỉ vì nhầm lẫn giữa few và little mà cả câu văn bị hiểu sai hoàn toàn về mặt ý nghĩa.

Chính vì vậy, bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt few và little một cách toàn diện, dễ hiểu và có hệ thống. Bạn sẽ nắm rõ cách sử dụng few và little trong tiếng Anh, hiểu chính xác khi nào dùng few và khi nào dùng little, đồng thời tránh được những lỗi thường gặp khi dùng few và little. Nếu bạn đang tìm một bài viết vừa chuẩn SEO, vừa chuẩn kiến thức, vừa áp dụng được ngay vào thực tế, thì đây chính là nội dung dành cho bạn.

Few và little trong ngữ pháp tiếng Anh là gì?

Phân biệt few và little

Trước khi đi sâu vào sự khác biệt giữa few và little, người học cần hiểu rõ bản chất và vai trò của hai từ này trong ngữ pháp tiếng Anh. Trên thực tế, few và little không chỉ đơn thuần mang nghĩa “ít”, mà còn thể hiện cách người nói đánh giá số lượng đó là đủ hay không đủ, tích cực hay tiêu cực. Đây chính là điểm khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này trong câu.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, few và little thuộc nhóm từ chỉ số lượng (quantifiers). Chúng được dùng để nói về số lượng không nhiều của người, vật, sự việc, nhưng không đưa ra con số cụ thể. Few và little thường xuất hiện trong cả văn nói hằng ngày, văn viết học thuậtcác bài thi tiếng Anh, vì vậy việc hiểu sai hoặc dùng sai có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa câu văn.

Định nghĩa few trong tiếng Anh

Few là một từ chỉ số lượng, được dùng với danh từ đếm được số nhiều, nhằm diễn tả số lượng rất ít, thậm chí là gần như không có. Trong phần lớn trường hợp, few mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu hụt, không đủ hoặc không đáp ứng được mong đợi của người nói.

Khi sử dụng few, người nói thường muốn nhấn mạnh rằng số lượng đó là ít hơn mức cần thiết, dẫn đến cảm giác không hài lòng, thất vọng hoặc lo lắng.

Ví dụ:

  • I have few friends in this city.
    → Tôi có rất ít bạn ở thành phố này (hàm ý: gần như không có bạn nào, cảm giác cô đơn).

Trong câu trên, người nói không chỉ thông báo số lượng bạn bè ít, mà còn ngầm thể hiện cảm xúc tiêu cực về điều đó. Đây chính là điểm quan trọng khi học cách phân biệt few và little: không chỉ đúng ngữ pháp, mà còn đúng sắc thái nghĩa.

Ngoài ra, few có thể đóng vai trò là:

  • Tính từ: few students, few opportunities

  • Đại từ: Few understand the problem.

Trong văn viết học thuật, few thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hạn chế của dữ liệu, nghiên cứu hoặc cơ hội.

Định nghĩa little trong tiếng Anh

Tương tự như few, little cũng là từ chỉ số lượng mang nghĩa “rất ít”, nhưng điểm khác biệt cơ bản là little được dùng với danh từ không đếm được. Những danh từ này thường chỉ khái niệm trừu tượng, chất liệu, thời gian, tiền bạc hoặc các yếu tố không thể đếm bằng số cụ thể.

Little thường mang sắc thái tiêu cực khi không có mạo từ “a” đứng trước, nhấn mạnh rằng lượng đó là không đủ, thiếu hụt hoặc gần như cạn kiệt.

Ví dụ:

  • There is little water left.
    → Chỉ còn rất ít nước (không đủ dùng, có nguy cơ hết).

Trong câu này, little không chỉ mô tả lượng nước ít, mà còn cho thấy tình trạng thiếu nước đang là một vấn đề. Đây là cách dùng rất phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính cảnh báo, phân tích hoặc đánh giá.

Little cũng có thể đóng vai trò là:

  • Tính từ: little time, little money

  • Đại từ: Little is known about the cause of the accident.

Trong văn học thuật hoặc báo chí, little thường được dùng để nói về mức độ hạn chế của thông tin, hiểu biết hoặc nguồn lực.

Điểm giống nhau giữa few và little

Mặc dù có sự khác biệt rõ ràng về loại danh từ đi kèm, few và little vẫn có nhiều điểm chung khiến người học dễ nhầm lẫn khi phân biệt few và little.

Trước hết, cả few và little đều diễn tả số lượng ít, không xác định con số cụ thể. Chúng không cho biết chính xác là bao nhiêu, mà chỉ tập trung vào cảm nhận về số lượng đó.

Thứ hai, cả hai đều có thể đóng vai trò là tính từ hoặc đại từ trong câu, tùy theo vị trí và cách sử dụng. Điều này khiến cấu trúc câu với few và little trở nên linh hoạt nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn.

Thứ ba, few và little đều có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như:

  • very (very few, very little)

  • too (too few, too little)

  • so (so few, so little)

Những cách kết hợp này giúp nhấn mạnh mức độ “ít” của số lượng được nói đến.

Chính vì có nhiều điểm tương đồng như vậy nên khi học few và little trong ngữ pháp tiếng Anh, người học cần đặc biệt chú ý đến loại danh từ đi kèmsắc thái nghĩa của câu, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc rằng “few là ít, little là ít”.

Sự khác biệt giữa few và little

3 46

Đây là phần quan trọng nhất trong toàn bộ bài viết, bởi nếu không nắm chắc nội dung này, người học rất dễ dùng sai trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc phân biệt few và little không chỉ dừng lại ở việc chọn đúng từ cho đúng danh từ, mà còn liên quan trực tiếp đến ý nghĩa và cảm xúc mà câu nói truyền tải.

Nhiều người học tiếng Anh cho rằng few và little chỉ khác nhau ở việc “đếm được” hay “không đếm được”. Thực tế, sự khác biệt giữa few và little còn nằm ở sắc thái nghĩa, mức độ đánh giá của người nói và ngữ cảnh sử dụng. Nếu bỏ qua yếu tố này, bạn có thể vô tình khiến câu văn trở nên tiêu cực hoặc trái ngược với ý định ban đầu.

Khác nhau về loại danh từ đi kèm

Đây là nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất khi phân biệt few và little. Chỉ cần xác định đúng loại danh từ, bạn đã có thể tránh được phần lớn lỗi sai.

  • Few dùng với danh từ đếm được số nhiều

  • Little dùng với danh từ không đếm được

Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm bằng số cụ thể (one, two, three…), thường có dạng số nhiều. Trong khi đó, danh từ không đếm được là những khái niệm trừu tượng, chất liệu hoặc đại lượng không thể tách rời để đếm.

Ví dụ với few:

  • Few books

  • Few people

  • Few days

  • Few mistakes

Ví dụ với little:

  • Little money

  • Little time

  • Little water

  • Little information

Nếu bạn xác định sai loại danh từ, chắc chắn bạn sẽ dùng sai few hoặc little, dẫn đến câu sai ngữ pháp cơ bản. Đây là lỗi rất thường gặp ở người mới học hoặc người học không nắm vững nền tảng danh từ đếm được và không đếm được.

Khác nhau về sắc thái ý nghĩa

Bên cạnh loại danh từ, sắc thái ý nghĩa chính là yếu tố khiến nhiều người học cảm thấy khó khi tìm hiểu sự khác biệt giữa few và little.

1. Few / Little (không có “a”) – sắc thái tiêu cực

Khi few hoặc little đứng một mình, không có mạo từ “a” phía trước, chúng thường mang sắc thái tiêu cực. Người nói muốn nhấn mạnh rằng số lượng đó là rất ít, không đủ, hoặc gần như không có.

Ví dụ:

  • She has few opportunities.
    → Cô ấy gần như không có cơ hội (hàm ý: tình hình không tốt).

  • There is little hope left.
    → Gần như không còn hy vọng nào (mang cảm giác bi quan).

Trong những trường hợp này, few và little không chỉ mô tả số lượng mà còn thể hiện đánh giá chủ quan của người nói về sự thiếu hụt đó.

2. A few / A little – sắc thái tích cực

Ngược lại, khi có mạo từ “a” đứng trước, a fewa little lại mang sắc thái tích cực. Người nói muốn nhấn mạnh rằng tuy số lượng không nhiều, nhưng vẫn còn, vẫn đủ dùng hoặc vẫn có thể chấp nhận được.

Ví dụ:

  • She has a few opportunities.
    → Cô ấy vẫn có một số cơ hội (tình hình chưa đến mức tệ).

  • There is a little water left.
    → Vẫn còn một ít nước, đủ dùng tạm thời.

Chỉ cần thêm mạo từ “a”, toàn bộ sắc thái câu đã thay đổi từ tiêu cực sang tích cực. Đây là điểm mấu chốt mà người học cần ghi nhớ khi phân biệt few và little.

So sánh trực tiếp few và little trong cùng ngữ cảnh

Để thấy rõ hơn sự khác biệt giữa few và little, hãy cùng so sánh các cặp câu dưới đây:

  • I have few friends.
    → Tôi gần như không có bạn bè (cảm giác cô đơn).

  • I have a few friends.
    → Tôi có một vài người bạn (cảm giác bình thường hoặc tích cực).

  • He has little experience.
    → Anh ấy hầu như không có kinh nghiệm (đánh giá tiêu cực).

  • He has a little experience.
    → Anh ấy có một ít kinh nghiệm (có thể chấp nhận được).

Qua các ví dụ trên, có thể thấy rằng việc lựa chọn few, little, a few hay a little không chỉ là vấn đề ngữ pháp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa, thái độ và thông điệp mà người nói muốn truyền tải.

Cách sử dụng few và little trong tiếng Anh

Để phân biệt few và little một cách thành thạo, người học không chỉ cần hiểu lý thuyết khô khan mà còn phải nắm chắc cách sử dụng few và little trong tiếng Anh thông qua từng cấu trúc cụ thể và ngữ cảnh thực tế. Việc hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn tránh lỗi sai ngữ pháp, đồng thời lựa chọn được từ phù hợp với sắc thái nghĩa mà mình muốn diễn đạt.

Trong thực tế, few và little thường xuất hiện trong các câu mô tả tình trạng thiếu hụt, đánh giá số lượng hoặc phân tích vấn đề. Vì vậy, cách sử dụng đúng hai từ này đặc biệt quan trọng trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật.

Cách sử dụng few

Few được dùng khi bạn muốn nói về số lượng ít của danh từ đếm được số nhiều, và trong đa số trường hợp, few mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh rằng số lượng đó không đủ hoặc ít hơn mong đợi.

Cấu trúc phổ biến với few

  • Few + danh từ đếm được số nhiều

  • Very few + danh từ đếm được số nhiều

  • Too few + danh từ đếm được số nhiều

Các cấu trúc này thường được dùng để đánh giá, phê bình hoặc mô tả một tình trạng thiếu hụt rõ ràng.

Ví dụ minh họa

  • Few students understand this lesson.
    → Chỉ có rất ít học sinh hiểu bài học này (hàm ý: bài học khó hoặc cách giảng chưa hiệu quả).

  • There are very few options left.
    → Chỉ còn rất ít lựa chọn (tình huống khá hạn chế).

  • We have too few chairs for everyone.
    → Chúng ta có quá ít ghế cho mọi người (không đủ dùng).

Trong tất cả các ví dụ trên, few đều nhấn mạnh rằng số lượng không đáp ứng được nhu cầu, từ đó tạo ra sắc thái tiêu cực. Đây là điểm quan trọng cần ghi nhớ khi học cách phân biệt few và little trong thực tế.

Cách sử dụng little

Little được dùng để nói về số lượng ít của danh từ không đếm được. Giống như few, little thường mang sắc thái tiêu cực khi không có mạo từ “a”, cho thấy lượng đó không đủ, gần như cạn kiệt hoặc không đạt kỳ vọng.

Cấu trúc phổ biến với little

  • Little + danh từ không đếm được

  • Very little + danh từ không đếm được

  • Too little + danh từ không đếm được

Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phân tích, nhận xét hoặc đánh giá tình hình.

Ví dụ minh họa

  • He has little experience in this field.
    → Anh ấy hầu như không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này (đánh giá tiêu cực về năng lực).

  • There is very little hope left.
    → Gần như không còn hy vọng nào (sắc thái bi quan).

  • They spend too little time together.
    → Họ dành quá ít thời gian cho nhau (ngụ ý đây là một vấn đề).

Những ví dụ trên cho thấy little thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt về các yếu tố trừu tượng như kinh nghiệm, hy vọng, thời gian – những danh từ không thể đếm bằng số cụ thể.

Few và little với vai trò đại từ

Ngoài vai trò là tính từ đi kèm danh từ, few và little còn có thể được sử dụng như đại từ, tức là đứng độc lập trong câu mà không cần danh từ theo sau. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ với few

  • Few know the truth.
    → Chỉ có rất ít người biết sự thật.

Trong câu này, few đại diện cho “few people”, nhưng danh từ “people” đã được lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ.

Ví dụ với little

  • Little is known about this issue.
    → Người ta biết rất ít về vấn đề này.

Đây là cấu trúc thường gặp trong các bài báo, nghiên cứu hoặc bài viết học thuật, nhằm nhấn mạnh mức độ hạn chế của thông tin hoặc hiểu biết.

Việc sử dụng few và little như đại từ giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và trang trọng hơn, nhưng cũng đòi hỏi người học phải hiểu rõ ngữ cảnh để tránh gây mơ hồ.

Khi nào dùng few và khi nào dùng little?

4 47

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi người học tìm hiểu cách phân biệt few và little. Trên thực tế, rất nhiều người dù đã học qua ngữ pháp tiếng Anh vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa hai từ này, đặc biệt là khi viết hoặc nói trong các tình huống trang trọng.

Để trả lời chính xác khi nào dùng few và khi nào dùng little, bạn không cần ghi nhớ quá nhiều quy tắc phức tạp. Chỉ cần áp dụng 3 bước đơn giản dưới đây, bạn có thể lựa chọn đúng few hoặc little trong hầu hết các trường hợp.

Bước 1: Xác định loại danh từ

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nếu làm sai bước này, bạn gần như chắc chắn sẽ dùng sai few hoặc little.

  • Nếu danh từ là danh từ đếm được (số nhiều) → dùng few

  • Nếu danh từ là danh từ không đếm được → dùng little

Ví dụ:

  • Few students

  • Few mistakes

  • Few opportunities

  • Little money

  • Little time

  • Little information

Việc xác định đúng danh từ đếm được hay không đếm được chính là nền tảng để bạn phân biệt few và little một cách chính xác về mặt ngữ pháp.

Bước 2: Xác định sắc thái nghĩa bạn muốn diễn đạt

Sau khi đã chọn đúng few hoặc little theo loại danh từ, bước tiếp theo là xác định sắc thái nghĩa mà bạn muốn truyền tải.

Muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt → dùng few / little

Khi bạn muốn nói rằng số lượng đó là rất ít, không đủ, hoặc gần như không có, hãy dùng few hoặc little không có mạo từ “a”.

Ví dụ:

  • She has few friends.
    → Cô ấy gần như không có bạn bè (sắc thái tiêu cực).

  • There is little time left.
    → Gần như không còn thời gian (cảm giác gấp gáp, thiếu hụt).

Muốn nhấn mạnh vẫn còn một ít, đủ dùng → dùng a few / a little

Ngược lại, khi bạn muốn nói rằng tuy số lượng không nhiều nhưng vẫn còn, vẫn đủ dùng, hoặc chưa phải là vấn đề nghiêm trọng, hãy dùng a few hoặc a little.

Ví dụ:

  • She has a few friends.
    → Cô ấy vẫn có một số người bạn (sắc thái tích cực).

  • There is a little time left.
    → Vẫn còn một ít thời gian, có thể xoay xở được.

Chỉ cần thêm mạo từ “a”, sắc thái câu đã chuyển từ tiêu cực sang tích cực. Đây là điểm mấu chốt mà rất nhiều người học bỏ qua khi tìm hiểu khi nào dùng few và khi nào dùng little.

Bước 3: Xem ngữ cảnh giao tiếp

Ngoài ngữ pháp và sắc thái nghĩa, ngữ cảnh giao tiếp cũng ảnh hưởng rất lớn đến việc lựa chọn few hay little.

Trong văn nói và giao tiếp hằng ngày

  • A fewa little được dùng phổ biến hơn

  • Mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, tích cực

  • Phù hợp trong giao tiếp xã hội, công việc, hội thoại thông thường

Ví dụ:

  • I have a little experience in this field.

  • We have a few questions to ask you.

Trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng

  • Fewlittle được dùng nhiều hơn

  • Nhấn mạnh vấn đề, sự hạn chế, thiếu hụt

  • Phù hợp với bài luận, báo cáo, nghiên cứu

Ví dụ:

  • Few studies have addressed this issue.

  • Little attention has been paid to this problem.

Hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn không chỉ dùng đúng ngữ pháp mà còn đúng phong cách, đặc biệt quan trọng trong các bài thi hoặc môi trường học thuật.

Phân biệt few – a few – little – a little

Để giúp bạn phân biệt few và little một cách hệ thống và dễ ghi nhớ, hãy xem bảng tổng hợp dưới đây:

  • Few: danh từ đếm được – sắc thái tiêu cực

  • A few: danh từ đếm được – sắc thái tích cực

  • Little: danh từ không đếm được – sắc thái tiêu cực

  • A little: danh từ không đếm được – sắc thái tích cực

Ví dụ minh họa trực tiếp

  • I have few friends.
    → Tôi gần như không có bạn bè.

  • I have a few friends.
    → Tôi có một vài người bạn.

  • There is little milk left.
    → Gần như không còn sữa.

  • There is a little milk left.
    → Vẫn còn một ít sữa, đủ dùng.

Qua các ví dụ này, bạn có thể thấy rằng việc chọn few, a few, little hay a little không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc câu mà còn quyết định thông điệp và cảm xúc mà người nói muốn truyền đạt.

Lỗi thường gặp khi dùng few và little

Mặc dù few và little là kiến thức ngữ pháp cơ bản, nhưng trên thực tế, rất nhiều người học – kể cả những người đã học tiếng Anh lâu năm – vẫn thường xuyên mắc lỗi thường gặp khi dùng few và little. Nguyên nhân chính là do người học chỉ ghi nhớ nghĩa “ít” một cách máy móc, mà chưa hiểu rõ loại danh từ đi kèm, sắc thái nghĩangữ cảnh sử dụng.

Dưới đây là những lỗi sai phổ biến nhất mà bạn cần đặc biệt lưu ý khi học cách phân biệt few và little.

Dùng few với danh từ không đếm được

Đây là lỗi cơ bản nhưng lại xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt ở người mới học tiếng Anh.

  • Few money

  • Little money

Nguyên nhân của lỗi này là do người học chỉ nhớ rằng few mang nghĩa “ít”, nhưng quên rằng few chỉ được dùng với danh từ đếm được số nhiều, trong khi money là danh từ không đếm được.

Ví dụ sai thường gặp:

  • Few time

  • Few information

  • Few advice

Cách sửa đúng:

  • Little time

  • Little information

  • Little advice

Để tránh lỗi này, trước khi dùng few hoặc little, bạn luôn cần tự hỏi: Danh từ này có đếm được không? Nếu không đếm được, tuyệt đối không dùng few.

Nhầm few và a few, little và a little

Đây là lỗi sai nguy hiểm hơn, vì câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng lại sai hoàn toàn về sắc thái nghĩa, khiến người nghe hoặc người đọc hiểu sai ý định của bạn.

Ví dụ:

  • I have few friends.
    → Tôi gần như không có bạn bè (sắc thái tiêu cực).

  • I have a few friends.
    → Tôi có một vài người bạn (sắc thái tích cực).

Rất nhiều người học muốn nói rằng mình “có một ít bạn”, nhưng lại dùng few thay vì a few, vô tình khiến câu mang nghĩa tiêu cực ngoài ý muốn.

Tương tự:

  • There is little time left. (gần như không còn thời gian)

  • There is a little time left. (vẫn còn một ít thời gian)

Khi học phân biệt few và little, bạn cần đặc biệt chú ý đến mạo từ “a”, vì chỉ một chữ “a” cũng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Dùng sai few và little trong văn viết học thuật

Trong academic writing, few và little được sử dụng rất thường xuyên để đánh giá mức độ, phạm vi hoặc hạn chế của nghiên cứu. Tuy nhiên, nếu dùng sai, bài viết sẽ:

  • Giảm tính học thuật

  • Trở nên thiếu chính xác

  • Khiến lập luận yếu hoặc không rõ ràng

Ví dụ:

  • ❌ Few research has been conducted on this topic.

  • Little research has been conducted on this topic.

Research là danh từ không đếm được, nên không thể dùng few.

Một ví dụ khác:

  • ❌ A few evidence suggests that…

  • Little evidence suggests that…

Ngoài ra, trong văn học thuật, người viết thường dùng fewlittle (không có “a”) để nhấn mạnh sự hạn chế, thay vì a few hoặc a little mang sắc thái tích cực, ít phù hợp trong các lập luận phê bình.

Không xét đến ngữ cảnh khi sử dụng few và little

Một lỗi phổ biến khác là người học dùng few và little đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

Ví dụ trong giao tiếp:

  • I have few questions.

Câu này đúng ngữ pháp, nhưng có thể khiến người nghe cảm thấy tình huống nghiêm trọng hoặc mang sắc thái không thân thiện. Trong nhiều trường hợp giao tiếp lịch sự, a few questions sẽ phù hợp hơn.

Việc không xét đến ngữ cảnh khiến câu nói trở nên cứng nhắc, thiếu tự nhiên, dù không sai về mặt ngữ pháp.

Cách tránh lỗi khi dùng few và little

Để hạn chế tối đa lỗi thường gặp khi dùng few và little, bạn nên:

  • Luôn xác định danh từ đếm được hay không đếm được

  • Chú ý mạo từ “a” và sắc thái nghĩa

  • Xem xét ngữ cảnh: giao tiếp, văn viết hay học thuật

  • Đọc nhiều ví dụ thực tế để hình thành phản xạ tự nhiên

Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn phân biệt few và little chính xác hơn, tránh lỗi sai không đáng có và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, hiệu quả hơn.

Bài tập vận dụng few và little

Bài tập: Điền few, a few, little hoặc a little

Hãy đọc kỹ ngữ cảnh và điền từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. There is ___ sugar in the bowl, but it’s not enough to make a cake.

  2. She has ___ friends she can trust, so she doesn’t feel lonely.

  3. We have ___ time to finish this task, so we need to hurry.

  4. He has ___ experience in marketing, but he is willing to learn.

  5. There are ___ students who understand this topic clearly.

  6. I have ___ money left after paying all the bills.

  7. They made ___ mistakes in the report, which impressed the manager.

  8. There is ___ information available about this issue.

  9. She spent ___ time preparing for the exam, so she didn’t do well.

  10. We still have ___ chairs left, so everyone can sit down.

Đáp án và giải thích chi tiết

Câu 1: There is a little sugar in the bowl, but it’s not enough to make a cake.

Đáp án: a little
Sugar là danh từ không đếm được. “A little” cho thấy vẫn còn một ít đường, nhưng lượng đó chưa đủ cho mục đích làm bánh.


Câu 2: She has a few friends she can trust, so she doesn’t feel lonely.

Đáp án: a few
Friends là danh từ đếm được số nhiều. “A few” mang sắc thái tích cực, cho thấy cô ấy vẫn có một số người bạn, đủ để không cảm thấy cô đơn.


Câu 3: We have little time to finish this task, so we need to hurry.

Đáp án: little
Time là danh từ không đếm được. “Little time” nhấn mạnh rằng thời gian rất ít, không đủ, tạo cảm giác cấp bách.


Câu 4: He has a little experience in marketing, but he is willing to learn.

Đáp án: a little
Experience là danh từ không đếm được. “A little experience” cho thấy anh ấy có một chút kinh nghiệm, tuy chưa nhiều nhưng không phải là không có.


Câu 5: There are few students who understand this topic clearly.

Đáp án: few
Students là danh từ đếm được số nhiều. “Few students” mang sắc thái tiêu cực, cho thấy chỉ rất ít học sinh hiểu bài, đây là một vấn đề.


Câu 6: I have little money left after paying all the bills.

Đáp án: little
Money là danh từ không đếm được. “Little money” nhấn mạnh rằng gần như không còn tiền, mang sắc thái thiếu hụt rõ ràng.


Câu 7: They made a few mistakes in the report, which impressed the manager.

Đáp án: a few
Mistakes là danh từ đếm được số nhiều. “A few mistakes” mang sắc thái tích cực, cho thấy chỉ mắc một số lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.


Câu 8: There is little information available about this issue.

Đáp án: little
Information là danh từ không đếm được. “Little information” nhấn mạnh rằng thông tin rất hạn chế, thường dùng trong văn viết học thuật.


Câu 9: She spent little time preparing for the exam, so she didn’t do well.

Đáp án: little
Time là danh từ không đếm được. “Little time” cho thấy cô ấy dành quá ít thời gian ôn tập, dẫn đến kết quả không tốt.


Câu 10: We still have a few chairs left, so everyone can sit down.

Đáp án: a few
Chairs là danh từ đếm được số nhiều. “A few chairs” mang sắc thái tích cực, cho thấy vẫn còn đủ ghế cho mọi người.

Kết luận

Việc phân biệt few và little không hề khó nếu bạn hiểu rõ bản chất, loại danh từ đi kèm và sắc thái ý nghĩa của từng từ. Qua bài viết này, bạn đã nắm được sự khác biệt giữa few và little, hiểu rõ cách sử dụng few và little trong tiếng Anh, biết chính xác khi nào dùng few và khi nào dùng little, đồng thời tránh được những lỗi thường gặp khi dùng few và little.

Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng ngay vào giao tiếp, viết email hay làm bài thi để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên. Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, đừng quên lưu lại hoặc chia sẻ để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn mỗi ngày.

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ

Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .