Phân biệt hardly, scarcely, barely – Sự khác biệt, cách sử dụng và các lỗi thường gặp
Tổng quan về hardly, scarcely và barely

Trong tiếng Anh, hardly, scarcely, barely đều có nghĩa là “hầu như không”, nhưng sự khác biệt nằm ở sắc thái và mức độ diễn đạt của từng từ. Các từ này đều giúp diễn tả sự thiếu thốn hoặc mức độ thấp của một sự việc, nhưng cách sử dụng của chúng lại rất khác nhau. Việc sử dụng sai có thể khiến câu văn của bạn không còn tự nhiên hoặc gây hiểu nhầm cho người nghe.
Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về ba từ này và cách sử dụng sao cho chính xác.
Hardly là gì?
Hardly là một trạng từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự hiếm hoi, khó xảy ra hoặc gần như không thể xảy ra. Thường được dùng trong các câu phủ định để làm rõ rằng một hành động hầu như không thể thực hiện được.
Bản chất của hardly
-
Hardly diễn tả một mức độ rất thấp hoặc không thể xảy ra. Nó thường gắn liền với khó khăn hoặc hiếm khi xảy ra.
-
Hardly không chỉ là “hầu như không”, mà còn mang sắc thái mạnh mẽ, làm tăng mức độ khó có thể xảy ra của sự việc.
Ví dụ với hardly
-
I can hardly believe it.
(Tôi khó có thể tin được điều này.)
→ Trong ví dụ này, hardly nhấn mạnh rằng không thể tin được điều gì đó. -
She hardly knows anyone at the party.
(Cô ấy hầu như không biết ai ở bữa tiệc.)
→ Hardly diễn tả mức độ hiếm khi người này có quen ai ở bữa tiệc.
Hardly thường được sử dụng trong các câu phủ định, giúp nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể thực hiện một điều gì đó.
Scarcely là gì?
Scarcely cũng mang nghĩa hầu như không, nhưng nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, khó xảy ra hoặc hiếm khi có. Đây là từ diễn tả sự hiếm hoi, không đủ, hoặc gần như không thể.
Bản chất của scarcely
-
Scarcely diễn tả một mức độ thiếu thốn, sự thiếu hụt hoặc hiếm có.
-
Nó không chỉ diễn tả sự khó khăn mà còn gợi lên cảm giác thiếu hụt hoặc khó tìm thấy.
Ví dụ với scarcely
-
She scarcely had time to think before answering.
(Cô ấy hầu như không có thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.)
→ Scarcely thể hiện rằng cô ấy không có thời gian đủ để suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra câu trả lời. -
There was scarcely a moment to lose.
(Không còn một chút thời gian nào để mất.)
→ Scarcely nhấn mạnh mức độ thiếu thốn thời gian trong tình huống cấp bách.
Tóm lại về scarcely:
-
Scarcely nhấn mạnh sự hiếm hoi, thiếu thốn và không đủ trong các tình huống cụ thể.
Barely là gì?
Barely là một trạng từ được sử dụng để mô tả sự tồn tại tối thiểu, chỉ vừa đủ hoặc gần như không đủ. Barely diễn tả sự ít ỏi, hạn chế, hay gần như không đủ để đạt được một điều gì đó.
Bản chất của barely
-
Barely mô tả mức độ thấp nhất, gần như không đủ để đạt được một kết quả.
-
Nó có thể dùng trong các tình huống mức độ thiếu hụt, gần như không thể hoàn thành hoặc vừa đủ.
Ví dụ với barely
-
I barely passed the exam.
(Tôi vừa đủ qua kỳ thi.)
→ Barely diễn tả mức độ ít ỏi, chỉ vừa đủ để qua kỳ thi. -
The food was barely enough for all of us.
(Đồ ăn hầu như không đủ cho tất cả chúng ta.)
→ Barely diễn tả sự thiếu thốn trong lượng đồ ăn, chỉ đủ cho một số người.
Tóm lại về barely:
-
Barely mang đến cảm giác rất ít hoặc vừa đủ để đạt được một mục đích nào đó
Phân biệt hardly, scarcely, barely
Mặc dù ba từ này đều có nghĩa “hầu như không” hoặc hiếm khi xảy ra, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về mức độ nhấn mạnh và ngữ cảnh sử dụng. Mỗi từ mang sắc thái riêng và diễn tả mức độ thấp của sự việc theo những cách khác nhau.
Khác nhau về mức độ hiếm hoi
Đây là điểm quan trọng đầu tiên khi phân biệt hardly, scarcely, và barely. Mặc dù tất cả đều có nghĩa hiếm khi xảy ra, nhưng mỗi từ lại có sự nhấn mạnh vào mức độ hiếm hoi và tình huống sử dụng.
Hardly: Khó có thể – Nhấn mạnh vào sự khó xảy ra hoặc hiếm khi xảy ra.
Hardly thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó rất ít khi xảy ra, hoặc khó có thể thực hiện được. Hardly mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong việc thể hiện mức độ khó khăn.
Ví dụ:
-
I can hardly wait for the weekend.
(Tôi khó có thể đợi đến cuối tuần.)-
Hardly trong câu này nhấn mạnh mức độ hiếm hoi của việc chờ đợi, không thể đợi được.
-
-
He hardly ever goes out at night.
(Anh ấy hầu như không bao giờ ra ngoài vào ban đêm.)-
Hardly thể hiện sự hiếm khi thực hiện hành động, mức độ cực thấp của việc đi ra ngoài.
-
Scarcely: Hiếm có – Nhấn mạnh vào sự thiếu thốn hoặc rất ít.
Scarcely mang nghĩa hiếm có và tập trung vào sự thiếu thốn hoặc rất ít. Từ này thường được dùng khi diễn tả điều gì đó rất ít hoặc thiếu thốn, hoặc khi một sự việc hiếm khi xảy ra trong những hoàn cảnh đặc biệt.
Ví dụ:
-
She scarcely had time to rest before answering.
(Cô ấy hầu như không có thời gian để nghỉ ngơi trước khi trả lời.)-
Scarcely diễn tả tình trạng thiếu thời gian, mức độ rất ít thời gian để nghỉ ngơi.
-
-
There was scarcely a moment to lose.
(Không còn một chút thời gian nào để mất.)-
Scarcely ở đây nhấn mạnh sự thiếu hụt thời gian, hiếm có cơ hội để mất.
-
Barely: Vừa đủ – Nhấn mạnh vào mức độ ít ỏi hoặc gần như không đủ.
Barely diễn tả mức độ tối thiểu của sự việc, gần như không đủ để đạt được điều gì đó. Barely chỉ mức độ ít ỏi hoặc không đủ để hoàn thành một hành động hoặc đạt được kết quả.
Ví dụ:
-
I barely passed the exam.
(Tôi vừa đủ qua kỳ thi.)-
Barely ở đây nhấn mạnh mức độ rất thấp của điểm thi, chỉ vừa đủ để qua kỳ thi.
-
-
The food was barely enough for all of us.
(Đồ ăn hầu như không đủ cho tất cả chúng ta.)-
Barely thể hiện mức độ không đủ, rất ít, chỉ vừa đủ cho mọi người.
-
Khác nhau về ngữ cảnh sử dụng
Ngoài mức độ hiếm hoi, ba từ này cũng có sự khác biệt lớn về ngữ cảnh sử dụng. Tùy vào mục đích và sắc thái người nói muốn truyền tải, mỗi từ sẽ được dùng trong các tình huống khác nhau.
Hardly: Dùng trong các tình huống khó khăn, hiếm khi có hoặc khó có thể xảy ra.
Hardly được sử dụng khi người nói muốn diễn tả rằng điều gì đó khó có thể thực hiện hoặc hiếm khi xảy ra. Từ này thường mang đến sắc thái phủ định hoặc mức độ cực thấp.
Ví dụ:
-
I hardly slept last night.
(Tôi khó có thể ngủ đêm qua.)-
Hardly chỉ ra rằng người nói hầu như không ngủ hoặc ngủ rất ít.
-
-
She hardly eats anything.
(Cô ấy hầu như không ăn gì cả.)-
Hardly nhấn mạnh rằng cô ấy hiếm khi ăn.
-
Scarcely: Nhấn mạnh vào sự thiếu thốn, hiếm có cơ hội hoặc không đủ.
Scarcely được sử dụng khi muốn diễn tả sự thiếu hụt hoặc thiếu thốn. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự khó khăn hoặc hiếm có cơ hội.
Ví dụ:
-
He scarcely had time to eat before the meeting.
(Anh ấy hầu như không có thời gian để ăn trước cuộc họp.)-
Scarcely nhấn mạnh sự thiếu thời gian và sự hiếm có của thời gian để ăn.
-
-
Scarcely anyone knows the truth.
(Hầu như không ai biết sự thật.)-
Scarcely diễn tả sự thiếu hụt trong việc biết sự thật, nhấn mạnh rằng rất ít người biết.
-
Barely: Dùng khi mức độ của sự việc là rất ít, vừa đủ hoặc không đủ.
Barely thường được sử dụng để diễn tả mức độ không đủ hoặc ít ỏi của một sự việc. Từ này có thể chỉ ra rằng điều gì đó vừa đủ hoặc không đủ.
Ví dụ:
-
I barely had enough time to finish the task.
(Tôi vừa đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)-
Barely nhấn mạnh sự thiếu thốn thời gian, chỉ vừa đủ để hoàn thành công việc.
-
-
She barely passed the exam.
(Cô ấy vừa đủ qua kỳ thi.)-
Barely diễn tả mức độ ít ỏi của điểm thi, chỉ đủ để qua mà thôi.
-
Tóm tắt sự khác biệt giữa hardly, scarcely và barely
-
Hardly: Mang ý nghĩa khó có thể hoặc hiếm khi xảy ra, thường nhấn mạnh mức độ hiếm khi hoặc không thể thực hiện.
-
Scarcely: Nhấn mạnh vào sự thiếu thốn, hiếm có, hoặc rất ít trong các tình huống cụ thể.
-
Barely: Diễn tả mức độ ít ỏi, không đủ hoặc vừa đủ để đạt được điều gì đó.
Cách sử dụng hardly, scarcely và barely trong tiếng Anh\

Ba từ hardly, scarcely, và barely đều mang ý nghĩa “hầu như không” hoặc “rất ít”, nhưng cách sử dụng của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt về mức độ và ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của từng từ trong tiếng Anh:
Cách sử dụng hardly
Hardly được dùng chủ yếu trong các câu phủ định để nhấn mạnh mức độ rất ít hoặc gần như không thể xảy ra. Thường được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hiếm khi xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
Hardly ever: Hiếm khi
Hardly ever diễn tả rằng hành động gì đó rất hiếm khi xảy ra, hoặc gần như không bao giờ xảy ra.
Ví dụ với hardly ever:
-
She hardly ever comes to meetings.
(Cô ấy hiếm khi đến các cuộc họp.)
→ Hardly ever nhấn mạnh rằng việc đến các cuộc họp rất ít khi xảy ra. -
He hardly ever eats vegetables.
(Anh ấy hiếm khi ăn rau.)
→ Câu này cho thấy thói quen ăn rau của anh ấy rất ít ỏi.
Hardly any: Hầu như không có
Hardly any dùng để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn, hoặc sự vắng mặt của một vật gì đó.
Ví dụ với hardly any:
-
There’s hardly any food left.
(Hầu như không còn đồ ăn.)
→ Hardly any nhấn mạnh rằng đồ ăn gần như không còn. -
I have hardly any money left.
(Tôi hầu như không còn tiền.)
→ Hardly any diễn tả sự thiếu hụt nghiêm trọng về tiền bạc.
Hardly trong câu phủ định
Hardly cũng rất phổ biến trong các câu phủ định để chỉ rằng một hành động không thể thực hiện được, hoặc rất ít khả năng xảy ra.
Ví dụ với hardly:
-
I can hardly believe it.
(Tôi khó có thể tin được điều này.)
→ Hardly thể hiện sự khó tin, không thể tin được vào điều gì đó. -
She hardly knows anyone at the party.
(Cô ấy hầu như không biết ai ở bữa tiệc.)
→ Hardly diễn tả rằng cô ấy hiếm khi quen biết người tại bữa tiệc.
Cách sử dụng scarcely
Scarcely thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc hiếm có. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn so với hardly, thường thể hiện mức độ rất ít hoặc không đủ để hoàn thành một hành động.
Scarcely ever: Hiếm khi có
Scarcely ever có nghĩa là hiếm khi xảy ra hoặc gần như không bao giờ. Từ này nhấn mạnh rằng một sự việc hầu như không có cơ hội xảy ra.
Ví dụ với scarcely ever:
-
He scarcely ever takes a break.
(Anh ấy hiếm khi có thời gian nghỉ.)
→ Scarcely ever thể hiện rằng anh ấy hầu như không có thời gian nghỉ ngơi. -
We scarcely ever go out to eat.
(Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.)
→ Scarcely ever diễn tả rằng hành động đi ăn ngoài hầu như không bao giờ xảy ra.
Scarcely a: Hiếm có
Scarcely a được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hụt, khó có thể xảy ra hoặc hiếm có cơ hội.
Ví dụ với scarcely a:
-
There was scarcely a moment to think.
(Không còn một chút thời gian nào để nghĩ.)
→ Scarcely a moment diễn tả sự thiếu hụt thời gian, gần như không có một khoảnh khắc nào để nghĩ. -
We had scarcely a minute to speak before the meeting started.
(Chúng tôi hầu như không có một phút nào để nói chuyện trước khi cuộc họp bắt đầu.)
→ Scarcely a minute thể hiện sự thiếu thốn thời gian, chỉ vừa đủ thời gian.
Cách sử dụng barely
Barely được sử dụng khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó chỉ vừa đủ, hoặc hầu như không đủ để hoàn thành một hành động. Barely chỉ sự ít ỏi, khó có thể hoàn thành, hoặc gần như không đủ.
Barely enough: Vừa đủ
Khi bạn nói rằng điều gì đó là barely enough, bạn đang chỉ mức độ ít ỏi hoặc khó đủ để hoàn thành.
Ví dụ với barely enough:
-
I barely had enough time to finish the task.
(Tôi vừa đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
→ Barely enough thể hiện rằng thời gian không đủ nhưng vẫn hoàn thành được. -
There was barely enough food to feed everyone.
(Đồ ăn hầu như không đủ cho tất cả mọi người.)
→ Barely enough nhấn mạnh rằng đồ ăn chỉ vừa đủ cho một số người.
Barely noticeable: Khó nhận thấy
Barely noticeable có nghĩa là gần như không thể nhận thấy, rất ít hoặc không đủ để nhận biết.
Ví dụ với barely noticeable:
-
The difference was barely noticeable.
(Sự khác biệt khó nhận thấy.)
→ Barely noticeable diễn tả rằng sự khác biệt rất ít và khó nhận thấy. -
His voice was barely audible.
(Giọng nói của anh ấy hầu như không thể nghe thấy.)
→ Barely audible nhấn mạnh mức độ ít ỏi, gần như không thể nghe được.
Khi nào dùng hardly, scarcely và barely?
Mặc dù hardly, scarcely, và barely đều có nghĩa “hầu như không” hoặc “hiếm khi xảy ra”, nhưng mỗi từ lại có sự khác biệt rõ rệt về mức độ và ngữ cảnh sử dụng. Để hiểu chính xác khi nào sử dụng từ nào, người học cần lưu ý mức độ nhấn mạnh và tình huống cụ thể mà từ đó được dùng.
Dựa vào mức độ hiếm hoi
Các từ hardly, scarcely, và barely đều diễn tả mức độ thấp của một hành động, tuy nhiên mức độ hiếm hoi mà chúng thể hiện có sự khác biệt rõ rệt.
Hardly: Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng việc gì đó rất ít khi xảy ra hoặc khó có thể xảy ra.
Hardly mang sắc thái mạnh mẽ hơn, diễn tả sự hiếm khi xảy ra hoặc khó có thể thực hiện được. Từ này nhấn mạnh vào mức độ rất thấp của khả năng xảy ra một sự việc, và thường được dùng trong các tình huống có sự khó khăn hoặc gần như không thể.
Ví dụ với hardly:
-
I can hardly wait for the weekend.
(Tôi khó có thể đợi đến cuối tuần.)
→ Ở đây, hardly diễn tả mức độ thấp, gần như không thể đợi được cuối tuần. -
He hardly ever goes to the gym.
(Anh ấy hiếm khi đi tập thể dục.)
→ Hardly ever thể hiện việc hiếm khi thực hiện hành động đi tập gym.
Scarcely: Dùng khi bạn muốn diễn tả điều gì đó hầu như không thể xảy ra, hoặc có sự thiếu thốn.
Scarcely mang đến cảm giác về sự thiếu hụt hoặc hiếm có. Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu thốn hoặc khó xảy ra, nó mạnh mẽ hơn hardly khi diễn tả mức độ thiếu hụt hoặc hiếm khi xảy ra trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ với scarcely:
-
She scarcely had time to think before answering.
(Cô ấy hầu như không có thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.)
→ Scarcely nhấn mạnh mức độ thiếu thốn thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời. -
There was scarcely a moment to lose.
(Không còn một chút thời gian nào để mất.)
→ Scarcely diễn tả sự thiếu hụt thời gian, không có thời gian để mất.
Barely: Dùng khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó vừa đủ hoặc ít ỏi, gần như không đủ.
Barely nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ vừa đủ hoặc gần như không đủ để hoàn thành. Từ này diễn tả mức độ thấp nhất của sự tồn tại hoặc khả năng đạt được mục tiêu, cho thấy sự thiếu hụt hoặc có thể không đủ.
Ví dụ với barely:
-
I barely passed the exam.
(Tôi vừa đủ qua kỳ thi.)
→ Barely nhấn mạnh mức độ ít ỏi, chỉ vừa đủ để qua kỳ thi. -
The food was barely enough for all of us.
(Đồ ăn hầu như không đủ cho tất cả chúng ta.)
→ Barely diễn tả rằng lượng đồ ăn gần như không đủ cho tất cả mọi người.
Lỗi thường gặp khi dùng hardly, scarcely và barely

Mặc dù người học có thể hiểu lý thuyết về hardly, scarcely, và barely, nhưng vẫn có những lỗi thường gặp trong việc sử dụng ba từ này trong các tình huống giao tiếp thực tế. Dưới đây là các lỗi phổ biến và cách tránh chúng:
Dịch máy móc từ tiếng Việt
Tiếng Việt không phân biệt giữa hardly, scarcely, và barely như trong tiếng Anh. Điều này khiến người học dễ dàng dịch máy móc từ “hầu như không” mà không xét đến ngữ cảnh hoặc mức độ của sự việc.
-
Lỗi: Dịch từ “hầu như không” mà không để ý đến mức độ hiếm hoi, thiếu thốn, hoặc ít ỏi.
-
Sửa: Xác định rõ mức độ và sắc thái của sự việc, sau đó chọn từ hardly, scarcely, hoặc barely phù hợp.
Ví dụ:
-
Sai: I can hardly believe it! (Dịch máy từ “hầu như không thể tin được.”)
-
Đúng: I can barely believe it! (Dịch đúng ngữ cảnh là “gần như không thể tin được” trong tình huống ít khả năng tin cậy.)
Nhầm lẫn trong hội thoại
Khi gọi điện, nhắn tin hoặc lên kế hoạch, người học có thể nhầm lẫn giữa hardly, scarcely và barely, do không xét đến hướng di chuyển và vị trí người nói. Điều này có thể dẫn đến câu sai ngữ nghĩa hoặc khó hiểu.
-
Lỗi: Sử dụng từ sai trong các tình huống đòi hỏi mức độ chính xác cao hoặc thiếu thốn thời gian.
-
Sửa: Xác định rõ mức độ thiếu hụt và sự khác biệt giữa các từ để sử dụng đúng trong hội thoại.
Ví dụ:
-
Sai: I can hardly finish my work. (Dùng hardly trong khi muốn nói vừa đủ hoàn thành công việc.)
-
Đúng: I can barely finish my work. (Sử dụng barely khi muốn nói là vừa đủ hoàn thành công việc.)
Dùng sai trong câu mệnh lệnh
Hardly, scarcely, và barely không nên dùng trong câu mệnh lệnh, vì chúng diễn tả trạng thái khó khăn, thiếu thốn, không đủ hoặc hiếm khi có, không phù hợp trong yêu cầu trực tiếp.
-
Lỗi: Sử dụng hardly, scarcely, hoặc barely trong các câu yêu cầu hoặc chỉ thị.
-
Sửa: Trong câu mệnh lệnh, tránh sử dụng hardly, scarcely, hoặc barely và chọn các từ thích hợp hơn.
Ví dụ:
-
Sai: Hardly do this work now. (Khó có thể làm công việc này ngay bây giờ.)
-
Đúng: Please do this work now. (Xin vui lòng làm công việc này ngay bây giờ.)
Bài tập vận dụng phân biệt hardly, scarcely và barely
Bài tập 1: Chọn từ đúng
Điền hardly, scarcely, hoặc barely vào các câu sau sao cho phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.
-
She has __________ any experience in this field.
-
I can __________ hear what you’re saying over the phone.
-
They __________ managed to finish the project on time.
-
There’s __________ any milk left in the fridge.
-
The difference was __________ noticeable.
-
We __________ have enough time to finish this task.
-
He __________ speaks English, but he tries his best.
-
She __________ knew anyone at the party.
-
The team __________ won the match by just one point.
-
I __________ believe that he did that.
Đáp án và giải thích:
-
scarcely – Scarcely nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc hiếm có, trong trường hợp này là hiếm khi có kinh nghiệm.
-
barely – Barely diễn tả mức độ rất ít, ở đây là khó nghe.
-
barely – Barely diễn tả mức độ ít ỏi, cho thấy họ vừa đủ hoàn thành công việc.
-
hardly – Hardly nhấn mạnh mức độ rất ít, cho thấy hầu như không còn sữa.
-
barely – Barely diễn tả sự khó nhận thấy sự khác biệt.
-
barely – Barely diễn tả sự thiếu hụt thời gian, cho thấy chỉ vừa đủ thời gian để hoàn thành công việc.
-
hardly – Hardly nhấn mạnh mức độ rất thấp, cho thấy anh ta hầu như không nói được tiếng Anh.
-
hardly – Hardly diễn tả mức độ hiếm khi biết ai đó.
-
barely – Barely nhấn mạnh mức độ rất ít, cho thấy họ vừa đủ thắng trận.
-
hardly – Hardly nhấn mạnh sự khó tin, hiếm khi có thể tin rằng anh ta làm điều đó.
Bài tập 2: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa các câu có lỗi khi sử dụng hardly, scarcely, hoặc barely trong các câu sau.
-
She hardly ever gets to relax after work.
-
I can scarcely hear you, your voice is too low.
-
He barely ever plays basketball on weekends.
-
There is scarcely any time left to discuss the plan.
-
I hardly noticed the difference between the two pictures.
-
She scarcely had enough money to pay for the groceries.
-
I could hardly to believe what I saw.
-
The meeting was barely enough to cover all the topics.
-
I scarcely believe he can finish the project on time.
-
He hardly had no time to study for the test.
Đáp án và giải thích:
-
Đúng – Câu này đúng vì hardly ever mang nghĩa hiếm khi làm việc gì đó, trong trường hợp này là hiếm khi được thư giãn.
-
Đúng – Scarcely được dùng đúng để diễn tả sự khó nghe hoặc rất ít khả năng nghe thấy.
-
Sai – Câu đúng là: “He hardly ever plays basketball on weekends.”
Giải thích: Hardly thích hợp hơn khi muốn nói hiếm khi làm điều gì đó, trong trường hợp này là chơi bóng rổ vào cuối tuần. -
Đúng – Scarcely diễn tả sự thiếu hụt thời gian, khó có thể có đủ thời gian để thảo luận.
-
Đúng – Hardly nhấn mạnh rằng sự khác biệt gần như không thể nhận thấy.
-
Đúng – Scarcely diễn tả mức độ không đủ tiền để trả cho hàng hóa.
-
Sai – Câu đúng là: “I could hardly believe what I saw.”
Giải thích: Hardly nhấn mạnh mức độ khó tin vào những gì đã thấy. -
Đúng – Barely diễn tả rằng cuộc họp vừa đủ để bao quát tất cả các chủ đề.
-
Sai – Câu đúng là: “I barely believe he can finish the project on time.”
Giải thích: Barely diễn tả sự ít ỏi hoặc khó có thể tin rằng anh ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn. -
Sai – Câu đúng là: “He hardly had any time to study for the test.”
Giải thích: Hardly diễn tả rằng anh ấy không có đủ thời gian để học cho kỳ thi.
Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa
Viết lại các câu dưới đây sao cho giữ nguyên nghĩa, nhưng sử dụng hardly, scarcely, hoặc barely thay vì từ gốc.
-
She has very little chance of passing the exam.
-
I couldn’t believe what I saw.
-
They almost didn’t make it to the meeting.
-
There’s almost no food left for everyone.
-
The difference between the two options is difficult to notice.
Đáp án và giải thích:
-
She has hardly any chance of passing the exam.
→ Hardly nhấn mạnh rằng cô ấy hầu như không có cơ hội vượt qua kỳ thi. -
I could barely believe what I saw.
→ Barely diễn tả mức độ khó tin, gần như không thể tin vào những gì đã thấy. -
They barely made it to the meeting.
→ Barely diễn tả mức độ ít ỏi, cho thấy họ gần như không kịp tham gia cuộc họp. -
There’s hardly any food left for everyone.
→ Hardly diễn tả sự thiếu hụt thức ăn, không đủ cho tất cả mọi người. -
The difference between the two options is barely noticeable.
→ Barely nhấn mạnh rằng sự khác biệt rất ít và khó nhận thấy.
Tổng kết
Việc phân biệt hardly, scarcely và barely sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Nhớ rằng hardly mang nghĩa khó có thể, scarcely nhấn mạnh hiếm có, thiếu thốn, và barely chỉ mức độ ít ỏi, gần như không đủ.
Với những kiến thức này, bạn sẽ tránh được những lỗi thường gặp và sử dụng ba từ này một cách chính xác trong mọi tình huống giao tiếp.
Tham khảo thêm:
Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)
Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ
Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)


