Sự khác biệt giữa since và for – Phân biệt since và for trong tiếng Anh chi tiết, dễ hiểu và dễ nhớ

Vì sao cần phân biệt since và for trong tiếng Anh?

Phân biệt since và for là một trong những chủ đề ngữ pháp cơ bản nhưng gây nhầm lẫn nhiều nhất đối với người học tiếng Anh. Trên thực tế, since và for đều được dùng để diễn tả thời gian và thường xuyên xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành. Chính vì vậy, rất nhiều người học có xu hướng cho rằng since và for có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Tuy nhiên, nếu không hiểu rõ bản chất, việc dùng sai since và for sẽ khiến câu văn mất tự nhiên, sai ngữ pháp và gây hiểu nhầm về mặt thời gian. Đây là lỗi phổ biến không chỉ ở người mới học mà cả người học tiếng Anh lâu năm, đặc biệt khi viết email, bài luận hoặc làm bài thi.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn phân biệt since và for một cách chi tiết, có hệ thống, bao gồm sự khác biệt giữa since và for, cách sử dụng since và for trong tiếng Anh, khi nào dùng since và khi nào dùng for, cũng như tổng hợp đầy đủ lỗi thường gặp khi dùng since và for để tránh sai sót khi sử dụng.

Tổng quan về since và for trong tiếng Anh

Phân biệt since và for

Trước khi đi sâu vào việc phân tích và phân biệt since và for, người học cần nắm vững ý nghĩa cốt lõi của hai từ này trong ngữ cảnh thời gian. Trên thực tế, since và for đều liên quan đến việc diễn tả thời gian, nhưng chúng không cùng bản chất. Việc không hiểu rõ ngay từ đầu sẽ khiến người học dễ ghi nhớ sai và sử dụng sai trong suốt quá trình học tiếng Anh sau này.

Trong tiếng Anh, khi nói về thời gian, người bản ngữ rất quan tâm đến hai yếu tố:

  • Thời điểm bắt đầu của hành động

  • Độ dài thời gian mà hành động diễn ra

Since và for được sinh ra để phục vụ hai mục đích khác nhau này, và đó chính là lý do người học bắt buộc phải hiểu rõ từng khái niệm trước khi áp dụng vào câu.

Since là gì?

Since là một giới từ (preposition) hoặc liên từ (conjunction), được dùng để chỉ một mốc thời gian xác định trong quá khứ. Mốc thời gian này đánh dấu thời điểm bắt đầu của một hành động, sự việc hoặc trạng thái, và hành động đó thường kéo dài đến hiện tại hoặc đến một thời điểm được nhắc đến trong câu.

Nói cách khác, since không dùng để nói “bao lâu”, mà dùng để trả lời câu hỏi:

  • Hành động này bắt đầu từ khi nào?

Về mặt ý nghĩa, since mang nghĩa “từ khi” và tập trung hoàn toàn vào điểm khởi đầu của thời gian, chứ không quan tâm hành động đó kéo dài bao lâu.

Since có thể đi kèm với:

  • Một mốc thời gian cụ thể (năm, tháng, ngày, giờ)

  • Một sự kiện

  • Một mệnh đề có chủ ngữ và động từ

Ví dụ:

  • I have lived here since 2015.

  • She has worked at this company since she graduated.

Trong hai ví dụ trên:

  • “2015” là một mốc thời gian cụ thể

  • “she graduated” là một sự kiện xảy ra trong quá khứ

Since giúp người đọc hoặc người nghe xác định chính xác thời điểm hành động bắt đầu, từ đó hiểu được bối cảnh thời gian của câu.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là since rất thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, bởi vì hai thì này dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

For là gì?

For là một giới từ dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài. Khác với since, for không nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, cũng không yêu cầu người nghe phải biết hành động đó bắt đầu lúc nào.

For trả lời cho câu hỏi:

  • Hành động này kéo dài trong bao lâu?

Về mặt ý nghĩa, for mang nghĩa “trong bao lâu” và tập trung vào độ dài của thời gian, chứ không phải điểm khởi đầu hay điểm kết thúc.

For thường đi kèm với:

  • Số lượng thời gian (two days, five years)

  • Cụm từ chỉ thời lượng (a long time, a short period)

Ví dụ:

  • I have lived here for ten years.

  • She has worked at this company for a long time.

Trong các ví dụ trên:

  • “ten years” và “a long time” đều là khoảng thời gian

  • Người đọc biết được thời lượng, nhưng không biết chính xác hành động bắt đầu từ năm nào hay thời điểm nào

Khác với since, for linh hoạt hơn về mặt thì, có thể xuất hiện trong:

  • Thì hiện tại hoàn thành

  • Thì quá khứ đơn

  • Thì tương lai

Chính sự linh hoạt này khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn for với since nếu không nắm chắc bản chất.

Sự khác biệt giữa since và for

3 52

Để phân biệt since và for một cách chính xác và sử dụng đúng trong mọi ngữ cảnh, người học cần hiểu rõ những điểm khác nhau mang tính cốt lõi giữa hai từ này. Mặc dù cả since và for đều liên quan đến thời gian và thường xuất hiện trong cùng một câu hoặc cùng một thì, nhưng chúng không hề giống nhau về bản chất.

Sự nhầm lẫn phổ biến giữa since và for thường bắt nguồn từ việc người học chỉ ghi nhớ máy móc rằng “since và for đều dùng với thì hiện tại hoàn thành”, mà không hiểu rõ vai trò thực sự của từng từ trong câu. Vì vậy, để tránh sai sót, cần phân tích sự khác biệt giữa since và for trên ba khía cạnh quan trọng: ý nghĩa, cách dùng trong câu và cấu trúc ngữ pháp.

Khác nhau về ý nghĩa

Điểm khác biệt đầu tiên và quan trọng nhất trong sự khác biệt giữa since và for nằm ở ý nghĩa thời gian mà mỗi từ biểu đạt.

  • Since được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ

  • For được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài

Nói cách khác:

  • Since tập trung vào điểm bắt đầu

  • For tập trung vào độ dài của thời gian

Chính vì vậy, since và for trả lời cho hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau:

  • Since trả lời cho câu hỏi: Từ khi nào?

  • For trả lời cho câu hỏi: Bao lâu?

Ví dụ:

  • Since 2018: từ năm 2018 (nhấn mạnh mốc thời gian)

  • For five years: trong năm năm (nhấn mạnh khoảng thời gian)

Trong hai ví dụ trên, cả since và for đều có thể dùng để nói về cùng một hành động, nhưng cách tiếp cận thời gian hoàn toàn khác nhau. Đây chính là nền tảng quan trọng nhất mà người học cần ghi nhớ khi phân biệt since và for.

Khác nhau về cách dùng trong câu

Bên cạnh ý nghĩa, since và for còn khác nhau rõ rệt về cách kết hợp với các thành phần khác trong câu.

Since luôn đứng trước một mốc thời gian cụ thể, chẳng hạn như:

  • Năm, tháng, ngày (since 2020, since June, since Monday)

  • Thời điểm trong ngày (since 8 a.m.)

  • Một sự kiện (since my birthday)

  • Một mệnh đề chỉ hành động trong quá khứ (since I graduated)

Trong khi đó, for luôn đứng trước một cụm từ chỉ khoảng thời gian, ví dụ:

  • Two days

  • Three weeks

  • Five years

  • A long time

Điểm cần đặc biệt lưu ý là since và for không thể thay thế cho nhau nếu thành phần phía sau không phù hợp. Việc dùng sai không chỉ khiến câu văn mất tự nhiên mà còn dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • Since five years (sai vì “five years” là khoảng thời gian)

  • For 2019 (sai vì “2019” là mốc thời gian)

Hiểu rõ cách dùng này sẽ giúp người học tránh được rất nhiều lỗi phổ biến khi viết và nói tiếng Anh.

Khác nhau về cấu trúc ngữ pháp

Một điểm quan trọng khác trong sự khác biệt giữa since và forcấu trúc ngữ pháp mà mỗi từ yêu cầu.

Cấu trúc với since:

  • Since + mốc thời gian

  • Since + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)

Ví dụ:

  • Since 2015

  • Since she moved to the city

Cấu trúc với for:

  • For + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • For three years

  • For a short time

Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học:

  • Viết câu chính xác hơn

  • Tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp

  • Sử dụng since và for một cách tự nhiên trong giao tiếp

Đây là bước quan trọng để người học chuyển từ hiểu lý thuyết sang sử dụng thành thạo, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp thực tế.

Cách sử dụng since và for trong tiếng Anh

4 53

Hiểu được sự khác biệt giữa since và for mới chỉ là bước đầu. Để sử dụng chính xác trong giao tiếp, bài viết và các bài thi tiếng Anh, người học cần nắm vững cách sử dụng since và for trong tiếng Anh trong từng ngữ cảnh cụ thể. Mỗi từ không chỉ khác nhau về ý nghĩa mà còn khác nhau về vị trí trong câu, thì đi kèmmục đích diễn đạt.

Nếu sử dụng đúng, since và for giúp câu văn rõ ràng, chính xác về mặt thời gian. Ngược lại, chỉ cần dùng sai một trong hai từ, toàn bộ ý nghĩa thời gian của câu có thể bị hiểu sai.

Cách sử dụng since

Since được dùng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh thời điểm bắt đầu của một hành động, sự việc hoặc trạng thái. Hành động đó thường bắt đầu trong quá khứ và có liên quan trực tiếp đến hiện tại.

Since + mốc thời gian cụ thể

Since có thể đi kèm với một mốc thời gian xác định, giúp người nghe biết rõ hành động bắt đầu từ khi nào. Những mốc thời gian này thường rất cụ thể và dễ nhận diện.

Since có thể đứng trước:

  • Năm: since 2010

  • Tháng: since July

  • Ngày: since Monday

  • Thời điểm trong ngày: since 9 a.m.

  • Một sự kiện: since my birthday

Ví dụ:

  • I have studied English since 2012.

  • We have not seen each other since last summer.

Trong các ví dụ trên, since giúp xác định rõ điểm khởi đầu của hành động, từ đó người đọc hiểu rằng hành động đã diễn ra liên tục từ thời điểm đó cho đến hiện tại.

Since + mệnh đề

Ngoài việc đi với mốc thời gian, since còn có thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh (bao gồm chủ ngữ và động từ). Mệnh đề này thường diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đóng vai trò là dấu mốc thời gian.

Ví dụ:

  • I have felt more confident since I started practicing every day.

  • She has lived alone since she moved to the city.

Trong các trường hợp này, since không đứng trước một con số hay một ngày tháng cụ thể, mà đứng trước một hành động làm mốc thời gian, giúp câu văn tự nhiên và linh hoạt hơn.

Since thường dùng với thì nào?

Since thường xuất hiện trong các thì dùng để nói về mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại, phổ biến nhất là:

  • Thì hiện tại hoàn thành

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Ví dụ:

  • I have worked here since 2020.

  • I have been working here since 2020.

Việc kết hợp since với đúng thì là yếu tố quan trọng giúp người học tránh lỗi sai ngữ pháp, đặc biệt trong các bài viết học thuật và bài thi.

Cách sử dụng for

Khác với since, for được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh độ dài của thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài, thay vì tập trung vào thời điểm bắt đầu.

For + khoảng thời gian

For luôn đứng trước các cụm từ chỉ khoảng thời gian, tức là những khoảng thời gian có thể đo đếm hoặc ước lượng được.

For thường đi kèm với:

  • For ten minutes

  • For two hours

  • For several months

  • For many years

Ví dụ:

  • I have waited for thirty minutes.

  • They have lived abroad for many years.

Trong các ví dụ này, for giúp người đọc hiểu rõ thời lượng của hành động, nhưng không cho biết chính xác hành động bắt đầu từ khi nào.

For có thể dùng với nhiều thì khác nhau

Một điểm quan trọng trong cách sử dụng since và for trong tiếng Anh là for linh hoạt hơn về mặt thì so với since.

For có thể được sử dụng với:

  • Thì hiện tại hoàn thành

  • Thì quá khứ đơn

  • Thì tương lai

Ví dụ:

  • I stayed there for two weeks.

  • I will stay here for a few days.

Nhờ sự linh hoạt này, for được dùng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi người nói chỉ quan tâm đến thời lượng chứ không cần nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu.

Khi nào dùng since và khi nào dùng for?

Đây là câu hỏi then chốt và quan trọng nhất khi học phân biệt since và for. Trên thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh nắm được lý thuyết nhưng vẫn dùng sai trong thực tế, nguyên nhân chính là chưa xác định đúng bản chất thông tin thời gian mà mình muốn truyền đạt.

Việc xác định khi nào dùng since và khi nào dùng for không hề phức tạp nếu người học biết cách đặt đúng câu hỏi trước khi nói hoặc viết.

Cách xác định nhanh khi dùng since và for

Để lựa chọn đúng giữa since và for, người học chỉ cần xác định một yếu tố duy nhất:

  • Bạn đang nói về thời điểm bắt đầu của hành động

  • Hay đang nói về khoảng thời gian kéo dài của hành động đó?

Nếu là thời điểm bắt đầu, bạn dùng since.
Nếu là khoảng thời gian, bạn dùng for.

Cách xác định này đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp người học tránh nhầm lẫn trong hầu hết các tình huống.

Mẹo phân biệt since và for đơn giản, dễ nhớ

Một mẹo rất thực tế để phân biệt since và for là chuyển câu sang dạng câu hỏi trong đầu.

  • Nếu bạn trả lời được câu hỏi “từ khi nào?”, hãy dùng since

  • Nếu bạn trả lời được câu hỏi “bao lâu?”, hãy dùng for

Ví dụ:

  • Since last year: từ năm ngoái

  • For three years: trong ba năm

Chỉ cần thực hiện bước này, người học có thể lựa chọn đúng since hoặc for trong vòng vài giây, ngay cả khi nói chuyện tự nhiên.

Ví dụ trong giao tiếp hàng ngày

Cùng một tình huống, người nói có thể sử dụng since hoặc for tùy vào cách họ muốn diễn đạt thông tin thời gian.

Ví dụ:

  • I have been busy since Monday.

  • I have been busy for three days.

Cả hai câu đều đúng về mặt ngữ pháp và đều diễn tả trạng thái bận rộn. Tuy nhiên:

  • Câu thứ nhất nhấn mạnh thời điểm bắt đầu (từ thứ Hai)

  • Câu thứ hai nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài (ba ngày)

Điều này cho thấy since và for không đối lập nhau, mà chỉ khác nhau về góc nhìn thời gian của người nói.

Lỗi thường gặp khi dùng since và for

Mặc dù lý thuyết về phân biệt since và for không quá phức tạp, người học vẫn rất dễ mắc lỗi nếu không luyện tập thường xuyên. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi dùng since và for nhất.

Dùng since với khoảng thời gian

Đây là lỗi phổ biến nhất, xuất phát từ việc người học nhầm lẫn giữa mốc thời gian và khoảng thời gian.

Sai:

  • I have lived here since five years.

Đúng:

  • I have lived here for five years.

“Five years” là khoảng thời gian, vì vậy bắt buộc phải dùng for, không thể dùng since.

Dùng for với mốc thời gian

Lỗi này thường xảy ra khi người học chỉ nhìn thấy con số mà không xét xem đó là mốc hay khoảng.

Sai:

  • She has worked here for 2019.

Đúng:

  • She has worked here since 2019.

“2019” là một mốc thời gian cụ thể, vì vậy phải dùng since.

Dùng sai thì với since và for

Since và for rất thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành, nhưng nhiều người học lại dùng thì hiện tại đơn, dẫn đến câu sai ngữ pháp.

Sai:

  • I live here since 2020.

Đúng:

  • I have lived here since 2020.

Việc kết hợp đúng since hoặc for với đúng thì là yếu tố quan trọng giúp câu văn chính xác và tự nhiên.

Dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Trong tiếng Việt, người học thường chỉ dùng “từ khi” hoặc “bao lâu” mà không cần quan tâm đến cấu trúc. Khi dịch máy móc sang tiếng Anh, người học dễ bỏ qua sự khác biệt giữa since và for, dẫn đến việc dùng sai giới từ.

Để tránh lỗi này, người học cần xác định rõ mốc thời gian hay khoảng thời gian trước khi đặt câu, thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Bài tập vận dụng phân biệt since và for

Để ghi nhớ và sử dụng chính xác kiến thức về phân biệt since và for, người học cần luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập thực tế. Các bài tập dưới đây được thiết kế nhằm giúp bạn nhận diện rõ mốc thời giankhoảng thời gian, từ đó lựa chọn đúng since hoặc for trong từng câu.

Bài tập 1: Chọn since hoặc for

Điền since hoặc for vào chỗ trống sao cho câu đúng về ngữ pháp và ý nghĩa.

  1. She has studied English ___ 2018.

  2. We have known each other ___ ten years.

  3. I have not seen him ___ last month.

  4. They have lived in this city ___ a long time.

  5. He has worked for this company ___ he graduated from university.

  6. I have been waiting here ___ two hours.

  7. She has been very busy ___ Monday.

  8. We have not had a holiday together ___ many years.

  9. He has felt much better ___ he started exercising regularly.

  10. I have lived in this house ___ I was a child.

Bài tập 2: Sửa lỗi sai

Mỗi câu sau đều có một lỗi liên quan đến việc dùng since hoặc for. Hãy tìm lỗi và sửa lại cho đúng.

  1. I have worked here since three years.

  2. She has lived in London for 2015.

  3. We have known each other since a long time.

  4. He has been tired for he changed his job.

  5. I live here since 2020.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bài tập 1

  1. since
    → “2018” là mốc thời gian cụ thể, trả lời cho câu hỏi “từ khi nào”, nên dùng since.

  2. for
    → “ten years” là khoảng thời gian kéo dài, trả lời cho câu hỏi “bao lâu”, nên dùng for.

  3. since
    → “last month” là mốc thời gian trong quá khứ, cần dùng since.

  4. for
    → “a long time” là khoảng thời gian, không phải mốc, nên dùng for.

  5. since
    → “he graduated from university” là một mệnh đề chỉ sự kiện trong quá khứ, đóng vai trò mốc thời gian.

  6. for
    → “two hours” là khoảng thời gian đo đếm được, cần dùng for.

  7. since
    → “Monday” là mốc thời gian cụ thể, vì vậy dùng since.

  8. for
    → “many years” là khoảng thời gian kéo dài, không phải mốc thời gian.

  9. since
    → “he started exercising regularly” là một hành động làm mốc thời gian, nên dùng since.

  10. since
    → “I was a child” là một mệnh đề chỉ thời điểm trong quá khứ, đóng vai trò mốc thời gian bắt đầu.


Bài tập 2

  1. Sai: I have worked here since three years.
    Đúng: I have worked here for three years.
    → “three years” là khoảng thời gian, không phải mốc thời gian.

  2. Sai: She has lived in London for 2015.
    Đúng: She has lived in London since 2015.
    → “2015” là mốc thời gian cụ thể, cần dùng since.

  3. Sai: We have known each other since a long time.
    Đúng: We have known each other for a long time.
    → “a long time” diễn tả thời lượng, nên dùng for.

  4. Sai: He has been tired for he changed his job.
    Đúng: He has been tired since he changed his job.
    → “he changed his job” là mệnh đề chỉ sự kiện làm mốc thời gian.

  5. Sai: I live here since 2020.
    Đúng: I have lived here since 2020.
    → Since thường đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng với thì hiện tại đơn.

Kết luận

Phân biệt since và for là kiến thức nền tảng nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên. Khi nắm vững sự khác biệt giữa since và for, hiểu rõ cách sử dụng since và for trong tiếng Anh, biết chính xác khi nào dùng since và khi nào dùng for, đồng thời tránh được lỗi thường gặp khi dùng since và for, bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh của mình.

Hãy luyện tập thường xuyên và luôn ghi nhớ nguyên tắc cốt lõi để phân biệt since và for đúng trong mọi tình huống giao tiếp và học thuật.

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ

Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .