Tổng hợp phrasal verbs break – phrasal verb với break đầy đủ nhất
Giới thiệu về phrasal verbs break
Trong tiếng Anh, nhóm phrasal verbs break là một trong những hệ phrasal verbs phong phú và được sử dụng rộng rãi nhất. Động từ BREAK mang nhiều sắc thái đặc biệt liên quan đến vỡ – tách – bùng phát – đột phá – chấm dứt – đột nhập – thoát ra, vì vậy khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verb với break mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. Đây chính là lý do người học thường nhầm lẫn giữa các cụm như break away, break off, break out, break in, break into, hay break down.
Bài viết chuẩn SEO này sẽ hệ thống đầy đủ toàn bộ phrasal verbs break, bao gồm các từ khóa phụ quan trọng như:
-
break away phrasal verb – tách khỏi / ly khai
-
break off phrasal verb – dừng lại / chấm dứt quan hệ / gãy rời
-
phrasal verb với break trong giao tiếp, bài đọc, email công việc
-
danh sách đầy đủ các phrasal verbs break kèm ví dụ, nghĩa và ghi chú
Mục tiêu của bài viết là giúp bạn hiểu rõ cách dùng, phân biệt các cụm dễ nhầm, học nhanh theo nhóm ý nghĩa và luyện tập với bài tập thực hành chuyên sâu. Nhóm từ vựng này cực kỳ quan trọng trong IELTS Reading, Listening, Writing và đặc biệt phổ biến trong văn nói đời sống, tin tức, báo chí, phim ảnh và các văn bản chuyên nghiệp.
Trong phần tiếp theo, bạn sẽ thấy bảng tổng hợp chi tiết nhất về phrasal verbs break, giúp bạn nắm nhanh toàn bộ lượng từ vựng và xây nền tảng vững chắc trước khi đi sâu vào từng nhóm.
Bảng tổng hợp phrasal verbs break (đầy đủ – ví dụ – ghi chú)

Để học hiệu quả nhóm phrasal verbs break, bạn cần một bảng hệ thống rõ ràng, giúp phân biệt nhanh các cụm gần giống nhau như break away, break off, break out, break in, break into,… và toàn bộ phrasal verb với break xuất hiện trong giao tiếp, học thuật và tin tức.
Bảng dưới đây tổng hợp nghĩa – ví dụ – ghi chú cho từng cụm.
Danh sách phrasal verbs break – bản tóm lược toàn diện
| Phrasal Verb | Nghĩa chính | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| break down | hỏng; suy sụp; phân tích nhỏ | The car broke down. | Nghĩa đa dạng |
| break up | chia tay; tan rã | They broke up last year. | Dùng cho cả nhóm nhạc |
| break in | can thiệp; đột nhập; làm mềm đồ mới | Thieves broke in. | Dễ nhầm với break into |
| break into | đột nhập vào nơi nào đó | Someone broke into my house. | “Into” = vào bên trong |
| break out | bùng phát | A fire broke out. | Dùng cho dịch bệnh, chiến tranh |
| break out of | trốn thoát khỏi | He broke out of prison. | Thêm “of” → thoát khỏi nơi nào |
| break away | tách khỏi; ly khai | She broke away from the group. | keyword phụ: break away phrasal verb |
| break off | dừng đột ngột; cắt đứt | She broke off the engagement. | keyword phụ: break off phrasal verb |
| break through | đột phá | They broke through the barrier. | Nghĩa literal & metaphorical |
| break with | cắt đứt quan hệ; dứt bỏ truyền thống | He broke with his family. | Trang trọng |
| break apart | vỡ thành mảnh | The ship broke apart. | Dùng nhiều trong news |
| break someone in | huấn luyện ai | They had to break him in. | Ngữ cảnh công việc |
| break something in | làm mềm đồ mới (giày) | I need to break these shoes in. | Ngữ cảnh đời sống |
| break away from | tách khỏi | The region broke away from the country. | Dùng mô tả ly khai |
| break the news | báo tin (khó) | I hate to break the news to you… | Thường đi với “to” |
| break even | hòa vốn | We barely broke even. | Tài chính – kinh doanh |
| break one’s stride | ngắt quãng tiến trình | Don’t break your stride. | Ngữ cảnh hiệu suất |
| break the bank | quá đắt / tốn kém | This bag won’t break the bank. | Thường dùng trong shopping |
Ý nghĩa tổng quát của phrasal verbs break
Động từ BREAK thường mang nghĩa:
-
vỡ → break apart
-
ngừng → break off
-
cắt đứt → break with
-
bùng phát → break out
-
trốn thoát → break out of
-
xâm nhập → break in / break into
-
suy sụp → break down
-
chia tay → break up
Khi hiểu nghĩa gốc “break” = phá vỡ / tách ra / chia tách / vượt qua, bạn sẽ dễ hiểu toàn bộ phrasal verbs break còn lại.
Vì sao nhóm phrasal verb với break dễ nhầm?
-
break away ≠ break out
-
break away = rời bỏ nhóm
-
break out = bùng phát
-
-
break off ≠ break up
-
break off = dừng ngay
-
break up = kết thúc mối quan hệ / nhóm tan rã
-
-
break in ≠ break into
-
break in = đột nhập hoặc can thiệp
-
break into = đột nhập vào địa điểm cụ thể
-
-
break out of (trốn khỏi nơi nào) dễ nhầm với break out
-
break down chứa nhiều nghĩa (hỏng – suy sụp – phân tích) nên người học dễ dùng sai.
Do đó, bảng tổng hợp giúp bạn phân biệt nhanh tất cả các nhóm.
Cấu trúc & ngữ pháp đặc trưng của phrasal verbs break
-
break into + place
→ Someone broke into the house. -
break out + event
→ A fight broke out. -
break away from + group
→ She broke away from her family. -
break off + relationship/discussion
→ They broke off the negotiations. -
break something in (tách động từ)
→ I need to break these shoes in. -
break the news to + person
→ He broke the news to his parents.
Chi tiết từng phrasal verb với break (giải thích – ví dụ – ghi chú)

Đây là phần quan trọng nhất của bài viết, phân tích sâu từng cụm trong hệ phrasal verbs break, bao gồm nhiều phrasal verb khó, dễ nhầm, thường xuất hiện trong bài thi IELTS, TOEIC, Academic Writing và tiếng Anh đời sống.
Break down – hỏng, suy sụp, phân tích nhỏ
Nghĩa 1: Máy móc hỏng, ngừng hoạt động
-
The car broke down on the highway.
→ Xe bị hỏng giữa đường.
Nghĩa 2: Con người suy sụp, bật khóc
-
She broke down after hearing the news.
→ Cô ấy gục ngã khi nghe tin.
Nghĩa 3: Phân tích chi tiết
-
Let’s break down the problem into smaller parts.
→ Hãy phân tích vấn đề thành từng phần nhỏ.
Ghi chú:
Một trong những phrasal verb với break đa nghĩa nhất.
Break up – chia tay, tan rã, phá vỡ
Nghĩa 1: Chia tay (relationship)
-
They broke up last month.
→ Họ chia tay tháng trước.
Nghĩa 2: Tan rã (group/band/team)
-
The band broke up after ten years.
Nghĩa 3: Phá vỡ thành mảnh nhỏ
-
The ice broke up on the river.
Ghi chú:
Dễ nhầm với break off, nhưng break up thường liên quan đến quan hệ dài hạn.
Break in – đột nhập, can thiệp, làm mềm đồ mới
Nghĩa 1: Đột nhập trái phép
-
Thieves broke in last night.
Nghĩa 2: Can thiệp / cắt ngang lời
-
He kept breaking in while I was speaking.
Nghĩa 3: Làm mềm đồ mới (giày/quần áo)
-
I need to break these shoes in.
Ghi chú:
Phân biệt với break into.
Break into – đột nhập vào nơi nào đó
Nghĩa:
-
Someone broke into my car.
“Into” chỉ sự xâm nhập vào bên trong địa điểm.
Ghi chú:
Nếu chỉ nói “đột nhập” chung chung → break in.
Nếu nói “đột nhập vào nơi cụ thể” → break into + place.
Break out – bùng phát, nổ ra
Nghĩa 1: Bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh, hỏa hoạn)
-
A fire broke out in the kitchen.
-
The war broke out in 1939.
Nghĩa 2: Nổi mụn
-
I usually break out when I’m stressed.
Ghi chú:
Đừng nhầm với break out of.
Break out of – trốn thoát khỏi
Nghĩa:
-
The prisoners broke out of jail.
→ Tù nhân trốn thoát khỏi nhà tù.
Ghi chú:
Có giới từ “of” → thoát khỏi một nơi cụ thể.
Break away – tách khỏi, ly khai (break away phrasal verb)
Nghĩa 1: Rời khỏi nhóm / tách khỏi tổ chức
-
She broke away from the political party.
Nghĩa 2: Ly khai
-
Several states tried to break away.
Nghĩa 3: Bứt phá trong thể thao
-
The runner broke away from the pack.
Ghi chú:
Keyword phụ: break away phrasal verb
Dễ nhầm với break out (bùng phát).
Break off – dừng lại đột ngột, chấm dứt mối quan hệ (break off phrasal verb)
Nghĩa 1: Dừng lại đột ngột (khi đang nói)
-
She broke off in the middle of her sentence.
Nghĩa 2: Chấm dứt mối quan hệ / đính hôn
-
They broke off their engagement.
Nghĩa 3: Gãy rời
-
A piece of the branch broke off.
Ghi chú:
Một trong những keyword quan trọng: break off phrasal verb
→ break up = chia tay
→ break off = huỷ bỏ, chấm dứt sớm, đột ngột
Break through – đột phá, xuyên qua
Nghĩa 1: Đột phá (innovation, success)
-
Scientists finally broke through.
Nghĩa 2: Xuyên qua vật cản
-
The soldiers broke through enemy lines.
Ghi chú:
Dùng nhiều trong văn học thuật và công nghệ.
Break with – cắt đứt quan hệ, từ bỏ truyền thống
Nghĩa 1: Cắt đứt quan hệ
-
He broke with his business partners.
Nghĩa 2: Từ bỏ thói quen / truyền thống
-
They broke with tradition and held a modern wedding.
Break apart – vỡ ra từng mảnh
Nghĩa:
-
The plane broke apart in mid-air.
→ Máy bay vỡ thành nhiều mảnh.
Ghi chú:
Xuất hiện thường xuyên trong bài báo tai nạn.
Break away from – tách khỏi, rời bỏ
Giống break away nhưng rõ ràng hơn.
-
The region broke away from the country.
Break someone in – huấn luyện ai đó
Nghĩa:
-
We need to break the new intern in.
Gần nghĩa: train, teach.
Break something in – làm mềm đồ mới
Nghĩa:
-
It takes time to break these boots in.
Ghi chú:
Dùng nhiều khi nói về giày, áo khoác da.
Break even – hòa vốn
Nghĩa:
-
The company barely broke even last year.
Ghi chú:
Dùng trong business, finance.
Break the news – báo tin quan trọng (thường là tin xấu)
Nghĩa:
-
I hate to break the news to you, but…
Break one’s stride – dừng tiến độ, ngắt quãng
Nghĩa:
-
Don’t break your stride. Keep going.
Break the bank – quá đắt / tốn nhiều tiền
Nghĩa:
-
Buying that phone won’t break the bank.
Phân loại phrasal verbs break theo nhóm ý nghĩa

Học phrasal verbs break theo từng nhóm nghĩa giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, tránh nhầm lẫn giữa các cụm gần nhau như break away phrasal verb, break off phrasal verb, break out hay break down. Dưới đây là hệ thống phân loại khoa học nhất, giúp tư duy về “nghĩa gốc → nghĩa mở rộng” cực kỳ dễ.
Nhóm phá vỡ – hỏng – tan rã
Đây là nhóm nghĩa gắn với break = vỡ / tách / ngừng hoạt động, bao gồm:
-
break down – hỏng, suy sụp
-
break up – chia tay, tan rã
-
break apart – vỡ thành mảnh
-
break off – gãy ra (nghĩa vật lý)
Ví dụ nhóm:
-
The team broke up after the project ended.
-
The old bridge broke apart during the storm.
Đặc điểm:
→ Luôn mang nghĩa “tách ra” hoặc “ngừng lại”.
Nhóm bùng phát – nổ ra – thoát ra
Nhóm này thể hiện sự bùng nổ, phát sinh hoặc thoát khỏi giới hạn.
-
break out – bùng phát
-
break out of – thoát ra khỏi
-
break free – thoát khỏi trói buộc
-
break loose – thoát ra, vượt kiểm soát
Ví dụ nhóm:
-
A massive fire broke out in the area.
-
The prisoners broke out of jail.
Đặc điểm:
→ Nghĩa mạnh, mang sắc thái kích hoạt hoặc vượt thoát.
Nhóm rời bỏ – tách khỏi – cắt đứt
Nhóm trọng tâm chứa keyword phụ break away phrasal verb và break off phrasal verb.
-
break away – tách, ly khai
-
break away from – tách khỏi
-
break off – chấm dứt, dừng lại
-
break with – cắt đứt quan hệ / từ bỏ truyền thống
Ví dụ nhóm:
-
She broke away from the group.
-
They broke off their engagement.
-
He broke with his old habits.
Đặc điểm:
→ Mang nghĩa “rời xa”, “dứt bỏ”, “ngắt quãng”.
Nhóm đột phá – tiến lên phía trước
Nhóm này liên quan đến vượt qua rào cản, đổi mới.
-
break through – đột phá
-
break new ground – mở ra hướng mới
Ví dụ:
-
The research team finally broke through.
Đặc điểm:
→ Mang nghĩa tích cực, tiến bộ.
Nhóm đột nhập – can thiệp – xâm nhập
Nhóm này xoay quanh ý “break = vào bên trong”.
-
break in – đột nhập / cắt ngang
-
break into – đột nhập vào nơi nào
-
break in on – chen ngang cuộc trò chuyện
Ví dụ:
-
Someone broke into the office.
-
He kept breaking in while I was talking.
Đặc điểm:
→ “Into” = tiến vào nơi cụ thể
→ “In” = hành động chung, không có nơi xác định
Nhóm kinh tế – tài chính
-
break even – hòa vốn
-
break the bank – quá đắt, vượt ngân sách
Ví dụ:
-
We finally broke even this quarter.
-
That dress won’t break the bank.
Đặc điểm:
→ Xuất hiện nhiều trong Business English.
Nhóm giao tiếp – cảm xúc – hành động
-
break the news – báo tin quan trọng
-
break one’s stride – ngừng tiến độ
-
break down (emotionally) – suy sụp
Ví dụ:
-
She broke the news to him gently.
Đặc điểm:
→ Gắn với cảm xúc, giao tiếp hoặc tiến trình hành động.
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verb với break
Do động từ BREAK có rất nhiều biến thể, người học thường nhầm lẫn giữa các phrasal verb có giới từ gần giống nhau. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất cần tránh.
Nhầm break in và break into
❌ Sai:
Someone broke in my house.
✔ Đúng:
Someone broke into my house.
-
break in = đột nhập (chung chung, không nơi cụ thể)
-
break into + place = đột nhập vào địa điểm
Nhầm break off và break up
-
break off = dừng đột ngột hoặc hủy bỏ
-
break up = chia tay / tan rã
Ví dụ phân biệt:
✔ They broke off their engagement. (hủy đính hôn)
✔ They broke up. (chia tay)
Nhầm break away và break out
-
break away = tách khỏi, ly khai
-
break out = bùng phát
❌ The country broke out from the empire.
✔ The country broke away from the empire.
Nhầm break out và break out of
-
break out = bùng phát
-
break out of = thoát khỏi nơi nào đó
Ví dụ:
✔ The prisoner broke out of jail.
Nhầm break down và break apart
-
break down = hỏng / suy sụp / phân tích
-
break apart = vỡ ra từng mảnh
❌ The car broke apart.
✔ The car broke down.
Lỗi dùng sai giới từ trong break the news
❌ break the news for someone
✔ break the news to someone
Ví dụ:
-
He had to break the news to his parents.
Bài tập thực hành phrasal verbs break
Phần luyện tập này giúp bạn ghi nhớ sâu hơn toàn bộ nhóm phrasal verbs break, bao gồm các cụm trọng tâm như break away phrasal verb, break off phrasal verb, break in, break into, break up, break down…
Có 3 dạng bài: điền vào chỗ trống – trắc nghiệm – viết lại câu. Tất cả đều bám sát ngữ cảnh thực tế.
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống (15 câu)
Điền đúng phrasal verb với break vào câu sau.
Gợi ý dùng các cụm:
break down, break up, break in, break into, break out, break out of, break away, break away from, break off, break through, break with, break apart, break off, break even, break the news
-
The machine suddenly ______ while we were using it.
-
They decided to ______ their relationship after years of arguments.
-
The thieves tried to ______ the warehouse last night.
-
A fire ______ in the kitchen early this morning.
-
The prisoner managed to ______ the high-security facility.
-
She finally ______ her old habits and started fresh.
-
He wanted to ______ from the political party.
-
The couple ______ their engagement due to conflicts.
-
The scientist hopes to ______ in cancer research.
-
The wooden table started to ______ after years of use.
-
He had to ______ the news to his family.
-
We worked hard last year but barely ______.
-
They tried to ______ the conversation, but the manager ignored them.
-
Several groups attempted to ______ from the federation.
-
Negotiations quickly ______ when tension increased.
✔ Đáp án bài tập 1
-
broke down
-
break up
-
break into
-
broke out
-
break out of
-
broke with
-
break away
-
broke off
-
break through
-
break apart
-
break the news
-
break even
-
break in
-
break away from
-
broke off
Bài tập 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (10 câu)
-
“Break away” nghĩa là:
A. Bùng phát
B. Tách khỏi
C. Đột nhập
→ …… -
“Break off phrasal verb” dùng trong trường hợp nào?
A. Hủy đính hôn
B. Chia tay lâu dài
C. Bùng nổ
→ …… -
“Break out of” nghĩa là:
A. Bùng dịch
B. Vỡ vụn
C. Trốn khỏi nơi nào đó
→ …… -
“Break in” nghĩa là:
A. Đột nhập hoặc cắt ngang
B. Bùng phát
C. Tách ra
→ …… -
“Break down” KHÔNG mang nghĩa nào sau đây?
A. Suy sụp
B. Hỏng máy
C. Đột phá
→ …… -
“Break through” gần nghĩa với:
A. Succeed
B. Escape
C. Complain
→ …… -
“Break the news” dùng để:
A. Thông báo tin quan trọng
B. Tuyên bố chiến tranh
C. Phá sản
→ …… -
“Break apart” nghĩa là:
A. Tan rã
B. Vỡ thành mảnh
C. Thoát ra
→ …… -
“Break with tradition” nghĩa là:
A. Từ bỏ truyền thống
B. Tuân theo truyền thống
C. Phá truyền thống
→ …… -
“Break into” luôn đi với:
A. place
B. person
C. reason
→ ……
✔ Đáp án bài tập 2
-
B
-
A
-
C
-
A
-
C
-
A
-
A
-
B
-
A
-
A
Bài tập 3: Viết lại câu bằng phrasal verbs break (10 câu)
-
They escaped from prison.
→ They ____________________________. -
She ended the engagement suddenly.
→ She ____________________________. -
The car stopped working on the highway.
→ The car ____________________________. -
A huge fire started in the building.
→ A huge fire ____________________________. -
He finally separated from his old political group.
→ He ____________________________. -
They separated as a couple.
→ They ____________________________. -
He needs to inform his parents about the bad news.
→ He needs to ____________________________. -
We reached the point where profit equals expenses.
→ We ____________________________. -
The old bridge fell apart during the storm.
→ The old bridge ____________________________. -
The athlete made a major scientific breakthrough.
→ The athlete ____________________________.
✔ Đáp án bài tập 3
-
broke out of prison
-
broke off the engagement
-
broke down
-
broke out
-
broke away from his political group
-
broke up
-
break the news to his parents
-
broke even
-
broke apart
-
broke through
Mẹo học nhanh phrasal verbs break
Nhóm phrasal verbs break có nhiều cụm dễ nhầm, đặc biệt là break away phrasal verb, break off phrasal verb, break in và break into. Để học nhanh – nhớ lâu, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
Học theo nhóm ý nghĩa thay vì học lẻ tẻ
Não bộ nhớ theo “cụm khái niệm”, không nhớ theo danh sách rời rạc.
Hãy gom theo nhóm:
-
Nhóm tách rời: break away, break off, break with
-
Nhóm bùng phát: break out, break out of
-
Nhóm xâm nhập: break in, break into
-
Nhóm hỏng / tan rã: break down, break up, break apart
Học 15–20 từ nhưng chỉ cần nhớ 4 nhóm → dễ gấp 3 lần.
Dùng hình ảnh liên tưởng
-
break away = tách khỏi cái gì đó → hình người chạy khỏi nhóm
-
break off = bẻ ra, tách ra đột ngột → tưởng tượng cành cây gãy
-
break out = bùng nổ → quả bom nổ
-
break into = đột nhập → kẻ trộm cạy cửa
-
break down = xe hỏng → xe chết máy giữa đường
Hình ảnh giúp ghi nhớ sâu hơn từ 3–5 lần.
Tạo câu chuyện ngắn chứa 5–7 phrasal verbs break
Ví dụ:
A fire broke out last night, and the thieves broke into the shop.
They broke away from the scene quickly, but the police broke off the chase.
The manager tried to break the news to the staff calmly.
Cách này giúp bạn nhớ hoàn cảnh sử dụng tự nhiên.
Luyện bằng việc nghe – xem phim
Các cụm như break up, break in, break out, break down xuất hiện liên tục trong phim Mỹ:
-
Sitcom
-
Crime movie
-
Business series
-
Medical drama
Gặp 5–7 lần → tự động ghi nhớ.
Flashcard theo cặp dễ nhầm
-
break in ↔ break into
-
break away ↔ break out
-
break up ↔ break off
-
break apart ↔ break down
Đặt chúng cạnh nhau để giảm 90% lỗi dùng sai.
Kết luận
Bài viết này đã hệ thống toàn bộ phrasal verbs break, gồm các nhóm phổ biến nhất trong tiếng Anh đời sống, học thuật và giao tiếp công việc. Bạn đã được học:
-
danh sách phrasal verbs break đầy đủ
-
phân tích chi tiết cách dùng từng cụm
-
các cụm quan trọng
-
lỗi thường gặp cần tránh
-
bài tập đi kèm đáp án để tự luyện
-
mẹo học nhanh và nhớ lâu
Việc hiểu và sử dụng thành thạo phrasal verbs break sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đọc – viết – nghe tiếng Anh hiệu quả hơn và tránh các lỗi phổ biến mà người học thường mắc phải. Tiếp tục luyện tập hằng ngày để biến nhóm từ này thành phản xạ!
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách dùng phrasal verbs break. Hãy tiếp tục luyện tập để làm chủ toàn bộ nhóm từ này trong giao tiếp tiếng Anh.
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down
Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp & Xã Hội
Nối âm với các phrasal verbs thông dụng 2025


