Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Giới thiệu chung
Kỳ thi giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 8 sắp đến, và việc ôn tập từ vựng là yếu tố quan trọng giúp học sinh đạt điểm cao trong kỳ thi. Việc làm chủ từ vựng không chỉ giúp học sinh hiểu bài tốt hơn mà còn giúp các em giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế. Để giúp các em chuẩn bị tốt nhất, bài viết này cung cấp một đề cương ôn tập từ vựng chi tiết cho kỳ thi giữa kỳ 1, giúp học sinh ôn lại các chủ đề từ vựng quan trọng mà các em cần nắm vững để đạt kết quả cao.
Từ vựng về chủ đề “Giới thiệu bản thân” (Self-introduction)
Các từ vựng cần nhớ:
- Name (tên), age (tuổi), birthday (sinh nhật), hometown (quê quán), nationality (quốc tịch), address (địa chỉ), job (nghề nghiệp), family (gia đình), hobby (sở thích), favorite (yêu thích), friends (bạn bè), etc.
Ví dụ câu:
- I’m a student at ABC school. My name is John. I am 13 years old. I live in Hanoi.
- My favorite hobby is reading books and playing football.
Lưu ý: Đây là một chủ đề quan trọng trong các bài thi nói và viết, giúp học sinh luyện tập cách giới thiệu bản thân một cách tự tin.
Từ vựng về chủ đề “Sở thích và thói quen” (Hobbies and habits)
Các từ vựng cần nhớ:
- Play sports (chơi thể thao), read books (đọc sách), listen to music (nghe nhạc), watch TV (xem TV), go shopping (đi mua sắm), play games (chơi trò chơi), travel (du lịch), go camping (cắm trại), cook (nấu ăn), draw (vẽ), etc.
Ví dụ câu:
- I like to play football with my friends after school.
- My favorite hobby is reading books, especially adventure novels.
Lưu ý: Học sinh cần nắm vững các từ vựng này để miêu tả sở thích và thói quen của bản thân hoặc của người khác.
Từ vựng về chủ đề “Thời gian” (Time)
Các từ vựng cần nhớ:
- Clock (đồng hồ), hour (giờ), minute (phút), second (giây), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối), night (ban đêm), today (hôm nay), yesterday (hôm qua), tomorrow (ngày mai), week (tuần), month (tháng), year (năm), etc.
Ví dụ câu:
- What time do you usually wake up in the morning?
- I always wake up at 6:30 AM and have breakfast in the morning.
Lưu ý: Nắm vững từ vựng về thời gian giúp học sinh trả lời chính xác các câu hỏi liên quan đến lịch trình và hoạt động hàng ngày.
Từ vựng về chủ đề “Gia đình” (Family)
Các từ vựng cần nhớ:
- Mother (mẹ), father (cha), brother (anh trai), sister (chị/em gái), grandparents (ông bà), uncle (chú/bác), aunt (cô/dì), cousin (anh/chị/em họ), parents (cha mẹ), family members (thành viên gia đình), etc.
Ví dụ câu:
- My father is a teacher, and my mother is a doctor.
- I have two brothers and one sister.
Lưu ý: Chủ đề gia đình là một phần quan trọng giúp học sinh miêu tả người thân và các mối quan hệ trong gia đình.
Từ vựng về chủ đề “Trường học” (School)
Các từ vựng cần nhớ:
- Teacher (giáo viên), student (học sinh), classroom (phòng học), subject (môn học), homework (bài tập về nhà), lesson (bài học), timetable (thời khóa biểu), school uniform (đồng phục), test (kiểm tra), exam (thi), schoolbag (cặp sách), etc.
Ví dụ câu:
- Our teacher teaches English and Math.
- I have Math and English classes this afternoon.
Lưu ý: Đây là một chủ đề cần thiết cho các bài thi nghe và viết, giúp học sinh mô tả trường học và các hoạt động học tập.
Từ vựng về chủ đề “Môi trường” (Environment)
Các từ vựng cần nhớ:
- Earth (Trái đất), pollution (ô nhiễm), nature (thiên nhiên), forest (rừng), mountain (núi), river (sông), ocean (đại dương), climate (khí hậu), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), etc.
Ví dụ câu:
- We need to protect the environment from pollution.
- Recycling helps reduce waste and protect nature.
Lưu ý: Chủ đề môi trường hiện nay rất quan trọng, giúp học sinh nắm vững các từ vựng để mô tả các vấn đề về thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
Từ vựng về chủ đề “Công việc hàng ngày” (Daily activities)
Các từ vựng cần nhớ:
- Wake up (thức dậy), get up (dậy), brush teeth (đánh răng), have breakfast (ăn sáng), go to school (đi học), study (học), do homework (làm bài tập về nhà), watch TV (xem TV), go to bed (đi ngủ), etc.
Ví dụ câu:
- I wake up at 6:00 AM and have breakfast at 6:30 AM.
- After school, I study and do my homework.
Lưu ý: Nắm vững từ vựng về công việc hàng ngày giúp học sinh miêu tả thói quen và lịch trình của mình.
Từ vựng về chủ đề “Thời tiết” (Weather)
Các từ vựng cần nhớ:
- Hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), rainy (mưa), sunny (nắng), windy (gió), cloudy (mây), foggy (sương mù), stormy (bão), temperature (nhiệt độ), etc.
Ví dụ câu:
- The weather is sunny today, so I’m going to the park.
- It’s cold and windy in the winter.
Lưu ý: Chủ đề thời tiết rất hữu ích để miêu tả điều kiện thời tiết trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Các lỗi sai thường gặp
1. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Giới thiệu bản thân”
- Lỗi sai: Dùng sai từ vựng trong câu giới thiệu.
Ví dụ:- Sai: “My name is John, I am a teacher.”
- Đúng: “My name is John, I am a student.”
- Lỗi này xảy ra khi học sinh dùng từ không chính xác để mô tả nghề nghiệp hoặc mối quan hệ trong câu giới thiệu.
- Lỗi sai: Quên sử dụng đại từ sở hữu.
Ví dụ:- Sai: “I live in Hanoi with family.”
- Đúng: “I live in Hanoi with my family.”
2. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Sở thích và thói quen”
- Lỗi sai: Dùng sai động từ hoặc cấu trúc trong câu về sở thích.
Ví dụ:- Sai: “I like play football every day.”
- Đúng: “I like playing football every day.”
- Lỗi này xảy ra do học sinh quên thêm “ing” sau động từ khi nói về sở thích.
- Lỗi sai: Sử dụng sai động từ khuyết thiếu với sở thích.
Ví dụ:- Sai: “He can to read books.”
- Đúng: “He can read books.”
- Học sinh thường thêm “to” sau các động từ khuyết thiếu như “can”, “should”, “must”.
3. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Thời gian”
- Lỗi sai: Dùng sai cụm từ chỉ thời gian.
Ví dụ:- Sai: “I wake up at 7 AM morning.”
- Đúng: “I wake up at 7 AM in the morning.”
- Học sinh thường bỏ qua các cụm từ cần thiết như “in the morning”, “at night” khi nói về thời gian trong ngày.
- Lỗi sai: Dùng sai giới từ với các mốc thời gian.
Ví dụ:- Sai: “I go to bed on night.”
- Đúng: “I go to bed at night.”
4. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Gia đình”
- Lỗi sai: Dùng sai mối quan hệ gia đình.
Ví dụ:- Sai: “My uncle is my mother’s brother.”
- Đúng: “My aunt is my mother’s sister.”
- Học sinh dễ nhầm lẫn giữa các mối quan hệ như “uncle” và “aunt” hoặc “brother” và “sister.”
- Lỗi sai: Quên từ sở hữu trong câu miêu tả gia đình.
Ví dụ:- Sai: “I live with my family.”
- Đúng: “I live with my family members.”
5. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Trường học”
- Lỗi sai: Dùng sai các từ chỉ môn học.
Ví dụ:- Sai: “I like maths and history.”
- Đúng: “I like Math and History.”
- Học sinh cần chú ý viết hoa các tên môn học.
- Lỗi sai: Sử dụng sai các từ về thiết bị và dụng cụ học tập.
Ví dụ:- Sai: “I need a pen and a notebook for my lesson.”
- Đúng: “I need a pen and a book for my class.”
6. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Môi trường”
- Lỗi sai: Dùng sai động từ với các từ vựng về môi trường.
Ví dụ:- Sai: “We should reduce the air pollution.”
- Đúng: “We should reduce air pollution.”
- Học sinh có thể dùng thừa từ “the” khi nói về các vấn đề môi trường trừ khi có danh từ cụ thể.
- Lỗi sai: Sử dụng từ vựng không phù hợp khi nói về hành động bảo vệ môi trường.
Ví dụ:- Sai: “We should do more to protect the environment.”
- Đúng: “We should take action to protect the environment.”
7. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Công việc hàng ngày”
- Lỗi sai: Dùng sai động từ khi nói về các thói quen hàng ngày.
Ví dụ:- Sai: “I does my homework at 7 PM.”
- Đúng: “I do my homework at 7 PM.”
- Lỗi này xảy ra do học sinh quên thay đổi động từ theo chủ ngữ.
- Lỗi sai: Sử dụng sai trật tự từ trong câu miêu tả công việc hàng ngày.
Ví dụ:- Sai: “I breakfast have at 7 AM.”
- Đúng: “I have breakfast at 7 AM.”
8. Lỗi sai khi sử dụng từ vựng về “Thời tiết”
- Lỗi sai: Dùng sai từ mô tả các tình trạng thời tiết.
Ví dụ:- Sai: “It is very cold in the summer.”
- Đúng: “It is very hot in the summer.”
- Lỗi sai: Dùng sai cấu trúc câu khi nói về thời tiết.
Ví dụ:- Sai: “The weather is sunny in the winter.”
- Đúng: “The weather is usually cold in the winter.”
Một số lưu ý quan trọng khi ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 8 
1. Chú ý về phát âm và trọng âm
- Khi học từ vựng, ngoài việc ghi nhớ nghĩa, học sinh cần chú ý đến cách phát âm và trọng âm của từ. Điều này giúp học sinh sử dụng từ một cách tự nhiên hơn khi nói hoặc viết.
- Ví dụ: “record” (danh từ) có trọng âm ở âm tiết đầu, trong khi “record” (động từ) có trọng âm ở âm tiết sau.
2. Luyện tập sử dụng từ vựng trong câu
- Chỉ học thuộc nghĩa từ vựng là chưa đủ. Học sinh cần thực hành đặt câu với từ vựng để hiểu cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Ví dụ: Thay vì chỉ học từ “hobby”, hãy tạo câu như “My favorite hobby is playing football.”
3. Ôn lại từ vựng theo chủ đề
- Việc nhóm các từ vựng theo chủ đề (ví dụ: gia đình, trường học, môi trường) giúp học sinh dễ dàng nhớ và liên kết các từ với nhau. Đây là cách học từ vựng hiệu quả hơn.
- Ví dụ: Khi học về gia đình, hãy nhớ từ “mother”, “father”, “siblings”, “grandparents”,… và dùng chúng trong các câu văn.
4. Thực hành với các bài tập và đề thi mẫu
- Làm bài tập thực hành và giải đề thi mẫu giúp học sinh làm quen với cách sử dụng từ vựng trong các tình huống thi cử. Điều này giúp các em tự tin hơn trong kỳ thi.
5. Ôn tập thường xuyên và hệ thống
- Để từ vựng không bị quên, học sinh cần ôn tập định kỳ và phân chia thời gian ôn tập hợp lý, tránh học vội vàng trong thời gian ngắn.
Bài tập
Bài tập 1: Từ vựng về “Giới thiệu bản thân”
Điền vào chỗ trống các từ vựng thích hợp:
- My __________ is John, and I am a student at ABC School.
- I live in __________, which is a big city in Vietnam.
- My __________ are very kind and hardworking.
- My __________ hobby is playing football.
- I have one __________ and two __________.
- My best __________ is Peter. We go to the same school.
Bài tập 2: Từ vựng về “Sở thích và thói quen”
Dịch các câu sau sang Tiếng Anh, sử dụng từ vựng về sở thích và thói quen:
- Tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần.
- Sở thích của tôi là đọc sách vào buổi tối.
- Anh ấy thường nghe nhạc trong khi học bài.
- Chúng tôi thường đi mua sắm vào cuối tuần.
- Bạn của tôi thích vẽ tranh và chơi game.
Bài tập 3: Từ vựng về “Thời gian”
Điền vào chỗ trống với từ thích hợp:
- I wake up at __________ in the morning.
- We have our English class in the __________.
- The party will start at __________ in the evening.
- I usually go to bed at __________.
- The train arrives at the station at __________.
Bài tập 4: Từ vựng về “Gia đình”
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền vào chỗ trống các từ vựng liên quan đến gia đình:
- My __________ works as a doctor in the hospital.
- I have one __________, two __________, and a __________.
- My __________ is very friendly. She likes cooking for the family.
- My __________ is a teacher. He teaches history.
- We often visit our __________ on holidays.
Bài tập 5: Từ vựng về “Trường học”
Điền vào chỗ trống các từ vựng phù hợp về trường học:
- My __________ is very strict, but she is also helpful.
- I have three __________ every day: English, Math, and History.
- We have a __________ at the end of the term.
- Our school uniform is very __________.
- I study at a __________ school in Hanoi.
Bài tập 6: Từ vựng về “Môi trường”
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
- protect / we / environment / must / the / the.
- recycle / should / plastic / we.
- pollution / reduce / we / to / need / air.
- the / environment / be / help / protect / we / must.
- forests / cut / shouldn’t / we.
Bài tập 7: Từ vựng về “Công việc hàng ngày”
Điền vào chỗ trống với các từ vựng về công việc hàng ngày:
- I __________ at 6:00 AM every morning.
- After school, I __________ my homework before I play.
- She __________ the dishes after dinner.
- We __________ our teeth three times a day.
- He __________ to school by bike.
Bài tập 8: Từ vựng về “Thời tiết”
Điền vào chỗ trống các từ vựng liên quan đến thời tiết:
- It is very __________ today, so I will wear a coat.
- The weather is __________, perfect for a picnic in the park.
- I don’t like the __________ weather in winter.
- It is __________, and I think it will rain later.
- The __________ is usually hot and dry in summer.
Kết luận
Việc ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 8 giữa kỳ 1 là rất quan trọng để chuẩn bị cho kỳ thi. Học sinh cần nắm vững các từ vựng thuộc các chủ đề như giới thiệu bản thân, sở thích, thời gian, gia đình, trường học, môi trường, công việc hàng ngày và thời tiết. Việc học từ vựng không chỉ giúp các em làm bài thi tốt hơn mà còn giúp các em giao tiếp và hiểu rõ hơn về ngôn ngữ Tiếng Anh. Để ôn tập hiệu quả, học sinh nên luyện tập sử dụng các từ đã học trong các câu và tình huống cụ thể.
Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 8!
Tham khảo thêm tại:
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thời Tiết & Thiên Nhiên – Đầy Đủ, Dễ Hiểu & Ứng Dụng Ngay (2025)
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Học Tập & Trường Học


