100 Collocations thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
Khám phá 100 collocations thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày 2025, giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn.
Bài viết cung cấp các cụm từ chuẩn mà người bản xứ thường dùng, từ collocations về thời tiết, sức khỏe, công việc đến cảm xúc, gia đình, giúp bạn dễ dàng áp dụng trong mọi tình huống giao tiếp. Việc sử dụng collocations không chỉ nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS, TOEIC mà còn giúp bạn giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp hơn trong công việc và cuộc sống.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng và kết hợp từ vựng, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế, giúp bạn ghi nhớ lâu dài và sử dụng đúng ngữ cảnh. Hãy học ngay để tăng Lexical Resource và trở thành người nói tiếng Anh lưu loát như người bản xứ.

Collocation thường gặp với DO và MAKE

Nhiều người thường bối rối với việc dùng DO và MAKE bởi khi dịch sang tiếng Việt, chúng đều có nghĩa là “làm gì đó”. Vậy DO và MAKE khác nhau ở chỗ nào? Theo từ điển Oxford thì bạn có thể hiểu định nghĩa cơ bản của 2 từ này là:
- DO: performing an action (thực hiện một hành động)
- MAKE: producing something (sản xuất, tạo ra cái gì)
Đây sẽ là nền tảng để chúng ta lựa chọn DO hay MAKE khi xem xét các collocation với 2 động từ này.
Collocation thường gặp với DO
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| do one’s best | làm hết sức | Do your best and you’ll pass the exam. |
| do damage | gây tổn hại | The storm didn’t do much damage. |
| do researches | nghiên cứu | Scientists have tried to do researches on quantum physics for a long time. |
| do justice | đối với ai một cách công bằng | That photo doesn’t do you justice. |
| do harm | gây hại | Changing the rules may do more harm than good. |
| do the ironing/washing/ shopping… |
là quần áo/giặt giũ/ mua sắm |
I’ll do the ironing if you do the washing. |
| do some work | làm việc | We have to do some work on the project first before meeting with the CEO. |
| do someone a favour | giúp ai làm gì | Could you do me a favour and open that window? |
| do business | làm ăn, kinh doanh | It’s been a pleasure to do business with you. |
Collocation thường gặp với MAKE
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| make arrangements for | đặt lịch, sắp xếp | I’ll make arrangements for you to be picked up at the airport. |
| make a change | tạo ra thay đổi | The new CEO’s going to make some changes in the office. |
| make a decision | đưa ra quyết định | It’s the boss who made the decision, not me. |
| make a call | gọi điện | Why don’t you make a call and tell him to come over? |
| make an effort | nỗ lực làm gì | Linh is really making an effort to pass her mid-term exam. |
| make friends | kết bạn | It’s always hard to make new friends. |
| make a mistake | mắc lỗi | We’ve made a mistake by coming late. |
| make progress | tiến bộ | Lan’s making some great progress with her sale career. |
| make an excuse | ngụy biện, biện hộ | She went to work late and made an excuse about the train’s late. |
Collocation với GET
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get a grip | Kiểm soát cảm xúc | You need to get a grip and stop panicking before the big presentation. |
| Get the hang of | Nắm bắt, hiểu cách làm | After a few lessons, I finally got the hang of riding a bicycle. |
| Get the ball rolling | Bắt đầu một việc gì đó | Let’s get the ball rolling by introducing ourselves. |
| Get the message | Hiểu ý, hiểu thông điệp | I didn’t reply to his texts, hoping he would get the message. |
| Get cold feet | Lo lắng, chùn bước trước khi làm gì đó quan trọng | She got cold feet right before the wedding. |
| Get wind of | Nghe phong thanh, biết được điều gì đó bí mật | The manager got wind of the plan and canceled the project. |
| Get down to business | Bắt tay vào việc, làm việc nghiêm túc | Enough small talk—let’s get down to business. |
| Get away with | Thoát tội, không bị bắt hay trừng phạt | He got away with cheating because no one reported him. |
| Get the upper hand | Chiếm thế thượng phong, kiểm soát tình hình | We need to act fast if we want to get the upper hand in this negotiation. |
| Get your act together | Sắp xếp lại công việc, tổ chức lại bản thân | If you don’t get your act together, you’ll miss the deadline. |
GET là từ rất phổ biến và có thể kết hợp với từ khác để hình thành collocations trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điểm dưới đây để tránh lạm dụng từ GET.
GO và GET
Khi tạo collocations:
- GO được sử dụng khi nói về thay đổi về ngoại hình, tính cách, thể chất
Ví dụ: He went bald just in one month. (not he got bald)
- GO thường sử dụng cho những thay đổi mang tính tiêu cực.
Ví dụ: When she’s embarrased, her face goes red. (not gets red)
- GO cũng dùng cho những sự thay đổi từ từ về màu sắc
Ví dụ: The pages of the books has gone yellow over the years. (not has got yellow)
TURN và GET
- TURN thường được tạo các collocations với màu sắc
Ví dụ: Farmers usually pick up the tomatoes when they turn red. (not get red)
BECOME và GET
- GET và BECOME đều được dùng khi nói đến sự thay đổi, nhưng BECOME sẽ được ưu tiên trong những tình huống trang trọng hơn .
Ví dụ, trong văn viết như IELTS Writing, hoặc trong các bài phát biểu mang tính trịnh trọng:
She stopped smoking when she became pregnant.
- BECOME thường được dùng phổ biến hơn GET khi kết hợp với các từ như: extinct (tuyệt chủng), popular/famous (phổ biến/ nổi tiếng), homeless (vô gia cư),…
Ví dụ: Son Tung MTP has become famous with multiple hits, such as Em cua ngay hom qua.
- Trong nhiều trường hợp, người bản xứ dùng các động từ khác thay cho BECOME và GET (khi nói về sự thay đổi):
Ví dụ:
- Minh fell ill and was taken to the hospital.
- As my father grew older, he forgot things more frequently.
Collocation thường gặp với HAVE
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| have an accident | gặp tai nạn | Tom had an accident last night but fortunately, he didn’t get hurt. |
| have an argument | tranh cãi | She’s just had an argument with her boyfriend before leaving. |
| have a break | nghỉ giữa giờ | We will have a 10-minute break before Physics class. |
| have difficulty | gặp khó khăn | He has difficulty hearing things. |
| have a problem | gặp trở ngại | If you have problems with homework, feel free to ask your teacher. |
| have a look | nghía qua | Teacher, can you have a look at my assignment and give me feedbacks later? |
| have fun | vui vẻ, thư giãn | Hope you have fun on your summer trip. |
Collocation thường gặp với TAKE
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| take a trip | đi du ngoạn/ du lịch | We might hire a car and take a trip around the suburb. |
| take a taxi | đón xe taxi | Please check the fee carefully every time you take a taxi. |
| take a seat | ngồi | Everyone, let’s take a seat and have yourself some snack. |
| take a risk | mạo hiểm | Chan took a risk and invested $10.000 in that building. |
| take action | hành động | It’s never too late to take action to protect the environment. |
| take advantage of | lợi dụng | He took advantage of her good nature. |
| take a photo | chụp ảnh | We took a bunch of photos while travelling. |
Collocation thường gặp với PAY
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| pay tribute | ca ngợi | The Minister paid tribute to the firefighters who had sacrificed their lives. |
| pay the price | chịu hậu quả | He ignored the warnings and paid the price for his reckless actions. |
| pay attention | chú ý | Please pay attention to the safety instructions. |
| pay one’s (last) respects | tiễn đưa (người đã khuất) | People pay their last respects to the person who has died at the funeral. |
| pay dividends | mang lại lợi ích, hiệu quả trong tương lai | Her hard work in college is now paying dividends in her career. |
| pay homage | tôn kính, tỏ lòng tôn kính | The film pays homage to classic 80s sci-fi movies. |
| pay off (a debt) | trả hết nợ | I finally paid off all my student loans last year. |
| pay a compliment | khen ngợi | I was trying to pay him compliments but he misunderstood. |
| pay through the nose | trả giá quá đắt | We had to pay through the nose for that concert ticket. |
| pay one’s dues | làm tròn nghĩa vụ, làm việc chăm chỉ để đạt thành công | She paid her dues for years before getting her big break in acting. |
Collocation thường gặp với BREAK
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| break the news | thông báo tin tức | She had to break the news to her parents that she was moving abroad. |
| break a habit | bỏ thói quen | It’s hard to break a habit like smoking. |
| break even | hòa vốn | After months of struggling, the business finally broke even. |
| break the ice | phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu | He told a joke to break the ice at the start of the meeting. |
| break new ground | khám phá hoặc sáng tạo điều mới | The company broke new ground with its innovative technology. |
| break a record | phá kỷ lục | She broke the world record in the 100-meter sprint. |
| break the bank | tiêu hết tiền, tốn quá nhiều tiền | Buying a new phone doesn’t have to break the bank. |
| break free | thoát khỏi, tự do khỏi | He broke free from his toxic relationship. |
| break one’s heart | làm tan nát trái tim ai đó | It broke her heart to see her dog so sick. |
| break the silence | phá vỡ sự im lặng | He finally broke the silence and admitted the truth. |
Collocation thường gặp với CATCH
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| catch a glimpse | nhìn thoáng qua | I caught a glimpse of the celebrity as she entered the building. |
| catch someone off guard | làm ai đó bất ngờ | The sudden question caught me off guard. |
| catch a cold | bị cảm lạnh | Don’t go out in the rain or you’ll catch a cold. |
| catch a break | gặp may mắn | After so many rejections, he finally caught a break and got the job. |
| catch one’s breath | nghỉ để lấy lại hơi | She stopped running to catch her breath. |
| catch fire | bốc cháy | One of the cars caught fire after the accident. |
| catch someone’s eye | thu hút sự chú ý của ai | The painting in the corner caught my eye immediately. |
| catch wind of | nghe phong thanh về | The media caught wind of the scandal before the official report. |
| catch in the act | bắt quả tang | The thief was caught in the act by the police. |
| catch a train/flight | kịp chuyến tàu/chuyến bay | Hurry up or we won’t catch the flight to Hanoi. |
Collocation thường gặp với KEEP
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| keep in touch | giữ liên lạc | They graduated in 1990 and still managed to keep in touch after 20 years. |
| keep quiet | giữ im lặng | The class should keep quiet while the teacher is speaking. |
| keep one’s words | giữ lời hứa | Despite many difficulties, she always keeps her words and never lets anyone down |
| keep in shape | giữ dáng | He goes jogging every morning to keep in shape. |
Làm sao để ghi nhớ các collocation này?

Để ghi nhớ các collocation thông dụng trên, bạn không nên học một cách rời rạc hay chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ. Thay vào đó, hãy học collocation theo ngữ cảnh, tức là gắn cụm từ với tình huống thực tế, câu ví dụ sinh động, hoặc đoạn hội thoại cụ thể.
Ví dụ, thay vì chỉ học “catch” là “bắt”, bạn nên học cả cụm “catch a cold” (bị cảm lạnh) và hiểu trong ngữ cảnh như: “I couldn’t go to school because I caught a cold.” Cách này giúp bạn ghi nhớ sâu và tránh dùng sai.
Ngoài ra, hãy chú trọng ghi chép lại những collocation thường gặp trong quá trình đọc sách, xem phim hoặc làm bài tập. Việc sử dụng từ điển Anh – Anh cũng rất hữu ích, vì nó thường cung cấp ví dụ đi kèm và giải thích nghĩa sát nhất với ngữ cảnh thực tế.
Đặc biệt, nếu bạn đang ôn thi THPT Quốc gia, IELTS, hoặc các kỳ thi tiếng Anh học thuật khác, hãy áp dụng hai phương pháp học khoa học đã được chứng minh hiệu quả:
- Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng): là kỹ thuật học bằng cách ôn lại collocation theo khoảng thời gian giãn cách hợp lý.
- Active Recall (gợi nhớ chủ động): thay vì chỉ đọc lại, hãy tự kiểm tra bản thân bằng cách viết lại các collocation thông dụng mà bạn đã học mà không nhìn tài liệu, sau đó đối chiếu.
Việc kết hợp ngữ cảnh – ví dụ – ghi chép – và hai phương pháp ghi nhớ trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc về các collocation thường gặp, từ đó nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện, đặc biệt trong phần viết và nói.
Kết luận
Trên đây, Anh ngữ SEC đã cùng bạn khám phá những collocation thường gặp trong tiếng Anh, giúp việc ghi nhớ chúng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Những collocations này không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà còn được sử dụng phổ biến trong các tin tức, video, phim ảnh, và bài viết học thuật. Đây là những cụm từ quan trọng, giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên, mượt mà và chính xác hơn.
Để ghi nhớ collocations một cách bền vững, ngoài việc áp dụng các phương pháp học đã được chia sẻ, việc đọc và nghe tiếng Anh hàng ngày là một cách tiếp cận cực kỳ hiệu quả. Bạn có thể nghe các bản tin, podcast, xem phim, hoặc đọc sách, báo tiếng Anh để làm quen với cách sử dụng các cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chăm chỉ luyện tập và làm quen với những cụm từ này trong thực tế sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ lâu dài mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, nâng cao khả năng nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. Hãy bắt đầu từ hôm nay để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn một cách vượt bậc!


