100+ Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng – cafe 
Bài viết này sẽ giúp bạn học hơn 100 từ vựng tiếng Anh thường gặp trong ngành Nhà hàng – Café (F&B), giúp giao tiếp dễ dàng hơn khi làm việc trong lĩnh vực này. Nếu bạn cần từ vựng để tương tác với khách hàng, nhân viên hay đồng nghiệp, đây là bài viết dành cho bạn.
Takeaway:
- Từ vựng cơ bản: Các từ như “menu”, “order”, “bill” là những từ cần thiết khi làm việc trong môi trường nhà hàng.
- Từ vựng về đồ ăn và đồ uống: Hiểu và sử dụng từ như “starter”, “main course”, “dessert” giúp bạn giao tiếp rõ ràng với khách hàng.
- Cụm từ giao tiếp thông dụng: Các cụm như “Could I have the bill?” hay “Do you want to make a reservation?” rất cần thiết trong môi trường nhà hàng.
- Lời khuyên thực tế: Dễ dàng áp dụng từ vựng trong thực tế, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi phục vụ khách.
- Tăng cường kỹ năng: Sử dụng các từ vựng này giúp nâng cao khả năng giao tiếp và nâng cao chất lượng dịch vụ trong F&B.
Từ vựng tiếng Anh về nhân sự trong Nhà hàng – Café
Trong môi trường nhà hàng – café, mỗi vị trí công việc đều có tên gọi tiếng Anh riêng. Việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của từng bộ phận, đồng thời dễ dàng giao tiếp khi làm việc với đồng nghiệp hoặc khách hàng quốc tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Waiter | /ˈweɪ.tər/ | Nhân viên phục vụ nam | The waiter is taking orders from the customers. |
| Waitress | /ˈweɪ.trəs/ | Nhân viên phục vụ nữ | The waitress brought us the menu. |
| Server | /ˈsɜː.vər/ | Nhân viên phục vụ (dùng chung cho cả nam và nữ) | The server was very friendly and polite. |
| Host/Hostess | /həʊst/ – /ˈhəʊ.stəs/ | Nhân viên lễ tân đón khách | The hostess welcomed us and showed us to our table. |
| Bartender | /ˈbɑːˌten.dər/ | Nhân viên pha chế rượu | The bartender made a delicious cocktail. |
| Barista | /bəˈrɪs.tə/ | Nhân viên pha chế cà phê, trà | The barista makes excellent cappuccinos. |
| Cashier | /kæʃˈɪər/ | Nhân viên thu ngân | The cashier gave me the receipt. |
| Chef | /ʃef/ | Bếp trưởng | The chef is famous for his Italian dishes. |
| Pastry chef | /ˈpeɪ.stri ʃef/ | Bếp trưởng bếp bánh | The pastry chef baked a chocolate cake. |
| Steward | /ˈstjuː.əd/ | Nhân viên rửa bát, dọn dẹp bếp | The steward is cleaning the kitchen utensils. |
| Food runner | /fuːd ˈrʌn.ər/ | Nhân viên tiếp thực (mang món từ bếp ra bàn) | The food runner delivered the meals quickly. |
| Order taker | /ˈɔː.dər ˈteɪ.kər/ | Nhân viên ghi nhận đặt món | The order taker confirmed our reservation. |
| Purchaser | /ˈpɜː.tʃə.sər/ | Nhân viên thu mua nguyên liệu | The purchaser checked the stock list. |
| Store keeper | /ˈstɔː ˌkiː.pər/ | Nhân viên quản lý kho | The store keeper arranged the ingredients neatly. |
| Security | /sɪˈkjʊə.rə.ti/ | Nhân viên bảo vệ | The security stopped unauthorized people from entering. |
| Housekeeping | /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/ | Nhân viên vệ sinh | Housekeeping keeps the restaurant clean and tidy. |
Khi học nhóm từ này, bạn có thể kết hợp thêm collocations để dùng tự nhiên hơn:
- take an order (nhận đặt món)
- serve customers (phục vụ khách)
- prepare drinks (chuẩn bị đồ uống)
- check reservations (kiểm tra đặt chỗ)
Từ vựng về các khu vực & vật dụng trong Nhà hàng – Café
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Menu | /ˈmen.juː/ | Thực đơn | The waiter handed us the menu. |
| Wine list / Drink list | /waɪn lɪst/ – /drɪŋk lɪst/ | Thực đơn rượu/ thức uống | The restaurant offers a wide wine list. |
| Set menu | /set ˈmen.juː/ | Thực đơn cố định | The set menu includes three courses. |
| Dish of the day | /dɪʃ əv ðə deɪ/ | Món đặc biệt trong ngày | The dish of the day is grilled salmon. |
| Soup of the day | /suːp əv ðə deɪ/ | Súp đặc biệt trong ngày | The soup of the day is tomato basil. |
| Table cloth | /ˈteɪ.bəl klɒθ/ | Khăn trải bàn | The waiter changed the table cloth before serving. |
| Napkin | /ˈnæp.kɪn/ | Khăn ăn | Please put the napkin on your lap. |
| Tissue | /ˈtɪʃ.uː/ | Khăn giấy | Could you bring me some tissues, please? |
| Placemate | /ˈpleɪs.meɪt/ | Miếng lót chỗ ăn | The placemate was decorated with floral patterns. |
| Coaster | /ˈkəʊ.stər/ | Tấm lót ly | The glass was placed on a coaster. |
| Tray | /treɪ/ | Khay phục vụ | The waiter carried the drinks on a tray. |
| Trolley | /ˈtrɒl.i/ | Xe đẩy | The steward pushed the trolley full of plates. |
| Ashtray | /ˈæʃ.treɪ/ | Gạt tàn thuốc | There is an ashtray on the smoking table. |
| Baby chair | /ˈbeɪ.bi tʃeər/ | Ghế dành cho em bé | The family asked for a baby chair for their child. |
| Chopsticks rest | /ˈtʃɒp.stɪks rest/ | Đồ gác đũa | The chopsticks rest was made of ceramic. |
| Table/ Seat | /ˈteɪ.bəl/ – /siːt/ | Bàn / chỗ ngồi | The hostess showed us to our seat. |
| Reservation / Booking | /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ – /ˈbʊk.ɪŋ/ | Đặt chỗ | We made a reservation for two at 7 p.m. |
| Parking pass | /ˈpɑː.kɪŋ pɑːs/ | Thẻ giữ xe | Guests are given a parking pass after dining. |
Từ vựng về đồ ăn & thức uống trong Nhà hàng – Café

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Starter / Appetizer | /ˈstɑːr.tər/ – /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ | Món khai vị | We ordered a salad as a starter. |
| Main course | /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ | Món chính | The main course today is roasted chicken. |
| Dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng | Would you like some ice cream for dessert? |
| Dish | /dɪʃ/ | Món ăn | This dish is very popular in Vietnam. |
| Catch of the day | /kætʃ əv ðə deɪ/ | Cá tươi trong ngày | The catch of the day is grilled sea bass. |
| Roast food | /roʊst fuːd/ | Món quay | The restaurant serves roast duck on weekends. |
| Grilled food | /ɡrɪld fuːd/ | Món nướng | We had grilled vegetables with steak. |
| Fried food | /fraɪd fuːd/ | Món chiên | Fried chicken is a customer favorite. |
| Stew | /stuː/ | Món hầm | The beef stew was rich and flavorful. |
| Soup | /suːp/ | Súp | The soup of the day is pumpkin. |
| Salad | /ˈsæl.əd/ | Món rau trộn | She ordered a Caesar salad. |
| Pastry | /ˈpeɪ.stri/ | Bánh ngọt | Would you like a pastry with your coffee? |
| Cheeseboard | /ˈtʃiːz.bɔːrd/ | Thớt phô mai/đĩa phô mai | They shared a cheeseboard after dinner. |
| Seafood | /ˈsiː.fuːd/ | Hải sản | This restaurant is famous for fresh seafood. |
| Juice / Squash | /dʒuːs/ – /skwɒʃ/ | Nước ép hoa quả | She ordered orange juice with breakfast. |
| Smoothie | /ˈsmuː.ði/ | Sinh tố | I’d like a mango smoothie, please. |
| Milkshake | /ˈmɪlk.ʃeɪk/ | Sữa lắc | The kids enjoyed chocolate milkshakes. |
| Soft drink / Coke | /sɒft drɪŋk/ – /koʊk/ | Nước ngọt có ga | He asked for a soft drink instead of beer. |
| Lemonade | /ˌlem.əˈneɪd/ | Nước chanh | Fresh lemonade is perfect for summer. |
| Alcohol | /ˈæl.kə.hɒl/ | Đồ uống có cồn | The café doesn’t serve alcohol. |
| Wine | /waɪn/ | Rượu vang | Would you like red or white wine? |
| Beer | /bɪr/ | Bia | They ordered two glasses of beer. |
| Cocktail | /ˈkɒk.teɪl/ | Thức uống pha chế có cồn | She tried a new tropical cocktail. |
| Mocktail | /ˈmɒk.teɪl/ | Đồ uống pha chế không cồn | This mocktail tastes just like the real thing. |
| Coffee | /ˈkɒf.i/ | Cà phê | A cup of hot coffee, please. |
| Tea | /tiː/ | Trà | Would you like green tea or black tea? |
| Cocoa | /ˈkoʊ.koʊ/ | Ca cao | Hot cocoa is popular in winter. |
| Sparkling water | /ˈspɑːr.klɪŋ ˈwɔː.t̬ɚ/ | Nước khoáng có ga | She prefers sparkling water over soda. |
| Refreshments | /rɪˈfreʃ.mənts/ | Đồ ăn/uống nhẹ | Light refreshments will be served during the break. |
Từ vựng mô tả hương vị & chất lượng món ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt | The cake is very sweet and delicious. |
| Sour | /saʊər/ | Chua | This soup tastes sour because of the lemon. |
| Salty | /ˈsɒl.ti/ | Mặn | The fries are too salty. |
| Bitter | /ˈbɪt.ər/ | Đắng | The coffee is a little bitter without sugar. |
| Spicy | /ˈspaɪ.si/ | Cay | I love spicy Thai food. |
| Hot | /hɒt/ | Nóng / Cay nóng | The curry is really hot! |
| Mild | /maɪld/ | Nhẹ, không cay | This sauce is mild, not spicy. |
| Savory | /ˈseɪ.vər.i/ | Đậm đà, mặn mà | The savory soup is perfect for dinner. |
| Bland | /blænd/ | Nhạt nhẽo | The porridge tastes bland without salt. |
| Tasty | /ˈteɪ.sti/ | Ngon | That pasta is very tasty. |
| Delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | Ngon tuyệt | The pizza was absolutely delicious. |
| Yummy | /ˈjʌm.i/ | Ngon (thân mật) | The cookies are so yummy! |
| Juicy | /ˈdʒuː.si/ | Mọng nước | The steak is juicy and tender. |
| Tender | /ˈten.dər/ | Mềm (thịt) | The chicken is tender and well-cooked. |
| Crispy | /ˈkrɪs.pi/ | Giòn | I like crispy fried chicken. |
| Crunchy | /ˈkrʌn.tʃi/ | Giòn rụm (rau, snack) | The salad is fresh and crunchy. |
| Chewy | /ˈtʃuː.i/ | Dai | The candy is too chewy for me. |
| Fresh | /freʃ/ | Tươi | The seafood is fresh from the market. |
| Stale | /steɪl/ | Ôi thiu, không còn tươi | The bread is stale and hard. |
| Rotten | /ˈrɒt.ən/ | Thiu, thối (hoa quả/thực phẩm) | The fruit has gone rotten. |
| Undercooked | /ˌʌn.dəˈkʊkt/ | Chưa chín | The meat is undercooked, please cook it more. |
| Overcooked | /ˌəʊ.vəˈkʊkt/ | Quá chín | The vegetables are overcooked and soft. |
| Well-done | /ˌwel ˈdʌn/ | Chín kỹ (thường dùng cho steak) | I’d like a well-done steak, please. |
| Medium rare | /ˌmiː.di.əm ˈreər/ | Tái vừa (steak) | He ordered his steak medium rare. |
| Flavored | /ˈfleɪ.vəd/ | Có hương vị | The tea is lemon-flavored. |
| Aromatic | /ˌær.əˈmæt.ɪk/ | Thơm nức | The aromatic herbs make the dish special. |
Các cụm từ & mẫu câu giao tiếp thường dùng trong Nhà hàng – Café

| Cụm từ / Mẫu câu | Nghĩa | Ngữ cảnh / Ví dụ |
| Can I take your order? | Tôi có thể ghi món cho anh/chị không? | Nhân viên hỏi khách khi chuẩn bị order. |
| Would you like something to drink? | Anh/chị có muốn gọi đồ uống không? | Gợi ý khách gọi đồ uống trước. |
| Here is the menu. | Đây là thực đơn. | Nhân viên đưa menu cho khách. |
| Could I have the menu, please? | Cho tôi xin thực đơn. | Khách gọi nhân viên để xin menu. |
| I’d like the soup of the day. | Tôi muốn gọi món súp đặc biệt trong ngày. | Khách order món ăn. |
| What do you recommend? | Anh/chị gợi ý món nào? | Khách hỏi ý kiến nhân viên. |
| Could I have this dish without peanuts? | Cho tôi món này nhưng không có đậu phộng. | Khách yêu cầu đặc biệt. |
| How long will the food take? | Món ăn sẽ mất bao lâu? | Khách hỏi thời gian chờ món. |
| Excuse me, can we have some water? | Xin lỗi, cho chúng tôi xin nước. | Khách gọi phục vụ thêm nước. |
| Enjoy your meal! | Chúc ngon miệng! | Nhân viên phục vụ khi mang đồ ăn ra. |
| Can I have the bill, please? | Cho tôi xin hóa đơn. | Khách muốn thanh toán. |
| Here is your change. | Đây là tiền thối lại cho anh/chị. | Nhân viên trả tiền thừa sau khi thanh toán. |
| Do you accept credit cards? | Nhà hàng có nhận thẻ tín dụng không? | Khách hỏi hình thức thanh toán. |
| Everything is fine, thank you. | Mọi thứ đều ổn, cảm ơn. | Khách phản hồi khi nhân viên hỏi. |
| Could you pack this to go? | Anh/chị có thể gói món này mang về không? | Khách muốn takeaway. |
Từ vựng & cụm từ về đặt chỗ và thanh toán (Booking & Payment)
| Từ vựng / Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Booking / Reservation | /ˈbʊk.ɪŋ/ – /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ | Đặt chỗ | I’d like to make a reservation for two at 7 p.m. |
| Table for two | /ˈteɪ.bəl fə tuː/ | Bàn cho hai người | A table for two, please. |
| Available | /əˈveɪ.lə.bəl/ | Còn trống (chỗ/ngày giờ) | Is there a table available at 8 p.m.? |
| Fully booked | /ˈfʊl.i bʊkt/ | Hết chỗ | Sorry, we are fully booked this evening. |
| Deposit | /dɪˈpɒz.ɪt/ | Tiền đặt cọc | You need to pay a deposit to confirm the booking. |
| Cancel a booking | /ˈkæn.səl ə ˈbʊk.ɪŋ/ | Hủy đặt chỗ | I’d like to cancel my reservation for tonight. |
| Confirmation | /ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/ | Xác nhận | Please send me a booking confirmation by email. |
| Walk-in guest | /ˈwɔːk.ɪn ɡest/ | Khách không đặt trước | We also accept walk-in guests. |
| Bill / Check | /bɪl/ – /tʃek/ | Hóa đơn | Can I have the bill, please? |
| Service charge | /ˈsɜː.vɪs tʃɑːdʒ/ | Phí dịch vụ | A 10% service charge is included in the bill. |
| Tip | /tɪp/ | Tiền boa | Did you leave a tip for the waiter? |
| Cashier | /kæʃˈɪər/ | Nhân viên thu ngân | Please pay at the cashier desk. |
| Pay in cash | /peɪ ɪn kæʃ/ | Trả bằng tiền mặt | You can pay in cash or by card. |
| Credit card | /ˈkred.ɪt kɑːd/ | Thẻ tín dụng | Do you accept credit cards? |
| Debit card | /ˈdeb.ɪt kɑːd/ | Thẻ ghi nợ | He paid by debit card. |
| Split the bill | /splɪt ðə bɪl/ | Chia tiền (mỗi người trả phần của mình) | Shall we split the bill? |
| Change | /tʃeɪndʒ/ | Tiền thừa, tiền lẻ trả lại | Here is your change, sir. |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai | Could I have a receipt, please? |
| Voucher / Coupon | /ˈvaʊ.tʃər/ – /ˈkuː.pɒn/ | Phiếu giảm giá | You can use this voucher for a discount. |
Các tình huống hội thoại mẫu trong Nhà hàng – Café (Sample Conversations)
Đặt bàn (Making a Reservation)
Customer: Good evening. I’d like to book a table for four at 7 p.m. tonight.
Staff: Certainly, sir. May I have your name, please?
Customer: My name is Minh Nguyen.
Staff: Thank you, Mr. Minh. Your table is reserved.
Dịch nghĩa:
- Khách: Chào buổi tối. Tôi muốn đặt bàn cho bốn người lúc 7 giờ tối nay.
- Nhân viên: Vâng thưa anh. Tôi có thể biết tên anh được không?
- Khách: Tên tôi là Minh Nguyễn.
- Nhân viên: Cảm ơn anh Minh. Bàn của anh đã được đặt.
Gọi món (Ordering Food & Drinks)
Waiter: Good afternoon. Can I take your order?
Customer: Yes, I’ll have a Caesar salad to start, and a grilled chicken for the main course.
Waiter: Would you like something to drink?
Customer: Just a glass of mineral water, please.
Dịch nghĩa:
- Nhân viên: Chào buổi chiều. Tôi có thể ghi món cho anh/chị không?
- Khách: Vâng, cho tôi một phần salad Caesar khai vị, và gà nướng làm món chính.
- Nhân viên: Anh/chị có muốn uống gì không?
- Khách: Chỉ một ly nước khoáng thôi.
Phàn nàn về món ăn (Making a Complaint)
Customer: Excuse me, my soup is cold.
Waiter: I’m very sorry, sir. I’ll bring you a hot one right away.
Customer: Thank you.
Dịch nghĩa:
- Khách: Xin lỗi, súp của tôi bị nguội rồi.
- Nhân viên: Tôi rất xin lỗi, thưa anh. Tôi sẽ mang cho anh một phần nóng ngay lập tức.
- Khách: Cảm ơn.
Thanh toán (Paying the Bill)
Customer: Could I have the bill, please?
Waiter: Certainly. Here you are.
Customer: Can I pay by credit card?
Waiter: Yes, of course. Please sign here.
Dịch nghĩa:
- Khách: Cho tôi xin hóa đơn.
- Nhân viên: Vâng, đây ạ.
- Khách: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Nhân viên: Dĩ nhiên rồi. Xin vui lòng ký vào đây.
Trong quán café (In a Café)
Barista: Hi, what can I get for you today?
Customer: I’ll have a cappuccino and a slice of cheesecake.
Barista: For here or to go?
Customer: To go, please.
Dịch nghĩa:
- Nhân viên pha chế: Xin chào, hôm nay bạn muốn dùng gì?
- Khách: Cho tôi một cappuccino và một miếng bánh phô mai.
- Nhân viên pha chế: Dùng tại chỗ hay mang đi ạ?
- Khách: Mang đi, cảm ơn.
Những mẫu hội thoại này giúp người học ứng dụng ngay từ vựng & cụm câu đã học ở các mục trước, đặc biệt hữu ích trong giao tiếp thực tế và luyện thi Speaking.
Tips học từ vựng giao tiếp trong Nhà hàng – Café
Để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả nhóm từ vựng này, bạn có thể áp dụng một số bí quyết sau:
- Học theo tình huống thực tế
- Thay vì học rời rạc từng từ, hãy nhóm từ vựng theo ngữ cảnh: đặt bàn, gọi món, phàn nàn, thanh toán… Như vậy, bạn dễ nhớ và dễ áp dụng hơn khi giao tiếp thật.
- Sử dụng flashcards & ứng dụng học từ vựng
- Viết từ vựng kèm phiên âm, nghĩa, ví dụ vào thẻ học.
- Có thể dùng Quizlet, Anki hoặc các app học tiếng Anh để luyện tập hằng ngày.
- Luyện hội thoại mẫu
- Đọc to các đoạn hội thoại mẫu trong mục 7, sau đó thay đổi từ khóa (ví dụ đổi món ăn, đồ uống).
- Điều này giúp bạn vừa học từ, vừa luyện kỹ năng Speaking & Listening.
- Ghi nhớ bằng hình ảnh
- Tìm hình ảnh món ăn, đồ uống, dụng cụ… và gắn kèm từ vựng. Cách này đặc biệt hiệu quả cho trí nhớ thị giác.
- Thực hành khi đi ăn ngoài
- Khi đến quán café hay nhà hàng, thử nghĩ xem: “Cái này gọi là gì bằng tiếng Anh?”
- Nếu tự tin, bạn có thể thử order bằng tiếng Anh để rèn phản xạ.
FAQ
– “Main course” (món chính) là món ăn chính trong thực đơn.
– “Dessert” (tráng miệng) là món ăn cuối cùng sau bữa chính, thường là món ngọt.
Xem thêm:
100+ Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn thông dụng nhất
Trọn bộ từ vựng chủ đề về Food and Drink chi tiết nhất
100+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN
Khám phá từ vựng tiếng Anh tại Cambridge Dictionary
Khám Phá Các Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Ngành F&B
Để nâng cao kỹ năng giao tiếp trong ngành nhà hàng và quán café, việc học các từ vựng chuyên ngành là rất quan trọng. Đừng quên thử áp dụng ngay các từ vựng đã học trong các tình huống thực tế để cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn muốn tiếp tục phát triển kỹ năng tiếng Anh trong lĩnh vực F&B, hãy tham gia lớp học thử miễn phí của chúng tôi và bắt đầu hành trình học tiếng Anh ngay hôm nay!


