Phrasal verb với go: phrasal verbs go và cấu trúc đầy đủ dễ nhớ
Giới thiệu về phrasal verb với go trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh giao tiếp hay luyện thi, phrasal verb với go là dạng kiến thức xuất hiện liên tục, thường xuyên và đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Người học nếu nắm vững phrasal verb với go sẽ cải thiện khả năng phản xạ tự nhiên, nghe hiểu tốt hơn và diễn đạt chuẩn như người bản ngữ. Không chỉ vậy, các phrasal verbs go còn là phần kiến thức phổ biến trong đề thi THPT quốc gia, IELTS, TOEIC và nhiều kỳ thi khác.
Một lý do khiến phrasal verb với go trở nên quan trọng là vì go là động từ cơ bản, xuất hiện trong vô số ngữ cảnh. Khi kết hợp thêm giới từ hoặc trạng từ, phrasal verbs go tạo thành những cấu trúc có nghĩa hoàn toàn mới, đôi khi không thể đoán được từ nghĩa gốc.
Vì thế, người học cần một bài viết tổng hợp đầy đủ và dễ hiểu để làm nền tảng học tập hiệu quả. Trong bài viết này, bạn sẽ học mọi thứ về phrasal verb với go, kèm danh sách các phrasal verb với go thông dụng, ví dụ chuẩn bản ngữ và bài tập phrasal verb với go giúp ghi nhớ lâu hơn.
Phrasal verbs go là gì? Tổng quan
Phrasal verbs go là những cụm động từ được hình thành khi động từ go kết hợp với một hoặc nhiều giới từ, trạng từ như on, out, off, through, over, into, up, down, against. Những cụm này không chỉ mang nghĩa di chuyển mà còn diễn tả các hành động trừu tượng hơn như tiếp tục, xảy ra, hỏng hóc, tăng lên, suy giảm, đối đầu, hoặc trải qua một quá trình.
Điều đặc biệt khiến phrasal verb với go khó học là vì nhiều cụm mang nghĩa ẩn dụ, không liên quan tới nghĩa gốc. Ví dụ: go off không chỉ có nghĩa “nổ tung” mà còn có nghĩa “thức ăn bị hỏng”, hoặc “ai đó không còn thích điều gì”. Vì vậy người học phải ghi nhớ theo nhóm ngữ nghĩa thay vì học rời rạc.
Một điểm quan trọng nữa là sự khác nhau giữa go + giới từ và go + trạng từ. Một số phrasal verbs go thay đổi hoàn toàn nghĩa khi thay giới từ. Ví dụ: go in khác hoàn toàn go into, và go out cũng rất khác với go away. Nắm được sự khác biệt này giúp bạn tránh hiểu sai khi giao tiếp.
Danh sách các phrasal verb với go thông dụng nhất

Dưới đây là danh sách các phrasal verb với go phổ biến, có ví dụ chi tiết giúp bạn sử dụng dễ dàng.
Go on
Nghĩa chính: tiếp tục, tiếp diễn, xảy ra, diễn ra.
Cách dùng:
Go on được dùng khi hành động bị gián đoạn và sau đó tiếp tục; hoặc dùng để nói về một sự việc đang diễn ra. Ngoài ra, go on còn có nghĩa là “nói tiếp”, “than phiền mãi”, hoặc “xảy ra”.
Cấu trúc:
Go on + V-ing
Go on + with + something
Go on + about + something
Lưu ý:
Go on about thường dùng khi ai đó nói quá nhiều về một chủ đề gây khó chịu.
Collocations:
Go on talking, go on working, go on about problems, go on with the show.
Ví dụ mở rộng:
The show must go on despite the technical issues.
He went on talking for hours without noticing everyone was tired.
What’s going on here?
She keeps going on about her new job.
They went on with the plan even though the budget was tight.
Go off
Nghĩa: nổ tung, reo (chuông), hỏng, ôi thiu, mất tác dụng, ngừng hoạt động, mất hứng.
Cách dùng:
Dùng cho bom nổ, chuông báo thức reo, thức ăn bị hỏng, đèn tắt, hoặc ai đó không còn thích điều từng yêu thích.
Cấu trúc:
Go off + N
Food goes off
Alarm goes off
Lưu ý:
Go off có thể mang nghĩa tiêu cực như “hết tác dụng” (medication goes off).
Collocations:
Bomb goes off, alarm goes off, milk goes off, go off someone/something.
Ví dụ mở rộng:
The bomb went off unexpectedly.
My alarm didn’t go off this morning, so I woke up late.
The yogurt has gone off; don’t eat it.
She’s gone off coffee recently.
The lights went off due to the heavy rain.
Go out
Nghĩa: ra ngoài, tắt (đèn, lửa), lỗi thời, hẹn hò.
Cách dùng:
Go out dùng cho việc rời khỏi nhà, đèn tắt, đồ vật mất thời thượng hoặc nói về chuyện hẹn hò.
Cấu trúc:
Go out + with (dating)
The light goes out
Lưu ý:
Go out with mang nghĩa “đang trong mối quan hệ”.
Collocations:
Go out for dinner, go out together, the fire goes out.
Ví dụ mở rộng:
We usually go out on weekends.
The lights went out during the storm.
She went out with him for two years.
Bell-bottom jeans went out years ago.
The fire went out because no one added wood.
Go over
Nghĩa: xem lại, kiểm tra lại, ôn lại, giải thích lại.
Cách dùng:
Dùng khi muốn rà soát, kiểm tra tài liệu, kế hoạch hoặc giải thích điều gì kỹ hơn.
Cấu trúc:
Go over + something
Lưu ý:
Go over không phải đi qua về mặt vật lý (đó là go over to).
Collocations:
Go over details, go over notes, go over a plan.
Ví dụ mở rộng:
Let’s go over the report once more before submitting it.
She went over her notes before the exam.
They went over the contract carefully.
Can you go over the instructions again?
The teacher went over the answers with the class.
Go through
Nghĩa: trải qua, kiểm tra kỹ, xử lý, hoàn tất thủ tục.
Cách dùng:
Dùng khi miêu tả trải nghiệm khó khăn, rà soát tài liệu hoặc hoàn thành một tiến trình/ thủ tục.
Cấu trúc:
Go through + something
Lưu ý:
Go through có thể nghĩa là “thông qua” trong ngữ cảnh luật pháp.
Collocations:
Go through a hard time, go through documents, go through procedures.
Ví dụ mở rộng:
He went through a very difficult year.
We need to go through all the data before the meeting.
She’s going through a divorce.
The proposal must go through several stages of approval.
They went through the evidence carefully.
Go ahead
Nghĩa: bắt đầu, tiếp tục, cho phép tiếp tục, tiến hành.
Cách dùng:
Dùng để cho phép ai đó làm gì hoặc diễn tả việc tiếp tục kế hoạch.
Cấu trúc:
Go ahead + with + something
Lưu ý:
Thường dùng trong hội thoại để khuyến khích hành động.
Collocations:
Go ahead with plan, go ahead and start.
Ví dụ mở rộng:
Go ahead and speak; I’m listening.
She went ahead with her project despite the risks.
If no one else has questions, we can go ahead.
They decided to go ahead with the construction.
Go ahead and eat without me.
Go back
Nghĩa: quay lại, trở về, nhắc lại chuyện cũ.
Cách dùng:
Chỉ sự di chuyển về nơi cũ hoặc nhắc đến một giai đoạn trong quá khứ.
Cấu trúc:
Go back + to + place/time
Lưu ý:
Go back to có thể mang nghĩa “bắt đầu lại”.
Collocations:
Go back home, go back to memories, go back to work.
Ví dụ mở rộng:
We went back to our hometown last summer.
He goes back to London next week.
Let’s go back to the main topic.
This tradition goes back hundreds of years.
She never wants to go back there again.
Go along
Nghĩa: đồng ý, hòa hợp, đi theo, tiến triển.
Cách dùng:
Dùng để chỉ sự đồng tình hoặc phát triển theo hướng nào đó.
Cấu trúc:
Go along with + something
Lưu ý:
Go along có thể dùng để chỉ quá trình phát triển.
Collocations:
Go along with idea, go along the street.
Ví dụ mở rộng:
I’ll go along with your suggestion.
He went along the road quietly.
Things are going along smoothly.
She didn’t go along with the new policy.
We go along as planned.
Go away
Nghĩa: rời đi, biến mất, tránh xa.
Cách dùng:
Dùng khi rời khỏi nơi đang đứng hoặc khi muốn điều gì biến mất.
Cấu trúc:
Go away + for + time
Pain goes away
Lưu ý:
Go away thường dùng trong câu mang sắc thái tiêu cực.
Collocations:
Go away for vacation, make pain go away.
Ví dụ mở rộng:
She went away for a week to relax.
Please go away and stop disturbing me.
The pain will go away after some rest.
He wants to go away from the city life.
The smell didn’t go away even after cleaning.
Go around
Nghĩa: đi vòng, lây lan, đủ chia đều.
Cách dùng:
Dùng khi nói về điều gì lan truyền hoặc khi thứ gì đủ chia cho mọi người.
Cấu trúc:
Go around + place
Enough to go around
Lưu ý:
Go around có thể dùng khi nói về tin đồn.
Collocations:
Rumors go around, food goes around.
Ví dụ mở rộng:
There wasn’t enough food to go around.
We went around the village in the morning.
A rumor is going around about the new manager.
The flu is going around this season.
They went around the issue instead of facing it.
Go by
Nghĩa: trôi qua, dựa theo, đi ngang qua.
Cách dùng:
Dùng để nói về thời gian trôi qua hoặc dùng khi đưa ra lời khuyên nên dựa theo điều gì.
Cấu trúc:
Go by + time/rule
Time goes by
Lưu ý:
Go by có thể dùng cho phương tiện đi ngang qua.
Collocations:
Time goes by, go by rules, go by name.
Ví dụ mở rộng:
Time goes by so quickly.
Don’t go by first impressions.
We watched the train go by.
Years went by before they met again.
She goes by a nickname at school.
Go for
Nghĩa: chọn, cố gắng đạt được, tấn công.
Cách dùng:
Thường dùng khi ai đó quyết định chọn một thứ hoặc cố gắng đạt mục tiêu.
Cấu trúc:
Go for + N
Go for + it (cố gắng hết mình)
Lưu ý:
Go for có nghĩa “rất thích”.
Collocations:
Go for goals, go for a walk, go for the blue one.
Ví dụ mở rộng:
You should go for it; don’t be afraid.
I’ll go for the red dress.
He went for his dream career.
The dog suddenly went for the thief.
She goes for classic designs.
Go in
Nghĩa: đi vào, nhập vào, thuộc về nhóm nào.
Cách dùng:
Dùng cho hành động bước vào một nơi kín hoặc tham gia vào tiến trình nào đó.
Cấu trúc:
Go in + place
Lưu ý:
Go in không giống go into (mức độ sâu phân tích).
Collocations:
Go in the room, go in quietly.
Ví dụ mở rộng:
He went in through the back door.
They went in without making noise.
The doctor asked me to go in.
The ingredients go in before cooking.
She went in last during the audition.
Go into
Nghĩa: phân tích, điều tra sâu, tham gia vào lĩnh vực.
Cách dùng:
Go into dùng khi nói về chi tiết, nguyên nhân hoặc tham gia ngành nghề.
Cấu trúc:
Go into + details
Go into + field
Lưu ý:
Thường mang sắc thái trang trọng.
Collocations:
Go into teaching, go into details.
Ví dụ mở rộng:
We won’t go into details now.
She goes into marketing.
The report goes into the causes of the problem.
He wants to go into politics.
This chapter goes into the history thoroughly.
Go without
Nghĩa: không có, sống thiếu, chịu đựng.
Cách dùng:
Dùng khi buộc phải sống thiếu một thứ cần thiết.
Cấu trúc:
Go without + N
Lưu ý:
Mang sắc thái khó khăn.
Collocations:
Go without food, go without sleep.
Ví dụ mở rộng:
We had to go without water for two days.
He went without sleep for a whole week.
They went without basic supplies.
I can’t go without my morning coffee.
Many people had to go without electricity during the storm.
Go against
Nghĩa: chống lại, đi ngược lại, không phù hợp.
Cách dùng:
Dùng khi một hành động trái với quy tắc, mong đợi hoặc ý kiến.
Cấu trúc:
Go against + N
Lưu ý:
Go against thường mang nghĩa đối đầu tư tưởng.
Collocations:
Go against beliefs, go against rules.
Ví dụ mở rộng:
He went against his family’s wishes.
The results go against our predictions.
She went against company policy.
It goes against everything I believe in.
They decided not to go against the law.
Go up / Go down
Nghĩa: tăng / giảm, đi lên / đi xuống.
Cách dùng:
Go up dùng cho giá cả, chỉ số, mức độ tăng.
Go down dùng cho giá, mức độ, chất lượng giảm.
Cấu trúc:
Go up/down + by + number
Go up/down + in + something
Lưu ý:
Go down có nghĩa “được ghi nhớ”.
Collocations:
Prices go up, temperature goes down, go down in history.
Ví dụ mở rộng:
Prices went up last month.
The temperature went down overnight.
The demand for electric cars is going up.
Her performance will go down in history.
Sales went down due to the recession.
Các phrasal verb với go nâng cao thường gặp trong đề thi
Ngoài các phrasal verbs go cơ bản, nhiều đề thi sử dụng các cụm nâng cao, yêu cầu hiểu ngữ cảnh sâu hơn. Ví dụ: go under (phá sản), go beyond (vượt xa), go about (bắt đầu làm việc gì), go forth (tiến lên), go blank (trống rỗng).
Những cụm này buộc người học phải hiểu sắc thái ngữ nghĩa. Ví dụ: go about không chỉ là “bắt đầu” mà còn mang nghĩa “cách thức bắt đầu một công việc”, còn go beyond thường dùng trong văn viết trang trọng.
Người Việt thường nhầm giữa go in và go into, hoặc giữa go out và go off vì không phân biệt được ngữ cảnh. Điều này dễ gây mất điểm trong bài thi nên cần luyện đều qua ví dụ thực tế.
Cách ghi nhớ phrasal verb với go theo nhóm ý nghĩa

Nhóm chỉ sự di chuyển
Gồm các phrasal verbs: go in, go out, go back, go along, go away, go around
Nhóm này tập trung vào chuyển động vật lý: đi vào – đi ra – quay lại – đi theo – rời đi – đi vòng quanh.
Giải thích từng từ
-
Go in: đi vào một không gian kín
-
Go out: đi ra khỏi nơi đang đứng; hoặc đi chơi
-
Go back: quay trở về vị trí ban đầu
-
Go along: đi dọc theo một tuyến đường hoặc đồng hành cùng ai
-
Go away: rời đi, rời khỏi nơi đang ở
-
Go around: đi vòng quanh, di chuyển theo đường tròn
Mẹo ghi nhớ nhóm di chuyển
-
Các cụm này đều liên quan đến hướng đi: in (vào), out (ra), back (quay lại), away (rời đi), around (vòng quanh).
-
Hãy hình dung mình đi vào một căn nhà → đi ra ngoài → quay lại → đi theo đường → rời đi → đi vòng quanh. Tạo thành một câu chuyện liên tục sẽ giúp nhớ lâu.
Lỗi sai thường gặp
-
Nhầm go around với go over: một cái là di chuyển, một cái là “xem lại”.
-
Nhầm go away với go out: away là rời đi lâu hoặc tránh xa, out chỉ là bước ra ngoài tạm thời.
Nhóm chỉ quá trình
Gồm các phrasal verbs: go on, go through, go over, go ahead
Nhóm này tập trung vào quá trình tiếp tục, xem xét, trải qua, tiến hành một hành động hoặc sự kiện.
Giải thích từng từ
-
Go on: tiếp tục, diễn ra
-
Go through: trải qua hoặc rà soát kỹ lưỡng
-
Go over: xem lại, kiểm tra lại
-
Go ahead: bắt đầu làm, cho phép tiến hành
Mẹo ghi nhớ nhóm quá trình
-
Nhóm này thường mô tả một chuỗi công việc, từ kiểm tra → trải qua → tiếp tục → tiến hành.
-
Hãy tưởng tượng bạn chuẩn bị dự án:
-
go over plan → go through feedback → go ahead with idea → project goes on
-
Lỗi sai thường gặp
-
Nhầm go on với go ahead:
-
go on = tiếp tục
-
go ahead = cứ làm đi, bắt đầu thực hiện
-
Nhóm chỉ sự thay đổi
Gồm các phrasal verbs: go up, go down, go off
Nhóm này thể hiện sự biến động về mức độ, giá cả, chất lượng hoặc trạng thái.
Giải thích từng từ
-
Go up: tăng
-
Go down: giảm
-
Go off: thay đổi theo hướng xấu: hỏng, ôi, ngừng hoạt động
Mẹo ghi nhớ nhóm thay đổi
-
up = tăng
-
down = giảm
-
off = lệch khỏi trạng thái bình thường → dẫn đến “hỏng”, “ôi thiu”, “nổ”, “ngắt”, “không còn như cũ”.
Mẹo ghi nhớ nhanh
-
Hãy nghĩ đến đồng hồ đo: kim đi lên (go up), kim đi xuống (go down), máy bị lỗi (go off).
-
Nếu cái gì “off”, tức là “không hoạt động như mong muốn”.
Lỗi sai thường gặp
-
Go off không chỉ nghĩa “nổ”, mà còn “reo”, “ôi thiu”, “mất tác dụng”.
Nhiều người chỉ nhớ 1 nghĩa nên dễ hiểu sai trong bài đọc.
Nhóm chỉ hành vi – cảm xúc
Gồm các phrasal verbs: go against, go for, go without
Nhóm này xoay quanh thái độ, hành vi, lựa chọn và cảm xúc của con người.
Giải thích từng từ
-
Go against: chống lại, đi ngược lại
-
Go for: chọn, theo đuổi, cố gắng đạt được
-
Go without: sống thiếu, chịu đựng khi không có thứ gì
Mẹo ghi nhớ nhóm hành vi – cảm xúc
-
against = phản đối → hành vi đối lập
-
for = ủng hộ, hướng tới → hành vi theo đuổi
-
without = thiếu → trạng thái chịu đựng
Hãy tưởng tượng:
Bạn chống lại một quyết định (go against),
rồi chọn điều mình yêu thích (go for),
nhưng đôi khi phải sống thiếu một thứ (go without).
Lỗi sai thường gặp
-
Nhầm go for với go after:
-
Go for: chọn hoặc thử đạt được
-
Go after: đuổi theo (mang nghĩa hành động mạnh hơn)
-
Bài tập phrasal verb với go giúp ghi nhớ nhanh

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
Prices have ______ recently.
a. gone up
b. gone out
c. gone off -
We need to ______ the report again.
a. go through
b. go away
c. go off -
The alarm ______ at midnight.
a. went in
b. went off
c. went out
Bài tập 2: Điền phrasal verb với go
-
Let’s ______ and start the meeting.
-
She ______ a difficult period last year.
-
They ______ the city on foot.
Bài tập 3: Viết lại câu
-
Review the plan again → ______
-
The light stopped working → ______
-
He left for Paris → ______
Đáp án
Bài tập 1: 1a – 2a – 3b
Bài tập 2: go ahead – went through – went around
Bài tập 3: go over the plan again – the light went out – he went away to Paris
Lộ trình 7 ngày để thành thạo phrasal verb với go
-
Ngày 1: học nhóm di chuyển
-
Ngày 2: học nhóm thay đổi
-
Ngày 3: học nhóm cảm xúc – hành vi
-
Ngày 4: học nhóm công việc
-
Ngày 5: luyện nghe qua podcast có nhiều phrasal verbs go
-
Ngày 6: viết đoạn văn có ít nhất 10 phrasal verb với go
-
Ngày 7: làm bài test tổng hợp
Khi học theo lộ trình, bạn sẽ ghi nhớ được khoảng trên 90% các phrasal verb với go thông dụng nhất.
Kết luận: Cách học phrasal verb với go hiệu quả và lâu bền
Qua bài viết này, bạn đã nắm trọn bộ kiến thức về phrasal verb với go, các phrasal verbs go thông dụng, hệ thống ví dụ kèm bài tập phrasal verb với go và cả danh sách các phrasal verb với go đầy đủ theo nhóm. Đây là tài liệu nền tảng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng phrasal verb với go một cách tự nhiên và linh hoạt hơn trong mọi ngữ cảnh.
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down
Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp & Xã Hội
Nối âm với các phrasal verbs thông dụng 2025


