Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading để đạt điểm cao năm 2026

True/False/Not Given
Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading để đạt điểm cao năm 2026

Dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading thường khiến nhiều người mất điểm vì dễ nhầm giữa “sai” và “không có thông tin”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách phân biệt 3 đáp án, nhận diện bẫy thường gặp và áp dụng quy trình làm bài hiệu quả hơn. Muốn đạt điểm cao ở dạng này, bạn cần bám sát thông tin trong bài đọc, không suy diễn theo kiến thức cá nhân và biết cách so sánh ý trong câu hỏi với nội dung gốc.

Takeaway

  • True: Thông tin trong câu hỏi trùng hoặc đồng nghĩa với nội dung bài đọc.
  • False: Thông tin trong câu hỏi trái ngược với nội dung bài đọc.
  • Not Given: Bài đọc không cung cấp đủ thông tin để kết luận đúng hay sai.
  • Khi làm bài, cần gạch chân từ khóa, tìm đoạn chứa thông tin và so sánh ý nghĩa, không chỉ so sánh từ giống nhau.
  • Lỗi phổ biến nhất là suy luận theo cảm tính hoặc dùng kiến thức bên ngoài thay vì dựa hoàn toàn vào bài đọc.

Các phương pháp đạt điểm cao

3 64
Các phương pháp đạt điểm cao

Hiểu Rõ Cấu Trúc Câu Hỏi True/False/Not Given

Trước khi bắt đầu luyện tập, điều quan trọng nhất là bạn phải hiểu rõ cấu trúc của câu hỏi True/False/Not Given trong IELTS Reading. Dạng bài này yêu cầu bạn so sánh thông tin trong câu hỏi với thông tin trong bài đọc và quyết định xem thông tin đó là True (Đúng), False (Sai), hay Not Given (Không Có Thông Tin).

  • True: Chọn khi thông tin trong câu hỏi hoàn toàn khớp với thông tin trong bài đọc.
  • False: Chọn khi thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài đọc.
  • Not Given: Chọn khi bài đọc không cung cấp thông tin đủ để xác nhận câu hỏi hoặc không liên quan đến câu hỏi.

Cẩn Thận Khi Đọc Câu Hỏi

Một trong những sai lầm phổ biến khi làm bài True/False/Not Given là không đọc kỹ câu hỏi. Bạn cần phải đọc câu hỏi một cách cẩn thận để hiểu rõ yêu cầu của nó trước khi đi tìm thông tin trong bài đọc.

Lời khuyên:

  • Xác định các từ khóa chính trong câu hỏi. Đôi khi, chỉ một từ khác biệt nhỏ có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa của câu hỏi.
  • Đọc kỹ câu hỏi để xác định liệu nó yêu cầu bạn tìm kiếm một sự kiện, số liệu, hay một ý kiến cụ thể.

Ví dụ:
Câu hỏi: “The Eiffel Tower was built in 1885.”
Thông tin trong bài đọc: “The Eiffel Tower was completed in 1889.”

  • Câu trả lời: False vì năm xây dựng bị sai.

Phân Biệt Giữa True và Not Given

Điều quan trọng nhất trong phần True/False/Not Given là bạn phải phân biệt rõ giữa True và Not Given. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất đối với nhiều thí sinh.

  • True: Khi thông tin trong câu hỏi và bài đọc hoàn toàn khớp nhau, bạn chọn True.
  • Not Given: Khi bài đọc không có thông tin để xác nhận hoặc phủ nhận câu hỏi, bạn chọn Not Given.

Ví dụ:
Câu hỏi: “The Eiffel Tower is the tallest structure in the world.”
Thông tin trong bài đọc: “The Eiffel Tower is one of the most famous landmarks in Paris.”

  • Câu trả lời: Not Given vì không có thông tin trong bài đọc về việc Eiffel Tower có phải là cấu trúc cao nhất thế giới hay không.

Lưu ý: Đừng giả định hoặc suy luận thông tin mà bài đọc không cung cấp. Not Given không có nghĩa là “Sai”, mà là bài đọc không cung cấp thông tin để trả lời câu hỏi.

Đọc Kỹ Các Chi Tiết Trong Bài Đọc

Để làm bài True/False/Not Given hiệu quả, bạn cần đọc kỹ từng chi tiết trong bài đọc. Dù thông tin trong câu hỏi có thể khá ngắn gọn, nhưng bài đọc có thể chứa nhiều chi tiết, các từ đồng nghĩa, hoặc cách diễn đạt khác nhau.

Lời khuyên:

  • Tìm từ khóa trong câu hỏi và đối chiếu với các từ tương ứng trong bài đọc. IELTS thường xuyên sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau để kiểm tra khả năng hiểu biết của bạn.
  • Đôi khi, câu hỏi có thể chứa thông tin có vẻ đúng nhưng thực tế lại bị sai lệch so với bài đọc. Hãy chú ý đến sự khác biệt trong cách trình bày.

Ví dụ:
Câu hỏi: “The Eiffel Tower was built for the 1889 World’s Fair.”
Thông tin trong bài đọc: “The Eiffel Tower was constructed as the entrance arch for the 1889 World’s Fair.”

  • Câu trả lời: True vì thông tin trong câu hỏi khớp hoàn toàn với thông tin trong bài đọc.

Quản Lý Thời Gian Khi Làm Bài

Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng để đạt được điểm cao trong IELTS Reading. Bạn chỉ có 60 phút để làm 40 câu hỏi, vì vậy cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu hỏi.

Lời khuyên:

  • Đừng dành quá nhiều thời gian cho câu hỏi khó. Nếu không chắc chắn, hãy chọn đáp án và tiếp tục. Bạn có thể quay lại câu hỏi khó sau khi đã hoàn thành các câu dễ.
  • Thực hành với đề thi cũ: Làm nhiều bài luyện tập giúp bạn làm quen với độ dài bài đọc và các dạng câu hỏi. Bạn sẽ biết cách phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu hỏi.

Tập Trung Vào Các Dạng Câu Hỏi Phổ Biến

IELTS Reading có nhiều dạng câu hỏi, nhưng True/False/Not Given là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất. Việc làm quen với cách thức trả lời các câu hỏi này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp phải chúng trong kỳ thi thực tế.

Lời khuyên:

  • Luyện tập đều đặn: Thực hiện các bài tập True/False/Not Given thường xuyên giúp bạn nhận diện nhanh các mẫu câu hỏi và làm quen với cách thức giải quyết.
  • Đọc kỹ lại đáp án sai: Khi luyện tập, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu lý do tại sao câu trả lời của mình sai để tránh mắc phải sai lầm tương tự trong bài thi thật.

Lưu ý cách làm True/False/Not Given IELTS Reading

1 69
Lưu ý cách làm True/False/Not Given IELTS Reading

1. Đọc Kỹ Câu Hỏi và Bài Đọc

  • Đọc kỹ câu hỏi: Câu hỏi trong phần True/False/Not Given có thể rất dễ gây nhầm lẫn nếu bạn không chú ý đến từng từ trong câu. Đặc biệt, một từ thay đổi nhỏ như “some” (một vài) hoặc “all” (tất cả) có thể làm thay đổi ý nghĩa câu hỏi. Vì vậy, hãy đảm bảo bạn hiểu chính xác câu hỏi trước khi tìm thông tin trong bài đọc.
  • Đọc bài đọc cẩn thận: Bài đọc trong phần này có thể chứa nhiều thông tin chi tiết. Để trả lời đúng câu hỏi, bạn cần phải so sánh chính xác thông tin trong bài đọc với thông tin trong câu hỏi.

2. Phân Biệt Giữa “False” và “Not Given”

  • “False”: Chọn đáp án False khi thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn trực tiếp với thông tin trong bài đọc. Nếu câu hỏi nói một điều và bài đọc lại cung cấp thông tin hoàn toàn ngược lại, bạn nên chọn False.
  • “Not Given”: Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Hãy nhớ rằng nếu bài đọc không có đủ thông tin để xác nhận câu hỏi, bạn phải chọn Not Given. Đừng suy đoán hay đưa ra kết luận khi bài đọc không cung cấp thông tin.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “The Eiffel Tower was built in 1885.”
  • Bài đọc: “The Eiffel Tower was completed in 1889.”
  • Câu trả lời: False (vì thông tin về năm xây dựng bị sai).

3. Không Suy Đoán Thông Tin

  • Phần True/False/Not Given yêu cầu bạn chỉ dựa vào thông tin có trong bài đọc. Không được suy đoán hay đưa ra kết luận riêng. Nếu bài đọc không đề cập đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể nào, bạn không thể tự tạo thông tin và phải chọn Not Given.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “The Eiffel Tower is made of steel.”
  • Bài đọc: “The Eiffel Tower is located in Paris and is one of the most famous landmarks in the world.”
  • Câu trả lời: Not Given (bài đọc không đề cập đến chất liệu của Eiffel Tower).

4. Chú Ý Đến Các Từ Đồng Nghĩa

  • IELTS thường xuyên sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác trong bài đọc. Để làm tốt phần True/False/Not Given, bạn cần hiểu được các từ đồng nghĩa và khả năng thay đổi từ ngữ trong câu hỏi và bài đọc.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “The Eiffel Tower was designed by Gustave Eiffel.”
  • Bài đọc: “The famous engineer Gustave Eiffel was the one behind the design of the tower.”
  • Câu trả lời: True (cả hai thông tin khớp với nhau, mặc dù cách diễn đạt khác nhau).

5. Không Cứu Vớt Câu Trả Lời Khi Không Chắc Chắn

  • Nếu bạn không chắc chắn về câu trả lời, đừng cứu vớt bằng cách chọn False hoặc True một cách ngẫu nhiên. Khi bạn cảm thấy không có đủ thông tin, hãy chọn Not Given. Điều này giúp bạn tránh bị lừa bởi những câu hỏi có thông tin mơ hồ.

6. Chú Ý Đến Các Từ Mệnh Đề Như “All”, “Some”, “None”

  • Những từ như “All” (tất cả), “Some” (một vài), “None” (không có gì), “Always” (luôn luôn), “Never” (không bao giờ) có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hỏi. Hãy chú ý xem bài đọc có sử dụng các từ này và xem nó có khớp với câu hỏi hay không.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “The Sahara Desert is always hot.”
  • Bài đọc: “The Sahara Desert is the hottest desert in the world, but temperatures can sometimes drop significantly at night.”
  • Câu trả lời: False (vì câu đọc không nói rằng Sahara luôn luôn nóng).

Bài tập

True/False/Not Given
Bài tập

Bài Tập 1: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:
The Amazon Rainforest, often referred to as the “lungs of the Earth,” produces around 20% of the world’s oxygen. This vast rainforest spans approximately 5.5 million square kilometers across South America. While the rainforest plays a key role in oxygen production, deforestation in recent decades has severely impacted its biodiversity and climate regulation functions.

Câu Hỏi:

  1. The Amazon Rainforest produces 30% of the world’s oxygen.
  2. The Amazon Rainforest spans over 5 million square kilometers.
  3. Deforestation in the Amazon Rainforest has no impact on its ecosystem.

Bài Tập 2: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:
The Eiffel Tower, located in Paris, was completed in 1889. Initially designed as the entrance arch for the 1889 World’s Fair, it was not intended to be a permanent structure. However, due to its popularity, it was allowed to remain standing and has since become one of the most recognized landmarks in the world.

Câu Hỏi:

  1. The Eiffel Tower was designed as a permanent structure.
  2. The Eiffel Tower was completed in 1889.
  3. The Eiffel Tower was originally meant for a temporary exhibition.

Bài Tập 3: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:
The Great Barrier Reef is located off the coast of Australia and is the largest coral reef system in the world. It spans over 2,300 kilometers and is home to an incredible variety of marine life. However, the reef is currently facing threats from coral bleaching due to rising sea temperatures, which is causing widespread damage to the ecosystem.

Câu Hỏi:

  1. The Great Barrier Reef is the largest coral reef system in the world.
  2. The Great Barrier Reef is 1,500 kilometers long.
  3. Coral bleaching is damaging the Great Barrier Reef.

Bài Tập 4: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:
The Pacific Ocean is the largest and deepest ocean on Earth, extending from the Arctic to the Antarctic. It is home to a wide range of marine species and plays a critical role in global weather patterns and trade. However, pollution from plastic waste is increasingly becoming a serious problem for marine life in the Pacific.

Câu Hỏi:

  1. The Pacific Ocean is the smallest ocean on Earth.
  2. Pollution from plastic waste affects marine life in the Pacific.
  3. The Pacific Ocean is the main source of the world’s oxygen.

Bài Tập 5: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:
The Sahara Desert is the largest hot desert in the world, covering an area of about 9 million square kilometers. Despite the harsh conditions, the desert is home to a surprising variety of plant and animal species. Many of these species have adapted to survive in the extreme heat and limited water availability.

Câu Hỏi:

  1. The Sahara Desert is the largest desert on Earth.
  2. The Sahara Desert has no plant or animal species.
  3. The species in the Sahara Desert have adapted to survive the extreme heat.

Bài Tập 6: True/False/Not Given (Đúng/Sai/Không Có Thông Tin)

Chỉ Dẫn: Đọc đoạn văn dưới đây và xác định các câu sau là True, False, hay Not Given.

Đoạn Văn:

The Great Wall of China, one of the most iconic structures in the world, was originally built to protect Chinese states from invasions. It stretches over 21,000 kilometers and was constructed over several centuries, starting from the 7th century BC. While it was initially built for military purposes, the Great Wall also served as a symbol of power and unity for the Chinese empire. Today, it is a UNESCO World Heritage site and a major tourist attraction, drawing millions of visitors every year.

Câu Hỏi:

  1. The Great Wall of China was built to protect the Chinese empire from natural disasters.

  2. The Great Wall of China stretches over 20,000 kilometers.

  3. The Great Wall of China is now a UNESCO World Heritage site.

FAQ

True/False/Not Given là dạng bài yêu cầu bạn so sánh thông tin trong câu hỏi với nội dung bài đọc. Nếu thông tin đúng với bài đọc thì chọn True, trái ngược với bài đọc thì chọn False, còn bài đọc không đủ dữ kiện để kết luận thì chọn Not Given.
False là khi bài đọc có thông tin rõ ràng nhưng nội dung đó trái ngược với câu hỏi. Not Given là khi bài đọc không nhắc đến hoặc không cung cấp đủ thông tin để xác định câu hỏi đúng hay sai. Khi phân vân, hãy kiểm tra xem bài đọc có thật sự phủ định ý trong câu hỏi không.
Không nên. IELTS Reading chỉ chấm dựa trên thông tin có trong bài đọc, không dựa vào hiểu biết bên ngoài. Dù bạn biết thông tin đó đúng trong thực tế, nếu bài đọc không đề cập đủ thì đáp án vẫn có thể là Not Given.
Bạn nên đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa chính, xác định đoạn chứa thông tin trong bài đọc, sau đó so sánh ý nghĩa thay vì chỉ so từ giống nhau. Đặc biệt cần chú ý các từ chỉ mức độ như all, always, only, most, some vì đây thường là bẫy của dạng bài này.
Để đạt điểm cao, bạn cần luyện kỹ năng paraphrase, đọc hiểu ý chính xác và tránh suy luận quá xa. Hãy luyện theo từng nhóm câu hỏi, ghi lại lỗi sai thường gặp và phân tích vì sao đáp án là True, False hoặc Not Given sau mỗi lần làm bài.

Tham khảo thêm tại:

Muốn làm đúng True/False/Not Given? Hãy bắt đầu bằng một lộ trình IELTS Reading rõ ràng

Dạng True/False/Not Given không khó nếu bạn biết cách đọc câu hỏi, tìm đúng vùng thông tin và phân biệt rõ đâu là sai thông tin, đâu là chưa đủ dữ kiện. Tuy nhiên, nếu chỉ luyện đề mà không có phương pháp, bạn rất dễ mất điểm vì suy luận cảm tính hoặc nhầm bẫy paraphrase.

Tại SEC, học viên sẽ được hướng dẫn cách xử lý từng dạng bài IELTS Reading theo quy trình rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ hiện tại. Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và nên học IELTS Reading như thế nào để cải thiện điểm số, hãy đăng ký học thử để được trải nghiệm phương pháp học tại SEC.

Đăng ký học thử IELTS miễn phí tại SEC để được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình phù hợp.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Nghe theo “Prefix/Suffix” trong Tiếng Anh: Đoán Nghĩa Từ Học Thuật Dễ Dàng (2026)

Tìm hiểu cách sử dụng “prefix/suffix” trong Tiếng Anh để đoán nghĩa từ học thuật...

Nghe theo “Collocations” trong Tiếng Anh: Cụm Từ Đi Chung Để Đoán Nhanh Và Cải Thiện Kỹ Năng Nghe (2026)

Tìm hiểu về collocations trong Tiếng Anh, cách học và sử dụng các cụm từ...

Nghe theo “Context Clues” trong tiếng Anh: Cách Đoán Nghĩa Từ Vựng Hiệu Quả với Ví Dụ Cụ Thể (2026)

Khám phá cách sử dụng “context clues” trong tiếng Anh để đoán nghĩa từ vựng...

Nghe Theo “Definition” trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Speaker Đang Giải Thích Từ (2026)

Khám phá cách nghe theo “definition” trong Tiếng Anh. Tìm hiểu dấu hiệu speaker đang...

Synonyms trong tiếng Anh: Nghe theo ‘synonyms’ để speaker nói lại bằng từ khác một cách hiệu quả (2026)

Tìm hiểu về synonyms trong tiếng Anh, cách speaker nói lại bằng từ khác, và...

Nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích Cực Hay Tiêu Cực? (2026)

Tìm hiểu về việc nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích cực hay...

Nghe mà gặp từ lạ trong tiếng Anh: Cách đoán nghĩa từ lạ nhanh chóng và hiệu quả (2026)

Khám phá cách đoán nghĩa từ lạ trong tiếng Anh chỉ trong 3 giây. Các...

Nghe theo “Summary Phrases” trong Tiếng Anh: In Short, Overall, Basically và Cách Sử Dụng Hiệu Quả (2026)

Khám phá cách sử dụng “summary phrases” trong Tiếng Anh như “in short”, “overall”, “basically”...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .