Disappointed đi với giới từ gì? Hướng dẫn sử dụng đúng giới từ với “disappointed” trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, “disappointed” là một tính từ phổ biến dùng để diễn tả cảm giác thất vọng hoặc không hài lòng với một sự việc, tình huống, hay hành động nào đó. Tuy nhiên, việc sử dụng từ “disappointed” với đúng giới từ trong câu đôi khi khiến nhiều người gặp khó khăn. Bạn có bao giờ tự hỏi “disappointed đi với giới từ gì” hay không? Nếu vậy, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng đúng giới từ với từ “disappointed” trong tiếng Anh.
Chúng ta sẽ cùng khám phá cách sử dụng “disappointed” với các giới từ phổ biến như “with”, “by”, “in” và “at”, để giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chính xác và tự nhiên hơn. Cùng bắt đầu nhé!
Khái niệm về “disappointed”

“Disappointed” là một tính từ trong tiếng Anh dùng để diễn tả cảm giác thất vọng hoặc không hài lòng khi kỳ vọng hoặc mong đợi không được đáp ứng. Đây là một từ chỉ cảm xúc tiêu cực và thường được sử dụng khi bạn không hài lòng với kết quả, hành động hoặc sự kiện nào đó.
Khi ai đó cảm thấy “disappointed”, họ cảm thấy không thỏa mãn, buồn bã hoặc thất vọng về một sự việc, hành động của người khác, hoặc kết quả không như mong đợi. Cảm giác này có thể xảy ra khi những gì bạn mong muốn không được thực hiện, hoặc kết quả không đạt được như kỳ vọng.
“Disappointed” có thể chỉ ra sự thất vọng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những sự kiện nhỏ nhặt hàng ngày đến những tình huống trang trọng hơn, như trong công việc, học tập hay trong các mối quan hệ cá nhân.
Cảm giác thất vọng và các tình huống sử dụng “disappointed”
Khi sử dụng “disappointed”, bạn đang mô tả cảm giác không thỏa mãn về một điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng của bạn. Từ này không chỉ dùng để diễn tả sự thất vọng trong công việc hay cuộc sống cá nhân mà còn có thể áp dụng trong những tình huống xã hội hoặc các sự kiện rộng lớn hơn.
1. Thất vọng trong công việc và học tập
Khi bạn đặt nhiều kỳ vọng vào công việc hoặc kết quả học tập nhưng lại không đạt được điều mình mong muốn, cảm giác “disappointed” có thể xuất hiện. Đây là một trong những tình huống phổ biến nhất khi dùng từ “disappointed”.
-
Ví dụ:
-
“I was disappointed with my exam results.” (Tôi cảm thấy thất vọng với kết quả kỳ thi của mình.)
-
“She was disappointed by the project’s outcome.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng về kết quả của dự án.)
-
2. Thất vọng trong các mối quan hệ cá nhân
“Disappointed” cũng có thể dùng khi một người không thực hiện như những gì bạn kỳ vọng trong các mối quan hệ cá nhân. Đặc biệt, cảm giác thất vọng có thể xuất hiện khi một người thân yêu, bạn bè hoặc đồng nghiệp không giữ lời hứa, làm sai hoặc không đáp ứng được mong đợi của bạn.
-
Ví dụ:
-
“I am disappointed in you for not keeping your promise.” (Tôi cảm thấy thất vọng về bạn vì không giữ lời hứa.)
-
“He was disappointed in his friend for canceling their plans at the last minute.” (Anh ấy cảm thấy thất vọng về người bạn của mình vì hủy bỏ kế hoạch vào phút cuối.)
-
3. Thất vọng về một sự kiện hoặc kết quả ngoài tầm kiểm soát
Đôi khi cảm giác “disappointed” cũng có thể phát sinh từ những sự kiện hoặc kết quả không do bạn kiểm soát, ví dụ như các sự kiện thể thao, các cuộc thi, hoặc các tình huống bất ngờ trong cuộc sống.
-
Ví dụ:
-
“They were disappointed by the cancellation of the concert.” (Họ cảm thấy thất vọng vì buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.)
-
“I was disappointed at the outcome of the election.” (Tôi cảm thấy thất vọng về kết quả của cuộc bầu cử.)
-
4. Thất vọng về bản thân
Đôi khi, cảm giác “disappointed” có thể đến từ chính bản thân bạn khi bạn không thể đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc như mong đợi.
-
Ví dụ:
-
“I am disappointed in myself for not finishing the project on time.” (Tôi cảm thấy thất vọng về bản thân vì không hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
“She was disappointed with herself for forgetting the important meeting.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng về bản thân vì quên cuộc họp quan trọng.)
-
“Disappointed” đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, từ “disappointed” thường đi kèm với các giới từ như “with”, “by”, “in”, và “at”, mỗi giới từ sẽ có một sắc thái nghĩa riêng biệt tùy thuộc vào đối tượng mà bạn cảm thấy thất vọng. Việc hiểu rõ cách sử dụng từng giới từ này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chính xác và tự nhiên hơn. Dưới đây là các cách sử dụng chi tiết.
Giới từ “with”
“Disappointed with” là cách sử dụng phổ biến nhất khi bạn muốn chỉ ra sự thất vọng đối với một vật thể, kết quả, hoặc tình huống cụ thể. Đây là cách dùng khi bạn cảm thấy không hài lòng với một đối tượng, hành động, hoặc sự kiện mà bạn đã kỳ vọng.
Giải thích chi tiết:
-
“Disappointed with” được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng vì điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng của bạn. Đối tượng có thể là một người, một kết quả, một hành động, hoặc một sự kiện mà bạn cho là không như mong đợi.
-
Cách dùng này rất linh hoạt và có thể áp dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp, từ tình huống trong công việc đến các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
-
“I was disappointed with the movie.” (Tôi cảm thấy thất vọng với bộ phim.)
-
Ở đây, “with” chỉ sự thất vọng về bộ phim. Bạn đã mong đợi một bộ phim hay nhưng kết quả lại không như ý.
-
-
“She was disappointed with her performance in the competition.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng với màn trình diễn của mình trong cuộc thi.)
-
Cô ấy kỳ vọng vào một màn trình diễn xuất sắc hơn, nhưng kết quả không như mong đợi, dẫn đến cảm giác thất vọng.
-
-
“We were disappointed with the service at the restaurant.” (Chúng tôi cảm thấy thất vọng với dịch vụ tại nhà hàng.)
-
“With” được sử dụng để chỉ sự thất vọng về dịch vụ tại nhà hàng. Dịch vụ không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
-
Cách sử dụng:
-
Khi bạn cảm thấy thất vọng về một đối tượng hoặc kết quả cụ thể.
-
Khi sự thất vọng đến từ một hoạt động hoặc sự kiện mà bạn kỳ vọng vào.
Giới từ “by”
“Disappointed by” được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng về một hành động, phản ứng, hoặc sự kiện không như mong đợi. Cách sử dụng này nhấn mạnh yếu tố tác động từ bên ngoài, chẳng hạn như hành động của người khác hoặc một sự kiện bất ngờ.
Giải thích chi tiết:
-
“Disappointed by” thường được sử dụng khi sự thất vọng của bạn là do một hành động hoặc phản ứng của ai đó, hoặc do một sự kiện không như bạn mong đợi. Bạn cảm thấy thất vọng không phải vì một đối tượng cụ thể mà là do những hành động hoặc sự kiện bất ngờ mà bạn không thể kiểm soát.
Ví dụ:
-
“She was disappointed by his rude behavior.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng với hành vi thô lỗ của anh ấy.)
-
“By” ở đây chỉ ra rằng hành động thô lỗ của anh ấy là nguyên nhân khiến cô ấy cảm thấy thất vọng.
-
-
“I was disappointed by the delay of the flight.” (Tôi cảm thấy thất vọng với sự trì hoãn của chuyến bay.)
-
Trong trường hợp này, sự thất vọng đến từ sự trì hoãn của chuyến bay, là một sự kiện ngoài tầm kiểm soát của bạn.
-
-
“They were disappointed by the outcome of the meeting.” (Họ cảm thấy thất vọng với kết quả của cuộc họp.)
-
“By” chỉ ra rằng sự thất vọng đến từ kết quả cuộc họp không đạt được kỳ vọng của mọi người.
-
Cách sử dụng:
-
“By” dùng khi bạn muốn nói về sự thất vọng từ một hành động hoặc phản ứng của người khác.
-
“By” cũng dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một sự kiện hoặc tình huống ngoài sự kiểm soát của bạn.
Giới từ “in”
“Disappointed in” được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một người hoặc một nhóm người vì hành động hoặc sự thiếu thỏa mãn từ họ. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi bạn cảm thấy ai đó không đáp ứng được kỳ vọng của bạn.
Giải thích chi tiết:
-
“Disappointed in” chỉ ra rằng sự thất vọng của bạn là hướng đến một người hoặc nhóm người, khi họ không làm những gì bạn mong đợi hoặc khi họ không đáp ứng được kỳ vọng của bạn. Cảm giác thất vọng này có thể đến từ hành động, thái độ, hoặc quyết định của họ.
Ví dụ:
-
“I am disappointed in you for not keeping your promise.” (Tôi cảm thấy thất vọng về bạn vì không giữ lời hứa.)
-
Đây là một ví dụ rõ ràng về việc dùng “in” để chỉ sự thất vọng về một người không giữ lời hứa.
-
-
“She was disappointed in her son’s behavior.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng về hành vi của con trai mình.)
-
“In” được sử dụng để chỉ sự thất vọng về hành vi của một người cụ thể, trong trường hợp này là con trai cô ấy.
-
-
“He was disappointed in the team for not winning the game.” (Anh ấy cảm thấy thất vọng về đội bóng vì không thắng trận đấu.)
-
“In” chỉ sự thất vọng về hành động hoặc sự thiếu nỗ lực của đội bóng.
-
Cách sử dụng:
-
“In” được sử dụng khi sự thất vọng của bạn hướng về một người hoặc nhóm người, đặc biệt là khi hành động hoặc quyết định của họ không đáp ứng được kỳ vọng của bạn.
Giới từ “at”
“Disappointed at” là cách sử dụng ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một sự kiện, hoàn cảnh, hoặc tình huống cụ thể nào đó. Giới từ “at” có thể chỉ ra rằng bạn thất vọng với kết quả của một sự việc, nhưng không phải với người hoặc hành động của ai đó.
Giải thích chi tiết:
-
“Disappointed at” dùng khi sự thất vọng của bạn không phải về hành động của người khác, mà là về một sự kiện hoặc tình huống không như bạn mong đợi. Đây là cách dùng khi bạn cảm thấy bất mãn hoặc không hài lòng với một sự kiện, nhưng không phải do lỗi của ai đó.
Ví dụ:
-
“She was disappointed at the result of the game.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng về kết quả của trận đấu.)
-
“At” chỉ ra sự thất vọng về kết quả trận đấu, không phải về một người hoặc hành động cụ thể nào.
-
-
“They were disappointed at the cancellation of the event.” (Họ cảm thấy thất vọng về việc hủy bỏ sự kiện.)
-
“At” được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, chẳng hạn như việc hủy bỏ một sự kiện.
-
-
“I was disappointed at the lack of effort in the project.” (Tôi cảm thấy thất vọng về sự thiếu nỗ lực trong dự án.)
-
Ở đây, “at” chỉ ra rằng sự thất vọng không phải về người nào, mà là về tình huống hoặc kết quả không đạt được kỳ vọng.
-
Cách sử dụng:
-
“At” được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng về sự kiện, hoàn cảnh, hoặc tình huống mà bạn không thể kiểm soát.
So sánh cách sử dụng “disappointed with” và các giới từ khác

Việc sử dụng từ “disappointed” với đúng giới từ sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách chính xác và tự nhiên. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi lựa chọn giữa các giới từ như “with”, “by”, và “in” khi sử dụng “disappointed”. Dưới đây là một số so sánh chi tiết về cách sử dụng “disappointed with” và các giới từ khác, cùng với các lỗi thường gặp mà người học dễ mắc phải.
So sánh “disappointed with” và “disappointed by”
1. “Disappointed with”
“Disappointed with” là cách sử dụng phổ biến nhất khi bạn muốn chỉ ra sự thất vọng đối với một đối tượng, kết quả, hoặc tình huống cụ thể. Cách dùng này ám chỉ rằng sự thất vọng đến từ một điều gì đó hoặc một kết quả không như bạn mong đợi.
-
Giải thích:
“Disappointed with” thường được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng về một vật thể, hoạt động, sự kiện, hoặc kết quả. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi sự thất vọng của bạn liên quan đến một cái gì đó mà bạn có thể nhìn thấy hoặc trải nghiệm trực tiếp. -
Ví dụ:
-
“I am disappointed with the performance of the team.” (Tôi cảm thấy thất vọng với màn trình diễn của đội.)
-
“She was disappointed with the results of the exam.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng với kết quả kỳ thi.)
-
2. “Disappointed by”
“Disappointed by” được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra sự thất vọng về một hành động, phản ứng, hoặc sự kiện mà bạn không mong đợi. “By” nhấn mạnh rằng sự thất vọng của bạn xuất phát từ một hành động cụ thể hoặc một sự kiện ngoài ý muốn.
-
Giải thích:
“Disappointed by” thường dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về hành động của một người nào đó hoặc một sự kiện bất ngờ. Đây là cách dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tác động từ bên ngoài khiến bạn cảm thấy thất vọng. -
Ví dụ:
-
“I was disappointed by his behavior.” (Tôi cảm thấy thất vọng với hành vi của anh ấy.)
-
“They were disappointed by the cancellation of the event.” (Họ cảm thấy thất vọng vì sự kiện bị hủy bỏ.)
-
So sánh:
-
“Disappointed with”: Dùng khi bạn thất vọng về một đối tượng, kết quả, hoặc tình huống cụ thể.
-
“Disappointed by”: Dùng khi bạn thất vọng về hành động, phản ứng, hoặc sự kiện ngoài sự kiểm soát của bạn.
So sánh “disappointed with” và “disappointed in”
1. “Disappointed with”
“Disappointed with” thường được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng với một đối tượng, kết quả, hoặc hoạt động cụ thể mà bạn kỳ vọng.
-
Giải thích:
Khi sử dụng “disappointed with”, bạn chỉ ra sự thất vọng đối với một thứ gì đó mà bạn kỳ vọng. Đối tượng có thể là một công việc, một sự kiện, hoặc một kết quả cụ thể. Đây là cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong công việc. -
Ví dụ:
-
“I am disappointed with the results of the competition.” (Tôi cảm thấy thất vọng với kết quả của cuộc thi.)
-
“We were disappointed with the team’s performance.” (Chúng tôi cảm thấy thất vọng với màn trình diễn của đội.)
-
2. “Disappointed in”
“Disappointed in” được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng về một người hoặc nhóm người, đặc biệt là khi họ không đáp ứng được kỳ vọng của bạn.
-
Giải thích:
“Disappointed in” được dùng khi bạn thất vọng về một người hoặc nhóm người vì hành động, thái độ, hoặc quyết định của họ không như bạn mong đợi. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi sự thất vọng của bạn xuất phát từ kỳ vọng về hành động của người khác. -
Ví dụ:
-
“I am disappointed in you for not keeping your promise.” (Tôi cảm thấy thất vọng về bạn vì không giữ lời hứa.)
-
“She was disappointed in her son’s behavior.” (Cô ấy cảm thấy thất vọng về hành vi của con trai mình.)
-
So sánh:
-
“Disappointed with”: Thất vọng về một kết quả, hoạt động hoặc đối tượng cụ thể.
-
“Disappointed in”: Thất vọng về một người hoặc nhóm người khi họ không thực hiện đúng kỳ vọng của bạn.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng “disappointed” với giới từ
Mặc dù “disappointed” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn gặp phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng các giới từ này. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách sửa chúng.
1. Lỗi khi dùng “disappointed for” thay vì “disappointed with”
-
Sai: “I am disappointed for the results.”
-
Đúng: “I am disappointed with the results.”
Giải thích:
-
“Disappointed with” là cách dùng chính xác khi nói về sự thất vọng đối với một kết quả cụ thể hoặc sự kiện, chẳng hạn như kết quả thi cử hoặc một sản phẩm. Khi nói về một kết quả cụ thể, “with” là giới từ chính xác.
2. Lỗi khi dùng “disappointed to” thay vì “disappointed with”
-
Sai: “She was disappointed to the decision.”
-
Đúng: “She was disappointed with the decision.”
Giải thích:
-
“Disappointed with” là cách dùng chính xác khi bạn cảm thấy thất vọng về một quyết định cụ thể. Giới từ “to” không phù hợp trong ngữ cảnh này. Khi bạn nói về cảm giác thất vọng với một sự kiện hoặc quyết định, “with” là lựa chọn chính xác.
3. Lỗi khi dùng “disappointed by” với đối tượng không phải hành động hoặc sự kiện
-
Sai: “I am disappointed by his performance.”
-
Đúng: “I am disappointed with his performance.”
Giải thích:
-
Khi bạn cảm thấy thất vọng với một kết quả hoặc hành động cụ thể, bạn nên sử dụng “disappointed with”. “Disappointed by” thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thất vọng về một sự kiện hoặc hành động bất ngờ từ bên ngoài.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Khi nào sử dụng ‘disappointed with’ thay vì ‘disappointed in’?
“Disappointed with” được dùng khi bạn muốn chỉ ra sự thất vọng với một đối tượng cụ thể, còn “disappointed in” được dùng khi bạn cảm thấy thất vọng về một người hoặc nhóm người.
2. Tại sao không sử dụng ‘disappointed for’?
“Disappointed for” không đúng trong nhiều ngữ cảnh. Bạn nên sử dụng “disappointed with” khi chỉ ra sự thất vọng với kết quả hoặc sự kiện cụ thể.
3. Có thể nói ‘disappointed to’ không?
Không, “disappointed to” không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn. Bạn nên dùng “disappointed with” hoặc “disappointed by” thay thế.
Kết luận
Việc sử dụng đúng giới từ với “disappointed” giúp bạn diễn đạt cảm xúc của mình một cách chính xác và tự nhiên. Các giới từ phổ biến như “with”, “by”, “in”, và “at” đều có những sắc thái khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
-
“Disappointed with”: Sự thất vọng đối với một đối tượng, kết quả hoặc tình huống cụ thể.
-
“Disappointed by”: Sự thất vọng về hành động hoặc sự kiện không như mong đợi.
-
“Disappointed in”: Thất vọng về một người hoặc nhóm người.
-
“Disappointed at”: Thất vọng về một sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Hiểu rõ và sử dụng đúng giới từ với “disappointed” không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Tham khảo thêm:
Giới từ trong tiếng Anh in, on, at
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025
Responsible Đi Với Giới Từ Gì?


