Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3: Thì hiện tại tiếp diễn

Giới thiệu

Mẹo ôn tập thì hiện tại tiếp diễn Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 là nội dung quan trọng giúp học sinh nắm vững một trong những thì cơ bản và thường xuyên xuất hiện nhất trong chương trình THCS. Bài viết cung cấp hệ thống mẹo học dễ hiểu, khoa học và sát với thực tế học tập của học sinh lớp 6, giúp các em hiểu rõ cách dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

Nội dung tập trung vào việc ghi nhớ công thức chuẩn, nhận diện nhanh các dấu hiệu thời gian như now, right now, at the moment, Look!, Listen!, cũng như cách tránh những lỗi sai phổ biến như quên động từ “to be”, chia sai am/is/are hoặc viết sai dạng V-ing.

Bên cạnh đó, bài viết còn hướng dẫn học sinh cách so sánh thì hiện tại tiếp diễn với thì hiện tại đơn, luyện đặt câu theo tình huống thực tế và ôn tập theo trình tự từ cơ bản đến nâng cao. Đây là tài liệu hữu ích cho học sinh tự ôn tập tại nhà, giáo viên sử dụng làm đề cương giảng dạy và phụ huynh hỗ trợ con học hiệu quả hơn.

Với nội dung rõ ràng, dễ áp dụng và bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 6, bài viết giúp học sinh tự tin hơn khi làm bài tập, bài kiểm tra và xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho các Unit tiếp theo.

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả:

  1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
    • I am doing my homework now.
    • She is talking on the phone.
  2. Hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (không nhất thiết đúng giây phút nói)
    • I am reading an interesting book these days.
    • They are learning English this term.
  3. Hành động mang tính tạm thời
    • My father is working in Hanoi this month.

👉 Khác với thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn không diễn tả thói quen lâu dài.

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễnNgữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3

1. Câu khẳng định

S + am / is / are + V-ing

  • I am studying English.
  • He is playing football.
  • They are watching TV.

📌 Ghi nhớ nhanh:

  • I → am
  • He / She / It → is
  • You / We / They → are

2. Câu phủ định

S + am / is / are + not + V-ing

  • I am not listening to music.
  • She isn’t doing homework.
  • We aren’t playing games.

3. Câu nghi vấn

Am / Is / Are + S + V-ing?

  • Are you reading a book?
  • Is he playing football?
  • Are they studying English?

📌 Trả lời ngắn:

  • Yes, S + am / is / are.
  • No, S + am not / isn’t / aren’t.

Quy tắc thêm “-ing” vào động từ (RẤT QUAN TRỌNG)

Đây là phần học sinh lớp 6 thường sai, cần ghi nhớ kỹ.

1. Thêm -ing thông thường

  • play → playing
  • read → reading

2. Động từ tận cùng là -e → bỏ -e, thêm -ing

  • write → writing
  • make → making

3. Động từ ngắn có dạng 1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi phụ âm

  • run → running
  • sit → sitting
  • swim → swimming

runing → ✅ running

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Để xác định một câu đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), học sinh cần chú ý đến các từ chỉ thời gian, cụm từ chỉ tình huống và ngữ cảnh của câu. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết quan trọng và thường gặp nhất.

1. Trạng từ chỉ thời gian “now” (bây giờ)

Từ now dùng để chỉ thời điểm ngay lúc nói, vì vậy khi trong câu có “now”, hành động thường đang diễn ra và được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

📌 Ví dụ:

  • I am doing my homework now.
  • She is watching TV now.

👉 Khi thấy “now”, học sinh nên nghĩ ngay đến cấu trúc am / is / are + V-ing.

2. Cụm từ “right now” (ngay lúc này)

“Right now” nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, mang tính tức thì và rất rõ ràng.

📌 Ví dụ:

  • My mother is cooking dinner right now.
  • We are learning English right now.

👉 Đây là dấu hiệu rất rõ để sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

3. Cụm từ “at the moment” (hiện tại)

“At the moment” diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói, không nhất thiết đúng vào từng giây.

📌 Ví dụ:

  • He is reading a book at the moment.
  • They are staying with their grandparents at the moment.

👉 Cụm này thường dùng trong văn viết và bài kiểm tra.

4. Cụm từ “at present” (hiện nay)

“At present” mang nghĩa tương tự “at the moment”, thường dùng để nói về tình trạng hoặc hành động tạm thời.

📌 Ví dụ:

  • She is working in Hanoi at present.
  • We are studying Unit 3 at present.

👉 Trong bài kiểm tra, “at present” là dấu hiệu học sinh rất dễ bỏ sót.

5. Câu cảm thán bắt đầu bằng “Look!” hoặc “Listen!”

Khi câu bắt đầu bằng Look! hoặc Listen!, người nói muốn người nghe chú ý đến một hành động đang diễn ra ngay lúc đó, vì vậy động từ trong câu thường được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

📌 Ví dụ:

  • Look! The children are playing outside.
  • Listen! Someone is singing in the room.

👉 Dù trong câu không có “now”, nhưng vẫn dùng thì hiện tại tiếp diễn vì ngữ cảnh đang xảy ra.

6. Dấu hiệu nhận biết qua ngữ cảnh (không có từ khóa rõ ràng)

Trong một số trường hợp, câu không có từ chỉ thời gian, nhưng ngữ cảnh cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

📌 Ví dụ:

  • Why are you laughing?
  • What are they doing?

👉 Khi hành động đang xảy ra ở hiện tại, thì hiện tại tiếp diễn vẫn được sử dụng.

Bảng so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

Tiêu chí so sánh Thì hiện tại đơn (Present Simple) Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Khái niệm Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói
Thời gian xảy ra hành động Thường xuyên, lâu dài, không giới hạn thời gian Đang diễn ra, mang tính tạm thời
Cách dùng chính – Thói quen hằng ngày – Lịch trình cố định – Sự thật hiển nhiên – Hành động đang xảy ra – Hành động tạm thời – Miêu tả hành động đang diễn ra lúc nói
Cấu trúc khẳng định S + V(s/es) S + am / is / are + V-ing
Động từ “to be” Không bắt buộc (trừ câu có “be”) BẮT BUỘC phải có am / is / are
Dạng động từ Động từ nguyên mẫu hoặc thêm s/es Động từ thêm -ing
Từ/cụm từ thường đi kèm always, usually, often, sometimes, never, every day now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!
Ví dụ minh họa I go to school every day. I am going to school now.
Ví dụ với cùng động từ She plays football after school. She is playing football at the moment.
Ý nghĩa của câu Nói về thói quen, hành động quen thuộc Nói về hành động đang diễn ra ngay lúc này
Dạng bài thường gặp Chia động từ theo chủ ngữ Phân biệt thì dựa vào ngữ cảnh
Lỗi học sinh hay mắc Quên chia s/es với he/she/it Quên am/is/are hoặc quên thêm -ing
Mức độ xuất hiện trong đề thi Rất thường gặp Rất thường gặp
Cách ghi nhớ nhanh → Thói quen = hiện tại đơn → Đang xảy ra = hiện tại tiếp diễn

LƯU Ý QUAN TRỌNG (RẤT HAY RA ĐỀ)

🔹 Một số câu không có từ “now” nhưng vẫn dùng hiện tại tiếp diễn nếu ngữ cảnh cho thấy hành động đang xảy ra:

  • Look! The children are playing outside.
  • Listen! Someone is knocking at the door.

🔹 Một câu có thể dùng cả hai thì, nhưng nghĩa khác nhau:

  • I live in Hanoi. (sự thật lâu dài)
  • I am living in Hanoi. (tạm thời, không lâu dài)

MẸO NHỚ NHANH CHO HỌC SINH LỚP 6

  • Every day / always → Hiện tại đơn
  • Now / Look! / Listen! → Hiện tại tiếp diễn
  • Thấy am / is / are + V-ing → Hiện tại tiếp diễn

Lỗi sai thường gặp khi học Unit 3 (HỌC SINH RẤT DỄ MẮC)Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3

1. Quên động từ “to be”

❌ She playing football.
✅ She is playing football.

👉 Trong thì hiện tại tiếp diễn, bắt buộc phải có am / is / are.

2. Quên thêm “-ing”

❌ I am read a book.
✅ I am reading a book.

3. Chia sai “am / is / are”

❌ They is watching TV.
✅ They are watching TV.

👉 Luôn kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ.

4. Viết sai dạng V-ing

❌ write → writeing
✅ write → writing

❌ run → runing
✅ run → running

👉 Đây là lỗi rất dễ mất điểm trong bài viết.

Mẹo học tốt thì hiện tại tiếp diễn (ÁP DỤNG HIỆU QUẢ)Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 3

1. Học theo công thức + ví dụ

Không học riêng công thức, mà luôn gắn với câu ví dụ cụ thể.

📌 Ví dụ:

  • S + am/is/are + V-ing
    → I am studying English.

2. Luyện đặt câu theo tình huống thật

Học sinh nên tập miêu tả:

  • Những gì đang diễn ra trong lớp học
  • Những gì các thành viên trong gia đình đang làm

📌 Ví dụ:

  • My mother is cooking in the kitchen.
  • My friends are playing football now.

3. Ghi nhớ bằng từ khóa nhận biết

Mỗi khi thấy:

  • now
  • at the moment
  • Look! / Listen!

👉 Nghĩ ngay đến thì hiện tại tiếp diễn.

4. So sánh thường xuyên với thì hiện tại đơn

Đặt 2 câu song song để phân biệt rõ:

  • I read books every day.
  • I am reading a book now.

5. Thuộc lòng quy tắc thêm “-ing”

Học sinh cần ghi nhớ 3 quy tắc quan trọng:

  • Thêm -ing thông thường (play → playing)

  • Bỏ -e, thêm -ing (write → writing)

  • Gấp đôi phụ âm (run → running)

👉 Sai V-ing là lỗi rất hay mất điểm.

6. Luyện đặt câu theo tình huống thực tế

Học sinh nên tập miêu tả những gì đang diễn ra xung quanh mình:

  • Trong lớp học

  • Ở nhà

  • Ngoài sân trường

📌 Ví dụ:

  • My teacher is explaining the lesson.

  • My friends are talking now.

7. Ôn tập bằng bài tập từ dễ đến khó

  • Bắt đầu với chia động từ

  • Sau đó làm bài phân biệt thì

  • Cuối cùng luyện viết câu, viết đoạn

👉 Ôn theo trình tự giúp không bị rối.

Vai trò của thì hiện tại tiếp diễn đối với học sinh lớp 6

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì quan trọng nhất ở lớp 6, vì:

  • Giúp học sinh diễn tả hành động đang xảy ra
  • Là nền tảng để học các thì khác ở lớp trên
  • Xuất hiện thường xuyên trong:
    • Bài tập ngữ pháp
    • Bài viết
    • Bài nói
    • Đề kiểm tra giữa kì và cuối kì

Khi nắm vững thì hiện tại tiếp diễn, học sinh sẽ:

  • Tránh được lỗi sai cơ bản
  • Viết câu đúng và rõ nghĩa
  • Tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh
  • Học tốt hơn các Unit tiếp theo

Bài tập

BÀI 1. CHIA ĐỘNG TỪ TRONG NGOẶC (CƠ BẢN)

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.

  1. I ______ (read) a book now.
  2. She ______ (play) the piano at the moment.
  3. We ______ (do) our homework.
  4. My father ______ (watch) TV.

BÀI 2. CHỌN DẠNG ĐÚNG CỦA ĐỘNG TỪ (CƠ BẢN)

Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

  1. He ______ football now.
    A. play
    B. plays
    C. is playing
  2. They ______ English at the moment.
    A. study
    B. are studying
    C. studies
  3. I ______ to music now.
    A. am listening
    B. listen
    C. listens

BÀI 3. HOÀN THÀNH CÂU (TRUNG BÌNH)

Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ.

  1. Look! The children ______ (run) in the yard.
  2. My sister ______ (cook) in the kitchen now.
  3. We ______ (not / watch) TV at the moment.

BÀI 4. SỬA LỖI SAI (TRUNG BÌNH)

Mỗi câu sau có 1 lỗi sai, hãy sửa lại cho đúng.

  1. She playing football now.
    → ___________________________________
  2. They is doing homework.
    → ___________________________________
  3. I am write a letter at the moment.
    → ___________________________________

BÀI 5. PHÂN BIỆT HIỆN TẠI ĐƠN & HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (TRUNG BÌNH – KHÁ)

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. My brother usually ______ (play) football, but today he ______ (study).
  2. We ______ (have) English on Mondays, but now we ______ (have) Maths.
  3. She ______ (read) books every evening, but tonight she ______ (watch) TV.

BÀI 6. VIẾT LẠI CÂU (NÂNG CAO)

Viết lại câu theo gợi ý, dùng thì hiện tại tiếp diễn.

  1. I do my homework. (now)
    → ___________________________________
  2. They play football. (at the moment)
    → ___________________________________
  3. She listens to music. (right now)
    → ___________________________________

BÀI 7. VIẾT ĐOẠN VĂN NGẮN (NÂNG CAO)

Viết 4–5 câu miêu tả những gì các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè của em đang làm lúc này, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và các từ gợi ý như now, at the moment, look, listen.

→ ______________________________________________
→ ______________________________________________
→ ______________________________________________
→ ______________________________________________

Kết luận

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng và nền tảng trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, đặc biệt ở Unit 3. Việc nắm vững cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và các quy tắc thêm “-ing” sẽ giúp học sinh tránh được những lỗi sai cơ bản thường gặp khi làm bài tập và bài kiểm tra. Tuy nhiên, để học tốt thì hiện tại tiếp diễn, học sinh không nên chỉ học thuộc lý thuyết mà cần kết hợp nhiều phương pháp ôn tập khác nhau.

Thông qua việc ghi nhớ công thức cốt lõi, nhận diện nhanh các dấu hiệu thời gian, luyện so sánh với thì hiện tại đơn và thường xuyên đặt câu theo tình huống thực tế, học sinh sẽ hiểu sâu và vận dụng ngữ pháp một cách linh hoạt hơn. Việc ôn tập theo trình tự từ dễ đến khó, làm bài tập đều đặn và tự sửa lỗi sai cũng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình ghi nhớ lâu dài.

Đối với giáo viên và phụ huynh, việc hướng dẫn học sinh áp dụng các mẹo ôn tập phù hợp sẽ giúp các em học nhẹ nhàng hơn, tự tin hơn khi làm bài. Khi thì hiện tại tiếp diễn được nắm chắc, học sinh sẽ có nền tảng vững vàng để tiếp tục học tốt các Unit và các thì nâng cao hơn trong những lớp học tiếp theo.

Tham khảo thêm tại:

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) – Công thức, dấu hiệu và bài tập giải chi tiết (2025)

Bộ từ vựng giao tiếp hàng ngày (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .