Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Danh từ đếm được / không đếm được và Must – Mustn’t
Giới thiệu
Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 5, học sinh sẽ học hai mảng ngữ pháp cực kỳ quan trọng và rất hay ra đề, gồm:
- Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
- Động từ khuyết thiếu Must / Mustn’t
Hai nội dung này xuất hiện nhiều trong các chủ đề quen thuộc như đồ ăn, đồ uống, sinh hoạt hằng ngày, nội quy trường học, vì vậy nếu không nắm chắc, học sinh rất dễ mất điểm đáng tiếc.
PHẦN 1. DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VÀ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 5, danh từ đếm được và không đếm được là phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng. Đây là nền tảng để học sinh sử dụng đúng mạo từ (a/an), từ chỉ số lượng (many, much, some, any) và tránh những lỗi sai rất phổ biến trong bài kiểm tra.
Danh từ đếm được (Countable nouns)
1. Khái niệm đầy đủ
👉 Danh từ đếm được là những danh từ:
- Có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3…)
- Trả lời được câu hỏi: How many…?
- Có hai dạng: số ít và số nhiều
- Dùng được với a / an ở số ít
📌 Ví dụ:
- one apple → two apples
- a student → five students
- an orange → many oranges
2. Danh từ đếm được số ít
👉 Khi danh từ đếm được ở số ít, ta thường dùng:
- a (trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm)
- an (trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: a, e, i, o, u)
📌 Ví dụ:
- a book
- a banana
- an egg
- an apple
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Không dùng a/an với danh từ số nhiều
❌ a books
✅ books
3. Danh từ đếm được số nhiều
👉 Khi danh từ đếm được ở số nhiều, ta thường:
- Thêm -s hoặc -es vào sau danh từ
📌 Ví dụ:
- book → books
- pen → pens
- box → boxes
- class → classes
📌 Dùng trong câu:
- There are three books on the table.
- I have two sisters.
4. Từ chỉ số lượng đi với danh từ đếm được
Danh từ đếm được thường đi với các từ:
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an | số ít | a book |
| many | số nhiều | many students |
| a few | số lượng ít | a few apples |
| some | khẳng định | some chairs |
| any | phủ định / hỏi | any books |
📌 Ví dụ:
- There are many students in my class.
- I have some friends at school.
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
1. Khái niệm đầy đủ
👉 Danh từ không đếm được là những danh từ:
- Không thể đếm trực tiếp bằng số
- Trả lời cho câu hỏi: How much…?
- Không có dạng số nhiều
- Không dùng với a/an
📌 Ví dụ:
- water (nước)
- rice (gạo)
- milk (sữa)
- bread (bánh mì)
- money (tiền)
❌ a rice, two milks
✅ some rice, some milk
2. Các nhóm danh từ không đếm được (rất hay gặp)
🔹 Nhóm đồ ăn – đồ uống
- rice, bread, meat
- milk, water, juice
🔹 Nhóm chất liệu – vật chất
- water, air, sand, sugar
🔹 Nhóm khái niệm trừu tượng
- money, time, homework, information
👉 Học sinh nên học theo nhóm, không học lẻ từng từ.
3. Từ chỉ số lượng đi với danh từ không đếm được
| Từ | Ví dụ |
|---|---|
| much | much water |
| some | some milk |
| any | any rice |
| a lot of | a lot of money |
📌 Ví dụ:
- There is some milk in the fridge.
- I don’t have much time.
4. So sánh “many” và “much” (rất hay thi)
| Từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | danh từ đếm được | many books |
| much | danh từ không đếm được | much water |
❌ many milk
❌ much apples
✅ much milk
✅ many apples
5. Cách dùng some / any
🔹 Some
- Dùng trong câu khẳng định
- Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được
📌 Ví dụ:
- I have some books.
- There is some water on the table.
🔹 Any
- Dùng trong câu phủ định
- Dùng trong câu hỏi
📌 Ví dụ:
- I don’t have any money.
- Are there any apples?
6. Cách “đếm” danh từ không đếm được
👉 Muốn đếm danh từ không đếm được, ta dùng đơn vị đo
📌 Công thức:
a / an + đơn vị + of + danh từ không đếm được
📌 Ví dụ:
- a glass of milk
- a bottle of water
- a bowl of rice
📌 Số nhiều:
- two glasses of milk
- three bottles of water
7. Lỗi sai học sinh lớp 6 mắc nhiều nhất
❌ a rice
❌ two breads
❌ many milk
❌ much books
✅ some rice
✅ two loaves of bread
✅ much milk
✅ many books
8. Mẹo ghi nhớ nhanh – dễ áp dụng
🧠 Mẹo 1:
👉 Đếm được → hỏi “How many?”
🧠 Mẹo 2:
👉 Không đếm được → không có “s”
🧠 Mẹo 3:
👉 Many + danh từ có “s”
👉 Much + danh từ không có “s”
PHẦN 2. MUST VÀ MUSTN’T TRONG TIẾNG ANH LỚP 6
Trong tiếng Anh lớp 6 Unit 5, bên cạnh danh từ đếm được và không đếm được, học sinh còn học động từ khuyết thiếu Must / Mustn’t. Đây là cấu trúc rất quan trọng, dùng để diễn tả sự bắt buộc, luật lệ và điều cấm, xuất hiện nhiều trong các bài học về nội quy trường học, gia đình và xã hội.
Must là gì?
1. Khái niệm
👉 Must là động từ khuyết thiếu (modal verb), dùng để diễn tả:
- Điều bắt buộc phải làm
- Luật lệ, nội quy
- Lời khuyên mạnh
📌 Ví dụ:
- You must do your homework.
(Bạn phải làm bài tập.)
2. Cấu trúc của Must
S + must + V (nguyên mẫu)
📌 Ví dụ:
- Students must wear uniforms.
- We must be quiet in the library.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Sau must luôn là động từ nguyên mẫu
- KHÔNG dùng “to”
❌ must to do
✅ must do
3. Cách dùng Must chi tiết
🔹 Must dùng cho luật lệ – nội quy
- You must stop at the red light.
- Students must arrive at school on time.
🔹 Must dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu
- You must clean your room.
- You must listen to your parents.
🔹 Must dùng để khuyên mạnh
- You must see this movie.
- You must eat more vegetables.
Mustn’t là gì?
1. Khái niệm
👉 Mustn’t (must not) dùng để diễn tả:
- Điều không được phép làm
- Điều bị cấm
📌 Ví dụ:
- You mustn’t run in the classroom.
(Bạn không được chạy trong lớp.)
2. Cấu trúc của Mustn’t
S + mustn’t + V (nguyên mẫu)
📌 Ví dụ:
- You mustn’t talk in class.
- We mustn’t be late for school.
Phân biệt Must và Mustn’t (rất quan trọng)
| Must | Mustn’t |
|---|---|
| Phải làm | Không được làm |
| Bắt buộc | Cấm đoán |
| Nội quy | Điều cấm |
📌 Ví dụ:
- Students must wear uniforms.
- Students mustn’t wear jeans.
Lưu ý đặc biệt khi dùng Must / Mustn’t
1. Không chia theo chủ ngữ
👉 Must / mustn’t dùng cho mọi chủ ngữ
📌 Ví dụ:
- I must study.
- She must study.
- They must study.
2. Không dùng “do/does” với must
❌ She doesn’t must go to school.
✅ She mustn’t go to school.
3. Không thêm “to” sau must
❌ must to eat
❌ mustn’t to drink
✅ must eat
✅ mustn’t drink
Must trong câu hỏi (mở rộng – dễ hiểu)
👉 Dạng câu hỏi của must:
Must + S + V (nguyên mẫu)?
📌 Ví dụ:
- Must we wear uniforms?
- Must I do my homework now?
👉 Trả lời ngắn:
- Yes, you must.
- No, you mustn’t.
Must / Mustn’t trong ngữ cảnh Unit 5
🔹 Nội quy trường học
- Students must be polite.
- Students mustn’t cheat in exams.
🔹 Nội quy gia đình
- You must help your parents.
- You mustn’t stay up late.
🔹 Nơi công cộng
- You must keep quiet in the library.
- You mustn’t smoke here.
Lỗi sai học sinh lớp 6 rất hay mắc
❌ must to do homework
❌ mustn’t to eat in class
❌ doesn’t must
✅ must do homework
✅ mustn’t eat in class
✅ mustn’t
Mẹo học Must / Mustn’t dễ nhớ
🧠 Mẹo 1:
👉 Must = phải
🧠 Mẹo 2:
👉 Mustn’t = cấm
🧠 Mẹo 3:
👉 Sau must → V nguyên mẫu
Lưu ý khi học unit 5
(Danh từ đếm được / không đếm được & Must – Mustn’t)
Unit 5 là một Unit không khó nhưng rất dễ mất điểm nếu học sinh không nắm chắc các quy tắc cơ bản. Dưới đây là những lưu ý quan trọng nhất cần nhớ khi học Unit này.
1. Phải phân biệt rõ danh từ đếm được và không đếm được
👉 Đây là lỗi sai phổ biến nhất của học sinh lớp 6.
✔️ Ghi nhớ:
- Danh từ đếm được: có số ít – số nhiều
- Danh từ không đếm được: không có số nhiều
❌ a rice, two milks
✅ some rice, some milk
📌 Mẹo nhớ nhanh:
Không đếm được → không thêm “s”
2. Không dùng a / an với danh từ không đếm được
❌ a water
❌ an information
✅ some water
✅ some information
👉 a / an chỉ dùng cho danh từ đếm được số ít
3. Dùng đúng many và much
| Từ | Dùng với |
|---|---|
| many | danh từ đếm được |
| much | danh từ không đếm được |
❌ many milk
❌ much books
✅ much milk
✅ many books
4. Phân biệt cách dùng some và any
✔️ Some:
- Dùng trong câu khẳng định
✔️ Any:
- Dùng trong câu hỏi và câu phủ định
📌 Ví dụ:
- I have some money.
- Do you have any homework?
5. Muốn “đếm” danh từ không đếm được → dùng đơn vị đo
👉 Không được đếm trực tiếp danh từ không đếm được.
❌ two rices
✅ two bowls of rice
📌 Một số đơn vị hay gặp:
- a glass of
- a bottle of
- a bowl of
6. Sau must / mustn’t luôn là động từ nguyên mẫu
❌ must to do
❌ mustn’t to eat
✅ must do
✅ mustn’t eat
👉 Không dùng “to” sau must
7. Must ≠ Mustn’t (nhớ kỹ)
| Must | Mustn’t |
|---|---|
| Phải làm | Không được làm |
| Bắt buộc | Cấm đoán |
📌 Ví dụ:
- You must wear a helmet.
- You mustn’t ride too fast.
8. Must không chia theo chủ ngữ
❌ She musts go to school.
❌ He doesn’t must do homework.
✅ She must go to school.
✅ He mustn’t do homework now.
9. Không dùng do/does với must trong câu phủ định
❌ doesn’t must
❌ don’t must
✅ mustn’t
10. Học Unit 5 theo cách hiệu quả nhất
✅ Học danh từ theo chủ đề đồ ăn – đồ uống
✅ Ghi nhớ bảng countable / uncountable
✅ Lấy nội quy lớp học – gia đình để đặt câu với must / mustn’t
✅ Luyện bài tập ngắn mỗi ngày
Tài liệu tham khảo
| STT | Tên tài liệu | Loại tài liệu | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Grammar – Ngữ pháp Unit 5 (Global Success 6) | Lý thuyết + Ví dụ | Giải thích chi tiết về danh từ đếm được/không đếm được và Must/Mustn’t với ví dụ minh họa từ sách giáo khoa. | |
| 2 | Bài tập & bản PDF về Countable & Uncountable Nouns và Must/Mustn’t | Bài tập + PDF | Bài tập thực hành với danh từ đếm được/không đếm được và Must/Mustn’t. | |
| 3 | Practice Materials – Unit 5 | Bài tập mẫu | Các bài tập về danh từ và Must/Mustn’t kèm đáp án cho học sinh thực hành. | |
| 4 | I. Danh từ đếm được và không đếm được | Lý thuyết + Ví dụ | Giải thích về cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh với ví dụ cụ thể. | |
| 5 | A Closer Look – Unit 5 | Bài tập + Lý thuyết | Tài liệu giải thích chi tiết về cách sử dụng danh từ và động từ khuyết thiếu Must/Mustn’t trong ngữ cảnh. | |
| 6 | Countable & Uncountable nouns (LearnEnglish – British Council) | Lý thuyết | Bài học chuẩn quốc tế giải thích chi tiết danh từ đếm được và không đếm được với ví dụ minh họa. | |
| 7 | Unit 5 Practice Materials | Bài tập + Ví dụ | Bài tập mẫu kết hợp giữa lý thuyết và thực hành về danh từ đếm được, không đếm được và Must/Mustn’t. |
Cách sử dụng tài liệu:
-
Lý thuyết: Học sinh có thể sử dụng tài liệu lý thuyết để hiểu rõ quy tắc về danh từ đếm được và không đếm được, cũng như cách sử dụng Must/Mustn’t trong các tình huống cụ thể.
-
Bài tập: Thực hành qua bài tập giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng áp dụng ngữ pháp trong giao tiếp và bài kiểm tra.
-
Tài liệu PDF/Word: Các tài liệu này có thể tải về để sử dụng offline, tiện lợi cho việc học nhóm hoặc ôn tập ngoài lớp.
Bài tập
BÀI TẬP 1: Chọn từ đúng (many / much / some / any)
- There isn’t __________ milk in the fridge.
- How __________ apples do you eat every day?
- I need __________ information about this place.
- Are there __________ students in the classroom?
BÀI TẬP 2: Chia dạng đúng của danh từ trong ngoặc
- There are two __________ (box) under the table.
- I need some __________ (bread) for breakfast.
- She has three __________ (apple) in her bag.
- We don’t have much __________ (money).
BÀI TẬP 3: Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu
- I have many milk for breakfast.
- There isn’t some water in the bottle.
- She musts do her homework every day.
- Students mustn’t to run in the classroom.
BÀI TẬP 4: Viết lại câu theo gợi ý
- It is necessary for students to wear uniforms.
→ Students ________________________________. - It is not allowed to talk in the library.
→ You _________________________________.
BÀI TẬP 5: Hoàn thành câu với must hoặc mustn’t
- You __________ be quiet in the library.
- Students __________ cheat in exams.
- We __________ arrive at school on time.
- You __________ eat too much candy.
BÀI TẬP 6: Viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý
- there / much / water / bottle
→ ___________________________________ - students / must / wear / uniform
→ ___________________________________ - we / mustn’t / late / school
→ ___________________________________
BÀI TẬP 7: Viết 3–4 câu về nội quy lớp học (tự luận)
👉 Viết ít nhất 3 câu, sử dụng:
- Danh từ đếm được hoặc không đếm được
- Must / Mustn’t
📌 Gợi ý: uniform, homework, food, noise, classroom
Kết luận
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 5 với hai nội dung trọng tâm là danh từ đếm được – không đếm được và động từ khuyết thiếu Must / Mustn’t giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác cho học sinh. Thông qua việc phân biệt rõ hai loại danh từ, các em sẽ biết cách dùng đúng a/an, some, any, many, much và tránh những lỗi sai phổ biến như dùng danh từ không đếm được ở dạng số nhiều. Đây là kiến thức xuất hiện rất thường xuyên trong các bài tập về đồ ăn, đồ uống và sinh hoạt hằng ngày.
Bên cạnh đó, việc nắm vững cách dùng must và mustn’t giúp học sinh diễn đạt được sự bắt buộc và cấm đoán, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến nội quy trường học, gia đình và xã hội. Lưu ý quan trọng là sau must/mustn’t luôn dùng động từ nguyên mẫu, không kèm “to”.
Nhìn chung, nếu học sinh học đúng phương pháp, kết hợp lý thuyết với thực hành thường xuyên và đặt câu gắn với thực tế, Unit 5 sẽ trở nên dễ hiểu và dễ nhớ. Đây cũng là bước đệm quan trọng giúp các em tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài kiểm tra tiếng Anh ở các lớp học tiếp theo.
Tham khảo thêm tại:
300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Đồng cảm và chia sẻ: I know how you feel, That must be hard 2025


