Cấu trúc Find trong tiếng Anh: Cách dùng, Find + V-ing / to V, ví dụ và bài tập chi tiết
Giới thiệu chung về cấu trúc Find trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có rất nhiều cấu trúc được dùng để diễn đạt cảm nhận, đánh giá hoặc quan điểm cá nhân của người nói về một sự việc, hành động hay đối tượng nào đó. Một trong những cấu trúc quen thuộc nhưng lại dễ bị hiểu sai chính là cấu trúc Find trong tiếng Anh.
Khi mới học, phần lớn người học chỉ biết “find” với nghĩa là tìm thấy. Tuy nhiên, trên thực tế, cấu trúc Find trong tiếng Anh còn được dùng rất phổ biến để diễn đạt cảm xúc, nhận xét và đánh giá chủ quan. Việc không nắm rõ cách dùng cấu trúc Find khiến nhiều người học:
-
Dùng sai dạng động từ phía sau (V-ing / to V)
-
Nhầm lẫn giữa “find = tìm” và “find = cảm thấy”
-
Mắc lỗi ngữ pháp khi viết hoặc nói tiếng Anh học thuật
Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu toàn diện về cấu trúc Find trong tiếng Anh, bao gồm: khái niệm, cách dùng cấu trúc Find, các dạng phổ biến như Find + V-ing / to V trong tiếng Anh, ví dụ về cấu trúc Find, cách đặt Find và cách sử dụng trong câu, cùng hệ thống bài tập với cấu trúc Find và bài tập cấu trúc Find kèm đáp án để ghi nhớ kiến thức hiệu quả.
Find là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, find là một động từ rất phổ biến và linh hoạt, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng nhận ra rằng find không chỉ mang nghĩa “tìm thấy” mà còn có một lớp nghĩa mở rộng quan trọng, liên quan đến cảm nhận, đánh giá và quan điểm cá nhân. Việc hiểu rõ hai lớp nghĩa này chính là nền tảng để sử dụng chính xác cấu trúc Find trong tiếng Anh.
Nghĩa cơ bản của động từ Find
Ở nghĩa cơ bản nhất, find là một động từ chỉ hành động, mang nghĩa “tìm thấy”, “phát hiện ra” một người, một vật hoặc một thông tin sau quá trình tìm kiếm hoặc suy luận. Nghĩa này thường gắn với hành động cụ thể và có kết quả rõ ràng.
Ví dụ minh họa
-
She found her keys under the sofa.
(Cô ấy tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.) -
They found a solution to the problem.
(Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
Trong các ví dụ trên, find được dùng với nghĩa:
-
Vật lý: tìm thấy một đồ vật cụ thể
-
Logic / trí tuệ: tìm ra một giải pháp hoặc câu trả lời
👉 Ở lớp nghĩa này, find thường đi kèm danh từ và không mang yếu tố cảm xúc hay đánh giá chủ quan.
Nghĩa mở rộng của Find trong tiếng Anh
Bên cạnh nghĩa “tìm thấy”, find còn được dùng rất phổ biến với nghĩa nhận thấy, cảm thấy, đánh giá. Đây chính là cách dùng quan trọng nhất khi học cấu trúc Find trong tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp, văn viết học thuật và các bài luận tiếng Anh.
Khi mang nghĩa mở rộng, find không còn nói về hành động tìm kiếm, mà diễn đạt quan điểm, cảm nhận hoặc đánh giá cá nhân của người nói đối với một sự vật, sự việc hoặc hành động.
Ví dụ
-
I find this movie boring.
(Tôi thấy bộ phim này chán.) -
He finds his new job rewarding.
(Anh ấy thấy công việc mới rất đáng giá.)
Trong các câu trên:
-
find không mang nghĩa “tìm”
-
find thể hiện đánh giá chủ quan của người nói
👉 Đây là điểm khác biệt mấu chốt giúp bạn phân biệt find = tìm thấy và find = cảm thấy.
So sánh nhanh hai nghĩa của Find
| Nghĩa của Find | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tìm thấy | Hành động | find a wallet |
| Cảm thấy / đánh giá | Quan điểm | find a movie boring |
Việc xác định đúng nghĩa của find trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn đúng cấu trúc phía sau và tránh lỗi ngữ pháp.
Khi nào Find mang nghĩa “cảm thấy, nhận thấy”?
Find mang nghĩa “cảm thấy/nhận thấy” khi theo sau là các thành phần không diễn tả hành động tìm kiếm, mà dùng để thể hiện đánh giá hoặc cảm xúc.
Cụ thể, find mang nghĩa này khi theo sau là:
1. Tính từ (Adjective)
Dùng để đánh giá một người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
-
I find the book interesting.
-
She finds the task difficult.
2. Động từ dạng V-ing
Dùng để diễn đạt cảm nhận về một hành động nói chung hoặc lặp lại.
Ví dụ:
-
I find studying late at night tiring.
-
He finds traveling alone exciting.
3. Cấu trúc it + adjective + to V
Dùng để đánh giá một hành động cụ thể, thường dài hoặc trừu tượng.
Ví dụ:
-
They find it easy to understand the instructions.
-
She finds it hard to adapt to a new environment.
4. Mệnh đề that
Dùng khi người nói muốn diễn đạt nhận định, phát hiện hoặc kết luận mang tính suy nghĩ.
Ví dụ:
-
I find that learning a new language takes time.
-
She found that the information was incorrect.
Ý nghĩa học thuật của cấu trúc Find
Trong văn viết học thuật và IELTS Writing, cấu trúc Find trong tiếng Anh thường được sử dụng để:
-
Trình bày quan điểm cá nhân
-
Diễn đạt nhận xét mang tính phân tích
-
Tránh dùng các cấu trúc quá cảm tính như “I think” hoặc “I feel”
Ví dụ học thuật:
-
Many students find online learning effective.
-
Researchers find that early exposure improves language acquisition.
Tổng hợp cấu trúc Find trong tiếng Anh

Phần này giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ cấu trúc Find trong tiếng Anh thường gặp nhất, đồng thời hiểu rõ mỗi cấu trúc dùng trong trường hợp nào, mang sắc thái gì và dễ mắc lỗi ở đâu. Việc nắm chắc phần này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Find trong tiếng Anh một cách chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết học thuật.
Cấu trúc Find + noun
Công thức
Find + noun
Đây là cấu trúc cơ bản nhất của động từ find, mang nghĩa tìm thấy, phát hiện ra một người, vật hoặc thông tin cụ thể sau khi tìm kiếm hoặc suy luận.
Ví dụ
-
She found a note on the table.
-
They found a shortcut to the park.
Trong các ví dụ này:
-
find diễn tả hành động cụ thể
-
Không mang yếu tố cảm xúc hay đánh giá
👉 Đây là dạng find mang nghĩa hành động, không phải cảm nhận, và không thuộc nhóm cấu trúc đánh giá của cấu trúc Find trong tiếng Anh.
Cấu trúc Find + something + adjective
Công thức
Find + noun / pronoun + adjective
Đây là cách dùng cấu trúc Find phổ biến nhất khi người nói muốn diễn đạt cảm nhận, đánh giá hoặc quan điểm cá nhân về một người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ
-
I find this book interesting.
-
She finds the movie boring.
Ở đây:
-
find mang nghĩa cảm thấy / nhận thấy
-
Tính từ phía sau thể hiện đánh giá chủ quan
Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc này
-
Tính từ thường dùng để:
-
Đánh giá mức độ: easy, difficult, hard
-
Diễn đạt cảm xúc: interesting, boring, exciting
-
Nhận xét giá trị: useful, meaningful, rewarding
-
-
Có thể thêm trạng từ tăng mức độ như:
-
very, quite, extremely, fairly, rather
-
Ví dụ mở rộng
-
He finds the task extremely challenging.
-
They find the lesson quite useful.
👉 Trong văn viết học thuật, cấu trúc này thường được dùng để trình bày nhận xét khách quan (dù bản chất vẫn là quan điểm người nói).
Cấu trúc Find + it + adjective + to V
Công thức
Find + it + adjective + to V
Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong cấu trúc Find trong tiếng Anh, đặc biệt thường xuất hiện trong:
-
Văn viết học thuật
-
IELTS Writing
-
Báo cáo, bài luận
Khi nào dùng cấu trúc này?
Cấu trúc Find + it + adjective + to V được dùng khi:
-
Người nói đánh giá một hành động
-
Hành động đó dài hoặc phức tạp
-
Cần dùng it làm tân ngữ giả để câu gọn và dễ hiểu hơn
Ví dụ
-
I find it easy to understand this lesson.
-
They found it difficult to solve the problem.
Nếu không dùng it, câu sẽ dài và kém tự nhiên:
-
❌ I find to understand this lesson easy.
👉 Đây là lỗi rất phổ biến khi người học chưa quen với cấu trúc này.
Một số tính từ thường dùng
-
easy / difficult
-
hard / challenging
-
interesting / boring
-
important / necessary
Find + V-ing trong tiếng Anh
Công thức
Find + V-ing (+ adjective)
Cấu trúc này dùng để diễn đạt cảm nhận về một hành động nói chung, thường mang tính:
-
Lặp lại
-
Thói quen
-
Trải nghiệm chung
Ví dụ
-
I find studying at night effective.
-
She finds cooking relaxing.
Trong các câu trên:
-
studying, cooking là danh động từ (gerund)
-
Nhấn mạnh bản thân hành động, không phải một lần cụ thể
👉 Đây chính là phần trọng tâm của Find + V-ing / to V trong tiếng Anh, và thường gây nhầm lẫn với cấu trúc find it + adj + to V.
So sánh nhanh
-
I find studying English difficult. → cảm nhận chung
-
I find it difficult to study English. → đánh giá một hành động cụ thể
Cấu trúc Find + that + mệnh đề
Công thức
Find + that + S + V
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn diễn đạt:
-
Nhận định
-
Phát hiện
-
Kết luận mang tính suy nghĩ hoặc quan sát
Ví dụ
-
I find that learning English takes time.
-
She found that he was telling the truth.
Trong văn viết học thuật, cấu trúc này thường được dùng để:
-
Trình bày kết quả nghiên cứu
-
Đưa ra kết luận logic
-
Tránh dùng “I think” quá nhiều
Bảng tổng hợp nhanh các cấu trúc Find trong tiếng Anh
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Find + noun | Tìm thấy | find a solution |
| Find + N + adj | Đánh giá | find a book interesting |
| Find + it + adj + to V | Đánh giá hành động | find it hard to understand |
| Find + V-ing | Cảm nhận chung | find studying tiring |
| Find + that + clause | Nhận định | find that learning takes time |
Find + V-ing / to V trong tiếng Anh: Dùng thế nào cho đúng?
Trong toàn bộ cấu trúc Find trong tiếng Anh, việc lựa chọn giữa Find + V-ing và Find + it + adjective + to V là điểm khiến rất nhiều người học bối rối. Hai cấu trúc này không hoàn toàn thay thế cho nhau, bởi chúng khác nhau về trọng tâm diễn đạt, sắc thái nghĩa và mục đích sử dụng.
Việc hiểu đúng bản chất của từng cấu trúc sẽ giúp bạn:
-
Diễn đạt ý tự nhiên hơn
-
Tránh lỗi sai phổ biến trong nói và viết
-
Nâng cao độ học thuật trong IELTS Writing
Khi nào dùng Find + V-ing?
Bản chất của Find + V-ing
Cấu trúc Find + V-ing được dùng khi người nói muốn diễn đạt cảm nhận chung về một hoạt động hoặc quá trình, thường mang tính:
-
Lặp lại
-
Thói quen
-
Trải nghiệm lâu dài
Ở đây, V-ing đóng vai trò như một danh từ, chỉ bản thân hành động đó.
Dùng Find + V-ing khi:
-
Nói về một hoạt động nói chung, không gắn với một tình huống cụ thể
-
Muốn nhấn mạnh trải nghiệm, cảm giác khi làm hành động đó
-
Hành động được xem như một khái niệm tổng quát
Ví dụ minh họa
-
I find reading books relaxing.
(Tôi thấy việc đọc sách thư giãn.) -
He finds working from home convenient.
(Anh ấy thấy làm việc tại nhà tiện lợi.)
Trong các ví dụ trên:
-
reading books, working from home là những hoạt động mang tính chung
-
Người nói đang chia sẻ cảm nhận cá nhân, không đánh giá một hành động cụ thể tại một thời điểm xác định
Một số động từ thường dùng với Find + V-ing
-
studying
-
working
-
traveling
-
learning
-
exercising
Khi nào dùng Find + it + adjective + to V?
Bản chất của Find + it + adj + to V
Cấu trúc Find + it + adjective + to V được dùng khi người nói muốn đánh giá một hành động cụ thể, thường tập trung vào mức độ khó, dễ, tiện, quan trọng… của hành động đó.
Ở đây:
-
it là tân ngữ giả
-
to V là chủ ngữ thật (hành động được đánh giá)
Dùng cấu trúc này khi:
-
Hành động cụ thể, xác định
-
Muốn nhấn mạnh mức độ, tính chất của hành động
-
Câu có xu hướng dài hoặc phức tạp, cần it để câu gọn hơn
Ví dụ minh họa
-
I find it hard to wake up early.
(Tôi thấy việc dậy sớm là khó.) -
She finds it easy to communicate with clients.
(Cô ấy thấy việc giao tiếp với khách hàng dễ.)
Trong các câu trên:
-
Trọng tâm là mức độ khó/dễ
-
Hành động được xem xét cụ thể, không phải cảm nhận chung
Các tính từ thường đi với cấu trúc này
-
easy / difficult
-
hard / challenging
-
important / necessary
-
interesting / boring
So sánh chi tiết Find + V-ing và Find + it + adj + to V
| Tiêu chí | Find + V-ing | Find + it + adj + to V |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Cảm nhận chung | Đánh giá hành động cụ thể |
| Trọng tâm | Trải nghiệm / quá trình | Mức độ, tính chất |
| Tính khái quát | Cao | Thấp hơn |
| Văn phong | Tự nhiên, giao tiếp | Học thuật, phân tích |
| Ví dụ | find studying tiring | find it tiring to study |
Find và cách sử dụng trong câu tiếng Anh
Sau khi đã nắm được các dạng cấu trúc Find trong tiếng Anh, bước tiếp theo vô cùng quan trọng là hiểu cách sử dụng Find trong câu hoàn chỉnh. Việc dùng đúng thì, đúng chủ ngữ và đúng văn phong sẽ giúp câu văn tự nhiên, chính xác và mang tính học thuật cao hơn.
Thì của động từ Find
Động từ find có thể được chia ở nhiều thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, khi mang nghĩa “cảm thấy, nhận thấy, đánh giá”, find thường xuất hiện nhiều nhất ở các thì sau:
1. Hiện tại đơn – diễn đạt quan điểm chung
Công thức:
S + find(s) + …
Thì hiện tại đơn được dùng khi:
-
Diễn đạt quan điểm cá nhân
-
Nhận xét mang tính thường xuyên, ổn định
-
Áp dụng cho sự thật chung
Ví dụ:
-
I find this course very useful.
-
Many students find online learning effective.
👉 Đây là thì được dùng phổ biến nhất trong cấu trúc Find trong tiếng Anh, đặc biệt trong bài luận và bài phân tích.
2. Quá khứ đơn – nhận xét trong quá khứ
Công thức:
S + found + …
Dùng khi:
-
Đánh giá một sự việc đã xảy ra và kết thúc
-
Kể lại trải nghiệm trong quá khứ
Ví dụ:
-
I found the exam quite challenging.
-
She found the movie boring.
3. Hiện tại hoàn thành – nhận xét có liên quan đến hiện tại
Công thức:
S + have/has found + …
Dùng khi:
-
Trải nghiệm kéo dài đến hiện tại
-
Nhận định dựa trên kinh nghiệm tích lũy
Ví dụ:
-
I have found this method very effective.
-
They have found learning online more flexible.
👉 Thì này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo cáo nghiên cứu.
Văn phong sử dụng cấu trúc Find
1. Trong giao tiếp hằng ngày
-
Find được dùng rất tự nhiên để chia sẻ cảm nhận
-
Câu ngắn, trực tiếp
Ví dụ:
-
I find this café cozy.
-
He finds the task boring.
2. Trong văn viết học thuật và IELTS Writing
Trong văn viết học thuật, cấu trúc Find trong tiếng Anh thường được dùng để:
-
Trình bày kết quả nghiên cứu
-
Nêu nhận xét có căn cứ
-
Tránh lặp “I think / I believe”
Ví dụ:
-
Many researchers find that early exposure improves language skills.
-
Students often find online learning convenient but challenging.
👉 Đây là lý do cấu trúc Find được đánh giá cao trong IELTS Writing Task 2.
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Find

Mặc dù cấu trúc Find trong tiếng Anh khá phổ biến, người học vẫn rất dễ mắc lỗi nếu không hiểu rõ bản chất ngữ pháp.
1. Dùng sai Find + V-ing / to V
❌ I find it interesting studying English.
→ Trộn hai cấu trúc
✅ I find studying English interesting.
✅ I find it interesting to study English.
2. Nhầm Find với Look for
-
Find: đã tìm thấy / nhận thấy
-
Look for: đang tìm kiếm
❌ I am finding my keys.
✅ I am looking for my keys.
3. Thiếu “it” trong cấu trúc Find it + adj + to V
❌ I find easy to understand this lesson.
✅ I find it easy to understand this lesson.
4. Dùng sai tính từ -ed / -ing
-
-ing: mô tả tính chất của sự vật
-
-ed: mô tả cảm xúc của con người
❌ I find the lesson bored.
✅ I find the lesson boring.
Ví dụ sai – đúng tổng hợp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I find it interesting studying English. | I find studying English interesting. |
| I find easy to use this app. | I find it easy to use this app. |
| I find the movie bored. | I find the movie boring. |
Bài tập với cấu trúc Find
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
-
I find the movie ___ .
a. boring
b. bored -
She finds working late ___ .
a. tiring
b. tired -
We find it ___ to learn online.
a. easy
b. easily -
He finds the new task ___ than expected.
a. challenging
b. challenged -
They find studying in silence ___ .
a. effective
b. effected -
I find it ___ to concentrate when it’s noisy.
a. difficult
b. difficulty -
She finds her job ___ because it allows creativity.
a. rewarding
b. rewarded -
We find exercising regularly ___ for our health.
a. beneficial
b. benefited -
He finds it ___ to communicate in a foreign language at first.
a. hard
b. hardly -
I find learning new skills ___ and motivating.
a. exciting
b. excited
Bài tập 2: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc
-
I find ___ (study) English at night more effective.
-
She finds it ___ (be) easy to work with supportive colleagues.
-
They find ___ (work) from home convenient.
-
We find it ___ (understand) this concept without examples.
-
He finds ___ (learn) new languages interesting.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai (nếu có)
-
❌ I find it interesting studying English.
→ __________________________________ -
❌ She finds the lesson bored.
→ __________________________________ -
❌ We find easy to use this application.
→ __________________________________
Đáp án
Đáp án Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | a | a | a | a | a | a | a | a | a | a |
Đáp án Bài tập 2: Hoàn thành câu
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | studying | to be | working | hard to understand | learning |
Đáp án Bài tập 3
-
✅ I find studying English interesting.
hoặc
✅ I find it interesting to study English. -
✅ She finds the lesson boring.
-
✅ We find it easy to use this application.
Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ kiến thức cốt lõi về cấu trúc Find trong tiếng Anh, từ khái niệm, cách dùng cấu trúc Find, cách phân biệt Find + V-ing / to V trong tiếng Anh, cho đến Find và cách sử dụng trong câu, ví dụ về cấu trúc Find và bài tập cấu trúc Find kèm đáp án.
Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng cấu trúc Find trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt cảm nhận, quan điểm một cách tự nhiên, chính xác và học thuật hơn trong cả nói và viết.
Tham khảo thêm:
Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)
Weak Forms – Weak Forms Trong Tiếng Anh Và Cách Phát Âm Chuẩn Như Người Bản Xứ
Elision và Nhịp Điệu Câu: Khám Phá Elision và Stress-timed Language trong Giao Tiếp Tiếng Anh (2025)


