Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Các thì trong Tiếng Anh
1.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng khi một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại. Cách sử dụng và cấu trúc cần chú ý:
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3 (past participle)
- Phủ định: S + haven’t/hasn’t + V3
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
- Ví dụ:
- I have lived in Hanoi for five years. (Tôi đã sống ở Hà Nội 5 năm.)
- She hasn’t finished her homework yet. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- Have you ever been to Japan? (Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa?)
Lưu ý: Thì này không sử dụng với các cụm thời gian xác định (yesterday, last year, two days ago). Thay vào đó, bạn sẽ thấy các cụm thời gian như since, for, yet, already, ever, never.
1.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + V3 (past participle)
- Phủ định: S + had not (hadn’t) + V3
- Nghi vấn: Had + S + V3?
- Ví dụ:
- By the time I arrived at the party, they had already left. (Khi tôi đến bữa tiệc, họ đã rời đi rồi.)
- She had never seen such a beautiful place before. (Cô ấy chưa bao giờ thấy một nơi đẹp như vậy trước đây.)
Lưu ý: Dùng thì quá khứ hoàn thành khi muốn chỉ ra hành động nào xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
2.1. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai (có khả năng xảy ra).
- Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể) - Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đậu.)
Lưu ý: Sử dụng “will” để chỉ hành động xảy ra trong tương lai.
2.2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể) - Ví dụ:
- If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
- If we had more time, we would travel around the world. (Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)
Lưu ý: Trong câu điều kiện loại 2, “were” được sử dụng cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, you, we, they).
Câu bị động (Passive Voice)
3.1. Câu bị động trong các thì khác nhau
Câu bị động được dùng để nhấn mạnh đối tượng nhận hành động hơn là người thực hiện hành động. Khi chuyển câu chủ động sang bị động, động từ cần được thay đổi để phù hợp với thì của câu.
- Cấu trúc:
- Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: S + was/were + V3
- Tương lai đơn: S + will be + V3
- Ví dụ:
- The book is read by many people. (Cuốn sách được đọc bởi nhiều người.)
- The letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi hôm qua.)
- The house will be built next year. (Ngôi nhà sẽ được xây dựng vào năm tới.)
Câu gián tiếp (Reported Speech)
4.1. Chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Khi chuyển câu trực tiếp thành câu gián tiếp, cần thay đổi đại từ và thì động từ để phù hợp với ngữ cảnh.
- Cấu trúc:
- “S + V + O” → He/She said (that) S + V (quá khứ)
- Ví dụ:
- “I am going to the market” → He said that he was going to the market.
- “She will help you with your homework” → She said that she would help me with my homework.
Lưu ý: Nếu câu trực tiếp là một câu hỏi, chuyển sang câu gián tiếp bằng cách sử dụng “asked” hoặc “inquired” và thay đổi cấu trúc câu cho phù hợp.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
5.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thêm thông tin chi tiết về danh từ mà nó bổ sung.
- Cấu trúc:
- Who: Dùng cho người
- Which: Dùng cho vật
- Where: Dùng cho nơi chốn
- Whose: Dùng chỉ sự sở hữu
- Ví dụ:
- The boy who is standing over there is my brother. (Cậu bé đứng bên kia là em trai tôi.)
- This is the place where I was born. (Đây là nơi tôi sinh ra.)
- The book which I borrowed is very interesting. (Cuốn sách tôi mượn rất thú vị.)
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
6.1. Các động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu như “can”, “could”, “may”, “might”, “should”, “must” rất quan trọng trong việc diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên và nghĩa vụ.
- Ví dụ:
- You can borrow my book. (Bạn có thể mượn sách của tôi.)
- You must wear a helmet when riding a bike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
- He should study harder for the test. (Anh ấy nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Lưu ý 
1. Lưu ý về các thì trong Tiếng Anh
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
- Cách sử dụng: Thì này được sử dụng khi hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục tới hiện tại, hoặc có kết quả rõ ràng liên quan đến hiện tại. Hãy chú ý đến các trạng từ như since, for, yet, already, ever, never.
- Lỗi phổ biến: Dùng sai thời gian hoặc dùng since với mốc thời gian chưa có kết quả rõ ràng, ví dụ: “I have seen him yesterday” (Sai).
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect):
- Cách sử dụng: Dùng để chỉ hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ. Cần chú ý rằng quá khứ hoàn thành không dùng để mô tả hành động xảy ra ngay trong quá khứ.
- Lỗi phổ biến: Dễ nhầm lẫn với thì quá khứ đơn, ví dụ: “By the time I arrived, they had left” (Đúng).
2. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional):
- Cách sử dụng: Dùng khi muốn nói về những điều có thể xảy ra trong tương lai. Thường dùng will cho kết quả tương lai và if + V (hiện tại đơn) cho điều kiện.
- Lỗi phổ biến: Sử dụng sai thì trong mệnh đề điều kiện, ví dụ: “If it will rain tomorrow, we will stay at home” (Sai) → “If it rains tomorrow, we will stay at home” (Đúng).
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional):
- Cách sử dụng: Dùng để nói về những điều không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Thường dùng would cho kết quả và if + V (quá khứ đơn) cho điều kiện.
- Lỗi phổ biến: Dùng was thay vì were cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2, ví dụ: “If I was you, I would study harder” (Sai) → “If I were you, I would study harder” (Đúng).
3. Câu bị động (Passive Voice)
- Cách sử dụng: Khi chuyển câu từ chủ động sang bị động, cần lưu ý thay đổi đúng động từ “to be” tương ứng với thì và thay đổi vị trí của tân ngữ.
- Lỗi phổ biến: Dễ quên chuyển động từ trong câu bị động hoặc không thay đổi thì đúng, ví dụ: “The letter will send tomorrow” (Sai) → “The letter will be sent tomorrow” (Đúng).
4. Câu tường thuật (Reported Speech)
- Cách sử dụng: Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần thay đổi đại từ và thì động từ. Hãy chú ý chuyển các động từ về quá khứ.
- Lỗi phổ biến: Dễ bỏ qua việc thay đổi thì của động từ và đại từ trong câu gián tiếp, ví dụ: “She said, ‘I am going to the market.'” → “She said (that) she was going to the market” (Đúng).
5. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- Cách sử dụng: Động từ khuyết thiếu như can, could, must, may, might, should giúp diễn tả khả năng, lời khuyên, sự cho phép, nghĩa vụ…
- Lỗi phổ biến: Không sử dụng động từ nguyên thể sau động từ khuyết thiếu, ví dụ: “She can to swim” (Sai) → “She can swim” (Đúng).
6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
- Cách sử dụng: Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ trong câu. Cần phân biệt giữa who (dùng cho người), which (dùng cho vật), whose (dùng chỉ sự sở hữu), và where (dùng cho nơi chốn).
- Lỗi phổ biến: Sử dụng sai đại từ quan hệ hoặc thiếu đại từ quan hệ khi cần thiết, ví dụ: “The book I borrowed is interesting” (Sai) → “The book which I borrowed is interesting” (Đúng).
7. Sử dụng thời gian và trạng từ
- Lưu ý về trạng từ: Khi dùng các thì, cần chú ý đến các trạng từ như yet, already, just, since, for, ever, never để dùng đúng với thì.
- Lỗi phổ biến: Sử dụng sai trạng từ với thì, ví dụ: “I have visited London last year” (Sai) → “I visited London last year” (Đúng) (Sử dụng quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành).
8. Kiểm tra lại bài làm
- Đọc lại câu hỏi: Sau khi làm bài, hãy chắc chắn bạn đã trả lời đúng yêu cầu của đề bài, không bỏ sót bất kỳ phần nào.
- Thời gian kiểm tra: Đừng quên dành thời gian để kiểm tra lại bài làm, đặc biệt là các lỗi nhỏ trong việc sử dụng thì, động từ hoặc trạng từ.
Bài tập
Bài tập 1: Các thì trong Tiếng Anh
Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- I __________ (live) in Hanoi for 5 years.
- By the time you arrive, I __________ (finish) my homework.
- She __________ (never/see) that movie before.
- We __________ (go) to the cinema next Saturday.
- I __________ (not/meet) him yet.
- When I was young, I __________ (can) swim very well.
- She __________ (be) in the library when I called her.
Bài tập 2: Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Chuyển các câu sau sang câu điều kiện phù hợp:
- If he is free tomorrow, he will help you with your homework.
- If I had a car, I could drive to work.
- If you studied more, you would get better grades.
- If we __________ (be) you, we __________ (take) the opportunity.
- If I __________ (know) about the party, I __________ (go).
Bài tập 3: Câu bị động (Passive Voice)
Chuyển các câu chủ động sau thành câu bị động:
- They built a new bridge last year.
- The teacher explains the lesson clearly.
- The chef will prepare dinner tomorrow.
- People speak English all over the world.
- They have completed the project.
Bài tập 4: Câu tường thuật (Reported Speech)
Chuyển các câu trực tiếp sau thành câu gián tiếp:
- “I am going to the store,” he said.
- “She will come tomorrow,” he told me.
- “We are playing football,” they said.
- “I can’t help you right now,” she said.
- “I have finished my homework,” Tom said.
Bài tập 5: Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Điền vào chỗ trống với động từ khuyết thiếu thích hợp (can, should, must, may, might):
- You __________ take an umbrella. It’s raining outside.
- You __________ speak loudly in the library.
- I __________ help you with that if you ask.
- He __________ be at the office now, but I’m not sure.
- You __________ wear a helmet while riding a bike.
Bài tập 6: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Điền vào chỗ trống với “who”, “which”, “where”, hoặc “whose”:
- The boy __________ is playing the guitar is my cousin.
- The house __________ we used to live is now for sale.
- This is the place __________ we met last summer.
- The girl __________ father is a doctor is my best friend.
- The book __________ you lent me was amazing.
Bài tập 7: Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Chuyển các câu sau thành quá khứ hoàn thành:
- I (finish) my homework before I went out.
- By the time we arrived, they (leave).
- She (already/eat) by the time I arrived at her house.
- We (not/see) that movie before last week.
- When he got to the station, the train (already/leave).
Bài tập 8: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:
- She don’t like playing tennis.
- We was going to the park when it started to rain.
- If I was you, I would study harder.
- They have seen him yesterday.
- I can to swim very well.
Kết luận
Việc ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 giữa kỳ 2 là một phần không thể thiếu trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi. Nắm vững các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, động từ khuyết thiếu và mệnh đề quan hệ sẽ giúp học sinh làm bài thi một cách chính xác và tự tin.
Các chủ điểm ngữ pháp này không chỉ xuất hiện nhiều trong bài thi mà còn là nền tảng quan trọng giúp học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong thực tế. Học sinh cần chú ý ôn luyện kỹ lưỡng từng cấu trúc, đồng thời thực hành qua các bài tập để rèn luyện khả năng sử dụng ngữ pháp trong các tình huống khác nhau.
Đặc biệt, việc nhận diện và sửa lỗi sai là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp. Hãy đảm bảo rằng bạn nắm vững cách sử dụng các thì, câu điều kiện, câu bị động và các cấu trúc khác để đạt kết quả cao trong kỳ thi giữa kỳ 2. Cuối cùng, hãy luôn ôn tập đều đặn và kiểm tra lại bài làm để tránh những sai sót nhỏ. Chúc các em học sinh ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi!
Tham khảo thêm tại:
Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs) A-Z: Công Thức, Cách Dùng và Bài Tập Động Từ Khuyết Thiếu (2025)
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Mẹo Phân Biệt Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Đơn


