Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 11
Giới thiệu
Để giúp các bạn học sinh lớp 11 ôn thi hiệu quả và chuẩn bị tốt cho kỳ thi giữa kỳ 2 môn Tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng trong các chủ đề quan trọng là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một đề cương ôn tập từ vựng chi tiết nhất, bao gồm cả từ vựng cơ bản, từ vựng ít gặp, các cụm từ và cấu trúc quan trọng giúp bạn hoàn thành bài thi tốt nhất. Từ vựng này sẽ bao phủ các chủ đề Giáo dục, Công nghệ, Sức khỏe, Môi trường, và Du lịch, giúp bạn ôn tập toàn diện.
Từ vựng về chủ đề “Education” (Giáo dục)
Giới thiệu: Chủ đề giáo dục là một trong những phần quan trọng trong kỳ thi Tiếng Anh lớp 11. Chủ đề này không chỉ bao gồm các thuật ngữ về trường học mà còn liên quan đến các hoạt động học tập, phương pháp giáo dục và các khái niệm chuyên ngành.
Từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Curriculum | Danh từ | The school’s curriculum is designed to offer a wide variety of subjects. |
| Subject | Danh từ | My favorite subject is English because I enjoy reading and writing. |
| Assignment | Danh từ | I have a lot of homework assignments to complete this weekend. |
| Degree | Danh từ | He graduated with a degree in business administration. |
| Tuition fee | Danh từ | The tuition fee for international students is considerably higher. |
Cụm từ và từ vựng ít gặp:
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Higher education | Giáo dục bậc cao | After completing high school, he chose to pursue higher education in the UK. |
| To drop out of school | Bỏ học | Due to personal reasons, he decided to drop out of school at the age of 17. |
| Distance learning | Học từ xa | Distance learning has become more popular due to the pandemic. |
| To enroll in a course | Đăng ký học một khóa học | She plans to enroll in a course on environmental studies next semester. |
Từ vựng về chủ đề “Technology” (Công nghệ)
Giới thiệu: Công nghệ là chủ đề không thể thiếu trong các kỳ thi, đặc biệt là trong thời đại 4.0. Bạn sẽ gặp các thuật ngữ liên quan đến thiết bị, phần mềm, phần cứng và các xu hướng công nghệ hiện đại trong đề thi.
Từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Device | Danh từ | My phone is the most used device in my daily life. |
| Software | Danh từ | The new software update is available for download. |
| Hardware | Danh từ | The hardware of my laptop is outdated and needs an upgrade. |
| Internet connection | Cụm từ | A stable internet connection is essential for working from home. |
| Artificial intelligence | Cụm từ | Artificial intelligence is revolutionizing the healthcare industry. |
Cụm từ và từ vựng ít gặp:
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Cutting-edge technology | Công nghệ tiên tiến | The company uses cutting-edge technology to create innovative products. |
| Cloud computing | Điện toán đám mây | Many businesses use cloud computing to store their data securely and access it from anywhere. |
| Tech-savvy | Thành thạo công nghệ | He is very tech-savvy and is always the go-to person when there is a tech issue. |
| To innovate in technology | Đổi mới công nghệ | The company is determined to innovate in technology by integrating AI in its operations. |
Từ vựng về chủ đề “Health” (Sức khỏe)
Giới thiệu: Từ vựng trong chủ đề này giúp bạn giao tiếp về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn uống, phòng ngừa bệnh tật và các phương pháp cải thiện sức khỏe.
Từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Well-being | Danh từ | Taking care of your well-being is important for a long and healthy life. |
| Illness | Danh từ | She has been suffering from a chronic illness for several years. |
| Symptom | Danh từ | Fever is a common symptom of the flu. |
| Prevention | Danh từ | Prevention is always better than cure. |
| Treatment | Danh từ | The doctor prescribed a special treatment for the patient. |
Cụm từ và từ vựng ít gặp:
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Physical fitness | Thể dục thể thao, thể lực | Regular physical fitness exercises help maintain good health. |
| Mental health | Sức khỏe tinh thần | People should pay as much attention to their mental health as to their physical health. |
| Preventative care | Chăm sóc phòng ngừa | Preventative care can help avoid more serious health issues in the future. |
| Chronic disease | Bệnh mãn tính | People with chronic diseases need ongoing medical care. |
Từ vựng về chủ đề “Environment” (Môi trường)
Giới thiệu: Môi trường là chủ đề rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi Tiếng Anh. Bạn cần nắm vững các thuật ngữ liên quan đến bảo vệ thiên nhiên, khí hậu, ô nhiễm và phát triển bền vững.
Từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Pollution | Danh từ | Pollution is a major issue in big cities due to industrialization. |
| Sustainability | Danh từ | Sustainability practices are important to preserve natural resources. |
| Global warming | Cụm từ | Global warming is causing extreme weather patterns around the world. |
| Recycling | Danh từ | Recycling is an effective way to reduce waste and conserve resources. |
| Climate change | Cụm từ | Climate change is one of the most urgent challenges of our time. |
Cụm từ và từ vựng ít gặp:
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Greenhouse gases | Khí nhà kính | The burning of fossil fuels leads to the emission of greenhouse gases. |
| Environmental impact | Tác động môi trường | The environmental impact of deforestation is severe and affects biodiversity. |
| Eco-friendly | Thân thiện với môi trường | Consumers are increasingly choosing eco-friendly alternatives to plastic. |
| Deforestation | Nạn phá rừng | Deforestation contributes to the loss of wildlife habitats and increases carbon emissions. |
Từ vựng về chủ đề “Travel” (Du lịch)
Giới thiệu: Du lịch là một chủ đề rất phổ biến, giúp bạn giao tiếp về chuyến đi, điểm đến và các dịch vụ du lịch.
Từ vựng cơ bản:
| Từ vựng | Loại từ | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| Destination | Danh từ | Paris is a popular destination for tourists. |
| Accommodation | Danh từ | We need to book accommodation near the beach. |
| Excursion | Danh từ | We went on an excursion to the Grand Canyon last weekend. |
| Passport | Danh từ | Don’t forget to bring your passport when traveling abroad. |
| Visa | Danh từ | You need a visa to travel to many countries. |
Cụm từ và từ vựng ít gặp:
| Cụm từ | Giải thích | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| To go sightseeing | Đi tham quan | We spent the day sightseeing in the capital city. |
| To travel abroad | Du lịch nước ngoài | She plans to travel abroad for a summer vacation. |
| Local cuisine | Ẩm thực địa phương | Trying local cuisine is one of the highlights of traveling. |
| Backpacking | Du lịch bụi | Many young people enjoy backpacking through Southeast Asia. |
Mẹo học và ôn tập từ vựng hiệu quả cho kỳ thi Tiếng Anh 11
Học và ôn tập từ vựng là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi Tiếng Anh lớp 11, đặc biệt là kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ. Tuy nhiên, việc học từ vựng có thể gặp khó khăn nếu không có phương pháp hiệu quả. Dưới đây là một số mẹo học và ôn tập từ vựng giúp bạn nhớ lâu và sử dụng đúng trong bài thi:
1. Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng theo các chủ đề cụ thể là một cách học rất hiệu quả. Thay vì học một danh sách các từ vựng rời rạc, bạn nên phân loại chúng theo chủ đề như Giáo dục, Công nghệ, Sức khỏe, Môi trường, Du lịch, v.v. Điều này giúp bạn dễ dàng nhớ và áp dụng từ vựng vào các tình huống cụ thể trong bài thi.
Lý do:
Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn nhớ từ vựng trong ngữ cảnh, tạo sự liên kết giữa các từ và dễ dàng sử dụng khi gặp câu hỏi liên quan trong bài thi.
Ví dụ:
- Trong chủ đề Giáo dục, học từ vựng như curriculum, subject, degree, tuition fee.
- Trong chủ đề Công nghệ, học các từ như device, software, automation, cloud computing.
2. Sử dụng flashcards
Flashcards là một công cụ học từ vựng rất hiệu quả. Bạn có thể viết từ vựng và nghĩa của nó trên các tấm thẻ hoặc sử dụng các ứng dụng flashcard trực tuyến như Anki, Quizlet. Việc học với flashcards giúp bạn ôn lại từ vựng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Lý do:
Việc luyện tập thường xuyên với flashcards giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng và nhanh chóng nhờ vào phương pháp lặp lại cách quãng (spaced repetition).
Mẹo sử dụng:
- Viết từ vựng ở một mặt và nghĩa của từ ở mặt còn lại.
- Sử dụng hình ảnh hoặc câu ví dụ để làm thẻ flashcard thêm sinh động và dễ nhớ.
3. Áp dụng phương pháp “contextual learning”
Thay vì học từ vựng một cách đơn giản bằng cách thuộc lòng nghĩa của từ, bạn nên học từ vựng trong ngữ cảnh. Việc học từ vựng thông qua các câu ví dụ hoặc bài đọc giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ và từ đó dễ dàng ghi nhớ lâu hơn.
Lý do:
Học từ vựng trong ngữ cảnh giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn hiểu được cách sử dụng từ trong các tình huống thực tế.
Ví dụ:
- “Sustainability”: Sustainability in business refers to adopting practices that do not deplete resources for future generations.
- “Automation”: Automation has improved production efficiency in many factories.
4. Ôn tập từ vựng hàng ngày
Ôn tập từ vựng là một quá trình liên tục. Đừng chỉ học một lần rồi quên, hãy ôn lại từ vựng mỗi ngày. Bạn có thể sử dụng phương pháp lặp lại cách quãng (spaced repetition), tức là ôn tập từ vựng sau một khoảng thời gian nhất định (ngày 1, ngày 3, ngày 7, ngày 14, v.v.).
Lý do:
Việc ôn tập liên tục giúp củng cố trí nhớ dài hạn và giúp bạn dễ dàng nhớ lại từ vựng khi cần thiết.
Mẹo:
- Lập kế hoạch ôn tập từ vựng theo từng ngày, tuần và tháng.
- Sử dụng ứng dụng như Anki để tự động nhắc bạn ôn tập từ vựng theo lịch trình.
5. Sử dụng từ vựng trong giao tiếp thực tế
Để nhớ từ vựng lâu dài, bạn cần sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế. Việc nói hoặc viết về các chủ đề liên quan đến từ vựng sẽ giúp bạn nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
Lý do:
Sử dụng từ vựng trong giao tiếp sẽ giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn hiểu rõ cách dùng từ trong câu, từ đó cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Mẹo:
- Viết bài luận về các chủ đề đã học từ vựng.
- Thực hành giao tiếp với bạn bè hoặc tham gia các câu lạc bộ Tiếng Anh.
6. Học từ vựng qua bài hát, phim và sách
Một cách học từ vựng rất thú vị là nghe nhạc, xem phim hoặc đọc sách Tiếng Anh. Những phương pháp này giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào bài thi.
Lý do:
Học từ vựng qua phim, sách và bài hát giúp bạn làm quen với cách dùng từ trong giao tiếp thực tế, đồng thời cải thiện kỹ năng nghe và đọc Tiếng Anh.
Mẹo:
- Xem phim hoặc nghe nhạc Tiếng Anh và chú ý đến cách sử dụng từ vựng trong đó.
- Đọc sách Tiếng Anh và đánh dấu những từ mới để học.
7. Tạo nhóm học từ vựng với bạn bè
Học nhóm giúp bạn chia sẻ từ vựng, trao đổi các mẹo học và giải thích nghĩa của từ cho nhau. Bạn có thể tạo nhóm học từ vựng với bạn bè để cùng nhau ôn tập và chia sẻ kiến thức.
Lý do:
Học cùng bạn bè sẽ giúp bạn tăng động lực và có thể kiểm tra lại kiến thức của nhau.
Mẹo:
- Tổ chức các trò chơi từ vựng như bingo, crossword, hoặc charades để vừa học vừa chơi.
- Chia sẻ từ vựng bạn đã học và thử dùng chúng trong các tình huống thực tế.
8. Sử dụng từ điển và ứng dụng học từ vựng
Từ điển không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa của từ mà còn cung cấp ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ. Các ứng dụng học từ vựng như Duolingo, Memrise, Quizlet có thể giúp bạn học từ vựng theo cách thú vị và hiệu quả.
Lý do:
Sử dụng ứng dụng giúp bạn học từ vựng mọi lúc mọi nơi, theo tiến độ cá nhân và dễ dàng theo dõi sự tiến bộ.
Mẹo:
- Sử dụng ứng dụng học từ vựng để luyện tập mỗi ngày.
- Đặt mục tiêu học số lượng từ nhất định trong một ngày.
Bài tập
Bài tập 1: Chọn câu đúng (Multiple Choice)
1. Choose the correct sentence:
- a. She applied for a scholarship in studying abroad.
- b. She applied for a scholarship to study abroad.
- c. She applied for a scholarship for studying abroad.
- d. She applied to a scholarship to study abroad.
2. Choose the correct sentence:
- a. He is very tech-savvy and can fix any technical issues.
- b. He is very tech-savy and can fix any technical issues.
- c. He is very tech-savvy and fixed all the technical issues.
- d. He is very tech-savy and fixed all the technical issues.
3. Which of the following sentences is correct?
- a. Global warming is contributing to rising sea levels.
- b. Global warming contribute to rising sea levels.
- c. Global warming contribute to the rise of sea levels.
- d. Global warming contributes to raise sea levels.
4. Choose the correct option to complete the sentence:
- The new software can help improve the efficiency of the system.
- a. program
- b. software
- c. device
- d. system
5. Choose the correct sentence:
- a. He is a backpacker who loves traveling through Southeast Asia.
- b. He is a backpack who loves traveling through Southeast Asia.
- c. He is backpacking who loves traveling through Southeast Asia.
- d. He is a backpacker who love traveling through Southeast Asia.
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the Blanks)
1. Fill in the blanks with the correct words:
- Many countries are trying to reduce ________ by using renewable energy.
- We need to raise awareness about ________ and global warming.
- The ________ for the new computer is very expensive.
- She enrolled in a ________ on climate change to learn more about the environment.
2. Complete the sentences with the correct term:
- Good ________ is essential for a long and healthy life.
- The factory is contributing to air ________, which harms the environment.
- The doctor recommended a ________ to treat her illness.
- To live a healthy life, it is important to have a ________ diet.
3. Choose the correct word to complete the sentence:
- It’s important to take care of your ________ and mental health.
- a. physical
- b. emotional
- c. medical
- d. spiritual
- The company plans to ________ a new software to improve customer experience.
- a. develop
- b. create
- c. innovate
- d. fix
Bài tập 3: Câu hỏi về nghĩa từ vựng (Vocabulary Definition)
1. What does “sustainability” mean?
- a. The ability to recycle products
- b. The capacity to maintain or improve something without depleting resources
- c. The ability to produce something in large quantities
- d. The process of creating a new product
2. What is the meaning of “diagnosis”?
- a. The treatment for a disease
- b. The process of identifying a disease or condition
- c. A type of illness
- d. A medical test
3. What does “automation” refer to?
- a. The use of human labor to increase production
- b. The ability to control a device using your voice
- c. The use of technology to perform tasks with little or no human intervention
- d. The use of digital devices in everyday life
4. Which of the following is the correct definition of “climate change”?
- a. A sudden shift in the weather
- b. A gradual change in global weather patterns, mostly due to human activity
- c. The effect of weather on the human population
- d. A short-term weather phenomenon
Bài tập 4: Sử dụng từ vựng trong câu (Use the Vocabulary in Sentences)
1. Use “global warming” and “pollution” in one sentence.
2. Use “physical fitness” and “mental health” in one sentence.
3. Create a sentence with “to innovate in technology”.
4. Use “destination” and “excursion” in one sentence.
5. Use “to raise awareness about” in a sentence related to environmental issues.
Bài tập 5: Sửa lỗi sai (Error Correction)
1. Find and correct the mistake:
- “He has decided to apply to a scholarship for studying abroad.”
2. Find and correct the mistake:
- “He is very tech-savvy and can solve any technical issues.”
3. Correct the sentence:
- “The company is committed to innovation in technology and automation.”
4. Find and correct the error:
- “The tourists are visiting the museum every day during the holidays.”
Bài tập 6: Viết lại câu (Sentence Transformation)
1. Rewrite the following sentence using “in terms of”:
- The problem is related to the environment.
2. Rewrite the sentence using “due to”:
- Climate change has affected the global weather patterns.
3. Change the following sentence into the passive voice:
- The company will launch the new product next month.
4. Rewrite the sentence with “no matter”:
- We must take action to protect the environment even if it is difficult.
Bài tập 7: Các cụm từ (Phrasal Verbs and Expressions)
1. Fill in the blanks with the correct phrasal verb:
- We need to ________ pollution in our city to have a better future.
- The government is working on new laws ________ deforestation.
2. Choose the correct expression to complete the sentence:
- Many schools today are ________ distance learning due to the pandemic.
- a. catching on with
- b. getting away with
- c. turning to
- d. making up for
- The company is committed ________ making environmentally friendly products.
- a. to
- b. for
- c. on
- d. with
Kết luận
Việc ôn tập từ vựng cho kỳ thi giữa kỳ 2 Tiếng Anh lớp 11 là vô cùng quan trọng. Để đạt được kết quả cao, bạn cần chú ý đến các từ vựng chính, từ vựng ít gặp, và các cụm từ trong các chủ đề như Giáo dục, Công nghệ, Sức khỏe, Môi trường, và Du lịch.
Việc sử dụng từ vựng chính xác sẽ giúp bạn cải thiện khả năng viết và nói Tiếng Anh, đồng thời giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi. Hãy luyện tập nhiều và áp dụng các từ vựng này vào các bài tập để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi. Chúc bạn ôn thi hiệu quả và thành công!
Tham khảo thêm tại:
Collocations về sức khỏe và thể thao (Health & Sports) 2025
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Khoa Học & Công Nghệ


