IELTS Speaking Part 2: Describe a City You Would Like to Visit – Cách trả lời, từ vựng và bài mẫu band 7.0+

IELTS Speaking Part 2: Describe a City You Would Like to Visit – Cách trả lời, từ vựng và bài mẫu band 7.0+

Không biết nên chọn thành phố nào để nói, mô tả ra sao cho sinh động, hay làm thế nào để không bị “đơ” giữa chừng khi gặp cue card Describe a city you would like to visit?

Đây là một trong những nhóm đề rất quen thuộc trong IELTS Speaking Part 2. Bài viết này sẽ giúp bạn đi từng bước: hiểu đúng cue card, brainstorm ý trong 1 phút bằng 5W1H, học từ vựng chủ đề City/Travel, tham khảo bài mẫu band 7.0–8.0 và luyện tập lại bằng bài tập có đáp án.

Key takeaways

  • Đề Describe a city you would like to visit thường yêu cầu bạn mô tả một thành phố muốn đến, lý do muốn đến, hoạt động muốn làm và điều khiến thành phố đó thú vị.
  • Khi brainstorm, nên dùng 5W1H để có đủ ý trong 60 giây: What, Where, Why, When, Who, How.
  • Với đề hỏi thành phố chưa đến, cần dùng nhiều cấu trúc giả định và tương lai như I would love to…, I imagine I would…, If I had the chance…
  • Bài nói band cao không chỉ liệt kê địa điểm nổi tiếng, mà cần có chi tiết cụ thể, cảm xúc cá nhân và nhận xét sâu hơn.
  • Từ vựng tốt nên đi theo cụm tự nhiên như soak up the atmosphere, be drawn to, off the beaten track, cultural melting pot, thay vì chỉ dùng “beautiful” hay “interesting”.

Phân tích đề bài IELTS Speaking Part 2 Describe a City You Would Like to Visit

Đây là một trong những cue card phổ biến và có nhiều biến thể nhất trong IELTS Speaking Part 2. Nắm được các dạng đề gần nhau sẽ giúp bạn không bị bất ngờ khi vào phòng thi.

Dạng đề phổ biến:

Describe a big city you would like to visit.

You should say:

  • Where this city is
  • Why you want to visit this city
  • What you would like to do there
  • And explain why you think this city is interesting

Các biến thể thường gặp:

  • Describe a city you have visited that you would like to go back to.
  • Describe a city in another country that you would like to visit in the future.
  • Describe a town or city where you would like to live in the future.
  • Describe a city you find interesting or fascinating.

Điểm dễ nhầm nhất nằm ở hai cụm: visitedwould like to visit. Nếu đề hỏi một thành phố bạn đã từng đến, bạn có thể kể trải nghiệm trong quá khứ. Nhưng nếu đề hỏi thành phố bạn muốn đến, bài nói nên dùng cấu trúc giả định hoặc tương lai như:

  • I would love to visit…
  • I imagine I would spend…
  • If I had the chance, I’d definitely…
  • What I’d love most is…

Nếu đọc vội và dùng toàn thì quá khứ cho một thành phố chưa từng đến, câu trả lời sẽ rất dễ bị lệch đề.

Trong cue card này, mỗi bullet point có một vai trò riêng.

Where this city is

Bạn không nên chỉ nói tên quốc gia. Hãy thêm một vài chi tiết về vị trí, quy mô hoặc đặc điểm địa lý. Ví dụ:

  • a coastal city in northern Spain
  • a historically rich city in central Vietnam
  • a city nestled between forested mountains
  • a city that straddles Europe and Asia

Cách mô tả vị trí giàu hình ảnh sẽ giúp phần mở đầu tự nhiên và có ấn tượng hơn.

Why you want to visit this city

Đây là phần nhiều thí sinh trả lời quá nhanh. Đừng chỉ nói “because it is famous” hoặc “because it is beautiful”. Hãy nêu ít nhất 2 lý do cụ thể và gắn lý do đó với cá nhân bạn.

Ví dụ, thay vì nói:

  • I want to visit Kyoto because it is famous.

Bạn có thể nói:

  • I’ve always been drawn to Kyoto because it seems to preserve a slower, more traditional side of Japan that I’ve only seen in books and films.

What you would like to do there

Không nên liệt kê chung chung như “visit museums, try local food, take photos”. Hãy cụ thể hóa bằng tên địa điểm, món ăn, hoạt động hoặc trải nghiệm đặc trưng.

Ví dụ:

  • walk through the Philosopher’s Path in Kyoto
  • visit Fushimi Inari early in the morning
  • try cao lầu in Hội An
  • cycle through Trà Quế herb village
  • explore La Boqueria market in Barcelona

Why you think this city is interesting

Đây là phần giúp bài nói có chiều sâu. Bạn có thể kết nối thành phố với một cuốn sách bạn từng đọc, một bộ phim bạn từng xem, một ký ức cá nhân, hoặc một điều bạn tò mò từ lâu.

Một bài nói về Barcelona với chi tiết cụ thể về kiến trúc Gaudí, văn hóa Catalan và ẩm thực tapas thường sẽ thuyết phục hơn một bài nói về Paris nhưng chỉ xoay quanh “Eiffel Tower, Louvre Museum, good food”.

Tham khảo thêm: Cách trả lời Describe a Place trong IELTS Speaking Part 2

Với học viên Việt Nam, có thể chọn thành phố theo hướng dễ khai thác nhất, không nhất thiết phải chọn một nơi “nghe có vẻ sang”.

Một số thành phố Việt Nam dễ nói:

Thành phố Điểm nổi bật dễ khai thác
Hội An, Quảng Nam Phố cổ UNESCO, đèn lồng, cao lầu, mì Quảng, kiến trúc giao thoa Á – Âu
Đà Lạt, Lâm Đồng Thành phố sương mù, kiến trúc Pháp, khí hậu ôn đới, rừng thông, vườn hoa
Huế, Thừa Thiên Huế Kinh đô triều Nguyễn, Đại Nội, lăng tẩm, ẩm thực cung đình
Hà Nội 1.000 năm lịch sử, 36 phố phường, Hồ Hoàn Kiếm, phở, bún chả, bánh cuốn
Hội An ban đêm Lễ hội đèn lồng, phố đi bộ, làng rau Trà Quế, không khí chậm rãi và cổ kính

Một số thành phố quốc tế dễ nói:

Thành phố Điểm nổi bật dễ khai thác
Barcelona, Tây Ban Nha Kiến trúc Gaudí, văn hóa Catalan, tapas, biển
Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ Giao thoa Đông – Tây, lịch sử Ottoman, Grand Bazaar
Prague, Séc Kiến trúc Gothic – Baroque, không khí cổ tích
Seoul, Hàn Quốc K-pop, street food, công nghệ hiện đại xen lẫn truyền thống
Kyoto, Nhật Bản Cố đô nghìn năm, đền chùa, mùa lá đỏ, geisha, trà đạo
Singapore Đa văn hóa, đô thị xanh, ẩm thực đa dạng

Nếu đề hỏi thành phố bạn muốn đến lần đầu, chọn một thành phố nước ngoài sẽ khá tự nhiên. Nếu đề hỏi thành phố bạn muốn quay lại, các thành phố Việt Nam như Hội An, Đà Lạt, Huế hoặc Hà Nội thường dễ kể hơn vì bạn có nhiều chi tiết thật để nói.

Cách brainstorm trong 1 phút theo 5W1H

32 1

Đề về thành phố là dạng mô tả kết hợp tưởng tượng. Bạn vừa cần thông tin thực tế, vừa cần cảm xúc cá nhân. Cách đơn giản nhất là dùng 5W1H để ghi ý trong 60 giây.

WHAT city – Thành phố nào?

Chọn thành phố trong 5 giây đầu tiên. Đừng do dự giữa 2–3 lựa chọn vì bạn chỉ có 1 phút chuẩn bị. Hãy chọn thành phố bạn biết nhiều nhất hoặc có cảm xúc thật nhất.

WHERE located – Thành phố nằm ở đâu?

Ghi nhanh quốc gia, khu vực, đặc điểm địa lý nổi bật.

Ví dụ:

  • northeast Spain / Mediterranean coast
  • central Vietnam / along the Thu Bồn River
  • Kansai region / surrounded by forested mountains
  • between Europe and Asia / Bosphorus Strait

WHY visit – Vì sao muốn đến?

Đây là phần quan trọng nhất. Hãy ghi ít nhất 3 lý do cụ thể, không chỉ “beautiful” hay “famous”.

Ví dụ:

  • Gaudí architecture
  • lantern-lit streets
  • Ottoman history
  • street food culture
  • childhood fascination
  • old and new contrast
  • slower pace of life

WHEN to go – Thời điểm lý tưởng

Bạn có thể thêm mùa, thời tiết hoặc lễ hội để bài nói cụ thể hơn.

Ví dụ:

  • spring, because the weather is mild
  • full moon festival
  • autumn for red leaves
  • early morning to avoid crowds

WHO with – Đi cùng ai

Đi cùng bạn bè, gia đình, người yêu, hay đi một mình đều được. Quan trọng là có lý do.

Ví dụ:

  • with my best friend because we both love architecture
  • alone because I want to travel slowly
  • with my family because they enjoy historical places

HOW – Làm gì khi đến đó

Ghi 3–4 hoạt động cụ thể. Mỗi hoạt động nên gắn với một địa điểm hoặc trải nghiệm rõ ràng.

Ví dụ:

  • walk around Park Güell
  • eat at La Boqueria market
  • take a lantern-making class
  • cycle through Trà Quế herb village
  • visit Fushimi Inari early in the morning

Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 Describe an Experience | https://secenglish.vn/describe-an-experience/ | https://anhngusec.edu.vn/describe-an-experience/

Ví dụ ghi note cho thành phố quốc tế: Barcelona

  • City: Barcelona, northeast Spain, Mediterranean coast
  • Why: Gaudí architecture, Sagrada Família, tapas, seafood, Catalan culture
  • When: spring, April to May, mild weather, fewer tourists
  • Who: best friend Minh, both love architecture and street food
  • Do: walk around Park Güell, eat at La Boqueria market, watch flamenco, stroll along Las Ramblas
  • Vibe: a city that never feels fully explored

Ví dụ ghi note cho thành phố Việt Nam: Hội An

  • City: Hội An, Quảng Nam, central Vietnam, UNESCO heritage town
  • Why: ancient trading port, lantern-lit streets, preserved architecture
  • When: Full Moon Lantern Festival
  • Who: alone, because slow travel fits the atmosphere
  • Do: cycle through Trà Quế herb village, take a lantern-making class, eat cao lầu, walk along Thu Bồn River
  • Vibe: feels like stepping into another century

Với bộ note ngắn như vậy, bạn có thể nói đủ 1–2 phút mà không cần viết cả câu hoàn chỉnh.

Từ vựng chủ đề City và Travel cho IELTS Speaking

Từ vựng trong bài Describe a City không cần quá phức tạp, nhưng phải đúng ngữ cảnh. Điều cần tránh là lặp lại những tính từ quá chung như big, beautiful, interesting, famous.

Thay vì dùng Có thể nâng cấp thành Nghĩa
big city bustling metropolis thành phố nhộn nhịp, sầm uất
old city historically rich city / centuries-old city thành phố giàu lịch sử
beautiful breathtaking / stunning / picturesque đẹp ngoạn mục, đẹp như tranh
interesting fascinating / captivating / intriguing hấp dẫn, cuốn hút
famous world-renowned / iconic / celebrated nổi tiếng toàn cầu
modern cutting-edge / ultramodern / futuristic tiên tiến, hiện đại
traditional steeped in tradition / time-honoured thấm đẫm truyền thống

Một số từ vựng mô tả kiến trúc và cảnh quan:

Từ/cụm từ Ví dụ
architectural masterpiece Kyoto’s Kinkaku-ji is an architectural masterpiece that has survived centuries of war and fire.
skyline Hội An’s skyline is refreshingly low — no skyscrapers, just ancient tiled rooftops stretching to the river.
cobblestone streets I imagine wandering through cobblestone streets lined with centuries-old merchant houses.
blend of old and new What fascinates me about Hội An is how it achieves that rare blend of old and new.
well-preserved Kyoto is one of the few Asian cities whose traditional districts are remarkably well-preserved.
nestled The city is nestled in a valley surrounded by forested mountains.
sprawling Unlike sprawling modern cities, Hội An is compact enough to explore on foot or by bicycle.

Một số cụm mô tả văn hóa, ẩm thực và trải nghiệm:

Từ/cụm từ Nghĩa Ví dụ
immerse oneself in đắm chìm vào, hòa mình vào I’d love to immerse myself in the local culture.
vibrant sôi động, đầy sức sống The city is known for its vibrant street food scene.
cultural melting pot nơi giao thoa nhiều nền văn hóa Istanbul is perhaps one of the world’s greatest cultural melting pots.
local delicacy đặc sản địa phương Trying the local delicacies would be at the top of my list.
off the beaten track không phải nơi du khách thường đến I’d rather explore off-the-beaten-track neighbourhoods than tourist traps.
soak up the atmosphere tận hưởng bầu không khí I’d spend hours sitting in a café, soaking up the atmosphere.
wander through dạo quanh, khám phá thong thả I could spend an entire day wandering through the old quarter.

Những collocations nên dùng trong bài nói band 7+:

  • be drawn to a place: I’ve always been drawn to cities with a strong sense of history.
  • have a lot to offer: Barcelona has so much to offer — architecture, beaches, food and nightlife.
  • leave a mark on someone: I’ve heard this city leaves a mark on everyone who visits.
  • tick off one’s bucket list: Visiting Istanbul has been on my bucket list for years.
  • live up to its reputation: I genuinely believe it would live up to its reputation.
  • broaden one’s horizons: Travelling to a new city always broadens your horizons.
  • take in the sights: I’d spend the first day just taking in the sights.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Culture & Tradition

Vì đề này thường nói về một điều chưa xảy ra, bạn nên dùng các cấu trúc giả định và tương lai.

Mở đầu bài nói:

  • The city that has been on my mind — and on my bucket list — for the longest time is…
  • Without a doubt, the city I’ve always dreamed of visiting is…
  • If I could travel anywhere in the world tomorrow, I’d be on a plane to…

Diễn đạt mong muốn và tưởng tượng:

  • I imagine I would spend the first morning…
  • What I’d love most is the chance to…
  • If I had the opportunity, I’d definitely…
  • I can only imagine how it would feel to stand in front of…

Giải thích lý do:

  • Part of what draws me to this city is…
  • What makes it particularly appealing to me is…
  • Beyond the obvious attractions, what really intrigues me is…

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 7.0–7.5

Thành phố chọn: Hội An, Quảng Nam

Đây là lựa chọn phù hợp nếu đề hỏi một thành phố trong nước, hoặc một thành phố bạn đã từng đến và muốn quay lại. Hội An có nhiều chi tiết cụ thể để khai thác: phố cổ, đèn lồng, cao lầu, làng rau Trà Quế, sông Thu Bồn và không khí chậm rãi rất riêng.

Sample answer

The city that keeps drawing me back — or rather, the city I’ve always wanted to experience more slowly and more deeply — is Hội An, a centuries-old trading port tucked along the Thu Bồn River in central Vietnam.

I’ve visited Hội An once before, briefly, as part of a family trip when I was in secondary school. But I was too young then to truly appreciate what I was seeing, and the memory of those lantern-lit streets at night has stayed with me ever since. What I’d love most is the chance to go back on my own terms — not as a tourist rushing between landmarks, but as someone who actually has the time to soak up the atmosphere properly.

If I could plan the trip myself, I’d time it to coincide with the Full Moon Lantern Festival, held on the fourteenth day of each lunar month, when the entire old town is lit by thousands of silk lanterns and the streets are closed to traffic. During the days, I’d wake up early to cycle out to Trà Quế herb village before the heat sets in, take a hands-on lantern-making class in the afternoon, and in the evenings sit at a street stall in the old quarter with a bowl of cao lầu — a noodle dish you genuinely cannot find anywhere else in the world, because the water used to make it comes from a specific local well.

What makes Hội An truly special to me is that it manages to feel completely authentic despite being a UNESCO World Heritage Site and one of Vietnam’s most visited destinations. Unlike many preserved old towns, it isn’t a museum — people actually live and work there, and that everyday life is what gives it its soul.

Một số cụm đáng học trong bài mẫu:

Từ/cụm từ Giải thích
drawing me back gợi sức hút tự nhiên, hay hơn “I want to go back”
centuries-old trading port mô tả lịch sử cụ thể, không chỉ nói “old town”
lantern-lit streets compound adjective giàu hình ảnh
on my own terms theo cách của mình, không bị áp đặt
soak up the atmosphere tận hưởng bầu không khí
time it to coincide with sắp xếp thời gian trùng với một dịp cụ thể
hands-on chỉ hoạt động thực hành trực tiếp
it isn’t a museum cách so sánh ngầm giúp bài nói có chiều sâu

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 8.0+

Thành phố chọn: Kyoto, Nhật Bản

Kyoto là một lựa chọn rất tốt cho đề này vì có đủ chiều sâu lịch sử, văn hóa, kiến trúc và trải nghiệm cá nhân để phát triển bài nói. Đây cũng là thành phố quen thuộc với nhiều học viên Việt Nam qua phim ảnh, sách, văn hóa Nhật Bản hoặc những hình ảnh về mùa lá đỏ, đền chùa và trà đạo.

Sample answer

Of all the cities I have never visited but feel an inexplicable sense of familiarity with, Kyoto stands in a category of its own. Japan’s ancient imperial capital, nestled in the Kansai region between forested mountains, is a city I have been quietly drawn to for years — not through travel guides or social media, but through the kind of slow, persistent curiosity that comes from reading history.

What sets Kyoto apart from virtually every other major city in Asia is precisely what it chose not to become. While Tokyo remade itself into one of the world’s most forward-looking metropolises, Kyoto held its ground — preserving over 1,600 Buddhist temples and Shinto shrines, entire districts of traditional machiya townhouses, and a way of life that moves at a noticeably different pace from the rest of modern Japan. That quiet act of preservation, I think, takes a particular kind of collective cultural conviction that I find deeply admirable.

Were I to visit, I wouldn’t rush. I’d spend the first morning walking the Philosopher’s Path — a canal-side stone walkway lined with cherry trees — at whatever hour the light felt right, without a plan. From there, I’d make my way to Fushimi Inari, the mountain shrine with its thousands of vermilion torii gates, arriving early enough to climb beyond the crowds to where the path grows quiet and the forest closes in. In the evenings, I’d sit in a small kaiseki restaurant and try, properly, to understand why Japanese food at its finest is considered an art form rather than simply a meal.

What I believe would stay with me long after leaving Kyoto is not any single temple or garden, but the way the city seems to ask you to slow down and pay attention — a quality that is becoming increasingly rare, and therefore increasingly valuable.

Một số điểm đáng học trong bài band 8.0+:

Điểm nổi bật Ví dụ trong bài Vì sao hay
Mở bài độc đáo familiarity with a city I have never visited tạo nghịch lý thú vị, gây tò mò
Tư duy đối lập what it chose not to become dùng phủ định để nhấn mạnh
Số liệu cụ thể over 1,600 Buddhist temples and Shinto shrines tạo cảm giác hiểu biết thực chất
Từ vựng trừu tượng collective cultural conviction cụm danh từ phức, phù hợp band cao
Inversion Were I to visit… thay cho If I were to visit…
Hình ảnh giàu cảm giác where the path grows quiet and the forest closes in gợi hình mà không cần quá nhiều tính từ
Kết bài có chiều sâu a quality that is becoming increasingly rare nâng trải nghiệm cá nhân thành nhận xét rộng hơn

Tham khảo thêm: Phân tích bài mẫu IELTS Speaking band 8.0

Vì sao bài mẫu đạt band cao?

33 1

Một bài nói IELTS Speaking Part 2 tốt không chỉ nằm ở việc dùng nhiều từ khó. Điều quan trọng hơn là bài nói có mạch, có hình ảnh, có chi tiết cụ thể và có sự kết nối cá nhân.

Theo tiêu chí Speaking, bài thi được đánh giá dựa trên các nhóm năng lực như độ trôi chảy và mạch lạc, vốn từ, độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp, cùng phát âm.

Fluency & Coherence

Hai bài mẫu đều đi theo mạch tự nhiên:

  • Giới thiệu thành phố
  • Nêu lý do muốn đến hoặc muốn quay lại
  • Mô tả hoạt động cụ thể
  • Chốt bằng nhận định cá nhân sâu hơn

Các cụm chuyển ý cũng được dùng đúng chức năng:

  • What I’d love most is the chance to…
  • During the days… In the evenings…
  • What sets Kyoto apart…
  • What I believe would stay with me…

Với đề City, vì đây là thành phố bạn muốn đến hoặc muốn quay lại, bài nói nên dùng nhiều conditional structures như I’d, I would, I imagine I would. Đây là dấu hiệu cho thấy bạn đọc đề đúng và kiểm soát ngữ pháp tốt.

Lexical Resource

Bài band 7 về Hội An dùng nhiều collocations tự nhiên:

  • drawing me back
  • lantern-lit streets
  • soak up the atmosphere
  • on my own terms
  • hands-on class

Bài band 8 về Kyoto dùng thêm từ vựng trừu tượng và phân tích:

  • collective cultural conviction
  • quiet act of preservation
  • forward-looking metropolis
  • vermilion torii gates
  • kaiseki restaurant

Điểm chung là cả hai bài không lạm dụng những từ quá chung như “beautiful”, “amazing”, “very famous”. Thay vào đó, bài nói dùng hình ảnh cụ thể để người nghe tự hình dung.

Grammatical Range & Accuracy

Bài Kyoto có nhiều cấu trúc phức nhưng vẫn tự nhiên:

  • Inversion: Were I to visit…
  • Relative clause: what it chose not to become
  • Participle phrase: nestled in the Kansai region…
  • Noun phrase: that quiet act of preservation
  • Câu kết khái quát: a quality that is becoming increasingly rare, and therefore increasingly valuable

Điểm quan trọng là không nên nhồi cấu trúc khó. Một cấu trúc nâng cao chỉ hiệu quả khi dùng đúng ngữ cảnh và không làm câu nói bị gượng.

Pronunciation

Một số từ trong chủ đề City/Travel người học Việt Nam thường phát âm sai:

Từ Phiên âm Lỗi thường gặp
authentic /ɔːˈθen.tɪk/ nhấn sai trọng âm, đọc thiếu âm /θ/
heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ đọc thành “he-RI-tage” thay vì nhấn âm đầu
shrine /ʃraɪn/ mất âm /aɪ/
cuisine /kwɪˈziːn/ đọc sai thành “cú-i-sin”
preservation /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ nhấn sai trọng âm
UNESCO /juːˈnes.koʊ/ không đọc đủ 3 âm tiết
vermilion /vəˈmɪl.i.ən/ bỏ mất âm tiết thứ ba

Lỗi sai thường gặp khi trả lời Describe a City

Lỗi 1: Chọn thành phố quá “an toàn” nhưng không biết gì về nó

Nhiều bạn chọn Paris, London hoặc New York vì nghĩ những thành phố này “dễ gây ấn tượng”. Nhưng khi nói, bài lại chỉ có vài câu rất chung:

  • Paris is famous for the Eiffel Tower.
  • The food is good.
  • I want to see the Louvre.

Cách sửa là chọn thành phố bạn thật sự biết hoặc có hứng thú. Sự cụ thể luôn thuyết phục hơn sự “hoành tráng”.

Ví dụ chưa tốt:

  • Paris has many famous landmarks like the Eiffel Tower and the Louvre Museum.

Ví dụ tốt hơn:

  • What draws me to Paris is less the iconic landmarks than the idea of wandering through Montmartre on a quiet morning — the neighbourhood where Picasso lived and worked, and which supposedly still feels like a village within a city.

Lỗi 2: Mô tả thành phố như đọc sách hướng dẫn du lịch

Nếu bài nói chỉ toàn thông tin khách quan như dân số, diện tích, danh sách điểm tham quan, examiner sẽ khó thấy được cảm xúc và suy nghĩ của bạn.

Cách sửa là sau mỗi thông tin, hãy thêm lý do cá nhân:

  • and that’s what draws me in because…
  • I find that particularly fascinating because…
  • what makes it special to me is…

Lỗi 3: Quên dùng conditional structures

Nếu đề hỏi thành phố bạn muốn đến nhưng bạn lại nói toàn thì quá khứ, bài sẽ dễ bị sai ngữ cảnh.

Chưa tốt:

  • I went to the market. I tried local food. I visited the old town.

Tốt hơn:

  • If I had the chance to visit, I’d spend the first morning exploring the market.
  • I imagine I would try the local street food before doing anything else.

Lỗi 4: Liệt kê hoạt động rời rạc

Một bài nói kiểu “I want to visit the museum. I want to try local food. I want to take photos” thường bị rời ý và thiếu mạch.

Cách sửa là kể như một hành trình:

  • I’d start the first morning at the old market to get a feel for the city at its most alive — the sounds, the smells, the energy. From there, I’d probably spend the afternoon at the cathedral. And in the evening, I imagine I’d just find a small café in a side street, order whatever the locals were having, and watch the city slow down.

Lỗi 5: Kết bài quá đột ngột

Không nên kết bằng:

  • So that’s why I want to visit Barcelona. Thank you.

Một kết bài tốt nên có nhận xét cá nhân hoặc ý nghĩa sâu hơn:

  • More than anything, I think visiting Istanbul would challenge the way I see the world — and I suspect that’s exactly the kind of discomfort that travel is supposed to create.

Bài tập luyện tập có đáp án

Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống

Chọn từ/cụm từ đúng từ danh sách:

straddles / well-preserved / soaking up / drawn to / bucket list / immerse myself in / take in the sights

  1. Prague is one of the few European capitals with such a ________ medieval city centre — most of the Gothic architecture survived the Second World War completely intact.
  2. I’ve always been ________ cities that have a strong sense of history rather than just flashy skyscrapers.
  3. Visiting Istanbul has been on my ________ for as long as I can remember.
  4. Istanbul is unique because it physically ________ two continents — Europe and Asia — separated by the Bosphorus Strait.
  5. On my first day, I’d just want to walk around and ________ the atmosphere rather than rushing from one tourist site to another.
  6. I’d love to ________ the local culture — eat where the locals eat, shop where they shop, and avoid the tourist traps.
  7. My plan for the first morning would simply be to ________ — the skyline, the streets, the people going about their daily lives.

Đáp án:

  1. well-preserved: thường dùng với công trình, kiến trúc, di sản.
  2. drawn to: diễn tả sự bị thu hút một cách tự nhiên.
  3. bucket list: danh sách những điều muốn làm trong đời.
  4. straddles: nằm vắt qua hoặc bắc ngang qua hai khu vực.
  5. soaking up: đi với atmosphere, nghĩa là tận hưởng bầu không khí.
  6. immerse myself in: đắm chìm, hòa mình vào một nền văn hóa.
  7. take in the sights: ngắm cảnh, cảm nhận khung cảnh xung quanh.

Bài tập 2: Nâng cấp bài nói band 5 lên band 7+

Đọc đoạn band 5 dưới đây và xác định điểm yếu:

“The city I want to visit is Seoul in South Korea. It is a big city with many things to do. There are many famous places like palaces and modern buildings. The food is also very good. I want to go there because I like Korean culture. I think it will be an amazing experience.”

Ba điểm yếu chính:

  • Từ vựng đơn giản và lặp: big city, many things, amazing.
  • Thiếu chi tiết cụ thể: không có tên cung điện, món ăn, hoạt động.
  • Thiếu cảm nhận cá nhân hoặc lý do thuyết phục.

Gợi ý nâng cấp band 7+:

“The city I’ve been dreaming about visiting for quite some time now is Seoul — South Korea’s sprawling, ultramodern capital, a place where ancient royal palaces sit quite literally in the shadow of gleaming glass skyscrapers.

Part of what makes Seoul so captivating to me is that contrast. I’d love to start by exploring Gyeongbokgung Palace, the 14th-century royal complex in the heart of the city — particularly on a day when visitors can watch the traditional Changing of the Guard ceremony in full historical costume. From there, I’d make my way to Gwangjang Market, one of the oldest street food markets in Korea, to try bindaetteok and tteokbokki properly, the way locals eat them, not the watered-down versions sold near tourist areas.

What I find genuinely intriguing about Seoul is that it seems to offer something for almost every curiosity — Korean history, contemporary art, design, technology, and one of the world’s most distinctive food cultures. I think it’s the kind of city that reveals itself gradually, and I’d be very happy to be a patient visitor.”

Bài tập 3: Ghép collocations đúng

Nối cột A với cột B để tạo thành collocations đúng:

Cột A Cột B
1. take in a. the beaten track
2. well- b. the imagination
3. off the c. the sights
4. capture d. preserved
5. cultural e. melting pot

Đáp án: 1-c / 2-d / 3-a / 4-b / 5-e

Giải thích:

  • take in the sights: ngắm cảnh
  • well-preserved: được bảo tồn tốt
  • off the beaten track: không phải nơi du khách thường đến
  • capture the imagination: kích thích trí tưởng tượng
  • cultural melting pot: nơi giao thoa nhiều nền văn hóa

Bài tập 4: Thực hành nói có cấu trúc

Đây là phần quan trọng nhất vì IELTS Speaking cần luyện bằng việc nói thật, không chỉ đọc bài mẫu.

Quy trình 4 bước:

Bước 1: Chọn thành phố của bạn

Không dùng lại Barcelona, Hội An hoặc Kyoto nếu bạn muốn luyện độc lập. Có thể chọn:

Thành phố nước ngoài:

  • Prague, Séc: kiến trúc Gothic, không khí cổ tích
  • Singapore: đô thị xanh, ẩm thực đa văn hóa
  • Marrakech, Morocco: medina, chợ trời, ẩm thực Bắc Phi
  • Seoul, Hàn Quốc: cung điện cổ, street food, công nghệ hiện đại

Thành phố trong nước hoặc muốn quay lại:

  • Đà Lạt: khí hậu mát, kiến trúc Pháp, rừng thông
  • Huế: Đại Nội, lăng tẩm, ẩm thực cung đình
  • Hà Nội: phố cổ, Hồ Hoàn Kiếm, ẩm thực phong phú
  • Hội An: phố cổ, đèn lồng, cao lầu

Bước 2: Ghi note 5W1H trong 60 giây

Không viết câu hoàn chỉnh. Chỉ ghi từ khóa.

Bước 3: Nói 2 phút và ghi âm

Nhớ dùng:

  • I would…
  • I’d love to…
  • I imagine I would…
  • If I had the chance…

Bước 4: Tự đánh giá bằng checklist

  • Bài nói có đủ 1–2 phút không?
  • Có dùng conditional structures xuyên suốt không?
  • Có mô tả ít nhất 1 chi tiết địa lý cụ thể không?
  • Có ít nhất 2 lý do cá nhân không?
  • Có 2–3 hoạt động cụ thể với tên địa điểm không?
  • Có kết bài bằng nhận xét cá nhân sâu hơn không?

Tham khảo thêm: Nói quan điểm trong IELTS Speaking Part 3

FAQ

Describe a City You Would Like to Visit nên chọn thành phố nào dễ nói nhất?

Nên chọn thành phố bạn biết nhiều chi tiết nhất, không nhất thiết phải là thành phố nổi tiếng nhất. Với học viên Việt Nam, Hội An, Đà Lạt, Huế, Hà Nội, Seoul, Kyoto, Singapore hoặc Barcelona đều là những lựa chọn dễ triển khai.

Có nên học thuộc bài mẫu IELTS Speaking Part 2 không?

Không nên học thuộc nguyên bài. Bạn nên học cách lên ý, từ vựng hay, cụm diễn đạt và cấu trúc triển khai. Khi luyện, hãy thay thành phố, lý do và hoạt động bằng trải nghiệm hoặc sở thích của chính bạn.

Làm sao nói đủ 2 phút với cue card Describe a City?

Hãy chia bài nói thành 4 phần: thành phố ở đâu, vì sao muốn đến, bạn sẽ làm gì ở đó, và điều khiến thành phố đó đặc biệt với bạn. Khi kể hoạt động, hãy đi theo mạch thời gian: sáng, chiều, tối.

Đề hỏi thành phố muốn đến thì dùng thì gì?

Bạn nên dùng nhiều cấu trúc giả định và tương lai như I would, I’d like to, I imagine I would, If I had the chance. Nếu đề hỏi thành phố đã từng đến, bạn có thể kết hợp thì quá khứ để kể trải nghiệm.

Muốn bài nói band cao hơn thì nên tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp?

Cả hai đều quan trọng, nhưng đừng chỉ học từ khó. Một bài nói tốt cần ý rõ, từ vựng đúng ngữ cảnh, cấu trúc đa dạng và phát âm đủ rõ để người nghe theo được câu chuyện.

Xem thêm

Kiểm tra trình độ Speaking và xây lộ trình IELTS phù hợp

Nếu bạn thường bí ý khi gặp IELTS Speaking Part 2, nói chưa đủ 2 phút hoặc chưa biết cách dùng từ vựng tự nhiên theo từng chủ đề, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại.

Tại SEC, học viên được định hướng lộ trình IELTS theo năng lực thật: từ nền tảng ngữ pháp, phát âm, từ vựng đến cách triển khai câu trả lời Speaking theo từng band mục tiêu. Khi biết mình đang vướng ở idea, từ vựng, phát âm hay độ mạch lạc, việc luyện Speaking sẽ rõ ràng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Đăng ký kiểm tra trình độ và nhận tư vấn lộ trình IELTS phù hợp tại SEC: https://anhngusec.edu.vn/dangkyhocthusecacademy

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)

Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp...

Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)

Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên...

Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)

Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong...

Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)

Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc...

Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)

Business English: Asking for Feedback – Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc...

Asking for Customer Information (2026)

Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự...

Asking for clarification (2026)

Asking for Clarification: Cách hỏi lại để làm rõ bằng tiếng Anh trong công việc...

Apology Email trong Business English (2026)

Apology Email trong Business English: Cách viết email xin lỗi chuyên nghiệp và xử lý...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .