Từ vựng Friendship A2: 40 từ và cụm từ giúp nói về tình bạn tự nhiên

Từ vựng Friendship A2: 40 từ và cụm từ giúp nói về tình bạn tự nhiên

Chủ đề Friendship thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài nói trên lớp và các câu hỏi tiếng Anh cơ bản. Người học trình độ A2 cần biết cách giới thiệu bạn bè, miêu tả tính cách của một người bạn, kể về hoạt động chung và nói cách hai người duy trì tình bạn.

Bài học này cung cấp 40 từ và cụm từ quan trọng, câu ví dụ, word family, collocation, lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập thực tế và đáp án chi tiết.

Key takeaways:

  • Nhận biết các cách gọi bạn bè như best friend, close friend, classmateteammate.
  • Sử dụng tính từ A2 để miêu tả bạn bè như friendly, honest, funnyhelpful.
  • Ghi nhớ các cụm thông dụng như make friends, get along withkeep in touch.
  • Phân biệt những từ dễ nhầm như friend – friendly, fun – funnymeet – know.
  • Luyện từ vựng qua hội thoại, bài điền từ, trắc nghiệm và tình huống thực tế.
  • Ứng dụng vốn từ vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS Speaking nền tảng.

Chủ đề Friendship ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, người học cần tập trung vào những mối quan hệ quen thuộc trong cuộc sống như bạn thân, bạn cùng lớp, bạn cùng đội, hàng xóm và bạn quen qua mạng. Các từ được lựa chọn cần đủ đơn giản để sử dụng trong câu ngắn nhưng vẫn giúp người học kể được một câu chuyện rõ ràng về tình bạn.

Trọng tâm của chủ đề này gồm bốn nội dung: gọi tên các kiểu bạn bè, miêu tả tính cách, nói về hoạt động chung và diễn đạt cách duy trì tình bạn. Người học cũng cần biết các động từ như meet, invite, visit, share, trustsupport.

Theo định hướng năng lực của CEFR, trình độ A2 tập trung vào việc trao đổi thông tin đơn giản trong các tình huống quen thuộc. Vì vậy, người học chưa cần sử dụng nhiều thành ngữ hoặc cách diễn đạt trừu tượng về các mối quan hệ.

Sự khác biệt giữa Friendship A1 và Friendship A2 nằm ở khả năng mở rộng câu. Ở A1, người học chủ yếu nói “She is my friend” hoặc “He is kind”. Ở A2, câu có thể phát triển thành “She is my close friend because she always listens to me and helps me with my studies.”

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về gia đình và mối quan hệ

Cách học từ vựng Friendship level A2 hiệu quả

Không nên chỉ ghi nhớ “friend = người bạn” rồi chuyển sang từ khác. Mỗi từ cần được học cùng loại từ, cụm từ tự nhiên và một câu ví dụ có liên quan đến cuộc sống thật.

Với từ friend, hãy học theo hệ thống:

  • friend: người bạn
  • friendly: thân thiện
  • friendship: tình bạn
  • best friend: bạn thân nhất
  • make friends: kết bạn
  • be friends with someone: là bạn với ai
  • My best friend is friendly and helpful.

Từ vựng cũng cần được chia theo nhóm nghĩa. Nhóm “tính cách của bạn bè” gồm kind, funny, honest, helpful. Nhóm “hoạt động chung” gồm talk, chat, meet, visit, share. Cách học này giúp người học tạo liên kết giữa các từ thay vì ghi nhớ từng mục rời rạc.

Mỗi ngày, hãy chọn khoảng năm từ, đọc thành tiếng, viết một câu thật về bản thân và ghép ít nhất một từ với cụm từ đã học. Ví dụ, thay vì chỉ học invite, hãy dùng cả cụm invite a friend to a party.

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh

Bảng từ vựng Friendship level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
friend A1–A2 Danh từ người bạn friendship, friendly a good friend Lan is a good friend of mine.
friendship A2 Danh từ tình bạn friend, friendly a strong friendship We have a strong friendship.
best friend A2 Cụm danh từ bạn thân nhất friend my best friend Hoa is my best friend.
close friend A2 Cụm danh từ bạn thân thiết closeness, close a close friend from school Minh is a close friend from school.
old friend A2 Cụm danh từ người bạn lâu năm friend meet an old friend I met an old friend yesterday.
new friend A2 Cụm danh từ người bạn mới friend make a new friend I made a new friend in my English class.
classmate A2 Danh từ bạn cùng lớp class talk to a classmate I often talk to my classmates after class.
school friend A2 Cụm danh từ bạn học friend an old school friend Nam is an old school friend.
teammate A2 Danh từ đồng đội team help a teammate I always help my teammates.
neighbor A2 Danh từ hàng xóm neighborhood a friendly neighbor Our new neighbor is very friendly.
pen friend A2 Cụm danh từ bạn qua thư friend write to a pen friend I write to my pen friend every month.
online friend A2 Cụm danh từ bạn quen trên mạng friend chat with an online friend I sometimes chat with my online friends.
relationship A2 Danh từ mối quan hệ relate, related a good relationship I have a good relationship with my classmates.
trust A2 Danh từ/Động từ sự tin tưởng; tin tưởng trusting trust a friend I trust her because she is honest.
support A2 Danh từ/Động từ sự hỗ trợ; hỗ trợ supportive support each other Good friends support each other.
help A1–A2 Danh từ/Động từ sự giúp đỡ; giúp đỡ helpful, helper help someone with something My friend helps me with my homework.
share A2 Động từ chia sẻ shared share ideas We often share ideas in class.
talk A1–A2 Động từ/Danh từ nói chuyện; cuộc nói chuyện talkative talk to a friend I talk to my best friend every day.
chat A2 Động từ/Danh từ trò chuyện thân mật chatty chat with someone We chatted for an hour after school.
listen A1–A2 Động từ lắng nghe listener listen to a friend A good friend listens to you.
meet A1–A2 Động từ gặp gỡ meeting meet after class We usually meet after class.
invite A2 Động từ mời invitation invite someone to a party I invited Mai to my birthday party.
visit A1–A2 Động từ/Danh từ thăm; chuyến thăm visitor visit a friend I visited my friend last weekend.
introduce A2 Động từ giới thiệu introduction introduce someone to someone Let me introduce you to my friend.
agree A2 Động từ đồng ý agreement agree with someone I agree with my best friend.
disagree A2 Động từ không đồng ý disagreement disagree with someone We sometimes disagree with each other.
understand A2 Động từ hiểu understanding understand a friend She understands me very well.
laugh A2 Động từ/Danh từ cười; tiếng cười laughter laugh together We always laugh together.
kind A1–A2 Tính từ tốt bụng kindness, kindly kind to someone My classmates are kind to me.
friendly A2 Tính từ thân thiện friend, friendship friendly and helpful The new student is friendly and helpful.
helpful A2 Tính từ hay giúp đỡ, hữu ích help, helpless a helpful friend Trung is a very helpful friend.
honest A2 Tính từ trung thực honesty, honestly an honest person I like her because she is honest.
funny A2 Tính từ hài hước, gây cười fun a funny story My friend always tells funny stories.
shy A2 Tính từ nhút nhát shyness, shyly feel shy I felt shy when I met the new class.
outgoing A2 Tính từ cởi mở, hướng ngoại friendly and outgoing Linh is outgoing and enjoys meeting people.
different A1–A2 Tính từ khác biệt difference, differently different from My friend is different from me.
make friends A2 Cụm động từ kết bạn friend, friendship make friends with someone I want to make friends with my new classmates.
get along with A2 Cụm động từ hòa hợp với get along well with I get along well with my teammates.
spend time with A2 Cụm động từ dành thời gian với spend time with friends I spend time with my friends at weekends.
keep in touch A2 Cụm động từ giữ liên lạc touch keep in touch with someone We keep in touch by sending messages.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Friendship

15 12

1. Các kiểu bạn bè

  • friend: người bạn
  • best friend: bạn thân nhất
  • close friend: bạn thân thiết
  • old friend: người bạn lâu năm
  • new friend: người bạn mới
  • classmate: bạn cùng lớp
  • teammate: đồng đội
  • online friend: bạn quen trên mạng

Ví dụ: My best friend is also my classmate.

2. Hoạt động giúp xây dựng tình bạn

  • meet: gặp gỡ
  • introduce: giới thiệu
  • invite: mời
  • visit: đến thăm
  • talk: nói chuyện
  • chat: trò chuyện
  • make friends: kết bạn
  • spend time with: dành thời gian với

Ví dụ: I often spend time with my friends after school.

3. Tính cách của một người bạn

  • kind: tốt bụng
  • friendly: thân thiện
  • helpful: hay giúp đỡ
  • honest: trung thực
  • funny: hài hước
  • shy: nhút nhát
  • outgoing: cởi mở
  • quiet: ít nói, trầm tính

Ví dụ: My friend is quiet, but she is very kind and helpful.

4. Sự tin tưởng và hỗ trợ

  • trust: tin tưởng
  • support: hỗ trợ
  • help: giúp đỡ
  • listen: lắng nghe
  • share: chia sẻ
  • understand: thấu hiểu
  • agree: đồng ý
  • disagree: không đồng ý

Ví dụ: Good friends listen to and support each other.

5. Duy trì mối quan hệ bạn bè

  • get along with: hòa hợp với
  • keep in touch: giữ liên lạc
  • help each other: giúp đỡ lẫn nhau
  • have fun together: vui vẻ cùng nhau
  • talk about problems: nói về các vấn đề
  • say sorry: nói lời xin lỗi
  • share the same interests: có chung sở thích
  • meet at weekends: gặp nhau vào cuối tuần

Ví dụ: We live in different cities, but we still keep in touch.

Word family cần nhớ trong chủ đề Friendship

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
friend friend, friendship friendly, unfriendly Our friendship started at school.
help help, helper help helpful, helpless helpfully My friend is always helpful.
kind kindness kind, unkind kindly She spoke kindly to the new student.
honest honesty honest, dishonest honestly An honest friend tells you the truth.
support support, supporter support supportive My classmates supported me before the test.
trust trust trust trusting It takes time to trust a new friend.
care care care careful, caring carefully Lan is a caring friend.
invite invitation invite inviting I received an invitation from Nam.
agree agreement, disagreement agree, disagree agreeable We had a small disagreement yesterday.
differ difference differ different differently My friend and I have different hobbies.

Với trình độ A2, không cần học mọi dạng từ cùng lúc. Hãy ưu tiên những dạng thường xuất hiện trong câu cơ bản, chẳng hạn friend – friendship – friendly, help – helpfulhonest – honesty – honestly.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Friendship

15 12

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
make friends with someone kết bạn với ai Nói về việc bắt đầu một tình bạn I made friends with Lan on my first day.
be friends with someone là bạn với ai Nói về mối quan hệ hiện tại I am friends with many people in my class.
become close friends trở thành bạn thân Tình bạn phát triển theo thời gian We became close friends after the school trip.
best friend bạn thân nhất Người bạn gần gũi nhất Minh is my best friend.
close friend bạn thân thiết Người thường chia sẻ và hỗ trợ I told the story to a close friend.
old friend người bạn lâu năm Bạn đã quen từ lâu I had lunch with an old friend.
spend time with friends dành thời gian với bạn bè Hoạt động chung I spend time with my friends on Sundays.
get along with someone hòa hợp với ai Quan hệ tốt, ít mâu thuẫn I get along with my new classmates.
keep in touch with someone giữ liên lạc với ai Không sống hoặc học gần nhau I keep in touch with my primary school friends.
have fun together vui vẻ cùng nhau Đi chơi hoặc tham gia hoạt động We always have fun together.
help each other giúp đỡ lẫn nhau Hỗ trợ hai chiều Good friends help each other.
listen to a friend lắng nghe một người bạn Khi người bạn muốn chia sẻ I listen to my friend when she feels sad.
talk about a problem nói về một vấn đề Chia sẻ khó khăn We talked about the problem after class.
share the same interests có chung sở thích Nói về điểm giống nhau We share the same interests in music and films.
invite a friend to a party mời bạn đến dự tiệc Sinh nhật hoặc sự kiện I invited my best friend to my birthday party.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Friendship

1. Dùng “do friends” thay cho “make friends”

  • Câu sai: I want to do friends at my new school.
  • Câu đúng: I want to make friends at my new school.
  • Giải thích: Make friends là cụm cố định mang nghĩa kết bạn.

2. Dùng sai cấu trúc “be friends with”

  • Câu sai: I am friend with Hoa.
  • Câu đúng: I am friends with Hoa.
  • Giải thích: Sau động từ be, cấu trúc tự nhiên là be friends with someone.

3. Nhầm “friend” và “friendly”

  • Câu sai: She is very friend.
  • Câu đúng: She is very friendly.
  • Giải thích: Friend là danh từ chỉ người. Friendly là tính từ miêu tả tính cách thân thiện.

4. Thiếu giới từ sau “listen”

  • Câu sai: My friend always listens me.
  • Câu đúng: My friend always listens to me.
  • Giải thích: Listen đi với giới từ to trước người hoặc vật được nghe.

5. Dùng “agree” không có giới từ

  • Câu sai: I agree my friend.
  • Câu đúng: I agree with my friend.
  • Giải thích: Dùng agree with someone khi đồng ý với một người.

6. Dùng sai giới từ sau “invite”

  • Câu sai: I invited Mai in my birthday party.
  • Câu đúng: I invited Mai to my birthday party.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là invite someone to an event/place.

7. Dùng sai “since” và thì của động từ

  • Câu sai: We are friends since 2022.
  • Câu đúng: We have been friends since 2022.
  • Giải thích: Dùng hiện tại hoàn thành với since để nói một mối quan hệ bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục.

8. Thiếu giới từ trong cấu trúc “help someone with”

  • Câu sai: My friend helps me my homework.
  • Câu đúng: My friend helps me with my homework.
  • Giải thích: Cấu trúc thông dụng là help someone with something.

Tham khảo thêm: Nền tảng từ vựng và kỹ năng TOEIC

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Friendship

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
friend – classmate Friend là người có quan hệ bạn bè. Classmate là người học cùng lớp nhưng không nhất thiết là bạn thân. Hoa is my classmate, and she is also a close friend.
friend – acquaintance Friend là người có quan hệ gần gũi hơn. Acquaintance là người quen nhưng chưa thân. I know Tom, but he is only an acquaintance.
friend – friendly Friend là danh từ. Friendly là tính từ. My friend is very friendly.
fun – funny Fun chỉ điều thú vị, vui. Funny miêu tả điều hoặc người gây cười. The trip was fun, and Nam was very funny.
meet – know Meet nói về lần gặp hoặc hành động gặp. Know nói về trạng thái quen biết. I met Lan last year, and now I know her well.
talk – chat – speak Talkchat thường dùng cho trò chuyện; chat thân mật hơn. Speak thường nhấn mạnh khả năng ngôn ngữ hoặc cách nói trang trọng hơn. I chatted with my friend. She speaks English well.
alone – lonely Alone nghĩa là ở một mình. Lonely là cảm thấy cô đơn. I was alone at home, but I did not feel lonely.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Friendship level A2

Mai: Who is the girl sitting next to you?

Lan: She is Hoa, my new classmate. We made friends last week.

Mai: What is she like?

Lan: She is very friendly, honest and helpful.

Mai: Do you two get along well?

Lan: Yes. We share the same interests, especially music and films.

Mai: What do you usually do together?

Lan: We spend time together after class and often chat about our favourite songs.

Mai: Does she live near your house?

Lan: No, but we keep in touch by sending messages. She also listens to me when I have a problem.

Giải thích từ và cụm từ quan trọng:

  • New classmate: bạn cùng lớp mới.
  • Make friends: kết bạn.
  • Friendly: thân thiện.
  • Honest: trung thực.
  • Helpful: hay giúp đỡ.
  • Get along well: hòa hợp với nhau.
  • Share the same interests: có chung sở thích.
  • Spend time together: dành thời gian cùng nhau.
  • Chat about: trò chuyện về một chủ đề.
  • Keep in touch: giữ liên lạc.
  • Listen to someone: lắng nghe ai.

Bài tập từ vựng Friendship level A2

Task 1: Match words with meanings

Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.

  1. friendship
  2. classmate
  3. honest
  4. invite
  5. outgoing
  6. trust
  7. keep in touch
  8. teammate
  9. shy
  10. get along with

A. Người học cùng lớp
B. Cảm thấy chắc chắn một người đáng tin
C. Mối quan hệ giữa những người bạn
D. Không nói dối
E. Mời một người đến một nơi hoặc sự kiện
F. Duy trì liên lạc
G. Cởi mở và thích gặp gỡ mọi người
H. Người cùng một đội
I. Lo lắng hoặc thiếu tự tin khi gặp người khác
J. Có mối quan hệ hòa thuận với ai

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: close friend – make friends – keep in touch – honest – funny – listen to – invite – share – get along with – support

  1. I want to __________ with the students in my new class.
  2. Minh is my __________. I often tell him about my problems.
  3. A good friend should be __________ and tell the truth.
  4. My friends always __________ me when I feel worried.
  5. We live in different cities, but we still __________.
  6. Lan is very __________. She always makes us laugh.
  7. I want to __________ Hoa to my birthday party.
  8. Good friends __________ each other carefully.
  9. I __________ my classmates because they are kind and friendly.
  10. My best friend and I __________ the same interest in music.

Task 3: Choose the correct answer

  1. My best friend always listens ___ me.
    A. at
    B. to
    C. for
    D. with
  2. I want to ___ friends at my new school.
    A. do
    B. create
    C. make
    D. take
  3. I am friends ___ Lan and Mai.
    A. at
    B. with
    C. to
    D. for
  4. An ___ person tells the truth.
    A. outgoing
    B. honest
    C. funny
    D. shy
  5. Do you get ___ well with your classmates?
    A. along
    B. away
    C. up
    D. over
  6. I invited Minh ___ my birthday party.
    A. at
    B. in
    C. for
    D. to
  7. We often ___ time together after school.
    A. take
    B. spend
    C. give
    D. make
  8. My friend tells great jokes. He is very ___.
    A. fun
    B. funny
    C. friendly
    D. friendship
  9. We have been friends ___ 2023.
    A. for
    B. from
    C. since
    D. during
  10. My classmate helped me ___ my English homework.
    A. at
    B. on
    C. with
    D. to

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Nam joined a new English class last month. At first, he felt shy because he did not know anyone. A friendly student named Linh introduced herself and invited Nam to sit with her group. Linh listened to Nam when he had questions and helped him with difficult exercises. They soon became close friends because they shared the same interest in films. Although Nam moved to another class later, they kept in touch and chatted online every weekend.

  1. Why did Nam feel shy at first?
  2. Who introduced herself to Nam?
  3. How did Linh help Nam?
  4. Why did Nam and Linh become close friends?
  5. Which phrase in the passage means “giữ liên lạc”?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.

  1. Who is your best or close friend?
  2. What is your friend like?
  3. What do you and your friend usually do together?
  4. How do you keep in touch with friends who live far away?
  5. What qualities are important in a good friend?

Đáp án bài tập từ vựng Friendship level A2

Đáp án Task 1

1–C
2–A
3–D
4–E
5–G
6–B
7–F
8–H
9–I
10–J

Đáp án Task 2

  1. make friends
    Cụm make friends mang nghĩa kết bạn.
  2. close friend
    Một người thường được chia sẻ vấn đề cá nhân là bạn thân thiết.
  3. honest
    Honest miêu tả người trung thực, không nói dối.
  4. support
    Support someone mang nghĩa hỗ trợ hoặc động viên ai.
  5. keep in touch
    Cụm này dùng khi hai người vẫn duy trì liên lạc dù ở xa nhau.
  6. funny
    Funny miêu tả người hoặc điều gây cười.
  7. invite
    Cấu trúc đầy đủ là invite someone to an event.
  8. listen to
    Động từ listen cần giới từ to.
  9. get along with
    Cụm này diễn tả mối quan hệ hòa thuận với người khác.
  10. share
    Share the same interest mang nghĩa có chung một sở thích.

Đáp án Task 3

  1. B. to
    Cấu trúc đúng là listen to someone.
  2. C. make
    Dùng cụm cố định make friends.
  3. B. with
    Cấu trúc đúng là be friends with someone.
  4. B. honest
    Người trung thực là người nói sự thật.
  5. A. along
    Cụm đầy đủ là get along well with someone.
  6. D. to
    Dùng invite someone to a party.
  7. B. spend
    Cụm tự nhiên là spend time together.
  8. B. funny
    Funny miêu tả người hay kể chuyện cười. Fun thường miêu tả một hoạt động thú vị.
  9. C. since
    Since đi với một mốc thời gian như 2023.
  10. C. with
    Cấu trúc đúng là help someone with something.

Đáp án Task 4

  1. Nam felt shy because he did not know anyone in the new class.
    Shy diễn tả cảm giác thiếu tự tin khi gặp người mới.
  2. Linh introduced herself to Nam.
  3. She listened to his questions and helped him with difficult exercises.
  4. They became close friends because they shared the same interest in films.
  5. Cụm từ là kept in touch. Đây là dạng quá khứ của keep in touch.

Bài mẫu Task 5

  1. My best friend is Minh. We met when we were in secondary school.
  2. He is friendly, honest and funny. He often makes me laugh.
  3. We usually play football and study English together. We sometimes watch films at weekends.
  4. I keep in touch with them through messages and video calls. We usually chat in the evening.
  5. I think a good friend should be honest, kind and helpful. Good friends also listen to and support each other.

Ứng dụng từ vựng Friendship level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Giới thiệu bạn bè, miêu tả tính cách và kể về hoạt động chung My close friend is friendly and helpful. We often study together.
IELTS Speaking/Writing Làm nền tảng cho IELTS Speaking Part 1 khi gặp câu hỏi về friends, school hoặc free time I spend a lot of time with my best friend because we share the same interests.
TOEIC Reading/Listening Nhận biết từ chỉ mối quan hệ, hoạt động nhóm và lời mời trong hội thoại ngắn I invited my teammate to have lunch after the meeting.
VSTEP Speaking/Writing Trả lời câu hỏi cá nhân và viết đoạn ngắn về một người bạn My best friend is honest and kind. She always supports me when I have a problem.

Ở trình độ A2, mục tiêu quan trọng nhất là tạo được câu đúng và rõ nghĩa. Khi nói về một người bạn, hãy triển khai theo ba ý: người đó là ai, người đó có tính cách thế nào và hai người thường làm gì cùng nhau.

Cấu trúc mẫu:

[Tên hoặc mối quan hệ] + is + tính từ. We usually + hoạt động. I like him/her because + lý do.

Ví dụ:

My best friend is Trang. She is kind, outgoing and honest. We usually study and have lunch together. I like her because she always listens to me.

Tham khảo thêm: Khóa học và nội dung tiếng Anh giao tiếp

Tham khảo thêm: Nền tảng TOEIC bốn kỹ năng

Tải tài liệu bài tập từ vựng Friendship level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FRIENDSHIP LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Friendship level A2

1. Chủ đề Friendship ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có thể dùng ngay để giới thiệu, miêu tả và kể về bạn bè.

2. Người học A2 có cần học collocation về Friendship không?

Có. Những cụm đơn giản như make friends, close friend, spend time withkeep in touch giúp câu tự nhiên hơn so với cách ghép từng từ riêng lẻ.

3. Từ vựng Friendship A2 có dùng được cho IELTS không?

Có. Nhóm từ này tạo nền tảng cho IELTS Speaking Part 1 và các câu hỏi cơ bản về bạn bè, trường học, hoạt động cuối tuần hoặc thời gian rảnh.

4. Chủ đề này có xuất hiện trong TOEIC và VSTEP không?

Các từ như invite, support, teammate, relationshipkeep in touch có thể xuất hiện trong hội thoại, email hoặc đoạn đọc. Trong VSTEP, người học cũng có thể gặp câu hỏi nói hoặc viết về bạn bè và các mối quan hệ.

5. Làm sao để nhớ từ vựng về tình bạn lâu hơn?

Hãy đặt câu thật về một người bạn, sử dụng từ mới trong đoạn nói ngắn và ôn lại theo cụm. Ví dụ, học cả câu “I get along well with my classmates” thay vì chỉ học riêng từ classmate.

6. Có cần học idiom về tình bạn ở trình độ A2 không?

Chưa cần học nhiều idiom. Người học A2 nên ưu tiên cụm từ thông dụng, dễ hiểu và thường xuất hiện trong giao tiếp. Idiom phức tạp phù hợp hơn khi học lên B1 hoặc B2.

Kết luận

Từ vựng Friendship A2 giúp người học giới thiệu bạn bè, miêu tả tính cách, nói về hoạt động chung và diễn đạt cách duy trì một mối quan hệ. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ cả cụm như make friends, get along with, spend time withkeep in touch.

Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn đáp án và tự nói một đoạn từ năm đến bảy câu về người bạn thân của mình. Việc đưa từ mới vào câu chuyện thật sẽ giúp vốn từ chuyển từ ghi nhớ thụ động sang khả năng sử dụng trong giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .