Countable and Uncountable Nouns A2: Hiểu bản chất danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Countable and Uncountable Nouns A2

Trong tiếng Anh, không phải danh từ nào cũng có thể đi trực tiếp với số đếm. Một số danh từ có thể đếm bằng 1, 2, 3 như book, apple, student, trong khi một số danh từ chỉ được xem như một khối lượng hoặc khái niệm chung như water, rice, information.

Việc phân biệt Countable nouns (danh từ đếm được)Uncountable nouns (danh từ không đếm được) là nền tảng quan trọng ở trình độ A2. Đây là kiến thức giúp người học sử dụng đúng a/an, số nhiều, some, any, much, many, a lot of và tránh những lỗi sai phổ biến khi giao tiếp.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của hai nhóm danh từ, nắm công thức sử dụng, biết cách áp dụng trong các tình huống thực tế và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Countable nouns là những danh từ có thể đếm bằng số và có dạng số ít, số nhiều.
  • Uncountable nouns là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số.
  • Danh từ đếm được có thể dùng với a/an và dạng số nhiều.
  • Danh từ không đếm được thường đi với some, much, a little thay vì số đếm trực tiếp.
  • Người học cần chú ý những danh từ dễ nhầm như information, advice, furniture, money.
  • Nắm vững chủ điểm này giúp cải thiện giao tiếp và làm tốt các bài tập ngữ pháp nền tảng.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Countable and Uncountable Nouns
Level A2
Phù hợp với Người học tiếng Anh nền tảng, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng danh từ đếm được và không đếm được trong câu
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading và giao tiếp hằng ngày

Test nhanh: Bạn đã hiểu Countable and Uncountable Nouns chưa?

Chọn đáp án đúng:

1. Which word is a countable noun?

A. Water
B. Rice
C. Apple
D. Information

2. Choose the correct sentence.

A. I have two informations.
B. I have two pieces of information.
C. I have two information.
D. I have an informations.

3. Which word can go with “many”?

A. Money
B. Milk
C. Books
D. Advice

4. Choose the correct sentence.

A. There is some water in the bottle.
B. There are some water in the bottle.
C. There is many water in the bottle.
D. There are a water in the bottle.

5. Complete the sentence:

I don’t have ______ money.

A. many
B. much
C. a few
D. several

Bản chất của Countable and Uncountable Nouns

Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai nhóm chính dựa trên cách chúng ta nhìn nhận về số lượng:

Countable nouns (danh từ đếm được) là những sự vật có thể tách riêng thành từng đơn vị và có thể đếm bằng số.

Ví dụ:

  • one book → two books
  • one student → three students
  • one apple → five apples

Với danh từ đếm được, người học cần chú ý hai dạng:

  • Số ít: chỉ một người, vật hoặc sự việc.
  • Số nhiều: từ hai trở lên, thường thêm -s/-es vào cuối danh từ.

Ví dụ:

  • a book → books
  • an orange → oranges
  • a student → students

Ngược lại, Uncountable nouns (danh từ không đếm được) là những danh từ thường được xem như một khối lượng, chất liệu hoặc khái niệm chung. Chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số.

Ví dụ:

  • water (nước)
  • rice (gạo)
  • money (tiền)
  • information (thông tin)
  • advice (lời khuyên)

Không nói:

  • three waters
  • two informations
  • an advice

Thay vào đó, tiếng Anh sử dụng các đơn vị đo hoặc cụm từ bổ sung:

  • a bottle of water (một chai nước)
  • two pieces of information (hai thông tin)
  • a piece of advice (một lời khuyên)

Người Việt thường dễ mắc lỗi vì trong tiếng Việt, nhiều danh từ không cần thay đổi hình thức khi nói về số lượng. Ví dụ, chúng ta nói “hai thông tin”, “ba lời khuyên”, nhưng trong tiếng Anh cần xác định danh từ đó có thể đếm trực tiếp hay không.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Danh từ đếm được trả lời cho câu hỏi “Có bao nhiêu cái?”. Chúng ta có thể nhìn thấy từng đơn vị riêng biệt và đếm chúng bằng số.

Danh từ không đếm được thường trả lời cho câu hỏi “Có bao nhiêu lượng?”. Chúng ta không tách chúng thành từng đơn vị riêng mà cần thêm một đơn vị đo hoặc lượng từ.

Hiểu được cách tư duy này giúp người học không cần ghi nhớ máy móc từng danh từ mà có thể tự xác định cách sử dụng trong câu.

Công thức và cấu trúc Countable and Uncountable Nouns

1. Danh từ đếm được (Countable nouns)

Dạng câu Công thức Ví dụ
Số ít a/an + danh từ số ít I have a book.
Số nhiều Số + danh từ số nhiều She has three cats.
Phủ định not + any + danh từ số nhiều I don’t have any books.
Câu hỏi How many + danh từ số nhiều…? How many students are there?

2. Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định some + danh từ không đếm được I need some water.
Phủ định not + any + danh từ không đếm được We don’t have any milk.
Câu hỏi How much + danh từ không đếm được…? How much money do you need?
Số lượng cụ thể đơn vị đo + of + danh từ A glass of juice

Một số lượng từ thường gặp:

Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
many much
a few a little
several a bit of
a number of an amount of

Ví dụ:

  • There are many books on the table.
  • There isn’t much water left.
  • I have a few friends in this city.
  • She needs a little help.

Cách dùng Countable and Uncountable Nouns theo từng tình huống

1. Dùng danh từ đếm được khi nói về những sự vật có thể đếm từng đơn vị

Danh từ đếm được là những sự vật có thể tách riêng và xác định số lượng cụ thể. Khi nói về một sự vật, danh từ cần đi với a/an hoặc các từ chỉ số lượng.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I have a new phone. Tôi có một chiếc điện thoại mới.
She bought three books yesterday. Cô ấy đã mua ba quyển sách hôm qua.
There are five students in the classroom. Có năm học sinh trong lớp học.

Một số danh từ đếm được thường gặp:

  • book → books
  • chair → chairs
  • computer → computers
  • friend → friends
  • idea → ideas

Khi danh từ đếm được có số lượng lớn hơn một, danh từ thường chuyển sang dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • one apple → two apples
  • one student → ten students

2. Dùng danh từ không đếm được khi nói về chất liệu, lượng hoặc khái niệm chung

Danh từ không đếm được thường mô tả những thứ không thể chia thành từng đơn vị riêng biệt bằng cách đếm thông thường.

Một số nhóm danh từ không đếm được phổ biến:

Chất liệu, đồ ăn, đồ uống:

  • water
  • milk
  • rice
  • sugar
  • coffee

Ví dụ:

  • I drink a lot of water every day.(Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.)
  • We need some rice for dinner.(Chúng ta cần một ít cơm cho bữa tối.)

Khái niệm hoặc thông tin:

  • information
  • advice
  • knowledge
  • news

Ví dụ:

  • She gave me some useful advice.(Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.)
  • I need more information about this course.(Tôi cần thêm thông tin về khóa học này.)

Lưu ý: Các danh từ này không có dạng số nhiều thông thường.

Không dùng:

  • informations
  • advices
  • knowledges

Mà dùng:

  • pieces of information
  • pieces of advice

3. Dùng lượng từ phù hợp với từng loại danh từ

Một trong những phần người học A2 dễ nhầm nhất là chọn sai lượng từ.

Với danh từ đếm được:

  • many
  • a few
  • few
  • several
  • a number of

Ví dụ:

  • How many students are in your class?(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)
  • I have a few close friends.(Tôi có một vài người bạn thân.)

Với danh từ không đếm được:

  • much
  • a little
  • little
  • an amount of

Ví dụ:

  • How much water do you drink every day?(Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
  • There is a little sugar in the cup.(Có một ít đường trong cốc.)

Ngoài ra, some, any, a lot of, lots of có thể dùng với cả hai nhóm danh từ.

Ví dụ:

  • I have some books.(Tôi có một vài quyển sách.)
  • I need some money.(Tôi cần một ít tiền.)
  • She doesn’t have any questions.(Cô ấy không có câu hỏi nào.)
  • We don’t have any milk.(Chúng tôi không còn sữa.)

4. Dùng đơn vị đo với danh từ không đếm được

Vì danh từ không đếm được không thể đi trực tiếp với số, tiếng Anh sử dụng các đơn vị đo để thể hiện số lượng.

Cấu trúc:

Số lượng + đơn vị + of + danh từ không đếm được

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
A bottle of water Một chai nước
Two cups of coffee Hai cốc cà phê
Three pieces of advice Ba lời khuyên
A piece of information Một thông tin

Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • Can I have a glass of water, please?
    (Tôi có thể lấy một cốc nước được không?)
  • He gave me two pieces of advice.
    (Anh ấy đưa cho tôi hai lời khuyên.)

5. Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được

Một số danh từ thay đổi ý nghĩa tùy theo cách sử dụng.

Ví dụ:

Chicken

  • Countable:
    I ate a chicken.
    (Tôi ăn một con gà.)
  • Uncountable:
    I ate some chicken.
    (Tôi ăn một ít thịt gà.)

Coffee

  • Uncountable:
    I drink coffee every morning.
    (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
  • Countable:
    Two coffees, please.
    (Hai ly cà phê nhé.)

Trong giao tiếp, người bản xứ thường hiểu danh từ dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ đúng với Countable and Uncountable Nouns

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I have two brothers. Tôi có hai anh em trai. Brothers là danh từ đếm được số nhiều.
She bought an apple at the supermarket. Cô ấy mua một quả táo ở siêu thị. Apple dùng với an vì là danh từ số ít đếm được.
There are many students in this school. Có nhiều học sinh trong trường này. Many đi với danh từ đếm được số nhiều.
We need some information about the hotel. Chúng tôi cần một ít thông tin về khách sạn. Information là danh từ không đếm được.
How much money do you have? Bạn có bao nhiêu tiền? Money không đếm trực tiếp.
There isn’t much milk in the fridge. Không còn nhiều sữa trong tủ lạnh. Much dùng với danh từ không đếm được.
I don’t have any homework today. Tôi không có bài tập về nhà hôm nay. Homework là danh từ không đếm được.
She gave me a piece of advice. Cô ấy cho tôi một lời khuyên. Advice cần đơn vị đo khi muốn đếm.
How many books did you read last month? Bạn đã đọc bao nhiêu sách tháng trước? Books là danh từ đếm được.
There is some rice on the table. Có một ít cơm trên bàn. Rice là danh từ không đếm được.
I bought three bottles of water. Tôi mua ba chai nước. Bottle là đơn vị đếm của water.
We need more time to finish this work. Chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành công việc này. Time thường là danh từ không đếm được.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Countable and Uncountable Nouns

9

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm “s” vào danh từ không đếm được I need some informations. I need some information. Information không có dạng số nhiều.
Dùng a/an với danh từ không đếm được I need an advice. I need some advice. Advice không thể đếm trực tiếp.
Dùng many với danh từ không đếm được How many money do you have? How much money do you have? Money đi với much.
Dùng much với danh từ đếm được There are much books here. There are many books here. Books là danh từ đếm được số nhiều.
Quên dạng số nhiều của danh từ đếm được I have two book. I have two books. Sau số đếm phải dùng danh từ số nhiều.
Dùng số trực tiếp với danh từ không đếm được I bought two milks. I bought two bottles of milk. Milk cần đơn vị đo.
Nhầm homework là danh từ đếm được I have many homeworks. I have a lot of homework. Homework không có dạng số nhiều.
Dùng “a” với danh từ không đếm được She gave me a information. She gave me some information. Information không đi với a/an.

Phân biệt Countable and Uncountable Nouns với cấu trúc dễ nhầm

8

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Many + danh từ đếm được Nói về số lượng nhiều của vật có thể đếm There are many books. Many + danh từ số nhiều
Much + danh từ không đếm được Nói về lượng lớn của chất liệu, khái niệm There isn’t much water. Much thường dùng trong câu hỏi/phủ định
Few + danh từ đếm được Một vài, số lượng ít I have few friends. Nhấn mạnh số lượng gần như không đủ
A few + danh từ đếm được Một vài, có một số lượng nhất định I have a few friends. Nghĩa tích cực hơn few
Little + danh từ không đếm được Một ít nhưng gần như không đủ There is little time. Nhấn mạnh sự thiếu hụt
A little + danh từ không đếm được Một ít, vẫn đủ dùng I have a little money. Nghĩa tích cực hơn little

Ứng dụng Countable and Uncountable Nouns vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về số lượng đồ vật, thức ăn, đồ uống Can I have some water?
TOEIC nền tảng Nhận diện danh từ và chọn lượng từ phù hợp How ___ information do you need? → much
Reading cơ bản Hiểu đúng ý nghĩa của danh từ trong đoạn văn The company provides useful information.
Writing cơ bản Viết câu chính xác về số lượng There are many reasons for this problem.

Bài tập Countable and Uncountable Nouns level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. I have two ______ in my bag.

A. book
B. books
C. bookes
D. a book

2. How ______ water do you drink every day?

A. many
B. much
C. few
D. several

3. She gave me some useful ______.

A. advices
B. advice
C. an advice
D. advises

4. There are many ______ in the classroom.

A. student
B. students
C. studentes
D. a student

5. I don’t have ______ money with me.

A. many
B. much
C. a few
D. several

6. We need a ______ of information before making a decision.

A. bottle
B. piece
C. cup
D. glass

7. There isn’t ______ milk left in the fridge.

A. many
B. much
C. a few
D. several

8. How ______ apples do you want to buy?

A. much
B. many
C. little
D. any

9. I bought three ______ of coffee for my friends.

A. cups
B. coffees
C. coffeees
D. coffee

10. There is some ______ on the table.

A. apples
B. books
C. rice
D. chairs

Dạng 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền much, many, some, any, a few, a little vào chỗ trống.

11. I have ______ friends at my new school.

12. There isn’t ______ sugar in my coffee.

13. How ______ students are there in your class?

14. How ______ time do we have before the meeting?

15. She needs ______ information about the course.

16. Do you have ______ questions for the teacher?

17. I only have ______ money, so I cannot buy that phone.

18. There are ______ books on the shelf. You can borrow one.

19. We don’t have ______ eggs for breakfast.

20. He drinks ______ water after exercising.

Dạng 3: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

21. I need an information about this company.

22. She bought three bottle of water.

23. How many money do you have?

24. There are much students in the library.

25. I have two advice for you.

26. We don’t have many milk at home.

27. He gave me some useful advices.

28. I need a few water before going out.

Dạng 4: Viết lại câu đúng

29. Viết lại câu sau sử dụng “a piece of”:

She gave me an advice.

→ __________________________________

30. Viết lại câu sau sử dụng đơn vị đo phù hợp:

I drank two waters.

→ __________________________________

Dạng 5: Sắp xếp câu

31. many / books / I / have / at home

→ __________________________________

32. much / how / money / need / you / do

→ __________________________________

33. some / information / need / we / more

→ __________________________________

34. a bottle of / buy / I / water / want / to

→ __________________________________

35. there / rice / some / is / on / the table

→ __________________________________

Đáp án và giải thích bài tập Countable and Uncountable Nouns

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 B. books Book là danh từ đếm được, sau two cần dạng số nhiều.
2 B. much Water là danh từ không đếm được nên dùng much.
3 B. advice Advice không có dạng số nhiều và không dùng với a/an.
4 B. students Student là danh từ đếm được, nhiều hơn một dùng dạng số nhiều.
5 B. much Money là danh từ không đếm được.
6 B. piece Information cần đơn vị đo là piece.
7 B. much Milk là danh từ không đếm được.
8 B. many Apples là danh từ đếm được số nhiều.
9 A. cups Coffee thường là danh từ không đếm được, cần đơn vị đo khi đếm.
10 C. rice Rice là danh từ không đếm được.

Dạng 2: Điền từ

Câu Đáp án Giải thích
11 a few Friends là danh từ đếm được số nhiều.
12 much Sugar là danh từ không đếm được.
13 many Students có thể đếm được.
14 much Time thường là danh từ không đếm được.
15 some Information không đếm được và dùng với some.
16 any Any thường dùng trong câu hỏi.
17 a little Money không đếm được.
18 a few Books là danh từ đếm được số nhiều.
19 any Eggs là danh từ đếm được, dùng any trong câu phủ định.
20 much Water là danh từ không đếm được.

Dạng 3: Sửa lỗi sai

Câu sai Câu đúng Giải thích
21. I need an information. I need some information. Information không dùng với an.
22. three bottle of water three bottles of water Sau số đếm, bottle cần số nhiều.
23. How many money How much money Money đi với much.
24. much students many students Students là danh từ đếm được.
25. two advice two pieces of advice Advice cần đơn vị đo.
26. many milk much milk Milk là danh từ không đếm được.
27. useful advices useful advice Advice không thêm s.
28. a few water a little water Water không đếm được.

Dạng 4: Viết lại câu

29.

She gave me a piece of advice.

Giải thích: Advice không thể đếm trực tiếp, cần dùng piece để tạo đơn vị.

30.

I drank two bottles of water.

Giải thích: Water không thể đếm bằng số, cần dùng bottle.

Dạng 5: Sắp xếp câu

31.

I have many books at home.

32.

How much money do you need?

33.

We need some more information.

34.

I want to buy a bottle of water.

35.

There is some rice on the table.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. Choose the correct sentence.

A. I have two information.
B. I have two pieces of information.
C. I have an informations.
D. I have many information.

Đáp án: B

Giải thích: Information là danh từ không đếm được nên cần đơn vị piece.

2. Complete the sentence:

How ______ books do you have?

A. much
B. many
C. little
D. a little

Đáp án: B

Giải thích: Books là danh từ đếm được số nhiều.

3. Choose the correct sentence.

A. There is some milk in the fridge.
B. There are some milk in the fridge.
C. There is many milk in the fridge.
D. There are a milk in the fridge.

Đáp án: A

Giải thích: Milk là danh từ không đếm được nên dùng there is.

4. Fill in the blank:

I don’t have ______ time today.

Đáp án: much

Giải thích: Time là danh từ không đếm được.

5. Choose the correct word:

She has ______ close friends at school.

A. a few
B. a little
C. much
D. little

Đáp án: A

Giải thích: Friends là danh từ đếm được số nhiều.

FAQ về Countable and Uncountable Nouns

1. Countable and Uncountable Nouns dùng để làm gì?

Countable and Uncountable Nouns giúp người học phân biệt danh từ nào có thể đếm bằng số và danh từ nào cần dùng với lượng từ hoặc đơn vị đo.

2. Chủ điểm Countable and Uncountable Nouns phù hợp với level nào?

Đây là kiến thức quan trọng ở trình độ A1-A2 vì liên quan trực tiếp đến việc sử dụng số lượng trong giao tiếp hằng ngày.

3. Danh từ không đếm được có thêm “s” không?

Thông thường không. Những danh từ như information, advice, money, furniture không dùng dạng số nhiều.

4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học chủ điểm này là gì?

Người học thường thêm “s” vào danh từ không đếm được hoặc dùng sai lượng từ như many/much.

5. Có cần học Countable and Uncountable Nouns nếu đang mất gốc tiếng Anh không?

Có. Đây là kiến thức nền giúp người học xây dựng câu đúng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Kết luận

Countable and Uncountable Nouns là một chủ điểm ngữ pháp nền tảng giúp người học sử dụng danh từ chính xác trong giao tiếp. Khi hiểu được bản chất “có thể đếm từng đơn vị” và “chỉ nói về lượng”, việc lựa chọn a/an, some, any, much, many hay đơn vị đo sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Sau khi nắm vững kiến thức, việc luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế sẽ giúp người học ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn và hạn chế lỗi sai khi nói hoặc viết tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .