Comparative Adjectives A2: Cách dùng tính từ so sánh hơn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn nói một người, một vật hoặc một sự việc có đặc điểm nhiều hơn, ít hơn hoặc khác biệt hơn so với một đối tượng khác, chúng ta sử dụng Comparative adjectives (tính từ so sánh hơn).
Nhiều người học thường nhớ công thức “thêm -er” hoặc “dùng more” nhưng vẫn mắc lỗi khi chọn dạng tính từ, quên từ than hoặc áp dụng sai với tính từ dài. Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của Comparative adjectives, cách tạo câu, cách sử dụng trong giao tiếp và luyện tập qua bài tập thực tế.
Key takeaways:
- Comparative adjectives dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc.
- Tính từ ngắn thường thêm -er, tính từ dài thường dùng more.
- Một số tính từ có dạng đặc biệt như good → better, bad → worse.
- Cấu trúc quan trọng nhất là: A + be + comparative adjective + than + B.
- Người học cần phân biệt so sánh hơn với cấu trúc as…as.
- Luyện tập thường xuyên giúp sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài kiểm tra ngữ pháp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Comparative adjectives |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người mất gốc, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Tham khảo thêm: So sánh tính từ trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Comparative adjectives chưa?
Câu 1: Chọn đáp án đúng:
My house is ______ than yours.
A. big
B. bigger
C. more big
D. biggest
Câu 2:
This book is ______ than that book.
A. interesting
B. interestinger
C. more interesting
D. most interesting
Câu 3:
She is ______ than her sister.
A. tall
B. taller
C. tallest
D. more tall
Câu 4:
My new phone is ______ than my old phone.
A. good
B. better
C. best
D. well
Câu 5:
The blue car is faster ______ the red car.
A. then
B. that
C. than
D. this
Bản chất của Comparative adjectives
Comparative adjectives là cách biến đổi tính từ để thể hiện sự khác nhau về mức độ giữa hai đối tượng.
Ví dụ:
- Lan is tall.
(Lan cao.) - Lan is taller than Mai.
(Lan cao hơn Mai.)
Ở câu thứ hai, người nói không chỉ mô tả Lan mà còn đặt Lan trong sự so sánh với Mai.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các từ như “hơn”, “kém hơn”, “cao hơn”, “nhanh hơn”. Trong tiếng Anh, ý nghĩa này được tạo ra bằng cách thay đổi tính từ.
Ví dụ:
- fast → faster (nhanh → nhanh hơn)
- small → smaller (nhỏ → nhỏ hơn)
- beautiful → more beautiful (đẹp → đẹp hơn)
Người Việt thường sai vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt:
❌ She is more taller than me.
✅ She is taller than me.
Trong tiếng Anh, không dùng đồng thời more + -er.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Comparative adjectives không phải chỉ là việc thêm “-er” hay “more”. Bản chất của cấu trúc này là giúp người nói thể hiện mức độ cao hơn hoặc thấp hơn của một đặc điểm khi đặt hai đối tượng cạnh nhau. Khi hiểu được ý nghĩa “A khác B ở mức độ nào”, người học sẽ dễ chọn đúng dạng tính từ hơn.
Công thức và cấu trúc Comparative adjectives

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be + adj-er + than + N | Tom is taller than Jack. |
| Khẳng định với tính từ dài | S + be + more + adj + than + N | This film is more interesting than that one. |
| Phủ định | S + be + not + comparative adjective + than + N | My bag is not heavier than yours. |
| Nghi vấn | Be + S + comparative adjective + than + N? | Is your house bigger than mine? |
1. Tính từ ngắn + -er
Tính từ ngắn thường là tính từ có một âm tiết.
Ví dụ:
- tall → taller
- fast → faster
- small → smaller
Câu:
My brother is taller than me.
(Anh trai tôi cao hơn tôi.)
2. Tính từ dài dùng more
Tính từ có từ hai âm tiết trở lên thường dùng:
more + adjective + than
Ví dụ:
beautiful → more beautiful
This flower is more beautiful than that one.
(Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kia.)
3. Tính từ kết thúc bằng -y
Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + y:
y → i + er
Ví dụ:
- happy → happier
- easy → easier
Câu:
English is easier than math for me.
(Tiếng Anh dễ hơn toán đối với tôi.)
Tham khảo thêm: Tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Cách dùng Comparative adjectives theo từng tình huống
1. So sánh người với người
Comparative adjectives thường dùng để mô tả sự khác nhau giữa hai người.
Ví dụ:
Anna is taller than Lisa.
(Anna cao hơn Lisa.)
My father is older than my mother.
(Bố tôi lớn tuổi hơn mẹ tôi.)
2. So sánh đồ vật trong đời sống
Người học thường gặp cấu trúc này khi nói về đồ vật, phương tiện, đồ dùng.
Ví dụ:
This phone is cheaper than that phone.
(Điện thoại này rẻ hơn điện thoại kia.)
My new laptop is lighter than my old laptop.
(Laptop mới của tôi nhẹ hơn laptop cũ.)
3. So sánh địa điểm, thời tiết, môi trường
Comparative adjectives giúp mô tả sự khác nhau giữa các địa điểm.
Ví dụ:
The city is busier than the countryside.
(Thành phố nhộn nhịp hơn nông thôn.)
Today is colder than yesterday.
(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
4. Dùng trong giao tiếp hằng ngày
Trong hội thoại, người bản xứ thường dùng Comparative adjectives để đưa ra nhận xét.
Ví dụ:
This restaurant is better than the old one.
(Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng cũ.)
This way is faster.
(Cách này nhanh hơn.)
5. Dùng để đưa ra lựa chọn
Khi chọn giữa hai phương án, người nói thường dùng so sánh hơn.
Ví dụ:
This dress is cheaper than that one.
(Váy này rẻ hơn váy kia.)
The blue one is more suitable for me.
(Cái màu xanh phù hợp với tôi hơn.)
Ví dụ đúng với Comparative adjectives
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| My house is bigger than your house. | Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn. | big → bigger |
| This bag is cheaper than that bag. | Cái túi này rẻ hơn cái túi kia. | cheap → cheaper |
| Tom is taller than Peter. | Tom cao hơn Peter. | tall → taller |
| My new phone is faster than my old phone. | Điện thoại mới của tôi nhanh hơn điện thoại cũ. | fast → faster |
| Today is hotter than yesterday. | Hôm nay nóng hơn hôm qua. | hot → hotter |
| This exercise is easier than the last one. | Bài tập này dễ hơn bài trước. | easy → easier |
| My English is better than before. | Tiếng Anh của tôi tốt hơn trước. | good → better |
| This movie is more interesting than that movie. | Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia. | Tính từ dài dùng more |
| The blue car is more expensive than the red car. | Xe màu xanh đắt hơn xe màu đỏ. | expensive → more expensive |
| This road is safer than the old road. | Con đường này an toàn hơn con đường cũ. | safe → safer |
| My school is closer than yours. | Trường của tôi gần hơn trường của bạn. | close → closer |
| A bicycle is slower than a motorbike. | Xe đạp chậm hơn xe máy. | slow → slower |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Comparative adjectives
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng đồng thời more và -er | This book is more easier. | This book is easier. | Không dùng more với tính từ đã có -er. |
| Quên than khi so sánh hai đối tượng | My car is faster my brother’s car. | My car is faster than my brother’s car. | Than dùng để nối hai đối tượng được so sánh. |
| Thêm -er cho tính từ dài | This movie is interestinger. | This movie is more interesting. | Tính từ dài thường dùng more. |
| Sai cách biến đổi tính từ tận cùng bằng y | This test is easyer. | This test is easier. | Đổi y thành i rồi thêm -er. |
| Dùng sai tính từ bất quy tắc | My English is gooder. | My English is better. | Good có dạng so sánh đặc biệt. |
| Nhầm so sánh hơn và nhất | She is the taller student. | She is taller than her sister. | So sánh hơn dùng cho hai đối tượng. |
| Sai vị trí của than | He is than me taller. | He is taller than me. | Than đứng sau tính từ so sánh hơn. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | This phone is more cheap. | This phone is cheaper. | Cheap là tính từ ngắn, thêm -er. |
Phân biệt Comparative adjectives với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Comparative adjectives | So sánh hai người, vật hoặc sự việc | This car is faster than that car. | Có than khi so sánh hai đối tượng. |
| Superlative adjectives | So sánh một đối tượng với nhóm từ ba đối tượng trở lên | This is the fastest car. | Có the + tính từ nhất. |
| As…as | Nói hai đối tượng ngang bằng nhau | Tom is as tall as Jack. | Không dùng -er hoặc more. |
| Less + adjective + than | Nói một thứ kém hơn | This book is less interesting than that one. | Nhấn mạnh mức độ thấp hơn. |
Ứng dụng Comparative adjectives vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả sự khác nhau giữa người, đồ vật, địa điểm | My room is bigger than yours. |
| Miêu tả lựa chọn | So sánh trước khi đưa ra quyết định | This one is cheaper than that one. |
| Speaking cơ bản | Mô tả gia đình, thành phố, sở thích | My hometown is quieter than Hanoi. |
| Writing cơ bản | Viết câu mô tả sự thay đổi, khác biệt | The new building is taller than the old one. |
Comparative adjectives xuất hiện thường xuyên trong các tình huống giao tiếp cơ bản như mua sắm, miêu tả người, nói về sở thích hoặc so sánh các lựa chọn.
Bài tập Comparative adjectives level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. My brother is ______ than me.
A. tall
B. taller
C. tallest
D. more tall
2. This book is ______ than that book.
A. interesting
B. interestinger
C. more interesting
D. most interesting
3. Today is ______ than yesterday.
A. hot
B. hotter
C. hottest
D. more hot
4. My new computer is ______ than my old one.
A. fast
B. faster
C. fastest
D. more fast
5. This exercise is ______ than the previous one.
A. easyer
B. easier
C. more easy
D. easiest
6. A car is usually ______ than a bicycle.
A. expensive
B. more expensive
C. expensiver
D. most expensive
7. My house is ______ than yours.
A. small
B. smaller
C. smallest
D. more small
8. This restaurant is ______ than the old one.
A. better
B. gooder
C. best
D. well
9. The blue dress is ______ than the black dress.
A. beautiful
B. more beautiful
C. beautifuller
D. most beautiful
10. My school is ______ than his school.
A. near
B. nearer
C. nearest
D. more near
Dạng 2: Điền dạng đúng của tính từ
11. My father is (old) ______ than my uncle.
12. This bag is (cheap) ______ than that bag.
13. English is (easy) ______ than I thought.
14. This movie is (exciting) ______ than the last one.
15. My new room is (comfortable) ______ than my old room.
Dạng 3: Sắp xếp câu
16. taller / is / than / Nam / Minh
→ _______________________
17. more expensive / this phone / is / than / that phone
→ _______________________
18. my city / quieter / is / than / your city
→ _______________________
19. this test / easier / is / than / the previous test
→ _______________________
20. faster / a train / is / than / a bus
→ _______________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
21. My house is more bigger than yours.
→ _______________________
22. This film is interestinger than that one.
→ _______________________
23. She is more happier now.
→ _______________________
24. My car is faster my brother’s car.
→ _______________________
25. This restaurant is gooder than the old one.
→ _______________________
Đáp án và giải thích bài tập Comparative adjectives
Dạng 1
- B – taller→ Tall là tính từ ngắn nên thêm -er.
- C – more interesting→ Interesting là tính từ dài nên dùng more.
- B – hotter→ Hot gấp đôi phụ âm cuối khi thêm -er.
- B – faster→ Fast là tính từ ngắn.
- B – easier→ Easy đổi y thành i rồi thêm -er.
- B – more expensive→ Expensive là tính từ dài.
- B – smaller→ Small thêm -er.
- A – better→ Good có dạng bất quy tắc: good → better.
- B – more beautiful→ Beautiful dùng more.
- B – nearer→ Near có thể dùng nearer trong so sánh hơn.
Dạng 2
- older→ Old + er.
- cheaper→ Cheap + er.
- easier→ Easy → easier.
- more exciting→ Exciting là tính từ dài.
- more comfortable→ Comfortable dùng more.
Dạng 3
- Minh is taller than Nam.
- This phone is more expensive than that phone.
- My city is quieter than your city.
- This test is easier than the previous test.
- A train is faster than a bus.
Dạng 4
- ❌ My house is more bigger than yours.✅ My house is bigger than yours.
Giải thích: Không dùng more với tính từ đã có -er.
- ❌ This film is interestinger than that one.✅ This film is more interesting than that one.
Giải thích: Interesting là tính từ dài.
- ❌ She is more happier now.✅ She is happier now.
Giải thích: Happy → happier.
- ❌ My car is faster my brother’s car.✅ My car is faster than my brother’s car.
Giải thích: Cần có than để nối hai đối tượng.
- ❌ This restaurant is gooder than the old one.✅ This restaurant is better than the old one.
Giải thích: Good là tính từ bất quy tắc.
FAQ về Comparative adjectives
1. Comparative adjectives dùng để làm gì?
Comparative adjectives dùng để so sánh mức độ của một đặc điểm giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc.
Ví dụ:
- My room is bigger than yours.
- This book is more interesting than that one.
2. Comparative adjectives phù hợp với level nào?
So sánh hơn là kiến thức ngữ pháp nền tảng thường được học ở giai đoạn A1–A2. Ở level A2, người học cần sử dụng chắc cấu trúc cơ bản với tính từ ngắn, tính từ dài và một số tính từ bất quy tắc quen thuộc.
3. Khi nào thêm -er và khi nào dùng more?
Tính từ ngắn thường thêm -er:
- tall → taller
- fast → faster
- small → smaller
Phần lớn tính từ dài dùng more:
- beautiful → more beautiful
- expensive → more expensive
- interesting → more interesting
Không dùng đồng thời cả hai:
❌ more taller
✅ taller
4. Có phải câu so sánh hơn lúc nào cũng cần than không?
Không. Than được dùng khi người nói nêu rõ đối tượng được đem ra so sánh.
Ví dụ:
- My car is faster than yours.
Nếu đối tượng so sánh đã rõ trong ngữ cảnh, phần có than có thể không xuất hiện.
Ví dụ:
- Which phone should we buy?
- This one is cheaper.
5. Những tính từ bất quy tắc nào cần nhớ ở level A2?
Một số dạng quan trọng là:
| Tính từ | So sánh hơn |
|---|---|
| good | better |
| bad | worse |
| far | farther / further |
Các dạng này không dùng quy tắc thêm -er thông thường.
6. Người mất gốc có cần học Comparative adjectives không?
Có. Đây là chủ điểm giúp người học tạo các câu rất quen thuộc như cao hơn, rẻ hơn, tốt hơn, dễ hơn, thú vị hơn. Khi đã nắm tính từ và cấu trúc câu cơ bản, so sánh hơn là bước tiếp theo để diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Kết luận
Comparative adjectives giúp người học diễn đạt sự khác biệt giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc. Ở level A2, phần quan trọng nhất là nhớ ba điểm: tính từ ngắn thường thêm -er, tính từ dài thường dùng more và than dùng để nối với đối tượng được đem ra so sánh.
Ngoài ra, cần ghi nhớ một số dạng bất quy tắc như good → better và bad → worse, đồng thời tránh các lỗi như more taller, more easier hay bỏ than khi câu cần nêu rõ hai đối tượng.
Sau khi học xong, hãy làm lại bài tập mà không nhìn đáp án và tự đặt thêm các câu so sánh từ những tình huống quen thuộc như đồ ăn, điện thoại, quần áo, trường học hoặc thành phố. Khi có thể tự tạo câu thay vì chỉ nhận diện công thức, cấu trúc này sẽ dễ nhớ và dễ sử dụng hơn.
Xem thêm
- So sánh hơn trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và bài tập
- Các dạng so sánh trong tiếng Anh
- So sánh bằng trong tiếng Anh: cấu trúc as…as
- Tính từ trong tiếng Anh: phân loại, cách dùng và bài tập
- Vị trí của tính từ trong tiếng Anh
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản và thông dụng
- British Council – Comparative adjectives A1–A2
- Cambridge Grammar – Comparative and superlative adjectives

