Possessive Pronouns A2: Hiểu bản chất đại từ sở hữu và cách dùng chính xác trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn nói một đồ vật thuộc về ai, nhiều người thường chỉ nhớ đến các từ như my, your, his, her nhưng lại dễ nhầm khi muốn thay thế cả cụm danh từ.
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là sách của tôi.)
- This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
Hai câu có ý nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng my và mine hoàn toàn khác nhau.
Bài học Possessive Pronouns A2 giúp người học hiểu rõ bản chất của đại từ sở hữu, cách dùng mine, yours, his, hers, ours, theirs, phân biệt với tính từ sở hữu và tránh những lỗi sai thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Sau bài học, người học có thể:
- Hiểu khi nào cần dùng đại từ sở hữu thay cho danh từ.
- Phân biệt Possessive Pronouns với Possessive Adjectives.
- Sử dụng đúng các đại từ sở hữu trong câu nói về đồ vật, gia đình, công việc và cuộc sống.
- Áp dụng cấu trúc này trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
Key takeaways
- Possessive pronouns dùng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho cả cụm danh từ.
- Các đại từ sở hữu phổ biến gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
- Possessive pronouns không đứng trước danh từ.
- Cần phân biệt my book và mine để tránh nhầm giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
- Đại từ sở hữu xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày khi so sánh hoặc xác nhận đồ vật thuộc về ai.
- Luyện tập qua ví dụ và bài tập giúp ghi nhớ cấu trúc tự nhiên hơn.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Possessive pronouns |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh cơ bản, giao tiếp hằng ngày, xây dựng nền tảng ngữ pháp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, giao tiếp đời sống |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Possessive Pronouns chưa?
Hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
Câu 1: This book belongs to me. It is ______.
A. my
B. mine
C. me
D. I
Câu 2: That is Anna’s bag. The bag is ______.
A. hers
B. her
C. she
D. she’s
Câu 3: These are our chairs. They are ______.
A. ours
B. our
C. us
D. we
Câu 4: Is this pen ______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 5: This is not my phone. It is ______.
A. him
B. his
C. he
D. himself
Bản chất của Possessive Pronouns

Possessive pronouns (đại từ sở hữu) là những từ dùng để thể hiện một vật thuộc về ai đó mà không cần lặp lại danh từ phía sau.
Nói đơn giản:
- This is my phone.
- This phone is mine.
Ở câu đầu tiên, my đứng trước danh từ phone để bổ nghĩa cho danh từ.
Ở câu thứ hai, mine đã thay thế cho cả cụm my phone, vì vậy sau mine không cần thêm danh từ.
So sánh:
- My laptop is new.
→ Laptop của tôi mới. - Mine is new.
→ Cái của tôi mới.
Trong câu thứ hai, người nghe đã biết đang nói về chiếc laptop nào nên không cần nhắc lại danh từ.
Người Việt thường dễ nhầm vì trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “của tôi”, “của bạn” ở nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, vị trí của từ sở hữu quyết định cách dùng.
Ví dụ:
❌ This is mine book.
✅ This is my book.
❌ This book is my.
✅ This book is mine.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Possessive pronouns không phải là một nhóm từ mới hoàn toàn, mà là cách tiếng Anh rút gọn câu để tránh lặp lại danh từ.
Thay vì nói:
“This is my bag, and that is your bag.”
Người nói có thể nói:
“This is my bag, and that is yours.”
Tiếng Anh ưu tiên câu ngắn gọn, rõ nghĩa, vì vậy đại từ sở hữu giúp giao tiếp tự nhiên hơn.
Công thức và cấu trúc Possessive Pronouns
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be + possessive pronoun | This book is mine. |
| So sánh sở hữu | Noun + be + possessive pronoun | The blue car is hers. |
| Câu hỏi | Be + noun + possessive pronoun? | Is this pen yours? |
Các đại từ sở hữu thường gặp:
| Chủ sở hữu | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| You | your | yours |
| He | his | his |
| She | her | hers |
| We | our | ours |
| They | their | theirs |
Lưu ý quan trọng:
- Possessive pronouns không đi cùng danh từ.
Đúng:
- This is my book.
- This book is mine.
Sai:
- This is mine book.
Cách dùng Possessive Pronouns theo từng tình huống

1. Dùng để nói một đồ vật thuộc về ai
Possessive pronouns thường dùng khi người nói muốn xác nhận chủ sở hữu của một đồ vật.
Ví dụ:
- This phone is mine.→ Chiếc điện thoại này là của tôi.
- That bag is hers.→ Chiếc túi kia là của cô ấy.
- These books are theirs.→ Những quyển sách này là của họ.
2. Dùng để tránh lặp lại danh từ
Khi danh từ đã được nhắc đến trước đó, người nói có thể dùng đại từ sở hữu để câu ngắn gọn hơn.
Ví dụ:
- My room is small, but yours is big.→ Phòng của tôi nhỏ, nhưng phòng của bạn lớn.
- His car is black and mine is white.→ Xe của anh ấy màu đen còn xe của tôi màu trắng.
3. Dùng trong hội thoại hằng ngày
Possessive pronouns xuất hiện nhiều khi hỏi và trả lời về đồ vật cá nhân.
Ví dụ:
A: Is this your notebook?
→ Đây có phải vở của bạn không?
B: No, it isn’t mine. It’s hers.
→ Không, nó không phải của tôi. Nó là của cô ấy.
4. Dùng khi so sánh đồ vật giữa nhiều người
Khi có nhiều người cùng sở hữu các đồ vật khác nhau, đại từ sở hữu giúp câu nói rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- Your computer is faster than mine.→ Máy tính của bạn nhanh hơn máy tính của tôi.
- Our house is smaller than theirs.→ Nhà của chúng tôi nhỏ hơn nhà của họ.
Ví dụ đúng với Possessive Pronouns
Các ví dụ dưới đây giúp người học nhận biết cách dùng mine, yours, his, hers, ours, theirs trong những tình huống quen thuộc ở trình độ A2.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| This book is mine. | Quyển sách này là của tôi. | Mine thay thế cho my book. |
| That pencil is yours. | Chiếc bút chì kia là của bạn. | Yours dùng để nói đồ vật thuộc về người nghe. |
| The blue jacket is his. | Chiếc áo khoác màu xanh là của anh ấy. | His có thể vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu. |
| The red bag is hers. | Chiếc túi màu đỏ là của cô ấy. | Hers thay thế cho her bag. |
| This classroom is ours. | Phòng học này là của chúng tôi. | Ours thay cho our classroom. |
| Those seats are theirs. | Những chỗ ngồi kia là của họ. | Theirs dùng cho nhiều người. |
| My phone is old, but yours is new. | Điện thoại của tôi cũ, nhưng của bạn mới. | Yours thay cho your phone. |
| His computer is faster than mine. | Máy tính của anh ấy nhanh hơn máy tính của tôi. | Mine thay cho my computer. |
| This umbrella is not mine. | Chiếc ô này không phải của tôi. | Mine dùng độc lập sau động từ to be. |
| Are these keys yours? | Những chiếc chìa khóa này có phải của bạn không? | Yours đứng cuối câu hỏi. |
| Our house is small, but theirs is large. | Nhà của chúng tôi nhỏ, nhưng nhà của họ lớn. | Theirs thay cho their house. |
| I like your idea, but I prefer hers. | Tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng tôi thích ý tưởng của cô ấy hơn. | Hers thay cho her idea. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Possessive Pronouns
Khi học Possessive Pronouns, người Việt thường mắc lỗi do dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc nhầm với tính từ sở hữu.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng đại từ sở hữu trước danh từ | This is mine book. | This is my book. | Mine không đứng trước danh từ. |
| Dùng tính từ sở hữu sau động từ to be | This book is my. | This book is mine. | Sau “is/are” cần dùng đại từ sở hữu. |
| Nhầm my và mine | This phone is my. | This phone is mine. | My cần đi cùng danh từ, mine đứng độc lập. |
| Nhầm your và yours | Is this yours phone? | Is this your phone? | Your đứng trước danh từ, yours đứng một mình. |
| Thêm danh từ sau hers | The bag is hers bag. | The bag is hers. | Hers đã mang nghĩa “của cô ấy”. |
| Nhầm our và ours | This room is our. | This room is ours. | Our cần có danh từ phía sau, ours thì không. |
| Dùng their thay cho theirs | The books are their. | The books are theirs. | Theirs dùng sau động từ để chỉ sự sở hữu. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | This is the book of me. | This is my book / This book is mine. | Tiếng Anh thường dùng cấu trúc sở hữu tự nhiên hơn. |
Phân biệt Possessive Pronouns với cấu trúc dễ nhầm
Possessive Pronouns thường bị nhầm nhất với Possessive Adjectives vì cả hai đều thể hiện sự sở hữu.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| My + noun | Nói một vật thuộc về tôi và có danh từ phía sau | This is my book. | My luôn đứng trước danh từ. |
| Mine | Thay thế cho my + noun | This book is mine. | Mine đứng một mình. |
| Your + noun | Nói đồ vật của bạn | Is this your bag? | Your cần danh từ sau nó. |
| Yours | Thay thế cho your + noun | Is this bag yours? | Yours không đi với danh từ. |
| Her + noun | Nói đồ vật của cô ấy | Her phone is new. | Her đứng trước danh từ. |
| Hers | Thay thế cho her + noun | The phone is hers. | Hers đứng độc lập. |
Có thể ghi nhớ nhanh:
Possessive adjective + noun
Ví dụ:
- my book
- your pen
- their house
Possessive pronoun = không có noun phía sau
Ví dụ:
- mine
- yours
- theirs
Ứng dụng Possessive Pronouns vào giao tiếp
Possessive Pronouns xuất hiện thường xuyên trong những cuộc hội thoại đơn giản khi hỏi về đồ vật, xác nhận quyền sở hữu hoặc so sánh đồ dùng.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời đồ vật thuộc về ai | A: Is this your bag? B: No, it’s hers. |
| Mô tả đồ dùng cá nhân | Nói về đồ vật của bản thân | This laptop is mine. |
| So sánh đồ vật | So sánh đồ dùng giữa nhiều người | Your phone is newer than mine. |
| Viết câu cơ bản | Tránh lặp lại danh từ | My room is small, but theirs is big. |
Trong giao tiếp, việc dùng đúng Possessive Pronouns giúp câu nói tự nhiên hơn vì người nói không cần lặp lại cùng một danh từ nhiều lần.
Ví dụ:
Cách nói dài:
- This is my book and that is your book.
Cách nói tự nhiên hơn:
- This is my book and that is yours.
Bài tập Possessive Pronouns level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: This is my pen. That pen is ______.
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 2: This laptop belongs to Tom. It is ______.
A. his
B. him
C. he
D. her
Câu 3: These books belong to my friends. They are ______.
A. their
B. theirs
C. them
D. they
Câu 4: Is this bag ______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 5: Our classroom is large. ______ is small.
A. Their
B. Theirs
C. They
D. Them
Câu 6: My sister has a bike. The bike is ______.
A. hers
B. her
C. she
D. herself
Câu 7: This is not my phone. It is ______.
A. his
B. him
C. he
D. himself
Dạng 2: Điền đại từ sở hữu thích hợp
Điền một trong các từ:
mine / yours / his / hers / ours / theirs
Câu 8: This notebook belongs to me. It is ______.
Câu 9: That blue car belongs to my father. It is ______.
Câu 10: These seats belong to us. They are ______.
Câu 11: This red dress belongs to Linda. It is ______.
Câu 12: Are these keys belonging to you? Are they ______?
Câu 13: Those bicycles belong to the students. They are ______.
Dạng 3: Viết lại câu sử dụng Possessive Pronouns
Câu 14: This is my phone.
→ This phone is ______.
Câu 15: That is her bag.
→ That bag is ______.
Câu 16: These are our books.
→ These books are ______.
Câu 17: Those are their chairs.
→ Those chairs are ______.
Câu 18: This is your notebook.
→ This notebook is ______.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai và sửa lại câu đúng.
Câu 19: This is mine pen.
→ __________________________________
Câu 20: The laptop is her.
→ __________________________________
Câu 21: These books are their.
→ __________________________________
Câu 22: Is this yours bag?
→ __________________________________
Câu 23: The blue car is our.
→ __________________________________
Dạng 5: Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
Câu 24:
mine / This / is / book
→ __________________________________
Câu 25:
yours / Is / this / phone
→ __________________________________
Câu 26:
hers / The / is / bag
→ __________________________________
Câu 27:
are / These / ours / seats
→ __________________________________
Câu 28:
theirs / Those / are / houses
→ __________________________________
Dạng 6: Vận dụng tình huống
Hoàn thành đoạn hội thoại bằng Possessive Pronouns phù hợp.
Câu 29:
A: Is this your jacket?
B: No, it isn’t ______. It is Anna’s.
Câu 30:
A: Whose phone is this?
B: It is ______. I bought it yesterday.
Câu 31:
A: Are these your books?
B: No, they are not ______. They belong to John.
Câu 32:
A: Our house is small.
B: Really? ______ is very big.
Câu 33:
A: This computer belongs to Mary.
B: So it is ______.
Câu 34:
A: These bags belong to the students.
B: Yes, they are ______.
Câu 35:
A: My room is cleaner than his room.
B: Yes, but ______ is bigger.
Đáp án và giải thích bài tập Possessive Pronouns
Đáp án dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. yours | Yours thay thế cho “your pen”, đứng một mình sau động từ. |
| 2 | A. his | His có thể là tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu. Ở đây his = his laptop. |
| 3 | B. theirs | Theirs thay thế cho “their books”. |
| 4 | B. yours | Sau động từ “is” cần dùng đại từ sở hữu để nói “của bạn”. |
| 5 | B. Theirs | Theirs thay thế cho “their classroom”. |
| 6 | A. hers | Hers thay thế cho “her bike”. |
| 7 | A. his | His được dùng để nói đồ vật thuộc về một người nam. |
Đáp án dạng 2: Điền đại từ sở hữu thích hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 8 | mine | Notebook thuộc về người nói → mine = my notebook. |
| 9 | his | Chiếc xe thuộc về bố của người nói (nam) → his. |
| 10 | ours | Ghế thuộc về chúng tôi → ours = our seats. |
| 11 | hers | Váy thuộc về Linda → hers = her dress. |
| 12 | yours | Câu hỏi hỏi về đồ vật của người nghe → yours. |
| 13 | theirs | Xe đạp thuộc về nhiều học sinh → theirs. |
Đáp án dạng 3: Viết lại câu sử dụng Possessive Pronouns
| Câu | Đáp án mẫu | Giải thích |
|---|---|---|
| 14 | This phone is mine. | mine thay cho my phone. |
| 15 | That bag is hers. | hers thay cho her bag. |
| 16 | These books are ours. | ours thay cho our books. |
| 17 | Those chairs are theirs. | theirs thay cho their chairs. |
| 18 | This notebook is yours. | yours thay cho your notebook. |
Đáp án dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 19 | This is my pen. | Mine không đứng trước danh từ. Cần dùng my + noun. |
| 20 | The laptop is hers. | Sau động từ “is” cần đại từ sở hữu hers. |
| 21 | These books are theirs. | Their cần đi cùng danh từ, còn theirs đứng độc lập. |
| 22 | Is this your bag? / Is this bag yours? | Your + noun, yours đứng một mình. |
| 23 | The blue car is ours. | Our cần có danh từ phía sau, ours dùng độc lập. |
Đáp án dạng 5: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 24 | This book is mine. |
| 25 | Is this phone yours? |
| 26 | The bag is hers. |
| 27 | These seats are ours. |
| 28 | Those houses are theirs. |
Đáp án dạng 6: Vận dụng tình huống
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 29 | hers | Áo khoác thuộc về Anna → hers. |
| 30 | mine | Điện thoại thuộc về người nói → mine. |
| 31 | his | Sách thuộc về John → his. |
| 32 | theirs | Nhà của họ → theirs. |
| 33 | hers | Máy tính thuộc về Mary → hers. |
| 34 | theirs | Túi thuộc về các học sinh → theirs. |
| 35 | his | So sánh với phòng của anh ấy → his. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: This is not my bag. It is ______.
A. me
B. mine
C. my
D. I
Câu 2: Your phone is newer than ______.
A. my
B. mine
C. me
D. I
Câu 3: These books belong to Sarah. They are ______.
A. hers
B. her
C. she
D. herself
Câu 4: Is this notebook ______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu 5: Our house is small, but ______ is bigger.
A. their
B. theirs
C. them
D. they
Đáp án:
- B. mine
- B. mine
- A. hers
- B. yours
- B. theirs
FAQ về Possessive Pronouns
1. Possessive Pronouns dùng để làm gì?
Possessive Pronouns dùng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
- This book is mine.→ Cuốn sách này là của tôi.
2. Possessive Pronouns gồm những từ nào?
Các Possessive Pronouns phổ biến gồm:
- Mine
- Yours
- His
- Hers
- Ours
- Theirs
3. Possessive Pronouns có đứng trước danh từ không?
Không.
Sai:
- This is mine book.
Đúng:
- This is my book.
- This book is mine.
4. Possessive Pronouns có phù hợp với người mất gốc tiếng Anh không?
Có. Đây là chủ điểm ngữ pháp nền tảng giúp người học hiểu cách nói về sự sở hữu trong giao tiếp hằng ngày.
5. Possessive Pronouns có xuất hiện nhiều trong giao tiếp không?
Có. Các câu hỏi như “Is this yours?”, “This is mine”, “That is hers” xuất hiện thường xuyên trong những tình huống trao đổi đồ vật.
6. Làm sao để nhớ Possessive Pronouns dễ hơn?
Có thể ghi nhớ theo cặp:
- my → mine
- your → yours
- her → hers
- our → ours
- their → theirs
Một mẹo đơn giản:
Có danh từ phía sau → dùng my, your, her, our, their.
Không có danh từ phía sau → dùng mine, yours, hers, ours, theirs.
Kết luận
Possessive Pronouns là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A2, giúp người học diễn đạt sự sở hữu một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
- Possessive Pronouns thay thế cho danh từ đã biết.
- Không đặt Possessive Pronouns trước danh từ.
- Cần phân biệt rõ giữa my book và mine.
Việc luyện tập thường xuyên qua câu ví dụ và bài tập sẽ giúp người học sử dụng các đại từ sở hữu chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm
- Anh Ngữ SEC – Pronouns A2
- Anh Ngữ SEC – Chuyên đề tính từ trong tiếng Anh
- Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
- Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
- Cambridge Dictionary – Possessive pronouns
- Oxford Learner’s Dictionaries – Pronouns

