Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 3
Giới thiệu
Để giúp học sinh lớp 3 củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng tiếng Anh, việc thực hành qua nhiều dạng bài tập đa dạng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một loạt các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, với nhiều dạng bài khác nhau, từ từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Những bài tập này sẽ giúp các em học sinh ôn luyện hiệu quả và phát triển kỹ năng toàn diện.
Các chủ đề ôn tập tiếng Anh lớp 3
- Gia đình (Family)
- Father, Mother, Brother, Sister, Grandfather, Grandmother, Parents, Uncle, Aunt
- Trường học (School)
- School, Teacher, Classroom, Student, Book, Pen, Desk, Chair
- Sở thích (Hobbies)
- Play football, Read books, Swim, Draw, Listen to music, Watch TV
- Con vật (Animals)
- Dog, Cat, Elephant, Tiger, Rabbit, Bird, Fish
- Màu sắc (Colors)
- Red, Blue, Green, Yellow, Black, White, Pink
- Thời tiết (Weather)
- Sunny, Rainy, Windy, Cloudy, Hot, Cold
- Thời gian (Time)
- Morning, Afternoon, Evening, Night, O’clock
Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong câu.
- I have a _______ (dog, cat, fish).
- This is my _______ (brother, sister, pencil).
- We _______ (play, plays) football every afternoon.
- There is _______ (a, an) apple on the table.
- He _______ (like, likes) to read books.
- The _______ (sun, moon, dog) is shining brightly.
- We go to school _______ (in, on, at) the morning.
- I have _______ (some, any, a) friends in my class.
- She _______ (eat, eats) lunch at school.
- I _______ (go, goes) to the park with my friends.
Bài tập 2: Tìm từ sai
Yêu cầu: Tìm từ không phù hợp với các từ còn lại trong nhóm.
- a) dog, cat, rabbit, car
- b) pencil, book, desk, dog
- c) Monday, Tuesday, Friday, apple
- d) red, yellow, green, book
- e) rabbit, elephant, fish, tomato
Bài tập 3: Tạo câu với từ vựng
Yêu cầu: Sử dụng từ sau để tạo câu hoàn chỉnh.
- Dog: ________________________________________
- Football: _____________________________________
- Teacher: _____________________________________
- Apple: _______________________________________
- Read: _______________________________________
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3
Bài tập 1: Chia động từ trong thì hiện tại đơn
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì.
- I _______ (play) football with my friends every weekend.
- She _______ (eat) breakfast at 7 o’clock.
- They _______ (go) to the park on Sundays.
- We _______ (study) English in the morning.
- He _______ (like) ice cream.
Bài tập 2: Điền “is” hoặc “are”
Yêu cầu: Điền “is” hoặc “are” vào chỗ trống.
- The cat _______ on the table.
- We _______ happy.
- This _______ my pen.
- They _______ playing football.
- The books _______ on the shelf.
Bài tập 3: Mạo từ “a” và “an”
Yêu cầu: Điền “a” hoặc “an” vào chỗ trống.
- I want _______ apple.
- She is _______ engineer.
- There is _______ orange on the desk.
- I saw _______ elephant at the zoo.
- He is _______ honest person.
Bài tập 4: Câu hỏi với “What”
Yêu cầu: Đặt câu hỏi với từ “What” cho các câu sau.
- _______ is your favorite color? (Blue)
- _______ do you like to do after school? (Play football)
- _______ is your favorite food? (Pizza)
- _______ do you go to school? (At 8:00)
- _______ do you want to eat? (An apple)
Bài tập về tính từ sở hữu và đại từ
Bài tập 1: Điền đại từ sở hữu
Yêu cầu: Điền đại từ sở hữu phù hợp.
- This is _______ (my / his) book.
- Those are _______ (our / their) books.
- I like _______ (my / your) new pencil case.
- That is _______ (his / her) school.
- _______ (We / They) like to play basketball.
Bài tập 2: Chọn tính từ sở hữu
Yêu cầu: Chọn tính từ sở hữu phù hợp với câu.
- This is _______ (my / his) mother.
- Those are _______ (our / their) pens.
- _______ (His / Her) house is big.
- I have a dog. _______ (It / His) is very friendly.
- _______ (My / Our) school is near my house.
Bài tập kỹ năng nghe và nói
Bài tập 1: Nghe và điền từ vào chỗ trống
Yêu cầu: Giáo viên sẽ đọc một đoạn hội thoại ngắn. Học sinh cần điền từ vào các chỗ trống.
- A: What time is it?
- B: It’s _______ (7 o’clock).
- A: Where are you going?
- B: I’m going to the _______ (park).
- A: What do you like to do there?
- B: I like to _______ (play football) with my friends.
Bài tập 2: Thực hành hội thoại
Yêu cầu: Thực hành hội thoại giữa bạn A và bạn B.
Ví dụ hội thoại:
- A: Hi, what’s your name?
- B: My name is Peter. What’s your name?
- A: I’m Anna. How old are you?
- B: I’m eight years old. How about you?
- A: I’m seven years old. Where do you live?
- B: I live in Hanoi.
Bài tập 3: Hỏi về sở thích
Yêu cầu: Hỏi và trả lời về sở thích của bạn.
- A: What do you like to do in your free time?
B: I like to read books. What about you?
A: I like to play football. - A: What’s your favorite color?
B: My favorite color is blue.
Bài tập kỹ năng đọc và viết
Bài tập 1: Đọc và trả lời câu hỏi
Yêu cầu: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đoạn văn:
- My name is Linda. I am eight years old. I live in Hanoi with my family. I have one brother. His name is John. He is ten years old. We like to play together.
Câu hỏi:
- How old is Linda?
- Where does Linda live?
- What is Linda’s brother’s name?
- How old is Linda’s brother?
- What do Linda and John like to do?
Bài tập 2: Viết về bản thân
Yêu cầu: Viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về bản thân.
Gợi ý: Tên, tuổi, sở thích, gia đình, bạn bè, trường học.
Ví dụ:
- “My name is Lan. I am eight years old. I live in Hanoi with my parents. I like playing football and reading books. I go to school every day. My school is big, and I have many friends.”
Bài tập 3: Viết về sở thích
Yêu cầu: Viết một đoạn văn ngắn nói về sở thích của bạn.
Ví dụ:
- “I like playing football. I play football with my friends every weekend. I like to run and kick the ball. It’s very fun. My favorite football team is Barcelona.”
Bài tập về thời gian và ngày trong tuần
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào các chỗ trống.
- I go to school _______ (on Monday / at 7 o’clock).
- We have dinner _______ (in the evening / in the afternoon).
- My birthday is _______ (on Friday / in the morning).
Bài tập 2: Đặt câu hỏi và trả lời
Yêu cầu: Đặt câu hỏi và trả lời về các hoạt động trong ngày.
- What time do you wake up?
- I wake up at 7 o’clock.
- What time do you go to school?
- I go to school at 8 o’clock.
Bài tập đặc biệt (Tổng hợp)
Bài tập 1: Bài tập sắp xếp từ
Yêu cầu: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- (is / my / name / Peter)
- (school / goes / to / she / school)
- (the / ball / is / red)
- (I / have / brother / one)
- (at / 7:00 / wake / I / up)
Bài tập 2: Viết đoạn văn về một ngày của bạn
Yêu cầu: Viết về một ngày trong cuộc sống của bạn, mô tả các hoạt động bạn làm mỗi ngày (dậy, ăn sáng, đi học, chơi, học bài, v.v.).
Đề thi luyện tập
Thời gian làm bài: 45 phút
I. TỪ VỰNG (20 điểm)
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống (10 điểm)
Chọn từ thích hợp để điền vào các chỗ trống trong câu sau:
- I have a _______ (dog, cat) at home.
- The _______ (apple, dog, banana) is on the table.
- My _______ (father, brother) is a teacher.
- There _______ (are, is) five people in my family.
- I _______ (play, likes) football every afternoon.
- She is wearing a _______ (red, blue) dress.
- We _______ (goes, go) to the park every Sunday.
- My _______ (school, parents) are very kind.
- He _______ (like, likes) to read books.
- The _______ (sun, moon) is shining brightly.
Bài 2: Tìm từ sai (10 điểm)
Tìm từ không phù hợp với các từ còn lại trong nhóm và gạch chân từ đó:
- a) dog, cat, rabbit, car
- b) pen, book, chair, desk
- c) Monday, Tuesday, Friday, apple
- d) red, blue, yellow, ball
- e) dog, elephant, fish, tomato
II. NGỮ PHÁP (30 điểm)
Bài 1: Chia động từ (10 điểm)
Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì hiện tại đơn:
- I _______ (eat) breakfast at 7 o’clock.
- He _______ (go) to school by bus every day.
- They _______ (play) football after school.
- We _______ (study) English on Mondays.
- My sister _______ (like) to read books in the evening.
Bài 2: Điền “is” hoặc “are” vào chỗ trống (5 điểm)
Điền “is” hoặc “are” vào chỗ trống:
- She _______ my friend.
- There _______ three books on the desk.
- The cat _______ sleeping on the sofa.
- We _______ at school now.
- The dog _______ very friendly.
Bài 3: Mạo từ “a” và “an” (5 điểm)
Điền “a” hoặc “an” vào chỗ trống:
- I see _______ apple on the table.
- She is _______ engineer.
- There is _______ orange on the desk.
- I want _______ ice cream.
- He is _______ honest boy.
Bài 4: Đặt câu hỏi với “What” (10 điểm)
Đặt câu hỏi với từ “What”:
- _______ is your favorite food? (Pizza)
- _______ do you like to do after school? (Play football)
- _______ is your favorite color? (Blue)
- _______ do you want to do this weekend? (Go to the park)
- _______ time do you wake up in the morning? (7:00)
III. KỸ NĂNG NGHE (15 điểm)
Bài 1: Nghe và điền từ vào chỗ trống (15 điểm)
Yêu cầu học sinh nghe đoạn hội thoại sau và điền từ vào chỗ trống. (Giáo viên sẽ đọc hoặc chiếu một đoạn hội thoại ngắn với các từ còn thiếu).
- A: What time is it?
- B: It’s _______ (7 o’clock).
- A: Where are you going?
- B: I’m going to the _______ (park).
- A: What do you like to do there?
- B: I like to _______ (play football) with my friends.
IV. KỸ NĂNG ĐỌC (10 điểm)
Bài 1: Đọc và trả lời câu hỏi (10 điểm)
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
Đoạn văn:
My name is Linda. I am eight years old. I live in Hanoi with my family. I have one brother. His name is John. He is ten years old. We like to play together.
Câu hỏi:
- How old is Linda?
- Where does Linda live?
- What is Linda’s brother’s name?
- How old is Linda’s brother?
- What do Linda and John like to do?
V. KỸ NĂNG VIẾT (15 điểm)
Bài 1: Viết về bản thân (15 điểm)
Yêu cầu: Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) giới thiệu về bản thân.
Gợi ý:
- Tên, tuổi, sở thích.
- Gia đình, bạn bè.
- Trường học hoặc các hoạt động yêu thích.
Ví dụ:
My name is Lan. I am eight years old. I live in Hanoi with my parents. I like playing football and reading books. I go to school every day. My school is big, and I have many friends.
Lưu ý quan trọng
1. Đọc kỹ yêu cầu bài tập
- Đọc kỹ đề bài trước khi bắt đầu làm bài để hiểu rõ yêu cầu. Đặc biệt chú ý đến những từ như “chọn”, “viết”, “điền”, “sắp xếp”, “đặt câu”, “trả lời câu hỏi” để tránh hiểu lầm.
- Nếu bài yêu cầu điền từ vào chỗ trống, xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ,…) và chú ý ngữ cảnh của câu.
2. Cẩn thận với ngữ pháp
- Kiểm tra kỹ ngữ pháp trước khi nộp bài, đặc biệt là các điểm ngữ pháp như thì hiện tại đơn, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, mạo từ “a” và “an”, tính từ sở hữu.
- Chú ý chính tả, vì một số từ dễ bị viết sai như “its” (của nó) và “it’s” (nó là).
- Sử dụng đúng cấu trúc câu, ví dụ câu hỏi với “What”: “What is your name?” hoặc “What do you like?”
3. Chú ý đến từ vựng
- Học từ vựng theo chủ đề: Ôn tập từ vựng theo từng chủ đề như gia đình, trường học, sở thích, con vật, màu sắc… để giúp ghi nhớ và sử dụng từ vựng đúng hoàn cảnh.
- Xác định từ phù hợp: Nếu bài tập yêu cầu chọn từ để điền vào chỗ trống, hãy đọc câu trước và sau để chắc chắn rằng từ bạn chọn là phù hợp với ngữ cảnh.
4. Cẩn thận với dấu câu
- Sử dụng dấu câu đúng cách: Đặc biệt là dấu chấm, dấu phẩy, và dấu hỏi. Dấu câu giúp làm rõ ý nghĩa câu và tạo ra các câu hoàn chỉnh.
- Lưu ý về cách viết câu hỏi: Câu hỏi cần có dấu hỏi ở cuối và đúng cấu trúc câu hỏi (chẳng hạn “What time is it?” không phải “What time it is?”).
5. Kiểm tra lại câu trả lời
- Kiểm tra lại các câu trả lời trước khi nộp bài. Đặc biệt là những câu có thể dễ dàng sai sót như mạo từ “a”, “an”, động từ “is”, “are”, tính từ sở hữu, v.v.
- Đối với bài tập viết, đọc lại đoạn văn để đảm bảo nó có cấu trúc hợp lý, không thiếu từ hay dấu câu.
6. Sắp xếp câu trả lời hợp lý
- Đối với bài tập viết hoặc bài tập sắp xếp từ, cần sắp xếp từ đúng trật tự và đảm bảo câu trả lời có nghĩa.
- Đặc biệt chú ý lập cấu trúc câu với chủ ngữ, động từ, tân ngữ đầy đủ, tạo thành câu hoàn chỉnh.
7. Không vội vàng
- Dành thời gian suy nghĩ trước khi trả lời, đặc biệt là đối với bài tập ngữ pháp và từ vựng, vì đôi khi một câu trả lời sai có thể ảnh hưởng đến cả câu.
- Không bỏ qua các câu dễ: Những câu dễ làm không có nghĩa là phải làm qua loa. Hãy đọc lại kỹ từng câu trước khi nộp bài.
8. Hỏi khi không hiểu
- Nếu không hiểu bài tập hoặc có câu hỏi, đừng ngần ngại hỏi giáo viên hoặc bạn bè để làm rõ. Việc hiểu đúng yêu cầu sẽ giúp bạn làm bài chính xác hơn.
9. Đảm bảo đáp án có logic và đầy đủ
- Đối với những bài tập yêu cầu viết câu hoàn chỉnh hoặc viết đoạn văn, hãy chắc chắn rằng câu trả lời của bạn logic, đầy đủ và rõ ràng.
- Đối với bài tập nghe và trả lời, hãy chắc chắn rằng câu trả lời của bạn phù hợp với nội dung bạn đã nghe.
10. Thực hành thường xuyên
- Luyện tập càng nhiều càng tốt để nâng cao kỹ năng và khả năng phản xạ khi làm bài.
- Ôn lại từ vựng, cấu trúc câu và các điểm ngữ pháp thường xuyên để cải thiện kỹ năng viết và nói.
Kết luận
Các bài tập tiếng Anh cho học sinh lớp 3 giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng, và cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện. Với nhiều dạng bài từ cơ bản đến nâng cao, các em sẽ có cơ hội luyện tập liên tục, giúp việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Hãy ôn luyện thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất trong việc học tiếng Anh!
Tham khảo thêm tại:
100+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH VÀ BẠN BÈ
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình & Mối Quan Hệ (2025)


