Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh – Học cách kết hợp từ tự nhiên như người bản xứ
Giới thiệu – Vì sao nên học Collocations?
Học từ vựng rời rạc có thể giúp bạn hiểu nghĩa, nhưng chưa chắc khiến bạn nói hoặc viết tiếng Anh tự nhiên. Người bản xứ thường không dùng các từ đứng riêng lẻ, mà kết hợp chúng theo những cặp hoặc cụm từ quen thuộc. Những sự kết hợp này gọi là collocations.
Ví dụ: Người Việt có thể nói “uống thuốc”, nhưng nếu dịch trực tiếp thì nhiều bạn sẽ dùng drink medicine. Thực tế, người bản xứ nói take medicine. Tương tự, họ nói make a decision thay vì do a decision. Đây là những kết hợp chuẩn mực, được hình thành theo thói quen ngôn ngữ.
Tầm quan trọng của collocations
-
Giao tiếp tự nhiên: Sử dụng collocations giúp bạn nghe giống người bản xứ hơn.
-
Viết học thuật chuẩn xác: Đặc biệt hữu ích cho IELTS Writing, TOEFL, academic essays.
-
Tránh lỗi dịch word-by-word: Học theo collocations giúp bạn thoát khỏi lối dịch “nghĩa đen”.
-
Nâng cao Listening & Reading: Nhận diện nhanh cụm từ quen thuộc.
Ứng dụng thực tế
-
Viết email công việc: meet a deadline, hold a meeting.
-
Thuyết trình học thuật: make progress, conduct research.
-
Giao tiếp đời sống: catch a bus, take a shower, have fun.
Tổng quan về Collocations – Nền tảng cần nắm
Collocations là gì?
Collocation là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ thường xuyên đi chung với nhau theo thói quen tự nhiên, dù đôi khi không có quy tắc ngữ pháp cụ thể.
Ví dụ:
-
Heavy rain (mưa to) – chứ không phải strong rain.
-
Fast food (đồ ăn nhanh) – chứ không phải quick food.
Các loại collocations phổ biến
-
Verb + Noun: make a decision, have a meeting.
-
Adjective + Noun: strong coffee, heavy traffic.
-
Noun + Noun: traffic jam, data analysis.
-
Adverb + Adjective: highly recommended, deeply concerned.
-
Verb + Adverb: work hard, whisper softly.
Lợi ích khi học collocations
-
Tăng tốc độ phản xạ khi nói/viết.
-
Giúp câu văn tự nhiên, súc tích và học thuật hơn.
-
Tránh những “câu kỳ cục” dễ mắc phải khi dịch sát nghĩa từ tiếng Việt.
Bộ từ vựng Collocations theo chủ đề
Mỗi bảng dưới đây gồm 15 collocations, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Collocations về Cuộc sống hằng ngày (Daily Life)

| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊ.ər/ | Tắm | I usually take a shower in the morning. (Tôi thường tắm vào buổi sáng.) |
| Have breakfast | /hæv ˈbrek.fəst/ | Ăn sáng | She always has breakfast before work. (Cô ấy luôn ăn sáng trước khi đi làm.) |
| Make a phone call | /meɪk ə foʊn kɔːl/ | Gọi điện thoại | He made a phone call to his parents. (Anh ấy gọi điện cho bố mẹ.) |
| Catch a bus | /kætʃ ə bʌs/ | Bắt xe buýt | We need to catch the bus at 8 a.m. (Chúng ta cần bắt xe buýt lúc 8 giờ sáng.) |
| Do the laundry | /duː ðə ˈlɔːn.dri/ | Giặt quần áo | She does the laundry every Sunday. (Cô ấy giặt đồ vào mỗi Chủ Nhật.) |
| Set the table | /set ðə ˈteɪ.bəl/ | Dọn bàn ăn | He set the table for dinner. (Anh ấy dọn bàn cho bữa tối.) |
| Wash the dishes | /wɑːʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | Rửa bát | I will wash the dishes after lunch. (Tôi sẽ rửa bát sau bữa trưa.) |
| Do homework | /duː ˈhoʊm.wɜːk/ | Làm bài tập về nhà | The students are doing homework now. (Học sinh đang làm bài tập.) |
| Take a nap | /teɪk ə næp/ | Ngủ trưa | He took a short nap in the afternoon. (Anh ấy chợp mắt buổi chiều.) |
| Do housework | /duː ˈhaʊs.wɜːk/ | Làm việc nhà | She does housework every day. (Cô ấy làm việc nhà mỗi ngày.) |
| Make friends | /meɪk frendz/ | Kết bạn | He made new friends at school. (Anh ấy kết bạn mới ở trường.) |
| Pay a visit | /peɪ ə ˈvɪz.ɪt/ | Thăm viếng | We paid a visit to our grandparents. (Chúng tôi đi thăm ông bà.) |
| Take a photo | /teɪk ə ˈfoʊ.toʊ/ | Chụp ảnh | She took a photo of the scenery. (Cô ấy chụp ảnh phong cảnh.) |
| Do shopping | /duː ˈʃɑːp.ɪŋ/ | Đi mua sắm | They went to do some shopping. (Họ đi mua sắm một chút.) |
| Tell a story | /tel ə ˈstɔːr.i/ | Kể chuyện | The grandmother told a story to the children. (Bà kể chuyện cho các cháu.) |
Collocations về Công việc & Học tập (Work & Study)
| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Meet a deadline | /miːt ə ˈded.laɪn/ | Hoàn thành đúng hạn | We must meet the deadline for this project. (Chúng ta phải hoàn thành đúng hạn dự án này.) |
| Attend a meeting | /əˈtend ə ˈmiː.tɪŋ/ | Tham dự cuộc họp | She attended a meeting with the manager. (Cô ấy tham dự một cuộc họp với quản lý.) |
| Give a presentation | /ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | Thuyết trình | He gave a presentation on climate change. (Anh ấy thuyết trình về biến đổi khí hậu.) |
| Make progress | /meɪk ˈprəʊ.ɡres/ | Tiến bộ | She has made great progress in English. (Cô ấy đã tiến bộ nhiều trong tiếng Anh.) |
| Take notes | /teɪk noʊts/ | Ghi chú | Students should take notes during lectures. (Sinh viên nên ghi chú trong giờ học.) |
| Do research | /duː rɪˈsɜːrtʃ/ | Làm nghiên cứu | He is doing research on renewable energy. (Anh ấy đang nghiên cứu về năng lượng tái tạo.) |
| Conduct an experiment | /kənˈdʌkt æn ɪkˈsper.ɪ.mənt/ | Tiến hành thí nghiệm | They conducted an experiment in the lab. (Họ tiến hành thí nghiệm trong phòng lab.) |
| Pass an exam | /pæs æn ɪɡˈzæm/ | Đỗ kỳ thi | She passed the exam with flying colors. (Cô ấy vượt qua kỳ thi với điểm cao.) |
| Fail an exam | /feɪl æn ɪɡˈzæm/ | Trượt kỳ thi | He failed the exam because he didn’t prepare. (Anh ấy trượt kỳ thi vì không chuẩn bị.) |
| Join a course | /dʒɔɪn ə kɔːrs/ | Tham gia khóa học | I joined a course in data science. (Tôi tham gia một khóa học khoa học dữ liệu.) |
| Hold a conference | /hoʊld ə ˈkɒn.fər.əns/ | Tổ chức hội nghị | The company will hold a conference next month. (Công ty sẽ tổ chức hội nghị tháng tới.) |
| Make a report | /meɪk ə rɪˈpɔːrt/ | Làm báo cáo | He made a report on the new project. (Anh ấy làm báo cáo về dự án mới.) |
| Do a project | /duː ə ˈprɒdʒ.ekt/ | Làm dự án | We are doing a group project on AI. (Chúng tôi đang làm dự án nhóm về AI.) |
| Get a scholarship | /ɡet ə ˈskɒl.ə.ʃɪp/ | Nhận học bổng | She got a scholarship to study abroad. (Cô ấy nhận học bổng đi du học.) |
| Drop out of school | /drɒp aʊt əv skuːl/ | Bỏ học | He dropped out of school at 16. (Anh ấy bỏ học khi 16 tuổi.) |
Collocations về Thể thao & Giải trí (Sports & Entertainment)

| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Play football | /pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ | Chơi bóng đá | He loves to play football after school. (Cậu ấy thích chơi bóng đá sau giờ học.) |
| Watch a movie | /wɒtʃ ə ˈmuː.vi/ | Xem phim | We watched a movie last night. (Chúng tôi xem phim tối qua.) |
| Win a match | /wɪn ə mætʃ/ | Thắng trận đấu | Our team won the match easily. (Đội chúng tôi thắng trận dễ dàng.) |
| Lose a game | /luːz ə ɡeɪm/ | Thua trận | They lost the game despite playing well. (Họ thua trận dù chơi khá tốt.) |
| Score a goal | /skɔːr ə ɡoʊl/ | Ghi bàn | He scored the winning goal. (Anh ấy ghi bàn thắng quyết định.) |
| Do yoga | /duː ˈjoʊ.ɡə/ | Tập yoga | She does yoga every morning. (Cô ấy tập yoga mỗi sáng.) |
| Go swimming | /ɡoʊ ˈswɪm.ɪŋ/ | Đi bơi | We went swimming at the beach. (Chúng tôi đi bơi ở bãi biển.) |
| Play an instrument | /pleɪ æn ˈɪn.strə.mənt/ | Chơi nhạc cụ | He plays an instrument in the band. (Cậu ấy chơi nhạc cụ trong ban nhạc.) |
| Join a club | /dʒɔɪn ə klʌb/ | Tham gia câu lạc bộ | She joined a photography club. (Cô ấy tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.) |
| Go hiking | /ɡoʊ ˈhaɪ.kɪŋ/ | Đi leo núi | They went hiking in the mountains. (Họ đi leo núi ở vùng núi.) |
| Take part in a competition | /teɪk pɑːrt ɪn ə ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ | Tham gia cuộc thi | He took part in a singing competition. (Cậu ấy tham gia cuộc thi hát.) |
| Break a record | /breɪk ə ˈrek.ɔːrd/ | Phá kỷ lục | The athlete broke a world record. (Vận động viên phá kỷ lục thế giới.) |
| Cheer for a team | /tʃɪər fər ə tiːm/ | Cổ vũ đội | Fans cheered for their team loudly. (Người hâm mộ cổ vũ đội rất nhiệt tình.) |
| Attend a concert | /əˈtend ə ˈkɒn.sɜːrt/ | Tham dự buổi hòa nhạc | We attended a rock concert last weekend. (Chúng tôi dự hòa nhạc rock cuối tuần qua.) |
| Play video games | /pleɪ ˈvɪd.i.oʊ ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi điện tử | He plays video games after homework. (Cậu ấy chơi game sau khi làm bài tập.) |
Collocations về Sức khỏe & Y tế (Health & Medicine)
| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Catch a cold | /kætʃ ə koʊld/ | Bị cảm lạnh | I caught a cold after getting wet in the rain. (Tôi bị cảm lạnh sau khi dầm mưa.) |
| Have a fever | /hæv ə ˈfiː.vər/ | Bị sốt | She has a high fever today. (Cô ấy bị sốt cao hôm nay.) |
| Take medicine | /teɪk ˈmed.ɪ.sən/ | Uống thuốc | He took medicine to feel better. (Anh ấy uống thuốc để thấy đỡ hơn.) |
| Do exercise | /duː ˈek.sə.saɪz/ | Tập thể dục | You should do exercise regularly. (Bạn nên tập thể dục thường xuyên.) |
| Get vaccinated | /ɡet ˈvæk.sɪ.neɪ.tɪd/ | Tiêm vắc-xin | Everyone should get vaccinated for flu. (Mọi người nên tiêm vắc-xin cúm.) |
| Stay healthy | /steɪ ˈhel.θi/ | Giữ sức khỏe | Eat well to stay healthy. (Ăn uống điều độ để giữ sức khỏe.) |
| See a doctor | /siː ə ˈdɒk.tər/ | Gặp bác sĩ | You should see a doctor if you feel unwell. (Bạn nên gặp bác sĩ nếu thấy không khỏe.) |
| Make an appointment | /meɪk æn əˈpɔɪnt.mənt/ | Đặt lịch hẹn | I made an appointment with my dentist. (Tôi đặt lịch hẹn với nha sĩ.) |
| Recover from illness | /rɪˈkʌ.vər frʌm ˈɪl.nəs/ | Hồi phục sau bệnh | He recovered from illness after two weeks. (Anh ấy hồi phục sau bệnh hai tuần.) |
| Follow a diet | /ˈfɒl.oʊ ə ˈdaɪ.ət/ | Tuân thủ chế độ ăn | She follows a strict diet. (Cô ấy theo chế độ ăn nghiêm ngặt.) |
| Suffer from stress | /ˈsʌf.ər frʌm stres/ | Chịu căng thẳng | Many workers suffer from stress at work. (Nhiều người lao động bị căng thẳng công việc.) |
| Get injured | /ɡet ˈɪn.dʒərd/ | Bị thương | The player got injured during the match. (Cầu thủ bị thương trong trận đấu.) |
| Take a rest | /teɪk ə rest/ | Nghỉ ngơi | You should take a rest if you’re tired. (Bạn nên nghỉ ngơi nếu thấy mệt.) |
| Boost immunity | /buːst ɪˈmjuː.nə.ti/ | Tăng cường miễn dịch | Fruits help boost immunity. (Trái cây giúp tăng cường miễn dịch.) |
| Manage pain | /ˈmæn.ɪdʒ peɪn/ | Kiểm soát cơn đau | The doctor helps manage pain effectively. (Bác sĩ giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả.) |
Collocations về Cảm xúc & Tính cách (Emotions & Personality)

| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Feel happy | /fiːl ˈhæp.i/ | Cảm thấy hạnh phúc | I feel happy with my new job. (Tôi thấy hạnh phúc với công việc mới.) |
| Be deeply moved | /biː ˈdiːp.li muːvd/ | Xúc động sâu sắc | She was deeply moved by the speech. (Cô ấy xúc động trước bài phát biểu.) |
| Burst into tears | /bɜːrst ˈɪn.tuː tɪərz/ | Bật khóc | The child burst into tears after falling. (Đứa trẻ bật khóc sau khi ngã.) |
| Keep calm | /kiːp kɑːm/ | Giữ bình tĩnh | It’s important to keep calm in emergencies. (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh khi khẩn cấp.) |
| Express feelings | /ɪkˈspres ˈfiː.lɪŋz/ | Bày tỏ cảm xúc | He found it hard to express his feelings. (Anh ấy thấy khó bày tỏ cảm xúc.) |
| Show respect | /ʃoʊ rɪˈspekt/ | Thể hiện sự tôn trọng | You should show respect to elders. (Bạn nên thể hiện sự tôn trọng với người lớn.) |
| Build confidence | /bɪld ˈkɒn.fɪ.dəns/ | Xây dựng sự tự tin | Speaking in public helps build confidence. (Nói trước đám đông giúp xây dựng tự tin.) |
| Lose temper | /luːz ˈtem.pər/ | Mất bình tĩnh | He lost his temper during the argument. (Anh ấy mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận.) |
| Control anger | /kənˈtroʊl ˈæŋ.ɡər/ | Kiểm soát cơn giận | You need to control your anger. (Bạn cần kiểm soát cơn giận của mình.) |
| Feel proud | /fiːl praʊd/ | Cảm thấy tự hào | Parents feel proud of their children. (Cha mẹ tự hào về con cái.) |
| Be heartbroken | /biː ˈhɑːrtˌbroʊ.kən/ | Đau lòng | She was heartbroken after the breakup. (Cô ấy đau lòng sau chia tay.) |
| Gain trust | /ɡeɪn trʌst/ | Đạt được sự tin tưởng | It takes time to gain trust from others. (Mất thời gian để có được sự tin tưởng của người khác.) |
| Feel nervous | /fiːl ˈnɜː.vəs/ | Cảm thấy lo lắng | I felt nervous before the interview. (Tôi lo lắng trước buổi phỏng vấn.) |
| Spread happiness | /spred ˈhæp.i.nəs/ | Lan tỏa niềm vui | They spread happiness by helping others. (Họ lan tỏa niềm vui bằng cách giúp đỡ người khác.) |
| Stay positive | /steɪ ˈpɒz.ə.tɪv/ | Giữ tinh thần tích cực | Stay positive even in tough times. (Hãy giữ tích cực ngay cả khi khó khăn.) |
Collocations về Du lịch & Giao tiếp quốc tế (Travel & Communication)
| Collocation | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Book a flight | /bʊk ə flaɪt/ | Đặt vé máy bay | I booked a flight to Paris. (Tôi đặt vé máy bay đi Paris.) |
| Check in at the hotel | /tʃek ɪn æt ðə hoʊˈtel/ | Làm thủ tục khách sạn | We checked in at the hotel at noon. (Chúng tôi làm thủ tục khách sạn lúc trưa.) |
| Pack luggage | /pæk ˈlʌɡ.ɪdʒ/ | Sắp xếp hành lý | She packed her luggage for the trip. (Cô ấy sắp hành lý cho chuyến đi.) |
| Explore a city | /ɪkˈsplɔːr ə ˈsɪt.i/ | Khám phá thành phố | We explored the city on foot. (Chúng tôi khám phá thành phố bằng cách đi bộ.) |
| Try local food | /traɪ ˈloʊ.kəl fuːd/ | Thử ẩm thực địa phương | I love trying local food when traveling. (Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi du lịch.) |
| Exchange greetings | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈɡriː.tɪŋz/ | Trao đổi lời chào | They exchanged greetings warmly. (Họ trao đổi lời chào nồng nhiệt.) |
| Apply for a visa | /əˈplaɪ fɔːr ə ˈviː.zə/ | Xin visa | He applied for a visa to the UK. (Anh ấy xin visa đi Anh.) |
| Ask for directions | /æsk fɔːr dəˈrek.ʃənz/ | Hỏi đường | She asked for directions to the station. (Cô ấy hỏi đường tới ga tàu.) |
| Miss a flight | /mɪs ə flaɪt/ | Lỡ chuyến bay | They missed the flight because of traffic. (Họ lỡ chuyến bay vì kẹt xe.) |
| Travel abroad | /ˈtræv.əl əˈbrɔːd/ | Du lịch nước ngoài | We plan to travel abroad next summer. (Chúng tôi dự định đi nước ngoài hè tới.) |
| Learn a new language | /lɜːrn ə nuː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | Học ngôn ngữ mới | He wants to learn a new language for travel. (Anh ấy muốn học ngoại ngữ mới để đi du lịch.) |
| Meet new people | /miːt nuː ˈpiːp.l̩/ | Gặp gỡ người mới | Traveling is a great way to meet new people. (Du lịch là cách tuyệt vời để gặp gỡ người mới.) |
| Buy souvenirs | /baɪ ˌsuː.vəˈnɪəz/ | Mua quà lưu niệm | She bought souvenirs for her friends. (Cô ấy mua quà lưu niệm cho bạn bè.) |
| Take photos | /teɪk ˈfoʊ.toʊz/ | Chụp ảnh | Tourists love taking photos of landmarks. (Khách du lịch thích chụp ảnh các địa danh.) |
| Make friends | /meɪk frendz/ | Kết bạn | He made friends during his trip to Europe. (Anh ấy kết bạn trong chuyến đi châu Âu.) |
Mẹo học & ghi nhớ Collocations hiệu quả
Nhiều người học tiếng Anh thường cố gắng ghi nhớ từ vựng rời rạc, nhưng khi áp dụng vào nói và viết lại thấy thiếu tự nhiên. Bí quyết để tiến gần hơn với cách dùng của người bản xứ là học từ theo cụm collocation. Dưới đây là những phương pháp đã được nhiều người áp dụng thành công:
Học collocations theo ngữ cảnh thực tế
Thay vì chỉ học một danh sách từ khô khan, bạn nên tìm các cụm collocation trong bài báo, video, podcast hay sách. Ví dụ, khi đọc về sức khỏe, bạn có thể bắt gặp take medicine, catch a cold; khi xem tin tức thể thao sẽ thấy score a goal, break a record. Cách này giúp bạn ghi nhớ sâu và hiểu cách dùng trong câu.
Dùng flashcards & phương pháp Spaced Repetition
Các ứng dụng như Anki, Quizlet cho phép bạn tạo flashcard với mặt trước là collocation và mặt sau là nghĩa, ví dụ hoặc câu hoàn chỉnh. Kết hợp Spaced Repetition – ôn tập giãn cách theo thời gian – sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và hạn chế quên sau một thời gian.
Viết nhật ký và bài luận ngắn
Mỗi ngày, hãy thử viết 3–5 câu hoặc một đoạn ngắn dùng collocations vừa học. Ví dụ:
Yesterday I took a short nap after work and later joined a yoga class.
Việc luyện viết giúp bạn ghi nhớ collocation vào “bộ nhớ dài hạn” và phản xạ tự nhiên khi sử dụng.
Xem phim, nghe podcast, đọc sách
Chọn nội dung bạn yêu thích, ví dụ phim, vlog du lịch, hoặc TED Talks. Khi nghe/đọc, chú ý ghi chép các collocations xuất hiện nhiều lần như make progress, take notes, set a goal. Bạn sẽ học được cách người bản xứ dùng collocation trong giọng điệu tự nhiên.
Luyện nói và đặt câu hỏi
Tự tạo tình huống nói hoặc trò chuyện với bạn bè, giáo viên, hoặc trên ứng dụng trao đổi ngôn ngữ. Ví dụ: khi kể về kỳ nghỉ, bạn có thể dùng book a flight, pack luggage, explore a city. Luyện tập thường xuyên giúp collocation trở thành phản xạ.
Nhóm collocations theo chủ đề
Thay vì học lộn xộn, hãy chia collocations thành các mảng: Daily Life – Work – Travel – Emotions – Health…. Việc nhóm chủ đề giúp não bộ dễ liên kết và nhớ lâu hơn.
Bài tập luyện tập Collocations
Để củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành qua 3 dạng bài tập dưới đây.
Matching (Nối từ/cụm từ)
Nối các collocations tiếng Anh ở cột A với ý nghĩa ở cột B:
-
Catch a cold
-
Make progress
-
Book a flight
-
Score a goal
-
Keep calm
-
Take notes
-
Break a record
-
Do the laundry
-
Gain trust
-
Stay healthy
a. Ghi bàn thắng
b. Giữ bình tĩnh
c. Đặt vé máy bay
d. Tăng sự tiến bộ
e. Giữ sức khỏe
f. Giành được niềm tin
g. Giặt đồ
h. Bị cảm lạnh
i. Lập kỷ lục mới
j. Ghi chép
Đáp án:
1–h, 2–d, 3–c, 4–a, 5–b, 6–j, 7–i, 8–g, 9–f, 10–e
Fill in the blank (Điền từ thích hợp)
Điền collocation thích hợp vào chỗ trống:
-
If you want to remember the lesson, don’t forget to ______ during the lecture.
-
He felt sick after getting wet in the rain; he might ______.
-
We decided to ______ to Japan for the summer holiday.
-
She worked hard and finally ______ in English.
-
The athlete managed to ______ at the Olympic Games.
-
You should eat well and exercise to ______.
-
When you travel, don’t forget to ______ your luggage carefully.
-
It’s important to ______ when facing difficult situations.
-
The company hopes to ______ a big conference next month.
-
Parents often try to ______ in their children by encouraging them.
Đáp án:
-
take notes
-
catch a cold
-
book a flight
-
make progress
-
break a record
-
stay healthy
-
pack
-
keep calm
-
hold
-
build confidence
Multiple Choice (Câu hỏi tiếng Anh)
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu:
-
The teacher asked students to ______ during the lecture.
A. take notes | B. catch a cold | C. break a record | D. book a flight -
After the rain, he started sneezing and realized he had probably ______.
A. do the laundry | B. catch a cold | C. gain trust | D. make friends -
If you want to travel abroad, you need to ______ in advance.
A. book a flight | B. build confidence | C. do exercise | D. stay positive -
The player was excited because he managed to ______ in the final minute.
A. score a goal | B. pack luggage | C. do research | D. give a presentation -
She exercised and ate healthy food every day to ______.
A. stay healthy | B. lose temper | C. attend a meeting | D. break a record -
To feel relaxed, remember to ______ when things get stressful.
A. keep calm | B. take notes | C. join a club | D. gain trust -
Scientists often ______ to discover new medicines.
A. do research | B. break a record | C. pack luggage | D. score a goal -
The company will ______ a large conference on technology next month.
A. hold | B. catch | C. watch | D. build -
He tried to ______ by helping his colleagues and staying honest.
A. gain trust | B. stay healthy | C. keep calm | D. do yoga -
Students can ______ by practicing speaking in front of others.
A. build confidence | B. catch a cold | C. hold a meeting | D. miss a flight
Đáp án:
1–A, 2–B, 3–A, 4–A, 5–A, 6–A, 7–A, 8–A, 9–A, 10–A
Kết luận & Lời khuyên
Sở hữu một bộ từ vựng collocations tiếng Anh toàn diện sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong cả giao tiếp và viết học thuật. Khi nắm vững các cụm từ đi kèm tự nhiên, bạn sẽ không còn phải dịch từng từ một mà có thể diễn đạt lưu loát, mạch lạc và giống người bản xứ hơn.
Đừng chỉ dừng ở việc học nghĩa của từng collocation. Hãy:
-
Luyện nghe – nói – đọc – viết với chúng trong ngữ cảnh thực tế.
-
Sáng tạo câu chuyện hoặc viết nhật ký chứa các cụm vừa học.
-
Tích cực giao tiếp với người bản ngữ hoặc bạn bè để thực hành.
-
Sử dụng công cụ học hiện đại như flashcards, spaced repetition để nhớ lâu.
Việc học collocations không chỉ phục vụ cho kỳ thi IELTS, TOEFL, mà còn giúp bạn tự tin trong công việc, du lịch, hội nhập văn hóa và mở rộng tri thức quốc tế. Hãy biến quá trình học thành thói quen hàng ngày – mỗi ngày học một vài collocations, áp dụng ngay vào viết và nói – bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt chỉ sau vài tuần.
Tham khảo thêm:
Tổng hợp từ vựng trong tình huống khẩn cấp
Bộ từ vựng cơ bản cho người mới bắt đầu
Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng: 120+ Từ vựng, thuật ngữ và tài liệu giúp học hiệu quả


