Các thì tương lai TOEIC hay kiểm tra nhất – Và cách xử lý

Giới thiệu

Trong bài thi TOEIC, phần thi Đọc và Nghe thường kiểm tra khả năng nhận diện và sử dụng chính xác các thì tiếng Anh, đặc biệt là các thì tương lai. Việc hiểu rõ cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của các thì tương lai không chỉ giúp thí sinh chọn đáp án đúng trong bài thi, mà còn cải thiện kỹ năng viết và nói trong môi trường công sở – bối cảnh chính của TOEIC.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thì tương lai quan trọng trong TOEIC, bao gồm:

  1. Thì tương lai đơn (Simple Future)
  2. Tương lai gần (Be going to + V-inf)
  3. Hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai (Present Continuous for Future)
  4. Hiện tại đơn dùng cho tương lai (Present Simple for Future)
  5. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
  6. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Thì Tương Lai Đơn – Simple Future Tense

thì tương lai

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + V-inf

    • We will meet the client tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.)

  • Phủ định: S + will not (won’t) + V-inf

    • She won’t attend the meeting. (Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp.)

  • Nghi vấn: Will + S + V-inf?

    • Will they finish the report today? (Họ sẽ hoàn thành báo cáo hôm nay chứ?)

Cách dùng:

  1. Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa có kế hoạch cụ thể.

    • Ví dụ:

      • I will go to the supermarket tomorrow. (Tôi sẽ đi siêu thị vào ngày mai.)

      • Ở đây, hành động “đi siêu thị” sẽ diễn ra trong tương lai, nhưng chưa có kế hoạch cụ thể và là một quyết định ngay lập tức.

  2. Quyết định ngay lập tức khi nói.

    • Ví dụ:

      • I’ll answer the phone. (Tôi sẽ trả lời điện thoại.)

      • Quyết định này được đưa ra ngay lập tức khi người nói nghe thấy tiếng chuông điện thoại. Đây là một hành động quyết định ngay lúc nói.

  3. Dự đoán không có căn cứ rõ ràng (phỏng đoán chung).

    • Ví dụ:

      • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.)

      • Đây là dự đoán không có căn cứ rõ ràng, chỉ là một phỏng đoán thông qua sự cảm nhận hoặc kinh nghiệm.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn:

  • Thời gian: Tomorrow, next week/month/year, in the future.

  • Lời nói phỏng đoán: I think, probably, maybe.

  • Các tình huống phỏng đoán: In a few days, soon.

Ví dụ:

  • The manager will call you back later.
    → Người quản lý sẽ gọi lại cho bạn sau.

  • We won’t attend the conference next Monday.
    → Chúng tôi sẽ không tham dự hội nghị vào thứ Hai tới.

  • They will finish their project by next week.
    → Họ sẽ hoàn thành dự án của mình vào tuần tới.

Tương Lai Gần – Be going to + V-inf

3 81

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + be (am/is/are) + going to + V-inf

    • They are going to build a new warehouse. (Họ sẽ xây dựng một nhà kho mới.)

  • Phủ định: S + be + not + going to + V-inf

    • I’m not going to renew the contract. (Tôi sẽ không gia hạn hợp đồng.)

  • Nghi vấn: Be + S + going to + V-inf?

    • Are you going to attend the seminar? (Bạn có dự định tham dự hội thảo không?)

Cách dùng:

  1. Kế hoạch đã được lên từ trước khi nói.

    • Ví dụ:

      • I am going to visit my grandparents next weekend. (Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần tới.)

      • Đây là một kế hoạch đã có từ trước, và người nói đã quyết định về việc thăm ông bà.

  2. Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.

    • Ví dụ:

      • Look at the sky. It’s getting dark. It’s going to rain soon. (Nhìn bầu trời kìa. Trời sắp tối rồi. Sắp mưa rồi.)

      • Dự đoán về thời tiết này được đưa ra dựa trên bằng chứng hiện tại (bầu trời tối dần).

  3. Diễn tả một hành động dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai và có sự chuẩn bị trước.

    • Ví dụ:

      • They are going to release a new product next month. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)

      • Đây là một kế hoạch đã được lên trước, dự định sắp diễn ra trong tương lai gần.

Dấu hiệu nhận biết “Be going to”:

  • Dự định: Giống như tương lai đơn nhưng có dấu hiệu rõ ràng hơn, ví dụ: kế hoạch đã được lên trước.

  • Bằng chứng rõ ràng: Dự đoán dựa trên sự quan sát hiện tại, có bằng chứng cụ thể.

Ví dụ:

  • We’re going to launch a new product next quarter.
    → Chúng tôi dự định ra mắt một sản phẩm mới vào quý tới.

  • He’s going to apply for the supervisor position.
    → Anh ấy dự định nộp đơn cho vị trí giám sát.

  • I’m going to take a vacation next month.
    → Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới.

Hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai – Present Continuous for Future

Cấu trúc:

  • S + am/is/are + V-ing
    I am meeting a client this afternoon.

Cách dùng:

  • Lịch trình đã lên kế hoạch rõ ràng.
  • Đã có sắp xếp cụ thể (gần như chắc chắn).

Dấu hiệu nhận biết:

  • Chứa thời gian tương lai (tomorrow, next week, soon, etc.)

Ví dụ:

  • She is flying to Tokyo tomorrow morning.
    → Cô ấy sẽ bay đến Tokyo vào sáng mai.
  • We are having a team lunch next Friday.
    → Chúng tôi sẽ có buổi ăn trưa cùng nhóm vào thứ Sáu tuần tới.

Hiện tại đơn dùng cho tương lai – Present Simple for Future

Cấu trúc:

  • S + V(s/es)
    The train leaves at 7 a.m.

Cách dùng:

  • Thời gian biểu, lịch trình cố định (tàu, xe, máy bay, chương trình)

Dấu hiệu nhận biết:

  • Giống như các thì tương lai, nhưng gắn với lịch cố định.

Ví dụ:

  • The meeting starts at 9:00 a.m.
    → Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
  • The CEO arrives next Monday.
    → Giám đốc điều hành sẽ đến vào thứ Hai tới.

Tương lai tiếp diễn – Future Continuous

Cấu trúc:

  • S + will be + V-ing
    At 3 p.m., I will be presenting the report.

Cách dùng:

  • Một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  • Hành động kéo dài, đang diễn ra song song với một hành động khác trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết:

  • At this time tomorrow, at 5 p.m. next Monday, while, when…

Ví dụ:

  • This time next week, we’ll be negotiating with new suppliers.
    → Vào giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang đàm phán với các nhà cung cấp mới.
  • While you’re flying, I’ll be finalizing the proposal.
    → Trong khi bạn đang bay, tôi sẽ hoàn tất bản đề xuất.

Tương lai hoàn thành – Future Perfect

Cấu trúc:

  • S + will have + P2 (past participle)
    By 2026, they will have completed the construction.

Cách dùng:

  • Hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết:

  • By + mốc thời gian tương lai: by tomorrow, by next year, by 5 p.m.

Ví dụ:

  • They will have submitted the report by Friday.
    → Họ sẽ nộp báo cáo trước thứ Sáu.
  • By the end of the day, she will have contacted all the clients.
    → Trước khi hết ngày, cô ấy sẽ liên hệ với tất cả khách hàng.

So sánh nhanh giữa các thì tương lai

Thì Cách dùng chính Ví dụ
Will + V-inf Quyết định tại chỗ, dự đoán không chắc chắn I think it will rain.
Be going to Kế hoạch chắc chắn, có dự định I’m going to take a course.
Present continuous Lịch trình đã lên kế hoạch, gần như chắc chắn We are meeting the client at 10.
Present simple Lịch trình cố định The train departs at 7 a.m.
Will be V-ing Một hành động sẽ đang xảy ra I will be traveling at that time.
Will have P2 Hoàn thành trước mốc tương lai They will have finished by noon.

Các mẹo làm bài TOEIC với thì tương lai

  1. Chú ý từ khóa thời gian: Xác định ngay từ như “by”, “tomorrow”, “next”, “at this time” để chọn thì phù hợp.

Các từ như “by”, “tomorrow”, “next”, “at this time” thường báo hiệu thì tương lai. Nhận diện nhanh giúp bạn chọn đúng thì.

Ví dụ:

  • By 5 p.m., we will have finished the report.
    → “By 5 p.m.” → dùng tương lai hoàn thành.
  • At this time tomorrow, she will be flying to Singapore.
    → “At this time tomorrow” → dùng tương lai tiếp diễn.
  1. Không nhầm với thì hiện tại đơn/tiếp diễn: Nếu hành động trong tương lai nhưng là lịch trình → dùng hiện tại. 

Một số lịch trình cố định trong tương lai (tàu chạy, họp, giờ làm việc,…) vẫn dùng hiện tại đơn/tiếp diễn, không dùng “will”.

Ví dụ:

  • The train leaves at 7:30 tomorrow morning.
    → Dù là tương lai, nhưng vì lịch trình cố định → dùng hiện tại đơn.
  • We are meeting the client next Monday.
    → Kế hoạch đã lên → dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai.
  1. Hiểu sắc thái khác nhau giữa “will” và “be going to”:
    • “Will”: quyết định ngay.
    • “Be going to”: đã có kế hoạch.
      Ví dụ 1 – dùng “will”:
  • A: I forgot my pen.
  • B: Don’t worry, I will lend you mine.
    → Quyết định ngay lúc nói → dùng will.

Ví dụ 2 – dùng “be going to”:

  • She is going to study abroad next year.
    → Đã có kế hoạch từ trước → dùng be going to.

Phần trắc nghiệm ôn tập (15 câu)

4 60

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. They _____ a new product next month.
    A. launch
    B. will launch
    C. launched
    D. had launched
  2. Look at those clouds! It _____ soon.
    A. rains
    B. is raining
    C. is going to rain
    D. will have rained
  3. I think she _____ the job.
    A. gets
    B. will get
    C. is getting
    D. has got
  4. We _____ a meeting with the supplier at 10 a.m. tomorrow.
    A. have
    B. are having
    C. will have
    D. had
  5. The train _____ at 7:00 tomorrow morning.
    A. leaves
    B. is leaving
    C. will leave
    D. is going to leave
  6. At this time tomorrow, I _____ to Singapore.
    A. travel
    B. will travel
    C. will be traveling
    D. have traveled
  7. By the end of this month, we _____ the software upgrade.
    A. finish
    B. finished
    C. will have finished
    D. have finished
  8. The CEO _____ to announce the merger next week .
    A. comes
    B. is coming
    C. came
    D. had come
  9. They _____ the final design before the deadline.
    A. will complete
    B. are completing
    C. have completed
    D. will have completed
  10. When you arrive, we _____ the report.
    A. will be reviewing
    B. reviewed
    C. have reviewed
    D. review
  11. The conference _____ in Ho Chi Minh City next month.
    A. is holding
    B. will hold
    C. is going to be held
    D. held
  12. Our manager _____ the results with us this afternoon.
    A. discusses
    B. is discussing
    C. will discuss
    D. is going to discuss
  13. I _____ my presentation by 5:00 p.m.
    A. will be finishing
    B. finish
    C. am finishing
    D. will have finished
  14. Don’t worry, I _____ you a copy as soon as possible.
    A. send
    B. am going to send
    C. will send
    D. am sending
  15. While she is working on the project, I _____ the client.
    A. meet
    B. am meeting
    C. will meet
    D. will be meeting

Đáp án

✅ 1. They _____ a new product next month.

Đáp án đúng: B. will launch

  • Giải thích: “Next month” là dấu hiệu tương lai → dùng thì tương lai đơn.
  • Dịch: Họ sẽ ra mắt một sản phẩm mới vào tháng sau.

✅ 2. Look at those clouds! It _____ soon.

Đáp án đúng: C. is going to rain

  • Giải thích: Có dấu hiệu rõ ràng (nhìn thấy mây đen) → dùng be going to để dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
  • Dịch: Nhìn những đám mây kìa! Trời sắp mưa rồi.

✅ 3. I think she _____ the job.

Đáp án đúng: B. will get

  • Giải thích: “I think” = dự đoán chủ quan → dùng will.
  • Dịch: Tôi nghĩ cô ấy sẽ nhận được công việc đó.

✅ 4. We _____ a meeting with the supplier at 10 a.m. tomorrow.

Đáp án đúng: B. are having

  • Giải thích: Có kế hoạch rõ ràng vào thời điểm cụ thể tương lai → dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai.
  • Dịch: Chúng tôi sẽ có một cuộc họp với nhà cung cấp vào lúc 10 giờ sáng mai.

✅ 5. The train _____ at 7:00 tomorrow morning.

Đáp án đúng: A. leaves

  • Giải thích: “Train” là lịch trình cố định → dùng hiện tại đơn cho tương lai.
  • Dịch: Tàu sẽ rời đi lúc 7 giờ sáng mai.

✅ 6. At this time tomorrow, I _____ to Singapore.

Đáp án đúng: C. will be traveling

  • Giải thích: “At this time tomorrow” → hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai → dùng thì tương lai tiếp diễn.
  • Dịch: Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang đi đến Singapore.

✅ 7. By the end of this month, we _____ the software upgrade.

Đáp án đúng: C. will have finished

  • Giải thích: “By the end of this month” → hoàn tất trước mốc thời gian → dùng tương lai hoàn thành.
  • Dịch: Trước cuối tháng này, chúng tôi sẽ hoàn thành việc nâng cấp phần mềm.

✅ 8. The CEO _____ to announce the merger next week.

Đáp án đúng: B. is coming

  • Giải thích: Kế hoạch đã lên lịch → dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai.
  • Dịch: Giám đốc điều hành sẽ đến vào tuần sau để thông báo việc sáp nhập.

✅ 9. They _____ the final design before the deadline.

Đáp án đúng: D. will have completed

  • Giải thích: “Before the deadline” → hoàn tất trước mốc thời gian → dùng tương lai hoàn thành.
  • Dịch: Họ sẽ hoàn tất bản thiết kế cuối cùng trước thời hạn.

✅ 10. When you arrive, we _____ the report.

Đáp án đúng: A. will be reviewing

  • Giải thích: Hành động đang xảy ra đúng lúc hành động khác xảy ra → dùng tương lai tiếp diễn.
  • Dịch: Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đang xem xét bản báo cáo.

✅ 11. The conference _____ in Ho Chi Minh City next month.

Đáp án đúng: C. is going to be held

  • Giải thích: Dự kiến đã được lên kế hoạch (bị động) → dùng be going to be + P2 (dạng bị động của tương lai gần).
  • Dịch: Hội nghị sẽ được tổ chức ở TP.HCM vào tháng sau.

✅ 12. Our manager _____ the results with us this afternoon.

Đáp án đúng: D. is going to discuss

  • Giải thích: Đã có kế hoạch cụ thể chiều nay → dùng be going to.
  • Dịch: Quản lý của chúng tôi sẽ thảo luận kết quả với chúng tôi vào chiều nay.

✅ 13. I _____ my presentation by 5:00 p.m.

Đáp án đúng: D. will have finished

  • Giải thích: “By 5:00 p.m.” → hành động sẽ hoàn tất trước thời điểm cụ thể → dùng tương lai hoàn thành.
  • Dịch: Tôi sẽ hoàn thành bài thuyết trình của mình trước 5 giờ chiều.

✅ 14. Don’t worry, I _____ you a copy as soon as possible.

Đáp án đúng: C. will send

  • Giải thích: Lời hứa tại thời điểm nói → dùng will.
  • Dịch: Đừng lo, tôi sẽ gửi cho bạn một bản sao sớm nhất có thể.

✅ 15. While she is working on the project, I _____ the client.

Đáp án đúng: D. will be meeting

  • Giải thích: Hành động diễn ra song song trong tương lai → dùng tương lai tiếp diễn.
  • Dịch: Trong khi cô ấy đang làm dự án, tôi sẽ đang gặp khách hàng.

KẾT LUẬN

Các thì tương lai là một phần ngữ pháp thiết yếu trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần Reading Part 5 (Hoàn thành câu) và Listening Part 3–4 (Đoạn hội thoại & bài nói). Việc nắm vững các thì như tương lai đơn, tương lai gần, hiện tại tiếp diễn cho tương lai, hiện tại đơn cho tương lai, tương lai tiếp diễn, và tương lai hoàn thành không chỉ giúp bạn chọn đáp án chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.

Để học tốt:

  • Luyện tập nhận diện dấu hiệu thời gian như: next week, by 2026, at this time tomorrow, etc.
  • So sánh tình huống sử dụng từng thì, đặc biệt giữa “will” và “be going to”.
  • Làm bài tập thường xuyên, kết hợp cả trắc nghiệm và viết lại câu.

Hãy biến kiến thức ngữ pháp thành phản xạ tự nhiên – đó là chìa khóa để đạt điểm cao TOEIC và sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong công việc thực tế.

Tham khảo thêm:

Thì Hiện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập có đáp án chi tiết

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) – Công thức, dấu hiệu và bài tập giải chi tiết (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .