Cách làm TOEIC Part 6 – Điền câu và đoạn văn hiệu quả
Part 6 của bài thi TOEIC Reading (Text Completion) thường khiến nhiều thí sinh lo lắng, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục phần này. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào cách chuẩn bị kiến thức nền tảng, xây dựng chiến lược học ở nhà và áp dụng chiến thuật phòng thi hiệu quả cho Part 6. Bài viết cũng sẽ đưa ra 4 ví dụ minh họa với các đoạn văn thực tế từ đề thi ETS, kèm phân tích cách chọn đáp án dựa trên những chiến lược đã nêu.
Chuẩn bị kiến thức vững vàng cho TOEIC Part 6
Trước hết, muốn làm tốt Part 6, bạn cần trang bị nền tảng kiến thức tiếng Anh thật vững. Quan trọng nhất là từ vựngvà ngữ pháp – đây là “vũ khí” giúp bạn tự tin xử lý các câu hỏi điền từ và câu trong đoạn văn.
- Từ vựng phong phú: Vốn từ vựng rộng, đặc biệt là các từ thường gặp trong môi trường công sở, kinh doanh, thông báo, thư tín… sẽ giúp bạn hiểu được ngữ cảnh đoạn văn và lựa chọn đáp án chính xác. Nhiều câu hỏi Part 6 kiểm tra khả năng hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh hoặc kiến thức collocations (cách kết hợp từ tự nhiên). Ví dụ, để chọn đúng giữa các đáp án như “produce” (sản xuất) và “manufacture” (chế tạo) trong một đoạn văn về nhà máy, bạn phải hiểu sắc thái nghĩa và cách dùng của chúng trong câu. Nếu thiếu từ vựng, bạn sẽ dễ bị mất điểm ở những câu hỏi về từ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc cụm từ cố định.
- Ngữ pháp vững chắc: Part 6 được xem như “phiên bản mở rộng” của Part 5, nên các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm luôn hiện diện. Bạn cần nắm vững các thì (tense) trong tiếng Anh, sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, vị trí của các loại từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), mệnh đề quan hệ, liên từ, giới từ,… Kiến thức ngữ pháp giúp bạn xác định loại từ cần điền một cách nhanh chóng. Ví dụ: nếu cả bốn đáp án đều là biến thể của cùng một gốc từ (như beauty, beautify, beautiful, beautifully), bạn phải dựa vào ngữ pháp để biết chỗ trống cần danh từ, động từ, hay tính từ, trạng từ. Ví dụ, nếu trước chỗ trống có mạo từ “a/an/the” thì gần như chắc chắn đáp án phải là một danh từ. Nắm vững ngữ pháp sẽ giúp bạn loại trừ đáp án sai và chọn đáp án đúng nhanh hơn, thậm chí không cần hiểu hết nghĩa của câu.
Tóm lại, từ vựng và ngữ pháp là nền tảng “đôi chân” vững chắc để bạn bước vào Part 6 tự tin. Hãy đảm bảo rằng bạn đã chuẩn bị thật tốt hai mảng này trước khi luyện các chiến thuật làm bài.
Chiến lược tự học ở nhà hiệu quả
Việc chuẩn bị kiến thức cần đi đôi với phương pháp ôn luyện khoa học. Dưới đây là một số chiến lược học ở nhà giúp bạn nâng cao kỹ năng làm Part 6:
- Học từ vựng hiệu quả: Để cải thiện vốn từ, hãy áp dụng các cách học chủ động và đa dạng:
Học theo chủ đề: Tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện trong TOEIC (công sở, tài chính, du lịch, mua sắm, v.v.). Việc học theo chủ đề giúp bạn nhớ từ vựng theo ngữ cảnh và tình huống cụ thể. Bạn có thể sử dụng sách 600 từ vựng TOEIC hoặc các danh sách từ vựng theo chủ đề trên Quizlet hoặc từ điển Oxford, kết hợp với hình ảnh, ví dụ để ghi nhớ lâu.
Sử dụng flashcard và ứng dụng: Tự làm flashcard giấy hoặc dùng các ứng dụng như Anki, Memrise, Quizlet để ôn từ vựng hằng ngày. Mỗi ngày học một số từ mới và thường xuyên ôn lại các từ cũ theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để chuyển từ vựng vào trí nhớ dài hạn.
Học từ trong ngữ cảnh: Thay vì học thuộc lòng danh sách từ, hãy đọc các đoạn văn ngắn, bài báo hoặc email mẫu bằng tiếng Anh, bạn có thể lấy nguồn từ trong chính đề ETS, hoặc trong các bài báo, email, đoạn văn liên quan đến chủ đề công sở. Khi gặp từ mới, hãy note ra một cuốn sổ tay và chú ý cách nó được dùng trong câu.
Ví dụ: cụm “interested in” (quan tâm đến) thường đi chung – học từ vựng kèm collocation như vậy giúp bạn nhớ lâu và biết cách dùng đúng. Việc đọc hiểu ngữ cảnh không những giúp nhớ lâu từ vưgnj mà còn giúp bạn quen với văn phong tiếng Anh thực tế, rất có ích cho Part 6.
- Ôn tập ngữ pháp và cấu trúc câu: Lập danh sách các chủ điểm ngữ pháp cần nắm vững cho TOEIC và lên kế hoạch ôn tập mỗi ngày. Các mảng quan trọng gồm có: thì động từ (đặc biệt là hiện tại đơn/tiếp diễn, quá khứ đơn/hoàn thành, tương lai đơn), cấu trúc câu cơ bản (SVO, các loại mệnh đề), word forms (danh/động/tính/trạng từ và cách nhận biết), liên từ nối câu (because, however, therefore, …), câu bị động… Bạn có thể sử dụng các sách ngữ pháp TOEIC hoặc tài liệu uy tín để học lý thuyết ngữ pháp, sau đó làm bài tập thực hành tương ứng. Một mẹo hay là luyện Part 5 (Điền vào câu) song song với Part 6, vì Part 5 tập trung mạnh vào ngữ pháp. Sau mỗi bài, hãy xem giải thích đáp án, phân tích lỗi sai của mình (nếu có) để rút kinh nghiệm. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp bạn nhớ ngữ pháp lâu hơn mà còn hình thành phản xạ nhận biết lỗi sai/đúng nhanh chóng khi vào phòng thi.
SEC gợi ý cho bạn 6 chủ điểm ngữ phát hay gặp nhất trong đề thi TOEIC: 
- Luyện kỹ năng đọc hiểu: Part 6 yêu cầu đọc các đoạn văn ngắn, do đó kỹ năng đọc hiểu nhanh và nắm ý chính rất quan trọng. Để rèn luyện, bạn nên:
Đọc mỗi ngày: Tạo thói quen đọc các tài liệu tiếng Anh tương tự định dạng TOEIC – ví dụ: email công việc, thông báo nội bộ, mẩu quảng cáo, tin tức ngắn. Ban đầu có thể chọn các đoạn văn đơn giản, sau đó nâng dần độ khó. Mỗi lần đọc, hãy tập tóm tắt ý chính của đoạn và tìm từ khóa quan trọng. Kỹ năng này giúp bạn xác định bối cảnh đoạn văn Part 6 nhanh hơn khi làm bài.
Kết hợp luyện Part 7: Part 7 (đọc hiểu đoạn văn dài) “khó nhằn” hơn Part 6 rất nhiều. Tuy nhiên, nếu bạn chịu khó luyện Part 7, bạn sẽ cải thiện đáng kể tốc độ đọc và khả năng hiểu ý chính. Khi quay lại Part 6 với những đoạn văn ngắn hơn, bạn sẽ thấy dễ dàng hơn hẳn đó.
Tập đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh: Khi gặp một từ vựng lạ trong bài đọc, hãy xem các từ xung quanh và thử đoán nghĩa thay vì vội tra từ điển. TOEIC Part 6 đôi khi có những từ khó, nhưng chỉ cần hiểu đại ý câu chứa nó, bạn vẫn có thể chọn đúng đáp án. Thói quen đoán nghĩa sẽ giúp bạn đỡ bối rối khi gặp từ mới trong phòng thi.
- Luyện đề và phân tích kỹ lưỡng: Cuối cùng, không gì hiệu quả hơn là luyện trực tiếp các đề Part 6 từ tài liệu ETS (nguồn đề thi thật hoặc đề chuẩn). Hãy bấm thời gian làm từng bài Part 6 như thi thật, sau đó đối chiếu đáp án và xem giải thích. Mỗi câu làm sai, hãy phân loại nguyên nhân: Sai vì từ vựng chưa biết? Sai vì nhầm loại từ? Sai do không hiểu ngữ cảnh?… Từ đó quay lại bổ sung phần kiến thức còn yếu. Việc phân tích kỹ sau khi luyện sẽ giúp bạn nhớ lâu và tránh lặp lại lỗi sai trong tương lai.
Chiến thuật làm bài Part 6 trong phòng thi
Khi đã có nền tảng tốt, bạn cần áp dụng những chiến thuật hợp lý trong phòng thi để làm Part 6 một cách hiệu quả nhất. Dưới đây là các mẹo làm bài quan trọng mà bạn nên thực hành:
- Phân tích ngữ cảnh chung của đoạn văn: Trước khi lao vào điền từng chỗ trống, hãy nhanh chóng đọc lướt qua đoạn văn để nắm được bối cảnh và chủ đề. Xác định xem đoạn đó thuộc loại văn bản gì – thư thông báo, email công việc, quảng cáo, hướng dẫn, hay thông báo nội bộ? Ai là người viết và mục đích là gì? Hiểu tổng quát nội dung sẽ giúp bạn định hướng đúng cho từng chỗ trống. Ví dụ, nếu biết đoạn văn là email khiếu nại khách hàng, bạn sẽ đoán được giọng văn trang trọng và từ vựng liên quan đến dịch vụ, từ đó hẹp phạm vi lựa chọn từ/câu phù hợp. Lưu ý: Bạn không nhất thiết phải đọc quá chi tiết từng câu ngay từ đầu, chỉ cần nắm ý chính để tránh điền đáp án “lạc đề” so với ngữ cảnh.
Hãy nhìn 2 đoạn văn sau đây và trả lời xem bối cảnh là gì nhé.


Đoạn 1: Bối cảnh là đoạn quảng cáo của một công ty bất động sản.
Đoạn 2: Bối cảnh là đoạn cung cấp thông tin về một khoá học về tài chính.
-> Cần lướt qua 1-2 câu của mỗi đoạn là bạn sẽ nắm được ngay!!
- Xác định loại câu hỏi trước khi trả lời: Nhìn vào đáp án A, B, C, D và vị trí chỗ trống, bạn nên xác định ngay loại thông tin cần điền là gì, từ đó áp dụng cách làm phù hợp:
Câu hỏi về ngữ pháp/từ loại: Nếu các đáp án là các dạng biến đổi của cùng một từ (như khác nhau về hậu tố -ion, -ing, -ed, hoặc một đáp án danh từ, một đáp án động từ, v.v.), đây là dấu hiệu của câu hỏi về loại từ hoặc điểm ngữ pháp. Chiến thuật là xem ngay vào các từ xung quanh chỗ trống để tìm manh mối ngữ pháp.
Ví dụ: trước chỗ trống có tính từ sở hữu “your” thì chỗ trống cần danh từ, hoặc sau chỗ trống là “+ V-ing” thì chỗ trống có thể là trạng từ. Bạn không cần dịch cả câu, chỉ cần nhìn sau và ngó trước ô trống để xác định loại từ cần điền là đủ chọn đáp án.
Câu hỏi về từ vựng/nghĩa của từ: Nếu các đáp án là những từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa (không cùng họ từ), câu hỏi đang kiểm tra vốn từ và khả năng hiểu ngữ cảnh. Lúc này, hãy đọc kỹ toàn bộ câu chứa chỗ trống, thậm chí đọc cả câu phía trước để hiểu rõ ý nghĩa. Áp dụng mẹo từ khóa ngữ nghĩa: tìm xem trong câu/đoạn có từ nào gợi ý nghĩa cho chỗ trống không.
Ví dụ: Nếu trong đoạn có cụm “sales have increased significantly” thì chỗ trống có thể cần từ mang nghĩa tích cực (tăng trưởng, cải thiện) hơn là tiêu cực. Loại câu hỏi này đòi hỏi bạn hiểu được ý nghĩa câu và sắc thái của các đáp án để chọn từ hợp lý nhất.
Câu hỏi điền cả câu (Sentence insertion): Đây là đặc trưng của Part 6 kiểu mới – mỗi đoạn thường có 1 câu hỏi yêu cầu chọn một câu hoàn chỉnh điền vào chỗ trống. Khi gặp dạng này (dễ nhận biết vì đáp án dài nhất, bắt đầu bằng chữ viết hoa và có dấu chấm cuối câu), tuyệt đối không chỉ nhìn mỗi chỗ trống.
Hãy đọc câu ngay trước và ngay sau chỗ trống đó, câu chúng ta cần chọn sẽ phải liên quan đến 2 câu này. Tìm các liên từ chuyển ý hoặc đại từ kết nối giữa các câu: câu cần điền có thể là cầu nối ý A và ý B. Chiến thuật hiệu quả là tự hỏi: “ Câu nào trong các đáp án khi chèn vào sẽ làm đoạn văn liền mạch hợp lý nhất?”. Áp dụng phương pháp loại trừ: loại bỏ đáp án chứa thông tin không liên quan đến toàn bộ đoạn hoặc mâu thuẫn với ý đoạn văn. Sau đó chọn câu hòa hợp về cả nội dung lẫn logic với các câu xung quanh.

- Phân bổ thời gian hợp lý: Bạn có 75 phút cho toàn bộ phần Reading (Phần 5,6,7), trong đó Part 7 (đọc hiểu dài) chiếm nhiều thời gian nhất. Do đó, đừng để Part 6 tốn quá nhiều thời gian. Thông thường, hãy đặt mục tiêu làm mỗi câu Part 6 trong khoảng 20-30 giây. Các câu dễ (nhận ra đáp án đúng ngay nhờ dấu hiệu ngữ pháp rõ ràng) chỉ nên làm trong ~10 giây. Những câu khó hơn (đặc biệt câu điền câu hoặc từ vựng phức tạp) có thể dành ~30 giây. Nếu sau 30 giây vẫn phân vân, hãy dùng phương pháp loại trừ: gạch những đáp án chắc chắn sai (ví dụ sai ngữ pháp, hoặc sai nghĩa hoàn toàn với ngữ cảnh), rồi chọn đáp án có khả năng đúng nhất trong những lựa chọn còn lại. Đánh dấu câu đó để nếu còn thời gian cuối giờ, bạn quay lại xem xét thêm. Lưu ý không bỏ trống câu trả lời nào – nếu hết giờ, đáp án khoanh bừa vẫn có 25% cơ hội đúng còn hơn là bỏ trắng.
- Kiểm tra và rà soát bẫy: Sau khi điền xong các đáp án, nếu còn thời gian, hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn cùng các từ/câu mình đã chọn để chắc chắn đoạn văn hoàn chỉnh nghe trôi chảy, hợp lý. Part 6 đôi khi cài bẫy bằng những đáp án nhìn qua có vẻ đúng nhưng thực chất sai ngữ cảnh hoặc sai collocation. Ví dụ: đáp án “interested” và “interesting” dễ gây nhầm lẫn – nếu không để ý chủ ngữ là người (thì phải dùng interested thay vì interesting). Việc rà soát giúp bạn phát hiện những lựa chọn chưa chính xác. Một lưu ý nữa là đề thi ETS thường có bẫy đồng nghĩa gần: hai đáp án có nghĩa gần giống nhau (vd: begin và commence) nhưng chỉ một phù hợp ngữ cảnh. Hãy cẩn thận với những đôi từ như vậy – dựa vào văn phong đoạn văn (trang trọng hay thông thường, v.v.) để chọn từ chuẩn xác.
Nhớ rằng, chiến thuật làm bài sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi bạn đã thuần thục nó trong quá trình luyện tập. Vì vậy, hãy thực hành các mẹo trên trong lúc luyện đề ở nhà để biến chúng thành thói quen khi đi thi thật.
Ví dụ minh họa từ đề ETS (Part 6)
Để áp dụng những chiến lược trên, chúng ta cùng phân tích 4 đoạn văn Part 6 mẫu lấy từ tài liệu ETS. Mỗi đoạn đều có chỗ trống cần điền từ hoặc câu – hãy thử vận dụng kiến thức từ vựng, ngữ pháp và các chiến thuật đã học để tìm đáp án đúng.
Ví dụ 1: Đoạn email thông báo đơn hàng (điền từ vựng & ngữ pháp)
To: Brent Howard
From: Mio Tanisawa
Subject: Order #5821
Date: February 2
Mr. Howard:
We have (1)______ your fax order for a case of hanging file folders. We have in stock the style of folders you requested, but you did not specify a color on the order form. We currently carry the Pro Stock Hanging File Folder in black, navy blue, light green, and orange.
If you could please get back to me with your (2)______ before the end of the day today, I will make sure that your order is processed in time for delivery by the end of the week.
Please let me know if you are in need of any other office products at this time. You may respond to this e-mail or call me (3)______ at 425-555-0166, ext. 42.
Warm regards,
Mio Tanisawa
Customer Relations
All Paper Industries
(1)
A. canceled
B. purchased
C. received
D. fulfilled
(2)
A. prefer
B. preferred
C. preferential
D. preference
(3)
A. directing
B. directly
C. direction
D. directed
Phân tích: Đây là một đoạn email từ bộ phận chăm sóc khách hàng (All Paper Industries) gửi cho khách (Mr. Howard) về đơn đặt hàng văn phòng phẩm. Dựa vào nội dung, ta đoán được giọng văn lịch sự, trang trọng và thông tin tập trung vào đơn hàng (order). Bây giờ, ta xét lần lượt các chỗ trống:
- Chỗ trống (1) – “We have ______ your fax order for a case of hanging file folders.”
Đáp án: (C) received.
Giải thích: Nhìn 4 đáp án cho chỗ này: A. canceled (hủy bỏ), B. purchased (mua), C. received (nhận được), D. fulfilled (hoàn thành).
Về ngữ pháp, cả bốn đáp án đều ở dạng quá khứ phân từ( Pii) , nên không có manh mối rõ ràng về loại từ; do đó ta dựa vào nghĩa. Công ty All Paper Industries đang phản hồi về đơn hàng của khách. Đọc tiếp hai câu sau thấy công ty “có sẵn mặt hàng khách yêu cầu” nhưng khách “chưa chỉ định màu sắc”.
Điều này ngụ ý rằng họ đã nhận được đơn đặt hàng của khách, chứ không phải hủy hay hoàn tất đơn (đơn chưa thể hoàn tất vì còn thiếu thông tin). Vì vậy received là lựa chọn phù hợp nhất về nghĩa. Các đáp án khác đều không hợp: canceled (hủy) mâu thuẫn với việc họ vẫn đang xử lý đơn; purchased (đã mua) không hợp vì khách mới là người mua hàng, công ty không “mua” đơn hàng; fulfilled nghĩa là đã hoàn thành đơn nhưng thực tế đơn chưa hoàn thành do thiếu thông tin màu sắc.
- Chỗ trống (2) – “…get back to me with your ______ before the end of the day today…”
Đáp án: (D) preference.
Giải thích: Bốn đáp án cho chỗ này thường sẽ gồm các dạng từ liên quan đến “prefer”: A. prefer (động từ), B. preferred (tính từ/V-ed), C. preferential (tính từ), D. preference (danh từ). Thì đây là câu về ngữ pháp.
Nhìn vào vị trí chỗ trống, ngay trước nó có tính từ sở hữu “your”, mà theo ngữ pháp, sau “your” cần một danh từ. Trong các đáp án, chỉ có preference là danh từ (nghĩa là “sự ưu tiên / lựa chọn ưa thích”). Về nghĩa, câu này muốn khách hàng “phản hồi lựa chọn (màu) ưa thích của bạn trước cuối ngày hôm nay”. Rõ ràng, đáp án preference phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa (lựa chọn màu sắc mà khách thích). Các đáp án khác tuy cùng gốc nhưng sai loại từ so với vị trí này.
- Chỗ trống (3) – “…or call me ______ at 425-555-0166, ext. 42.”
Đáp án: (B) directly.
Giải thích: Đáp án cần điền vào sau động từ “call me … at (số điện thoại)”. Ta xét các lựa chọn: A. directing (V-ing), B. directly (trạng từ), C. direction (danh từ), D. directed (quá khứ phân từ). Rõ ràng, để bổ nghĩa cho động từ “call”, ta cần một trạng từ chỉ cách thức gọi. Chỉ có directly (một cách trực tiếp) là trạng từ thích hợp, mang nghĩa “gọi trực tiếp cho tôi theo số…”. Về nghĩa, “call me directly” thể hiện rằng khách có thể gọi thẳng cho người viết email (thay vì qua trung gian). Các đáp án khác đều sai về mặt loại từ (A và D không phù hợp trong cấu trúc này; C “direction” nghĩa là phương hướng, không liên quan việc gọi điện).
Lưu ý: Trong ví dụ này, chỗ trống (1) yêu cầu hiểu ngữ cảnh (đơn hàng đã được nhận), trong khi chỗ (2) và (3) chỉ cần áp dụng quy tắc ngữ pháp đơn giản (sau tính từ sở hữu cần danh từ; cần trạng từ bổ nghĩa động từ). Điều này minh họa tầm quan trọng của việc kết hợp cả từ vựng lẫn ngữ pháp khi làm Part 6.
Ví dụ 2: Đoạn email nội bộ về khóa đào tạo (có câu điền câu)
To: Project Leads
From: James Pak
Subject: Training Courses
To all Pak Designs project leaders:
In the coming weeks, we will be organizing several training sessions for (1)______ employees. At Pak Designs, we believe that with the proper help and support from our senior project leaders, less experienced staff can quickly (2)______ a deep understanding of the design process. (3)______, they can improve their ability to communicate effectively across divisions. When employees at all experience levels interact, every employee’s competency level rises and the business overall benefits. For that reason, we are urging experienced project leaders to attend each one of the interactive seminars that will be held throughout the coming month. (4)______
Thank you for your support.
James Pak
(1)
A. interest
B. interests
C. interested
D. interesting
(2)
A. develop
B. raise
C. open
D. complete
(3)
A. After all
B. For
C. Even so
D. At the same time
(4)
A. Let me explain our plans for on-site staff training.
B. We hope that you will strongly consider joining us.
C. Today’s training session will be postponed until Monday.
D. This is the first in a series of such lectures.
Phân tích: Đây là một email nội bộ gửi đến tất cả quản lý dự án (project leaders) tại công ty Pak Designs. Giờ chúng ta xét từng chỗ trống:
- Chỗ trống (1) – “…training sessions for ______ employees.”
Đáp án: (C) interested.
Giải thích: Các đáp án thường thấy: A. interest (danh từ), B. interests (danh từ số nhiều hoặc động từ chia ngôi 3), C. interested (tính từ), D. interesting (tính từ). Xét vị trí chỗ trống, theo sau “for” và ngay trước danh từ “employees”, chỗ này cần một tính từ để bổ nghĩa cho “employees”. Loại trừ A và B vì không dùng danh từ ở đây; còn lại C và D đều là tính từ. Về nghĩa, interested employees = “những nhân viên quan tâm (đến việc tham gia)”, còn interesting employees = “những nhân viên thú vị” (nghĩa không phù hợp ngữ cảnh). Rõ ràng, công ty muốn nói tới các nhân viên có hứng thú tham gia các buổi đào tạo, nên đáp án đúng là interested. Đây là lỗi điển hình nhiều thí sinh mắc: nhầm lẫn interested (cảm thấy hứng thú- mang nghĩa bị động) và interesting (có tính chất thú vị- mang nghĩa chủ động). - Chỗ trống (2) – “…less experienced staff can quickly ______ a deep understanding of the design process.”
Đáp án: (A) develop.
Giải thích: Các lựa chọn có thể là: A. develop (phát triển), B. raise (nâng cao), C. open (mở), D. complete (hoàn thành). Ta nhận thấy cấu trúc “______ a deep understanding” – cần động từ đi với “understanding”. Về nghĩa, người ta thường nói “develop an understanding” (phát triển sự hiểu biết) là hợp lý về nghĩa. Các đáp án khác không hình thành cụm tự nhiên: raise an understanding (không dùng như vậy), open an understanding(sai), complete an understanding (ngữ nghĩa không phù hợp vì “hoàn thành sự hiểu biết” nghe không tự nhiên). Do đó, đáp án develop là chính xác. Đây là ví dụ tiêu biểu cho câu hỏi từ vựng, cần chúng ta có vốn từ để ghép vào câu cho phù hợp. - Chỗ trống (3) – “______, they can improve their ability to communicate effectively across divisions.”
Đáp án: (D) At the same time.
Giải thích: Chỗ trống nằm ở đầu câu, nối với mệnh đề phía sau, nên chắc chắn cần một Trạng từ liên kết (transition adverbs). Bốn đáp án giả định cho kiểu câu này thường là: A. After all (suy cho cùng), B. For (vì), C. Even so (tuy nhiên), D. At the same time (đồng thời, cùng lúc đó). Đọc hai câu trước và sau chỗ trống để hiểu mối quan hệ: Câu trước nói về lợi ích thứ nhất của các buổi tập huấn (“nhân viên ít kinh nghiệm có thể nhanh chóng hiểu rõ quy trình thiết kế”), câu sau (sau chỗ trống) nói về lợi ích thứ hai (“họ có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các bộ phận”). Hai ý này song song và cùng là kết quả tích cực của chương trình đào tạo, nên từ nối phù hợp nhất là “At the same time” (đồng thời). Xét các đáp án khác: After all thường dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích lý do cho câu trước đó – không phù hợp ở đây; For + mệnh đề mang nghĩa “bởi vì” – câu sau không phải giải thích lý do mà là hệ quả song song; Even so nghĩa là “tuy nhiên” thể hiện tương phản – không đúng vì hai ý ở đây không đối lập. Vì vậy, đáp án At the same time là chính xác, thể hiện rõ hai lợi ích diễn ra song song. - Chỗ trống (4) – đây là câu hỏi điền cả một câu hoàn chỉnh. Đoạn văn hiện tại trước chỗ trống nói: “For that reason, we are urging experienced project leaders to attend each one of the interactive seminars that will be held throughout the coming month.” (Tạm dịch: “Vì lý do đó, chúng tôi kêu gọi các trưởng dự án giàu kinh nghiệm tham dự mỗi buổi hội thảo tương tác được tổ chức trong suốt tháng tới.”). Câu sau chỗ trống là “Thank you for your support.” (Lời cảm ơn kết thúc email). Chỗ trống này cần một câu chuyển tiếp giữa lời kêu gọi tham gia và lời cảm ơn, sao cho logic của đoạn được trôi chảy. Các đáp án đưa ra là:
A. Let me explain our plans for on-site staff training. (Hãy để tôi giải thích kế hoạch đào tạo tại chỗ của chúng tôi.)
B. We hope that you will strongly consider joining us. (Chúng tôi hy vọng mọi người sẽ nghiêm túc cân nhắc việc tham gia.)
C. Today’s training session will be postponed until Monday. (Buổi đào tạo hôm nay sẽ được hoãn đến thứ Hai.)
D. This is the first in a series of such lectures. (Đây là buổi đầu tiên trong một chuỗi các bài giảng như vậy.)
Phân tích từng đáp án:- (A) Không phù hợp. Câu (A) nói “Hãy để tôi giải thích kế hoạch đào tạo tại chỗ…”. Nếu chèn câu này, nội dung sẽ lạc đề vì email đang ở phần kết thúc (sắp cảm ơn), không thể đột ngột chuyển sang giải thích kế hoạch chi tiết. Hơn nữa, không có chỗ nào trong đoạn yêu cầu giải thích kế hoạch, câu này thừa và không liên kết với câu sau (“Thank you for your support”).
- (C) Không phù hợp. Câu (C) thông báo “Buổi tập huấn hôm nay sẽ hoãn đến thứ Hai.” Điều này hoàn toàn không liên quan đến nội dung toàn đoạn. Đoạn văn đang nói về các buổi training trong vài tuần tới chứ không đề cập gì đến lịch buổi hôm nay hay hoãn lịch. Chèn câu này vào sẽ khiến người đọc bối rối vì lạc đề.
- (D) Không phù hợp. Câu (D) nói “Đây là buổi đầu tiên trong loạt bài giảng như vậy.” Từ “lectures” (bài giảng) không ăn khớp – trong đoạn không hề nhắc tới “bài giảng” nào, họ dùng từ “training sessions” (buổi huấn luyện). Hơn nữa, nếu câu này chèn vào trước lời cảm ơn cũng không tạo liên kết logic với câu trước và câu sau.
- (B) Phù hợp nhất. Câu (B) “Chúng tôi hy vọng mọi người sẽ nghiêm túc cân nhắc việc tham gia.” ăn khớp tự nhiên sau câu kêu gọi tham gia các buổi tập huấn. Nó giống như một lời nhấn mạnh/lời kết để khuyến khích người đọc tham dự, trước khi người viết kết thúc email bằng lời cảm ơn. Câu này vừa liên kết với ý trước (“urging… to attend” -> hy vọng anh/chị sẽ cân nhắc tham gia) vừa dẫn hợp lý đến câu cảm ơn (cảm ơn sự hỗ trợ). Do đó, B là đáp án đúng.
Ví dụ 2 minh họa cách tiếp cận một câu hỏi điền câu: chúng ta phải đọc kỹ câu trước và sau, nhận diện logic (“For that reason” ở câu trước báo hiệu câu trống có thể là một lời kêu gọi hoặc hy vọng) và dùng phương pháp loại trừ các lựa chọn không ăn nhập. Kết hợp hiểu ngữ cảnh và loại trừ đáp án sai sẽ giúp tìm được câu phù hợp nhất.
Lời kết:
Mình hy vọng sau khi chuẩn bị kiến thức, áp dụng chiến lược học ở nhà và chiến thuật tròng phòng thi sẽ giúp bạn tăng điểm TOEIC. Chúc các bạn đạt được mục tiêu điểm của mình nhé ^^.
Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo các bài viết sau:
PHƯƠNG PHÁP LUYỆN PART 1 TOEIC – MÔ TẢ TRANH HIỆU QUẢ
Chiến Lược Làm TOEIC Part 2 – Hỏi Đáp Nhanh Và Chính Xác


