Cách nhận biết danh từ đếm được/không đếm được – Cứu cánh Part 5 TOEIC!
Trong bài thi TOEIC Part 5 – Điền từ vào chỗ trống, câu hỏi về danh từ đếm được và không đếm được (countable & uncountable nouns) luôn xuất hiện với tần suất rất cao. Đây là dạng ngữ pháp tưởng chừng đơn giản nhưng lại là “cái bẫy” quen thuộc khiến nhiều thí sinh mất điểm oan vì quên thêm “s” ở số nhiều, hoặc không biết khi nào cần dùng a/an, much/many, fewer/less.
Việc nhận biết nhanh danh từ đếm được/không đếm được trong TOEIC không chỉ giúp bạn làm đúng dạng câu hỏi này mà còn rèn phản xạ ngữ pháp chính xác, tránh nhầm lẫn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bài viết dưới đây sẽ là “cứu cánh” cho Part 5 TOEIC, giúp bạn phân biệt rõ ràng, nhớ lâu và áp dụng chuẩn xác vào bài thi.
Danh từ đếm được (Countable nouns)

Định nghĩa
Danh từ đếm được là những danh từ chỉ sự vật, sự việc mà ta có thể đếm được số lượng riêng lẻ: 1, 2, 3… Ví dụ:
- book (sách) → 1 book, 2 books
- car (xe) → 1 car, 5 cars
Đặc điểm nhận biết
- Có thể đi với số đếm: one book, two chairs, three houses.
- Có hình thức số ít và số nhiều: a student → students, a job → jobs.
- Khi nói chung chung, có thể thêm a/an (số ít): a pen, an apple.
- Đi với các lượng từ như: many, a few, several, a number of.
Ví dụ TOEIC
- The company is hiring three new employees for the marketing department.
- Please submit a report to the manager by Friday.
➡ Ở đây, employees và report đều là danh từ đếm được.
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)

Định nghĩa
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ sự vật, sự việc không thể đếm từng cái một, thường là các khái niệm trừu tượng, chất liệu, hoặc thứ tồn tại ở dạng khối, dạng lỏng, dạng khí. Ví dụ:
- information (thông tin)
- water (nước)
- furniture (đồ nội thất)
Đặc điểm nhận biết
- Không có hình thức số nhiều: không nói informations, furnitures.
- Không đi với a/an.
- Thường đi với các lượng từ như: much, a little, a bit of, a great deal of.
- Muốn đếm thì phải chuyển sang đơn vị đếm khác:
- a piece of information (một mẩu thông tin)
- two bottles of water (hai chai nước)
Ví dụ TOEIC
- We need more information about the client before signing the contract.
- The company invested a lot of money in new technology.
➡ information và money là danh từ không đếm được.
Bảng tổng hợp
| Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được | |
| Định nghĩa | Đếm từng cái: 1, 2, 3… | Không đếm từng cái; chất liệu, khái niệm, dạng khối/lỏng |
| Ví dụ | book, car, employee | information, water, money |
| Đặc điểm | Có số ít/số nhiều: a book → booksĐi với a/an, many, a few | Không có số nhiềuKhông đi với a/anĐi với much, a little |
| Cách đếm | Đếm trực tiếp: 2 books | Dùng đơn vị: a piece of info, 2 bottles of water |
| Ví dụ | The company hired 3 employees. | We need more information. |
Danh sách các danh từ hay gặp trong TOEIC

Danh từ đếm được phổ biến
- job, task, employee, document, meeting, product, order, ticket, seat, applicant, interview, question, answer, visitor, machine, item.
Danh từ không đếm được phổ biến
- advice, information, furniture, equipment, luggage, baggage, money, progress, research, traffic, knowledge, homework, evidence.
➡ Lưu ý: Nhiều danh từ thuộc nhóm này thường xuyên xuất hiện trong Part 5 TOEIC để “gài bẫy”. Ví dụ:
- The manager gave me an important advice ❌ → Sai vì advice không đếm được.
- Đúng: The manager gave me some important advice.
Cách phân biệt nhanh trong đề TOEIC
Dựa vào mạo từ và lượng từ
- Nếu trước danh từ có a/an, gần như chắc chắn đó là danh từ đếm được số ít.
- Nếu có many, few, several → danh từ đếm được số nhiều.
- Nếu có much, little → danh từ không đếm được.
- Nếu có some, any, a lot of → có thể đi với cả hai, cần xem nghĩa và ngữ cảnh.
👉 Mẹo: Hãy để ý câu phủ định và câu hỏi. Trong TOEIC, much thường xuất hiện trong câu phủ định (don’t have much time), còn many hay dùng trong câu khẳng định.
Dựa vào hậu tố của danh từ
- Các hậu tố -tion, -ment, -ness, -ity thường tạo thành danh từ trừu tượng → đa số là không đếm được: information, equipment, happiness, publicity.
- Tuy nhiên không tuyệt đối: appointments, situations vẫn là danh từ đếm được.
👉 Mẹo: Kết hợp nhìn hậu tố với lượng từ đi kèm để xác định chính xác hơn.
Dựa vào ngữ cảnh câu
- Nếu danh từ chỉ sự vật riêng lẻ, đếm từng cái → đếm được.
- Nếu chỉ khối, khái niệm chung, chất liệu → không đếm được.
👉 Mẹo bổ sung: Hãy chú ý đến các từ mô tả đơn vị đo lường như piece, bottle, item. Nếu danh từ đứng sau các từ này, khả năng cao là không đếm được và cần đơn vị để đếm (a piece of advice, two bottles of water). Ngoài ra, để ý động từ đi kèm: make progress, do research thường kết hợp với danh từ không đếm được.
Các lỗi thường gặp

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Một số từ có cả 2 dạng tùy nghĩa:
- chicken:
- Không đếm được khi nói về thịt gà: I bought some chicken.
- Đếm được khi nói về con gà: There are three chickens in the yard.
- paper:
- Không đếm được khi chỉ chất liệu: We need more paper for the printer.
- Đếm được khi chỉ tài liệu/báo: I read two papers this morning.
➡ Trong TOEIC, dạng câu này xuất hiện khá nhiều để kiểm tra ngữ nghĩa.
Lỗi thêm “s” vào danh từ không đếm được
- ❌ She gave me many informations about the project.
- ✔️ She gave me a lot of information about the project.
Ứng dụng vào Part 5 TOEIC

Câu 1: The manager gave me some useful ____ about improving customer service.
A. advices
B. advice
C. advises
D. advising
✅ Đáp án đúng: B. advice
👉 Giải thích:
- Advice là danh từ không đếm được → không có dạng “advices”.
- “Some” có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, nên phải nhìn nghĩa. Ở đây nói về “lời khuyên” → uncountable → advice.
- Nếu muốn đếm, phải dùng: a piece of advice / two pieces of advice.
Câu 2: Please make sure to submit all required ____ before the deadline.
A. document
B. documents
C. documentation
D. documenting
✅ Đáp án đúng: B. documents
👉 Giải thích:
- Dấu hiệu “all required ____” → cần danh từ số nhiều.
- Document là danh từ đếm được, có số ít – số nhiều: a document / documents.
- Documentation cũng là danh từ nhưng thường chỉ “tài liệu” nói chung (uncountable). Tuy nhiên, với “all required”, câu này muốn chỉ nhiều tài liệu riêng lẻ → documents phù hợp hơn.
📌 Mẹo TOEIC: Khi thấy ‘’ several, many” → nghĩ ngay tới danh từ đếm được số nhiều.
Câu 3: There isn’t ____ space left in the meeting room.
A. many
B. much
C. few
D. several
✅ Đáp án đúng: B. much
👉 Giải thích:
- Space khi mang nghĩa “không gian” là danh từ không đếm được → dùng much.
- Nếu câu nói về “khoảng trống cụ thể” có thể đếm (vd: chỗ ngồi) → dùng “spaces”.
📌 Mẹo TOEIC: Một số từ như time, space, experience có thể đếm/không đếm tùy nghĩa. Đọc kỹ ngữ cảnh!
Câu 4: The company invested a large amount of ____ in research and development.
A. moneys
B. money
C. funds
D. currencies
✅ Đáp án đúng: B. money
👉 Giải thích:
- Money là danh từ không đếm được → không có dạng “moneys”.
- “A large amount of” đi với danh từ không đếm được → chọn money.
- Funds cũng có nghĩa là quỹ tiền, nhưng đi với “a large amount of” thường không tự nhiên bằng trong ngữ cảnh chung chung.
📌 Mẹo TOEIC: Nếu thấy amount of → danh từ sau thường là uncountable. Nếu là danh từ đếm được → dùng a number of.
Câu 5: The company has made significant ____ in reducing operational costs.
A. progresses
B. progress
C. progressing
D. process
✅ Đáp án đúng: B. progress
👉 Giải thích:
- Progress (sự tiến bộ) là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
- Nhiều thí sinh nhầm với “process” (quy trình), nhưng “make progress” mới là collocation chuẩn.
📌 Mẹo TOEIC: Học theo cụm cố định: make progress (không thêm “es”).
Câu 6:
We need to buy new office ____ such as desks and chairs.
A. furnitures
B. furniture
C. equipments
D. equipment
✅ Đáp án: B. furniture
👉 Giải thích:
- Furniture là danh từ không đếm được, không có dạng “furnitures”.
- Muốn chỉ nhiều món → dùng “pieces of furniture”.
- Equipment cũng là uncountable nhưng câu nói rõ “desks and chairs” → chỉ nội thất → chọn furniture.
Câu 7: The HR department is reviewing several ____ for the vacant position.
A. application
B. applications
C. apply
D. applying
✅ Đáp án: B. applications
👉 Giải thích:
- “Several” → cần danh từ đếm được số nhiều.
- Application (đơn xin việc) là danh từ đếm được → số nhiều: applications.
Câu 8: There isn’t ____ time left before the deadline.
A. much
B. many
C. few
D. several
✅ Đáp án: A. much
👉 Giải thích:
- Time (thời gian) là danh từ không đếm được → dùng “much”.
- Nếu là “times” → nghĩa “lần” (đếm được).
📌 Mẹo TOEIC: “Deadline” là từ khóa khiến nhiều thí sinh vội vàng, nhưng hãy để ý danh từ đi kèm.
Câu 9: The travel agency offers useful ____ on booking flights and hotels.
A. advices
B. advice
C. advises
D. advising
✅ Đáp án: B. advice
👉 Giải thích:
- Lặp lại bẫy phổ biến: “advices” ❌
- Danh từ không đếm được → chỉ dùng “advice” hoặc “a piece of advice”.
Câu 10: All company ____ must be kept confidential.
A. information
B. informations
C. pieces of information
D. inform
✅ Đáp án: C. pieces of information
👉 Giải thích:
- “All company …” → cần dạng đếm được số nhiều.
- Information là N không đếm được → để đếm phải dùng “pieces of information”.
📌 Mẹo TOEIC: Đây là dạng câu “bẫy kép”: vừa kiểm tra kiến thức về danh từ không đếm được vừa kiểm tra cụm “piece of”.
Câu 11: Please send me two ____ of identification with your application.
A. pieces
B. piece
C. informations
D. advice
✅ Đáp án đúng: A. pieces
👉 Giải thích: “two” → cần danh từ số nhiều → pieces. “Identification” không đếm được → cần cụm “pieces of”.
- B. piece: số ít → sai với “two”.
- C. informations: sai vì “information” không có dạng số nhiều.
- D. advice: sai nghĩa, “identification” ≠ “advice”.
Câu 12: The HR department received a large amount of useful ____ from the survey.
A. informations
B. information
C. advices
D. data
✅ Đáp án đúng: B. information
- 👉 Giải thích: “a large amount of” + danh từ không đếm được → information.
- A. informations: sai vì “information” danh từ ko đếm được
- C. advices: sai từ loại và sai nghĩa.
- D. data: có thể đúng nghĩa, nhưng với “a large amount of” TOEIC thường chọn “information” (data hay đi với “a large volume of”).
Câu 13: There are several ____ waiting outside the interview room.
A. applicant
B. applicants
C. application
D. applying
✅ Đáp án đúng: B. applicants
👉 Giải thích: “several” → danh từ đếm được số nhiều → applicants.
- A. applicant: số ít → sai.
- C. application: là “đơn xin việc” (vật), không phải “người xin việc”.
- D. applying: V-ing, không phù hợp vị trí danh từ.
Câu 14: The company invested a lot of ____ in research and development.
A. money
B. moneys
C. fund
D. funded
✅ Đáp án đúng: A. money
👉 Giải thích: “a lot of” có thể đi với cả hai loại danh từ, nhưng “money” là N không đếm được → phù hợp.
- B. moneys: sai vì money ko có dạng số nhiều.
- C. fund: số ít, nhưng ngữ cảnh nói chung về “tiền” chứ không phải một quỹ cụ thể.
- D. funded: là động từ thêm ed => ko hợp lý.
Câu 15: Each employee must submit ____ report to the manager before Friday.
A. a
B. an
C. the
D. Ø (không mạo từ)
✅ Đáp án đúng: A. a
👉 Giải thích: “report” là danh từ đếm được số ít → cần “a/an”. Chữ đầu là phụ âm /r/ → dùng a.
- B. an: chỉ dùng trước nguyên âm.
- C. the: chỉ dùng khi nói tới báo cáo cụ thể mà cả người nói và nghe đều biết.
- D. Ø: danh từ đếm được số ít không đứng một mình.
- Mẹo nhớ nhanh cho TOEIC
- Nhớ nhóm danh từ không đếm được “kinh điển”: information, advice, furniture, equipment, luggage, baggage, money, research, traffic, knowledge, homework, progress.
- Đừng quên dạng plural (s/es) của danh từ đếm được trong câu yêu cầu số nhiều.
- Đọc kỹ lượng từ đứng trước danh từ để suy ra loại danh từ.
Bạn có thể luyện tập thêm các bài tập liên quan đến chủ đề danh từ tại:
100+ bài tập về danh từ trong tiếng Anh PDF có đáp án
Kết luận
Việc phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được không chỉ là kiến thức ngữ pháp cơ bản mà còn là một trong những “vũ khí” quan trọng để đạt điểm cao ở Part 5 TOEIC. Dạng câu hỏi này tưởng đơn giản nhưng lại là nơi TOEIC cài bẫy khéo léo. Chỉ cần bạn quên thêm “s” cho danh từ số nhiều, hoặc vô tình dùng many thay vì much, bạn sẽ mất điểm một cách rất đáng tiếc.
Trong thực tế giảng dạy, nhiều học viên có nền tảng ngữ pháp khá vững nhưng vẫn sai ở những câu rất nhỏ liên quan đến advice, information, furniture, equipment… vì không nhớ rằng chúng là uncountable nouns. Điều này cho thấy kỹ năng nhận diện nhanh loại danh từ quan trọng không kém gì việc học thì động từ hay mệnh đề. Hơn nữa, TOEIC thường kết hợp dạng câu này với các yếu tố khác như mạo từ, lượng từ hoặc collocations, buộc thí sinh phải quan sát ngữ cảnh, không chỉ dựa vào mẹo.
Để làm tốt, bạn cần:
- Thuộc danh sách “danh từ không đếm được kinh điển” để tránh bẫy.
- Luyện thói quen nhìn lượng từ/mạo từ đứng trước danh từ để suy ra loại.
- Tập phản xạ với các cụm như a piece of advice, pieces of information, vì chúng xuất hiện cực kỳ thường xuyên.
- Thực hành nhiều câu hỏi Part 5 để tự động hóa kỹ năng nhận diện.
Một điểm quan trọng khác là hiểu ngữ nghĩa thực tế của danh từ. Nhiều từ trong TOEIC có thể là đếm được hoặc không đếm được tùy nghĩa (experience, paper, time, space). Do đó, ngoài học thuộc quy tắc, bạn cần đọc nhiều ví dụ để cảm nhận cách dùng trong bối cảnh cụ thể.
Nắm chắc kiến thức này không chỉ giúp bạn “ăn trọn điểm” ở Part 5 mà còn cải thiện khả năng viết và nói tiếng Anh chuẩn xác, tự nhiên hơn trong công việc. Đây thực sự là nền tảng vững chắc cho cả TOEIC lẫn giao tiếp thương mại quốc tế.
Bạn có thể tham khảo thêm một số phương pháp ôn luyện TOEIC tại:
CÁCH LUYỆN NGHE TOEIC PART 3 VÀ 4 – NẮM Ý CHÍNH VÀ TỪ KHÓA


