Câu bị động trong tiếng Anh là gì? Công thức và cách dùng chi tiết

câu bị động
Câu bị động trong tiếng Anh là gì? Công thức và cách dùng chi tiết

Câu bị động trong tiếng Anh là một cấu trúc quan trọng mà bạn cần nắm vững để sử dụng đúng trong giao tiếp và viết bài. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ câu bị động là gì, công thức xây dựng và cách áp dụng trong các tình huống khác nhau. Cùng tìm hiểu ngay cách sử dụng câu bị động một cách dễ dàng và hiệu quả!

Takeaway:

  1. Câu bị động là gì? – Là câu trong đó đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ, trong khi người thực hiện hành động có thể được bỏ qua hoặc được chỉ rõ sau giới từ “by”.
  2. Công thức câu bị động – Cấu trúc: S + be + past participle (V3). Ví dụ: “The book is read by many people.”
  3. Cách dùng câu bị động – Dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần nhấn mạnh. Ví dụ: “The window was broken.”
  4. Chú ý khi sử dụng – Đảm bảo sự phù hợp giữa thì của động từ và trợ động từ “be”. Câu bị động có thể ở các thì khác nhau.
  5. Bài tập thực hành – Áp dụng công thức câu bị động để thực hành với các ví dụ thực tế, giúp bạn nhớ lâu và sử dụng chính xác.

Câu bị động là gì?

câu bị động
Khái niệm câu bị động

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu được sử dụng khi chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động đó.
Nói cách khác, câu bị động giúp người nói chuyển trọng tâm của câu từ “ai làm gì” sang “điều gì được thực hiện”.

Ví dụ so sánh:

  • Câu chủ động: The chef cooked the meal. (Người đầu bếp nấu món ăn.)

  • Câu bị động: The meal was cooked by the chef. (Món ăn được nấu bởi người đầu bếp.)

Ở ví dụ thứ hai, người nói muốn nhấn mạnh vào món ăn — kết quả của hành động — chứ không phải ai nấu nó.

Cấu trúc tổng quát của câu bị động

Công thức cơ bản:

S + be + P.P (+ by O)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ – người hoặc vật chịu tác động của hành động.

  • Be: Động từ “to be”, được chia theo thì của câu (am, is, are, was, were, has been, will be…).

  • P.P (Past Participle): Phân từ hai của động từ chính (thường kết thúc bằng “-ed” nếu là động từ có quy tắc, hoặc ở dạng bất quy tắc như written, built, made…).

  • By + O: Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Phần này có thể bỏ qua nếu không quan trọng hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa:

  • Active: The company produces smartphones.

  • Passive: Smartphones are produced (by the company).

Cả hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng câu bị động làm nổi bật kết quả “smartphones được sản xuất”, phù hợp trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.

So sánh giữa câu chủ động và câu bị động

Đặc điểm Câu chủ động (Active Voice) Câu bị động (Passive Voice)
Tập trung vào Người thực hiện hành động Kết quả hoặc đối tượng chịu tác động
Động từ chính Ở dạng thường (V1, V2, hoặc V-ing) Dạng “be + P.P”
Cấu trúc S + V + O O + be + P.P (+ by S)
Ví dụ She cleans the room. The room is cleaned (by her).

👉 Nhận xét:
Câu bị động thường được dùng trong tình huống trang trọng, văn bản học thuật, tin tức, hoặc khi chủ thể hành động không được xác định rõ ràng.

Mục đích của câu bị động

Việc sử dụng câu bị động tiếng Anh không chỉ mang tính hình thức mà còn giúp người nói:

  1. Thay đổi trọng tâm của thông tin

    • Khi muốn làm nổi bật kết quả, ta chọn câu bị động.

    • Ví dụ: “The vaccine was developed in 2020.”
      (Nhấn mạnh kết quả: vaccine được phát triển, không cần nêu ai phát triển.)

  2. Tạo cảm giác khách quan, trung lập

    • Câu bị động thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, luận văn, bài viết học thuật, vì giúp câu văn không mang tính cá nhân.

    • Ví dụ: “The data was analyzed carefully.” (Dữ liệu đã được phân tích cẩn thận.)

  3. Tránh lặp lại hoặc nhắc tên chủ thể

    • Khi người thực hiện hành động đã rõ từ ngữ cảnh hoặc không quan trọng, ta có thể lược bỏ “by + O”.

    • Ví dụ: “The documents were sent yesterday.” (Tài liệu đã được gửi – không cần nói ai gửi.)

  4. Tăng sự trang trọng, chuyên nghiệp trong diễn đạt

    • Trong giao tiếp công việc hoặc học thuật, câu bị động giúp lời nói trở nên khách quan và lịch sự hơn.

    • Ví dụ: “Your application has been approved.” (Đơn của bạn đã được phê duyệt.)

Khi nào nên dùng câu bị động

Dưới đây là bốn trường hợp điển hình mà người học nên sử dụng câu bị động:

a. Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết rõ

  • My bag was stolen.
    (Túi của tôi bị lấy trộm.)
    → Không cần thiết hoặc không biết ai đã lấy.

b. Khi muốn nhấn mạnh kết quả hơn là hành động

  • The bridge was built in 2005.
    (Cây cầu được xây dựng năm 2005.)
    → Điều quan trọng là “cây cầu” – không cần nêu người xây.

c. Khi viết trong phong cách học thuật, báo cáo hoặc tin tức

  • The experiment was conducted by a group of scientists.
    (Thí nghiệm được tiến hành bởi một nhóm nhà khoa học.)
    → Giúp câu văn trang trọng, khách quan.

d. Khi muốn tránh quy trách nhiệm hoặc giữ bí mật

  • Mistakes were made.
    (Đã có sai sót xảy ra.)
    → Không cần chỉ ra ai mắc lỗi – rất phổ biến trong báo cáo hoặc phát ngôn chính trị.

Vì sao câu bị động quan trọng trong tiếng Anh học thuật

Trong các bài viết IELTS Writing Task 1 hoặc Task 2, TOEFL Essay, hay báo cáo khoa học, câu bị động đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp:

  • Làm cho bài viết khách quan, không mang tính chủ quan.

  • Tập trung vào kết quả hoặc quá trình, chứ không phải người thực hiện.

  • Giúp người viết tránh lặp từ và giữ mạch văn trôi chảy.

Ví dụ trong IELTS Writing Task 1:

“The process is divided into three stages.”
(Quá trình được chia thành ba giai đoạn.)

Cấu trúc bị động ở đây giúp mô tả quy trình khách quan, không cần chủ thể hành động.

Một số lưu ý khi sử dụng câu bị động

  1. Không phải câu nào cũng chuyển sang bị động được.

    • Chỉ những câu có tân ngữ (object) mới có thể đổi sang bị động.

    • Ví dụ: “He sleeps.” (Không thể chuyển vì không có O.)

  2. Không nên lạm dụng.

    • Nếu dùng quá nhiều câu bị động trong cùng một đoạn, văn bản có thể thiếu tự nhiên, cứng nhắc.

    • Cân bằng giữa chủ độngbị động là cách viết hiệu quả.

  3. Không dùng bị động với các nội động từ (intransitive verbs) như:

    • happen, exist, occur, arrive, die, sleep, laugh…
      → Những động từ này không có tân ngữ, nên không thể bị động hóa.

Cấu trúc câu bị động trong các thì tiếng Anh

1 95
Cấu trúc câu bị động trong các thì tiếng Anh

Tổng quan về công thức câu bị động

Để hình thành câu bị động tiếng Anh, người học cần nắm rõ quy tắc cơ bản:

Câu bị động = To be + Past Participle (P.P)

Trong đó, động từ “to be” sẽ thay đổi tùy theo thì của câu chủ động, còn động từ chính luôn được đưa về dạng quá khứ phân từ (P.P).

Bảng tóm tắt công thức câu bị động của các thì

Thì Công thức câu chủ động Công thức câu bị động Ví dụ minh họa (Active → Passive)
Hiện tại đơn (Present Simple) S + V(s/es) + O S + am/is/are + P.P The workers build houses → Houses are built.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + P.P They are painting the wall → The wall is being painted.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + have/has + P.P + O S + have/has + been + P.P She has finished the report → The report has been finished.
Quá khứ đơn (Past Simple) S + V2/ed + O S + was/were + P.P He cleaned the room → The room was cleaned.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + P.P They were repairing the car → The car was being repaired.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + P.P + O S + had + been + P.P She had done the work → The work had been done.
Tương lai đơn (Future Simple) S + will + V + O S + will be + P.P They will open a shop → A shop will be opened.
Tương lai gần (Be going to) S + be going to + V + O S + be going to be + P.P He is going to build a school → A school is going to be built.

Giải thích chi tiết từng thì trong câu bị động

a. Câu bị động thì hiện tại đơn (Present Simple Passive)

  • Công thức:

    S + am/is/are + P.P

  • Cách dùng: Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc quy luật chung.

  • Ví dụ:

    • English is spoken all over the world.

    • Milk is sold in supermarkets.

b. Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive)

  • Công thức:

    S + am/is/are + being + P.P

  • Cách dùng: Mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

  • Ví dụ:

    • The house is being cleaned now.

    • The road is being repaired at the moment.

c. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive)

  • Công thức:

    S + have/has + been + P.P

  • Cách dùng: Diễn tả hành động đã hoàn thành, kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.

  • Ví dụ:

    • The report has been completed.

    • Many books have been written about the topic.

d. Câu bị động thì quá khứ đơn (Past Simple Passive)

  • Công thức:

    S + was/were + P.P

  • Cách dùng: Nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, không cần nhấn mạnh người thực hiện.

  • Ví dụ:

    • The letter was sent yesterday.

    • This temple was built in the 18th century.

e. Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive)

  • Công thức:

    S + was/were + being + P.P

  • Cách dùng: Mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, và đối tượng chịu tác động của hành động đó.

  • Ví dụ:

    • The car was being repaired when I arrived.

    • The documents were being copied at that time.

f. Câu bị động thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive)

  • Công thức:

    S + had + been + P.P

  • Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.

  • Ví dụ:

    • The project had been finished before the deadline.

    • The room had been cleaned when we came.

g. Câu bị động thì tương lai đơn (Future Simple Passive)

  • Công thức:

    S + will be + P.P

  • Cách dùng: Nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà đối tượng là người/vật chịu tác động.

  • Ví dụ:

    • The results will be announced tomorrow.

    • A new product will be launched next month.

h. Câu bị động thì tương lai gần (Be going to Passive)

  • Công thức:

    S + be going to be + P.P

  • Cách dùng: Mô tả một kế hoạch, dự định hoặc hành động sắp xảy ra.

  • Ví dụ:

    • A new shopping mall is going to be built here.

    • The report is going to be presented next week.

Câu bị động với các cấu trúc đặc biệt

7 68
Câu bị động với các cấu trúc đặc biệt

Bên cạnh những dạng câu bị động cơ bản theo thì, tiếng Anh còn có nhiều dạng bị động đặc biệt được sử dụng trong các tình huống nâng cao — đặc biệt trong bài viết học thuật, giao tiếp chuyên nghiệp, và các kỳ thi IELTS, TOEIC, TOEFL.
Dưới đây là tổng hợp những trường hợp câu bị động đặc biệt thường gặp nhất, kèm cấu trúc, ví dụ và cách dùng chi tiết.

Câu bị động với động từ có 2 tân ngữ (Double Object Verbs)

Một số động từ trong tiếng Anh có hai tân ngữ — thường là người nhận (O1)vật được trao (O2).
Ví dụ: give, send, tell, offer, show, teach, buy, lend…

Trong những trường hợp này, ta có hai cách để chuyển sang câu bị động, tùy vào việc muốn nhấn mạnh người nhận hay vật được nhận.

Cấu trúc:

Active:

S + V + O1 + O2

Passive 1:

O1 + be + P.P + O2 (+ by S)

Passive 2:

O2 + be + P.P + to/for + O1 (+ by S)

Ví dụ:

  • Active: She gave me a gift.

  • Passive 1: I was given a gift (by her). → Nhấn mạnh người nhận (tôi).

  • Passive 2: A gift was given to me (by her). → Nhấn mạnh vật được trao (món quà).

Ghi nhớ:

  • Dùng to với các động từ như give, send, show, lend, pay…

  • Dùng for với các động từ như buy, make, get, cook…

Ví dụ:

  • He made me a sandwich. → A sandwich was made for me.

  • She sent me a postcard. → A postcard was sent to me.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Khi câu chủ động chứa động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would, shall…), cấu trúc câu bị động vẫn được giữ đơn giản và dễ nhớ.

Công thức:

S + Modal Verb + be + P.P (+ by O)

Ví dụ:

  • Active: They can solve this problem.

  • Passive: This problem can be solved.

  • Active: We must finish the work today.

  • Passive: The work must be finished today.

  • Active: People should respect the law.

  • Passive: The law should be respected.

Ghi nhớ:

  • Động từ khuyết thiếu không chia theo thì, nên “be + P.Pluôn giữ nguyên.

  • Không bao giờ thêm “being” hoặc “been” trong dạng này.

Câu bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs)

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong viết học thuật hoặc tin tức báo chí, khi người viết muốn trình bày thông tin một cách khách quan, không chỉ đích danh ai là người nói hoặc nghĩ.

Các động từ thường gặp:

say, think, believe, report, know, expect, consider, claim, suppose, understand…

Có hai cách viết:

Cấu trúc 1:

It is said/thought/believed/reported that + clause

→ Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ không cần nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • It is said that she is talented.

  • It is believed that the company will expand soon.

Cấu trúc 2:

S + is/are/was/were + said/thought/believed + to V…

→ Dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ của mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • She is said to be talented.

  • The company is believed to expand soon.

  • He was thought to have left the country.

Mẹo nhớ nhanh:

  • Nếu sau đó là hành động ở hiện tại/future → dùng to V.

  • Nếu sau đó là hành động đã xảy ra → dùng to have P.P.

Câu bị động với cấu trúc “Have/Get something done”

Đây là một dạng câu bị động đặc biệt được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả hành động nhờ người khác làm gì cho mình hoặc bị ai đó làm gì.

Công thức:

S + have/get + O + P.P

Cách dùng:

  • Khi bạn thuê, nhờ hoặc yêu cầu người khác làm gì giúp.

  • Cũng có thể dùng khi bạn bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác.

Ví dụ:

  • I had my hair cut yesterday.
    → Tôi đã đi cắt tóc (nhờ thợ cắt, không tự cắt).

  • He got his car repaired.
    → Anh ấy đem xe đi sửa.

  • We had the house painted last week.
    → Ngôi nhà được sơn lại tuần trước.

Phân biệt “have” và “get”:

  • Have → thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

  • Get → mang tính thân mật, thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

Câu bị động trong câu hỏi (Passive Questions)

Câu hỏi ở thể bị động được hình thành bằng cách đảo “be” hoặc “modal verb” lên đầu câu, tương tự như cấu trúc câu hỏi bình thường, nhưng động từ chính luôn ở dạng P.P.

a. Câu hỏi Yes/No (Yes-No Questions)

Cấu trúc:

Is/Are/Was/Were + S + P.P (+ by O)?

Ví dụ:

  • Is the homework done (by you)?

  • Was the report completed on time?

  • Are these products made in Japan?

b. Câu hỏi Wh-Questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Cấu trúc:

Wh + be + S + P.P (+ by O)?

Ví dụ:

  • Who was the song written by?

  • When was the building constructed?

  • What is the book inspired by?

Lưu ý:
Trong câu hỏi, “by who” → “who … by” sẽ tự nhiên và ngữ pháp hơn.

Câu bị động trong các thì phức hợp (Advanced Passive Forms)

Một số cấu trúc nâng cao cũng có thể xuất hiện ở thể bị động, đặc biệt trong câu điều kiện, mệnh lệnh và câu bị động kép.

a. Câu điều kiện (Conditional Passive)

Trong câu điều kiện, mệnh đề “if” hoặc mệnh đề chính đều có thể ở thể bị động.

Ví dụ:

  • If it is done, we will save time.

  • If it were done, the result would be better.

  • If it had been done, we could have avoided the mistake.

Nhận xét:

  • Loại 1 → “is done”

  • Loại 2 → “were done”

  • Loại 3 → “had been done”

b. Câu mệnh lệnh (Imperative Passive)

Dạng này thường dùng khi ra lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách trang trọng.
Thay vì “do something”, ta dùng “Let + O + be + P.P”.

Ví dụ:

  • Let the task be completed.

  • Let the documents be signed immediately.

Trong tiếng Anh học thuật, đây là dạng thường dùng trong hướng dẫn quy trình hoặc công việc.

c. Câu bị động kép (Double Passive Constructions)

Dạng bị động kép xuất hiện khi trong câu có hai động từ liên tiếp mà cả hai đều có thể bị động hóa.
Cách dùng phổ biến nhất là với các động từ tường thuật (reporting verbs).

Ví dụ:

  • It is believed that the new drug has been approved.

  • He is said to have been promoted.

  • It was reported that the project had been delayed.

Phân tích:

  • Cấu trúc “It is believed that…” → bị động của People believe that…

  • “has been approved” → động từ thứ hai cũng ở thể bị động.
    → Do đó, ta gọi đây là câu bị động kép.

Các lỗi sai thường gặp khi dùng câu bị động

Lỗi thường gặp Giải thích Cách sửa đúng
Dùng sai thì của “be” Không xác định đúng thì gốc Luôn xác định rõ thời gian của hành động
Dùng sai dạng P.P Không thuộc bảng động từ bất quy tắc Ôn lại động từ bất quy tắc (go–went–gone)
Giữ nguyên trật tự S–O Không đảo vị trí Đưa tân ngữ lên đầu làm chủ ngữ mới
Dùng “by” khi không cần Thừa thông tin Lược bỏ “by + O” nếu không quan trọng

FAQ

Câu bị động trong tiếng Anh là câu mà chủ ngữ nhận hành động từ động từ. Trong câu bị động, đối tượng của hành động được làm chủ ngữ, trong khi người thực hiện hành động có thể được bỏ qua hoặc được nêu rõ sau giới từ “by”. Ví dụ: “The book is read by many people.”
Công thức cơ bản của câu bị động là: S + be (ở thì phù hợp) + past participle (V3). Ví dụ: “The letter is written by him.” Động từ “be” sẽ thay đổi tùy theo thì của câu, ví dụ: “The letter was written” (quá khứ) hoặc “The letter will be written” (tương lai).
Câu bị động được sử dụng khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần nhấn mạnh. Ví dụ, khi nói về sự việc hoặc quá trình mà đối tượng chịu tác động của hành động là chính. Ví dụ: “The cake was eaten by the children.”
Câu bị động có thể được sử dụng trong tất cả các thì trong tiếng Anh, bao gồm quá khứ, hiện tại, và tương lai. Động từ “be” sẽ thay đổi để phù hợp với thì của câu. Ví dụ: “The report has been finished” (hiện tại hoàn thành) hoặc “The homework will be completed by tomorrow” (tương lai).
Đúng vậy, trong câu bị động, người thực hiện hành động có thể bị bỏ qua nếu không cần thiết. Ví dụ: “The book was read” (không cần biết ai đọc). Khi người thực hiện hành động không quan trọng, chúng ta thường bỏ qua phần này.

Tham khảo thêm:

Câu bị động hiện tại đơn – Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Câu bị động quá khứ đơn – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Câu bị động thì tương lai đơn – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Khám phá thêm bài viết về câu bị động trên British Council

Xem định nghĩa và ví dụ về câu bị động tại Oxford Learner’s Dictionaries

Học Câu Bị Động Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng và Bài Tập Thực Hành

Để nắm vững câu bị động trong tiếng Anh, việc hiểu rõ công thức và cách sử dụng là rất quan trọng. Qua bài viết này, bạn đã biết cách xây dựng câu bị động đúng cách và những điểm cần lưu ý khi sử dụng. Để củng cố thêm kiến thức, đừng quên làm bài tập thực hành ngay sau đây!

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Tiếng Anh 10 – Đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm cuối kì 1 đầy đủ, dễ học, dễ nhớ

Đề cương ôn tập từ vựng & ngữ âm Tiếng Anh 10 cuối kì 1...

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập từ vựng chi tiết, dễ học, bám sát chương trình Global Success

Đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10 đầy đủ, dễ hiểu, bám...

Tiếng Anh 10 – Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 2 đầy đủ, dễ hiểu, bám sát chương trình

Đề cương ôn tập Tiếng Anh 10 giữa kì 2 Global Success: tổng hợp ngữ...

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập Ngữ pháp kì 1 đầy đủ, chi tiết, dễ học

Tiếng Anh lớp 10 – Đề cương ôn tập Ngữ pháp kì 1 đầy đủ,...

Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả

Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 10 với lộ trình từ vựng và ngữ...

Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện

Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu...

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .