Câu bị động tiếng Anh – Công thức câu bị động, cách dùng và bài tập câu bị động chi tiết
Giới thiệu về câu bị động
Trong tiếng Anh, câu bị động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp người học biểu đạt ý một cách linh hoạt và chuyên nghiệp hơn. Nếu như câu chủ động (Active Voice) nhấn mạnh người thực hiện hành động, thì câu bị động lại tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động đó.
Ví dụ:
-
Chủ động: The teacher explains the lesson.
-
Bị động: The lesson is explained by the teacher.
Cả hai câu đều đúng, nhưng câu bị động được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào kết quả hoặc đối tượng hành động, chứ không phải ai làm.
Hiểu và sử dụng câu bị động tiếng Anh đúng cách sẽ giúp bạn viết tự nhiên hơn, đặc biệt trong các bài luận học thuật, email công việc, và đề thi IELTS hoặc TOEIC.
Câu bị động là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu được sử dụng khi chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động đó.
Nói cách khác, câu bị động giúp người nói chuyển trọng tâm của câu từ “ai làm gì” sang “điều gì được thực hiện”.
Ví dụ so sánh:
-
Câu chủ động: The chef cooked the meal. (Người đầu bếp nấu món ăn.)
-
Câu bị động: The meal was cooked by the chef. (Món ăn được nấu bởi người đầu bếp.)
Ở ví dụ thứ hai, người nói muốn nhấn mạnh vào món ăn — kết quả của hành động — chứ không phải ai nấu nó.
Cấu trúc tổng quát của câu bị động
Công thức cơ bản:
S + be + P.P (+ by O)
Trong đó:
-
S (Subject): Chủ ngữ – người hoặc vật chịu tác động của hành động.
-
Be: Động từ “to be”, được chia theo thì của câu (am, is, are, was, were, has been, will be…).
-
P.P (Past Participle): Phân từ hai của động từ chính (thường kết thúc bằng “-ed” nếu là động từ có quy tắc, hoặc ở dạng bất quy tắc như written, built, made…).
-
By + O: Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Phần này có thể bỏ qua nếu không quan trọng hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.
Ví dụ minh họa:
-
Active: The company produces smartphones.
-
Passive: Smartphones are produced (by the company).
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng câu bị động làm nổi bật kết quả “smartphones được sản xuất”, phù hợp trong văn bản học thuật hoặc báo cáo.
So sánh giữa câu chủ động và câu bị động
| Đặc điểm | Câu chủ động (Active Voice) | Câu bị động (Passive Voice) |
|---|---|---|
| Tập trung vào | Người thực hiện hành động | Kết quả hoặc đối tượng chịu tác động |
| Động từ chính | Ở dạng thường (V1, V2, hoặc V-ing) | Dạng “be + P.P” |
| Cấu trúc | S + V + O | O + be + P.P (+ by S) |
| Ví dụ | She cleans the room. | The room is cleaned (by her). |
👉 Nhận xét:
Câu bị động thường được dùng trong tình huống trang trọng, văn bản học thuật, tin tức, hoặc khi chủ thể hành động không được xác định rõ ràng.
Mục đích của câu bị động
Việc sử dụng câu bị động tiếng Anh không chỉ mang tính hình thức mà còn giúp người nói:
-
Thay đổi trọng tâm của thông tin
-
Khi muốn làm nổi bật kết quả, ta chọn câu bị động.
-
Ví dụ: “The vaccine was developed in 2020.”
(Nhấn mạnh kết quả: vaccine được phát triển, không cần nêu ai phát triển.)
-
-
Tạo cảm giác khách quan, trung lập
-
Câu bị động thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, luận văn, bài viết học thuật, vì giúp câu văn không mang tính cá nhân.
-
Ví dụ: “The data was analyzed carefully.” (Dữ liệu đã được phân tích cẩn thận.)
-
-
Tránh lặp lại hoặc nhắc tên chủ thể
-
Khi người thực hiện hành động đã rõ từ ngữ cảnh hoặc không quan trọng, ta có thể lược bỏ “by + O”.
-
Ví dụ: “The documents were sent yesterday.” (Tài liệu đã được gửi – không cần nói ai gửi.)
-
-
Tăng sự trang trọng, chuyên nghiệp trong diễn đạt
-
Trong giao tiếp công việc hoặc học thuật, câu bị động giúp lời nói trở nên khách quan và lịch sự hơn.
-
Ví dụ: “Your application has been approved.” (Đơn của bạn đã được phê duyệt.)
-
Khi nào nên dùng câu bị động
Dưới đây là bốn trường hợp điển hình mà người học nên sử dụng câu bị động:
a. Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết rõ
-
My bag was stolen.
(Túi của tôi bị lấy trộm.)
→ Không cần thiết hoặc không biết ai đã lấy.
b. Khi muốn nhấn mạnh kết quả hơn là hành động
-
The bridge was built in 2005.
(Cây cầu được xây dựng năm 2005.)
→ Điều quan trọng là “cây cầu” – không cần nêu người xây.
c. Khi viết trong phong cách học thuật, báo cáo hoặc tin tức
-
The experiment was conducted by a group of scientists.
(Thí nghiệm được tiến hành bởi một nhóm nhà khoa học.)
→ Giúp câu văn trang trọng, khách quan.
d. Khi muốn tránh quy trách nhiệm hoặc giữ bí mật
-
Mistakes were made.
(Đã có sai sót xảy ra.)
→ Không cần chỉ ra ai mắc lỗi – rất phổ biến trong báo cáo hoặc phát ngôn chính trị.
Vì sao câu bị động quan trọng trong tiếng Anh học thuật
Trong các bài viết IELTS Writing Task 1 hoặc Task 2, TOEFL Essay, hay báo cáo khoa học, câu bị động đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp:
-
Làm cho bài viết khách quan, không mang tính chủ quan.
-
Tập trung vào kết quả hoặc quá trình, chứ không phải người thực hiện.
-
Giúp người viết tránh lặp từ và giữ mạch văn trôi chảy.
Ví dụ trong IELTS Writing Task 1:
“The process is divided into three stages.”
(Quá trình được chia thành ba giai đoạn.)
Cấu trúc bị động ở đây giúp mô tả quy trình khách quan, không cần chủ thể hành động.
Một số lưu ý khi sử dụng câu bị động
-
Không phải câu nào cũng chuyển sang bị động được.
-
Chỉ những câu có tân ngữ (object) mới có thể đổi sang bị động.
-
Ví dụ: “He sleeps.” (Không thể chuyển vì không có O.)
-
-
Không nên lạm dụng.
-
Nếu dùng quá nhiều câu bị động trong cùng một đoạn, văn bản có thể thiếu tự nhiên, cứng nhắc.
-
Cân bằng giữa chủ động và bị động là cách viết hiệu quả.
-
-
Không dùng bị động với các nội động từ (intransitive verbs) như:
-
happen, exist, occur, arrive, die, sleep, laugh…
→ Những động từ này không có tân ngữ, nên không thể bị động hóa.
-
Cấu trúc câu bị động trong các thì tiếng Anh

Tổng quan về công thức câu bị động
Để hình thành câu bị động tiếng Anh, người học cần nắm rõ quy tắc cơ bản:
Câu bị động = To be + Past Participle (P.P)
Trong đó, động từ “to be” sẽ thay đổi tùy theo thì của câu chủ động, còn động từ chính luôn được đưa về dạng quá khứ phân từ (P.P).
Bảng tóm tắt công thức câu bị động của các thì
| Thì | Công thức câu chủ động | Công thức câu bị động | Ví dụ minh họa (Active → Passive) |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + P.P | The workers build houses → Houses are built. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + P.P | They are painting the wall → The wall is being painted. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + P.P + O | S + have/has + been + P.P | She has finished the report → The report has been finished. |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2/ed + O | S + was/were + P.P | He cleaned the room → The room was cleaned. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + P.P | They were repairing the car → The car was being repaired. |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + P.P + O | S + had + been + P.P | She had done the work → The work had been done. |
| Tương lai đơn (Future Simple) | S + will + V + O | S + will be + P.P | They will open a shop → A shop will be opened. |
| Tương lai gần (Be going to) | S + be going to + V + O | S + be going to be + P.P | He is going to build a school → A school is going to be built. |
Giải thích chi tiết từng thì trong câu bị động
a. Câu bị động thì hiện tại đơn (Present Simple Passive)
-
Công thức:
S + am/is/are + P.P
-
Cách dùng: Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc quy luật chung.
-
Ví dụ:
-
English is spoken all over the world.
-
Milk is sold in supermarkets.
-
b. Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive)
-
Công thức:
S + am/is/are + being + P.P
-
Cách dùng: Mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
-
Ví dụ:
-
The house is being cleaned now.
-
The road is being repaired at the moment.
-
c. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive)
-
Công thức:
S + have/has + been + P.P
-
Cách dùng: Diễn tả hành động đã hoàn thành, kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.
-
Ví dụ:
-
The report has been completed.
-
Many books have been written about the topic.
-
d. Câu bị động thì quá khứ đơn (Past Simple Passive)
-
Công thức:
S + was/were + P.P
-
Cách dùng: Nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, không cần nhấn mạnh người thực hiện.
-
Ví dụ:
-
The letter was sent yesterday.
-
This temple was built in the 18th century.
-
e. Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive)
-
Công thức:
S + was/were + being + P.P
-
Cách dùng: Mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, và đối tượng chịu tác động của hành động đó.
-
Ví dụ:
-
The car was being repaired when I arrived.
-
The documents were being copied at that time.
-
f. Câu bị động thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive)
-
Công thức:
S + had + been + P.P
-
Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
-
Ví dụ:
-
The project had been finished before the deadline.
-
The room had been cleaned when we came.
-
g. Câu bị động thì tương lai đơn (Future Simple Passive)
-
Công thức:
S + will be + P.P
-
Cách dùng: Nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà đối tượng là người/vật chịu tác động.
-
Ví dụ:
-
The results will be announced tomorrow.
-
A new product will be launched next month.
-
h. Câu bị động thì tương lai gần (Be going to Passive)
-
Công thức:
S + be going to be + P.P
-
Cách dùng: Mô tả một kế hoạch, dự định hoặc hành động sắp xảy ra.
-
Ví dụ:
-
A new shopping mall is going to be built here.
-
The report is going to be presented next week.
-
Câu bị động với các cấu trúc đặc biệt

Bên cạnh những dạng câu bị động cơ bản theo thì, tiếng Anh còn có nhiều dạng bị động đặc biệt được sử dụng trong các tình huống nâng cao — đặc biệt trong bài viết học thuật, giao tiếp chuyên nghiệp, và các kỳ thi IELTS, TOEIC, TOEFL.
Dưới đây là tổng hợp những trường hợp câu bị động đặc biệt thường gặp nhất, kèm cấu trúc, ví dụ và cách dùng chi tiết.
Câu bị động với động từ có 2 tân ngữ (Double Object Verbs)
Một số động từ trong tiếng Anh có hai tân ngữ — thường là người nhận (O1) và vật được trao (O2).
Ví dụ: give, send, tell, offer, show, teach, buy, lend…
Trong những trường hợp này, ta có hai cách để chuyển sang câu bị động, tùy vào việc muốn nhấn mạnh người nhận hay vật được nhận.
Cấu trúc:
Active:
S + V + O1 + O2
Passive 1:
O1 + be + P.P + O2 (+ by S)
Passive 2:
O2 + be + P.P + to/for + O1 (+ by S)
Ví dụ:
-
Active: She gave me a gift.
-
Passive 1: I was given a gift (by her). → Nhấn mạnh người nhận (tôi).
-
Passive 2: A gift was given to me (by her). → Nhấn mạnh vật được trao (món quà).
Ghi nhớ:
-
Dùng to với các động từ như give, send, show, lend, pay…
-
Dùng for với các động từ như buy, make, get, cook…
Ví dụ:
-
He made me a sandwich. → A sandwich was made for me.
-
She sent me a postcard. → A postcard was sent to me.
Câu bị động với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Khi câu chủ động chứa động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would, shall…), cấu trúc câu bị động vẫn được giữ đơn giản và dễ nhớ.
Công thức:
S + Modal Verb + be + P.P (+ by O)
Ví dụ:
-
Active: They can solve this problem.
-
Passive: This problem can be solved.
-
Active: We must finish the work today.
-
Passive: The work must be finished today.
-
Active: People should respect the law.
-
Passive: The law should be respected.
Ghi nhớ:
-
Động từ khuyết thiếu không chia theo thì, nên “be + P.P” luôn giữ nguyên.
-
Không bao giờ thêm “being” hoặc “been” trong dạng này.
Câu bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs)
Đây là cấu trúc rất phổ biến trong viết học thuật hoặc tin tức báo chí, khi người viết muốn trình bày thông tin một cách khách quan, không chỉ đích danh ai là người nói hoặc nghĩ.
Các động từ thường gặp:
say, think, believe, report, know, expect, consider, claim, suppose, understand…
Có hai cách viết:
Cấu trúc 1:
It is said/thought/believed/reported that + clause
→ Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề phụ không cần nhấn mạnh.
Ví dụ:
-
It is said that she is talented.
-
It is believed that the company will expand soon.
Cấu trúc 2:
S + is/are/was/were + said/thought/believed + to V…
→ Dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ của mệnh đề phụ.
Ví dụ:
-
She is said to be talented.
-
The company is believed to expand soon.
-
He was thought to have left the country.
Mẹo nhớ nhanh:
-
Nếu sau đó là hành động ở hiện tại/future → dùng to V.
-
Nếu sau đó là hành động đã xảy ra → dùng to have P.P.
Câu bị động với cấu trúc “Have/Get something done”
Đây là một dạng câu bị động đặc biệt được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả hành động nhờ người khác làm gì cho mình hoặc bị ai đó làm gì.
Công thức:
S + have/get + O + P.P
Cách dùng:
-
Khi bạn thuê, nhờ hoặc yêu cầu người khác làm gì giúp.
-
Cũng có thể dùng khi bạn bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác.
Ví dụ:
-
I had my hair cut yesterday.
→ Tôi đã đi cắt tóc (nhờ thợ cắt, không tự cắt). -
He got his car repaired.
→ Anh ấy đem xe đi sửa. -
We had the house painted last week.
→ Ngôi nhà được sơn lại tuần trước.
Phân biệt “have” và “get”:
-
Have → thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
-
Get → mang tính thân mật, thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Câu bị động trong câu hỏi (Passive Questions)
Câu hỏi ở thể bị động được hình thành bằng cách đảo “be” hoặc “modal verb” lên đầu câu, tương tự như cấu trúc câu hỏi bình thường, nhưng động từ chính luôn ở dạng P.P.
a. Câu hỏi Yes/No (Yes-No Questions)
Cấu trúc:
Is/Are/Was/Were + S + P.P (+ by O)?
Ví dụ:
-
Is the homework done (by you)?
-
Was the report completed on time?
-
Are these products made in Japan?
b. Câu hỏi Wh-Questions (Câu hỏi có từ để hỏi)
Cấu trúc:
Wh + be + S + P.P (+ by O)?
Ví dụ:
-
Who was the song written by?
-
When was the building constructed?
-
What is the book inspired by?
Lưu ý:
Trong câu hỏi, “by who” → “who … by” sẽ tự nhiên và ngữ pháp hơn.
Câu bị động trong các thì phức hợp (Advanced Passive Forms)
Một số cấu trúc nâng cao cũng có thể xuất hiện ở thể bị động, đặc biệt trong câu điều kiện, mệnh lệnh và câu bị động kép.
a. Câu điều kiện (Conditional Passive)
Trong câu điều kiện, mệnh đề “if” hoặc mệnh đề chính đều có thể ở thể bị động.
Ví dụ:
-
If it is done, we will save time.
-
If it were done, the result would be better.
-
If it had been done, we could have avoided the mistake.
Nhận xét:
-
Loại 1 → “is done”
-
Loại 2 → “were done”
-
Loại 3 → “had been done”
b. Câu mệnh lệnh (Imperative Passive)
Dạng này thường dùng khi ra lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách trang trọng.
Thay vì “do something”, ta dùng “Let + O + be + P.P”.
Ví dụ:
-
Let the task be completed.
-
Let the documents be signed immediately.
Trong tiếng Anh học thuật, đây là dạng thường dùng trong hướng dẫn quy trình hoặc công việc.
c. Câu bị động kép (Double Passive Constructions)
Dạng bị động kép xuất hiện khi trong câu có hai động từ liên tiếp mà cả hai đều có thể bị động hóa.
Cách dùng phổ biến nhất là với các động từ tường thuật (reporting verbs).
Ví dụ:
-
It is believed that the new drug has been approved.
-
He is said to have been promoted.
-
It was reported that the project had been delayed.
Phân tích:
-
Cấu trúc “It is believed that…” → bị động của People believe that…
-
“has been approved” → động từ thứ hai cũng ở thể bị động.
→ Do đó, ta gọi đây là câu bị động kép.
Các lỗi sai thường gặp khi dùng câu bị động
| Lỗi thường gặp | Giải thích | Cách sửa đúng |
|---|---|---|
| Dùng sai thì của “be” | Không xác định đúng thì gốc | Luôn xác định rõ thời gian của hành động |
| Dùng sai dạng P.P | Không thuộc bảng động từ bất quy tắc | Ôn lại động từ bất quy tắc (go–went–gone) |
| Giữ nguyên trật tự S–O | Không đảo vị trí | Đưa tân ngữ lên đầu làm chủ ngữ mới |
| Dùng “by” khi không cần | Thừa thông tin | Lược bỏ “by + O” nếu không quan trọng |
Bài tập câu bị động
Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang bị động
-
The company makes smartphones.
-
They are repairing the road.
-
She has finished her homework.
-
He will send an email.
-
Someone stole my wallet.
Đáp án:
-
Smartphones are made (by the company).
-
The road is being repaired.
-
Her homework has been finished.
-
An email will be sent.
-
My wallet was stolen.
Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ
-
The cake __________ (make) by my mom yesterday.
-
The project __________ (complete) next week.
-
English __________ (speak) in many countries.
Đáp án:
-
was made
-
will be completed
-
is spoken
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
-
This book ________ by J.K. Rowling.
A. wrote B. written C. was written D. has write
→ Đáp án: C -
The homework ________ yet.
A. hasn’t been done B. wasn’t done C. isn’t done D. didn’t done
→ Đáp án: A
Mẹo học nhanh và ghi nhớ câu bị động
-
Công thức câu bị động luôn có “Be + P.P”.
-
“Be” chia theo thì, còn “P.P” không thay đổi.
-
Nhớ “3 bước vàng”:
-
Xác định tân ngữ.
-
Đưa lên đầu.
-
Đổi động từ → be + P.P.
-
-
Không dùng bị động với các động từ nội động như: happen, occur, exist.
-
Luyện chuyển các câu hàng ngày sang bị động để phản xạ tự nhiên hơn.
Ứng dụng câu bị động trong giao tiếp và viết học thuật
Trong đời sống, câu bị động tiếng Anh thường xuất hiện trong:
-
Tin tức: “The suspect was arrested.”
-
Báo cáo học tập: “The data was collected in 2024.”
-
Email công việc: “Your request has been approved.”
-
IELTS Writing Task 1: “The process is divided into three stages.”
Câu bị động giúp diễn đạt trang trọng, logic và khách quan, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần độ chính xác cao.
Tổng kết
Câu bị động là cấu trúc thể hiện hành động dưới góc nhìn của người chịu tác động.
Hiểu rõ công thức câu bị động, cách chuyển từ câu chủ động bị động, và luyện tập bài tập về câu bị động thường xuyên sẽ giúp bạn:
-
Giao tiếp tự nhiên hơn.
-
Viết học thuật chuyên nghiệp hơn.
-
Đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh.
Hãy ôn lại mỗi ngày và thử biến các câu trong giao tiếp thành câu bị động tiếng Anh để nắm vững cấu trúc này.
Tham khảo thêm:
TOEIC ‘chuộng’ loại câu điều kiện nào nhất? Cách phân biệt & luyện tập
Bí Kíp Chinh Phục Câu Bị Động TOEIC: Nhanh, Chính Xác, Hiệu Quả!
Softening Language là gì? Hướng dẫn chi tiết cho người học tiếng Anh (2025)


