Phần 1: Giới thiệu về câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (tag question) là dạng câu hỏi được thêm vào cuối câu trần thuật nhằm xác nhận thông tin, tìm kiếm sự đồng tình hoặc kiểm tra lại điều gì đó. Câu hỏi đuôi là một phần nhỏ nhưng xuất hiện khá đều đặn trong kỳ thi TOEIC, đặc biệt ở phần nghe (Listening Part 2) và đôi khi ở phần ngữ pháp (Reading Part 5).

Ví dụ:

  • You work in accounting, don’t you?
    → Bạn làm việc ở bộ phận kế toán, đúng không?
  • She isn’t coming today, is she?
    → Cô ấy sẽ không đến hôm nay, đúng chứ?
  • They finished the project, didn’t they?
    → Họ đã hoàn thành dự án rồi, phải không?
  • He can speak Japanese, can’t he?
    → Anh ấy có thể nói tiếng Nhật, đúng không?
  • You haven’t sent the email yet, have you?
    → Bạn vẫn chưa gửi email, đúng không?
  • We are meeting at 2 p.m., aren’t we?
    → Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 2 giờ chiều, đúng không?

Phần 2: Cấu trúc cơ bản của câu hỏi đuôi

2.1 Mệnh đề chính khẳng địnhcâu hỏi đuôi phủ định

 

  • Công thức: [S + V], [trợ động từ + not + S]?

 

  • You are a student, aren’t you? 
    • Bạn là học sinh, đúng không?
    • Mệnh đề chính: khẳng định (You are a student)
    • Câu hỏi đuôi: phủ định (aren’t you?)
  • She can drive a car, can’t she?
    • Cô ấy có thể lái xe, đúng không?
    • Mệnh đề chính: khẳng định (She can drive a car)
    • Câu hỏi đuôi: phủ định (can’t she?)

 

2.2. Mệnh đề chính phủ địnhcâu hỏi đuôi khẳng định

  • Công thức: [S + don’t/doesn’t/didn’t…], [trợ động từ khẳng định + S]?

 

  • You aren’t tired, are you?
    • Bạn không mệt, đúng không?
    • Mệnh đề chính: phủ định (aren’t tired)
    • Câu hỏi đuôi: khẳng định (are you)
  • She doesn’t like coffee, does she?
    • Cô ấy không thích cà phê, đúng không?
  • Mệnh đề chính: phủ định (doesn’t like)
  • Câu hỏi đuôi: khẳng định (does she

Phần 3: Nguyên tắc xác định câu hỏi đuôi

3.1 Dựa vào trợ động từ

Ta mượn trợ động từ đúng theo thì và thể (khẳng định/phủ định) của mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • She works hard, doesn’t she? → Cô ấy làm việc chăm chỉ, đúng không?
     
  • They didn’t arrive late, did they? → Họ đã không đến muộn, phải không?

3.2 Với động từ đặc biệt (to be, modal verbs)

  • He is here, isn’t he? → Anh ấy đang ở đây, đúng không?
     
  • You can drive, can’t you? → Bạn có thể lái xe, phải không?

3.3 Đại từ chủ ngữ

Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi luôn dùng đại từ tương ứng.

Ví dụ:

  • Tom and Jerry are funny, aren’t they? → Tom và Jerry thật hài hước, đúng không?
  • The manager isn’t here, is he? → Người quản lý không có ở đây, phải không?

Phần 4: Những trường hợp đặc biệt cần lưu ý

câu hỏi đuôi

4.1 Chủ ngữ là “I”

Khi “I am” trong câu khẳng định, câu hỏi đuôi dùng “aren’t I”. Mặc dù chủ ngữ là I và động từ to be là am, nhưng tiếng Anh không có dạng phủ định “amn’t I”.

Thay vào đó, “aren’t I” được dùng như một ngoại lệ trong câu hỏi đuôi.

  • I’m in charge of this, aren’t I? → Tôi phụ trách việc này, đúng không?

 

Nếu câu ở dạng phủ định, thì vẫn theo quy tắc bình thường:

  • I’m not late, am I? → Tôi không trễ, đúng không?

 

4.2 Mệnh đề chính có từ phủ định “never, rarely, hardly, seldom…”

Dù không có “not”, đây vẫn là câu phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định

    • She rarely complains, does she? → Cô ấy hiếm khi phàn nàn, đúng không?
    • They seldom visit us, do they? → Họ hiếm khi đến thăm chúng ta, đúng không?
  • She hardly goes out, does she? → Cô ấy hầu như không ra ngoài, đúng không?
  • They never eat meat, do they? → Họ không bao giờ ăn thịt, phải không?

 

4.3 Câu mệnh lệnh

  • Let’s go, shall we? → Đi thôi, được không?
  • Open the window, will you?→ Mở cửa sổ ra nhé?

4.4 Câu bắt đầu với “There is/are”

  • There is a problem, isn’t there? → Có một vấn đề, đúng không?
  • There are many students in the classroom, aren’t there? → Có nhiều học sinh trong lớp, đúng không?

Phần 5: Câu hỏi đuôi trong bài thi TOEIC

5.1 Trong phần Listening – Part 2 (Question-Response)

Câu hỏi đuôi thường được dùng để kiểm tra khả năng nhận biết sắc thái (xác nhận, đồng thuận).

Ví dụ câu hỏi nghe:

  1. “It’s going to rain today, isn’t it?”  → Trời sẽ mưa hôm nay, đúng không?

→ Người nghe cần nhận ra đó là một câu xác nhận và tìm câu trả lời đúng như:

“Yes, it looks like it.” → Vâng, có vẻ vậy.

“Probably.” → Có thể đấy.

 

  1. “You’ve finished the report, haven’t you?” → Bạn đã hoàn thành bản báo cáo rồi, đúng không?

→ Người nghe cần nhận ra đây là một câu xác nhận và chọn câu trả lời phù hợp như:

“Yes, I sent it this morning.” → Vâng, tôi đã gửi nó sáng nay.

“I just put it on your desk.” → Tôi vừa đặt nó lên bàn anh/chị

 

  1. “She isn’t joining the meeting, is she?  → Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp, đúng không?
    → Người nghe cần hiểu đây là câu hỏi xác nhận và chọn đáp án như:
    “No, she’s out of town.” → Không, cô ấy đang đi công tác.
    “That’s right.” → Đúng vậy.

 

5.2 Trong phần Reading – Part 5

Xuất hiện dưới dạng chọn đúng cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  1. The project was finished on time, ___? → Dự án đã hoàn thành đúng hạn, phải không?
  1. was it  B. wasn’t it  C. did it  D. didn’t it

→ Đáp án đúng: B. wasn’t it

  1. The presentation went well, ___? → Bài thuyết trình đã diễn ra suôn sẻ, phải không?

 

  1. didn’t it  B. did it  C. wasn’t it  D. doesn’t it

 

Đáp án đúng: A. didn’t it 

 

  • She sent the email this morning, ___? → Cô ấy đã gửi email vào sáng nay, phải không?
  1. doesn’t she  B. did she  C. didn’t she  D. hasn’t she

Đáp án đúng: C. didn’t she

Phần 6: Các lỗi thường gặp

câu hỏi đuôi

6.1 Nhầm thì của động từ

  • ❌ She goes to school, didn’t she? → Cô ấy đi học, phải không? (sai thì)
    → ✅ She goes to school, doesn’t she?

6.2 Nhầm chủ ngữ

  • ❌ My friends are here, isn’t she?  → Những người bạn của tôi đang ở đây, phải không?  (sai đại từ)


→ ✅ My friends are here, aren’t they?

 

6.3 Nhầm dạng phủ định

  • ❌ He never eats fish, doesn’t he? → Anh ấy không bao giờ ăn cá, đúng không? (sai vì câu chính đã mang nghĩa phủ định)


→ ✅ He never eats fish, does he

 

Phần 7: Tip làm bài nhanh TOEIC với câu hỏi đuôi

  • Bước 1: Xác định thì của câu chính.
  • Bước 2: Xác định dạng câu (khẳng định/phủ định).
  • Bước 3: Xác định chủ ngữ.
  • Bước 4: Mượn trợ động từ phù hợp, đảo ngược thể.

Mẹo nhớ nhanh:

Khẳng định → phủ định
Phủ định → khẳng định

Một số ví dụ áp dụng đầy đủ 4 bước:

Ví dụ 1:
You didn’t meet the manager, ___?
→ B1: Thì quá khứ đơn
→ B2: Câu phủ định (didn’t)
→ B3: Chủ ngữ là “you”
→ B4: Trợ động từ là “did” → dùng khẳng định

Câu hỏi đuôi: did you?
Dịch: Bạn đã không gặp người quản lý, đúng không?

Ví dụ 2:
He has completed the report, ___?
→ B1: Thì hiện tại hoàn thành
→ B2: Khẳng định
→ B3: Chủ ngữ “he”
→ B4: Trợ động từ “has” → phủ định

Câu hỏi đuôi: hasn’t he?
Dịch: Anh ấy đã hoàn thành báo cáo rồi, đúng không?

Ví dụ 3:
Let’s take a break, ___?
→ Mệnh lệnh với “Let’s”
Câu hỏi đuôi: shall we?
Dịch: Chúng ta nghỉ một chút nhé?

Ví dụ 4:
Nobody complained, ___?
→ “Nobody” mang nghĩa phủ định
→ Dùng câu hỏi đuôi khẳng định

Câu hỏi đuôi: did they?
Dịch: Không ai phàn nàn, đúng không?

Phần 8: Tổng hợp các cấu trúc phổ biến

câu hỏi đuôi

Thì / Loại động từ Trợ động từ Câu hỏi đuôi Ví dụ câu hỏi đuôi Dịch tiếng Việt
Hiện tại đơn do / does don’t you?, doesn’t he?… He works hard, doesn’t he? Anh ấy làm việc chăm chỉ, đúng không?
You like coffee, don’t you? Bạn thích cà phê, đúng không?
Quá khứ đơn did didn’t she?, didn’t they?… She went to Paris, didn’t she? Cô ấy đã đi Paris, đúng không?
They called you, didn’t they? Họ đã gọi bạn, đúng không?
Hiện tại tiếp diễn is / are / am isn’t he?, aren’t they?… She is talking, isn’t she? Cô ấy đang nói chuyện, đúng không?
(aren’t I) (trường hợp đặc biệt) I’m late, aren’t I? Tôi đến trễ, đúng không?
Quá khứ tiếp diễn was / were wasn’t she?, weren’t they?… They were waiting, weren’t they? Họ đang đợi, đúng không?
She was studying, wasn’t she? Cô ấy đã học, đúng không?
Hiện tại hoàn thành have / has haven’t you?, hasn’t she?… You’ve finished, haven’t you? Bạn đã hoàn thành, đúng không?
She has lived here, hasn’t she? Cô ấy đã sống ở đây, đúng không?
Tương lai đơn will won’t he?, won’t they?… He will come, won’t he? Anh ấy sẽ đến, đúng không?
They will help, won’t they? Họ sẽ giúp, đúng không?
Động từ khuyết thiếu can, should, must,… can’t you?, shouldn’t he?… You can drive, can’t you? Bạn có thể lái xe, đúng không?
We should start, shouldn’t we? Chúng ta nên bắt đầu, đúng không?
She must be tired, mustn’t she? Cô ấy chắc là mệt, đúng không?
He would like coffee, wouldn’t he? Anh ấy muốn cà phê, đúng không?

 

Phần 9: Câu hỏi luyện tập trắc nghiệm 

 

Câu 1:

She works in finance, ___?
A. does she  B. doesn’t she  C. didn’t she  D. is she
 

Đáp án: B. doesn’t she
Giải thích: Mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn, dạng khẳng định → dùng trợ động từ “does” và phủ định ở phần đuôi.
Dịch: Cô ấy làm việc trong ngành tài chính, đúng không?

Câu 2:

They aren’t at home, ___?
A. are they  B. aren’t they  C. were they  D. do they
Đáp án: A. are they
Giải thích: Mệnh đề chính phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
Dịch: Họ không có ở nhà, đúng không?

Câu 3:

Let’s grab lunch, ___?
A. will you  B. shall we  C. do we  D. aren’t we
Đáp án: B. shall we
Giải thích: Với mệnh lệnh có “let’s”, phần đuôi dùng “shall we”.
Dịch: Mình đi ăn trưa nhé?

Câu 4:

The CEO made a speech, ___?
A. doesn’t he  B. did he  C. didn’t he  D. wasn’t he
Đáp án: C. didn’t he
Giải thích: Thì quá khứ đơn, khẳng định → dùng “didn’t” cho phần đuôi.
Dịch: Giám đốc điều hành đã phát biểu, phải không?

Câu 5:

You have seen the report, ___?
A. haven’t you  B. didn’t you  C. have you  D. hadn’t you
Đáp án: A. haven’t you
Giải thích: Thì hiện tại hoàn thành (have seen) → dùng “haven’t” ở phần đuôi.
Dịch: Bạn đã xem báo cáo rồi, đúng không?

Câu 6:

I’m late, ___?
A. am I  B. is it  C. aren’t I  D. am not I
Đáp án: C. aren’t I
Giải thích: Câu đặc biệt – “I am” đi với phần đuôi là “aren’t I” (dù trái quy tắc).
Dịch: Tôi đến trễ rồi, đúng không?

Câu 7:

You can drive, ___?
A. can’t you  B. don’t you  C. won’t you  D. could you
Đáp án: A. can’t you
Giải thích: Động từ khiếm khuyết “can” → dùng “can’t” trong phần đuôi.
Dịch: Bạn biết lái xe, đúng không?

Câu 8:

She hardly ever complains, ___?
A. doesn’t she  B. didn’t she  C. does she  D. isn’t she
Đáp án: C. does she
Giải thích: “Hardly ever” là trạng từ phủ định → phần đuôi dùng khẳng định.
Dịch: Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn, phải không?

Câu 9:

There are two options, ___?
A. aren’t there  B. isn’t it  C. don’t they  D. are they
Đáp án: A. aren’t there
Giải thích: Với “There are…”, phần đuôi dùng “aren’t there”.
Dịch: Có hai lựa chọn, đúng không?

Câu 10:

You didn’t attend the meeting, ___?
A. haven’t you  B. did you  C. did he  D. weren’t you
Đáp án: B. did you
Giải thích: Mệnh đề phủ định → phần đuôi khẳng định.
Dịch: Bạn đã không tham dự cuộc họp, phải không?

Câu 11:

He was at the seminar, ___?
A. didn’t he  B. isn’t he  C. wasn’t he  D. has he
Đáp án: C. wasn’t he
Giải thích: Quá khứ đơn với động từ “to be” → dùng “wasn’t he”.
Dịch: Anh ấy đã ở buổi hội thảo, đúng không?

Câu 12:

She isn’t joining us, ___?
A. is she not  B. does she  C. will she  D. is she
Đáp án: D. is she
Giải thích: Mệnh đề phủ định hiện tại tiếp diễn → phần đuôi khẳng định.
Dịch: Cô ấy sẽ không tham gia với chúng ta, đúng không?

Câu 13:

The files have been updated, ___?
A. didn’t they  B. haven’t they  C. weren’t they  D. isn’t it
Đáp án: B. haven’t they
Giải thích: Câu bị động hiện tại hoàn thành → dùng “haven’t they”.
Dịch: Các tập tin đã được cập nhật rồi, phải không?

Câu 14:

We should leave now, ___?
A. do we  B. mustn’t we  C. can’t we  D. shouldn’t we

 

 ✅ Đáp án: D. shouldn’t we
Giải thích: Động từ khiếm khuyết “should” → dùng “shouldn’t” trong câu hỏi đuôi.
Dịch: Chúng ta nên đi ngay bây giờ, đúng không?

Câu 15:

You weren’t told about the delay, ___?
A. was you  B. weren’t you  C. were you  D. did you

 

 ✅ Đáp án: C. were you
Giải thích: Câu bị động phủ định ở quá khứ → dùng “were you” ở phần đuôi.
Dịch: Bạn đã không được thông báo về sự chậm trễ, phải không?

 

Phần 10: Tổng kết

Câu hỏi đuôi tuy chỉ chiếm một phần nhỏ trong bài thi TOEIC nhưng lại là nơi thí sinh dễ bị “mắc bẫy”. Việc nắm rõ quy tắc về thì, trợ động từ, chủ ngữ, các từ phủ định ngầm sẽ giúp bạn tránh mất điểm ở những câu tưởng chừng đơn giản.

Lời khuyên cuối cùng:

  • Hãy luyện nghe và đọc để làm quen với câu hỏi đuôi trong bối cảnh giao tiếp công sở.
  • Dùng flashcard hoặc bảng tổng hợp thì + trợ động từ để luyện phản xạ nhanh.
  • Làm bài tập thực tế thường xuyên sẽ giúp bạn thành thạo kỹ năng này.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo 1 số bài viết sau đây:

Phát âm ed dễ nhớ: Cách phát âm và mẹo luyện tập hiệu quả

TOEFL Khó Như Thế Nào? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Cấu Trúc, Cách Tính Điểm & Mẹo Luyện Thi Mới nhất 2025

Giới thiệu về phần mềm luyện thi IELTS trên máy tính

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .