Cấu Trúc Câu Chẻ Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Câu Chẻ
Giới Thiệu Chung Về Cấu Trúc Câu Chẻ Trong Tiếng Anh
Câu chẻ trong tiếng Anh là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học ngữ pháp làm rõ nghĩa và nhấn mạnh thông tin trong câu. Hiểu và vận dụng cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp một cách mạch lạc, dễ hiểu và thể hiện được ý muốn nhấn mạnh vào một đối tượng hay hành động cụ thể.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá câu chẻ là gì, cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh, cách sử dụng nó, những lợi ích khi dùng câu chẻ, và các bài tập thực hành giúp bạn áp dụng hiệu quả cấu trúc này.
Cấu Trúc Câu Chẻ Là Gì?

Khái Niệm Câu Chẻ
Câu chẻ (hay còn gọi là “cleft sentence”) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh, trong đó một phần của câu được nhấn mạnh nhằm làm nổi bật đối tượng hoặc hành động mà người nói muốn truyền đạt. Câu chẻ không chỉ đơn giản là một câu thông thường mà có sự thay đổi về cấu trúc để tập trung vào một phần cụ thể.
Cấu trúc cơ bản của câu chẻ bao gồm hai mệnh đề:
-
Mệnh đề đầu tiên sử dụng từ “It is/was” để giới thiệu phần cần nhấn mạnh.
-
Mệnh đề thứ hai sẽ có thông tin chi tiết về phần được nhấn mạnh, thường đi sau từ “who/that” (với người) hoặc “which” (với vật).
Cấu Trúc Câu Chẻ Cơ Bản
Cấu trúc câu chẻ thường có dạng:
-
It is/was + [phần cần nhấn mạnh] + who/that + [động từ].
Ví dụ:
-
It is John who called me last night. (Chính John là người đã gọi cho tôi tối qua.)
-
It was the manager who made the final decision. (Chính giám đốc là người đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Trong các câu trên, phần thông tin quan trọng (John hoặc giám đốc) được nhấn mạnh một cách rõ ràng nhờ vào cấu trúc câu chẻ.
Câu Chẻ Là Gì?
Câu Chẻ Là Một Công Cụ Ngữ Pháp Quan Trọng
Câu chẻ là một trong những công cụ mạnh mẽ giúp người nói hoặc người viết nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu để tránh sự mơ hồ và làm cho thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng. Cấu trúc này giúp người học tiếng Anh có thể tổ chức thông tin một cách khoa học, từ đó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hiểu và tiếp thu hơn.
Câu chẻ giúp chia câu thông thường thành hai phần rõ ràng:
-
Phần đầu tiên (sử dụng it is/was) là phần mở đầu để giới thiệu phần cần nhấn mạnh.
-
Phần thứ hai sẽ cung cấp thông tin chi tiết về phần mà chúng ta muốn nhấn mạnh.
Ví Dụ Thực Tế
1. Câu chẻ với người (using “who/that”)
-
It is John who broke the vase. (Chính John là người làm vỡ cái bình.)
-
Câu trên nhấn mạnh đối tượng John, đồng thời khẳng định hành động là do John gây ra.
2. Câu chẻ với vật (using “which/that”)
-
It was the book that I read yesterday. (Chính là cuốn sách tôi đã đọc hôm qua.)
-
Ở đây, cuốn sách là yếu tố được nhấn mạnh, còn hành động là việc đọc cuốn sách đó.
Tại Sao Câu Chẻ Quan Trọng Trong Tiếng Anh?
1. Tạo Sự Rõ Ràng Và Nhấn Mạnh Thông Tin Quan Trọng
Cấu trúc câu chẻ giúp bạn nhấn mạnh phần thông tin bạn muốn làm nổi bật. Khi bạn muốn người nghe hoặc người đọc chú ý đặc biệt đến một phần nào đó của câu, câu chẻ là lựa chọn hoàn hảo. Việc sử dụng câu chẻ làm cho câu văn trở nên sắc nét hơn và tránh sự mơ hồ.
Ví dụ:
-
It was the manager who made the final decision. (Chính giám đốc là người đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
Câu này giúp làm rõ rằng quyết định cuối cùng là do giám đốc đưa ra, tránh việc gây hiểu nhầm rằng người khác có thể đã làm điều đó.
-
2. Cải Thiện Khả Năng Giao Tiếp
Cấu trúc câu chẻ tiếng Anh không chỉ giúp nhấn mạnh thông tin mà còn cải thiện khả năng giao tiếp của bạn. Khi sử dụng câu chẻ, bạn có thể khiến câu văn trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong văn viết, hoặc trong môi trường học thuật, nơi sự chính xác và rõ ràng là rất quan trọng.
Ví dụ:
-
It is the new software that makes the process more efficient. (Chính phần mềm mới là yếu tố làm cho quá trình trở nên hiệu quả hơn.)
-
Câu này làm nổi bật phần mềm mới và cho thấy tác dụng của nó trong việc tăng hiệu quả công việc.
-
3. Tránh Lặp Lại Thông Tin Không Cần Thiết
Trong tiếng Anh, có thể bạn phải nhắc đi nhắc lại một yếu tố trong câu để nhấn mạnh sự quan trọng của nó. Việc lặp lại một đối tượng hoặc hành động có thể khiến câu trở nên rườm rà. Tuy nhiên, cấu trúc câu chẻ giúp tránh sự lặp lại này bằng cách đưa phần thông tin cần nhấn mạnh vào vị trí dễ nhận diện trong câu.
Ví dụ:
-
It is her talent that makes her stand out in the competition. (Chính tài năng của cô ấy làm cô ấy nổi bật trong cuộc thi.)
-
Thay vì nói “Her talent makes her stand out in the competition” và lặp lại nhiều lần, câu chẻ giúp đơn giản hóa câu, đồng thời nhấn mạnh tài năng của cô ấy.
-
4. Sử Dụng Trong Văn Viết Và Văn Nói
Câu chẻ không chỉ hữu ích trong văn viết mà còn trong giao tiếp hàng ngày. Trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc trình bày ý tưởng, việc sử dụng câu chẻ giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Đồng thời, câu chẻ cũng giúp bạn làm nổi bật những điểm quan trọng trong bài viết hoặc bài nói.
Cấu Trúc Câu Chẻ Trong Tiếng Anh

Cấu Trúc Câu Chẻ Cơ Bản
Cấu trúc cơ bản của câu chẻ bao gồm hai phần chính:
-
It is/was + [phần nhấn mạnh] + who/that + [động từ]
-
Ví dụ: It is John who broke the vase. (Chính John là người làm vỡ cái bình.)
Phần đầu của câu dùng it is/was để làm chủ ngữ, và phần tiếp theo là yếu tố cần nhấn mạnh (thường là một người, vật hay hành động), sau đó là từ nối who/that và một động từ thể hiện hành động của đối tượng được nhấn mạnh.
Cấu Trúc Câu Chẻ Với “There is/are”
Câu chẻ cũng có thể được sử dụng với there is/are để nhấn mạnh sự tồn tại hoặc sự xuất hiện của một đối tượng nào đó trong một tình huống cụ thể.
-
Ví dụ: It is a book that I need to read. (Chính cuốn sách này là thứ tôi cần đọc.)
-
Ví dụ: There is the book that I need to read. (Chính là cuốn sách này mà tôi cần đọc.)
Ví Dụ Các Câu Chẻ Khác
-
It is the manager who makes the final decision. (Chính giám đốc là người đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
It is this movie that I love the most. (Chính bộ phim này là bộ phim tôi yêu thích nhất.)
Những Cách Sử Dụng Câu Chẻ Trong Tiếng Anh
Nhấn Mạnh Người
-
Ví dụ: It was John who called me last night. (Chính John là người đã gọi cho tôi tối qua.)
-
Khi bạn muốn nhấn mạnh một người trong câu, bạn có thể sử dụng cấu trúc câu chẻ này.
Nhấn Mạnh Vật Hoặc Sự Kiện
-
Ví dụ: It is this movie that I love the most. (Chính bộ phim này là bộ phim tôi yêu thích nhất.)
-
Cấu trúc câu chẻ tiếng Anh này giúp bạn làm rõ điều bạn muốn nói một cách cụ thể và dễ hiểu hơn.
Nhấn Mạnh Hành Động
-
Ví dụ: It was John who helped me solve the problem. (Chính John là người đã giúp tôi giải quyết vấn đề.)
-
Câu chẻ cũng có thể được dùng để nhấn mạnh hành động của người thực hiện.
Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Câu Chẻ Trong Tiếng Anh
1. Tạo Sự Rõ Ràng
Câu chẻ giúp người nói làm rõ đối tượng cần nhấn mạnh trong câu, khiến thông tin được truyền đạt trở nên sắc nét và dễ tiếp thu hơn. Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn làm rõ điều gì đó và tránh sự mơ hồ, câu chẻ là một công cụ tuyệt vời. Nó giúp bạn tách biệt thông tin quan trọng và nhấn mạnh nó, đảm bảo rằng người nghe hoặc người đọc không bị lạc hướng.
Ví dụ:
-
Câu thông thường: John made the final decision.
-
Câu chẻ: It was John who made the final decision.
Ở câu thứ hai, John là yếu tố được nhấn mạnh rõ ràng, điều này giúp người nghe hiểu rõ ai là người đưa ra quyết định cuối cùng.
Sự rõ ràng trong thông tin được nhấn mạnh trong câu sẽ giúp người giao tiếp dễ dàng tiếp thu và hiểu ý của bạn hơn. Điều này cực kỳ quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trong các tình huống học thuật hoặc công việc, nơi tính chính xác và sự rõ ràng là cần thiết.
2. Nhấn Mạnh Thông Tin Quan Trọng
Một trong những lý do lớn nhất để sử dụng câu chẻ trong tiếng Anh là khả năng nhấn mạnh thông tin quan trọng. Khi bạn muốn thu hút sự chú ý vào một phần cụ thể trong câu — dù là người, sự vật hay hành động — câu chẻ sẽ giúp bạn làm điều này mà không khiến câu trở nên dài dòng hoặc khó hiểu.
Ví dụ:
-
Câu thông thường: The manager made the decision.
-
Câu chẻ: It was the manager who made the decision.
Trong ví dụ trên, việc nhấn mạnh “the manager” cho thấy người thực hiện hành động quyết định là ai, điều này có thể rất quan trọng trong một tình huống cụ thể (ví dụ: khi bàn luận về sự lãnh đạo hoặc trách nhiệm).
Câu chẻ giúp làm rõ yếu tố quan trọng nhất trong câu, mà không cần phải lặp lại thông tin nhiều lần. Điều này giúp giữ câu văn mạch lạc và súc tích.
3. Tăng Cường Khả Năng Giao Tiếp
Việc sử dụng câu chẻ sẽ tăng cường khả năng giao tiếp của bạn bằng cách giúp câu văn trở nên rõ ràng và dễ tiếp cận hơn. Khi bạn muốn nhấn mạnh điều gì đó trong cuộc trò chuyện hoặc trong bài viết, câu chẻ giúp làm cho thông điệp của bạn dễ dàng được hiểu và chú ý.
Trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, như khi bạn cần thể hiện một quan điểm hoặc khi thuyết trình, câu chẻ giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng, mạnh mẽ mà không bị rườm rà.
Ví dụ:
-
Câu thông thường: Mary sent me the invitation.
-
Câu chẻ: It was Mary who sent me the invitation.
Khi bạn sử dụng câu chẻ, người nghe sẽ dễ dàng nhận ra Mary là người gửi lời mời, và không bị phân tâm bởi các chi tiết không quan trọng. Điều này làm cho cuộc trò chuyện hoặc bài viết của bạn trở nên mạch lạc và dễ theo dõi.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Câu Chẻ

Mặc dù cấu trúc câu chẻ là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ, nhưng nếu không sử dụng đúng cách, nó có thể làm câu văn trở nên phức tạp hoặc khó hiểu. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng câu chẻ trong tiếng Anh và cách khắc phục.
1. Sử Dụng Sai Từ Nối (Who/That)
Một trong những lỗi phổ biến khi sử dụng câu chẻ là sử dụng sai từ nối. Trong cấu trúc câu chẻ, bạn cần sử dụng who/that đúng cách để nối mệnh đề nhấn mạnh với phần còn lại của câu. Who được sử dụng khi nhấn mạnh người, trong khi that có thể thay thế who trong một số trường hợp và thường được dùng với các vật hoặc hành động.
Ví dụ sai:
-
It is the book that I read it yesterday. (Sai)
-
It is the person who I met him yesterday. (Sai)
Câu đúng:
-
It is the book that I read yesterday. (Đúng)
-
It is the person who I met yesterday. (Đúng)
2. Quá Sử Dụng Câu Chẻ
Dù câu chẻ là một công cụ hữu ích, nhưng việc sử dụng quá nhiều câu chẻ trong một đoạn văn hoặc bài viết có thể khiến văn bản trở nên rối rắm và khó đọc. Để tránh điều này, hãy sử dụng câu chẻ một cách hợp lý và chỉ khi thật sự cần thiết để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Ví dụ sai:
-
It is John who wrote the report. It is Mary who reviewed it. It is the manager who approved it. (Quá nhiều câu chẻ trong một đoạn văn.)
Câu đúng:
-
It was John who wrote the report, and it was Mary who reviewed it. (Giảm số lượng câu chẻ và giữ câu văn gọn gàng.)
3. Không Giữ Sự Cân Bằng Giữa Các Phần Trong Câu
Một lỗi khác khi sử dụng câu chẻ là làm nổi bật quá nhiều yếu tố trong câu. Điều này khiến câu trở nên phức tạp và khó hiểu. Hãy chắc chắn rằng bạn chỉ nhấn mạnh phần thông tin quan trọng nhất mà bạn muốn người nghe hoặc người đọc chú ý.
Ví dụ sai:
-
It is John who spoke at the conference, and it was the manager who introduced him, and it was the director who invited him. (Sử dụng quá nhiều yếu tố trong câu chẻ làm câu trở nên dài dòng.)
Câu đúng:
-
It was John who spoke at the conference, and the manager introduced him. (Làm câu ngắn gọn và rõ ràng hơn.)
Bài Tập Câu Chẻ
Bài Tập 1: Viết Lại Câu Dưới Dạng Câu Chẻ
-
John cleaned the room.
-
Mary helped me with the project.
-
They finished the report.
-
She called me last night.
-
I met him at the event.
-
The chef prepared the meal.
-
The manager approved the proposal.
-
He gave a great speech.
-
They won the match.
-
Tom gave her a gift.
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Để Tạo Câu Chẻ Đúng
-
It is ______ who broke the window.
-
It was ______ who wrote the report.
-
It is ______ who solved the problem.
-
It was ______ who made the final decision.
-
It is ______ who brought the flowers.
-
It was ______ who told me the news.
-
It is ______ who won the competition.
-
It was ______ who gave the best presentation.
-
It is ______ who helped with the project.
-
It was ______ who suggested the idea.
Bài Tập 3: Sửa Lỗi Câu Chẻ Dưới Đây
-
It is John who make the final decision.
-
It is the teacher who taught me English.
-
It is Mary who go to the store.
-
It was I who helped him.
-
It is the children who was playing outside.
-
It is her who passed the test.
-
It was they who helped with the project.
-
It is he who is the manager of the team.
-
It was she who helped me with the homework.
-
It is we who did the best job.
Bài Tập 4: Viết Câu Chẻ Mới
-
I fixed the car.
-
Tom prepared the meal.
-
Mary finished the assignment.
-
They decorated the house.
-
I received the package.
Đáp Án
Bài Tập 1: Viết Lại Câu Dưới Dạng Câu Chẻ
| Số thứ tự | Đáp án |
|---|---|
| 1 | It was John who cleaned the room. |
| 2 | It was Mary who helped me with the project. |
| 3 | It was they who finished the report. |
| 4 | It was she who called me last night. |
| 5 | It was I who met him at the event. |
| 6 | It was the chef who prepared the meal. |
| 7 | It was the manager who approved the proposal. |
| 8 | It was he who gave a great speech. |
| 9 | It was they who won the match. |
| 10 | It was Tom who gave her a gift. |
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Để Tạo Câu Chẻ Đúng
| Số thứ tự | Đáp án |
|---|---|
| 1 | It is John who broke the window. |
| 2 | It was Mary who wrote the report. |
| 3 | It is David who solved the problem. |
| 4 | It was the CEO who made the final decision. |
| 5 | It is my sister who brought the flowers. |
| 6 | It was Alice who told me the news. |
| 7 | It is Peter who won the competition. |
| 8 | It was John who gave the best presentation. |
| 9 | It is Sarah who helped with the project. |
| 10 | It was Tom who suggested the idea. |
Bài Tập 3: Sửa Lỗi Câu Chẻ Dưới Đây
| Số thứ tự | Câu sai | Câu đúng sửa lại |
|---|---|---|
| 1 | It is John who make the final decision. | It is John who makes the final decision. |
| 2 | It is the teacher who taught me English. | It is the teacher who taught me English. |
| 3 | It is Mary who go to the store. | It is Mary who goes to the store. |
| 4 | It was I who helped him. | It was I who helped him. |
| 5 | It is the children who was playing outside. | It is the children who were playing outside. |
| 6 | It is her who passed the test. | It is she who passed the test. |
| 7 | It was they who helped with the project. | It was they who helped with the project. |
| 8 | It is he who is the manager of the team. | It is he who is the manager of the team. |
| 9 | It was she who helped me with the homework. | It was she who helped me with the homework. |
| 10 | It is we who did the best job. | It is we who did the best job. |
Bài Tập 4: Viết Câu Chẻ Mới
| Số thứ tự | Câu sai | Câu đúng sửa lại |
|---|---|---|
| 1 | I fixed the car. | It was I who fixed the car. |
| 2 | Tom prepared the meal. | It was Tom who prepared the meal. |
| 3 | Mary finished the assignment. | It was Mary who finished the assignment. |
| 4 | They decorated the house. | It was they who decorated the house. |
| 5 | I received the package. | It was I who received the package. |
Tổng Kết
Trong bài viết này, bạn đã tìm hiểu về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh, cách sử dụng, lợi ích và các bài tập thực hành giúp bạn vận dụng cấu trúc này hiệu quả hơn trong giao tiếp. Việc nắm vững cấu trúc câu chẻ tiếng Anh sẽ giúp bạn trở thành một người nói tiếng Anh tự tin và rõ ràng hơn.
Hãy luyện tập sử dụng câu chẻ để cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình. Đừng quên tham gia các bài tập câu chẻ và áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn!
Tham khảo thêm:
Cấu Trúc Nhờ Vả Trong Tiếng Anh – Cấu Trúc Nhờ Vả Tiếng Anh Lịch Sự và Chính Xác
Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentences) trong Writing Task 2
Essay là gì? Hiểu về cấu trúc và các mẹo viết Essay hấp dẫn trong 2025


