Cấu Trúc “Would Rather” Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Thực Hành
Giới Thiệu Cấu Trúc “Would Rather” Trong Tiếng Anh
Cấu trúc would rather trong tiếng Anh là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp người học thể hiện sự lựa chọn, ưu tiên trong các tình huống khác nhau. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài thi tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng would rather không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn cải thiện điểm số trong các kỳ thi.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách sử dụng, cấu trúc câu, các ví dụ cụ thể và các bài tập thực hành để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc would rather trong tiếng Anh.
Would Rather Là Gì?
Khi nói về would rather, chúng ta đang nói về một cấu trúc dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên của người nói đối với một hành động hay tình huống nào đó. Cấu trúc này thường được dùng để so sánh giữa hai lựa chọn và thể hiện điều mà người nói muốn làm hơn.
Khái Niệm Và Cấu Trúc Của “Would Rather”

Would rather là một cấu trúc trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự ưu tiên hoặc lựa chọn một hành động thay vì hành động khác. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh, giúp người nói thể hiện rõ ràng sở thích hoặc sự lựa chọn của mình giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khác nhau.
Cấu Trúc “Would Rather”
Cấu trúc cơ bản của would rather là:
-
Would rather + V-infinitive (động từ nguyên mẫu): Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên một hành động này thay vì hành động khác.
-
Ví dụ: “I would rather go to the movies than stay at home.”
-
(Tôi thích đi xem phim hơn là ở nhà.)
-
-
-
Would rather + not + V-infinitive: Dùng trong câu phủ định, để thể hiện sự không muốn làm điều gì.
-
Ví dụ: “I would rather not attend the meeting today.”
-
(Tôi không muốn tham gia cuộc họp hôm nay.)
-
-
-
Would rather + have + past participle: Dùng để diễn tả sự lựa chọn trong quá khứ mà người nói tiếc nuối. Điều này thể hiện sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ mà người nói mong muốn đã làm khác đi.
-
Ví dụ: “I would rather have gone to the concert last night.”
-
(Tôi ước gì mình đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua.)
-
-
Cấu Trúc “Would Rather” Trong Câu Khẳng Định
Câu Khẳng Định
Trong câu khẳng định, would rather được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (V-infinitive), dùng để thể hiện sự ưu tiên một hành động này thay vì một hành động khác.
-
Ví dụ 1: “I would rather stay at home than go out tonight.”
-
(Tôi muốn ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.)
-
Câu này cho thấy người nói có sự lựa chọn rõ ràng giữa việc ở nhà và đi ra ngoài. Người nói chọn ở nhà vì đó là sự ưu tiên của họ.
-
-
Ví dụ 2: “She would rather eat pizza than sushi.”
-
(Cô ấy thích ăn pizza hơn là sushi.)
-
Câu này thể hiện sự ưu tiên của cô ấy đối với pizza, so với sushi, và đây là sự lựa chọn rõ ràng giữa hai món ăn.
-
Phân Tích Câu Khẳng Định
Cấu trúc would rather trong câu khẳng định giúp người nói thể hiện một lựa chọn rõ ràng và mạnh mẽ giữa hai sự vật hoặc hành động. Đây là một cách thể hiện sở thích mạnh mẽ trong tiếng Anh. Câu này không chỉ đơn giản là sự chọn lựa mà còn cho thấy mức độ ưu tiên của người nói.
Cấu Trúc “Would Rather” Trong Câu Phủ Định
Câu Phủ Định
Khi muốn diễn tả một điều mà bạn không muốn làm, cấu trúc would rather not được sử dụng. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn từ chối hoặc từ chối làm điều gì đó.
-
Ví dụ 1: “I would rather not work on weekends.”
-
(Tôi không muốn làm việc vào cuối tuần.)
-
Câu này cho thấy người nói không muốn làm việc vào cuối tuần, và họ thể hiện điều đó một cách lịch sự và nhẹ nhàng.
-
-
Ví dụ 2: “They would rather not go out in the rain.”
-
(Họ không muốn ra ngoài khi trời mưa.)
-
Câu này thể hiện sự không muốn làm việc gì đó dưới điều kiện không thuận lợi.
-
Phân Tích Câu Phủ Định
Cấu trúc would rather not giúp người nói diễn tả sự từ chối một hành động hay sự việc nào đó mà họ không mong muốn. Đây là một cách để lịch sự từ chối hoặc nói về điều mà người nói không thích.
Cấu Trúc “Would Rather” Trong Câu Hỏi
Câu Hỏi
Cấu trúc would rather cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án khác nhau.
-
Ví dụ 1: “Would you rather stay home or go to the party?”
-
(Bạn thích ở nhà hay đi dự tiệc?)
-
Đây là câu hỏi yêu cầu người nghe lựa chọn giữa hai phương án: ở nhà hoặc đi dự tiệc.
-
-
Ví dụ 2: “Would you rather study in the morning or at night?”
-
(Bạn thích học vào buổi sáng hay buổi tối?)
-
Câu này giúp người hỏi biết được thói quen và sở thích của người nghe về thời gian học.
-
Phân Tích Câu Hỏi
Trong câu hỏi, cấu trúc would rather được dùng để hỏi về sự ưu tiên giữa hai hoặc nhiều lựa chọn. Câu hỏi này giúp xác định lựa chọn của người nghe giữa các phương án được đưa ra.
Cách Sử Dụng “Would Rather” Với Các Thì Khác Nhau

Would Rather + Past Simple
Cấu trúc “Would Rather + Past Simple” không phải để nói về hành động trong quá khứ thực tế, mà là để diễn tả một sự lựa chọn hoặc điều mà người nói mong muốn đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế thì nó đã không xảy ra. Điều này thường được dùng khi người nói có cảm giác tiếc nuối về một sự kiện đã qua.
Cách Sử Dụng
-
Would rather + subject + past simple: Cấu trúc này dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc yêu cầu đối với một sự kiện trong quá khứ, nhưng hiện tại nó đã không thể thay đổi được nữa.
Ví Dụ
-
“I would rather you stayed at home yesterday.”
-
(Tôi ước gì bạn đã ở nhà hôm qua.)
-
Trong câu này, người nói đang thể hiện sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Hành động “ở nhà” không xảy ra như họ mong muốn, và người nói muốn điều đó đã xảy ra khác đi.
-
-
“He would rather you told him the truth.”
-
(Anh ấy ước gì bạn đã nói sự thật với anh ấy.)
-
Đây là một ví dụ trong hiện tại, nhưng về cơ bản cũng diễn tả mong muốn trong quá khứ. “He would rather” không phải là một yêu cầu thực tế, mà chỉ là sự mong muốn về một hành động đã không được thực hiện.
-
-
“I would rather they had gone to the party last night.”
-
(Tôi ước gì họ đã đi dự tiệc tối qua.)
-
Câu này mang tính chất thể hiện sự tiếc nuối về một sự việc không diễn ra trong quá khứ. Người nói đang mong muốn họ đã tham gia tiệc tối qua.
-
Phân Tích
Khi sử dụng “would rather + past simple”, người nói không chỉ đơn giản là muốn một hành động xảy ra mà còn thể hiện sự tiếc nuối về một sự kiện mà họ không thể thay đổi. Đây là một cách để người nói biểu lộ sự mong muốn mạnh mẽ nhưng không thể thực hiện lại trong quá khứ.
Would Rather + Have + Past Participle
Cấu trúc “Would Rather + Have + Past Participle” là một cách để diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự mong muốn về một sự lựa chọn trong quá khứ mà người nói cảm thấy hối tiếc vì không thực hiện.
Cách Sử Dụng
-
Would rather + subject + have + past participle: Đây là cấu trúc thể hiện sự tiếc nuối về một hành động mà người nói muốn nó đã xảy ra nhưng thực tế là nó đã không diễn ra.
Ví Dụ
-
“I would rather have gone to the beach last weekend.”
-
(Tôi ước gì mình đã đi biển vào cuối tuần trước.)
-
Người nói đang thể hiện sự tiếc nuối về việc họ đã không đi biển, và họ mong rằng mình đã chọn cách khác trong quá khứ.
-
-
“She would rather have stayed home than gone to the party.”
-
(Cô ấy ước gì mình đã ở nhà hơn là đi dự tiệc.)
-
Trong trường hợp này, người nói tiếc nuối vì đã không chọn ở nhà mà lại đi dự tiệc. Đây là cách để thể hiện sự hối tiếc về sự lựa chọn trong quá khứ.
-
-
“They would rather have taken the earlier flight.”
-
(Họ ước gì đã đi chuyến bay sớm hơn.)
-
Đây là một ví dụ về sự tiếc nuối về sự lựa chọn không tốt trong quá khứ, khiến họ muốn thay đổi quyết định đó.
-
Phân Tích
Khi sử dụng “would rather + have + past participle”, người nói đang thể hiện sự tiếc nuối về một hành động hoặc sự việc trong quá khứ mà họ muốn thay đổi, nhưng vì thời gian đã qua, họ không thể thay đổi được nữa. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh mức độ hối tiếc về quyết định hoặc sự kiện không tốt đã xảy ra.
Tóm Tắt Cách Sử Dụng Cấu Trúc “Would Rather” Với Các Thì
-
Would Rather + Past Simple:
-
Mục đích: Diễn tả sự mong muốn hoặc yêu cầu về một hành động trong quá khứ mà người nói mong muốn đã xảy ra, nhưng thực tế không thể thay đổi được nữa.
-
Ví dụ: “I would rather you stayed at home yesterday.” (Tôi ước gì bạn đã ở nhà hôm qua.)
-
-
Would Rather + Have + Past Participle:
-
Mục đích: Diễn tả sự tiếc nuối về một sự lựa chọn trong quá khứ mà người nói không thể thay đổi. Cấu trúc này dùng để nói về một điều mà người nói hối tiếc vì đã không làm.
-
Ví dụ: “I would rather have gone to the beach last weekend.” (Tôi ước gì mình đã đi biển vào cuối tuần trước.)
-
Bài Tập “Would Rather”

Để giúp bạn củng cố kiến thức và luyện tập, dưới đây là một số bài tập về cấu trúc would rather. Hãy thử làm các bài tập này và kiểm tra lại kết quả của bạn.
Bài Tập 1: Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc “Would Rather”
-
I _______ (stay) at home tonight.
-
She _______ (not go) to the meeting if it’s optional.
-
We _______ (go) to the cinema instead of watching TV.
-
They _______ (eat) pizza than sushi tonight.
-
I _______ (not go) to the beach tomorrow if it rains.
-
He _______ (be) at work early tomorrow.
-
My parents _______ (not visit) me this weekend.
-
I _______ (read) a book than watch TV.
-
She _______ (stay) in the office later today.
-
We _______ (take) a walk instead of sitting inside.
-
I _______ (not attend) the event tomorrow.
-
She _______ (arrive) earlier for the meeting.
-
They _______ (buy) the red one than the blue one.
-
I _______ (help) you with the homework later.
-
He _______ (not play) football today due to the rain.
Bài Tập 2: Viết câu với cấu trúc “Would Rather” trong các tình huống sau
-
Bạn muốn đi du lịch hay làm việc vào kỳ nghỉ?
-
Bạn không muốn ăn pizza hay sushi?
-
Bạn sẽ thích học sáng hay tối?
-
Bạn thích ở nhà hay đi dạo trong công viên?
-
Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này, đi xem phim hay tham gia một buổi tiệc?
-
Bạn thích làm việc một mình hay làm việc nhóm?
-
Bạn sẽ chọn mua áo đỏ hay áo xanh?
-
Bạn muốn uống nước ép hay cà phê sáng nay?
-
Bạn thích đọc sách hay nghe nhạc trong giờ nghỉ?
-
Bạn sẽ đi du lịch đâu, biển hay núi?
-
Bạn thích tham gia cuộc họp trực tiếp hay online?
-
Bạn muốn đi chơi với bạn bè hay ở nhà nghỉ ngơi?
-
Bạn thích ăn sáng ở nhà hay ngoài quán?
-
Bạn sẽ làm bài tập hôm nay hay chờ đến ngày mai?
-
Bạn sẽ tham gia cuộc thi hay không?
Bài Tập 3: Chọn câu trả lời đúng
-
I _______ (would rather / would prefer) stay at home.
-
Would you _______ (rather / prefer) go out for a walk?
-
She _______ (would rather / would prefer) study at night.
-
They _______ (would rather / would prefer) go to the beach than the mountain.
-
I _______ (would rather / would prefer) stay in tonight.
-
Would you _______ (rather / prefer) work from home or in the office?
-
I _______ (would rather / would prefer) take the earlier flight.
-
He _______ (would rather / would prefer) not attend the meeting.
-
We _______ (would rather / would prefer) have lunch at 12 PM.
-
She _______ (would rather / would prefer) watch a movie than read a book.
-
They _______ (would rather / would prefer) not go out in the rain.
-
I _______ (would rather / would prefer) eat something sweet after dinner.
-
Would you _______ (rather / prefer) stay at a hotel or with a friend?
-
He _______ (would rather / would prefer) play football than watch it.
-
I _______ (would rather / would prefer) go for a run than take a nap.
Bài Tập 4: Tìm lỗi sai
-
I would rather he didn’t go to the party tonight.
-
She would rather not speak to him tomorrow.
-
They would rather stay at home instead of go out for dinner.
-
We would rather have gone to the museum than to the park.
-
I would rather she comes here at once.
-
You would rather take the bus than walk to work.
-
He would rather I wouldn’t come to his office today.
-
I would rather to visit a new country for my vacation.
-
They would rather I didn’t make any noise while studying.
-
She would rather you don’t tell anyone about this.
-
I would rather he has finished the project by now.
-
We would rather you stays here with us for the holidays.
-
I would rather you would study before going to the party.
-
Would you rather I would go to the meeting tomorrow?
-
He would rather she comes earlier next time.
Đáp Án
Bài Tập 1: Điền vào chỗ trống với đúng cấu trúc “Would Rather”
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| I _______ (stay) at home tonight. | would rather stay |
| She _______ (not go) to the meeting if it’s optional. | would rather not go |
| We _______ (go) to the cinema instead of watching TV. | would rather go |
| They _______ (eat) pizza than sushi tonight. | would rather eat |
| I _______ (not go) to the beach tomorrow if it rains. | would rather not go |
| He _______ (be) at work early tomorrow. | would rather be |
| My parents _______ (not visit) me this weekend. | would rather not visit |
| I _______ (read) a book than watch TV. | would rather read |
| She _______ (stay) in the office later today. | would rather stay |
| We _______ (take) a walk instead of sitting inside. | would rather take |
| I _______ (not attend) the event tomorrow. | would rather not attend |
| She _______ (arrive) earlier for the meeting. | would rather arrive |
| They _______ (buy) the red one than the blue one. | would rather buy |
| I _______ (help) you with the homework later. | would rather help |
| He _______ (not play) football today due to the rain. | would rather not play |
Bài Tập 2: Viết câu với cấu trúc “Would Rather” trong các tình huống sau
-
Ví dụ:
-
I would rather go on vacation than work during the holiday.
-
I would rather eat sushi than pizza.
-
I would rather study in the morning than at night.
-
I would rather stay at home than walk in the park.
-
I would rather go to the movies than attend a party this weekend.
-
I would rather work alone than in a team.
-
I would rather buy the red one than the blue one.
-
I would rather drink juice than coffee this morning.
-
I would rather read a book than listen to music during break.
-
I would rather travel to the beach than the mountains.
-
I would rather attend the meeting in person than online.
-
I would rather hang out with my friends than stay home and rest.
-
I would rather have breakfast at home than at a restaurant.
-
I would rather do the homework today than wait until tomorrow.
-
I would rather not participate in the contest.
Bài Tập 3: Chọn câu trả lời đúng
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| I _______ (would rather / would prefer) stay at home. | would rather |
| Would you _______ (rather / prefer) go out for a walk? | rather |
| She _______ (would rather / would prefer) study at night. | would rather |
| They _______ (would rather / would prefer) go to the beach than the mountain. | would rather |
| I _______ (would rather / would prefer) stay in tonight. | would rather |
| Would you _______ (rather / prefer) work from home or in the office? | rather |
| I _______ (would rather / would prefer) take the earlier flight. | would rather |
| He _______ (would rather / would prefer) not attend the meeting. | would rather |
| We _______ (would rather / would prefer) have lunch at 12 PM. | would rather |
| She _______ (would rather / would prefer) watch a movie than read a book. | would rather |
| They _______ (would rather / would prefer) not go out in the rain. | would rather |
| I _______ (would rather / would prefer) eat something sweet after dinner. | would rather |
| Would you _______ (rather / prefer) stay at a hotel or with a friend? | rather |
| He _______ (would rather / would prefer) play football than watch it. | would rather |
| I _______ (would rather / would prefer) go for a run than take a nap. | would rather |
Bài Tập 4: Tìm lỗi sai
-
Câu sai: I would rather he didn’t go to the party tonight.
Câu đúng: I would rather he didn’t go to the party tonight. (Câu này thực tế là đúng, không có lỗi sai.) -
Câu sai: She would rather not speak to him tomorrow.
Câu đúng: She would rather not speak to him tomorrow. (Câu này thực tế là đúng, không có lỗi sai.) -
Câu sai: They would rather stay at home instead of go out for dinner.
Câu đúng: They would rather stay at home instead of going out for dinner. -
Câu sai: We would rather have gone to the museum than to the park.
Câu đúng: We would rather have gone to the museum than to the park. (Câu này thực tế là đúng, không có lỗi sai.) -
Câu sai: I would rather she comes here at once.
Câu đúng: I would rather she come here at once. -
Câu sai: You would rather take the bus than walk to work.
Câu đúng: You would rather take the bus than walk to work. (Câu này thực tế là đúng, không có lỗi sai.) -
Câu sai: He would rather I wouldn’t come to his office today.
Câu đúng: He would rather I not come to his office today. -
Câu sai: I would rather to visit a new country for my vacation.
Câu đúng: I would rather visit a new country for my vacation. -
Câu sai: They would rather I didn’t make any noise while studying.
Câu đúng: They would rather I didn’t make any noise while studying. (Câu này thực tế là đúng, không có lỗi sai.) -
Câu sai: She would rather you don’t tell anyone about this.
Câu đúng: She would rather you not tell anyone about this. -
Câu sai: I would rather he has finished the project by now.
Câu đúng: I would rather he had finished the project by now. -
Câu sai: We would rather you stays here with us for the holidays.
Câu đúng: We would rather you stay here with us for the holidays. -
Câu sai: I would rather you would study before going to the party.
Câu đúng: I would rather you study before going to the party. -
Câu sai: Would you rather I would go to the meeting tomorrow?
Câu đúng: Would you rather I go to the meeting tomorrow? -
Câu sai: He would rather she comes earlier next time.
Câu đúng: He would rather she come earlier next time.
Tổng Kết
Cấu trúc would rather là một trong những công cụ ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh để thể hiện sự lựa chọn và ưu tiên. Trong bài viết này, bạn đã tìm hiểu các cách sử dụng would rather trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Ngoài ra, bài tập thực hành giúp bạn nắm vững cách sử dụng cấu trúc này trong các tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo cấu trúc would rather trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có thể nắm vững cấu trúc would rather trong tiếng Anh và tự tin sử dụng nó trong giao tiếp. Đừng quên luyện tập qua các bài tập would rather để cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình!
Tham khảo thêm:
Cấu Trúc Nhờ Vả Trong Tiếng Anh – Cấu Trúc Nhờ Vả Tiếng Anh Lịch Sự và Chính Xác
Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentences) trong Writing Task 2
Essay là gì? Hiểu về cấu trúc và các mẹo viết Essay hấp dẫn trong 2025


