Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 6

Giới thiệu chung

Kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 6 là một cột mốc quan trọng trong quá trình học của các em học sinh. Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi, việc ôn tập chủ điểm ngữ pháp là rất cần thiết. Để giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong kỳ thi, bài viết dưới đây sẽ cung cấp một đề cương ôn tập chi tiết nhất về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần ôn luyện cho kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 6.

Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Quan Trọng Cần Ôn Tậpchủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 6

1. Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

  • Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
  • Ví dụ:
    • If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
    • If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ qua kỳ thi.)
  • Lưu ý quan trọng:
    • Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện hiện tại được thực hiện.
    • Dùng “will” để chỉ hành động xảy ra trong tương lai.
    • Chú ý: Nếu điều kiện không thể xảy ra (trái ngược với hiện tại), chúng ta sẽ sử dụng câu điều kiện loại 2.

2. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

  • Cấu trúc: S + V (quá khứ) + O
  • Ví dụ:
    • She watched TV yesterday. (Cô ấy đã xem TV hôm qua.)
    • They played football last Sunday. (Họ đã chơi bóng đá vào chủ nhật trước.)
  • Lưu ý:
    • Dùng thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Các động từ bất quy tắc trong thì quá khứ cần phải nhớ rõ, ví dụ: go → went, eat → ate, have → had.

3. Câu Hỏi với “Did” trong Thì Quá Khứ

  • Cấu trúc: Did + S + V (nguyên mẫu)?
  • Ví dụ:
    • Did you watch the movie yesterday? (Bạn có xem bộ phim hôm qua không?)
    • Did he go to the park? (Anh ấy có đi đến công viên không?)
  • Lưu ý:
    • Trong câu hỏi ở thì quá khứ, “did” là động từ khiếm khuyết chỉ thời gian quá khứ, và động từ chính sau “did” luôn ở dạng nguyên mẫu.
    • Chú ý không dùng “did” trong câu khẳng định, mà chỉ sử dụng khi hỏi hoặc phủ định.

4. Tính Từ So Sánh Hơn và So Sánh Nhất

  • Cấu trúc:
    • So sánh hơn: S + to be + adj-er + than + N
    • So sánh nhất: S + to be + the + adj-est + N
  • Ví dụ:
    • My house is bigger than your house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.)
    • He is the tallest student in the class. (Anh ấy là học sinh cao nhất trong lớp.)
  • Lưu ý:
    • Đối với tính từ có một âm tiết, thêm “er” để so sánh hơn, và thêm “est” để so sánh nhất.
    • Đối với tính từ dài hơn, sử dụng “more” cho so sánh hơn và “the most” cho so sánh nhất, ví dụ: interesting → more interesting → the most interesting.

5. Động Từ Khiếm Khuyết: Can, Could, Will, Would

  • Can: Diễn tả khả năng hoặc yêu cầu
    • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • Could: Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự
    • I could swim when I was a child. (Tôi có thể bơi khi tôi còn nhỏ.)
    • Could you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Will: Diễn tả hành động xảy ra trong tương lai
    • I will go to the party tomorrow. (Tôi sẽ đi dự tiệc vào ngày mai.)
  • Would: Diễn tả yêu cầu lịch sự trong tương lai
    • Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

6. Câu Mệnh Lệnh và Câu Yêu Cầu

  • Câu mệnh lệnh: Động từ nguyên mẫu (Verb + Object)
    • Close the door. (Đóng cửa.)
    • Open your book. (Mở sách của bạn.)
  • Câu yêu cầu: Can/ Could + S + V (nguyên mẫu)
    • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
    • Could you please pass me the salt? (Bạn có thể đưa tôi muối không?)

7. Từ Vựng và Cấu Trúc với “Too” và “Enough”

  • Too: Quá, diễn tả mức độ cao, quá mức cần thiết.
    • It’s too hot outside. (Ngoài trời quá nóng.)
  • Enough: Đủ, thể hiện sự đầy đủ về một điều kiện nào đó.
    • This book is easy enough for me to read. (Cuốn sách này đủ dễ để tôi đọc.)

Các Kỹ Năng Cần Ôn Tập

  1. Kỹ Năng Nghe
    • Ôn tập nghe các đoạn hội thoại ngắn hoặc các bài nghe trong sách giáo khoa. Cố gắng làm quen với các câu hỏi đi kèm và lắng nghe kỹ từng chi tiết.
  2. Kỹ Năng Nói
    • Luyện nói qua các tình huống thực tế, tự tạo các câu hỏi và trả lời. Thực hành giao tiếp bằng tiếng Anh mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
  3. Kỹ Năng Đọc
    • Đọc các đoạn văn ngắn và trả lời các câu hỏi liên quan. Cố gắng làm quen với các từ vựng mới và áp dụng chúng vào bài đọc.
  4. Kỹ Năng Viết
    • Viết các đoạn văn ngắn, mô tả về bản thân, sở thích hoặc gia đình. Tập trung vào việc sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng.

Lời Khuyên Khi Ôn Tậpchủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 6

1. Lập kế hoạch ôn tập rõ ràng và hợp lý

  • Phân chia thời gian hợp lý: Lên kế hoạch ôn tập cụ thể, phân bổ thời gian hợp lý cho từng chủ điểm ngữ pháp và kỹ năng. Không nên ôn tập tất cả mọi thứ trong một ngày mà hãy chia thành các ngày ôn tập cho từng chủ điểm.
  • Đặt mục tiêu rõ ràng: Xác định mục tiêu ôn tập rõ ràng cho mỗi ngày, mỗi tuần, để đảm bảo không bỏ sót kiến thức quan trọng. Ví dụ: Ngày 1 ôn về câu khẳng định và phủ định với “to be”, Ngày 2 ôn câu hỏi Yes/No, v.v.

2. Tập trung vào các chủ điểm ngữ pháp cơ bản

  • Những chủ điểm quan trọng: Đảm bảo ôn tập đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp cơ bản như câu khẳng định, phủ định với “to be”, câu hỏi Yes/No, danh từ số ít và số nhiều, động từ “have/has”, câu điều kiện loại 1, thì hiện tại đơn, đại từ sở hữu, v.v.
  • Ôn tập các cấu trúc câu: Đảm bảo nắm vững các cấu trúc câu đơn giản nhưng quan trọng, vì chúng thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và trong giao tiếp hằng ngày.

3. Làm bài tập nhiều lần

  • Luyện tập thường xuyên: Làm thật nhiều bài tập từ sách giáo khoa và các bài tập bổ sung từ các nguồn khác. Điều này giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao khả năng áp dụng ngữ pháp vào thực tế.
  • Chú ý đến lỗi sai: Sau khi làm bài tập, hãy dành thời gian xem lại và tìm ra những lỗi sai. Việc phân tích lỗi sai sẽ giúp bạn không mắc phải chúng trong kỳ thi.

4. Tập trung vào các bài kiểm tra mẫu và đề thi cũ

  • Làm đề thi mẫu: Tìm và làm các đề thi mẫu hoặc đề thi cũ để làm quen với dạng câu hỏi và cấu trúc của kỳ thi. Điều này giúp bạn nắm vững thời gian làm bài và các câu hỏi thường gặp.
  • Luyện thi theo thời gian: Hãy thử làm bài thi dưới áp lực thời gian để rèn luyện khả năng làm bài trong thời gian quy định.

5. Thực hành nghe, nói, đọc, viết thường xuyên

  • Nghe và đọc: Nghe các bài nghe tiếng Anh từ các nguồn như YouTube, bài nghe trong sách giáo khoa hoặc các trang web học Tiếng Anh. Việc nghe thường xuyên giúp cải thiện khả năng hiểu và ứng dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế.
  • Nói và viết: Luyện nói và viết bằng tiếng Anh hàng ngày, có thể viết các đoạn văn đơn giản sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đã học. Thực hành nói giúp bạn tăng cường sự tự tin khi giao tiếp.

6. Học theo nhóm và trao đổi với bạn bè

  • Học nhóm: Học nhóm sẽ giúp các em giải quyết những thắc mắc nhanh chóng. Thảo luận với bạn bè giúp củng cố kiến thức và kiểm tra lẫn nhau.
  • Giải thích cho bạn: Hãy thử giải thích lại kiến thức cho bạn bè, vì cách này giúp bạn nắm vững kiến thức hơn khi phải diễn đạt lại cho người khác hiểu.

7. Ôn tập kiến thức đã học, không quên bài cũ

  • Ôn lại kiến thức cũ: Mỗi ngày, ngoài việc học kiến thức mới, đừng quên ôn lại bài học cũ để không quên kiến thức đã học trước đó. Việc ôn lại này giúp các em kết nối các chủ điểm ngữ pháp và tạo ra sự liền mạch trong việc học.
  • Cải thiện những điểm yếu: Nếu bạn nhận thấy mình yếu ở một phần nào đó (ví dụ: câu điều kiện loại 1 hay thì hiện tại đơn), hãy dành thêm thời gian ôn lại và luyện tập cho phần đó.

8. Luyện kỹ năng làm bài kiểm tra

  • Đọc kỹ đề bài: Trước khi làm bài, hãy đọc kỹ đề bài để hiểu yêu cầu và tránh sai sót do hiểu nhầm câu hỏi.
  • Câu dễ trước, câu khó sau: Khi làm bài thi, hãy làm các câu dễ trước để đảm bảo thời gian, sau đó quay lại làm các câu khó hơn.
  • Kiểm tra lại bài làm: Sau khi hoàn thành bài thi, nếu còn thời gian, hãy kiểm tra lại tất cả các câu trả lời để đảm bảo không có lỗi sai ngớ ngẩn.

9. Nghỉ ngơi hợp lý

  • Không học quá sức: Ôn tập hiệu quả không phải là học liên tục cả ngày mà cần có thời gian nghỉ ngơi. Hãy nghỉ ngơi hợp lý để đầu óc thư giãn và sẵn sàng tiếp thu kiến thức mới.
  • Ngủ đủ giấc: Đừng thức khuya quá để ôn tập. Giấc ngủ đủ sẽ giúp não bộ của bạn ghi nhớ kiến thức tốt hơn và cải thiện khả năng tập trung trong quá trình học.

10. Tự tin và thoải mái trước kỳ thi

  • Giữ bình tĩnh: Trước kỳ thi, hãy giữ tinh thần thoải mái và tự tin. Đừng để sự lo lắng ảnh hưởng đến kết quả thi của bạn.
  • Thực hiện bài thi một cách tự tin: Vào phòng thi, hãy tự tin và làm bài từ từ, không vội vàng. Tin rằng bạn đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi này.

Bài tậpchủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 6

Bài Tập 1: Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

Câu 1: Hoàn thành các câu điều kiện loại 1 sau:

  1. If it __________ (rain), I __________ (stay) at home.
  2. If you __________ (study) hard, you __________ (pass) the exam.
  3. If she __________ (eat) too much, she __________ (feel) sick.
  4. If we __________ (leave) now, we __________ (catch) the bus.
  5. If they __________ (not / hurry), they __________ (miss) the train.

Câu 2: Viết câu điều kiện loại 1 từ các tình huống sau:

  1. If you don’t do your homework, you won’t get good marks.
  2. If it’s sunny, we will go to the beach.
  3. If I see her, I will tell her the news.
  4. If we arrive early, we will get good seats.
  5. If you don’t ask, you will never know.

Bài Tập 2: Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Câu 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn:

  1. I __________ (play) football yesterday.
  2. She __________ (go) to the cinema last Sunday.
  3. We __________ (not / visit) our grandparents last weekend.
  4. He __________ (eat) pizza for dinner last night.
  5. They __________ (watch) TV all evening yesterday.

Câu 2: Viết câu phủ định và câu hỏi cho các câu sau:

  1. She cleaned the house.
    • Phủ định: ____________
    • Câu hỏi: ____________
  2. They traveled to Paris last summer.
    • Phủ định: ____________
    • Câu hỏi: ____________
  3. I studied English yesterday.
    • Phủ định: ____________
    • Câu hỏi: ____________

Bài Tập 3: Câu Hỏi với “Did” trong Thì Quá Khứ

Câu 1: Chuyển các câu sau thành câu hỏi:

  1. He played football yesterday. → ________
  2. They visited their grandparents last weekend. → ________
  3. You watched a movie last night. → ________
  4. I went to school by bike yesterday. → ________
  5. She studied English yesterday. → ________

Câu 2: Trả lời câu hỏi dưới đây:

  1. Did you go to the park yesterday? ________
  2. Did she have lunch at school? ________
  3. Did they play basketball yesterday? ________
  4. Did he watch TV last night? ________
  5. Did we meet at the cafe last week? ________

Bài Tập 4: Tính Từ So Sánh Hơn và So Sánh Nhất

Câu 1: Chọn từ đúng để hoàn thành các câu:

  1. My house is __________ (big) than your house.
  2. Tom is __________ (tall) than Jack.
  3. This is the __________ (good) book I have ever read.
  4. Lucy is __________ (smart) than Mary.
  5. This is the __________ (bad) day of my life.

Câu 2: Viết lại câu sau dùng so sánh hơn và so sánh nhất:

  1. This book is interesting. (that book)
    → __________
  2. He is tall. (Peter)
    → __________
  3. My house is big. (his house)
    → __________

Bài Tập 5: Động Từ Khiếm Khuyết: Can, Could, Will, Would

Câu 1: Hoàn thành câu với can, could, will, hoặc would:

  1. I _______ swim when I was a child.
  2. He _______ play the piano very well.
  3. _______ you please open the window?
  4. I _______ help you if you need it.
  5. They _______ arrive at 6 o’clock tomorrow.

Câu 2: Viết câu yêu cầu lịch sự với couldwould:

  1. (help / you / me) → __________
  2. (close / the door) → __________
  3. (bring / me / a cup of tea) → __________
  4. (help / her / with the homework) → __________
  5. (give / me / a pen) → __________

Bài Tập 6: Câu Mệnh Lệnh và Câu Yêu Cầu

Câu 1: Viết lại các câu sau thành câu mệnh lệnh:

  1. You should close the window. → ________
  2. You must help your mother. → ________
  3. You should read this book. → ________
  4. You must wear a uniform. → ________
  5. You need to finish your homework. → ________

Câu 2: Chuyển các câu mệnh lệnh sau thành câu yêu cầu lịch sự:

  1. Pass me the salt. → ________
  2. Open the door. → ________
  3. Give me your pen. → ________
  4. Turn off the light. → ________
  5. Come here. → ________

Bài Tập 7: Từ Vựng và Cấu Trúc với “Too” và “Enough”

Câu 1: Hoàn thành các câu sau với “too” hoặc “enough”:

  1. The box is __________ heavy for me to lift. (quá)
  2. This book is __________ difficult for him. (quá)
  3. The soup isn’t __________ hot. (đủ)
  4. This movie isn’t __________ interesting. (quá)
  5. This chair isn’t __________ comfortable. (đủ)

Câu 2: Viết lại các câu sau sử dụng “too” hoặc “enough”:

  1. The bag is very heavy for me to carry. → The bag is __________ heavy for me to carry.
  2. The tea is very hot. → The tea is __________ hot.
  3. The room is very small for us. → The room is __________ small for us.
  4. The test is very difficult for her. → The test is __________ difficult for her.
  5. The book is very easy for him. → The book is __________ easy for him.

Kết luận

Đề cương ôn tập chi tiết cho kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 6 trên đã giúp các em học sinh hệ thống lại các kiến thức quan trọng cần ôn tập. Việc ôn luyện đúng cách và kiên trì sẽ giúp các em tự tin hơn trong kỳ thi. Chúc các em học sinh ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi cuối kỳ 2!

Tham khảo thêm tại:

Inversion – Đảo ngữ để ăn điểm ngữ pháp band 7+

Bộ sách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .