Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 8 đang đến gần, và việc ôn tập ngữ pháp là một phần quan trọng giúp học sinh đạt điểm cao trong kỳ thi. Để giúp các em chuẩn bị tốt nhất, bài viết này cung cấp đề cương ôn tập ngữ pháp cuối kỳ 2 Tiếng Anh lớp 8 với các chủ điểm ngữ pháp chi tiết và những lưu ý quan trọng.
Cùng nhau ôn lại các kiến thức ngữ pháp cơ bản và nâng cao về các thì, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, động từ khuyết thiếu và mệnh đề quan hệ, kèm theo các bài tập luyện tập giúp củng cố kiến thức và kỹ năng làm bài thi.
Các thì trong Tiếng Anh
1.1. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tại.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + have/has + V3 (past participle)
- Phủ định: S + haven’t/hasn’t + V3
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
- Ví dụ:
- I have visited many countries. (Tôi đã thăm nhiều quốc gia.)
- She hasn’t finished her homework yet. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- Have you ever been to Vietnam? (Bạn đã bao giờ đến Việt Nam chưa?)
Lưu ý:
- For và since thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành. “For” chỉ khoảng thời gian (ví dụ: for five years), còn “since” chỉ mốc thời gian (ví dụ: since 2010).
1.2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + had + V3
- Phủ định: S + hadn’t + V3
- Nghi vấn: Had + S + V3?
- Ví dụ:
- By the time I arrived, they had left. (Khi tôi đến, họ đã rời đi.)
- She had never seen such a beautiful place before. (Cô ấy chưa bao giờ thấy một nơi đẹp như vậy trước đây.)
Lưu ý:
- Câu này chỉ dùng khi có sự so sánh về thời gian giữa hai hành động trong quá khứ.
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
2.1. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để nói về những điều có thể xảy ra trong tương lai, với điều kiện là hiện tại xảy ra.
- Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể) - Ví dụ:
- If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đậu.)
Lưu ý:
- Câu điều kiện loại 1 không thể hiện sự giả định mà là những điều có khả năng xảy ra.
2.2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều kiện không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể) - Ví dụ:
- If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
- If we had more time, we would travel around the world. (Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta sẽ du lịch vòng quanh thế giới.)
Lưu ý:
- Sử dụng “were” với tất cả các ngôi (I, he, she, it, you, we, they).
Câu bị động (Passive Voice)
3.1. Câu bị động trong các thì khác nhau
Câu bị động được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng nhận hành động thay vì người thực hiện hành động.
- Cấu trúc:
- Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: S + was/were + V3
- Tương lai đơn: S + will be + V3
- Ví dụ:
- The letter is sent every day. (Bức thư được gửi mỗi ngày.)
- The project was completed last month. (Dự án đã được hoàn thành vào tháng trước.)
- A new book will be published next week. (Một cuốn sách mới sẽ được xuất bản vào tuần tới.)
Lưu ý:
- Chỉ chuyển sang câu bị động khi có tân ngữ trong câu chủ động.
Câu tường thuật (Reported Speech)
4.1. Chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần phải thay đổi đại từ, thì động từ và dấu câu cho phù hợp.
- Cấu trúc:
- “S + V + O” → He/She said (that) S + V (quá khứ)
- Ví dụ:
- “I am going to the store” → He said that he was going to the store.
- “She will help you” → She said that she would help me.
Lưu ý:
- Khi chuyển từ câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp, cần phải thay đổi cấu trúc câu hỏi.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
5.1. Các động từ khuyết thiếu thông dụng
Động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, should thường xuyên xuất hiện trong các bài thi.
- Ví dụ:
- You can go to the party if you want. (Bạn có thể đi đến bữa tiệc nếu bạn muốn.)
- You should study more for the test. (Bạn nên học nhiều hơn cho kỳ thi.)
- You must wear a helmet while riding a bike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
Lưu ý:
- Sau các động từ khuyết thiếu, luôn luôn sử dụng động từ nguyên thể (không có “to”).
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
6.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin chi tiết về danh từ trong câu.
- Cấu trúc:
- Who: Dùng cho người
- Which: Dùng cho vật
- Where: Dùng cho nơi chốn
- Whose: Dùng chỉ sự sở hữu
- Ví dụ:
- The man who is sitting over there is my teacher. (Người đàn ông ngồi bên kia là thầy của tôi.)
- The book which I read yesterday was interesting. (Cuốn sách tôi đọc hôm qua thật thú vị.)
Lưu ý:
- Mệnh đề quan hệ xác định không được ngắt quãng bằng dấu phẩy.
Lỗi sai phổ biến khi ôn tập
1. Lỗi sai khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Sử dụng sai thời gian với thì hiện tại hoàn thành:
Thì hiện tại hoàn thành không dùng với các cụm thời gian xác định như “yesterday”, “last year”, “two days ago”, vì đây là các mốc thời gian đã qua. Thay vào đó, sử dụng thì quá khứ đơn.Sai: I have seen him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday. - Quên sử dụng “since” và “for” đúng cách:
Học sinh thường nhầm lẫn khi sử dụng “since” và “for”. Since chỉ mốc thời gian, còn for chỉ khoảng thời gian.Sai: I have known her for 2005.
Đúng: I have known her since 2005.
2. Lỗi sai khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành:
Quá khứ hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Nếu chỉ có một hành động trong quá khứ, thì dùng quá khứ đơn.Sai: I had saw him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday. - Sử dụng sai thì quá khứ hoàn thành khi không có sự so sánh về thời gian:
Thì quá khứ hoàn thành chỉ sử dụng khi cần diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.Sai: I had finished my homework and went to bed.
Đúng: I finished my homework and went to bed.
3. Lỗi sai khi sử dụng câu điều kiện (Conditional Sentences)
- Sử dụng sai thì trong câu điều kiện loại 1:
Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Thường có “if + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)”. Một số học sinh sử dụng will trong mệnh đề điều kiện.Sai: If it will rain tomorrow, we will stay at home.
Đúng: If it rains tomorrow, we will stay at home. - Nhầm lẫn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3:
Câu điều kiện loại 2 nói về điều kiện không có thật ở hiện tại, trong khi câu điều kiện loại 3 diễn tả điều kiện không thể thay đổi trong quá khứ.Sai: If I had more money, I will buy a new phone.
Đúng: If I had more money, I would buy a new phone. (Loại 2)
4. Lỗi sai khi sử dụng câu bị động (Passive Voice)
- Sử dụng sai thì trong câu bị động:
Khi chuyển câu từ chủ động sang bị động, cần thay đổi động từ “to be” cho đúng thì và thêm động từ quá khứ phân từ (V3). Học sinh thường quên chuyển động từ trong câu bị động hoặc không thay đổi thì đúng.Sai: The homework is finished by me yesterday.
Đúng: The homework was finished by me yesterday. - Quên tân ngữ trong câu bị động:
Nếu câu chủ động có tân ngữ, thì câu bị động cũng phải có tân ngữ để làm chủ ngữ.Sai: The cake was eaten.
Đúng: The cake was eaten by my mother.
5. Lỗi sai khi chuyển câu tường thuật (Reported Speech)
- Sai thì trong câu gián tiếp:
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, thì của động từ trong câu gián tiếp phải lùi một thì (câu hiện tại chuyển thành quá khứ). Học sinh đôi khi bỏ qua quy tắc này.Sai: He said, “I am going to the store.” → He said that he is going to the store.
Đúng: He said that he was going to the store. - Lỗi với câu hỏi gián tiếp:
Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp, học sinh thường quên thay đổi cấu trúc câu hỏi, đặc biệt là trong các câu hỏi Yes/No.Sai: She asked, “Do you like the book?” → She asked if I liked the book?
Đúng: She asked if I liked the book.
6. Lỗi sai khi sử dụng động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- Sai động từ nguyên thể sau động từ khuyết thiếu:
Các động từ khuyết thiếu như can, should, must, may luôn đi kèm với động từ nguyên thể mà không có “to”.Sai: She can to swim very well.
Đúng: She can swim very well. - Dùng sai động từ khuyết thiếu trong các tình huống không cần thiết:
Học sinh đôi khi dùng must trong những tình huống không bắt buộc, mà lẽ ra phải dùng should hoặc ought to.Sai: You must study for the test if you want to pass.
Đúng: You should study for the test if you want to pass.
7. Lỗi sai khi sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
- Sai đại từ quan hệ:
Học sinh thường dùng which cho người hoặc who cho vật. Cần chú ý sử dụng đúng đại từ quan hệ phù hợp với danh từ mà nó bổ sung thông tin.Sai: The man which is standing over there is my brother.
Đúng: The man who is standing over there is my brother. - Lỗi về việc bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ xác định:
Mệnh đề quan hệ xác định không được ngắt quãng bằng dấu phẩy và không được bỏ đại từ quan hệ khi cần thiết.Sai: The book I borrowed is interesting.
Đúng: The book which I borrowed is interesting.
Bài tập
Bài tập 1: Các thì trong Tiếng Anh
Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- I __________ (study) English for five years.
- She __________ (already/finish) her homework when I called her.
- By the time we get to the cinema, the movie __________ (start).
- They __________ (not/go) to school last Monday because of the rain.
- I __________ (see) that movie many times.
- We __________ (wait) for the bus when it started to rain.
- He __________ (never/try) sushi before.
Bài tập 2: Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Chuyển các câu sau thành câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2:
- If it rains tomorrow, we will stay at home.
- If I were you, I would study harder.
- If we had more money, we could buy a bigger house.
- If you __________ (study) harder, you __________ (pass) the exam.
- If I __________ (be) you, I __________ (take) the job offer.
- If they __________ (have) a car, they __________ (drive) to work every day.
Bài tập 3: Câu bị động (Passive Voice)
Chuyển các câu sau từ chủ động sang bị động:
- People speak English all over the world.
- They will finish the project by next month.
- The teacher explains the lesson clearly.
- Someone stole my wallet yesterday.
- They have just repaired the road.
- She will write a letter to her friend next week.
Bài tập 4: Câu tường thuật (Reported Speech)
Chuyển các câu trực tiếp sau thành câu gián tiếp:
- “I am going to the party tonight,” she said.
- “We have finished our homework,” they told me.
- “I will help you with that,” he said to me.
- “Can you help me with this problem?” she asked.
- “I don’t like spicy food,” he said.
- “Where is the nearest bus stop?” she asked him.
Bài tập 5: Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Điền các động từ khuyết thiếu (can, could, may, must, should) vào chỗ trống:
- You __________ wear a helmet while riding a bike.
- I __________ speak three languages fluently.
- She __________ be at the library now; I saw her there earlier.
- You __________ bring your textbook to class tomorrow.
- We __________ help him with the project if he asks.
- You __________ see a doctor if you’re feeling sick.
Bài tập 6: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Điền “who”, “which”, “where”, hoặc “whose” vào chỗ trống:
- The man __________ is sitting over there is my teacher.
- This is the house __________ we used to live.
- The book __________ you lent me is fantastic.
- The girl __________ father is a doctor is my best friend.
- The place __________ I grew up is very peaceful.
- The movie __________ we watched last night was exciting.
Bài tập 7: Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Điền vào chỗ trống với động từ đúng trong quá khứ hoàn thành:
- By the time I arrived, they __________ (leave) the party.
- She __________ (already/finish) her homework when I called her.
- I __________ (never/see) such a beautiful place before.
- When we got to the station, the train __________ (already/leave).
- He __________ (never/try) sushi before that day.
Bài tập 8: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:
- She don’t like playing tennis.
- We was going to the park when it started to rain.
- If I was you, I would study harder.
- They have seen him yesterday.
- I can to swim very well.
- The homework is finished by me yesterday.
Chúc các em ôn tập hiệu quả và làm bài tốt trong kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 8!
Kết luận
Ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 cho kỳ thi cuối kỳ 2 là rất quan trọng. Các chủ điểm ngữ pháp như các thì, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, động từ khuyết thiếu, và mệnh đề quan hệ là những phần kiến thức cần được nắm vững để đạt kết quả cao. Học sinh nên thực hành qua các bài tập cụ thể, chú ý đến những lỗi sai thường gặp để chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi. Việc luyện tập và làm quen với các bài tập ngữ pháp sẽ giúp học sinh tăng cường kỹ năng làm bài và đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ 2.
Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 8!
Tham khảo thêm tại:
Mẹo Phân Biệt Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Đơn


