Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 2 Tiếng Anh 9
Giới thiệu
Kỳ thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 9 là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình học tập. Việc ôn tập đúng cách sẽ giúp bạn không chỉ cải thiện điểm số mà còn tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin. Để giúp các bạn học sinh ôn tập hiệu quả, dưới đây là đề cương ôn tập chi tiết, bao gồm các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi cuối kì.
Các thì trong Tiếng Anh
Các thì là phần quan trọng trong kỳ thi cuối kì 2 và cần được học sinh nắm vững. Dưới đây là những thì mà bạn cần ôn tập kỹ:
- Hiện tại đơn (Present Simple)
Công dụng: Dùng để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra, sự thật hiển nhiên, thói quen, lịch trình cố định.
Cấu trúc:- Khẳng định: S + V (động từ nguyên mẫu hoặc thêm “s/es” với ngôi thứ ba số ít)
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: - She plays football every Sunday.
- I don’t like coffee.
- Does he go to school by bike?
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong tương lai gần.
Cấu trúc:- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ: - I am studying right now.
- They aren’t playing football at the moment.
- Are you coming to the party tomorrow?
- Quá khứ đơn (Past Simple)
Công dụng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc:- Khẳng định: S + V (quá khứ)
- Phủ định: S + did + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: - She visited her grandmother last weekend.
- They didn’t watch the movie yesterday.
- Did you finish your homework?
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Cấu trúc:- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ: - I was reading a book when she called me.
- They weren’t watching TV at 8 p.m. yesterday.
- Were you studying when I phoned you?
- Tương lai đơn (Future Simple)
Công dụng: Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: - I will go to the beach next summer.
- They won’t come to the party tomorrow.
- Will you help me with this task?
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện là một chủ điểm quan trọng trong Tiếng Anh lớp 9. Có ba loại câu điều kiện chính cần ôn tập:
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:- If it rains, we will stay at home.
- If you study hard, you will pass the exam.
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional): Diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại hoặc trái ngược với thực tế.
Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:- If I were you, I would study harder.
- If he had more time, he would travel around the world.
- Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional): Diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc: If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would have + V (quá khứ phân từ)
Ví dụ:- If I had known, I would have helped you.
- If they had studied, they would have passed the exam.
Câu gián tiếp (Reported Speech)
Câu gián tiếp là một phần không thể thiếu trong kỳ thi cuối kì 2. Học sinh cần nắm vững cách chuyển các câu trực tiếp thành câu gián tiếp.
- Câu khẳng định:
Cấu trúc: S + said/told + (that) + S + V (quá khứ)
Ví dụ:- She said, “I am going to the cinema.” → She said (that) she was going to the cinema.
- They said, “We have finished the work.” → They said (that) they had finished the work.
- Câu hỏi:
Cấu trúc: S + asked + if/whether + S + V (quá khứ)
Ví dụ:- “Where do you live?” he asked. → He asked where I lived.
- “Did you see the movie?” she asked. → She asked if I had seen the movie.
- Câu yêu cầu:
Cấu trúc: S + told + (someone) + to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:- “Please help me,” she said. → She told me to help her.
- “Don’t talk,” the teacher said. → The teacher told us not to talk.
Tính từ và trạng từ
Trong kỳ thi, các câu hỏi về so sánh tính từ và trạng từ là khá phổ biến.
- So sánh hơn (Comparative)
Cấu trúc: Tính từ ngắn: V + er + than / Tính từ dài: more + tính từ dài + than
Ví dụ:- My house is bigger than yours.
- This exam is more difficult than the last one.
- So sánh nhất (Superlative)
Cấu trúc: Tính từ ngắn: the + tính từ + est / Tính từ dài: the most + tính từ dài
Ví dụ:- This is the best movie I have ever seen.
- It was the most interesting book I’ve read.
Danh từ và đại từ
Danh từ và đại từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9.
- Danh từ đếm được và không đếm được:
- Danh từ đếm được: Có dạng số ít và số nhiều.
- Danh từ không đếm được: Không có dạng số nhiều.
Ví dụ: - I have two books. (Danh từ đếm được)
- I have some water. (Danh từ không đếm được)
- Đại từ sở hữu:
Ví dụ:- This is my book. (Sở hữu của người nói)
- That is their house. (Sở hữu của họ)
- Đại từ phản thân:
Ví dụ:- She did it by herself.
- I can do it myself.
Mệnh đề quan hệ và cấu trúc “wish”
- Mệnh đề quan hệ:
Cấu trúc:- Who: Dùng cho người.
- Which/That: Dùng cho vật, đồ vật.
Ví dụ: - The man who is sitting there is my friend.
- The book which I borrowed is very interesting.
- Cấu trúc “wish”:
Công dụng: Diễn tả mong ước, hối tiếc.
Ví dụ:- I wish I knew the answer. (Mong ước hiện tại)
- I wish I had studied harder. (Hối tiếc về quá khứ)
Lưu ý khi ôn tập đề cương
- Chia nhỏ các chủ điểm:
- Ôn tập từng phần ngữ pháp nhỏ như các thì, câu điều kiện, câu gián tiếp, mệnh đề quan hệ, cấu trúc “wish”, v.v.
- Tránh học dồn quá nhiều chủ điểm trong một lần ôn tập.
- Làm bài tập thường xuyên:
- Thực hành các bài tập ngữ pháp giúp củng cố lý thuyết và cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp trong thực tế.
- Luyện tập nhiều dạng bài tập khác nhau để làm quen với các cấu trúc.
- Chú ý các điểm dễ nhầm lẫn:
- Nhận diện sự khác biệt giữa các thì (hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn), các loại câu điều kiện (loại 2 và loại 3), cấu trúc gián tiếp, v.v.
- Thực hành qua bài thi thử:
- Làm các bài thi thử hoặc đề cương ôn tập để làm quen với các câu hỏi có thể xuất hiện trong bài thi chính thức.
- Tự kiểm tra và sửa lỗi:
- Sau mỗi bài tập, kiểm tra đáp án và sửa lỗi sai để rút kinh nghiệm và nâng cao kỹ năng.
Với những lưu ý này, bạn sẽ ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi!



