Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 2 Tiếng Anh 9
Giới thiệu
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 9 giúp học sinh nắm vững các chủ điểm quan trọng như các thì (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn), câu điều kiện (loại 1, 2, 3), câu gián tiếp, tính từ và trạng từ, danh từ và đại từ. Các cấu trúc ngữ pháp khác như mệnh đề quan hệ và cấu trúc “wish” cũng được giải thích chi tiết.
Việc ôn luyện thường xuyên và làm bài tập thực tế giúp học sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi, cải thiện khả năng làm bài và giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết cung cấp những lời khuyên hữu ích, giúp học sinh tự tin hơn trong kỳ thi giữa kì 2 và đạt kết quả cao.
Các thì trong tiếng Anh
Việc hiểu và áp dụng đúng các thì trong tiếng Anh là yếu tố then chốt để làm tốt phần ngữ pháp trong bài thi giữa kỳ 2. Dưới đây là các thì quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9:
- Hiện tại đơn (Present Simple)
- Công dụng: Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình cố định.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V (động từ nguyên mẫu hoặc thêm “s/es” với ngôi thứ ba số ít)
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- He goes to school every day.
- They don’t like playing football.
- Does she read books every evening?
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc một sự thay đổi trong tương lai gần.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
- Ví dụ:
- I am reading a book right now.
- They are not watching TV.
- Are you going to the cinema?
- Quá khứ đơn (Past Simple)
- Công dụng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V (quá khứ)
- Phủ định: S + did + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- She visited her grandmother last weekend.
- We didn’t watch the movie yesterday.
- Did you eat lunch?
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
- Công dụng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Ví dụ:
- I was reading a book when she called.
- They weren’t watching TV last night.
- Was he studying at 8 p.m. yesterday?
- Tương lai đơn (Future Simple)
- Công dụng: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- I will go to the beach next Sunday.
- He will not come to the party.
- Will they visit us next week?
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện giúp diễn tả những tình huống có thể xảy ra hoặc giả định.
- Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
- Công dụng: Diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
- If it rains, I will stay at home.
- If you study hard, you will pass the exam.
- Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
- Công dụng: Diễn tả tình huống không có thật hoặc trái ngược với thực tế hiện tại.
- Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
- If I were a bird, I would fly across the sky.
- If I had a million dollars, I would travel the world.
- Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
- Công dụng: Diễn tả tình huống không có thật trong quá khứ (nếu điều kiện đã xảy ra thì kết quả cũng khác).
- Cấu trúc: If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would have + V (quá khứ phân từ)
- Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the test.
- If they had left earlier, they would have caught the bus.
Câu gián tiếp (Reported Speech)
Câu gián tiếp giúp chuyển lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp, điều chỉnh các động từ và đại từ phù hợp.
- Cấu trúc:
- Câu khẳng định: S + said/told + (that) + S + V (quá khứ)
- Câu hỏi: S + asked + if/whether + S + V (quá khứ)
- Câu yêu cầu: S + told + (someone) + to + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
- She said, “I am going to the park.” → She said (that) she was going to the park.
- He asked, “Where is the school?” → He asked where the school was.
- They told me, “Please wait for us.” → They told me to wait for them.
Tính từ và trạng từ
- So sánh tính từ (Comparative Adjectives)
- Cấu trúc: Tính từ ngắn + er + than / more + tính từ dài + than
- Ví dụ:
- This book is shorter than that one.
- My car is more expensive than your car.
- Tính từ so sánh nhất (Superlative Adjectives)
- Cấu trúc: The + tính từ + nhất (cho tính từ ngắn) / The most + tính từ dài
- Ví dụ:
- This is the best book I’ve ever read.
- That is the most interesting movie I have seen.
Danh từ và đại từ
- Danh từ đếm được và không đếm được
- Danh từ đếm được: Chỉ các vật có thể đếm được, có hình thức số ít và số nhiều.
- Ví dụ: book (sách), apple (táo)
- Danh từ không đếm được: Chỉ các vật không thể đếm được, thường không có dạng số nhiều.
- Ví dụ: water (nước), rice (gạo)
- Danh từ đếm được: Chỉ các vật có thể đếm được, có hình thức số ít và số nhiều.
- Đại từ
- Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
- Ví dụ: She did it by herself.
- Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
- Ví dụ: This is my book.
- Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Các cấu trúc ngữ pháp khác
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
- Công dụng: Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin về một danh từ.
- Cấu trúc:
- Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause): The + N + who/which/that + V
- Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause): The + N + , who/which/that + V
- Ví dụ:
- The man who is sitting there is my brother.
- The book, which I bought yesterday, is very interesting.
- Cấu trúc “Wish”
- Công dụng: Dùng để diễn tả mong ước, hối tiếc về một tình huống hiện tại hoặc quá khứ.
- Ví dụ:
- I wish I knew the answer. (mong ước về hiện tại)
- I wish I had studied harder for the exam. (hối tiếc về quá khứ)
Lời khuyên ôn tập
-
Lập kế hoạch ôn tập: Chia nhỏ các chủ điểm ngữ pháp để học dần, tránh ôn tập quá nhiều cùng lúc.
-
Luyện tập thường xuyên: Làm bài tập hàng ngày để củng cố kiến thức và nhớ lâu.
-
Ứng dụng ngữ pháp trong thực tế: Sử dụng các cấu trúc trong giao tiếp, viết câu để luyện tập.
-
Chú ý các điểm dễ nhầm lẫn: Như sự khác biệt giữa các thì, câu điều kiện loại 2 và 3.
-
Kiểm tra đáp án: Sau mỗi bài tập, kiểm tra và sửa lỗi để rút kinh nghiệm.
-
Ôn lại lý thuyết: Đảm bảo hiểu rõ lý thuyết trước khi làm bài tập.
Bài tập
Bài tập các thì trong tiếng Anh
a. Hiện tại đơn (Present Simple)
Câu hỏi: Chọn câu đúng:
- She (go/goes) to school every day.
- They (does/do) not like playing football.
- (Do/Does) you watch TV every evening?
- I (study/studies) English at school.
- The train (leave/leaves) at 6 p.m.
b. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Câu hỏi: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định hoặc nghi vấn:
- I am studying for my exam.
- He is playing football at the moment.
- We are watching a movie.
- They are having lunch right now.
- Are you listening to music?
c. Quá khứ đơn (Past Simple)
Câu hỏi: Điền vào chỗ trống:
- I (visit) my grandmother last weekend.
- She (not/like) the movie yesterday.
- (Did/Do) you go to the park last Sunday?
- We (watch) a great film yesterday.
- They (not/go) to school last Monday.
d. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Câu hỏi: Viết lại câu sau ở dạng quá khứ tiếp diễn:
- I (read) a book at 8 p.m. yesterday.
- They (play) football when it started raining.
- We (watch) TV when the phone rang.
- He (write) a letter when I called him.
- She (eat) dinner when the power went out.
e. Tương lai đơn (Future Simple)
Câu hỏi: Đặt câu hỏi cho câu sau:
- I will travel to Hanoi next summer.
- She will help you with your homework.
- They will visit us next week.
- He will come to the party tomorrow.
- We will stay at the hotel.
Bài tập về câu điều kiện
a. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Câu hỏi: Hoàn thành câu sau:
- If it (rain) tomorrow, I (stay) at home.
- If you (study) hard, you (pass) the exam.
- If she (not/leave) early, she (miss) the train.
- If we (go) to the beach, we (have) a great time.
- If they (not/hurry), they (be) late.
b. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Câu hỏi: Chọn câu đúng:
- If I (were/was) you, I (would) study harder.
- If he (have) a car, he (drive) to work.
- If I (be) rich, I (travel) the world.
- If they (not/be) late, they (not/miss) the bus.
- If she (study) more, she (get) better grades.
c. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Câu hỏi: Viết lại câu sau với câu điều kiện loại 3:
- I didn’t go to the party because I wasn’t invited.
→ If I (be) invited, I (go) to the party. - He didn’t pass the exam because he didn’t study.
→ If he (study), he (pass) the exam. - They didn’t arrive on time because they missed the bus.
→ If they (catch) the bus, they (arrive) on time. - We didn’t buy the tickets because we didn’t know about the event.
→ If we (know), we (buy) the tickets. - I didn’t hear the phone because it wasn’t loud enough.
→ If the phone (be) louder, I (hear) it.
Bài tập về câu gián tiếp (Reported Speech)
a. Câu khẳng định
Câu hỏi: Viết lại câu sau thành câu gián tiếp:
- She said, “I am going to the cinema.”
- He said, “I have finished my homework.”
- They said, “We are coming to the party.”
- She said, “I will travel to Paris next year.”
- He said, “I was watching TV when you called.”
b. Câu hỏi
Câu hỏi: Viết lại câu hỏi sau thành câu gián tiếp:
- “Where do you live?” he asked.
- “What time does the train leave?” she asked.
- “Are you coming to the party?” he asked.
- “Did you watch the movie?” she asked.
- “Why are you late?” the teacher asked.
c. Câu yêu cầu
Câu hỏi: Viết lại câu yêu cầu sau thành câu gián tiếp:
- “Please open the window,” she said.
- “Don’t talk in class,” the teacher told us.
- “Sit down,” the coach ordered.
- “Close the door,” he asked.
- “Help me with this task,” she requested.
Bài tập về tính từ và trạng từ
a. So sánh hơn (Comparative)
Câu hỏi: Chọn đáp án đúng:
- My house is (bigger/biggest) than yours.
- This exam is (easier/easiest) than the last one.
- This book is (more/most) interesting than that one.
- My car is (faster/fastest) than yours.
- His house is (smaller/smallest) than mine.
b. So sánh nhất (Superlative)
Câu hỏi: Hoàn thành câu sau:
- This is the (good) book I’ve ever read.
- It was the (exciting) movie of the year.
- This is the (beautiful) place I’ve visited.
- This is the (difficult) problem in the test.
- It was the (bad) weather I’ve ever seen.
Bài tập về danh từ và đại từ
a. Danh từ đếm được và không đếm được
Câu hỏi: Chọn câu đúng:
- I have (some/any) milk in the fridge.
- He doesn’t have (many/much) friends.
- I need (a few/much) eggs for the recipe.
- There is (many/much) water in the glass.
- She has (a lot of/little) books in her room.
b. Đại từ sở hữu
Câu hỏi: Điền vào chỗ trống:
- This is (my/mine) book.
- Is that your pen or (his/him)?
- That car is (our/ours).
- Is this pencil (your/yours)?
- These books are (her/hers).
c. Đại từ phản thân
Câu hỏi: Hoàn thành câu sau:
- She did it by ___________.
- We enjoyed ___________ at the beach yesterday.
- They completed the project by ___________.
- I can do it by ___________.
- He always talks about ___________ in the third person.
Bài tập về mệnh đề quan hệ
Câu hỏi: Điền vào chỗ trống với “who”, “which”, hoặc “that”:
- The girl ____________ is sitting next to me is my friend.
- The book ____________ you lent me is very interesting.
- The teacher ____________ teaches us is very nice.
- The car ____________ is parked outside is mine.
- The movie ____________ we watched last night was great.
Bài tập về cấu trúc “Wish”
a. Mong ước hiện tại
Câu hỏi: Viết lại câu sau với “wish”:
- I don’t know the answer.
→ I wish I __________ the answer. - She is not here now.
→ I wish she __________ here. - I am not good at playing the piano.
→ I wish I __________ better at playing the piano. - They don’t live near me.
→ I wish they __________ live closer. - I can’t speak French.
→ I wish I __________ speak French.
b. Hối tiếc về quá khứ
Câu hỏi: Viết lại câu sau với “wish”:
- I didn’t go to the party last night.
→ I wish I __________ to the party last night. - He didn’t study for the exam.
→ He wishes he __________ for the exam. - We missed the bus.
→ We wish we __________ the bus. - She didn’t call me.
→ She wishes she __________ me. - I didn’t bring my umbrella.
→ I wish I __________ my umbrella.
Kết luận
Việc ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh giữa kỳ 2 lớp 9 đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng ngữ pháp một cách chính xác. Các chủ điểm ngữ pháp như các thì trong tiếng Anh, câu điều kiện, câu gián tiếp, tính từ và trạng từ, danh từ và đại từ, cũng như các cấu trúc ngữ pháp khác cần được học sinh nắm vững.
Việc luyện tập thường xuyên và ứng dụng ngữ pháp trong các bài tập thực tế sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng làm bài thi và giao tiếp bằng tiếng Anh. Hơn nữa, các bài tập ngữ pháp không chỉ giúp học sinh học tốt môn Tiếng Anh mà còn phát triển khả năng tư duy logic và sự cẩn thận khi sử dụng ngôn ngữ. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi giữa kỳ 2.
Tham khảo thêm tại:
Câu gián tiếp – Cấu trúc, công thức và cách chuyển


