Đại từ trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp cho câu văn trở nên gọn gàng, mạch lạc và tránh sự lặp lại không cần thiết. Dưới đây là khái niệm và cách sử dụng các loại đại từ trong tiếng Anh.

Đại từ là gì?
Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ, cụm danh từ, hoặc cả câu trong những trường hợp đặc biệt. Việc sử dụng đại từ giúp câu văn ngắn gọn, không lặp lại và dễ hiểu hơn. Đại từ có thể chia thành 7 loại dưới đây, mỗi loại có một chức năng riêng biệt trong câu.
Các loại đại từ trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ nhân xưng thay thế cho người hoặc vật, chia theo ngôi và số.
- Ngôi thứ nhất: I (tôi), We (chúng tôi)
- Ngôi thứ hai: You (bạn), You (các bạn – số nhiều)
- Ngôi thứ ba: He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó – vật hoặc động vật), They (họ)
Ví dụ:
- I am going to the store. (Tôi đi đến cửa hàng.)
- The teacher gave me a book. (Cô giáo đưa tôi một cuốn sách.)
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu và không đi kèm với danh từ. Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + N.
- Mine (của tôi)
- Yours (của bạn)
- His (của anh ấy)
- Hers (của cô ấy)
- Ours (của chúng tôi)
- Theirs (của họ)
Ví dụ:
- This book is mine (= my book). (Cuốn sách này là của tôi.)
- Is this pencil yours (= your pencil)? (Chiếc bút này có phải của bạn không?)
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, tức là hành động chủ ngữ thực hiện tác động lên chính nó.
- Myself (mình)
- Yourself (bạn)
- Himself (anh ấy)
- Herself (cô ấy)
- Itself (nó – vật, động vật)
- Ourselves (chúng tôi)
- Themselves (họ)
Ví dụ:
- She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn vào mình trong gương.)
- I did it myself. (Tôi tự làm việc đó.)
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
Đại từ chỉ định dùng để chỉ người, vật ở gần hoặc xa.
- This (cái này – gần, số ít)
- That (cái kia – xa, số ít)
- These (những cái này – gần, số nhiều)
- Those (những cái kia – xa, số nhiều)
Ví dụ:
- This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
- Those are my shoes. (Những chiếc giày kia là của tôi.)
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề quan hệ, giúp cung cấp thêm thông tin về một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Đại từ quan hệ có thể làm chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O) trong mệnh đề quan hệ.
| Đại từ quan hệ | Nghĩa | Vai trò ngữ pháp | Ví dụ |
| Who | Chỉ người | Làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ | The man who is talking is my uncle. (Người đàn ông đang nói là chú tôi.) |
| Whom | Chỉ người | Làm tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ | The woman whom I met yesterday is my aunt. (Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là dì tôi.) |
| Which | Chỉ vật, động vật | Làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ | The book which you gave me is great. (Cuốn sách mà bạn cho tôi rất tuyệt.) |
| That | Chỉ người, vật, động vật (có thể thay thế who hoặc which) | Làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ | The car that I bought is new. (Chiếc xe mà tôi mua là mới.) |
| Whose | Chỉ sự sở hữu của người hoặc vật | Chỉ sự sở hữu trong mệnh đề quan hệ | The man whose car was stolen is my neighbor. (Người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp là hàng xóm của tôi.) |
Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)
Đại từ nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi về người hoặc vật.
- Who (Ai)
- What (Cái gì)
- Which (Cái nào)
- Whose (Của ai)
Ví dụ
- Who is calling me? (Ai đang gọi tôi?)
- What is your name? (Tên của bạn là gì?)
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đại từ bất định chỉ những người hoặc vật không xác định. Lưu ý rằng khi sử dụng đại từ bất định, động từ đi kèm sẽ phải chia theo số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào đại từ.
- Someone / Anyone / Everybody / Nobody (số ít)
- Something / Anything / Everything (số ít)
- Some / All / None / Few (số nhiều)
Lưu ý về chia động từ:
- Khi sử dụng các đại từ bất định như everyone, somebody, anything, chia động từ ở số ít vì chúng ám chỉ một người hoặc vật không xác định.
- Ví dụ: Everyone is excited for the trip. (Mọi người đều háo hức cho chuyến đi.)
- Với đại từ như all, they, động từ có thể chia theo số nhiều.
- Ví dụ: All the students are here. (Tất cả học sinh đều có mặt.)
Một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng đại từ
Đại từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại là nguyên nhân của rất nhiều lỗi sai trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến kèm theo phân tích chi tiết để người học có thể tránh:

Nhầm lẫn giữa đại từ nhân xưng và tân ngữ
- Sai: Me and my brother went to the library.
- Đúng: My brother and I went to the library.
- Phân tích: “I” mới là đại từ nhân xưng dùng làm chủ ngữ. “Me” chỉ được dùng khi làm tân ngữ, ví dụ The teacher gave me a book.
Sử dụng sai đại từ sở hữu
- Sai: This pen is her.
- Đúng: This pen is hers.
- Phân tích: “Her” là tính từ sở hữu, cần đi với danh từ (her pen). Trong trường hợp thay thế toàn bộ cụm danh từ, phải dùng đại từ sở hữu (hers).
Lặp lại đại từ không cần thiết
- Sai: My father he works in a bank.
- Đúng: My father works in a bank.
- Phân tích: Khi danh từ đã đóng vai trò chủ ngữ, không cần thêm đại từ chủ ngữ nữa. Đây là lỗi người Việt thường mắc khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Dùng sai đại từ phản thân
- Sai: She looked at hisself in the mirror.
- Đúng: She looked at herself in the mirror.
- Phân tích: Đại từ phản thân phải khớp với chủ ngữ về ngôi và số. Ngoài ra, một số người học còn nhầm “hisself” thay vì “himself” – đây là dạng sai ngữ pháp.
Nhầm lẫn giữa “this/that” và “these/those”
- Sai: These is my car.
- Đúng: This is my car.
- Phân tích: “This/that” đi với danh từ số ít; “these/those” đi với danh từ số nhiều. Ngoài ra, động từ cũng phải chia tương ứng.
Dùng sai đại từ quan hệ trong mệnh đề
- Sai: The man which lives next door is a doctor.
- Đúng: The man who lives next door is a doctor.
- Phân tích: “Who” dùng cho người, “which” dùng cho vật. Nếu lẫn lộn sẽ khiến câu thiếu tự nhiên và sai ngữ pháp.
Chia động từ sai với đại từ bất định
- Sai: Everyone are ready for the meeting.
- Đúng: Everyone is ready for the meeting.
- Phân tích: Các đại từ bất định như everyone, someone, anyone, nobody được coi là số ít, do đó động từ đi kèm phải chia số ít.
Sử dụng “it” không hợp lý khi nói về người
- Sai: I met a new student. It is very smart.
- Đúng: I met a new student. He/She is very smart.
- Phân tích: “It” chỉ dùng cho vật, động vật hoặc khi nói chung về thời tiết, khoảng thời gian. Khi nói về người phải dùng he hoặc she.
Dùng sai “each other” và “themselves”
- Sai: They looked at themselves and smiled. (khi muốn nói “họ nhìn nhau”)
- Đúng: They looked at each other and smiled.
- Phân tích: Themselves diễn tả hành động tác động ngược lại lên chính chủ thể, còn each other chỉ hành động qua lại giữa hai hay nhiều người.
Quên thay đổi đại từ cho phù hợp với tiền ngữ
- Sai: If a student wants to pass, they must study hard. (không sai trong văn nói hiện đại, nhưng thiếu trang trọng)
- Đúng (trang trọng): If a student wants to pass, he or she must study hard.
- Phân tích: Trong văn phong trang trọng, đại từ phải nhất quán với danh từ đi trước. Tuy nhiên, tiếng Anh hiện đại cho phép dùng “they” ở dạng số ít như một lựa chọn trung tính về giới.
Ứng dụng của đại từ trong các kỳ thi và chương trình học
- Đại từ xuất hiện trong bài thi nào?
- TOEIC: Kiểm tra nhiều trong phần Ngữ pháp – Điền chỗ trống (Part 5, 6). Đại từ còn xuất hiện trong Listening khi người nói dùng để thay thế danh từ trong hội thoại.
- IELTS: Đại từ hiện diện trong cả bốn kỹ năng. Đặc biệt quan trọng trong Reading (xác định tham chiếu – pronoun reference), Writing (tránh lặp từ), và Speaking (giữ cho câu trả lời tự nhiên).
- Thi THPT Quốc gia, Cambridge (KET, PET, FCE): thường khai thác đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, và quan hệ để đánh giá khả năng viết câu đúng ngữ pháp.
- Đại từ gắn với kỹ năng nào?
- Nghe (Listening): Giúp người học nhận biết chủ thể trong hội thoại khi thông tin bị rút gọn bằng đại từ.
- Đọc (Reading): Đòi hỏi kỹ năng tracking – tìm ra danh từ mà đại từ thay thế, thường thấy trong IELTS hoặc TOEIC.
- Nói (Speaking): Đại từ nhân xưng và tân ngữ xuất hiện thường xuyên để duy trì hội thoại tự nhiên.
- Viết (Writing): Đại từ quan hệ và bất định giúp viết câu phức, tránh lặp từ, tăng tính học thuật.
- Đối tượng nào cần học kỹ đại từ?
- Học sinh cấp 2 (THCS): Làm quen với đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân để viết câu cơ bản.
- Học sinh cấp 3 (THPT): Mở rộng sang đại từ quan hệ, bất định – nền tảng để viết bài luận, ôn thi THPTQG hoặc IELTS.
- Sinh viên: Cần dùng đại từ chính xác trong thuyết trình, bài tập học thuật, và giao tiếp quốc tế.
- Người đi làm: Đại từ giúp viết email, báo cáo, trao đổi công việc súc tích và chuyên nghiệp.
- Người học luyện thi TOEIC/IELTS: Cần nắm chắc để xử lý dạng bài tham chiếu (reference), điền chỗ trống, và viết học thuật.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống.
- I have a new phone. ______ is very fast.
- She is my sister. ______ is a doctor.
- This is my book. That one is ______.
- The man ______ helped me is my neighbor.
- I met someone yesterday. ______ was very friendly.
- The children ______ are playing outside are very happy.
- The movie ______ we watched last night was amazing.
- This is my car. ______ is very fast.
- Those are the shoes I bought last week.
- Is this book ______? (Yours / Mine)
Bài 2: Chuyển câu sau sang dạng sử dụng đại từ.
- Mary is reading a book. Mary loves reading.
- Tom and Jerry are friends. Tom and Jerry play together every day.
- The man is my uncle. The man is very tall.
- The children are playing outside. The children are happy.
- The movie was great. The movie was very long.
- This is the book. This book is interesting.
- I have a friend. He is very funny.
- The teacher is kind. The teacher is very friendly.
- I saw a girl. The girl was crying.
- We saw some people. Those people were my classmates.
Bài 3: Điền đại từ phản thân vào chỗ trống.
- I did the homework ______.
- She prepared everything ______.
- They made the decision ______.
- We are helping ______ to the food.
Bài 4: Sửa lỗi sai về đại từ trong các câu sau.
- She looked at herself in the mirror and smiled to her.
- This book is mines.
- I spoke to myself at the meeting.
- The people whom we met are friendly.
Bài 5. Chọn đáp án đúng
- Nobody wants to do this job, ______?
a) do they
b) don’t they
c) does he
d) doesn’t he - Each of the students must submit ______ homework on time.
a) their
b) his/her
c) its
d) theirs - The dog wagged ______ tail happily when it saw its owner.
a) it
b) its
c) it’s
d) itself - The manager spoke to Jane and Peter. She asked ______ to join the meeting.
a) him
b) her
c) them
d) they - Neither John nor his friends admitted that the mistake was ______.
a) his
b) theirs
c) their
d) them
Bài 6. Viết lại câu sử dụng mệnh đề quan hệ với đại từ thích hợp
- The woman is very famous. I met the woman yesterday.
- The book is on the table. The book belongs to Peter.
- The boy is my cousin. The boy is wearing a red hat.
- The car is expensive. He bought the car last week.
- The teacher is very kind. I told you about the teacher.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bài 1:
- It → thay cho “phone”.
- She → thay cho “my sister”.
- mine → đại từ sở hữu.
- who → chỉ người, làm chủ ngữ mệnh đề.
- He / She / They → đại từ nhân xưng chủ ngữ.
- who / that → chỉ người
- which / that → chỉ vật, làm tân ngữ.
- It → thay cho “car”.
- Không cần điền thêm.
- yours / mine → đại từ sở hữu.
Bài 2:
- She loves reading
- They play together every day.
- The man who is very tall is my uncle.
- The children who are playing outside are happy.
- The movie which was very long was great.
- This is the book which is interesting.
- I have a friend who is very funny.
- The teacher, who is very friendly, is kind.
- I saw a girl who was crying.
- We saw some people who were my classmates.
Bài 3:
- myself
- herself
- themselves
- ourselves
Bài 4:
- She looked at herself in the mirror and smiled.
(smiled to her sai; smile không cần tân ngữ.) - This book is mine. (mines sai chính tả.)
- I spoke to them at the meeting. (myself không hợp ngữ cảnh ở đây.)
- The people who we met are friendly. (whom không phù hợp văn nói hiện đại.)
Bài 5:
- a) do they → Nobody được xem là chủ ngữ số ít phủ định, câu hỏi đuôi dùng “do they”.
- b) his/her → each là số ít, nên động từ và đại từ theo sau cũng ở số ít
- b) its → its là tính từ sở hữu, đúng với “tail”.
- c) them → thay cho “Jane and Peter”.
- b) theirs → thay cho “the mistake”.
Bài 6:
- The woman whom I met yesterday is very famous.
- The book which is on the table belongs to Peter.
- The boy who is wearing a red hat is my cousin.
- The car which he bought last week is expensive.
- The teacher whom I told you about is very kind.
Xem thêm:
ĐẠI TỪ LÀ GÌ? TRỌN BỘ KIẾN THỨC VỀ ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH
Ngữ điệu và Cách Dùng Từ Biểu Cảm Trong Giao Tiếp Hằng Ngày 2025


