Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 3

Giới thiệu

Chương trình tiếng Anh lớp 3 là bước khởi đầu quan trọng trong việc phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ của các em học sinh. Để giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 3, dưới đây là những kiến thức cơ bản, từ vựng, ngữ pháp, và các kỹ năng cần thiết mà các em sẽ học.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 3

Từ vựng là một phần không thể thiếu trong việc học tiếng Anh. Các em cần nắm vững các từ vựng cơ bản để có thể giao tiếp và thực hành tốt hơn. Dưới đây là một số chủ đề từ vựng quan trọng mà các em cần biết:

Các con vật

Các em học về các con vật quen thuộc, giúp phát triển khả năng nhận diện và gọi tên các loài động vật bằng tiếng Anh.

  • Dog (chó)
  • Cat (mèo)
  • Rabbit (thỏ)
  • Elephant (voi)
  • Lion (sư tử)
  • Tiger (hổ)
  • Bear (gấu)
  • Monkey (khỉ)

Đồ vật trong nhà

Các em cũng cần làm quen với các từ vựng liên quan đến đồ vật trong gia đình.

  • Table (bàn)
  • Chair (ghế)
  • Bed (giường)
  • Lamp (đèn)
  • Book (sách)
  • TV (ti vi)

Màu sắc

Màu sắc là một trong những chủ đề quan trọng giúp các em học về tính từ miêu tả.

  • Red (đỏ)
  • Blue (xanh dương)
  • Yellow (vàng)
  • Green (xanh lá)
  • Black (đen)
  • White (trắng)
  • Purple (tím)

Số đếm

Các em học cách đếm và sử dụng các số trong giao tiếp hàng ngày.

  • One (một), two (hai), three (ba), …
  • Ten (mười), twenty (hai mươi), thirty (ba mươi), …

Các ngày trong tuần

Các em cũng sẽ làm quen với các ngày trong tuần.

  • Monday (thứ Hai)
  • Tuesday (thứ Ba)
  • Wednesday (thứ Tư)
  • Thursday (thứ Năm)
  • Friday (thứ Sáu)
  • Saturday (thứ Bảy)
  • Sunday (Chủ nhật)

Cấu trúc ngữ pháp cơ bảnĐề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 3

Câu hỏi với “What”

Đây là dạng câu hỏi đơn giản mà các em sẽ học để hỏi về sự vật hoặc sự việc xung quanh.

  • What is this? (Đây là gì?)
  • What are these? (Đây là cái gì?)

Trả lời:

  • This is a cat. (Đây là một con mèo.)
  • These are books. (Đây là những quyển sách.)

Câu hỏi với “How many”

Đây là câu hỏi để hỏi về số lượng của một thứ gì đó.

  • How many apples are there? (Có bao nhiêu quả táo?)
  • How many pencils do you have? (Bạn có bao nhiêu cái bút?)

Trả lời:

  • There are three apples. (Có ba quả táo.)
  • I have five pencils. (Tôi có năm cái bút.)

“There is / There are”

Câu này được sử dụng để diễn đạt sự tồn tại của sự vật hay sự việc.

  • There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
  • There are two chairs in the room. (Có hai cái ghế trong phòng.)

Cấu trúc với động từ “to be”

Các em sẽ học cách chia động từ “to be” trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • She is my sister. (Cô ấy là chị tôi.)
  • They are happy. (Họ vui vẻ.)

Động từ thường (s + v)

Các động từ trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc xây dựng câu.

  • I like apples. (Tôi thích táo.)
  • She plays football. (Cô ấy chơi bóng đá.)

Kỹ năng nghe và nói

Kỹ năng nghe và nói đóng vai trò quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với lớp 3, khi các em bắt đầu làm quen với giao tiếp.

a. Kỹ năng nghe

  • Nghe các bài tập nghe trong sách giáo khoa: Các em có thể nghe các đoạn hội thoại, bài hát đơn giản để cải thiện khả năng nghe.
  • Luyện nghe qua các video tiếng Anh: Các em có thể nghe các bài hát, câu chuyện ngắn giúp phát âm chuẩn và dễ tiếp thu ngữ điệu.

b. Kỹ năng nói

  • Thực hành giao tiếp với bạn bè, người thân: Các em có thể thực hành các đoạn hội thoại đơn giản như “What is your name?” (Tên bạn là gì?) hay “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Thực hành các câu chào hỏi cơ bản:
    • Hello, my name is… (Xin chào, tên tôi là…)
    • I am … years old. (Tôi … tuổi.)

Kỹ năng đọc và viết

a. Kỹ năng đọc

  • Đọc truyện ngắn và bài học tiếng Anh trong sách giáo khoa: Các em sẽ được đọc các đoạn văn ngắn, giúp nhận diện từ vựng và hiểu nghĩa của câu.
  • Đọc hiểu và trả lời câu hỏi: Sau khi đọc đoạn văn, các em sẽ trả lời các câu hỏi như “What is the main idea of the story?” (Ý chính của câu chuyện là gì?)

b. Kỹ năng viết

  • Viết câu đơn giản: Các em nên tập viết những câu đơn giản sử dụng từ vựng đã học.
    • I have a cat. (Tôi có một con mèo.)
    • My father is a teacher. (Bố tôi là giáo viên.)
  • Viết về gia đình, bạn bè: Các em có thể viết về gia đình của mình bằng các câu đơn giản.

Lỗi sai thường gặp và cách khắc phụcTổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 3

1. Lỗi sai về phát âm

Phát âm sai là một lỗi phổ biến, đặc biệt là khi học các từ vựng mới. Các em có thể gặp khó khăn trong việc phát âm các âm, đặc biệt là những âm không có trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • Từ “she” (cô ấy) có thể bị phát âm sai thành “si” (nghe giống tiếng Việt).
  • Từ “th” trong các từ như “this”, “that”, “with” có thể bị phát âm như “t” hoặc “d” thay vì “th.”

Cách khắc phục:

  • Các em nên luyện nghe các bài nghe chuẩn và học theo.
  • Thực hành phát âm theo các video hoặc bài hát tiếng Anh có sẵn.
  • Đối chiếu với người dạy hoặc phụ huynh để sửa phát âm.

2. Lỗi sai về ngữ pháp (chia động từ)

Một trong những lỗi phổ biến là việc chia động từ sai trong các câu đơn giản. Ví dụ, trong câu khẳng định, nhiều học sinh thường quên thêm “s” vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ:

  • Sai: She play football. (Cô ấy chơi bóng đá.)
  • Đúng: She plays football. (Cô ấy chơi bóng đá.)

Cách khắc phục:

  • Nhắc nhở các em về quy tắc thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
  • Thực hành các câu đơn giản để củng cố sự hiểu biết về quy tắc này.

3. Lỗi sai trong việc sử dụng mạo từ “a” và “an”

Mạo từ “a” và “an” thường gây nhầm lẫn cho học sinh. Lỗi sai phổ biến là việc sử dụng “a” cho những từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc ngược lại.

Ví dụ:

  • Sai: I have a apple. (Tôi có một quả táo.)
  • Đúng: I have an apple. (Tôi có một quả táo.)

Cách khắc phục:

  • Nhắc nhở các em về quy tắc: “a” được sử dụng trước từ bắt đầu bằng phụ âm (a book), còn “an” được sử dụng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (an apple).

4. Lỗi sai về việc sử dụng “is” và “are”

Lỗi sử dụng sai động từ “is” và “are” trong câu, nhất là khi học sinh chưa phân biệt rõ ngôi và số.

Ví dụ:

  • Sai: They is my friends. (Họ là bạn của tôi.)
  • Đúng: They are my friends. (Họ là bạn của tôi.)

Cách khắc phục:

  • Giải thích rõ về quy tắc sử dụng “is” với ngôi thứ ba số ít (he, she, it) và “are” với các ngôi còn lại (we, you, they).
  • Luyện tập qua các bài tập điền từ “is” hoặc “are” vào câu cho đúng.

5. Lỗi sai trong việc sử dụng câu hỏi và câu trả lời

Nhiều học sinh gặp khó khăn khi chuyển từ câu khẳng định sang câu hỏi, đặc biệt khi sử dụng từ để hỏi như “What”, “How many”, hay “Where.”

Ví dụ:

  • Sai: What is your age? (Tuổi bạn là gì?)
  • Đúng: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Cách khắc phục:

  • Hướng dẫn các em nhận diện và sử dụng đúng các câu hỏi với từ để hỏi. Ví dụ, “What is your name?” (Tên bạn là gì?) và “How many apples are there?” (Có bao nhiêu quả táo?)

6. Lỗi sai trong việc sử dụng “there is” và “there are”

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn khi sử dụng “there is” và “there are” trong câu, đặc biệt là với số ít và số nhiều.

Ví dụ:

  • Sai: There are a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
  • Đúng: There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)

Cách khắc phục:

  • Nhắc nhở các em sử dụng “there is” cho sự vật, sự việc số ít và “there are” cho sự vật, sự việc số nhiều.
  • Thực hành qua các bài tập điền từ.

7. Lỗi sai trong việc sử dụng từ vựng và ngữ pháp trong các bài tập viết

Nhiều học sinh khi làm bài viết có thể mắc lỗi trong việc dùng từ vựng không chính xác hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Sai: I can play swim. (Tôi có thể bơi.)
  • Đúng: I can swim. (Tôi có thể bơi.)

Cách khắc phục:

  • Dạy các em cách sử dụng các động từ đúng ngữ cảnh. Động từ “play” thường đi kèm với các hoạt động như “football”, “tennis”, “piano”, còn động từ “can” đi với các động từ như “swim”, “run”, “eat”.

8. Lỗi sai khi sử dụng các đại từ sở hữu

Lỗi này thường xảy ra khi các em chưa làm quen với cách sử dụng các đại từ sở hữu đúng cách.

Ví dụ:

  • Sai: This is she book. (Đây là sách của cô ấy.)
  • Đúng: This is her book. (Đây là sách của cô ấy.)

Cách khắc phục:

  • Giải thích rõ các đại từ sở hữu: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng tôi), their (của họ).
  • Thực hành qua các câu ví dụ và bài tập để các em nắm vững.

9. Lỗi sai trong việc sử dụng các từ chỉ số lượng như “much” và “many”

“Much” dùng cho danh từ không đếm được và “many” dùng cho danh từ đếm được. Các em thường hay dùng nhầm.

Ví dụ:

  • Sai: How much books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)
  • Đúng: How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)

Cách khắc phục:

  • Giải thích và luyện tập với các danh từ đếm được và không đếm được. Sử dụng “many” cho danh từ đếm được và “much” cho danh từ không đếm được.

Ôn tập theo các chủ đề

Chương trình tiếng Anh lớp 3 bao gồm nhiều chủ đề, mỗi chủ đề sẽ giúp các em mở rộng từ vựng và kỹ năng giao tiếp. Các chủ đề bao gồm:

  • Gia đình: family (gia đình), mother (mẹ), father (bố), brother (em trai), sister (em gái), …
  • Trường học: school (trường học), teacher (giáo viên), classroom (phòng học), student (học sinh), …
  • Thời gian: time (thời gian), clock (đồng hồ), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối)
  • Thời tiết: sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (mây), windy (gió)

Mẹo học và ôn tập

1. Tạo thói quen học từ vựng hàng ngày

Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mà còn phải sử dụng nó trong cuộc sống hàng ngày. Để giúp các em nhớ từ vựng lâu dài và dễ dàng hơn, hãy thử một số mẹo sau:

  • Sử dụng thẻ flashcards: Sử dụng thẻ flashcards để học từ vựng mỗi ngày. Mỗi thẻ sẽ ghi một từ và nghĩa của nó, giúp các em dễ dàng ôn lại và ghi nhớ.
  • Viết từ vựng vào sổ tay: Mỗi ngày học một số từ mới và ghi vào sổ tay, có thể kèm theo hình vẽ minh họa để các em nhớ lâu hơn.
  • Sử dụng từ trong câu: Khi học từ vựng mới, hãy thử tạo câu với từ đó để hiểu và nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh. Ví dụ: “I have a cat. It is small and cute.” (Tôi có một con mèo. Nó nhỏ và dễ thương.)

2. Ôn tập ngữ pháp qua bài tập thực hành

Ngữ pháp có thể gây khó khăn nhưng nếu các em luyện tập thường xuyên, ngữ pháp sẽ trở nên dễ dàng hơn.

  • Làm bài tập ngữ pháp đơn giản: Các em nên làm bài tập ngữ pháp thường xuyên, từ các bài tập trong sách giáo khoa đến các bài tập bổ trợ. Việc thực hành sẽ giúp các em nắm vững cách chia động từ, sử dụng thì và cấu trúc câu.
  • Sử dụng bảng ngữ pháp: Các em có thể tạo bảng ngữ pháp nhỏ để ghi nhớ các cấu trúc câu, cách chia động từ, và các quy tắc quan trọng. Ví dụ, khi học về “is” và “are”, các em có thể viết bảng phân biệt cách sử dụng của từng từ.

3. Luyện nghe và nói với các bài tập đơn giản

Kỹ năng nghe và nói là hai yếu tố quan trọng giúp các em giao tiếp tốt bằng tiếng Anh.

  • Nghe các bài nghe dễ hiểu: Các em nên luyện nghe các bài nghe trong sách giáo khoa hoặc tìm các video học tiếng Anh trên YouTube. Những bài nghe với tốc độ chậm và từ vựng đơn giản sẽ giúp các em dần quen với ngữ điệu và phát âm.
  • Luyện nói qua đối thoại đơn giản: Thực hành đối thoại với bạn bè, gia đình hoặc người thân. Ví dụ, các em có thể hỏi và trả lời câu hỏi về sở thích, về gia đình, hoặc về trường học. “What is your favorite color?” (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?) “My favorite color is blue.” (Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh dương.)
  • Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh: Có nhiều ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, HelloTalk, hoặc các trò chơi học tiếng Anh cho trẻ em giúp các em luyện kỹ năng nghe và nói một cách thú vị.

4. Đọc và viết hàng ngày

Kỹ năng đọc và viết là hai kỹ năng cần thiết để giúp các em củng cố từ vựng và ngữ pháp.

  • Đọc truyện đơn giản: Các em có thể đọc những câu chuyện ngắn bằng tiếng Anh, đặc biệt là những câu chuyện với các hình ảnh minh họa giúp các em dễ hiểu và ghi nhớ từ vựng. Việc đọc truyện cũng giúp các em cải thiện kỹ năng đọc hiểu.
  • Viết câu và đoạn văn ngắn: Thực hành viết mỗi ngày sẽ giúp các em cải thiện kỹ năng viết. Các em có thể bắt đầu với các câu đơn giản, sau đó viết đoạn văn về những chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, sở thích, thời tiết, …
  • Viết nhật ký bằng tiếng Anh: Các em có thể thử viết nhật ký mỗi ngày bằng tiếng Anh, thậm chí chỉ là những câu đơn giản để diễn đạt cảm xúc hoặc ghi lại những điều thú vị trong ngày. Đây là một cách tuyệt vời để luyện viết và nghĩ bằng tiếng Anh.

5. Luyện tập với các bài kiểm tra và trò chơi

Việc luyện tập qua các bài kiểm tra và trò chơi là một cách thú vị để củng cố kiến thức và kỹ năng tiếng Anh.

  • Làm bài kiểm tra trực tuyến: Các em có thể tìm các bài kiểm tra tiếng Anh trực tuyến để làm và kiểm tra kết quả. Việc làm bài kiểm tra sẽ giúp các em đánh giá được mức độ tiến bộ và điểm yếu của mình.
  • Chơi trò chơi học tiếng Anh: Các trò chơi như “hangman”, “memory game”, hoặc các trò chơi đố vui sẽ giúp các em học từ vựng và ngữ pháp một cách vui nhộn và dễ nhớ.
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh: Các ứng dụng như Quizlet, Kahoot hoặc các trò chơi học từ vựng trên điện thoại di động giúp các em luyện tập một cách hiệu quả.

6. Luyện tập qua các hoạt động thực tế

Việc áp dụng tiếng Anh vào các tình huống thực tế là một cách rất tốt để giúp các em học sinh nhớ lâu và hiểu sâu kiến thức.

  • Sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày: Khuyến khích các em nói tiếng Anh trong các tình huống thực tế, ví dụ như chào hỏi bạn bè, yêu cầu sự giúp đỡ, hoặc hỏi đường khi đi ra ngoài.
  • Xem phim, chương trình tiếng Anh: Các em có thể xem các bộ phim hoạt hình, chương trình giáo dục tiếng Anh như “Peppa Pig”, “Dora the Explorer” hoặc các video trên YouTube bằng tiếng Anh. Việc nghe và theo dõi sẽ giúp các em cải thiện khả năng nghe và hiểu nhanh hơn.

7. Học qua bài hát

Âm nhạc là một công cụ học tiếng Anh tuyệt vời, vì nó không chỉ giúp các em học từ vựng mà còn phát triển kỹ năng nghe và nói.

  • Học qua các bài hát tiếng Anh: Các bài hát như “Twinkle Twinkle Little Star”, “Head, Shoulders, Knees and Toes” không chỉ thú vị mà còn giúp các em học từ vựng và cụm từ dễ dàng hơn. Các em có thể hát theo và hiểu ý nghĩa của bài hát.
  • Lắng nghe và hát lại: Khuyến khích các em lắng nghe bài hát, sau đó thử hát lại để cải thiện khả năng phát âm và nhớ từ vựng.

Kết luận

Việc ôn tập tiếng Anh lớp 3 là rất quan trọng trong việc xây dựng nền tảng vững chắc cho các em học sinh. Các em cần kiên trì học từ vựng, ngữ pháp, và luyện tập các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Việc làm bài tập thường xuyên, thực hành giao tiếp và học theo các chủ đề sẽ giúp các em nắm vững kiến thức tiếng Anh và tự tin sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày.

Tham khảo thêm tại:

Ngày trong tuần tiếng Anh 2025

3 NGUYÊN TẮC SINH TỪ – PHƯƠNG PHÁP HỌC LẤY GỐC TIẾNG ANH ĐƠN GIẢN, HIỆU QUẢ TẠI ANH NGỮ SEC

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .