Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 4
Giới thiệu
Tiếng Anh lớp 4 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh củng cố các kiến thức cơ bản về ngôn ngữ, mở rộng vốn từ vựng và làm quen với các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Việc ôn tập kiến thức tiếng Anh lớp 4 giúp học sinh vững vàng hơn trong giao tiếp và học tốt hơn trong các lớp tiếp theo. Dưới đây là tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 4, chi tiết từ các chủ đề từ vựng, ngữ pháp cho đến kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Từ vựng tiếng Anh lớp 4
Từ vựng là một yếu tố quan trọng giúp học sinh xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Học sinh lớp 4 cần làm quen và nắm vững từ vựng qua các chủ đề cơ bản như gia đình, trường học, màu sắc, con vật, sở thích, v.v.
Chủ đề gia đình
- Family (gia đình)
- Mother (mẹ), Father (bố)
- Brother (anh, em trai), Sister (chị, em gái)
- Grandfather (ông), Grandmother (bà)
- Parents (bố mẹ)
- Uncle (chú/cậu), Aunt (dì/cô)
- Cousin (anh chị em họ)
Chủ đề trường học
- School (trường học)
- Teacher (giáo viên)
- Student (học sinh)
- Classroom (phòng học)
- Desk (bàn học)
- Chair (ghế)
- Book (sách)
- Pencil (bút chì)
- Eraser (tẩy)
- Ruler (thước kẻ)
Chủ đề ngày trong tuần và thời gian
- Days of the week: Monday (thứ Hai), Tuesday (thứ Ba), Wednesday (thứ Tư), Thursday (thứ Năm), Friday (thứ Sáu), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ Nhật)
- Time (thời gian): Hour (giờ), Minute (phút), Second (giây)
- Morning (buổi sáng), Afternoon (buổi chiều), Evening (buổi tối), Night (ban đêm)
Chủ đề màu sắc và hình dạng
- Colors: Red (đỏ), Blue (xanh dương), Yellow (vàng), Green (xanh lá), Black (đen), White (trắng)
- Shapes: Circle (hình tròn), Square (hình vuông), Rectangle (hình chữ nhật), Triangle (hình tam giác)
Chủ đề động vật
- Dog (chó), Cat (mèo), Fish (cá), Rabbit (thỏ), Elephant (voi), Tiger (hổ), Lion (sư tử)
Chủ đề thực phẩm
- Bread (bánh mì), Rice (cơm), Chicken (gà), Fish (cá), Apple (táo), Banana (chuối)
- Drink: Water (nước), Milk (sữa), Juice (nước trái cây)
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Ngữ pháp là yếu tố giúp học sinh sử dụng đúng cấu trúc câu và hình thành kỹ năng giao tiếp chính xác. Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà học sinh lớp 4 cần nắm vững.
Câu khẳng định và phủ định trong thì hiện tại đơn
- Câu khẳng định:
- S + V(s/es) + O
Ví dụ:- I like football. (Tôi thích bóng đá.)
- She goes to school at 7 AM. (Cô ấy đi học lúc 7 giờ sáng.)
- S + V(s/es) + O
- Câu phủ định:
- S + do/does + not + V + O
Ví dụ:- I don’t like fish. (Tôi không thích cá.)
- He doesn’t play tennis. (Anh ấy không chơi quần vợt.)
- S + do/does + not + V + O
Câu hỏi với “Do” và “Does”
- Câu hỏi với “Do” (dùng cho I/You/We/They):
- Do you like pizza? (Bạn thích pizza không?)
- Do they go to school by bike? (Họ đi học bằng xe đạp không?)
- Câu hỏi với “Does” (dùng cho He/She/It):
- Does she like football? (Cô ấy thích bóng đá không?)
- Does he eat breakfast at 7 AM? (Anh ấy ăn sáng lúc 7 giờ sáng không?)
Câu mệnh lệnh
- Mệnh lệnh đơn:
- Verb (động từ) + Object (tân ngữ)
Ví dụ:- Open the door. (Mở cửa.)
- Sit down. (Ngồi xuống.)
- Verb (động từ) + Object (tân ngữ)
Câu hỏi với “What” và “Where”
- What (hỏi về sự vật, sự việc):
- What is your favorite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
- What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
- Where (hỏi về nơi chốn):
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?)
Kỹ năng nghe và nói
Kỹ năng nghe và nói đóng vai trò quan trọng trong việc học tiếng Anh, giúp học sinh có thể giao tiếp và hiểu rõ ngữ điệu trong các tình huống thực tế.
Kỹ năng nghe
- Luyện nghe qua bài hát: Các em có thể luyện nghe qua các bài hát đơn giản như “Twinkle Twinkle Little Star” hoặc “Head, Shoulders, Knees and Toes” để cải thiện khả năng nghe và học từ vựng theo chủ đề.
- Nghe các đoạn hội thoại: Luyện nghe các bài hội thoại ngắn trong sách giáo khoa hoặc các ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ em.
Kỹ năng nói
- Luyện hội thoại với bạn bè hoặc gia đình: Các em có thể thực hành các hội thoại đơn giản về chủ đề quen thuộc như giới thiệu bản thân, hỏi thăm về sở thích, gia đình, trường học.
- Ví dụ:
- A: What’s your name?
- B: My name is Peter. What’s your name?
- A: I’m Anna. How old are you?
- B: I’m eight years old.
- Ví dụ:
Kỹ năng đọc và viết
Đọc và viết là hai kỹ năng quan trọng giúp học sinh phát triển khả năng hiểu văn bản và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng bằng tiếng Anh.
Kỹ năng đọc
- Đọc hiểu: Các em cần luyện đọc các đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi để nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Các đoạn văn có thể liên quan đến gia đình, trường học, sở thích hay các chủ đề đơn giản khác.
- Ví dụ:
- Đoạn văn:
My name is Linda. I am eight years old. I live in Hanoi with my family. I have one brother. His name is John. He is ten years old. We like to play together. - Câu hỏi:
- How old is Linda?
- What is Linda’s brother’s name?
- Đoạn văn:
- Ví dụ:
Kỹ năng viết
- Viết câu đơn giản: Luyện viết các câu đơn giản về sở thích, gia đình, trường học.
- Ví dụ:
- I like playing football.
- My family is very kind.
- Ví dụ:
- Viết đoạn văn ngắn: Viết đoạn văn về sở thích, bạn bè, gia đình hoặc một ngày trong cuộc sống.
- Ví dụ:
- My name is Lan. I am eight years old. I live in Hanoi with my parents. I like playing football and reading books. I go to school every day.
- Ví dụ:
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
1. Lỗi về chia động từ trong thì hiện tại đơn
Lỗi thường gặp:
- Học sinh thường quên chia động từ khi sử dụng “he, she, it” (ngôi thứ ba số ít).
- Sai: “She go to school every day.”
- Đúng: “She goes to school every day.”
Giải thích:
Khi chia động từ trong thì hiện tại đơn, nếu chủ ngữ là “he”, “she”, “it”, ta cần thêm “s” hoặc “es” vào động từ. Với động từ có tận cùng là “o”, “s”, “x”, “sh”, “ch”, ta cần thêm “es” (Ví dụ: go → goes, watch → watches).
2. Lỗi sử dụng sai mạo từ “a” và “an”
Lỗi thường gặp:
- Học sinh hay dùng “a” thay cho “an” hoặc ngược lại mà không chú ý đến quy tắc phát âm.
- Sai: “I have a apple.”
- Đúng: “I have an apple.”
Giải thích:
- Dùng “a” trước danh từ bắt đầu với phụ âm (ví dụ: a dog, a book).
- Dùng “an” trước danh từ bắt đầu với nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc phát âm bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: an apple, an hour).
3. Lỗi trong việc sử dụng “do” và “does”
Lỗi thường gặp:
- Học sinh không dùng “do” và “does” trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
- Sai: “You like reading books?”
- Đúng: “Do you like reading books?”
Giải thích:
Khi tạo câu hỏi hoặc câu phủ định trong thì hiện tại đơn, cần dùng “do” (cho chủ ngữ là I, you, we, they) hoặc “does” (cho chủ ngữ là he, she, it).
- Câu hỏi: Do you like football? / Does she play tennis?
- Câu phủ định: I don’t like ice cream. / He doesn’t like fish.
4. Lỗi sử dụng sai giới từ
Lỗi thường gặp:
- Học sinh sử dụng sai giới từ trong các câu về thời gian hoặc địa điểm.
- Sai: “I go to school in the morning.” (Đúng nhưng nhiều học sinh sẽ viết như vậy không chính xác)
- Đúng: “I go to school in the morning.”
Giải thích:
- In: dùng cho các thời gian dài hơn như mùa, năm, tháng, buổi trong ngày (Ví dụ: in the morning, in 2021, in summer).
- On: dùng cho các ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể (Ví dụ: on Monday, on my birthday).
- At: dùng cho giờ cụ thể (Ví dụ: at 7 o’clock, at noon).
5. Lỗi về đại từ sở hữu
Lỗi thường gặp:
- Học sinh không sử dụng đúng đại từ sở hữu khi nói về vật sở hữu của ai đó.
- Sai: “This is book of she.”
- Đúng: “This is her book.”
Giải thích:
Đại từ sở hữu dùng để chỉ vật thuộc về ai đó. Chú ý sử dụng đúng đại từ sở hữu:
- My (của tôi)
- Your (của bạn)
- His (của anh ấy)
- Her (của cô ấy)
- Its (của nó, dùng cho vật nuôi hoặc động vật)
- Our (của chúng tôi)
- Their (của họ)
6. Lỗi sử dụng không chính xác “there is” và “there are”
Lỗi thường gặp:
- Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng “there is” (có) với danh từ số nhiều.
- Sai: “There is many books on the table.”
- Đúng: “There are many books on the table.”
Giải thích:
- There is dùng cho danh từ số ít hoặc không đếm được (ví dụ: there is a book, there is water).
- There are dùng cho danh từ số nhiều (ví dụ: there are books, there are students).
7. Lỗi về cách phát âm và viết
Lỗi thường gặp:
- Học sinh viết sai các từ có âm giống nhau hoặc không chú ý đến sự khác biệt giữa các từ đồng âm.
- Sai: “I like playing footbal.”
- Đúng: “I like playing football.”
Giải thích:
Để cải thiện lỗi phát âm và viết, học sinh cần chú ý đến cách phát âm và cách viết đúng các từ. Việc thường xuyên luyện tập phát âm và viết đúng là cách tốt nhất để tránh các lỗi này.
8. Lỗi về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Lỗi thường gặp:
- Học sinh không chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi sử dụng động từ có “s/es” ở ngôi thứ ba số ít.
- Sai: “He play football every day.”
- Đúng: “He plays football every day.”
Giải thích:
Khi chủ ngữ là he, she, it, động từ trong thì hiện tại đơn phải thêm “s” hoặc “es”.
9. Lỗi khi viết câu không đầy đủ
Lỗi thường gặp:
- Học sinh không viết đủ chủ ngữ, động từ, và tân ngữ trong câu.
- Sai: “Like playing football.”
- Đúng: “I like playing football.”
Giải thích:
Một câu hoàn chỉnh cần có chủ ngữ, động từ và tân ngữ (nếu cần). Chú ý đến cấu trúc câu đầy đủ và hợp lý.
10. Lỗi khi sử dụng từ vựng không chính xác
Lỗi thường gặp:
- Sử dụng sai từ đồng nghĩa hoặc dùng từ sai ngữ cảnh.
- Sai: “I’m hungry, I want to eat drink.”
- Đúng: “I’m hungry, I want to drink.”
Giải thích:
Học sinh cần chú ý sử dụng đúng từ vựng trong ngữ cảnh phù hợp. Các từ như eat và drink phải đi kèm với các từ thích hợp (eat food, drink water).
Cách khắc phục các lỗi sai trên:
- Luyện tập thường xuyên: Việc ôn tập thường xuyên giúp học sinh tránh được các lỗi sai phổ biến. Học sinh cần đọc lại các bài học và làm bài tập liên tục để nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng.
- Chú ý đến các dấu câu: Đặc biệt với câu hỏi, câu phủ định, cần kiểm tra dấu câu và cấu trúc câu chính xác trước khi viết.
- Làm bài tập và kiểm tra lại: Sau khi làm xong bài tập, học sinh cần kiểm tra lại câu trả lời để đảm bảo không có lỗi về ngữ pháp hoặc chính tả.
- Hỏi giáo viên khi không hiểu: Nếu học sinh cảm thấy chưa rõ về một phần nào trong bài học, hãy hỏi giáo viên để được giải thích kỹ càng.
Mẹo học và luyện tập
1. Luyện tập đều đặn mỗi ngày
- Học 15-30 phút mỗi ngày để duy trì thói quen học.
- Ôn lại từ vựng và ngữ pháp hàng ngày.
2. Học qua bài hát và video
- Nghe bài hát tiếng Anh đơn giản như “Twinkle Twinkle Little Star” hoặc xem video hoạt hình như “Peppa Pig” giúp cải thiện phát âm và nghe.
3. Sử dụng flashcards
- Làm thẻ từ vựng với từ và hình ảnh để dễ ghi nhớ, luyện tập với bạn bè hoặc gia đình.
4. Thực hành giao tiếp
- Tạo hội thoại đơn giản về sở thích, gia đình, trường học.
- Nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình bằng tiếng Anh mỗi ngày.
5. Luyện viết hàng ngày
- Viết câu đơn giản về sở thích, gia đình, hoặc trường học.
- Viết đoạn văn ngắn mô tả một ngày của bạn.
6. Học qua trò chơi
- Chơi các trò chơi từ vựng như “Hangman”, “Scrabble”, hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo.
7. Học qua hình ảnh
- Kết hợp hình ảnh với từ vựng để giúp nhớ lâu hơn, ví dụ: học từ “dog” qua hình ảnh con chó.
8. Lắng nghe và nhắc lại
- Nghe hội thoại hoặc bài hát và cố gắng nhắc lại để cải thiện phát âm và sự tự tin khi nói.
9. Sử dụng sách học
- Làm bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập ngữ pháp để ôn luyện và củng cố kiến thức.
10. Lên kế hoạch học tập
- Chia nhỏ mục tiêu học tập mỗi ngày, ví dụ: học từ vựng một ngày, luyện ngữ pháp vào ngày khác.
Hãy duy trì thói quen học đều đặn và áp dụng các mẹo trên để việc học tiếng Anh trở nên thú vị và hiệu quả!
Kết luận
Việc học và luyện tập tiếng Anh lớp 4 có thể trở nên dễ dàng và hiệu quả nếu học sinh áp dụng những mẹo học thông minh. Luyện tập đều đặn mỗi ngày, học qua bài hát và video giúp các em cải thiện kỹ năng nghe và phát âm một cách tự nhiên. Sử dụng flashcards để học từ vựng và kết hợp trò chơi như “Hangman” giúp việc học trở nên thú vị hơn.
Thực hành giao tiếp hàng ngày qua hội thoại, viết câu hoặc đoạn văn ngắn về gia đình, sở thích cũng rất quan trọng trong việc rèn luyện kỹ năng nói và viết. Ngoài ra, việc lên kế hoạch học tập và sử dụng sách học để ôn luyện từ vựng, ngữ pháp sẽ giúp các em củng cố kiến thức. Quan trọng nhất là duy trì thói quen học đều đặn, tạo ra hứng thú trong việc học, giúp các em ngày càng tự tin và tiến bộ trong tiếng Anh.
Tham khảo thêm tại:
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Học Tập & Trường Học – Đầy Đủ, Dễ Học, Ứng Dụng Ngay! (2025)


