Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 11

Giới thiệu

Kỳ thi cuối kỳ 2 Tiếng Anh lớp 11 sắp đến, và để đạt kết quả cao trong kỳ thi, việc ôn tập từ vựng là rất quan trọng. Từ vựng không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức, hiểu bài và giao tiếp hiệu quả mà còn đóng vai trò then chốt trong việc đạt điểm cao trong kỳ thi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đề cương ôn tập từ vựng chi tiết nhất, bao gồm các từ vựng theo từng chủ đề chính trong chương trình Tiếng Anh 11, giúp bạn hệ thống lại kiến thức từ vựng một cách hiệu quả và dễ nhớ.

Từ vựng về chủ đề “Education” (Giáo dục)

Giới thiệu: Chủ đề Giáo dục bao gồm các khái niệm quan trọng liên quan đến trường học, các chương trình học, các khái niệm trong giáo dục, các bằng cấp, học bổng và các hoạt động học tập. Đây là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi Tiếng Anh lớp 11.

Từ vựng cơ bản:

Từ vựng Loại từ Ví dụ câu
Curriculum Danh từ The school’s curriculum offers a variety of subjects, including mathematics and literature.
Subject Danh từ My favorite subject is mathematics because I enjoy solving problems.
Degree Danh từ After completing her studies, she earned a degree in psychology.
Tuition fee Danh từ The tuition fee for international students is quite expensive.
Assignment Danh từ I need to finish my assignment on the impact of social media by tomorrow.

Cụm từ và từ vựng ít gặp:

Cụm từ Giải thích Ví dụ câu
Higher education Giáo dục bậc cao After high school, he chose to pursue higher education abroad.
To take a gap year Nghỉ một năm giữa các kỳ học She plans to take a gap year before starting university.
Distance learning Học từ xa Due to the pandemic, many students are opting for distance learning.
To drop out of school Bỏ học He decided to drop out of school at the age of 16 to pursue his dreams.

Từ vựng về chủ đề “Technology” (Công nghệ)

Giới thiệu: Chủ đề Công nghệ bao gồm từ vựng liên quan đến phần mềm, phần cứng, các thiết bị công nghệ và các xu hướng mới trong lĩnh vực này. Những từ vựng này rất quan trọng khi bạn học Tiếng Anh trong bối cảnh hiện đại.

Từ vựng cơ bản:

Từ vựng Loại từ Ví dụ câu
Device Danh từ I need to charge my device because the battery is low.
Software Danh từ The new software allows users to manage their tasks efficiently.
Hardware Danh từ The hardware of my computer is outdated and needs to be upgraded.
Internet connection Cụm từ A stable internet connection is crucial for remote work.
Artificial Intelligence Cụm từ Artificial intelligence is transforming the healthcare industry.

Cụm từ và từ vựng ít gặp:

Cụm từ Giải thích Ví dụ câu
Cutting-edge technology Công nghệ tiên tiến The company is using cutting-edge technology to create innovative products.
Cloud computing Điện toán đám mây Many businesses have adopted cloud computing for better data storage and collaboration.
Tech-savvy Thành thạo công nghệ She is a tech-savvy person who can easily fix any technical issue.
To innovate in technology Đổi mới công nghệ The company is looking to innovate in technology by introducing smart home devices.

Từ vựng về chủ đề “Health” (Sức khỏe)

Giới thiệu: Chủ đề Sức khỏe sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp về các vấn đề sức khỏe, các bệnh tật, chế độ ăn uống và các phương pháp cải thiện sức khỏe.

Từ vựng cơ bản:

Từ vựng Loại từ Ví dụ câu
Well-being Danh từ Taking care of your well-being is essential for a long, healthy life.
Illness Danh từ He was absent from school due to a serious illness.
Symptom Danh từ A high fever is a common symptom of the flu.
Prevention Danh từ Prevention is always better than cure, especially in the case of chronic diseases.
Treatment Danh từ The doctor prescribed a special treatment for the infection.

Cụm từ và từ vựng ít gặp:

Cụm từ Giải thích Ví dụ câu
Physical fitness Thể dục thể thao, thể lực Regular physical fitness exercises help maintain good health.
Mental health Sức khỏe tinh thần Taking care of your mental health is just as important as physical health.
Preventative care Chăm sóc phòng ngừa Preventative care is essential for avoiding serious health conditions.
Chronic disease Bệnh mãn tính People with chronic diseases often need long-term medical treatment.

Từ vựng về chủ đề “Environment” (Môi trường)

Môi trường là một chủ đề rất quan trọng trong kỳ thi Tiếng Anh 11, đặc biệt khi vấn đề bảo vệ trái đất đang trở nên nóng bỏng.

Từ vựng cơ bản:

Từ vựng Loại từ Ví dụ câu
Pollution Danh từ Pollution is the biggest environmental challenge we face today.
Sustainability Danh từ Sustainability is key to protecting the environment for future generations.
Global warming Cụm từ Global warming is contributing to rising sea levels and extreme weather patterns.
Recycling Danh từ Recycling helps reduce waste and preserve natural resources.
Deforestation Danh từ Deforestation is leading to the extinction of many species.

Cụm từ và từ vựng ít gặp:

Cụm từ Giải thích Ví dụ câu
Greenhouse gases Khí nhà kính The increase in greenhouse gases is one of the main causes of global warming.
Environmental impact Tác động môi trường The environmental impact of deforestation is devastating, affecting wildlife habitats.
Eco-friendly Thân thiện với môi trường Many people are choosing eco-friendly products to reduce their carbon footprint.

Từ vựng về chủ đề “Travel” (Du lịch)

Du lịch là một trong những chủ đề rất thú vị và quan trọng, giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp khi đi du lịch.

Từ vựng cơ bản:

Từ vựng Loại từ Ví dụ câu
Destination Danh từ Paris is a famous destination for tourists.
Accommodation Danh từ We booked accommodation at a hotel near the beach.
Excursion Danh từ We went on an excursion to the Grand Canyon last weekend.
Visa Danh từ You need a visa to travel to many countries in Europe.
Tourist attraction Cụm từ The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris.

Cụm từ và từ vựng ít gặp:

Cụm từ Giải thích Ví dụ câu
To go sightseeing Đi tham quan We spent the whole day sightseeing in the city.
To travel abroad Du lịch nước ngoài She plans to travel abroad after finishing her studies.
Local cuisine Ẩm thực địa phương Trying local cuisine is one of the highlights of traveling.

Các lỗi thường gặp Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 11

Khi học và sử dụng từ vựng Tiếng Anh, đặc biệt là trong các chủ đề như Giáo dục, Công nghệ, Sức khỏe, Môi trường và Du lịch, học sinh lớp 11 thường gặp phải một số lỗi phổ biến. Những lỗi này có thể gây nhầm lẫn và ảnh hưởng đến điểm số trong bài thi. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục khi sử dụng từ vựng trong Tiếng Anh.

1. Lỗi về việc sử dụng sai giới từ

Lỗi 1: Sử dụng sai giới từ với các từ như apply, belong, interested.

  • Sai: “I am interested on this subject.”
  • Đúng: “I am interested in this subject.”
  • Giải thích: Cụm từ chính xác là interested in, không phải interested on.

Lỗi 2: Sử dụng sai giới từ với từ apply.

  • Sai: “I will apply to the scholarship.”
  • Đúng: “I will apply for the scholarship.”
  • Giải thích: Apply for là cụm từ đúng khi bạn muốn đăng ký hoặc xin học bổng.

2. Lỗi về việc sử dụng từ vựng không chính xác trong ngữ cảnh

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa study và learn.

  • Sai: “I am learning mathematics in university.”
  • Đúng: “I am studying mathematics in university.”
  • Giải thích: Study dùng khi nói về việc học một môn học, còn learn dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa job và work.

  • Sai: “I am looking for a work.”
  • Đúng: “I am looking for a job.”
  • Giải thích: Job là một công việc cụ thể mà bạn làm, còn work chỉ chung về công việc hoặc nghề nghiệp.

3. Lỗi về số ít và số nhiều

Lỗi 1: Sử dụng sai hình thức số ít và số nhiều của từ vựng.

  • Sai: “There are many childrens in the classroom.”
  • Đúng: “There are many children in the classroom.”
  • Giải thích: Children là danh từ không đếm được dạng số nhiều, nên không có dạng childrens.

Lỗi 2: Sử dụng sai với danh từ số nhiều.

  • Sai: “The knowledge are important.”
  • Đúng: “The knowledge is important.”
  • Giải thích: Knowledge là một danh từ không đếm được và luôn ở dạng số ít.

4. Lỗi trong việc sử dụng từ đồng nghĩa

Lỗi 1: Dùng từ không phù hợp về nghĩa trong câu.

  • Sai: “This is a very healthy environment.”
  • Đúng: “This is a very healthy environment.”
  • Giải thích: Healthy dùng cho sức khỏe con người và sinh vật sống. Nếu bạn muốn nói về môi trường tự nhiên, sử dụng environmentally friendly hoặc sustainable.

Lỗi 2: Lạm dụng từ vựng giống nhau nhưng không chính xác trong ngữ cảnh.

  • Sai: “She’s a very professional student.”
  • Đúng: “She’s a very diligent student.”
  • Giải thích: Professional dùng cho người có chuyên môn nghề nghiệp, còn diligent là chăm chỉ, cần dùng khi nói về học sinh.

5. Lỗi về việc sử dụng từ không đúng dạng từ

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa dạng động từ, danh từ, tính từ.

  • Sai: “I have studied a lot of learn for the test.”
  • Đúng: “I have studied a lot of learning for the test.”
  • Giải thích: Learn là động từ, nhưng khi dùng với cụm studying thì cần chuyển thành danh từ learning.

Lỗi 2: Sử dụng sai dạng tính từ và trạng từ.

  • Sai: “She speaks very goodly.”
  • Đúng: “She speaks very well.”
  • Giải thích: Well là trạng từ, dùng để miêu tả cách thức làm việc, còn goodly là từ không phổ biến trong ngữ pháp chuẩn.

6. Lỗi trong việc sử dụng từ vựng trong câu

Lỗi 1: Dùng từ không chính xác khi nói về mức độ.

  • Sai: “The teacher gave us too many assignments to do.”
  • Đúng: “The teacher gave us many assignments to do.”
  • Giải thích: Too many thể hiện sự thái quá, nhưng trong câu này chỉ nên dùng many vì mức độ chưa quá lớn.

Lỗi 2: Dùng sai liên từ trong câu.

  • Sai: “I will go to the park because I want to exercise.”
  • Đúng: “I will go to the park since I want to exercise.”
  • Giải thích: Since có thể thay thế because trong nhiều trường hợp, nhưng nó thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc có sự liên kết thời gian.

7. Lỗi về từ vựng không phù hợp với ngữ cảnh

Lỗi 1: Sử dụng từ không đúng ngữ cảnh.

  • Sai: “The environment is suffering from technology.”
  • Đúng: “The environment is suffering from pollution.”
  • Giải thích: Technology không phải là nguyên nhân gây hại cho môi trường, trong khi đó, pollution (ô nhiễm) là nguyên nhân chính.

Lỗi 2: Sử dụng từ không rõ nghĩa trong câu.

  • Sai: “I feel really good about this project.”
  • Đúng: “I feel really proud of this project.”
  • Giải thích: Good là một từ rất chung chung và không cụ thể trong ngữ cảnh cảm xúc, trong khi proud (tự hào) thể hiện cảm xúc cụ thể hơn.

8. Lỗi trong việc kết hợp từ với các cấu trúc câu

Lỗi 1: Sử dụng từ không phù hợp với động từ.

  • Sai: “I study a lot for the exam, but I’m not good at study.”
  • Đúng: “I study a lot for the exam, but I’m not good at studying.”
  • Giải thích: Study là động từ, trong khi studying là danh từ chỉ hành động học.

Cách khắc phục và giải pháp

  1. Học từ vựng theo ngữ cảnh: Từ vựng dễ nhớ hơn khi bạn học trong câu, trong ngữ cảnh thực tế.
  2. Ôn tập từ vựng thường xuyên: Hãy ôn lại từ vựng một cách định kỳ để không bị quên, và sử dụng từ trong các tình huống thực tế để nhớ lâu.
  3. Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng: Các ứng dụng như Quizlet, Anki giúp bạn ôn tập từ vựng hiệu quả.
  4. Luyện viết và nói: Áp dụng từ vựng vào các bài viết và giao tiếp để làm quen và sử dụng chúng một cách tự nhiên.
  5. Đọc sách và xem phim Tiếng Anh: Điều này giúp bạn làm quen với các từ vựng trong ngữ cảnh thực tế và tăng khả năng hiểu nghĩa của từ.

Bài tậpĐề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 11

Bài tập 1: Chọn câu đúng (Multiple Choice)

1. Choose the correct sentence:

  • a. I will study a lot for the final exam.
  • b. I will studied a lot for the final exam.
  • c. I studied a lot for the final exam.
  • d. I will study a lot for final exams.

2. Which of the following sentences is correct?

  • a. Global warming has been causing the ice caps to melt.
  • b. Global warming is caused to the ice caps melting.
  • c. Global warming cause the ice caps to melting.
  • d. Global warming has cause the ice caps to melt.

3. Choose the correct word to complete the sentence:

  • ________ technology is crucial for reducing the environmental impact of businesses.
    • a. Sustainable
    • b. Sustainability
    • c. Sustainably
    • d. Sustainablely

4. Choose the sentence that correctly uses the word environmentally friendly:

  • a. This new smartphone is very environmentally friendly and uses less energy.
  • b. This new smartphone is environmentally friendly, but uses more energy.
  • c. This new smartphone is environmental friendly, it uses less energy.
  • d. This smartphone is very environmentally friendly in using more energy.

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the Blanks)

1. Fill in the blanks with the correct word:

  • The ________ of technology is having a huge impact on how we communicate with each other.
  • The professor gave us an interesting ________ on climate change yesterday.
  • The ________ between environmental conservation and economic development is often difficult to balance.
  • We need to find a solution for ________ waste in the oceans.

2. Complete the sentences with the correct term:

  • Many people are ________ in taking part in activities that promote sustainability.
  • ________ is important to prevent serious diseases and improve overall health.
  • People in the city should use more ________ products to reduce their carbon footprint.
  • ________ education is crucial for the progress of any society.

3. Choose the correct word to complete the sentence:

  • In order to stay healthy, it is essential to have a ________ diet and exercise regularly.
    • a. balanced
    • b. balance
    • c. balancing
    • d. balancedly

Bài tập 3: Câu hỏi về nghĩa từ vựng (Vocabulary Definition)

1. What does “sustainability” mean?

  • a. The ability to keep using a resource without running out of it.
  • b. The process of recycling products.
  • c. The action of conserving water.
  • d. The ability to innovate in the field of technology.

2. What is the meaning of “automation”?

  • a. The use of technology to reduce the reliance on human workers.
  • b. The process of increasing factory workers.
  • c. The introduction of new machinery to improve production.
  • d. The act of controlling machines manually.

3. What does “global warming” refer to?

  • a. A gradual increase in the Earth’s temperature caused by human activity.
  • b. The rapid temperature decrease over the last century.
  • c. A short-term change in weather.
  • d. A type of environmental pollution.

4. What is the meaning of “diligent”?

  • a. Lazy
  • b. Careless
  • c. Hard-working and attentive
  • d. Easily distracted

Bài tập 4: Sử dụng từ vựng trong câu (Use the Vocabulary in Sentences)

1. Use “global warming” and “pollution” in one sentence.

2. Use “physical fitness” and “mental health” in one sentence.

3. Use “to innovate in technology” in one sentence.

4. Use “destination” and “excursion” in one sentence.

5. Use “environmentally friendly” in a sentence about technology.

Kết luận

Việc ôn tập từ vựng cho kỳ thi cuối kỳ 2 Tiếng Anh lớp 11 là vô cùng quan trọng. Hãy chú ý đến các từ vựng cơ bản, các cụm từ và từ vựng ít gặp trong các chủ đề Giáo dục, Công nghệ, Sức khỏe, Môi trường, và Du lịch. Học từ vựng theo các chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng áp dụng từ vựng vào bài viết và bài nói trong kỳ thi. Hãy luyện tập thường xuyên, sử dụng các từ vựng trong các câu ví dụ, và thực hành giao tiếp để đạt được kết quả tốt nhất. Chúc bạn ôn thi hiệu quả và thành công!

Tham khảo thêm tại:

Collocations về sức khỏe và thể thao (Health & Sports) 2025

Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Khoa Học & Công Nghệ 

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .