IELTS Speaking Part 2: Describe a Gift You Gave to Someone – Bài mẫu, từ vựng và cách trả lời

Gặp đề “Describe a gift you gave to someone” nhưng chỉ nghĩ được câu đơn giản như “I gave my friend a book” là tình trạng rất nhiều bạn gặp khi luyện IELTS Speaking Part 2.
Thực ra, đề này không khó nếu bạn biết cách biến một món quà bình thường thành một câu chuyện có bối cảnh, có cảm xúc và có lý do rõ ràng. Trong bài viết này, SEC sẽ hướng dẫn bạn cách phân tích cue card, brainstorm trong 1 phút, học từ vựng chủ đề quà tặng và tham khảo 2 bài mẫu band 7.0–8.0+ để luyện nói tự nhiên hơn.
Key takeaways
- Đề Describe a gift you gave to someone thuộc nhóm kể trải nghiệm cá nhân trong IELTS Speaking Part 2.
- Một bài nói tốt không cần kể món quà đắt tiền, mà cần lý do chọn quà rõ ràng và phản ứng cụ thể của người nhận.
- Khung brainstorm dễ dùng nhất là WHO – WHAT – WHY – HOW – REACTION – YOUR FEELINGS.
- Muốn nâng band, hãy tránh nói chung chung như happy, surprised, nice gift.
- Bài nói nên có câu chuyện nhỏ, quá trình chuẩn bị và một câu kết có chiều sâu.
Phân tích đề bài IELTS Speaking Part 2: Describe a gift you gave to someone
Đây là chủ đề thuộc nhóm Personal Experience – kể lại một trải nghiệm có thật hoặc gần gũi trong cuộc sống. Với dạng này, giám khảo không chấm bạn dựa trên việc món quà có đắt tiền hay không. Điều quan trọng hơn là bạn kể câu chuyện có mạch lạc, có chi tiết và thể hiện được cảm xúc tự nhiên.
Dạng đề phổ biến:
Describe a gift you gave to someone.
You should say:
- Who you gave it to
- What the gift was
- Why you chose this gift
- And explain how the person felt when they received it
Một số biến thể thường gặp:
- Describe a present or gift you have given someone.
- Describe a gift you recently gave to someone.
- Describe a time when you gave someone a special gift.
- Describe something you made or bought for someone as a gift.
Who you gave it to
Hãy giới thiệu rõ người nhận: đó là ai, mối quan hệ với bạn là gì, người đó có đặc điểm gì đáng nhớ. Đừng chỉ nói my friend rồi chuyển ngay sang món quà. Thông tin về người nhận sẽ giúp bài nói có nền và giải thích được vì sao bạn chọn món quà đó.
Ví dụ:
- my mum – hardworking, rarely buys anything for herself
- my best friend – leaving to study abroad, loves meaningful handmade gifts
- my father – practical, quiet, doesn’t like flashy things
Tham khảo thêm: IELTS Cue Card Describe A Person
What the gift was
Phần này cần mô tả cụ thể món quà. Người học thường chỉ nói: I gave her a book. Câu này đúng nhưng quá mỏng.
Hãy thêm:
- tên món quà
- hình dáng, màu sắc, chất liệu
- lý do món quà đặc biệt
- cách bạn chuẩn bị hoặc gói quà
- giá trị tinh thần của món quà
Ví dụ:
I gave her a scrapbook filled with printed photos, handwritten captions and a few old movie tickets we had kept from high school.
Tham khảo thêm: IELTS Cue Card Describe An Object
Why you chose this gift
Đây là bullet quan trọng nhất. Lý do chọn quà sẽ cho thấy bạn có thật sự quan tâm đến người nhận hay không.
Một lý do tốt thường gắn với:
- sở thích của người nhận
- một kỷ niệm chung
- một nhu cầu cụ thể
- một điều họ từng nhắc đến
- thông điệp bạn muốn gửi gắm
Ví dụ:
I chose this gift because she had once mentioned that she wanted something to remind her of home when she moved abroad.
How the person felt when they received it
Đừng chỉ nói She was happy hoặc He was surprised. Hãy mô tả phản ứng qua hành động, ánh mắt, lời nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ:
She didn’t say anything at first. She just turned the pages slowly, smiled at each photo and eventually had tears in her eyes.
Cách kể này tự nhiên hơn vì người nghe có thể “nhìn thấy” phản ứng của người nhận, thay vì chỉ nghe bạn liệt kê cảm xúc.
Nên chọn câu chuyện tặng quà nào?
Không cần chọn câu chuyện quá lớn hay món quà quá đắt tiền. Một câu chuyện tặng mẹ chuyến đi ngắn, tặng bạn thân album ảnh, tặng bố chiếc đồng hồ đơn giản nhưng có lý do rõ ràng sẽ dễ ghi điểm hơn nhiều so với một món quà đắt tiền nhưng kể chung chung.
Một số tình huống dễ triển khai với học viên Việt Nam:
| Dịp tặng quà | Người nhận | Gợi ý món quà dễ kể |
|---|---|---|
| Sinh nhật bạn thân | Bạn học, đồng nghiệp | Hộp ảnh kỷ niệm, scrapbook, đồ handmade |
| Ngày của Mẹ / Ngày của Cha | Bố hoặc mẹ | Chuyến đi ngắn, album ảnh gia đình, đồ dùng cá nhân |
| Tốt nghiệp / thăng chức | Bạn bè, đồng nghiệp | Sách có ý nghĩa, cây cảnh để bàn, khóa học kỹ năng |
| Tết / dịp lễ | Thầy cô, ông bà | Giỏ quà, đặc sản quê hương, quần áo |
| Chia tay / chuyển thành phố | Bạn thân | Vật phẩm cá nhân hóa, thư tay, hộp kỷ niệm |
Mẹo nhỏ: hãy chọn tình huống mà bạn nhớ rõ phản ứng của người nhận. Bullet cuối yêu cầu bạn giải thích cảm xúc của họ, nên nếu bạn không nhớ họ phản ứng thế nào, bài nói sẽ rất dễ bị khô.
Cách brainstorm trong 1 phút

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn có 1 phút để chuẩn bị. Với đề tặng quà, khung brainstorm hiệu quả là:
WHO – WHAT – WHY – HOW – REACTION – YOUR FEELINGS
WHO – Tặng cho ai?
Ghi nhanh tên hoặc mối quan hệ, kèm 1–2 đặc điểm nổi bật.
Ví dụ:
Mum – hardworking, never travels, always puts family first
WHAT – Tặng gì?
Ghi cụ thể món quà và điểm đặc biệt.
Ví dụ:
2-day trip to Đà Lạt – booked hotel, bought train tickets, made an itinerary
WHY – Vì sao chọn món quà này?
Đây là phần nên ghi nhiều nhất. Lý do càng cụ thể, bài nói càng có chiều sâu.
Ví dụ:
She had always wanted to see Đà Lạt flower gardens / had a difficult year / I wanted to show appreciation
HOW – Bạn đã chuẩn bị như thế nào?
Một vài chi tiết về quá trình chuẩn bị sẽ giúp câu chuyện thật hơn.
Ví dụ:
planned secretly for 3 weeks / saved money from part-time job / asked my sister for help
REACTION – Phản ứng của người nhận
Ghi hành động, lời nói, biểu cảm cụ thể.
Ví dụ:
burst into tears / kept asking “Are you serious?” / said it was the best gift ever
YOUR FEELINGS – Cảm xúc của bạn
Phần này không nằm trực tiếp trong cue card nhưng rất hữu ích để kết bài.
Ví dụ:
felt proud / realised small gestures matter more than money
Ví dụ note hoàn chỉnh trong 60 giây:
Ví dụ 1 – Tặng mẹ chuyến đi Đà Lạt
WHO: Mum – works non-stop, hasn’t travelled in years
WHAT: 2-day trip to Đà Lạt – hotel, train tickets, itinerary
WHY: always wanted to see flower gardens, had a tough year
HOW: saved money for 3 months, planned secretly with sister
REACTION: cried, kept asking “Are you serious?”, hugged me
FEEL: proud, understood what giving really means
Ví dụ 2 – Tặng bạn thân hộp ảnh kỷ niệm
WHO: best friend Linh – friends for 8 years, leaving to study abroad
WHAT: scrapbook with 50+ photos, handwritten captions, movie tickets
WHY: wanted her to take memories with her
HOW: collected photos from friends, worked on it for 2 weeks
REACTION: speechless, turned pages slowly, said it was very personal
FEEL: exhausted but happy, realised friendships need effort
Tham khảo thêm: Cách trả lời câu hỏi Describe theo 5W1H
Từ vựng chủ đề Gifts / Presents
Từ vựng mô tả loại quà và cách tặng
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| thoughtful gift | món quà chu đáo, có tâm | It wasn’t expensive, but it was a genuinely thoughtful gift. |
| personalized gift | quà được cá nhân hóa | I decided on a personalized gift because I wanted it to feel special just for her. |
| handmade gift | quà tự làm | A handmade gift takes more time but carries so much more meaning. |
| practical gift | quà thiết thực | He’s a practical person, so I chose something he could use every day. |
| sentimental value | giá trị tình cảm | The gift didn’t cost much, but it had enormous sentimental value. |
| wrap a gift | gói quà | I spent an hour wrapping the gift to make it look special. |
| surprise someone with | bất ngờ tặng ai đó | I decided to surprise her with a trip rather than just telling her about it. |
| put thought into | dành tâm huyết cho | I wanted to put real thought into the gift, not just buy something random. |
Từ vựng mô tả quá trình chọn và chuẩn bị quà
| Thay vì nói | Hãy dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| choose a gift | pick out / settle on a gift | chọn, quyết định món quà |
| buy a gift | get someone something / track down | tìm mua, bỏ công tìm kiếm |
| plan secretly | keep it under wraps / plan it in secret | giữ bí mật kế hoạch |
| take a long time | go out of my way / put in a lot of effort | cố gắng hơn mức bình thường |
| think about what to give | rack my brain for / put a lot of thought into | vắt óc suy nghĩ, bỏ nhiều tâm sức |
| give the gift | present someone with / hand over | trao tặng |
Từ vựng mô tả phản ứng của người nhận
| Cảm xúc | Cách diễn đạt band 7+ | Nghĩa tiếng Việt |
| Ngạc nhiên | was completely taken aback / was caught off guard / couldn’t believe it | bị bất ngờ hoàn toàn |
| Xúc động | was moved to tears / was visibly touched / had tears in her eyes | xúc động đến rơi nước mắt |
| Vui mừng | lit up / her face lit up / was over the moon | mặt sáng lên, vui mừng tột độ |
| Biết ơn | was genuinely touched / expressed how much it meant to her | thực sự cảm kích |
| Choáng ngợp | was overwhelmed / was at a loss for words / was speechless | không nói nên lời |
Collocations hay về chủ đề quà tặng
- it’s the thought that counts: điều quan trọng là tấm lòng
She kept saying it’s the thought that counts. - go out of one’s way: cố gắng hơn mức bình thường
I really went out of my way to make sure everything was perfect. - mean the world to someone: có ý nghĩa vô cùng lớn với ai đó
She said the gift meant the world to her. - catch someone off guard: làm ai đó bất ngờ
I managed to catch her completely off guard. - bring a smile to someone’s face: làm ai đó mỉm cười
All I wanted was to bring a smile to her face. - token of appreciation: vật nhỏ để thể hiện lòng biết ơn
It was my way of showing a small token of appreciation. - without expecting anything in return: không mong đáp lại
I gave it without expecting anything in return.
Cấu trúc câu hữu ích
Mở đầu bài nói:
- The gift that immediately comes to mind is one I gave to… about [time] ago.
- There’s one particular occasion that stands out when I think about giving gifts.
- I’ve given a lot of gifts over the years, but one that I’m particularly proud of is…
Giải thích lý do chọn quà:
- The reason I chose this particular gift was…
- I knew it would be perfect because…
- What made me decide on this was the fact that…
Mô tả phản ứng của người nhận:
- The moment she opened it, she…
- Her reaction was something I’ll never forget.
- I could tell immediately that it had hit the mark because…
Chia sẻ cảm xúc cá nhân:
- Looking back, what I remember most is…
- More than anything, that experience taught me…
- It made me realise that…
Tham khảo thêm: Mẹo nâng band Speaking Part 2 từ 6.0 lên 7.5
Bài mẫu Band 7.0–7.5
Tình huống: Tặng mẹ một chuyến đi Đà Lạt nhân Ngày của Mẹ.
The gift I’d like to talk about is one I gave to my mother about two years ago, on Mother’s Day. It’s probably the gift I’m most proud of giving — not because it was expensive, but because of the effort behind it.
My mum is the kind of person who puts everyone else first. She’s been working non-stop for as long as I can remember, and in all those years, she’d never really taken a trip just for herself. She used to mention Đà Lạt occasionally — she’d seen photos of the flower gardens and always said it looked beautiful — but somehow she never got around to going. So I decided that was what I wanted to give her.
I spent about three months saving up money from my part-time job, kept the whole plan under wraps with help from my sister, and booked a two-day trip: train tickets, a small hotel near the Đà Lạt flower garden, and a rough itinerary with a few cafés and viewpoints I thought she’d enjoy. I wrapped everything — the tickets, the hotel confirmation, a handwritten note — in an envelope and gave it to her on the morning of Mother’s Day.
Her reaction was something I’ll never forget. She opened the envelope, read the note, and then burst into tears. She kept asking “Are you serious?” and hugging me. She said it was the most thoughtful thing I’d ever done for her.
Looking back, what struck me most was that the cost wasn’t really the point. The fact that I had noticed what she wanted, remembered it, and gone out of my way to make it happen — that was what meant something to her. It made me realise that the best gifts aren’t always things you can wrap.
Từ vựng nổi bật trong bài mẫu
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Điểm hay |
| most proud of | tự hào nhất | Mở đầu có cảm xúc |
| puts everyone else first | luôn đặt người khác lên hàng đầu | Diễn tả tính cách hy sinh |
| kept the whole plan under wraps | giữ bí mật kế hoạch | Idiom tự nhiên |
| burst into tears | òa khóc | Mô tả phản ứng mạnh |
| most thoughtful | chu đáo nhất | Đánh giá chất lượng món quà |
| gone out of my way | cố gắng hơn mức bình thường | Nhấn mạnh nỗ lực |
| meant something to her | có ý nghĩa với cô ấy | Tự nhiên hơn “she liked it” |
Bài mẫu Band 8.0+
Tình huống: Tặng bạn thân scrapbook kỷ niệm trước khi bạn đi du học.
Of all the gifts I’ve ever given, the one I keep coming back to — the one that felt the most personal and deliberate — is a scrapbook I made for my best friend Linh, about eight months before she left for graduate school in Singapore.
Linh and I had been close for nearly eight years. We’d met in secondary school and stayed friends through university, through breakups and career stress and the ordinary chaos of growing up. When she told me she’d been accepted and would be leaving in two months, I felt genuinely happy for her — and, if I’m honest, a little at a loss. I wanted to give her something she couldn’t buy, something that would travel well and remind her of home when things felt difficult.
The scrapbook took me almost three weeks to put together. I quietly reached out to about a dozen of our mutual friends and asked each of them to send me their favourite photo with Linh, along with a sentence about what she meant to them. I printed everything out, arranged the photos by year, and wrote small captions underneath each one — inside jokes, shared memories, things only the two of us would understand. I finished it at two in the morning the night before her birthday and felt completely exhausted and completely satisfied at the same time.
When I gave it to her, she didn’t say anything for a long time. She just turned the pages slowly, running her fingers over the photos, and eventually looked up with tears in her eyes. She told me it was the most personal thing anyone had ever given her. That silence, I think, said more than any reaction I could have hoped for.
What I took away from making that gift was that real generosity isn’t about money or grand gestures — it’s about paying close enough attention to someone’s life that you know exactly what will speak to them.
Từ vựng và ngữ pháp nổi bật
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Điểm hay |
| personal and deliberate | có chủ ý và mang tính cá nhân | Tinh tế, tự nhiên |
| at a loss | bối rối, không biết làm gì | Tự nhiên hơn “confused” |
| travel well | phù hợp để mang đi xa | Cách dùng sáng tạo |
| completely exhausted and completely satisfied | vừa kiệt sức vừa mãn nguyện | Tạo nhịp đối lập |
| running her fingers over | lướt ngón tay lên | Hình ảnh cụ thể |
| speak to them | chạm đúng cảm xúc | Nghĩa bóng tự nhiên |
| paying close enough attention | chú ý đủ kỹ | Diễn tả sự quan tâm sâu sắc |
Tham khảo thêm: IELTS Cue Card Describe An Experience
Vì sao bài mẫu đạt band cao?

Fluency & Coherence
Hai bài mẫu đều có cấu trúc kể chuyện rõ:
Giới thiệu người nhận → Bối cảnh → Lý do chọn quà → Quá trình chuẩn bị → Khoảnh khắc trao quà → Phản ứng → Cảm nhận cá nhân.
Đây là khung rất phù hợp cho các đề IELTS Speaking Part 2 dạng kể lại trải nghiệm.
Một số cách chuyển ý tự nhiên:
- So I decided that was what I wanted to give her.
- Looking back, what struck me most was…
- When I gave it to her, she didn’t say anything for a long time.
- What I took away from making that gift was…
Lexical Resource
Từ vựng trong bài không quá khó, nhưng đúng ngữ cảnh và giàu sắc thái.
Band 7 dùng các cụm như:
- put everyone else first
- kept the whole plan under wraps
- burst into tears
- gone out of my way
- meant something to her
Band 8 dùng các cụm sâu hơn:
- personal and deliberate
- at a loss
- running her fingers over the photos
- paying close enough attention
- speak to them
Điểm quan trọng là từ vựng không bị “nhồi”. Mỗi cụm đều phục vụ câu chuyện.
Grammatical Range & Accuracy
Bài Band 7 dùng tốt:
- Past perfect: she’d never really taken a trip
- Relative clause: the kind of person who puts everyone else first
- Câu nhấn mạnh: that was what meant something to her
Bài Band 8 có thêm:
- Nominal clause: What I took away from making that gift was that…
- Participial phrase: running her fingers over the photos
- Câu ngắn tạo nhịp: That silence, I think, said more than any reaction I could have hoped for.
Pronunciation
Một số từ trong chủ đề Gifts dễ phát âm sai:
| Từ | Phiên âm | Lưu ý |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | Âm /θ/ không đọc thành /t/ |
| sentimental | /ˌsen.tɪˈmen.tl/ | Nhấn vào “men” |
| appreciate | /əˈpriː.ʃi.eɪt/ | Nhấn vào “pree” |
| recipient | /rɪˈsɪp.i.ənt/ | Nhấn vào “sip” |
| genuine | /ˈdʒen.ju.ɪn/ | Nhấn âm đầu |
| deliberate | /dɪˈlɪb.ər.ət/ | Tính từ khác cách nhấn với động từ |
Lỗi sai thường gặp và cách sửa
Lỗi 1: Kể món quà nhưng quên kể người nhận
Ví dụ chưa tốt:
I gave my friend a book. It is called Atomic Habits. It has 320 pages. It talks about how to build good habits. My friend said thank you.
Câu trả lời này thiếu thông tin về người nhận, nên người nghe không hiểu vì sao món quà đó phù hợp.
Cách sửa:
My friend Hà has been trying to build better study habits for years — she always starts strong in January and then gives up by March. So when I came across Atomic Habits and read the first chapter myself, I immediately thought of her.
Lỗi 2: Mô tả phản ứng quá đơn giản
Ví dụ chưa tốt:
She was very happy and surprised. She said thank you and she liked the gift very much.
Cách sửa:
She didn’t say anything at first — she just stared at the envelope with her mouth slightly open. Then she looked up at me and said, “How did you know?” — which was exactly the reaction I’d been hoping for.
Lỗi 3: Bỏ qua quá trình chuẩn bị quà
Nhiều bạn kể xong món quà là nhảy thẳng sang phản ứng của người nhận. Điều này làm câu chuyện bị mỏng.
Cách sửa:
Finding the right edition took me longer than I expected. I spent two weekends going to bookshops before I found a version with a cover I knew she’d love. I also wrote a note inside the front page, which took me three drafts to get right.
Lỗi 4: Lý do chọn quà quá chung chung
Ví dụ chưa tốt:
I chose this gift because I thought she would like it and it was a good gift for her birthday.
Cách sửa:
She’d mentioned twice — once after a difficult exam and once during a long phone call — that she wished she could travel more but never had the time. I stored that away and waited for the right moment.
Lỗi 5: Kết bài quá cụt
Ví dụ chưa tốt:
So that is the gift I gave. I hope she still has it.
Cách sửa:
That experience made me realise that giving a good gift isn’t really about money — it’s about paying attention to someone’s life carefully enough that you notice what they need before they even ask.
Bài tập luyện tập có đáp án
Bài tập 1: Điền collocation đúng vào chỗ trống
Chọn từ/cụm từ phù hợp:
(went out of my way / meant the world / burst into tears / put a lot of thought into / token of appreciation / catch her off guard / it’s the thought that counts)
- I __________ choosing the gift — I must have changed my mind three or four times before finally settling on the scrapbook.
- Even though the gift wasn’t expensive, she said __________ — knowing I’d remembered what she’d mentioned months ago was what made it special.
- When she opened the box and saw what was inside, she __________ — I hadn’t expected that reaction at all.
- I __________ to find a version of the book with the original cover, driving to four different bookshops before I found it.
- The gift didn’t need to be grand — it was just a small __________ to show her how much I appreciated everything she’d done for me.
- I managed to __________ completely — she had absolutely no idea I was planning anything.
- She told me the trip __________ to her, especially given how difficult the previous year had been.
Đáp án
- put a lot of thought into
- it’s the thought that counts
- burst into tears
- went out of my way
- token of appreciation
- catch her off guard
- meant the world
Giải thích nhanh
- put a lot of thought into: bỏ nhiều tâm sức vào việc gì.
- it’s the thought that counts: điều quan trọng là tấm lòng.
- burst into tears: òa khóc, nhấn vào phản ứng cảm xúc đột ngột.
- went out of my way: cố gắng hơn mức bình thường.
- token of appreciation: vật nhỏ thể hiện lòng biết ơn.
- catch her off guard: làm cô ấy bất ngờ.
- meant the world: có ý nghĩa vô cùng lớn.
Bài tập 2: Nâng cấp bài nói Band 5 lên Band 7+
Bài gốc:
I want to talk about a gift I gave to my father. I gave him a watch for his birthday. It was a nice watch. It was not very expensive but I saved money for a long time to buy it. My father was very happy when he received it. He said thank you and wore it immediately. I felt happy because he liked it.
Điểm yếu:
- Thiếu thông tin về người nhận.
- Phản ứng quá đơn giản.
- Từ vựng lặp và chưa có sắc thái.
Bài nâng cấp:
The gift I’d like to talk about is a watch I gave my father on his fiftieth birthday — an occasion I really wanted to do justice to.
My dad is the kind of person who rarely buys anything for himself. He’s worn the same watch for over fifteen years, and I’d noticed it was getting scratched and difficult to read. For months, I’d been saving a portion of my scholarship money, and I eventually settled on a simple but well-made watch — not flashy, because that’s not his style, but solid and reliable, which is exactly how I’d describe him.
When I gave it to him, he turned it over in his hands for a long time without saying anything. Then he put it on, looked at it, and said it was the nicest thing anyone had given him in years. He’s worn it every day since. That reaction — quiet, understated, but genuine — was more meaningful to me than any big show of emotion.
What I remember most is the feeling of having got it right — of choosing something that truly matched who he is rather than just what I thought a gift should be.
Bài tập 3: Ghép từ với nghĩa đúng
| Cột A | Cột B |
| 1. sentimental value | a. làm ai đó ngạc nhiên bằng một món quà |
| 2. thoughtful gift | b. giá trị về mặt cảm xúc, tình cảm |
| 3. surprise someone with | c. trao tặng một cách trang trọng |
| 4. present someone with | d. món quà được chọn lựa kỹ lưỡng, có tâm |
| 5. without expecting anything in return | e. không mong được đáp lại |
Đáp án: 1-b / 2-d / 3-a / 4-c / 5-e
Bài tập 4: Thực hành nói có cấu trúc
Bước 1: Chọn một lần tặng quà mà bạn nhớ rõ phản ứng của người nhận.
Gợi ý:
- tặng bạn thân vào sinh nhật
- tặng bố hoặc mẹ vào dịp đặc biệt
- tặng thầy cô khi kết thúc năm học
- tặng người yêu vào ngày kỷ niệm
- tặng đồng nghiệp khi họ chuyển việc hoặc thăng chức
Bước 2: Ghi note theo khung:
WHO – WHAT – WHY – HOW – REACTION – FEELINGS
Bước 3: Nói liên tục trong 2 phút và ghi âm lại.
Bước 4: Tự đánh giá theo checklist:
- Có giới thiệu người nhận với ít nhất 1–2 đặc điểm cá nhân không?
- Có mô tả quá trình chuẩn bị hoặc tìm kiếm quà không?
- Có giải thích lý do chọn quà cụ thể không?
- Có mô tả phản ứng bằng hành động thay vì chỉ nói happy/surprised không?
- Có câu kết bài với nhận xét cá nhân không?
- Bài nói có đủ gần 2 phút không?
FAQ
Describe a gift you gave to someone có phải đề khó không?
Không quá khó, nhưng dễ bị kể chung chung. Muốn làm tốt, bạn cần tập trung vào người nhận, lý do chọn quà và phản ứng cụ thể.
Có cần kể món quà đắt tiền không?
Không. Giám khảo không chấm giá trị món quà. Một món quà nhỏ nhưng có câu chuyện rõ ràng thường dễ nói hơn một món quà đắt tiền nhưng thiếu cảm xúc.
Nên chọn quà handmade hay quà mua sẵn?
Cả hai đều được. Quà handmade thường dễ khai thác cảm xúc và quá trình chuẩn bị. Quà mua sẵn phù hợp nếu bạn có lý do chọn quà thật cụ thể.
Nếu không nhớ phản ứng của người nhận thì làm sao?
Hãy chọn tình huống khác. Với đề này, phản ứng của người nhận là phần rất quan trọng để bài nói có cảm xúc và độ chân thực.
Có nên học thuộc bài mẫu không?
Không nên học thuộc nguyên bài. Hãy học khung triển khai, cụm từ hay và cách kể chuyện, sau đó thay bằng trải nghiệm của chính bạn.
Kết luận
Đề Describe a gift you gave to someone tưởng đơn giản nhưng lại kiểm tra rất rõ khả năng kể chuyện, mô tả cảm xúc và triển khai ý trong IELTS Speaking Part 2.
Công thức cốt lõi là:
- giới thiệu người nhận rõ ràng
- mô tả món quà vừa đủ cụ thể
- giải thích lý do chọn quà thật thuyết phục
- kể quá trình chuẩn bị
- mô tả phản ứng bằng hành động
- kết lại bằng cảm nhận cá nhân
Khi luyện đúng cách, bạn không chỉ xử lý được đề về quà tặng mà còn có thể áp dụng cùng một tư duy cho nhiều cue card khác thuộc nhóm Personal Experience.
Xem thêm
- Cách trả lời câu hỏi Describe theo 5W1H
- IELTS Cue Card Describe An Object
- IELTS Cue Card Describe An Experience
- IELTS Cue Card Describe A Person
- Mẹo nâng band Speaking Part 2 từ 6.0 lên 7.5
Luyện IELTS Speaking có định hướng cùng SEC
Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng vẫn hay bí ý, nói chưa đủ 2 phút hoặc có từ vựng nhưng không biết triển khai thành câu chuyện tự nhiên, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại và xây lại lộ trình học phù hợp.
Tại SEC, học viên được hướng dẫn cách tư duy theo khung, sửa lỗi phát âm, mở rộng câu trả lời và luyện Speaking theo từng nhóm chủ đề. Khi biết mình đang yếu ở đâu, việc nâng band sẽ rõ ràng và dễ theo đuổi hơn.
Đăng ký học thử cùng SEC để được kiểm tra trình độ và nhận định hướng luyện IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn.

