“Giới từ ‘In – On – At’ TOEIC: Học 1 lần, đúng cả đời”

Trong kỳ thi TOEIC, một trong những thử thách phổ biến nhất với các thí sinh là cách sử dụng đúng các giới từ “in, on, at”. Đây là các giới từ tưởng chừng rất đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt trong phần Part 5 và Part 6 của bài thi TOEIC. Nắm vững cách sử dụng những giới từ này không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số rõ rệt mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác trong công việc và đời sống hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức đầy đủ nhất để bạn “học một lần, dùng đúng cả đời” các giới từ “in, on, at”.

Giới từ là gì?

giới từ
Giới từ là gì ?

Giới từ (preposition) là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ thời gian, nơi chốn, phương tiện, cách thức. Trong tiếng Anh, giới từ đóng vai trò quan trọng để câu văn rõ nghĩa và chính xác. Ví dụ: “at the station” (tại ga), “in the morning” (vào buổi sáng). Việc hiểu đúng giới từ là nền tảng để nắm vững cách dùng các giới từ cụ thể như “in, on, at” trong TOEIC.

Ví dụ:

  1. We are waiting at the bus stop. (Chúng tôi đang đợi ở trạm xe buýt.)
  2. She was born in 1995. (Cô ấy sinh năm 1995.)
  3. There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
  4. He is good at playing the guitar. (Anh ấy giỏi chơi đàn guitar.)
  5. I will see you in the morning. (Tôi sẽ gặp bạn vào buổi sáng.)

Tổng quan về giới từ “in – on – at”

Giới từ “in – on – at” thường dùng để chỉ thời gian và địa điểm. Mỗi giới từ đều có những quy tắc đặc biệt, việc nắm chắc những quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến, từ đó đạt kết quả cao trong kỳ thi TOEIC.

  • Các giới từ at, on, in đi với N chỉ thời gian:
  • “At”: Dùng cho thời gian cụ thể, chính xác như giờ, khoảnh khắc cụ thể: Ví dụ: at 7 o’clock (vào 7 giờ), at noon (vào buổi trưa), at night (vào ban đêm), at sunrise (lúc bình minh), at bedtime (vào giờ đi ngủ).
  • “On”: Dùng cho ngày cụ thể, ngày tháng rõ ràng: Ví dụ: on Monday (vào thứ Hai), on May 5th (vào ngày 5 tháng 5), on Christmas Day (vào ngày Giáng Sinh), on New Year’s Eve (vào đêm Giao thừa).

“In”: Dùng với khoảng thời gian dài hơn, không cụ thể bằng giờ hay ngày như tháng, năm, mùa, thế kỷ: Ví dụ: in June (vào tháng Sáu), in 2024 (vào năm 2024), in the summer (vào mùa hè), in the 21st century (vào thế kỷ 21), in the past (trong quá khứ).

Để dễ nhớ cách dùng “in – on – at” với thời gian, bạn có thể học thuộc bài thơ vui sau:

In năm, in tháng, in mùa
In sáng, chiều, tối, ngày đưa on vào

Trưa, khuya, giờ, tính làm sao
Cứ thêm at trước thế nào cũng ra

Bài thơ này giúp bạn hình dung nhanh:

  • Dùng in cho năm, tháng, mùa và các buổi trong ngày (morning, afternoon, evening).
  • Dùng on cho ngày cụ thể.
  • Dùng at cho giờ chính xác, buổi trưa, nửa đêm và các thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  1. The train leaves at 7 o’clock every morning. (Chuyến tàu rời đi vào 7 giờ mỗi sáng.)
  2. We always have a team meeting on Monday. (Chúng tôi luôn có cuộc họp nhóm vào thứ Hai.)
  3. She was born in 1990 in New York. (Cô ấy sinh năm 1990 ở New York.)
  4. The concert will start at midnight. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.)
  5. I like to go jogging in the evening. (Tôi thích chạy bộ vào buổi tối.)

Các giới từ at, on, in đi với N chỉ địa điểm: 

  • “At”:  Dùng cho địa điểm cụ thể hoặc địa chỉ chính xác, nơi diễn ra một hoạt động cụ thể: Ví dụ: at the airport (ở sân bay), at the station (ở nhà ga), at the corner (ở góc đường), at 100 Main Street (tại số 100 phố Main).
  • “On”: Dùng khi nói về bề mặt, mặt phẳng: Ví dụ: on the table (trên bàn), on the first floor (ở tầng một), on the wall (trên tường), on a map (trên bản đồ).
  • “In”: Dùng khi nói về không gian kín, không gian 3 chiều, ở bên trong 1 cái gì đó, hoặc 1 khu vực có đường biên, ranh giới: Ví dụ: in a room (trong một căn phòng), in a city (trong một thành phố), in Vietnam (ở Việt Nam), in a garden (trong vườn), in a building (trong tòa nhà).

Ví dụ:

  1. There are many students in the library. (Có nhiều học sinh trong thư viện.)
  2. She lives in New York. (Cô ấy sống ở New York.)
  3. There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.)
  4. The café is on Main Street. (Quán cà phê nằm trên phố Main.)
  5. I will meet you at the bus stop. (Tôi sẽ gặp bạn ở trạm xe buýt.)

Lưu ý khi dùng giới từ at on in trong tiếng anh

giới từ
Lưu ý
  • Giới từ “In” dùng để chỉ các buổi lớn trong ngày (in the morning, in the afternoon,…), trong khi giới từ “at” được dùng để chỉ những buổi ngắn chỉ kéo dài vài tiếng, xen kẽ giữa những buổi lớn (at noon, at night…).
  • Khi nói về các kỳ nghỉ, cả hai giới từ “at” và “in” được dùng để chỉ cả dịp nghỉ lễ kéo dài (at Christmas Day, in Tet Holiday,…), trong khi giới từ “on” được dùng để chỉ ngày chính của dịp lễ (on Christmas day – vào đêm Giáng sinh, on New Year’s Eve – vào đêm giao thừa,..).
  • Với từ chỉ cuối tuần, có thể dùng giới từ “on” hoặc “at”. Trong Anh – Mỹ thường sử dụng “at the weekend” để nói về cuối tuần, còn Anh – Anh sẽ dùng “on the weekend”.
  • Khi 3 giới từ “in”, “on”, “at” được dùng để chỉ cùng 1 địa điểm thì “in” sẽ chỉ ý nghĩa bên trong sự vật, “on” là trên bề mặt sự vật và “at” mang nghĩa thông báo ai đó đang ở địa điểm đó.
  • Không sử dụng “at”, “in”, “on” khi đã có “each”, “every”, “next”, “last”, “some”, “this”, “that”, “one”, “any”, “all” đứng trước danh từ. Chẳng hạn, “I met my supervisor last week” (không dùng in last week).
  • Để nói về buổi của một ngày nào đó trong tuần thì chúng ta sẽ dùng “on” chứ không dùng “in”: “On Monday morning(s)” (Vào (các) buổi của thứ 2), On Thursday evening (Vào buổi tối của thứ 5),…
  • Dù cùng đứng trước từ “time” nhưng “on time” và “in time” khác biệt về nghĩa. “On time” có nghĩa là đúng giờ, chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc được hoàn thành theo đúng kế hoạch, giờ dự kiến. Còn “In time” có nghĩa kịp giờ, nhấn mạnh điều gì đó đã xảy ra hoặc được hoàn thành ngay sát thời hạn cuối cùng.

Các lỗi sai thường gặp khi sử dụng in on at

Thí sinh thường mắc những lỗi như:

  • Sai: in night → Đúng: at night
  • Sai: on June → Đúng: in June
  • Sai: at Monday → Đúng: on Monday
  • Sai: in Christmas → Đúng: on Christmas
  • Sai: on the evening → Đúng: in the evening

Bài tập vận dụng

giới từ
Bài tập

Câu 1: The meeting will start ____ 10 a.m.

  1. in
    B. on
    C. at
    D. Ø
    ✅ Đáp án: C. at – Dùng “at” cho giờ cụ thể, đúng với phần lý thuyết: giờ, khoảnh khắc chính xác → at.
  • A sai vì “in” dùng cho khoảng thời gian dài (tháng, mùa, năm).
  • B sai vì “on” dùng cho ngày cụ thể, không dùng với giờ.
  • D sai vì không thể bỏ giới từ với giờ cụ thể.
    ➡️ Dịch: Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng lúc 10 giờ sáng.

Câu 2: The annual review takes place ____ December every year.

  1. in
    B. on
    C. at
    D. Ø
    ✅ Đáp án: A. in – Tháng thuộc nhóm khoảng thời gian dài → in.
  • B sai vì “on” chỉ dùng với ngày cụ thể (ví dụ: on December 5th).
  • C sai vì “at” dùng cho giờ hoặc điểm cụ thể.
  • D sai vì tháng luôn cần giới từ.
    ➡️ Dịch: Bản đánh giá hàng năm diễn ra vào tháng 12 hàng năm.

Câu 3: Our team usually goes on a company trip ____ the summer.

  1. in
    B. on
    C. at
    D. for
    ✅ Đáp án: A. in – Mùa thuộc nhóm khoảng thời gian dài → in.
  • B sai vì “on” chỉ dùng với ngày.
  • C sai vì “at” không dùng với mùa theo lý thuyết.
    ➡️ Dịch: Nhóm chúng tôi thường đi du lịch công ty vào mùa hè.

Câu 4: We have a staff meeting ____ Monday morning.

  1. in
    B. on
    C. at
    D. Ø
    ✅ Đáp án: B. on – Ngày + buổi = on, đúng với lý thuyết “on + ngày”.
  • A sai vì “in” chỉ dùng với buổi không kèm ngày.
  • C sai vì “at” dành cho giờ cụ thể.
    ➡️ Dịch: Chúng tôi có cuộc họp nhân viên vào sáng thứ Hai.

Câu 5: The CEO will arrive ____ noon to join the lunch.

  1. at
    B. in
    C. on
    D. to
    ✅ Đáp án: A. at – “At noon” là cụm cố định nằm trong phần đặc biệt của bài.
  • B sai vì “in noon” không tồn tại.
  • C sai vì “on” không dùng cho giờ.
    ➡️ Dịch: Giám đốc điều hành sẽ đến vào buổi trưa để tham dự bữa trưa.

Câu 6: The company was established ____ 1998.

  1. at
    B. in
    C. on
    D. since
    ✅ Đáp án: B. in – Năm thuộc nhóm khoảng thời gian dài → in.
  • A sai vì “at” cho giờ.
  • C sai vì “on” cho ngày cụ thể.
    ➡️ Dịch: Công ty được thành lập vào năm 1998.

Câu 7: The store is usually crowded ____ weekends.

  1. on
    B. in
    C. at
    D. Ø
    ✅ Đáp án: A. on – Ngày cuối tuần → on, đúng với phần lý thuyết “on + ngày”.
  • B sai vì “in weekends” không chuẩn.
  • C sai vì Không dùng at weekends trong tiếng Anh Mỹ (American English).

(Lưu ý: Trong British English, “at weekends” có thể chấp nhận được, nhưng vẫn không phổ biến bằng “on weekends” trong văn cảnh học thuật/thi cử.)
➡️ Dịch: Cửa hàng thường đông khách vào cuối tuần.

Câu 8: My friends live ____ New York City.

  1. in
    B. at
    C. on
    D. into
    ✅ Đáp án: A. in – “In” dùng cho thành phố/quốc gia. B sai vì “at” dùng cho điểm cụ thể; C sai vì “on” không dùng với thành phố. ➡️ Dịch: Bạn tôi sống ở thành phố New York.

Câu 9: The information desk is ____ the entrance. A. in
B. on
C. at
D. into
✅ Đáp án: C. at – “At” dùng cho vị trí chính xác. A sai vì “in” nhấn mạnh bên trong; B sai vì “on” cho bề mặt. ➡️ Dịch: Bàn thông tin nằm ở lối vào.

Câu 10: We hung a painting ____ the wall.

  1. at
    B. on
    C. in
    D. above
    ✅ Đáp án: B. on – “On” dùng cho bề mặt. A sai vì “at” không đúng; C sai vì “in” dùng cho không gian kín. ➡️ Dịch: Chúng tôi treo một bức tranh trên tường.

Câu 11: The kids are playing ____ the garden.

  1. in
    B. at
    C. on
    D. inside
    ✅ Đáp án: A. in – “In” dùng cho không gian bao quanh. B sai vì “at” cho điểm cụ thể; C sai vì “on” cho bề mặt. ➡️ Dịch: Bọn trẻ đang chơi trong vườn.

Câu 12: There is a meeting room ____ the end of the hall.

  1. at
    B. on
    C. in
    D. to
    ✅ Đáp án: A. at – “At the end of” là cụm cố định chỉ vị trí cụ thể. ➡️ Dịch: Có một phòng họp ở cuối hành lang.

Câu 13: They are staying ____ a hotel near the beach.

  1. at
    B. in
    C. on
    D. inside
    ✅ Đáp án: B. in – “In” dùng cho không gian kín như khách sạn. A sai vì “at” chỉ điểm, không nhấn mạnh bên trong; C sai vì “on” không dùng với khách sạn. ➡️ Dịch: Họ đang ở trong một khách sạn gần bãi biển.

Câu 14: We are waiting ____ the bus stop.

  1. at
    B. on
    C. in
    D. to
    ✅ Đáp án: A. at – “At” dùng cho điểm cụ thể như trạm xe buýt. B sai vì “on” không đúng; C sai vì “in” không phù hợp. ➡️ Dịch: Chúng tôi đang đợi ở trạm xe buýt.

Câu 15: She is sitting ____ the bench in the park.

  1. at
    B. on
    C. in
    D. above
    ✅ Đáp án: B. on – “On” dùng cho bề mặt ghế dài. A sai vì “at” chỉ vị trí; C sai vì “in” dùng cho không gian kín. ➡️ Dịch: Cô ấy đang ngồi trên ghế dài trong công viên.

Bạn có thể luyện tập thêm tại:

Luyện tập những bài tập giới từ in on at có đáp án

 

Giới từ theo mẫu câu

Ngoài các quy tắc chung về thời gian và nơi chốn, trong tiếng Anh còn có nhiều trường hợp giới từ “in – on – at” đi theo mẫu câu cố định mà không dựa vào quy luật thông thường. Đây là những cụm từ mà bạn cần học thuộc để làm tốt bài thi TOEIC.

  • At risk / at stake / at fault: Các cụm này không chỉ địa điểm hay thời gian nhưng luôn dùng “at”. Ví dụ: The company is at risk of losing its largest client. (Công ty đang có nguy cơ mất khách hàng lớn nhất.)
  • In charge of / in need of / in favor of: Luôn dùng “in” dù không nói về không gian. Ví dụ: She is in charge of the marketing department. (Cô ấy phụ trách phòng marketing.)
  • On duty / on time / on schedule: Dùng “on” theo thói quen ngôn ngữ. Ví dụ: All staff must be on time for the meeting. (Tất cả nhân viên phải đến đúng giờ cho cuộc họp.)
  • At the beginning / at the end: Chỉ mốc thời điểm, cụm cố định cần nhớ. Ví dụ: We will review the plan at the end of the month. (Chúng tôi sẽ xem xét kế hoạch vào cuối tháng.)
  • In the long run / in the short term: Chỉ giai đoạn, luôn dùng “in”. Ví dụ: The investment will pay off in the long run. (Khoản đầu tư sẽ sinh lời về lâu dài.)

Các cụm này thường xuất hiện trong Part 5 và Part 6 TOEIC dưới dạng câu hoàn thành collocation. Khi làm bài, thay vì áp dụng quy tắc thời gian/nơi chốn, hãy nhớ rằng đây là mẫu cố định và lựa chọn dựa trên cụm đúng. Cách học tốt nhất là tạo flashcards các cụm “in – on – at” theo mẫu để ghi nhớ nhanh và phản xạ kịp thời trong phòng thi.

Bạn có thể tham khảo thêm cách học tiếng Anh tại 11 Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả: Những Nguyên Tắc và Mẹo Nhớ Lâu để có hiệu quả cao.

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .