Hướng dẫn chi tiết IELTS Map/Diagram Labeling: cách nghe – xác định vị trí – tránh bẫy thường gặp, giúp bạn làm đúng nhanh và nâng band Listening.
IELTS Map/Diagram Labeling – Bí quyết nghe hiểu sơ đồ hiệu quả
Trong phần thi IELTS Listening, một trong những dạng bài khiến nhiều thí sinh cảm thấy “khó nhằn” chính là Map/Diagram Labeling – dạng bài yêu cầu người nghe điền thông tin vào một sơ đồ, bản đồ hoặc hình minh họa. Để làm tốt dạng bài này, bạn không chỉ cần kỹ năng nghe tốt mà còn phải có khả năng định hướng không gian, hiểu mô tả, và dự đoán thông tin.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về dạng bài Map/Diagram Labeling, từ cấu trúc bài thi, chiến lược làm bài, đến mẹo luyện tập hiệu quả để chinh phục dạng bài “ác mộng” này trong IELTS Listening.

Tổng quan về dạng bài Map/Diagram Labeling trong IELTS
Dạng bài này xuất hiện ở đâu?
Dạng bài Map/Diagram Labeling thường xuất hiện trong Phần 2 (Section 2) của bài thi IELTS Listening. Đây là phần mà bạn sẽ nghe một đoạn độc thoại (monologue), ví dụ như một hướng dẫn viên du lịch giới thiệu về một địa điểm, một nhân viên giải thích về cách bố trí văn phòng, hay một người trình bày sơ đồ một khu vực cụ thể.
Nhiệm vụ của thí sinh
Bạn sẽ được cung cấp một bản đồ hoặc sơ đồ, với một số điểm đã được đánh dấu (thường là A, B, C, D…) nhưng không có tên. Nhiệm vụ của bạn là nghe và điền tên đúng của từng khu vực hoặc vị trí vào chỗ trống, dựa trên thông tin trong bài nghe.
Ví dụ các đề có thể bao gồm:
- Sơ đồ khuôn viên trường học
- Bản đồ một tòa nhà hoặc bảo tàng
- Sơ đồ bố trí phòng trong nhà
- Sơ đồ vị trí các phòng trong văn phòng làm việc
Khó khăn phổ biến khi làm bài Map/Diagram Labeling
Dạng bài này đánh vào khả năng nghe hiểu mô tả không gian, vốn không phải là điểm mạnh của nhiều người học tiếng Anh. Dưới đây là một số khó khăn phổ biến mà thí sinh thường gặp:
- Không quen với từ vựng mô tả vị trí như “next to”, “opposite”, “to the left of”, “at the far end”…
- Không biết cách hình dung không gian khi nghe.
- Không theo kịp tốc độ bài nghe, đặc biệt khi thông tin được mô tả liên tục, không có ngắt nghỉ rõ ràng.
- Nhầm lẫn giữa các hướng như left/right, north/south.
- Không kịp đọc trước sơ đồ để dự đoán thông tin.
Các bước làm bài hiệu quả cho Map/Diagram Labeling

Dưới đây là quy trình 5 bước giúp bạn làm bài Map/Diagram Labeling hiệu quả hơn:
Bước 1: Đọc kỹ sơ đồ và câu hỏi trước khi nghe
Bạn có khoảng 30–45 giây để đọc trước phần câu hỏi. Hãy tận dụng thời gian này để:
- Nhìn kỹ các nhãn đã cho trên sơ đồ.
- Ghi chú nhanh các vị trí A, B, C, D… để hình dung hướng đi có thể xảy ra.
- Dự đoán thông tin bạn cần điền: là tên địa điểm, chức năng, hay đặc điểm gì?
- Xác định hướng của sơ đồ (nếu có la bàn chỉ hướng: North – South – East – West).
Bước 2: Nhớ và luyện từ vựng mô tả không gian
Một số từ vựng và cụm từ quan trọng mà bạn cần nắm vững:
- Hướng vị trí: on the left/right, to the north of, in the middle, at the far end, next to, between, opposite
- Hành động: go past, turn left/right, go straight, continue along, enter through, walk down, head towards
- Đặc điểm mô tả: rectangular room, circular area, open space, narrow hallway, corner, junction
Bạn nên luyện nghe và thực hành sử dụng các cụm từ này thường xuyên.
Bước 3: Theo dõi bài nghe theo trật tự mô tả
Thông tin trong bài nghe sẽ đi theo trật tự logic hoặc theo đường di chuyển. Vì vậy, đừng cố gắng tìm mọi câu trả lời cùng một lúc. Hãy đi theo từng điểm đánh dấu (A, B, C…) và nghe để hiểu người nói đang mô tả đến đâu.
Gợi ý: Đánh dấu sơ đồ trong lúc nghe để không bị lạc.
Bước 4: Ghi chép và kiểm tra chính tả
Sau khi nghe, hãy đảm bảo:
- Tên địa danh, địa điểm ghi đúng chính tả
- Không viết thừa/missing từ
- Kiểm tra số lượng từ yêu cầu (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS”)
Bước 5: Luyện tập thường xuyên với đề thi thực tế
Luyện đề thực tế sẽ giúp bạn quen với cấu trúc, tốc độ, và cách mô tả thường gặp. Bạn có thể luyện với các bộ đề sau:
- Cambridge IELTS 9–18 (đặc biệt là Section 2)
- IELTS Liz, IELTS Simon (có các bài tập mẫu)
- Trang IELTS Practice Tests
Chiến lược luyện tập dài hạn cho dạng Map/Diagram Labeling
Luyện nghe mô tả không gian qua tài liệu thực tế
- Xem các video du lịch, hướng dẫn địa điểm (YouTube: Rick Steves, National Geographic…)
- Nghe podcast mô tả địa điểm (ví dụ: “The English We Speak” – BBC Learning English)
- Đọc mô tả bản đồ bằng tiếng Anh (trên Wikipedia, TripAdvisor…)
Tự vẽ sơ đồ và mô tả
Đây là một hoạt động chủ động và hiệu quả. Bạn có thể:
- Vẽ sơ đồ căn phòng của bạn
- Tự ghi âm mô tả bằng tiếng Anh
- So sánh với mô tả mẫu
Học theo cụm từ cố định
Thay vì học từ đơn, hãy học theo cụm:
- “Turn left at the entrance”
- “Opposite the reception area”
- “Next to the café on your right”
Điều này giúp bạn nhận diện nhanh cụm từ khi nghe.
Ví dụ thực tế và phân tích
Trước khi nghe: đọc sơ đồ như “GPS”
Mục tiêu: biến sơ đồ thành một hệ tọa độ trong đầu để khi audio nói là bạn “ghim” được ngay.
Bạn cần xác định 4 thứ trong 10–15 giây:
-
Điểm xuất phát (Entrance / Gate / Visitor center)
-
Hướng chuẩn trên bản đồ (mũi tên North; hoặc suy ra “left/right” theo hướng người nói đứng)
-
Các tuyến đường chính (main path, crossroads, bridge, lake, corner…)
-
Những mốc không đổi (café, toilets, pond, gift shop, information desk…)
👉 Vì Map Labeling thường không cho bạn tên đường như thật, nên mốc (landmarks) là thứ cứu bạn.
Khi nghe: “look to your left” không chỉ là trái trên giấy
Câu bạn đưa:
“If you look to your left, you’ll see the Lion enclosure.”
Điểm bẫy thường gặp
-
Left/right phụ thuộc vào hướng người nói, không phải lúc nào cũng là “trái/phải” trên tờ giấy.
-
Nếu bản đồ có mũi tên Bắc (North), bạn phải tự hỏi: người nói đang đứng quay mặt hướng nào?
Cách xử lý nhanh
-
Nếu audio nói kiểu “as you come in / as you enter”, thì thường người nói đang đứng ở Entrance và quay vào trong.
-
Khi đó:
-
left = phía trái của lối vào khi bạn bước vào
-
right = phía phải của lối vào khi bạn bước vào
-
✅ Kỹ thuật: Dùng ngón tay “đóng vai” người đi trong bản đồ. Bạn đặt ngón tay ở Entrance, hướng vào trong, rồi “left/right” sẽ tự đúng.
“Just past that” là tín hiệu nối chuỗi (sequence marker)
Câu:
“Just past that is the Monkey house…”
“Just past that” nghĩa chính xác là gì trên sơ đồ?
-
Ngay sau đó / vượt qua một chút (đi tiếp một đoạn ngắn)
-
Thường = điểm tiếp theo trên cùng tuyến đường (same path) chứ không phải rẽ nhánh xa.
Bạn cần làm gì ngay lúc nghe?
-
Đánh dấu Lion enclosure xong
-
Không nhìn tán loạn → mắt chuyển sang vùng “sau Lion” theo hướng di chuyển
-
Tìm vị trí A/B/C gần đó nhất hợp lý
✅ Nói cách khác: “just past that” = đừng nhảy map, chỉ di chuyển một bước nhỏ trên bản đồ.
Cách kết hợp nghe + quan sát: dùng “3 lớp thông tin”
Để điền đúng Map Labeling, bạn phải chồng 3 lớp:
Lớp 1: Hướng (direction)
-
left / right
-
ahead / straight on
-
at the end of the path
-
in the corner
-
opposite / across from
Lớp 2: Quan hệ vị trí (relative location)
-
next to / beside
-
between A and B
-
just past / beyond
-
before you reach…
-
on either side of…
Lớp 3: Mốc (landmark)
-
near the café / next to the lake / by the bridge
-
behind the shop / in front of toilets
🎯 Nếu bạn chỉ bắt được 1 lớp (ví dụ chỉ nghe “Monkey house”) mà mất hướng/mốc → dễ điền sai vị trí.
Mô phỏng “đường đi” từ câu bạn đưa (cách suy luận)
Bạn có chuỗi:
-
“If you look to your left, you’ll see the Lion enclosure.”
→ Điền Lion vào điểm nằm bên trái hướng nhìn tại vị trí hiện tại (thường là điểm gần Entrance hoặc gần vị trí guide đang đứng). -
“Just past that is the Monkey house…”
→ Từ điểm Lion, đi tiếp một đoạn ngắn theo cùng tuyến.
→ Điền Monkey vào điểm liền kề/tiếp theo trên đường.
Điều quan trọng:
Audio hay đi theo logic “tour guide”: điểm A → điểm B → điểm C (chuỗi tuyến tính). Vì vậy, sau khi xác định đúng điểm đầu, bạn thường “ăn dây” được 2–3 điểm tiếp theo rất nhanh.
Những bẫy kinh điển trong Map Labeling (và cách né)

Bẫy 1: Đổi hướng mà bạn không nhận ra
Ví dụ: “Now turn right…” / “as you walk round the lake…”
➡️ Nếu bạn không xoay “hướng nhìn” theo, left/right sau đó sẽ sai hàng loạt.
Cách né: mỗi lần nghe turn / go round / cross → tự nhắc “hướng đã đổi”.
Bẫy 2: “Opposite/across from” khiến bạn điền nhầm 2 điểm
-
“opposite the café” = đối diện qua đường
-
“across the bridge” = qua bên kia cầu
Cách né: luôn tìm trục đối xứng (đường/cầu/sông) trên sơ đồ.
Bẫy 3: Thứ tự thông tin bị đảo
Audio có thể nói:
“Just past the Lion enclosure, on the right, is the Monkey house.”
Nếu bạn nghe “Monkey house” trước rồi mới nghe “on the right” → điền sớm dễ sai.
Cách né: chờ đủ cụm định vị (past + on the right) rồi mới chốt.
Bộ từ khóa “cực hay ra” và cách dịch sang hành động trên map
Nhóm chỉ HƯỚNG & DI CHUYỂN
| Từ / Cụm | Nghĩa trong bài nghe | Hành động trên map |
|---|---|---|
| turn left / turn right | rẽ trái / phải | đổi hướng nhìn ngay |
| go straight ahead / straight on | đi thẳng | tiếp tục cùng trục đường |
| head towards X | đi về phía X | nhìn theo hướng có X |
| walk along the path | đi dọc theo đường | bám một tuyến |
| follow the path | đi theo đường | không rẽ |
| go up / go down | đi lên / xuống | dịch chuyển trên–dưới bản đồ |
| cross the road / bridge | băng qua đường/cầu | sang phía đối diện |
| go round / walk around | đi vòng quanh | xoay hướng, tránh “đi xuyên” |
| enter / exit | đi vào / đi ra | xác định cổng |
Nhóm chỉ VỊ TRÍ TƯƠNG ĐỐI (Rất hay dùng để bẫy)
| Từ / Cụm | Nghĩa | Cách xử lý |
|---|---|---|
| next to / beside | bên cạnh | hai điểm sát nhau |
| near / close to | gần | chưa chắc sát |
| a little way past | qua một đoạn ngắn | giống just past |
| immediately after | ngay sau | điểm liền kề |
| before you get to X | trước khi tới X | dừng lại trước X |
| beyond X | vượt qua X | đi quá mốc |
| on either side of | ở hai bên | tìm 2 điểm đối xứng |
| between A and B | ở giữa | trung điểm |
| opposite / across from | đối diện | qua đường/cầu |
| on the same side as | cùng phía với | không băng qua |
Nhóm chỉ VỊ TRÍ CỐ ĐỊNH / MÔ TẢ KHÔNG GIAN
| Từ / Cụm | Nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| at the entrance | ngay cổng | điểm bắt đầu |
| near the exit | gần lối ra | cuối tuyến |
| in the centre / middle | ở giữa | vùng trung tâm |
| at the back | phía sau | xa entrance |
| in front of | phía trước | cùng trục |
| behind | phía sau | ngược hướng |
| on the edge of | sát rìa | viền ngoài |
| in the corner | ở góc | góc sơ đồ |
| at the end of the path | cuối đường | điểm chốt |
Nhóm chỉ HƯỚNG LA BÀN (chỉ dùng nếu map có compass)
| Từ / Cụm | Nghĩa | Cách điền |
|---|---|---|
| to the north of | phía Bắc | lên trên |
| to the south of | phía Nam | xuống dưới |
| to the east/west of | Đông/Tây | phải/trái |
| north-east / south-west | Đông Bắc/Tây Nam | chéo |
| in the northern section | khu phía Bắc | khoanh vùng |
⚠️ Nếu không có mũi tên Bắc, hướng này ít xuất hiện.
Nhóm chỉ SẮP XẾP & BAO QUANH (dễ bị bỏ sót)
| Từ / Cụm | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| surrounded by | được bao quanh | nằm giữa nhiều mốc |
| set among | nằm xen kẽ | thường là cây/khu |
| grouped around | tụ quanh | nhiều điểm quanh 1 tâm |
| on both sides of the path | hai bên đường | đối xứng |
| lined with | dọc theo | nhiều điểm trên 1 tuyến |
Nhóm TRÌNH TỰ – CHUỖI DI CHUYỂN (cực quan trọng)
| Từ / Cụm | Nghĩa chiến thuật |
|---|---|
| first / initially | điểm đầu |
| then / after that | điểm kế |
| following this | tiếp tục tuyến |
| finally / lastly | điểm cuối |
| from here | đổi góc nhìn |
| moving on | chuyển sang khu khác |
👉 Khi nghe các từ này → chuẩn bị nhảy sang vị trí tiếp theo.
Mẹo học nhanh để áp dụng trong phòng thi
-
❌ Đừng học từ = nghĩa tiếng Việt
-
✅ Học từ = thao tác trên bản đồ
Ví dụ:
-
“before you reach” = dừng lại trước mốc
-
“opposite” = tìm trục đối diện
-
“just beyond” = đi quá mốc một chút
Những lỗi thường gặp cần tránh
Nhầm hướng (left/right, north/south)
-
Nguyên nhân:
-
Không xác định hướng đứng của người nói.
-
Mặc định trái – phải theo bản đồ mà không “xoay” hướng khi nghe.
-
-
Cách khắc phục:
-
Xác định điểm xuất phát và hướng nhìn trước khi nghe.
-
Chú ý các tín hiệu đổi hướng như turn left, go round, cross the bridge.
-
Luôn cập nhật lại hướng sau mỗi lần di chuyển.
-
Không nghe rõ tên địa điểm
-
Nguyên nhân:
-
Từ quen thuộc nhưng phát âm lạ hoặc nối âm nhanh.
-
Chỉ học từ vựng theo nghĩa, không học theo âm.
-
-
Cách khắc phục:
-
Luyện nhận diện âm của các địa điểm thường gặp (zoo, museum, theatre, aquarium…).
-
Nghe nhiều accent khác nhau trong đề Cambridge.
-
Ghi nhớ cách phát âm chuẩn thay vì chỉ mặt chữ.
-
Ghi sai chính tả
-
Nguyên nhân:
-
Viết vội, không kiểm tra lại.
-
Nhầm chữ cái, thiếu hoặc thừa “-s”.
-
-
Cách khắc phục:
-
Luyện viết đúng các danh từ phổ biến trong Map Labeling.
-
Dành thời gian cuối để rà soát lỗi chính tả.
-
Không đọc kỹ yêu cầu đề bài
-
Nguyên nhân:
-
Không chú ý giới hạn số từ.
-
-
Cách khắc phục:
-
Luôn đọc kỹ hướng dẫn “NO MORE THAN X WORDS” trước khi nghe.
-
Tránh viết thừa từ dù hiểu đúng nội dung.
-
Tài liệu và nguồn luyện tập đề xuất
Trang web luyện tập
- ieltsliz.com
- ieltsbuddy.com
- takeielts.britishcouncil.org
Sách luyện nghe Map/Diagram Labeling
- Cambridge IELTS series (9–18)
- Improve Your Skills – Listening and Speaking for IELTS
- Target Band 7 – Simone Braverman
Kết luận
Dạng bài IELTS Map/Diagram Labeling không khó nếu bạn có chiến lược học phù hợp. Điều quan trọng là luyện tập đều đặn, làm quen với cách mô tả không gian, và phương pháp làm bài .
Xem thêm:
Shadowing để cải thiện tốc độ nói và phản xạ giao tiếp


