Câu gián tiếp trong TOEIC là gì?

câu gián tiếp

Trong tiếng Anh, câu gián tiếp (indirect speech hay reported speech) là cách thuật lại lời nói của người khác mà không nhắc nguyên văn. Đây là một trong những mảng ngữ pháp quan trọng và xuất hiện nhiều trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần Reading (Part 5–6–7).

Câu gián tiếp giúp bạn:

  • Truyền đạt thông tin một cách tự nhiên hơn trong môi trường làm việc.
  • Viết email, báo cáo, thông báo chuẩn xác hơn.
  • Hiểu nhanh nội dung hội thoại, email trong Part 7 TOEIC.

Vì sao câu gián tiếp quan trọng trong TOEIC?

Câu gián tiếp không chỉ là ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ đánh giá khả năng đọc – hiểu và xử lý ngôn ngữ trong môi trường doanh nghiệp quốc tế.

  • Trong Part 5: Câu hỏi kiểm tra thì, đại từ, cấu trúc câu gián tiếp xuất hiện thường xuyên.
  • Trong Part 6: Các email, memo tường thuật lời của sếp/đồng nghiệp dùng reported speech rất nhiều.
  • Trong Part 7: Các đoạn hội thoại, thông báo công việc thường có câu gián tiếp, yêu cầu bạn suy luận nội dung được thuật lại.

Việc nắm vững cấu trúc câu gián tiếp sẽ giúp bạn trả lời chính xác các câu hỏi ngữ pháp, tăng tốc độ đọc hiểu và giảm sai sót khi viết email tiếng Anh trong môi trường làm việc.

Tổng quan về câu trực tiếp và câu gián tiếp

Câu trực tiếp (Direct Speech)

  • Là cách nhắc nguyên văn lời nói của người khác.
  • Trong văn viết thường để trong dấu ngoặc kép (“…”).
  • Lời nói được giữ nguyên cả thì, đại từ, trạng từ.

📌 Ví dụ:

  • Anna said, “I am preparing the report now.”
    (Anna nói: “Tôi đang chuẩn bị báo cáo ngay bây giờ.”)

Ở đây, phần trong dấu ngoặc kép là nguyên văn lời nói của Anna. Động từ said là động từ tường thuật (reporting verb).

Lời nói trực tiếp có thể là câu trần thuật (.), câu hỏi (?), câu mệnh lệnh (!), câu cảm thán (!). Tất cả những câu này đều được để trong dấu (“…”) và được giữ nguyên dấu câu.

Câu gián tiếp (Indirect Speech)

  • Là cách thuật lại lời nói của người khác mà không dùng nguyên văn.
  • Không dùng dấu ngoặc kép, phải thay đổi thì, đại từ, trạng từ cho phù hợp ngữ cảnh.
  • Dùng phổ biến trong email, báo cáo, hội thoại gián tiếp.

Cấu trúc của câu gián tiếp được thể hiện như sau: Động từ tường thuật + “that” + lời nói gián tiếp không dùng dấu (“…”)

📌 Ví dụ:

  • Anna said that she was preparing the report then.
    (Anna nói rằng cô ấy đang chuẩn bị báo cáo lúc đó.)

Ở đây, lời nói của Anna không được giữ nguyên mà đã được chuyển thành dạng gián tiếp. 

Ví dụ so sánh trực tiếp – gián tiếp:

  • Direct: John said, “We will attend the meeting tomorrow.”
  • Indirect: John said that they would attend the meeting the next day.

(John nói: “Chúng tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.” → John nói rằng họ sẽ tham dự cuộc họp vào ngày hôm sau.)

Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

câu gián tiếp

Quy tắc chuyển đổi thì

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bước đầu tiên là xác định động từ tường thuật (reporting verb) như: said, told, asked, explained… Sau đó, thay đổi thì của động từ chính trong lời nói dựa vào quy tắc lùi thì.

🔹 Nguyên tắc chung:

  • Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (say, tells): thì của động từ trong câu gián tiếp giữ nguyên.
  • Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told): thì của động từ trong câu gián tiếp lùi 1 bậc về quá khứ.

📌 Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I’m working on the annual report.”
  • Câu gián tiếp: She said that she was working on the annual report.
    (Cô ấy nói rằng cô ấy đang làm báo cáo thường niên.)

=> Ở đây, động từ tường thuật said ở thì quá khứ → động từ chính am working lùi thành was working.

Bảng chuyển đổi thì: 

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Hiện tại đơn     Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn     Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành     Quá khứ hoàn thành
Quá khứ đơn     Quá khứ hoàn thành
Quá khứ tiếp diễn     Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Will     Would
Can     Could
Must     Must / Had to

Bảng ngữ pháp và ví dụ lùi thì trong câu gián tiếp

Thì trong câu trực tiếp Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn “I eat breakfast every day.” He said that he ate breakfast every day.
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn “They are playing games.” She told me that they were playing games.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành “She has finished the report.” He said that she had finished the report.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành “I ate breakfast this morning.” He said that he had eaten breakfast that morning.
Will → Would “She will come tomorrow.” He told me that she would come the next day.
Can → Could “I can drive.” He said that he could drive.
Must → Must/Had to “You must study hard.” The teacher told us that we must study hard.

 

  • Động từ khuyết thiếu không đổi:

Một số động từ không cần lùi thì: could, should, would, might, ought to.

Động từ trong câu trực tiếp Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Should “She should study hard.” She told me that she should study hard.
Would “I would like to join the meeting.” He said that he would like to join the meeting.
Could “We could finish the task on time.” They said that they could finish the task on time.
Might “It might rain this afternoon.” He said that it might rain that afternoon.
Ought to “You ought to help your grandparents.” The teacher told us that we ought to help our grandparents.
  • Lưu ý về quá khứ hoàn thành:

Nếu câu trực tiếp ở quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành, khi chuyển sang câu gián tiếp, thì động từ thường ở quá khứ hoàn thành.

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“I met the new manager yesterday.” He said that he had met the new manager the day before.
“They finished the report last week.” She said that they had finished the report the previous week.
“She has booked the tickets.” He said that she had booked the tickets.
“We have discussed the plan.” They said that they had discussed the plan.
“The meeting had started before I arrived.” He explained that the meeting had started before he arrived.
“She had left when we called.” They said that she had left when they called.
“I have visited the new branch.” She said that she had visited the new branch.

Quy tắc đổi đại từ (Pronoun Shift)

Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, đại từ phải thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh, tức là ai đang nói và ai là người nghe. Nếu giữ nguyên đại từ gốc, câu gián tiếp sẽ sai nghĩa hoặc gây hiểu nhầm.

Nguyên tắc chung (chi tiết):

Đại từ ngôi thứ nhất (I, we)
Khi đổi sang câu gián tiếp, đại từ ngôi thứ nhất thường đổi thành ngôi thứ ba để phù hợp với người được tường thuật.

  • I đổi thành he hoặc she (phụ thuộc vào giới tính của người nói).
  • We đổi thành they (nếu người nói không bao gồm người tường thuật).

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I need a break.”
  • Câu gián tiếp: He said that he needed a break.

Đại từ ngôi thứ hai (you)
Khi đổi sang câu gián tiếp, you có thể thành I, we, he, she hoặc they tùy vào việc người được nhắc đến là ai. Xác định theo ngữ cảnh: “you” trong câu trực tiếp đề cập đến ai thì câu gián tiếp sẽ đổi thành đại từ tương ứng.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “You should join the meeting.” (nói với tôi)
  • Câu gián tiếp: She told me that I should join the meeting.

Đại từ sở hữu (my, our, your)

  • My đổi thành his hoặc her.
  • Our đổi thành their.
  • Your đổi thành my, our hoặc their tùy vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “This is my idea.”
  • Câu gián tiếp: He said that it was his idea.

Đại từ tân ngữ (me, us)

  • Me đổi thành him hoặc her.
  • Us đổi thành them.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “The manager called me yesterday.”
  • Câu gián tiếp: She said that the manager had called her the day before.

Bảng ví dụ đổi đại từ trong câu gián tiếp: 

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“I need more time to finish this task.” She said that she needed more time to finish that task.
“We are planning a company trip.” He said that they were planning a company trip.
“This is my new project.” He said that it was his new project.
“You can join us for lunch.” She told me that I could join them for lunch.
“Our team has completed the report.” They said that their team had completed the report.

Quy tắc đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn thường phải thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh. Đây là bước quan trọng vì nếu giữ nguyên, câu có thể bị sai nghĩa hoặc gây nhầm lẫn về mốc thời gian.

Nguyên tắc chung (chi tiết):

Trạng từ chỉ thời gian

  • now đổi thành then.
  • today đổi thành that day.
  • tomorrow đổi thành the next day hoặc the following day.
  • yesterday đổi thành the day before hoặc the previous day.
  • ago đổi thành before.
  • next (week, month…) đổi thành the next/the following (week, month…).
  • last (week, month…) đổi thành the previous/the last (week, month…).

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I will send the report tomorrow.”
  • Câu gián tiếp: She said that she would send the report the next day.

Trạng từ chỉ nơi chốn

  • here đổi thành there.
  • this place đổi thành that place.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “You can park here.”
  • Câu gián tiếp: He said that I could park there.

Bảng ví dụ đổi trang từ trong câu gián tiếp:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“I am busy now.” She said that she was busy then.
“We have a meeting today.” He said that they had a meeting that day.
“I will call you tomorrow.” She said that she would call me the next day.
“I visited the client yesterday.” He said that he had visited the client the day before.
“They moved here last month.” She said that they had moved there the previous month.
“I have been here for two hours.” He said that he had been there for two hours.

 

“Say”, “Tell”, “Ask”, “Advise” trong câu gián tiếp

Trong câu gián tiếp, các động từ tường thuật như say, tell, ask, advise được sử dụng rất nhiều, đặc biệt trong email, thông báo và hội thoại TOEIC. Người học cần phân biệt cách dùng của từng động từ và cấu trúc đi kèm.

Nguyên tắc chung (chi tiết):

Say và Tell

  • Say: Dùng để tường thuật lời nói, không nhấn mạnh người nghe. Thường đi với “that”.
  • Tell: Nhấn mạnh đối tượng được nói, luôn đi kèm tân ngữ chỉ người nghe.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “I am going to the meeting.”
  • Câu gián tiếp với say: Jack said that he was going to the meeting.
  • Câu gián tiếp với tell: Jack told me that he was going to the meeting.
Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“I am working on the presentation.” She said that she was working on the presentation.
“I am working on the presentation.” She told me that she was working on the presentation.
“We will attend the meeting tomorrow.” He said that they would attend the meeting the next day.
“We will attend the meeting tomorrow.” He told us that they would attend the meeting the next day.

Tell/Ask/Advise + to V

  • Dùng để tường thuật yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên.
  • Cấu trúc: động từ tường thuật + tân ngữ + to V.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Please submit the report on time.”
  • Câu gián tiếp: She told us to submit the report on time.
Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“Open the document carefully.” The manager told us to open the document carefully.
“Please back up your files regularly.” The IT team advised employees to back up their files regularly.
“Submit the form by Friday.” She asked me to submit the form by Friday.
“Read the instructions before starting.” He told me to read the instructions before starting.
“Contact the HR department for assistance.” The director advised staff to contact the HR department for assistance.

 

Tell/Ask/Advise + not to V

  • Dùng để tường thuật mệnh lệnh hoặc lời khuyên ở dạng phủ định.
  • Cấu trúc: động từ tường thuật + tân ngữ + not to V.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: “Don’t open the file.”
  • Câu gián tiếp: He asked me not to open the file.
Câu trực tiếp Câu gián tiếp
“Don’t share this password.” He told us not to share that password.
“Don’t park here.” The security guard asked me not to park there.
“Don’t ignore the safety rules.” The supervisor advised workers not to ignore the safety rules.
“Don’t discuss this outside the team.” She told us not to discuss that outside the team.

Ví dụ áp dụng trong bài thi toeic.câu gián tiếp

Câu 1:

The manager said that he ______ the report the day before.
A. finishes
B. finished
C. had finished
D. has finished

➡️ Đáp án: C. had finished

  • “the day before” cho thấy câu trực tiếp gốc ở quá khứ đơn → chuyển sang câu gián tiếp phải dùng quá khứ hoàn thành (had + PII).

📌 Dịch: Người quản lý nói rằng anh ấy đã hoàn thành bản báo cáo vào ngày hôm trước.

Câu 2:

“She is working on the annual budget,” John said.
→ John said that she ______ on the annual budget.
A. works
B. is working
C. was working
D. had worked

➡️ Đáp án: C. was working

  • Câu trực tiếp ở hiện tại tiếp diễn (is working), động từ tường thuật ở quá khứ (said) → lùi 1 bậc → quá khứ tiếp diễn (was working).

📌 Dịch: John nói rằng cô ấy đang làm ngân sách thường niên.

Câu 3:

“They will attend the conference next week,” she told us.
→ She told us that they ______ the conference the following week.
A. will attend
B. would attend
C. attended
D. have attended

➡️ Đáp án: B. would attend

  • Will → Would khi chuyển sang câu gián tiếp.
  • “next week” đổi thành “the following week”.

📌 Dịch: Cô ấy nói với chúng tôi rằng họ sẽ tham dự hội nghị vào tuần sau.

Câu 4:

“I can help you with the presentation,” David said.
→ David said that he ______ help me with the presentation.
A. can
B. could
C. may
D. will

➡️ Đáp án: B. could

  • Can → Could khi chuyển sang câu gián tiếp có động từ tường thuật ở quá khứ.

📌 Dịch: David nói rằng anh ấy có thể giúp tôi với bài thuyết trình.

Câu 5:

“You should submit the proposal today,” the director said.
→ The director said that we ______ submit the proposal that day.
A. should
B. must
C. have to
D. could

➡️ Đáp án: A. should

  • Should là động từ khuyết thiếu không cần lùi thì trong câu gián tiếp.
  • “today” đổi thành “that day”.

📌 Dịch: Giám đốc nói rằng chúng tôi nên nộp bản đề xuất trong ngày hôm đó.

Câu 6:

“Don’t delete these files,” the IT manager told us.
→ The IT manager told us ______ these files.
A. to delete
B. not delete
C. not to delete
D. don’t delete

➡️ Đáp án: C. not to delete

  • Mệnh lệnh gián tiếp phủ định: told + tân ngữ + not to V.

📌 Dịch: Quản lý IT bảo chúng tôi không được xóa các tệp này.

Câu 7:

“We are reviewing the contract now,” the legal team said.
→ The legal team said that they ______ the contract then.
A. review
B. are reviewing
C. were reviewing
D. had reviewed

➡️ Đáp án: C. were reviewing

  • Hiện tại tiếp diễn (are reviewing)Quá khứ tiếp diễn (were reviewing).
  • “now” đổi thành “then”.

📌 Dịch: Nhóm pháp lý nói rằng họ đang xem xét hợp đồng vào lúc đó.

Câu 8:

“I met the new client yesterday,” she said.
→ She said that she ______ the new client the day before.
A. met
B. meets
C. had met
D. has met

➡️ Đáp án: C. had met

  • Quá khứ đơn (met)Quá khứ hoàn thành (had met).
  • “yesterday” đổi thành “the day before”.

📌 Dịch: Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp khách hàng mới vào ngày hôm trước.

Câu 9:

“Please contact the HR department for more information,” he advised employees.
→ He advised employees ______ the HR department for more information.
A. contact
B. to contact
C. contacting
D. contacted

➡️ Đáp án: B. to contact

  • Mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định: advised + tân ngữ + to V.

📌 Dịch: Anh ấy khuyên nhân viên liên hệ với phòng nhân sự để biết thêm thông tin.

 

Câu 10:

“This is my project,” Anna said.
→ Anna said that it was ______ project.
A. her
B. hers
C. she
D. herself

➡️ Đáp án: A. her

  • My → Her khi đổi đại từ sở hữu trong câu gián tiếp.
  • “hers” không dùng vì phía sau cần danh từ (“project”).

📌 Dịch: Anna nói rằng đó là dự án của cô ấy.

 

Kết luận

Câu gián tiếp trong TOEIC không hề phức tạp nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản: lùi thì một bậc khi cần, đổi đại từ theo ngữ cảnh, điều chỉnh trạng từ thời gian và nơi chốn, cùng với việc sử dụng đúng các động từ tường thuật như say, tell, ask, advise. Việc hiểu và áp dụng thành thạo dạng câu này không chỉ giúp bạn giải nhanh và chính xác các câu hỏi trong Part 5, Part 6 mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu email, hội thoại trong Part 7 – những phần chiếm điểm số lớn trong bài thi TOEIC.

Để ghi nhớ tốt hơn, hãy lập bảng tóm tắt các quy tắc, luyện tập chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp với nhiều ngữ cảnh khác nhau, và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi. Khi đã luyện đủ nhiều, bạn sẽ thấy dạng câu này thực sự “dễ hơn bạn nghĩ”, đồng thời cải thiện kỹ năng tiếng Anh giao tiếp trong công việc hàng ngày.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo 1 số bài viết sau đây:

Thi Thử IELTS Trên Máy Tính

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .