Khám phá lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu. Hướng dẫn chi tiết từng bước, từ nền tảng tiếng Anh cơ bản đến các chiến lược luyện thi hiệu quả để đạt điểm cao trong TOEIC.
Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu

Giai đoạn 1: Xây dựng Nền tảng Vững chắc (Mục tiêu: 0 – 350 điểm)
Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Nếu không có nền móng, việc xây dựng kiến thức nâng cao sẽ rất khó khăn. Giai đoạn này dành cho các bạn mất gốc hoặc có nền tảng yếu, cần “khởi động” lại từ đầu.
Mục tiêu chính của giai đoạn này
- Nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản nhất, đủ để hiểu và đặt các câu đơn giản.
- Xây dựng vốn từ vựng nền tảng (tối thiểu 1000 từ).
- Làm quen và tạo phản xạ với việc nghe, đọc tiếng Anh ở mức độ đơn giản.
Nội dung học tập chi tiết
Ngữ pháp (Grammar)
- Các thì cơ bản: Nắm chắc cách dùng và cấu trúc của ba thì quan trọng nhất: Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, và Tương lai đơn. Hãy học cách dùng chúng để diễn tả các thói quen, hành động đã xảy ra trong quá khứ và dự định trong tương lai. Ví dụ: I work from 9 a.m. to 5 p.m. (thói quen), She visited her family last week. (hành động quá khứ), They will launch a new product next month. (dự định tương lai).
- Các loại từ: Học cách phân biệt và sử dụng danh từ (N), động từ (V), tính từ (Adj), và trạng từ (Adv). Đây là “xương sống” của phần Part 5 trong TOEIC và là kiến thức bắt buộc phải có để các bạn có thể làm bài tốt.
- Cấu trúc câu: Học cách đặt câu đơn giản với đầy đủ chủ ngữ – động từ – tân ngữ (S-V-O). Ví dụ: The company (S) hired (V) a new employee (O).
- Mạo từ và giới từ: Học cách dùng các mạo từ a, an, the và các giới từ cơ bản chỉ thời gian (in, on, at) và nơi chốn (in, on, at). các bạn có thể học theo các mẹo nhỏ: In + năm/tháng/buổi, On + thứ/ngày, At + giờ.
Từ vựng (Vocabulary)
Thay vì học từ vựng TOEIC ngay, các bạn hãy tập trung vào các từ vựng thiết yếu, liên quan đến các chủ đề gần gũi nhất trong cuộc sống hàng ngày.
- Từ vựng cơ bản: Học các từ vựng về gia đình, màu sắc, con số, ngày tháng, thời tiết, các nghề nghiệp phổ biến… Hãy sử dụng các ứng dụng học từ vựng như Quizlet hoặc Memrise để học theo flashcard. Một mẹo nhỏ là hãy liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc câu ví dụ để dễ nhớ hơn. Ví dụ, khi học từ “table”, hãy tưởng tượng ngay đến cái bàn trong phòng các bạn.
- Từ vựng giao tiếp: Bắt đầu với các cụm từ và câu giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, hỏi giờ…
Luyện nghe (Listening)
- Nghe “chủ động” với phương pháp Nghe chép chính tả (Dictation): Đây là phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện khả năng nghe và phân biệt âm.
- Bước 1: Chọn một đoạn audio ngắn (20-30 giây) trong các bài nói đơn giản.
- Bước 2: Nghe lần 1 để lấy ý chính.
- Bước 3: Nghe từng câu, từng cụm từ và chép lại những gì nghe được. Nghe đi nghe lại nhiều lần cho đến khi không chép được nữa.
- Bước 4: Mở transcript (phụ đề) để đối chiếu, sửa lỗi.
- Bước 5: Nghe lại đoạn audio đã sửa và đọc theo (shadowing) để luyện phát âm và ngữ điệu.
- Nghe “thụ động”: Nghe tiếng Anh mọi lúc mọi nơi để tai quen với ngữ điệu. các bạn có thể nghe nhạc, xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề như Peppa Pig (rất dễ nghe!), hoặc nghe các podcast đơn giản dành cho người mới bắt đầu.
Luyện đọc (Reading)
- Đọc đoạn văn ngắn: Hãy tìm các mẩu truyện ngắn, đoạn văn miêu tả đơn giản trên mạng hoặc trong sách. Cố gắng đọc và hiểu ý chính của đoạn văn mà không cần tra từ điển ngay lập tức. Sau đó, tra những từ không hiểu và đọc lại để hiểu trọn vẹn.
- Luyện đọc to: Đọc to các đoạn văn mà các bạn đã hiểu để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
Thời gian dự kiến: 4-6 tuần
- 1-2 tuần đầu tiên: Làm quen với ngữ pháp cơ bản (các thì, từ loại) và từ vựng thiết yếu (1000 từ). Hãy dành 90 phút mỗi ngày để học ngữ pháp và từ vựng, chia nhỏ thành các buổi học ngắn.
- 2-4 tuần tiếp theo: Tập trung luyện nghe và đọc thụ động, kết hợp với các bài tập đơn giản. Mỗi ngày 30 phút nghe thụ động và 30 phút đọc truyện ngắn sẽ giúp bạn quen với ngôn ngữ.
- Cuối giai đoạn: Làm một bài thi thử mini (100 câu) để đánh giá sự tiến bộ và xác định điểm yếu ban đầu.
Giai đoạn 2: Tăng tốc và Vượt chướng ngại vật (Mục tiêu: 350 – 550 điểm)
Khi đã có nền tảng vững chắc, đây là lúc các bạn chuyển sang giai đoạn “chuyên sâu” hơn, tập trung vào kiến thức và kỹ năng làm bài thi TOEIC.
Mục tiêu chính của giai đoạn này
- Củng cố và mở rộng kiến thức ngữ pháp TOEIC.
- Học và ghi nhớ từ vựng chuyên ngành TOEIC.
- Làm quen với tất cả các Part trong đề thi TOEIC và biết cách làm từng dạng bài.
Nội dung học tập chi tiết
Ngữ pháp & Từ vựng TOEIC
- Ngữ pháp nâng cao: Ôn lại các kiến thức cơ bản và tập trung vào các chuyên đề thường xuất hiện trong TOEIC như:
- Từ loại: Nâng cao hơn, bao gồm cách phân biệt tính từ/trạng từ, danh từ/động từ qua hậu tố và vị trí trong câu. Ví dụ, các từ kết thúc bằng -ful, -less, -ous thường là tính từ; -ly thường là trạng từ; -tion, -ment, -ness thường là danh từ.
- Các loại mệnh đề: Mệnh đề quan hệ (who, which, that), mệnh đề danh từ, mệnh đề trạng ngữ.
- Cấu trúc câu: Câu điều kiện (loại 1, 2, 3), câu so sánh, cấu trúc song song.
- Từ vựng TOEIC:
- Bắt đầu học từ vựng theo các chủ đề quen thuộc trong đề thi: Văn phòng (Office), Hợp đồng (Contracts), Du lịch (Travel), Mua sắm (Shopping), Bán hàng (Sales), Tài chính (Finance), Nhân sự (Human Resources)… Sách 600 Essential Words for the TOEIC là một lựa chọn rất tốt cho giai đoạn này.
- Ghi nhớ các từ loại khác nhau của một từ (word families): produce (V) -> product (N) -> productive (Adj) -> productively (Adv).
Luyện nghe (Listening)
Bắt đầu làm quen với từng Part của bài thi Nghe.
- Part 1 (Mô tả tranh): Học từ vựng miêu tả người, vật, hành động, khung cảnh. Chú ý các bẫy về âm gần giống nhau (như “walk” và “work”).
- Part 2 (Hỏi đáp): Tập trung nghe từ khóa (từ để hỏi: Who, What, Where, When, Why, How). Học các cách trả lời gián tiếp hoặc câu trả lời bẫy mà TOEIC thường sử dụng (ví dụ: câu hỏi “When will the meeting start?” có thể được trả lời bằng “I don’t know yet.” thay vì một mốc thời gian cụ thể).
- Part 3 & 4 (Hội thoại/Bài nói ngắn): Đây là phần khó nhất, yêu cầu nghe hiểu ý chính.
- Luyện nghe theo chuyên đề: Tập trung nghe các đoạn hội thoại về một chủ đề nhất định.
- Nghe lấy ý chính: Trước khi nghe, hãy đọc trước câu hỏi và các đáp án để biết mình cần tìm thông tin gì khi nghe. Học cách nhận diện các từ đồng nghĩa (synonyms) và cách diễn đạt lại (paraphrasing).
Luyện đọc (Reading)
Tương tự phần Nghe, hãy làm quen với từng Part của bài thi Đọc.
- Part 5 (Điền vào câu): Đây là phần dễ “kiếm điểm” nhất trong bài Đọc. Dành thời gian ôn luyện ngữ pháp và từ loại. Thử áp dụng mẹo: đọc câu từ đầu đến cuối, xác định từ loại còn thiếu, và nhìn vào hậu tố của các đáp án để loại trừ.
- Part 6 (Điền vào đoạn văn): Vận dụng kiến thức từ vựng và ngữ pháp để điền vào chỗ trống trong đoạn văn. Cần đọc toàn bộ đoạn để hiểu ngữ cảnh.
- Part 7 (Đọc hiểu): Bắt đầu tập đọc các đoạn văn ngắn như quảng cáo, thư từ, email… Học cách đọc lướt (skimming) để lấy ý chính, sau đó đọc kỹ (scanning) để tìm thông tin chi tiết dựa trên từ khóa trong câu hỏi.
Thời gian dự kiến: 4-5 tuần
- 1-2 tuần đầu tiên: Ôn tập ngữ pháp nâng cao (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện) và bắt đầu học từ vựng chuyên ngành TOEIC. Áp dụng ngay kiến thức này vào các bài tập Part 5 và Part 6.
- 2-3 tuần tiếp theo: Luyện nghe chuyên sâu cho Part 3 và Part 4. Tập trung vào kỹ năng nghe lấy ý chính, nhận diện từ khóa và từ đồng nghĩa. Đồng thời, bắt đầu làm quen với Part 7 bằng các đoạn văn ngắn.
- Cuối giai đoạn: Làm một bài thi thử full test (200 câu, 2 giờ). Phân tích kỹ các lỗi sai để biết mình còn yếu ở đâu, từ đó điều chỉnh kế hoạch học tập cho giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 3: Tăng tốc về Đích (Mục tiêu: 550 – 700+ điểm)
Đây là giai đoạn nước rút, khi các bạn cần biến kiến thức thành kỹ năng và tốc độ làm bài. Mục tiêu là làm quen với áp lực phòng thi và tối ưu hóa điểm số.
Mục tiêu chính của giai đoạn này
- Nâng cao tốc độ làm bài thi.
- Phát hiện và sửa chữa các lỗi sai thường gặp.
- Luyện tập trong điều kiện phòng thi thật.
Nội dung học tập chi tiết
Giải đề thi thử
- Bấm giờ: Hãy dành thời gian cố định (2 giờ) để làm toàn bộ một đề thi TOEIC hoàn chỉnh. các bạn hãy coi đây là một buổi thi thật, không được tra từ điển hay dừng lại. Việc này giúp các bạn làm quen với áp lực thời gian và quản lý tốc độ làm bài.
- Phân tích lỗi sai: Sau khi làm bài, dành ít nhất 2-3 giờ để chữa và phân tích chi tiết từng câu.
- Phần Nghe: Nghe lại những đoạn bị sai, tìm ra từ khóa hoặc cách diễn đạt mà các bạn chưa nghe được. Phân loại lỗi sai: do từ vựng, do ngữ pháp, hay do tập trung chưa tốt.
- Phần Đọc: Đọc lại những câu sai, hiểu rõ tại sao mình sai (do ngữ pháp, từ vựng hay đọc hiểu chưa tốt). Ghi chú lại những từ mới.
- Ghi chú: Có một cuốn sổ để ghi lại tất cả các lỗi sai và từ vựng mới. Mỗi tuần ôn lại một lần để củng cố kiến thức.
Rèn luyện kỹ năng làm bài
- Quản lý thời gian:
- Nghe: Không dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi. Nếu không nghe được, hãy đoán và chuyển sang câu tiếp theo.
- Đọc: Học cách phân bổ thời gian hợp lý: 15-20 phút cho Part 5 (tối đa 30s/câu), 10-12 phút cho Part 6, và 50-55 phút còn lại cho Part 7.
- Làm bài chiến lược:
- Nghe (Part 3 & 4): Học cách đọc câu hỏi và các đáp án trước khi đoạn audio bắt đầu.
- Đọc (Part 7): Học cách tìm từ khóa trong câu hỏi và dò tìm trong đoạn văn.
Bảng theo dõi cá nhân (Personal Progress Tracker)
Việc duy trì một bảng theo dõi cá nhân trong giai đoạn nước rút này là cực kỳ quan trọng. Nó biến các mục tiêu trừu tượng thành những con số và hành động cụ thể, giúp bạn luôn đi đúng hướng.
Cấu trúc bảng
Bạn có thể tạo bảng này trên giấy, một file Excel hoặc Google Sheets với các cột sau:
| Tuần | Ngày | Hoạt động | Thời gian (phút) | Số câu luyện tập | Số câu đúng | Điểm thi thử | Lỗi sai thường gặp | Ghi chú/Hành động tiếp theo |
Cách sử dụng bảng hiệu quả
- Mục tiêu theo tuần: Đặt ra mục tiêu cụ thể cho mỗi tuần. Ví dụ:
- Tuần 1: Giải một đề full test (ETS), phân tích lỗi, và làm 50 câu Part 5 & 6.
- Tuần 2: Luyện chuyên sâu Part 7, làm 2 đề mini test (100 câu), ôn 50 collocations.
- Tuần 3 & 4: Làm 2-3 đề full test, tập trung vào việc canh thời gian và tối ưu hóa điểm số.
- Điền thông tin hàng ngày: Sau mỗi buổi học, hãy dành 5 phút để điền vào bảng. Ghi lại số câu bạn đã làm, số câu đúng và đặc biệt là các lỗi sai bạn gặp phải. Việc này giúp bạn nhận ra các “điểm rò” kiến thức để khắc phục ngay lập tức.
- Phân tích và điều chỉnh: Vào cuối mỗi tuần, hãy xem lại bảng. So sánh số câu đúng của tuần này với tuần trước. Nếu điểm số không cải thiện hoặc số lỗi sai vẫn lặp lại, đó là lúc bạn cần điều chỉnh chiến lược. Ví dụ, nếu bạn liên tục sai các câu hỏi về mệnh đề quan hệ, hãy dành thêm 1-2 buổi để ôn lại chuyên đề đó.
- Tâm lý và động lực: Bảng theo dõi còn là công cụ tạo động lực. Khi thấy các con số tăng lên và các lỗi sai giảm xuống, bạn sẽ có thêm niềm tin và sự tự tin để tiếp tục hành trình. Nó cho bạn thấy rõ ràng rằng mọi nỗ lực đều được đền đáp.
Tài liệu tham khảo cập nhật
- Bộ đề thi thực tế: ETS TOEIC Test, ETS 2023, ETS 2024. Đây là các bộ đề do chính ETS (tổ chức ra đề thi TOEIC) biên soạn, có độ chính xác cao nhất.
- Bộ đề nâng cao: Economy TOEIC (các cuốn mới nhất).
- Ứng dụng & website: Official TOEIC App, các kênh YouTube Ms Hoa TOEIC, TOEIC Luyện thi Online.
Thời gian
- Dự kiến: 1-2 tháng.
Các Mẹo và Lời Khuyên “Vàng” để giữ vững tinh thần

- Học đều đặn mỗi ngày: Thay vì học 5 tiếng một ngày rồi nghỉ cả tuần, hãy học 1-2 tiếng mỗi ngày. Sự đều đặn tạo nên sự khác biệt lớn.
- Nghe tiếng Anh thụ động: Nghe các kênh tiếng Anh trên YouTube, podcast, hoặc xem phim, nghe nhạc nước ngoài. Việc này giúp tai các bạn quen với ngữ điệu và tốc độ của người bản xứ.
- Đọc sách/báo tiếng Anh: Đọc tin tức về kinh tế, tài chính, công nghệ (các chủ đề quen thuộc trong TOEIC) trên các trang như BBC, CNN.
- Tìm bạn đồng hành: Học một mình đôi khi rất dễ nản. Hãy tìm một người bạn có cùng mục tiêu để cùng nhau học, trao đổi kiến thức và động viên nhau. các bạn có thể cùng nhau giải đề, sau đó trao đổi đáp án và cách làm.
- Giữ vững tinh thần: Sẽ có những lúc các bạn cảm thấy nản lòng, điểm số không tăng. Đừng bỏ cuộc! Hãy nhớ lại lý do các bạn bắt đầu và tiếp tục cố gắng.
Bài tập thực hành: Củng cố kiến thức TOEIC nền tảng

Câu 1: The company’s new policy has been ______ received by the employees.
- positive
- positively
- positiveness
- positivity
Giải thích: Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “received” (nhận được). Trạng từ thường có đuôi “-ly”.
- A) positive: là một tính từ, có nghĩa là tích cực.
- B) positively: là một trạng từ, có nghĩa là một cách tích cực. Nó bổ nghĩa cho động từ “received” (được đón nhận), mô tả cách thức hành động. .
- C) positiveness: là một danh từ, có nghĩa là sự tích cực. Vị trí này không cần danh từ.
- D) positivity: là một danh từ, có nghĩa là sự tích cực. Tương tự như (C),
- Vì vậy, đáp án đúng là B. positively.
Dịch nghĩa: Chính sách mới của công ty đã được nhân viên đón nhận một cách tích cực.
Câu 2: Mr. Kim is highly ______ for his innovative ideas.
- respect
- respected
- respectful
- respecting
Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ hoặc phân từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “Mr. Kim”.
- A) respect: là một động từ nguyên mẫu.
- B) respected: là một phân từ quá khứ, đóng vai trò như một tính từ trong câu bị động. Cấu trúc “is + respected” có nghĩa là được kính trọng. .
- C) respectful: là một tính từ, có nghĩa là tôn trọng. Tuy nhiên, nó thường đi với giới từ “of” và không phù hợp với ngữ cảnh “được kính trọng vì ý tưởng”.
- D) respecting: là một V-ing. Đáp án này không phù hợp với ngữ cảnh.
- Trong ngữ cảnh này, “được kính trọng vì ý tưởng” là hợp lý nhất. Vì vậy, đáp án đúng là B. respected.
Dịch nghĩa: Ông Kim được kính trọng vì những ý tưởng sáng tạo của ông.
Câu 3: The manager requested that all reports ______ submitted by Friday.
- is
- are
- be
- being
Giải thích: Đây là câu giả định (subjunctive mood) với động từ “request” (yêu cầu).
- A) is: là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc câu giả định với “request” không sử dụng động từ này.
- B) are: là động từ chia ở số nhiều. Tương tự như (A), động từ trong câu giả định phải ở dạng nguyên mẫu.
- C) be: là động từ nguyên mẫu không “to”. Trong câu giả định sau các động từ như “request”, mệnh đề “that” thường sử dụng động từ nguyên mẫu không “to” (dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều) hoặc cấu trúc bị động “be + V-ed”. .
- D) being: là một V-ing. Đáp án này không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu giả định.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. be.
Dịch nghĩa: Người quản lý yêu cầu tất cả các báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.
Câu 4: A new production facility will ______ by the company’s CEO next month.
- open
- opens
- be opened
- is opening
Giải thích: Đây là 1 câu chia động từ, cách làm là hãy dựa vào 3 yếu tố Thì – Thể – Số
- A) open: là động từ nguyên mẫu. Chủ ngữ “A new production facility” (một cơ sở sản xuất mới) không thể tự mở, nên câu phải ở thể bị động.
- B) opens: là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Tương tự như (A), đây là thể chủ động và không phù hợp.
- C) be opened: là cấu trúc bị động tương lai đơn “will + be + V-ed/V3”. Câu có dấu hiệu “by the company’s CEO” càng khẳng định đây là câu bị động. .
- D) is opening: là thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này không phù hợp với ngữ cảnh câu bị động.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. be opened.
Dịch nghĩa: Một cơ sở sản xuất mới sẽ được Giám đốc điều hành của công ty khai trương vào tháng tới.
Câu 5: The new employee worked ______ to meet the project deadline.
- hardly
- hard
- latest
- lately
Giải thích: Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “worked” (làm việc như thế nào
- A) hardly: là một trạng từ, nhưng mang nghĩa phủ định: hầu như không.
- B) hard: vừa là tính từ vừa là trạng từ. Trong câu này, “hard” đóng vai trò là trạng từ, có nghĩa là chăm chỉ, vất vả, bổ nghĩa cho động từ “worked”. .
- C) latest: là một tính từ so sánh nhất, có nghĩa là mới nhất.
- D) lately: là một trạng từ, có nghĩa là gần đây. Đáp án này không phù hợp với ngữ cảnh.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. hard.
Dịch nghĩa: Nhân viên mới đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành đúng hạn dự án.
Câu 6: The company has been ______ steady growth over the past two years.
- experience
- experiencing
- experienced
- experiences
Giải thích: Đây là thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous). Cấu trúc của thì này là: S + have/has + been + V-ing.
- A) experience: là một động từ nguyên mẫu.
- B) experiencing: là một V-ing. Đây là dạng động từ của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn “has + been + V-ing”. .
- C) experienced: là một V-ed/V3. Cấu trúc này không phù hợp với thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn.
- D) experiences: là một động từ chia ở ngôi thứ ba số ít hoặc danh từ số nhiều.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. experiencing.
Dịch nghĩa: Công ty đã và đang trải qua sự tăng trưởng ổn định trong hai năm qua.
Câu 7: The new marketing strategy has resulted ______ a significant increase in sales.
- in
- with
- to
- on
Giải thích: Đây là một cụm động từ (phrasal verb) cố định.
- A) in: là một giới từ, phù hợp với cụm động từ cố định “result in”
- B) with: là một giới từ không phù hợp trong cụm từ này.
- C) to: là một giới từ không phù hợp trong cụm từ này.
- D) on: là một giới từ không phù hợp trong cụm từ này.
- Vì vậy, đáp án đúng là A. in. “Result in” có nghĩa là “dẫn đến, gây ra một kết quả”.
Dịch nghĩa: Chiến lược marketing mới đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng.
Câu 8: The manager is looking for an assistant who is both reliable ______ efficient.
- or
- and
- but
- so
Giải thích: Đây là loại liên từ với dạng đáp án một cặp liên từ tương quan (correlative conjunction).
- A) or: là một liên từ, có nghĩa là hoặc.
- B) and: là một liên từ, có nghĩa là và. Nó được sử dụng để hoàn thành cặp liên từ tương quan “both… and…”, dùng để nối hai từ hoặc cụm từ có chức năng ngữ pháp tương đương (hai tính từ “reliable” – đáng tin cậy và “efficient” – hiệu quả).
- C) but: là một liên từ, có nghĩa là nhưng, dùng để chỉ sự đối lập.
- D) so: là một liên từ, có nghĩa là vì vậy, dùng để chỉ kết quả.
- Vì vậy, đáp án đúng là B. and.
Dịch nghĩa: Người quản lý đang tìm kiếm một trợ lý vừa đáng tin cậy vừa làm việc hiệu quả.
Câu 9: The company’s profits were much ______ than expected this quarter.
- high
- highly
- higher
- highest
Giải thích: Trong câu có từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu của câu so sánh hơn.
- A) high: là một tính từ nguyên mẫu.
- B) highly: là một trạng từ, có nghĩa là rất, vô cùng.
- C) higher: là tính từ so sánh hơn của “high”. Dấu hiệu “than” trong câu cho thấy đây là câu so sánh hơn. .
- D) highest: là tính từ so sánh nhất của “high”.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. higher.
Dịch nghĩa: Lợi nhuận của công ty cao hơn nhiều so với dự kiến trong quý này.
Câu 10: The factory will operate at full capacity ______ the new machinery is installed.
- until
- in order that
- as soon as
- even though
Giải thích: Câu này diễn tả một mối quan hệ về thời gian.
- A) until: là một liên từ, có nghĩa là cho đến khi.
- B) in order that: là một liên từ, có nghĩa là để mà, chỉ mục đích.
- C) as soon as: là một liên từ, có nghĩa là ngay khi. Nó diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, rất phù hợp với ngữ cảnh của câu. .
- D) even though: là một liên từ, có nghĩa là mặc dù, chỉ sự nhượng bộ.
- Vì vậy, đáp án đúng là C. as soon as.
Dịch nghĩa: Nhà máy sẽ hoạt động hết công suất ngay khi máy móc mới được lắp đặt.
Xem thêm:
Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+ cho người mới bắt đầu
Minimal Pairs trong Từ Vựng Hàng Ngày


