Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy dùng khi nào? Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết

mệnh đề quan hệ có dấu phẩy
Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy dùng khi nào? Cách dùng, cấu trúc và bài tập chi tiết

Bạn đang chưa chắc mệnh đề quan hệ có dấu phẩy dùng trong trường hợp nào và khác gì với mệnh đề không có dấu phẩy? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nhanh khi nào cần dùng, cách đặt dấu phẩy đúng, cấu trúc thường gặp và cách áp dụng qua ví dụ, bài tập. Nói ngắn gọn, mệnh đề quan hệ có dấu phẩy được dùng khi bổ sung thêm thông tin cho danh từ, và nếu bỏ đi thì câu vẫn giữ được ý chính.

Takeaway

  • Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy dùng để bổ sung thông tin phụ, không phải thông tin bắt buộc.
  • Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn đúng ngữ pháp và vẫn hiểu được ý chính.
  • Mệnh đề thường đứng sau tên riêng, đại từ chỉ người/vật xác định rõ, hoặc danh từ đã được xác định cụ thể.
  • Khi dùng dạng này, cần đặt dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
  • Người học cần phân biệt rõ với mệnh đề quan hệ không có dấu phẩy vì hai dạng khác nhau về nghĩa và cách dùng.

Ôn tập: Mệnh đề quan hệ là gì?

Trước khi đi sâu vào dấu phẩy, hãy cùng nhắc lại khái niệm nền tảng.

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.
Nhờ mệnh đề quan hệ, câu văn trở nên đầy đủ, tự nhiên và giàu thông tin hơn.

Cấu trúc chung:

Danh từ (hoặc đại từ) + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The man who lives next door is my uncle.

  • The book that you gave me is interesting.

Hai câu trên có mệnh đề quan hệ là “who lives next door” và “that you gave me” – giúp xác định rõ đối tượng được nói đến.

2 loại mệnh đề quan hệ chính:

  1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) – không có dấu phẩy.

  2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) – có dấu phẩy.

Và bài này, chúng ta tập trung vào loại thứ hai – mệnh đề quan hệ có dấu phẩy.

Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy là gì?

1 83
Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy là gì?

Định nghĩa chi tiết

Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy (Non-defining Relative Clause) là một loại mệnh đề phụ trong tiếng Anh, dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ hoặc đại từ đứng trước.
Khác với mệnh đề quan hệ xác định, phần thông tin này không mang tính bắt buộc để hiểu câu – nghĩa là nếu bỏ đi, nghĩa chính của câu vẫn đầy đủ và trọn vẹn.

Điểm cốt lõi để nhận biết là dấu phẩy (,).
Chính dấu phẩy này giúp người đọc phân biệt đâu là nội dung chính của câu, đâu là thông tin phụ mang tính bổ sung hoặc mô tả thêm.

Ví dụ:

  • My father, who is a doctor, works in a hospital.
    → Câu này vẫn hoàn toàn đúng nếu bỏ phần “who is a doctor”:
    My father works in a hospital.
    → Mệnh đề who is a doctor chỉ mang tính bổ sung, giải thích thêm.

  • The book, which you lent me, was amazing.
    → “which you lent me” không xác định cuốn sách nào, mà chỉ thêm thông tin.

Cấu trúc này rất phổ biến trong IELTS Writing, Academic Writing, hoặc khi bạn muốn viết câu dài, có tính mô tả, tự nhiên và học thuật.

Đặc điểm nhận biết của mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

Để phân biệt chính xác loại mệnh đề này, bạn cần nắm rõ những đặc điểm ngữ pháp sau:

a. Có dấu phẩy ngăn cách

  • Mệnh đề luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy (,) với phần chính của câu.

  • Nếu bỏ dấu phẩy, câu có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa, vì nó sẽ biến thành mệnh đề xác định.

Ví dụ:

  • My sister, who lives in Da Nang, is a doctor. → Bổ sung thông tin.

  • My sister who lives in Da Nang is a doctor. → Nghĩa thay đổi: chỉ “chị gái sống ở Đà Nẵng” (ngụ ý còn chị gái khác).

b. Không dùng “that”

Trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy, “that” tuyệt đối không được dùng.
Chỉ có thể sử dụng các đại từ quan hệ chính xác như: who, whom, whose, which.

c. Đại từ quan hệ không được lược bỏ

Khác với mệnh đề xác định, bạn không thể bỏ đại từ quan hệ dù nó đóng vai trò tân ngữ.

Ví dụ sai:
My friend, I met yesterday, is kind.
Ví dụ đúng:
My friend, whom I met yesterday, is kind.

d. Dùng với danh từ riêng hoặc danh từ đã rõ nghĩa

Cấu trúc này thường xuất hiện khi danh từ đã được xác định hoặc là danh từ riêng, độc nhất trong ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Paris, which is the capital of France, is very beautiful.

  • Mr. Brown, who teaches us English, is from Canada.

Ở đây, “Paris” hay “Mr. Brown” đều là danh từ đã rõ ràng, nên phần mệnh đề chỉ nhằm bổ sung thông tin, không giúp xác định danh từ.

e. Dùng khi muốn thêm nhận xét, cảm xúc

Cấu trúc này cũng được dùng khi người nói muốn chèn cảm xúc hoặc nhận xét chủ quan.

Ví dụ:

  • The movie, which I thought was boring, turned out to be amazing.

  • My car, which I love so much, finally broke down.

Nghĩa trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, mệnh đề quan hệ có dấu phẩy thường tương đương với những cụm bổ nghĩa bắt đầu bằng “và”, “người mà”, “điều mà”, hoặc “cái mà”.

Ví dụ:

  • Elon Musk, who founded Tesla, is a visionary entrepreneur.
    Elon Musk, người sáng lập Tesla, là một doanh nhân tầm nhìn.

  • The Eiffel Tower, which attracts millions of visitors each year, is in Paris.
    Tháp Eiffel, nơi thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm, nằm ở Paris.

Cấu trúc này khiến câu văn mềm mại hơn, tự nhiên hơn và mang sắc thái miêu tả rõ ràng – một đặc điểm rất được đánh giá cao trong bài viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.

Cấu trúc và đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

2 83
Cấu trúc và đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

Cấu trúc tổng quát

Cấu trúc của mệnh đề quan hệ có dấu phẩy (Non-defining Relative Clause) thường được trình bày như sau:

Danh từ (hoặc đại từ) + , + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ + ,

Ví dụ:

  • Paris, which is the capital of France, is a beautiful city.
    → “which is the capital of France” là phần bổ sung thông tin về Paris – có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa.

  • My brother, who lives abroad, works for an international company.
    → “who lives abroad” chỉ cung cấp thông tin thêm về người anh trai, không giúp xác định “người nào”.

Phân tích cấu trúc:

  • Danh từ / đại từ: đối tượng được bổ nghĩa (Paris, my brother)

  • Dấu phẩy (,): tách phần thông tin chính và phần bổ sung

  • Đại từ quan hệ: từ nối để giới thiệu mệnh đề phụ

  • Mệnh đề phụ: phần mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ

Ghi nhớ:
→ Mệnh đề này không thể đứng một mình; nó luôn đi kèm với mệnh đề chính và được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai đầu (nếu nằm giữa câu).

Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề có dấu phẩy

Trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy, chỉ bốn đại từ quan hệ được sử dụng:
who, whom, whose, which.
Tuyệt đối không dùng “that”, vì “that” chỉ xuất hiện trong mệnh đề quan hệ xác định (không dấu phẩy).

Đại từ Dùng cho Vai trò Ví dụ minh họa
who Người Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ My father, who is a doctor, works hard.
whom Người Làm tân ngữ, dùng trong văn phong trang trọng The man, whom I met yesterday, was very kind.
whose Người / vật Diễn tả sở hữu The girl, whose father is a teacher, is my friend.
which Vật / sự việc Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The car, which I bought last week, is expensive.

Lưu ý quan trọng:

  • “That” không bao giờ xuất hiện trong loại mệnh đề này.

  • Dấu phẩy là yếu tố bắt buộc, vì nó biểu thị phần thông tin bổ sung, không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu.

  • Nếu mệnh đề phụ nằm giữa câu, phải có hai dấu phẩy (, ,) bao quanh nó.

Ví dụ mở rộng:

  • The Amazon River, which flows through several countries, is the largest river by volume in the world.

  • My best friend, who recently moved to Canada, still calls me every week.

  • The smartphone, which was released last month, has become very popular.

Gợi nhớ mẹo học nhanh:

“Who” – người
“Which” – vật
“Whose” – sở hữu
“Whom” – trang trọng
“That” – không bao giờ dùng khi có dấu phẩy

Khi nào dùng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ

7 58
Khi nào dùng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ

Đây là phần cực kỳ quan trọng, vì chỉ cần sai dấu phẩy, nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn.
Hiểu đúng khi nào dùng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ giúp bạn viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Khi bổ sung thông tin phụ

Dấu phẩy được dùng khi mệnh đề quan hệ chỉ mang tính bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ.

Ví dụ:

  • My uncle, who lives in Hanoi, is coming to visit.
    → Phần “who lives in Hanoi” chỉ là thông tin thêm – bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa: My uncle is coming to visit.

Phân tích:
Nếu bỏ dấu phẩy, câu sẽ trở thành mệnh đề xác định, và nghĩa thay đổi:

  • My uncle who lives in Hanoi is coming to visit. → Chỉ “người chú sống ở Hà Nội” (ám chỉ có nhiều người chú).

Khi danh từ đã rõ nghĩa hoặc là danh từ riêng

Dấu phẩy dùng để nhấn mạnh rằng người nghe/đọc đã biết rõ danh từ được nói tới.

Ví dụ:

  • Mr. John, who teaches English, is very kind.
    → Người đọc đã biết “Mr. John” là ai, nên phần mệnh đề chỉ bổ sung thêm thông tin.

  • Paris, which is the capital of France, is very beautiful.

Mẹo nhớ:
Nếu bạn đang nói về một danh từ duy nhất hoặc đã xác định rõ, hãy dùng mệnh đề quan hệ có dấu phẩy.

Khi muốn thêm nhận xét hoặc cảm xúc cá nhân

Dấu phẩy cho phép người nói chèn cảm xúc hoặc quan điểm vào câu một cách tự nhiên.

Ví dụ:

  • The movie, which I thought was boring, won several awards.
    → Người nói bày tỏ cảm xúc “tưởng là chán nhưng hóa ra hay.”

  • The city, which I love dearly, is my hometown.

Cấu trúc này rất thường gặp trong IELTS Writing hoặc Academic Writing, giúp câu văn tự nhiên hơn.

Khi thể hiện quan hệ sở hữu bằng “whose”

Whose dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, và vẫn giữ nguyên dấu phẩy như các trường hợp khác.

Ví dụ:

  • The man, whose car broke down, called a mechanic.
    → “whose car broke down” bổ sung thông tin thêm về người đàn ông đó.

Lưu ý:
Nếu bỏ dấu phẩy, câu sẽ mang nghĩa “người đàn ông có xe bị hỏng” (dạng xác định).
Dấu phẩy giúp tách nghĩa, biến phần này thành thông tin phụ.

Khi nối hai mệnh đề miêu tả cùng một chủ thể

Dấu phẩy được dùng khi muốn gộp hai câu độc lập có cùng chủ thể thành một câu hoàn chỉnh, tránh lặp từ.

Ví dụ:

  • Ha Long Bay, which is in Vietnam, is a UNESCO World Heritage Site.
    → Thay vì “Ha Long Bay is in Vietnam. It is a UNESCO site.”
    → Ghép lại bằng mệnh đề có dấu phẩy giúp câu văn tự nhiên, mượt mà hơn.

Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ – Vai trò và ý nghĩa

Dấu phẩy (,) không chỉ là dấu câu — nó thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.

So sánh:

Câu có dấu phẩy Nghĩa Câu không dấu phẩy Nghĩa
The students, who study hard, will pass. Tất cả học sinh đều học chăm. The students who study hard will pass. Chỉ những học sinh học chăm mới đậu.

Như vậy:

Dấu phẩy xác định rõ: đây là thông tin phụ, không phải thông tin để phân biệt đối tượng.

Trong văn viết, dấu phẩy còn tạo nhịp ngắt tự nhiên, giúp câu văn dễ đọc và học thuật hơn.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

Mặc dù ít phổ biến hơn mệnh đề xác định, ta vẫn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ có dấu phẩy khi hội đủ điều kiện.

Khi có “be + V-ing” hoặc “be + V-ed”

→ Lược bỏ “who/which” và “be”.

Ví dụ:

  • My mother, who is working in the kitchen, is cooking.
    → My mother, working in the kitchen, is cooking.

  • The car, which was stolen last night, has been found.
    → The car, stolen last night, has been found.

Khi có “be + adj” hoặc “be + giới từ”

→ Bỏ “be”, giữ phần sau.

Ví dụ:

  • The boy, who is responsible for this task, did well.
    → The boy, responsible for this task, did well.

  • The city, which is famous for its food, attracts tourists.
    → The city, famous for its food, attracts tourists.

Lưu ý:

  • Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ.

  • Dấu phẩy vẫn phải giữ nguyên.

  • Không bao giờ dùng “that”.

Phân biệt mệnh đề quan hệ có dấu phẩy và không có dấu phẩy

Tiêu chí Có dấu phẩy Không có dấu phẩy
Loại mệnh đề Không xác định Xác định
Có thể bỏ mệnh đề? Không
Dấu phẩy Không
Dùng “that” Không
Đại từ quan hệ Không lược bỏ Có thể lược bỏ (nếu là tân ngữ)
Chức năng Bổ sung thông tin phụ Xác định danh từ
Ví dụ My father, who is a doctor, works hard. The man who works here is my uncle.

Kết luận:
→ Khi câu dùng để mô tả, giải thích thêm, hãy dùng mệnh đề quan hệ có dấu phẩy.
→ Khi cần xác định “người nào” hoặc “vật nào”, không dùng dấu phẩy.

Bài tập thực hành

Bài 1: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

  1. My sister is a doctor. She lives in Da Nang.
    → My sister, who lives in Da Nang, is a doctor.

  2. The car was stolen last night. It has been found.
    → The car, which was stolen last night, has been found.

  3. The man called you yesterday. He is my uncle.
    → The man, who called you yesterday, is my uncle.

Bài 2: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, whose, which)

  1. The book, ___ I borrowed from you, is interesting.

  2. The man, ___ car broke down, asked for help.

  3. The film, ___ we watched last night, was great.

Đáp án:

  1. which

  2. whose

  3. which

Bài 3: Rút gọn mệnh đề quan hệ có dấu phẩy

  1. My mother, who is cooking dinner, looks tired.
    → My mother, cooking dinner, looks tired.

  2. The city, which is located in the north, is very cold.
    → The city, located in the north, is very cold.

FAQ

Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy được dùng khi muốn thêm thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước. Đây là phần thông tin phụ, nên nếu bỏ đi thì câu vẫn giữ được ý chính.
Khác biệt chính nằm ở ý nghĩa. Mệnh đề có dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin thêm, còn mệnh đề không có dấu phẩy dùng để xác định rõ người hoặc vật đang được nói tới, nên không thể bỏ đi.
Bạn có thể gặp who, whom, which, whose trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy. Tuy nhiên, that thường không được dùng trong loại mệnh đề này.
Có. Vì đây là phần thông tin không bắt buộc, nên khi lược bỏ, câu vẫn đúng ngữ pháp và người đọc vẫn hiểu được nội dung chính của câu.
Loại mệnh đề này thường đứng sau tên riêng, đại từ chỉ người hoặc vật đã xác định rõ, hoặc một danh từ mà người nghe/người đọc đã biết chính xác là ai hoặc cái gì.

Tham khảo thêm:

Mệnh đề quan hệ rút gọn – công thức, cấu trúc và bài tập chi tiết

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025

Mệnh đề quan hệ xác định trong tiếng Anh

Đăng ký học thử để hiểu chắc ngữ pháp tiếng Anh

Không chỉ học lý thuyết, bạn sẽ được hướng dẫn cách áp dụng mệnh đề quan hệ vào bài tập và giao tiếp thực tế. Buổi học thử giúp bạn biết mình đang yếu ở đâu và cải thiện đúng trọng tâm.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

 

Hướng dẫn lập dàn ý Task 2 nhanh chóng

Tìm hiểu cách lập dàn ý cho bài thi IELTS Task 2 nhanh chóng và...

Cách viết kết bài Task 2 đơn giản & hiệu quả

Tìm hiểu cách viết kết bài Task 2 hiệu quả, đơn giản và dễ dàng...

Mở bài IELTS Writing Task 2 – Hướng dẫn chi tiết cách viết

Tìm hiểu cách viết mở bài IELTS Writing Task 2 chuẩn xác, dễ hiểu và...

Advantages – Disadvantages Essay trong IELTS Writing: Cách viết hiệu quả để đạt điểm cao 2026

Khám phá cách viết bài “Advantages – Disadvantages Essay” trong IELTS Writing một cách hiệu...

Discussion Essay: Cấu trúc & Bài mẫu band 7.0

Discussion Essay: Cấu trúc & Bài mẫu band 7.0 IELTS Writing task 2 Discussion Essay...

Cách viết Opinion Essay (Agree/Disagree) trong IELTS Writing Task 2

Hướng dẫn cách viết Opinion Essay (Agree/Disagree) trong IELTS Writing Task 2: cấu trúc bài,...

IELTS Writing Task 2 là gì? Các dạng đề thường gặp

IELTS Writing Task 2 là gì? Các dạng đề thường gặp IELTS Writing Task 2...

Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 (Band 7.0–8.0)

Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing Task 1 (Band 7.0–8.0) Tổng hợp bài mẫu IELTS...

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .