Mệnh đề quan hệ không xác định – Cấu trúc, Cách dùng và Dấu hiệu nhận biết chi tiết

Nội dung bài viết

Giới thiệu: Vì sao cần hiểu rõ mệnh đề quan hệ không xác định

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) là một phần quan trọng giúp câu văn trở nên tự nhiên, tinh tế và mang tính học thuật cao. Nếu như mệnh đề quan hệ xác định dùng để chỉ rõ người hoặc vật được nói đến, thì loại không xác định lại có chức năng bổ sung thông tin phụ, giúp câu văn giàu ý nghĩa hơn mà không làm thay đổi nghĩa gốc.

Hiểu đúng và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ không xác định sẽ giúp bạn:

  • Viết câu phức tự nhiên, mạch lạc hơn trong IELTS Writing.

  • Giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, linh hoạt.

  • Tránh lỗi dấu phẩy và sai ngữ pháp thường gặp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết:

  • Định nghĩa và cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định,

  • Cách dùng, dấu hiệu nhận biết, và rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định,

  • Cùng nhiều ví dụ minh họa và bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.

Ôn lại khái niệm mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Định nghĩa chung

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp câu rõ ràng hơn và tránh lặp lại từ.

Cấu trúc tổng quát:

Danh từ (hoặc đại từ) + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The man who is talking to Mary is my teacher.

  • The car which I bought last week is red.

  • The book that you lent me is interesting.

Vai trò của mệnh đề quan hệ

  • Giúp kết nối hai câu đơn thành một câu phức tự nhiên.

  • Bổ sung thông tin về người, vật, sự việc.

  • Làm cho câu văn giàu sắc thái ngữ pháp và mạch lạc hơn.

Phân loại mệnh đề quan hệ

Có hai loại chính:

  1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) – cung cấp thông tin thiết yếu.

  2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) – cung cấp thông tin phụ, có thể bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.

Trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào loại thứ hai – mệnh đề quan hệ không xác định.

Mệnh đề quan hệ không xác định là gì?

mệnh đề quan hệ không xác định

Khái niệm chuyên sâu

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ hoặc đại từ đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.
Khác với mệnh đề quan hệ xác định, loại này không giúp nhận dạng đối tượng, mà chỉ mở rộng, mô tả thêm, hoặc bình luận về đối tượng đó.

Nói cách khác, mệnh đề quan hệ không xác định giúp câu văn:

  • Giàu thông tin hơn, mang thêm màu sắc mô tả.

  • Tự nhiên và học thuật hơn, đặc biệt trong văn viết.

  • Giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ thể, mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.

Ví dụ:

  • My father, who is a doctor, works in a hospital.
    → Cụm “who is a doctor” không xác định cha tôi là ai, mà chỉ nói thêm thông tin về ông ấy.

  • The book, which you gave me yesterday, is very interesting.
    → Mệnh đề “which you gave me yesterday” bổ sung thông tin về cuốn sách, nhưng không cần thiết để hiểu nghĩa chính của câu.

Đặc điểm nhận diện cụ thể

Để nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định, bạn có thể dựa vào bốn đặc điểm ngữ pháp nổi bật dưới đây:

(1) Có dấu phẩy ( , )

Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu (nếu nằm giữa câu) hoặc một dấu phẩy (nếu ở cuối câu).

Ví dụ:

  • My sister, who lives in Da Nang, is a designer.

  • The Eiffel Tower, which was built in 1889, attracts millions of tourists every year.

Nếu bạn bỏ dấu phẩy, nghĩa câu có thể thay đổi hoàn toàn — vì khi đó, câu sẽ trở thành mệnh đề quan hệ xác định, dùng để chỉ rõ đối tượng.

(2) Không dùng “that”

Trong mệnh đề quan hệ không xác định, “that” tuyệt đối không được sử dụng.
Thay vào đó, ta dùng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which.

Ví dụ:

  • ❌ My brother, that lives in Hanoi, is a teacher.

  • ✅ My brother, who lives in Hanoi, is a teacher.

(3) Đại từ quan hệ không thể lược bỏ

Không giống loại xác định (có thể bỏ đại từ nếu là tân ngữ), mệnh đề quan hệ không xác định không được lược bỏ bất kỳ đại từ quan hệ nào.
Nếu bỏ, câu sẽ mất cấu trúc và sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • ❌ The book, I borrowed yesterday, is new.

  • ✅ The book, which I borrowed yesterday, is new.

(4) Thường đi với danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định

Vì danh từ riêng vốn đã rõ nghĩa, nên mệnh đề chỉ đóng vai trò thêm thông tin phụ.

Ví dụ:

  • Mr. Smith, who is our teacher, is very kind.

  • Ha Long Bay, which is located in Vietnam, is breathtaking.

Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề không xác định

Đại từ quan hệ Dùng cho Chức năng trong câu Ví dụ minh họa
who Người Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ My brother, who lives abroad, is an engineer.
whom Người Làm tân ngữ (trang trọng) The man, whom I met yesterday, was polite.
whose Người hoặc vật Chỉ sở hữu The girl, whose father is a doctor, studies hard.
which Vật, sự việc Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The laptop, which I bought last week, is very fast.

Lưu ý:

  • Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Không dùng mệnh đề này để xác định danh từ chưa rõ nghĩa.

Dịch nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, mệnh đề quan hệ không xác định thường tương đương với các cụm:

“và người mà…”, “và điều đó…”, “và cái mà…”, hoặc “và nơi mà…”

Ví dụ:

  1. My brother, who lives in London, is a lawyer.
    → Anh trai tôi, người đang sống ở London, là luật sư.

  2. The book, which you lent me, was very helpful.
    → Cuốn sách, mà bạn cho tôi mượn, thật hữu ích.

  3. Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, is one of Vietnam’s top destinations.
    → Vịnh Hạ Long, vốn là Di sản Thiên nhiên Thế giới, là điểm đến nổi tiếng của Việt Nam.

Như vậy, mệnh đề quan hệ không xác định giúp câu văn mềm mại hơn, cung cấp thêm thông tin bổ trợ, tương tự như “mệnh đề phụ chú” trong tiếng Việt.

Khi nào nên dùng mệnh đề quan hệ không xác định

Bạn nên sử dụng loại mệnh đề này trong các trường hợp sau:

  1. Khi muốn bổ sung thông tin phụ cho danh từ riêng hoặc danh từ đã rõ.
    → “Barack Obama, who was the 44th president of the US, won the Nobel Peace Prize.”

  2. Khi muốn đưa nhận xét cá nhân hoặc bình luận.
    → “The movie, which I thought was boring, won several awards.”

  3. Khi viết văn phong học thuật hoặc mô tả chuyên sâu.
    → “The experiment, which was conducted in 2022, confirmed the hypothesis.”

Tác dụng trong viết và nói tiếng Anh

  • Trong văn viết học thuật (IELTS Writing, TOEFL, Academic English), loại mệnh đề này giúp:

    • Liên kết ý chặt chẽ hơn.

    • Tăng tính mạch lạc và tự nhiên.

    • Tạo cấu trúc câu phức, thể hiện trình độ ngôn ngữ cao.

  • Trong văn nói, mệnh đề quan hệ không xác định giúp người nói:

    • Thêm thông tin phụ mà không phải tách câu.

    • Giữ mạch hội thoại tự nhiên, uyển chuyển.

Ví dụ:

“My boss, who just got promoted, invited everyone to dinner.”
(Sếp tôi, người vừa được thăng chức, đã mời mọi người đi ăn tối.)

Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định

5 63

Sau khi hiểu rõ khái niệm và vai trò của mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta sẽ đi sâu vào phần quan trọng nhất – cấu trúc và các đại từ quan hệ thường dùng.
Đây là phần giúp bạn nắm chắc quy tắc ngữ pháp, nhận biết dấu hiệu đặc trưng, và ứng dụng chính xác trong cả văn viết và nói.

Cấu trúc tổng quát

Cấu trúc cơ bản của mệnh đề quan hệ không xác định như sau:

Danh từ (hoặc đại từ) + , + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ + ,

Cấu trúc này khác với mệnh đề quan hệ xác định ở điểm:

  • Có dấu phẩy (,) ngăn cách mệnh đề phụ với danh từ chính.

  • Không dùng “that” làm đại từ quan hệ.

  • Mệnh đề phụ có thể bỏ mà câu vẫn hoàn toàn đúng nghĩa.

Ví dụ 1:

  • My mother, who loves gardening, spends her weekends in the garden.
    → Phần “who loves gardening” chỉ thêm thông tin mô tả mẹ tôi, không ảnh hưởng ý chính.

Ví dụ 2:

  • Paris, which is the capital of France, is a beautiful city.
    → Mệnh đề “which is the capital of France” chỉ mang tính bổ sung, giúp người nghe hiểu rõ hơn về Paris.

Ví dụ 3:

  • Ha Long Bay, which is one of the most famous destinations in Vietnam, attracts millions of tourists every year.
    → Câu trở nên tự nhiên, có tính miêu tả và học thuật hơn.

Phân tích:
Trong các ví dụ trên, ta có thể bỏ mệnh đề giữa hai dấu phẩy mà câu vẫn đủ nghĩa:

“Paris is a beautiful city.”
“My mother spends her weekends in the garden.”
Nhưng nếu giữ lại, câu trở nên giàu thông tintrôi chảy hơn về mặt ngữ pháp.

Các đại từ quan hệ thường gặp trong mệnh đề không xác định

Các đại từ quan hệ (relative pronouns) đóng vai trò then chốt trong việc nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Tuy nhiên, không phải đại từ nào cũng có thể dùng trong loại mệnh đề này.

Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết:

Đại từ Dùng cho Vai trò trong câu Ví dụ minh họa
who Người Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ My father, who is a doctor, works hard every day.
whom Người Làm tân ngữ, dùng trong văn viết trang trọng The man, whom I met yesterday, was very kind.
whose Người hoặc vật Biểu thị sở hữu (của ai, thuộc về ai) The girl, whose father is a teacher, is my friend.
which Vật / sự việc Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The car, which I bought last week, is very expensive.

Phân tích chi tiết từng đại từ:

a. WHO

  • Dùng để thay thế cho người.
  • Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ.
  • Là đại từ phổ biến nhất trong loại mệnh đề này.

Ví dụ:

  • My sister, who lives abroad, is a designer.
  • Mr. Brown, who teaches English, is very popular among students.

b. WHOM

  • Dùng để chỉ người khi đóng vai trò tân ngữ của động từ.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói nghiêm túc.
  • Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể thay “whom” bằng “who” mà vẫn đúng về nghĩa.

Ví dụ:

  • The woman, whom I met at the conference, gave me her card.
  • Our director, whom everyone respects, will retire soon.

c. WHOSE

  • Dùng để chỉ sở hữu — tương đương với “của ai / thuộc về ai” trong tiếng Việt.
  • Có thể thay thế cho cả người và vật.

Ví dụ:

  • The man, whose car was stolen, called the police.
  • The company, whose logo was redesigned, gained more attention.
  • The house, whose roof was damaged, has been repaired.

d. WHICH

  • Dùng cho vật, sự việc, địa điểm hoặc khái niệm.
  • Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ.

Ví dụ:

  • The laptop, which I bought last month, works perfectly.
  • The meeting, which was scheduled for Monday, has been postponed.
  • The movie, which I thought would be boring, turned out to be amazing.

Lưu ý quan trọng:

  • Trong mệnh đề quan hệ không xác định, tuyệt đối không dùng “that” thay cho “who” hoặc “which”.
  • Đại từ quan hệ không thể bị lược bỏ, kể cả khi nó là tân ngữ.

Dấu hiệu nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định

Một trong những thách thức lớn nhất của người học là phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.
Dưới đây là bốn dấu hiệu đặc trưng giúp bạn dễ dàng nhận biết loại mệnh đề này trong câu.

(1) Có dấu phẩy (,)

  • Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy với phần còn lại của câu.

  • Nếu bỏ dấu phẩy, câu có thể mang nghĩa khác (chuyển sang loại xác định).

Ví dụ:

  • My brother, who lives in London, is a lawyer.
    → Câu nói thêm thông tin về anh trai.

  • My brother who lives in London is a lawyer.
    → Chỉ người anh sống ở London là luật sư (loại xác định).

(2) Không dùng “that”

  • “That” không bao giờ được dùng trong loại mệnh đề này.

  • Dù nói về người hay vật, bạn phải dùng “who”, “which”, “whom”, hoặc “whose”.

Sai:

The car, that I bought yesterday, is expensive.
Đúng:
The car, which I bought yesterday, is expensive.

(3) Đại từ quan hệ không được lược bỏ

Trong mệnh đề không xác định, bạn không thể bỏ đại từ quan hệ như trong loại xác định.

Sai:

The book, I borrowed yesterday, is new.
Đúng:
The book, which I borrowed yesterday, is new.

(4) Thường bổ nghĩa cho danh từ riêng hoặc danh từ đã rõ nghĩa

Nếu danh từ đã có nghĩa cụ thể, mệnh đề không xác định chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin phụ.

Ví dụ:

  • Elon Musk, who founded Tesla, is a visionary entrepreneur.

  • The new phone, which was released last week, sold out immediately.

  • Vietnam, which is in Southeast Asia, has a long coastline.

Phân tích chuyên sâu: vai trò của dấu phẩy trong mệnh đề không xác định

Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định không chỉ là dấu hiệu nhận biết hình thức, mà còn quy định ý nghĩa của câu.

Ví dụ 1:

  • The students, who study hard, will pass the exam.
    → Tất cả học sinh đều chăm học và sẽ đậu.

  • The students who study hard will pass the exam.
    → Chỉ những học sinh chăm học mới đậu.

Ví dụ 2:

  • My uncle, who is retired, travels a lot.
    → Mệnh đề chỉ thông tin thêm, không ảnh hưởng nghĩa chính.
    Nếu bỏ dấu phẩy, câu sẽ sai ngữ pháp hoặc thay đổi ý.

Ghi nhớ:

Không có dấu phẩy → mệnh đề xác định.
Có dấu phẩy → mệnh đề không xác định.

Cách dùng mệnh đề quan hệ không xác định

7 57

Bổ sung thông tin phụ

Sử dụng khi muốn thêm mô tả mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu.

Ví dụ:

  • My friend, who is from Japan, speaks English fluently.

  • Ha Long Bay, which is in Vietnam, attracts millions of tourists every year.

Phân tích:
Mệnh đề chỉ cung cấp thêm thông tin, có thể bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.

Dùng để đưa thêm nhận xét hoặc bình luận

Khi muốn thêm ý kiến cá nhân hoặc đánh giá, ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ:

  • The movie, which I found quite boring, got good reviews.

  • His new car, which cost a fortune, is really fast.

Giải thích:
Người nói thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm – đặc trưng của loại mệnh đề này.

Dùng với danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định

Vì danh từ riêng vốn đã mang ý nghĩa cụ thể, mệnh đề chỉ thêm thông tin phụ.

Ví dụ:

  • Mr. Brown, who is our principal, is retiring this year.

  • Vietnam, which is located in Southeast Asia, has many beautiful beaches.

Dùng “whose” để chỉ sở hữu

Whose giúp thể hiện mối quan hệ “có” hoặc “thuộc về” trong câu.

Ví dụ:

  • The man, whose car was stolen, reported to the police.

  • The company, whose products are sold worldwide, is very successful.

Dùng trong văn viết học thuật

Trong writing học thuật, mệnh đề quan hệ không xác định được dùng để:

  • Giới thiệu thông tin phụ trợ,

  • Bổ sung minh chứng,

  • Tăng tính logic của lập luận.

Ví dụ:

  • The experiment, which was conducted in 2023, proved the hypothesis.

  • Climate change, which affects all countries, requires global cooperation.

So sánh mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Tiêu chí Mệnh đề quan hệ xác định Mệnh đề quan hệ không xác định
Chức năng Xác định danh từ Bổ sung thông tin phụ
Dấu phẩy (,) Không có
Có thể bỏ đi không? Không thể Có thể
Dùng “that” Không
Dùng “who/which/whose”
Đại từ có thể lược bỏ Có thể (nếu là tân ngữ) Không được
Ví dụ The man who lives next door is my uncle. My father, who is a doctor, works in a hospital.

Phân tích sự khác biệt nghĩa:

  • The students who study hard will pass the exam. → Chỉ những học sinh chăm chỉ.

  • The students, who study hard, will pass the exam. → Tất cả học sinh đều chăm chỉ.

Chỉ một dấu phẩy, nhưng ý nghĩa thay đổi hoàn toàn – đây chính là “bẫy” mà người học tiếng Anh thường mắc phải.

Rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Trong ngữ pháp tiếng Anh, rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định (Reduced Non-defining Relative Clause) là một dạng biến đổi giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn.
Mặc dù không phổ biến bằng rút gọn mệnh đề quan hệ xác định, bạn vẫn có thể áp dụng cách rút gọn này trong một số cấu trúc đặc biệt – nhất là khi mệnh đề phụ có chứa động từ “to be”.

Việc nắm vững cách rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết câu phức, mà còn thể hiện trình độ ngữ pháp cao cấp trong các bài viết học thuật (như IELTS Writing hoặc Academic Essay).

Khái niệm rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định là quá trình lược bỏ đại từ quan hệ (như who, which, whose, whom) và động từ “to be” trong mệnh đề phụ,
sau đó giữ lại phần còn lại của mệnh đề — thường là cụm phân từ (V-ing hoặc V-ed), hoặc cụm tính từ / giới từ.

Mục đích:

  • Làm câu văn ngắn gọn, mạch lạc và tự nhiên hơn.

  • Tránh lặp từ hoặc cấu trúc nặng nề trong văn viết.

  • Giúp người viết thể hiện phong cách ngữ pháp linh hoạt.

Khi nào có thể rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Bạn chỉ có thể rút gọn loại mệnh đề này khi thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện sau:

  1. Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ phải giống nhau.

  2. Mệnh đề phụ chứa động từ “to be” (is, are, was, were).

Nếu không có “to be”, hoặc hai mệnh đề khác chủ ngữ, thì không được rút gọn.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Có hai nhóm chính khi rút gọn loại mệnh đề này:

1. Cách 1: Khi có “be + V-ing” hoặc “be + V3/V-ed”

Khi mệnh đề quan hệ có chứa cấu trúc “be + V-ing” (chủ động) hoặc “be + V3/V-ed” (bị động), ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “be”, chỉ giữ lại phân từ hiện tại (V-ing) hoặc phân từ quá khứ (V-ed).

Cấu trúc:

  • Mệnh đề ban đầu:
    Noun, who/which + be + V-ing/V-ed, …

  • Rút gọn:
    Noun, V-ing/V-ed, …

Ví dụ 1 – với “be + V-ing” (chủ động):

  • My mother, who is working in the kitchen, is cooking dinner.
    → My mother, working in the kitchen, is cooking dinner.

Phân tích:

  • “who is working” → “working”

  • Mệnh đề phụ được rút gọn thành cụm V-ing, giữ nghĩa mà vẫn ngắn gọn, tự nhiên.

Ví dụ 2 – với “be + V3/V-ed” (bị động):

  • The car, which was stolen last night, has been found.
    → The car, stolen last night, has been found.

Phân tích:

  • “which was stolen” → “stolen”

  • Mệnh đề rút gọn thể hiện hành động bị động nhưng vẫn chính xác và dễ hiểu.

Ví dụ mở rộng:

  • The documents, which were signed yesterday, are ready for delivery.
    → The documents, signed yesterday, are ready for delivery.

  • The students, who are sitting in the back, look tired.
    → The students, sitting in the back, look tired.

2. Cách 2: Khi có “be + adjective” hoặc “be + prepositional phrase”

Nếu mệnh đề quan hệ không xác định có dạng “be + tính từ” hoặc “be + cụm giới từ”, ta có thể bỏ “be”giữ nguyên phần còn lại (tính từ hoặc cụm giới từ).

Cấu trúc:

  • Mệnh đề ban đầu:
    Noun, who/which + be + adj/prep phrase, …

  • Rút gọn:
    Noun, adj/prep phrase, …

Ví dụ 1 – với “be + adj”:

  • The boy, who is responsible for this task, did well.
    → The boy, responsible for this task, did well.

Phân tích:

  • “who is responsible” → “responsible”

  • Vẫn giữ nguyên nghĩa “người chịu trách nhiệm”, nhưng câu súc tích hơn.

Ví dụ 2 – với “be + prep phrase”:

  • The city, which is famous for its food, attracts tourists.
    → The city, famous for its food, attracts tourists.

Phân tích:

  • “which is famous for” → “famous for”

  • Vừa rút gọn, vừa duy trì cấu trúc tự nhiên, dùng phổ biến trong writing học thuật.

Ví dụ mở rộng:

  • The woman, who is in charge of marketing, will present the report.
    → The woman, in charge of marketing, will present the report.

  • The meeting, which was full of tension, ended quickly.
    → The meeting, full of tension, ended quickly.

Lưu ý quan trọng khi rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Để đảm bảo câu rút gọn đúng ngữ pháp và tự nhiên, bạn cần nhớ các quy tắc sau:

(1) Chủ ngữ phải trùng nhau

Nếu hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, không thể rút gọn.

Sai:

The car, which he was driving, hit a tree.
→ (Không thể rút gọn vì chủ ngữ của mệnh đề chính là “The car”, còn mệnh đề phụ có “he”).

(2) Không dùng “that”

Trong mệnh đề quan hệ không xác định – dù rút gọn hay không – “that” không bao giờ được dùng.

Sai:

The car, that was stolen last night, has been found.
Đúng:
The car, which was stolen last night, has been found.
→ Khi rút gọn: “The car, stolen last night, has been found.”

(3) Phải giữ dấu phẩy (, )

Ngay cả khi đã rút gọn, dấu phẩy vẫn phải được giữ lại, vì nó biểu thị tính chất “không xác định” của mệnh đề.

Ví dụ:

  • My mother, working in the kitchen, is cooking dinner. ✅

  • My mother working in the kitchen is cooking dinner. ❌
    → Nếu bỏ dấu phẩy, câu chuyển sang loại xác định và sai về ngữ pháp.

(4) Không nên rút gọn nếu làm câu mơ hồ

Một số trường hợp rút gọn có thể khiến người đọc hiểu sai chủ ngữ hoặc ý nghĩa câu.
Trong các tình huống đó, nên giữ nguyên mệnh đề đầy đủ để đảm bảo rõ ràng.

Lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ không xác định

  1. Dùng sai dấu phẩy

    • ❌ The man who is my teacher, is kind.

    • ✅ The man, who is my teacher, is kind.

  2. Dùng “that” sai vị trí

    • ❌ My mother, that loves cooking, is kind.

    • ✅ My mother, who loves cooking, is kind.

  3. Lược bỏ đại từ quan hệ

    • ❌ The book, I bought yesterday, is new.

    • ✅ The book, which I bought yesterday, is new.

  4. Dùng sai loại danh từ

    • ❌ A man, who is my neighbor, helped me.

    • ✅ The man, who is my neighbor, helped me.

Bài tập mệnh đề quan hệ không xác định (có đáp án)

Bài 1: Chọn đại từ quan hệ thích hợp

  1. My sister, ___ is a teacher, lives in Hanoi.

  2. The laptop, ___ you bought, is expensive.

  3. The man, ___ car was stolen, reported to the police.

  4. The museum, ___ was built in 1900, is very old.

Đáp án:

  1. who

  2. which

  3. whose

  4. which

Bài 2: Viết lại câu với mệnh đề quan hệ không xác định

  1. I met Tom yesterday. He is my old friend.
    → I met Tom, who is my old friend, yesterday.

  2. Ha Long Bay is in Vietnam. It is very beautiful.
    → Ha Long Bay, which is in Vietnam, is very beautiful.

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. My brother, that lives in London, is an engineer.
    Sửa: My brother, who lives in London, is an engineer.

  2. The car, which color is red, is mine.
    Sửa: The car, whose color is red, is mine.

Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Có dấu phẩy → Không xác định.

  • Không có dấu phẩy → Xác định.

  • Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.

  • Dùng whose để diễn tả sở hữu.

  • Không lược bỏ đại từ quan hệ.

  • Luôn nhớ quy tắc:
    “Nếu bỏ mệnh đề mà câu vẫn đủ nghĩa → đó là mệnh đề không xác định.”

Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã nắm vững toàn bộ kiến thức về mệnh đề quan hệ không xác định: từ định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, đến cách rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định và các lỗi thường gặp.

Khi áp dụng đúng, bạn sẽ viết được những câu tiếng Anh tự nhiên, học thuật và logic hơn — đặc biệt hữu ích trong IELTS Writing hoặc TOEIC Reading.

👉 Hãy thử ngay: Viết 5 câu có mệnh đề quan hệ không xác định và gửi cho giảng viên hoặc cộng đồng học tiếng Anh để được góp ý!

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

15 Mẫu Câu Góp Ý Bằng Tiếng Anh Lịch Sự Trong Mọi Tình Huống

Elision trong câu khẳng định: Quy tắc, ví dụ thực tế và cách luyện nói tự nhiên như người bản ngữ (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .