Mệnh đề quan hệ that – Cách dùng, Khi nào dùng và Kết cấu chi tiết dễ hiểu

Nội dung bài viết

Giới thiệu về mệnh đề quan hệ that

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ that là một phần cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp, giúp người học diễn đạt ý chính xác, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Nếu bạn từng bối rối giữa who, which, that hay không biết khi nào dùng that trong mệnh đề quan hệ, bài viết này chính là “chìa khóa” để bạn nắm vững cấu trúc này một cách hệ thống và dễ hiểu nhất.

Mệnh đề quan hệ that xuất hiện liên tục trong giao tiếp, viết học thuật, cũng như trong các bài thi IELTS, TOEIC, THPT quốc gia… Việc hiểu rõ that trong mệnh đề quan hệ không chỉ giúp bạn viết câu chính xác hơn mà còn tạo cảm giác “tự nhiên như người bản xứ”.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về:

  • Khái niệm mệnh đề quan hệ that

  • Cấu trúc và cách dùng that trong mệnh đề quan hệ

  • Phân biệt that với các đại từ quan hệ khác

  • Khi nào dùng that trong mệnh đề quan hệ

  • Và cuối cùng là bài tập thực hành giúp bạn khắc sâu kiến thức.

Ôn tập nhanh: Mệnh đề quan hệ là gì?

Trước khi đi sâu vào mệnh đề quan hệ that, hãy cùng ôn lại khái niệm cơ bản của mệnh đề quan hệ (Relative Clause).

Định nghĩa

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề này giúp câu văn rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn.

Cấu trúc chung:

Danh từ (hoặc đại từ) + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The man who lives next door is my uncle.

  • The book which you gave me is interesting.

Trong hai câu trên, các cụm “who lives next door” và “which you gave me” là mệnh đề quan hệ, giúp người đọc hiểu rõ hơn danh từ mà chúng bổ nghĩa.

Các đại từ quan hệ thường gặp

Gồm có: who, whom, whose, which, that.
Trong đó, “that” là đại từ quan hệ linh hoạt nhất, có thể thay thế cho cả “who” (chỉ người) và “which” (chỉ vật), và thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.

Mệnh đề quan hệ that là gì?

mệnh đề quan hệ that

Khái niệm mệnh đề quan hệ that

Mệnh đề quan hệ that (Relative Clause with that) là một loại mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ “that”, có nhiệm vụ bổ nghĩa hoặc xác định rõ danh từ / đại từ đứng trước nó.
Nhờ có cấu trúc này, câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên hơn, tránh lặp lại thông tin hoặc danh từ đã xuất hiện.

Cấu trúc tổng quát:

Danh từ (hoặc đại từ) + that + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The book that you gave me is interesting.
    → Mệnh đề “that you gave me” bổ nghĩa cho the book, giúp xác định chính xác cuốn sách nào đang được nói tới.

  • The man that called you is my teacher.
    → Cụm “that called you” giúp mô tả cụ thể người đàn ông nào – không phải bất kỳ người nào khác.

Tóm lại:
Mệnh đề quan hệ that luôn đi sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa, và “that” đóng vai trò là cầu nối giữa mệnh đề chính (main clause) và mệnh đề phụ (subordinate clause).

Vai trò và chức năng của “that” trong mệnh đề quan hệ

(1) Làm cầu nối giữa hai mệnh đề

“That” giúp kết nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ, tránh việc viết hai câu rời rạc, giúp câu ngắn gọn và liền mạch hơn.
Ví dụ:

  • I know the girl that lives next door.
    (Thay vì viết hai câu: “I know the girl. She lives next door.”)

(2) Bổ sung thông tin cần thiết cho danh từ

Khác với mệnh đề quan hệ có dấu phẩy (không xác định), mệnh đề chứa “that” luôn cung cấp thông tin bắt buộc.
Nếu bỏ đi phần “that + mệnh đề phụ”, người đọc sẽ không hiểu rõ danh từ nào đang được nhắc đến.

Ví dụ:

  • The house that Jack built is old.
    → Nếu bỏ phần “that Jack built”, người nghe sẽ không biết “ngôi nhà nào”.

(3) Thay thế cho các đại từ quan hệ khác

Trong rất nhiều trường hợp, “that” có thể thay thế cho “who” (người) hoặc “which” (vật)nghĩa không thay đổi, đặc biệt trong mệnh đề xác định (defining relative clause).

Ví dụ:

  • The man that helped you is my friend. (= The man who helped you…)

  • The car that we bought last week is red. (= The car which we bought last week…)

(4) Giúp câu văn tự nhiên, dễ nói và dễ viết hơn

Trong văn nói hàng ngày hoặc viết không trang trọng, người bản ngữ ưu tiên dùng “that” thay vì “who” hoặc “which”.
Nó làm câu ngắn gọn, gần gũi và tiết kiệm từ hơn.

Ví dụ:

  • The person that called you is waiting outside.

  • The movie that we watched yesterday was amazing.

Đặc điểm nổi bật của mệnh đề quan hệ that

Đặc điểm Giải thích / Ghi nhớ Ví dụ minh họa
Dùng cho người, vật, sự việc “That” linh hoạt hơn “who” hoặc “which” The book that I read is good. / The man that helped me is kind.
Không dùng sau dấu phẩy (,) Vì “that” chỉ xuất hiện trong mệnh đề xác định The man, that helped me, is kind.
Có thể lược bỏ khi làm tân ngữ Khi “that” là tân ngữ, có thể bỏ mà không đổi nghĩa The book (that) I read was interesting.
Không dùng sau giới từ Phải thay bằng “which” hoặc “whom” The person to whom I spoke… ✅ (không dùng “to that”)
Dễ dùng trong văn nói Tự nhiên, phổ biến và ngắn gọn The place that we visited was beautiful.

Ý nghĩa và tầm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh

Hiểu và sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ that là bước quan trọng giúp bạn:

  • Viết câu phức chính xác và mạch lạc thay vì nhiều câu ngắn rời rạc.

  • Tăng điểm ngữ pháp và tính tự nhiên trong bài thi IELTS Writing & Speaking.

  • Giao tiếp linh hoạt hơn vì “that” rất phổ biến trong tiếng Anh đời sống.

  • Dễ dàng phân biệt khi nào dùng that trong mệnh đề quan hệ và khi nào nên thay bằng who/which.

Ví dụ đối chiếu nhanh:

Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
The book that you gave me cuốn sách mà bạn đã đưa tôi Xác định danh từ “book” cụ thể
The person that called you người đã gọi cho bạn Dùng “that” thay “who” được
Everything that happens has a reason mọi điều xảy ra đều có lý do Dùng “that” sau đại từ bất định “everything”

Kết nối tự nhiên trong giao tiếp và viết học thuật

Điểm đặc biệt của that trong mệnh đề quan hệ là sự đa năng – có thể dùng cho người, vật, sự kiện, hoặc ý tưởng trừu tượng.
Người bản ngữ thường chọn “that” khi muốn giữ câu văn gọn gàng, liền mạch và dễ đọc.

Ví dụ trong hội thoại:

– Do you remember the song that we sang together?
– Yes, it’s the song that reminds me of you.

→ “That” được dùng hai lần, kết nối ý mượt mà, không cần lặp lại danh từ.

Khi nào dùng “that” trong mệnh đề quan hệ

5 65

Đây là phần trọng tâm mà rất nhiều người học dễ nhầm lẫn. Hãy nhớ rằng, that trong mệnh đề quan hệ chỉ xuất hiện trong mệnh đề xác định (Defining Relative Clause), tức là phần thông tin không thể bỏ đi nếu muốn câu giữ nguyên nghĩa.

Dưới đây là 6 trường hợp chuẩn để dùng “that”:

Khi danh từ chỉ người hoặc vật

“That” có thể dùng thay cho “who” (chỉ người) và “which” (chỉ vật).

Ví dụ:

  • The man that helped me is kind.

  • The car that we bought is new.

Cả hai đều là mệnh đề quan hệ that xác định rõ đối tượng, giúp người nghe biết chính xác “người đàn ông nào” hoặc “chiếc xe nào”.

Khi danh từ chỉ người và vật cùng lúc

Khi danh từ bao gồm cả người và vật, bạn chỉ có thể dùng “that”, không được dùng “who” hay “which”.

Ví dụ:

  • The people and the things that make me happy are simple.

  • The teachers and the books that helped me were amazing.

Sau các đại từ chỉ số lượng hoặc toàn thể

Các từ như all, everything, something, nothing, anything, the only, the first, the last… thường đi với “that”.

Ví dụ:

  • This is the only book that I like.

  • Everything that he said is true.

  • The first person that came was my friend.

Sau các tính từ ở dạng so sánh bậc nhất

Khi mệnh đề có tính từ so sánh bậc nhất (best, most, least, first, only…), ta dùng “that”.

Ví dụ:

  • This is the best movie that I’ve ever seen.

  • He’s the most talented player that we have.

Sau các đại từ bất định (something, anything, nothing, all…)

“That” dùng để bổ nghĩa cho đại từ bất định.

Ví dụ:

  • There’s nothing that we can do now.

  • Is there anything that you want to ask?

Trong văn nói hoặc văn viết tự nhiên

Người bản ngữ thường dùng “that” thay “who/which” để câu văn ngắn gọn, thân mật hơn.

Ví dụ:

  • The friend that I told you about is here.

  • The movie that we watched last night was amazing.

Cấu trúc và vị trí của “that” trong câu

7 59

Trong mệnh đề quan hệ that, việc nắm vững cấu trúc và vị trí của “that” là chìa khóa giúp bạn đặt câu chuẩn ngữ pháp, mạch lạc và tự nhiên.
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “that” làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc sau danh từ, đại từ chỉ lượng, dẫn đến lỗi sai phổ biến trong bài viết và giao tiếp.
Phần này sẽ giúp bạn hiểu sâu và sử dụng “that” đúng ngữ cảnh 100%.

Cấu trúc tổng quát của mệnh đề quan hệ that

Cấu trúc cơ bản của mệnh đề quan hệ that được hình thành như sau:

Danh từ (hoặc đại từ) + that + mệnh đề phụ

Trong đó:

  • “that” đóng vai trò đại từ quan hệ, giúp nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa.

  • “mệnh đề phụ” là phần cung cấp thông tin xác định danh từ đó là ai hoặc cái gì.

  • Không có dấu phẩy (,) đi kèm, vì đây là mệnh đề quan hệ xác định – phần bắt buộc của câu.

Ví dụ:

  • The book that you gave me is interesting.
    → “that you gave me” xác định cuốn sách nào đang được nhắc đến.

  • The man that helped you is my uncle.
    → “that helped you” giúp người nghe biết chính xác người đàn ông nào.

Các vị trí thường gặp của “that” trong câu

Tùy theo loại danh từ mà nó bổ nghĩa, “that” có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau. Dưới đây là 3 vị trí phổ biến nhất mà bạn cần nắm chắc:

a. Sau danh từ (hoặc cụm danh từ)

Khi “that” bổ nghĩa cho danh từ, nó đứng ngay sau danh từ đó.

Ví dụ:

  • The car that I bought yesterday is fast.
    → “that I bought yesterday” mô tả chiếc xe được mua, không phải xe khác.

  • The man that lives next door is very friendly.
    → “that lives next door” bổ nghĩa cho “the man”.

Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong mọi loại văn viết, từ giao tiếp đến học thuật.

b. Sau đại từ chỉ lượng (everything, something, nothing, all, etc.)

Đây là một trong những trường hợp bắt buộc dùng “that” — không được thay bằng which hay who.

Ví dụ:

  • Everything that happens has a reason.
    → “that happens” mô tả “mọi điều gì đó xảy ra”.

  • Is there anything that I can do to help?
    → “that I can do” xác định cụ thể “điều gì tôi có thể làm”.

Ghi nhớ:
Khi đi sau đại từ bất định (everything, something, nothing, anything…), luôn dùng “that” – đây là quy tắc cố định trong tiếng Anh.

c. Sau cụm so sánh bậc nhất

Trong câu có tính từ hoặc trạng từ ở bậc so sánh cao nhất (the best, the first, the most, the only…), “that” thường được sử dụng thay vì who hoặc which.

Ví dụ:

  • This is the best food that I’ve ever eaten.
    → Dùng “that” vì “the best” là bậc so sánh cao nhất.

  • She’s the most talented student that I’ve ever taught.
    → Không dùng “which” hay “who” trong trường hợp này.

Khi “that” làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề

Đây là phần khiến nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn nhất.
Bạn cần phân biệt rõ “that” làm chủ ngữ“that” làm tân ngữ để tránh sai ngữ pháp.

a. “That” làm chủ ngữ

Khi “that” đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phụ, không được lược bỏ.
Vì nếu bỏ đi, câu sẽ mất chủ ngữ và sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • The man that called you is my friend.
    → “that called you” có “that” làm chủ ngữ của động từ “called”.

  • The dog that barked last night kept me awake.
    → Không thể viết “The dog barked last night kept me awake.” ❌

Ghi nhớ:
Nếu “that” đứng trước động từ trong mệnh đề phụ → nó là chủ ngữ, không bỏ được.

b. “That” làm tân ngữ

Khi “that” đứng trước chủ ngữ trong mệnh đề phụ, nó là tân ngữcó thể lược bỏ.

Ví dụ:

  • The book that I read was great.
    → “that” là tân ngữ của “read”.
    → Có thể viết: The book I read was great. (tự nhiên hơn, vẫn đúng).

  • The movie that we watched yesterday was funny.
    → Lược bỏ: The movie we watched yesterday was funny.

Ghi nhớ:
Nếu trong mệnh đề phụ đã có chủ ngữ riêng, “that” là tân ngữ và có thể bỏ.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng “that”

Đây là những nguyên tắc nền tảng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần khắc ghi khi sử dụng mệnh đề quan hệ that:

  1. “That” không bao giờ đi sau dấu phẩy (,)

    • Vì nó chỉ dùng trong mệnh đề xác định, không phải mệnh đề không xác định.
      Ví dụ sai: My father, that is a doctor, works in a hospital.
      Ví dụ đúng: My father that works in a hospital is very kind.

  2. “That” không đi sau giới từ.

    • Khi có giới từ, dùng which (cho vật) hoặc whom (cho người).
      Ví dụ:

    • The person to whom I spoke was polite.

    • The person to that I spoke…

  3. “That” chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.

    • Nếu mệnh đề bổ sung thông tin (không xác định), dùng who, which hoặc whose, không dùng that.
      Ví dụ:

    • Paris, which is the capital of France, is beautiful.

    • Paris, that is the capital of France, is beautiful.

  4. Có thể lược bỏ “that” khi làm tân ngữ, nhưng không bắt buộc.

    • Trong văn nói, người bản ngữ thường bỏ để câu ngắn gọn hơn.

    • Trong văn viết học thuật, nên giữ “that” để tránh mơ hồ.

Phân biệt “that” với các đại từ quan hệ khác

Đại từ Dùng cho Có dấu phẩy Có thể lược bỏ? Ví dụ
who Người Có thể Không The girl who studies hard will succeed.
which Vật Có thể Không The car which I bought is red.
that Người / vật Không Có (khi là tân ngữ) The man that I met is kind.
whom Người (trang trọng) Có thể Không The person whom I saw is my teacher.
whose Sở hữu Có thể Không The man whose car broke down is my neighbor.

👉 Ghi nhớ:

  • Dùng that khi không có dấu phẩy và cần mệnh đề xác định.

  • Không dùng that sau giới từ hoặc trong mệnh đề không xác định.

  • Trong văn nói, người bản ngữ thích dùng “that” vì tự nhiên và tiết kiệm từ hơn.

Lược bỏ “that” trong mệnh đề quan hệ

Khi “that” làm tân ngữ

Ta có thể lược bỏ để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • The book that I read was interesting.The book I read was interesting.

  • The movie that we watched yesterday was funny.The movie we watched yesterday was funny.

Khi “that” làm chủ ngữ

Không thể lược bỏ, vì “that” giữ vai trò quan trọng trong mệnh đề.

Ví dụ:

  • The man that called you is my friend.

  • The man called you is my friend. ❌ (Sai ngữ pháp)

Tóm tắt

Trường hợp Có thể lược bỏ “that”? Ví dụ
“that” làm chủ ngữ The man that helped me is kind.
“that” làm tân ngữ The book (that) I read was great.

Bài tập thực hành mệnh đề quan hệ that

Bài 1: Điền từ thích hợp (who/which/that)

  1. The car ___ we bought is expensive.

  2. The man ___ helped you is my uncle.

  3. The book ___ you lent me was interesting.

  4. The person ___ I met yesterday is a teacher.
    Đáp án: 1. that 2. that 3. that 4. that

Bài 2: Viết lại câu dùng “that”

  1. The man is kind. He helped me yesterday.
    → The man that helped me yesterday is kind.

  2. The movie is great. You recommended it.
    → The movie that you recommended is great.

  3. The laptop is new. I bought it last week.
    → The laptop that I bought last week is new.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. This is the best book ___ I’ve ever read.
    a. who
    b. which
    c. that ✅

  2. Everything ___ he said was true.
    a. that ✅
    b. what
    c. which

  3. The only thing ___ matters is your happiness.
    a. who
    b. which
    c. that ✅

Bài 4: Phân tích lỗi sai

Phát hiện và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. The book, that I bought yesterday, is great.
    The book that I bought yesterday is great.

  2. The man, that helped me, is my friend.
    The man that helped me is my friend.

Giải thích: “That” không bao giờ đi sau dấu phẩy (,).

Tổng kết: Nắm vững mệnh đề quan hệ that để viết câu chuyên nghiệp

Ghi nhớ nhanh

  • That là đại từ quan hệ linh hoạt, dùng được cho người, vật hoặc sự việc.

  • Dùng that trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy).

  • Không dùng that sau giới từ hoặc trong mệnh đề không xác định.

  • Có thể lược bỏ that khi nó làm tân ngữ.

  • Sử dụng “that” giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và hiện đại hơn.

Kết luận

Việc thành thạo mệnh đề quan hệ that giúp bạn:

  • Nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh.

  • Hiểu sâu hơn về cấu trúc câu phức.

  • Dễ đạt điểm cao trong các bài thi ngữ pháp và viết học thuật.

Hãy luyện tập mỗi ngày bằng cách viết ít nhất 5 câu có mệnh đề quan hệ that liên quan đến chủ đề quen thuộc.
Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng hiểu rõ khi nào dùng that trong mệnh đề quan hệ và vận dụng chúng linh hoạt, tự nhiên như người bản ngữ.

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

15 Mẫu Câu Góp Ý Bằng Tiếng Anh Lịch Sự Trong Mọi Tình Huống

Elision trong câu khẳng định: Quy tắc, ví dụ thực tế và cách luyện nói tự nhiên như người bản ngữ (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .