Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định – Cấu Trúc, Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Chi Tiết
Giới thiệu tổng quan
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là một phần ngữ pháp quan trọng giúp người học viết câu mạch lạc, logic và giàu thông tin hơn. Hiểu và sử dụng đúng mệnh đề quan hệ xác định không chỉ giúp bạn viết tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ mà còn là điểm cộng lớn trong bài thi IELTS Writing hay TOEIC Writing.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu mệnh đề quan hệ xác định là gì, cách phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cấu trúc chi tiết, ví dụ minh họa và các bài tập về mệnh đề quan hệ xác định có đáp án giúp bạn luyện tập hiệu quả.
Mệnh đề quan hệ là gì?

Khái niệm tổng quát
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ (subordinate clause) dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước.
Nói cách khác, nó giúp xác định rõ người, vật hoặc sự việc mà người nói đang nhắc đến.
Nhờ có mệnh đề quan hệ, câu văn trở nên rõ ràng, tự nhiên, tránh lặp lại thông tin và thể hiện khả năng sử dụng câu phức trong tiếng Anh – một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và viết học thuật.
Cấu trúc cơ bản:
Ví dụ:
-
The man who is standing over there is my teacher.
-
The book that you gave me is very interesting.
-
The car which was repaired yesterday runs smoothly.
Trong các ví dụ trên, cụm who is standing over there, that you gave me, which was repaired yesterday là mệnh đề quan hệ – chúng bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước.
Vai trò của mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ có 3 vai trò chính trong câu:
-
Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ để giúp xác định rõ đối tượng.
-
The man who called you is my boss. (Người đàn ông nào? → Người đã gọi bạn.)
-
-
Kết nối hai câu đơn có chung danh từ.
-
I know the girl. She lives next door.
→ I know the girl who lives next door.
-
-
Tránh lặp từ không cần thiết.
-
I met a man. The man was very kind.
→ I met a man who was very kind.
-
Nhờ đó, mệnh đề quan hệ giúp rút gọn câu, giảm sự trùng lặp và khiến bài viết trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn.
Cấu trúc chi tiết của mệnh đề quan hệ
Một mệnh đề quan hệ thường gồm 3 thành phần:
| Thành phần | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ được bổ nghĩa | Đối tượng chính mà mệnh đề mô tả | The girl who is talking to the teacher |
| Đại từ quan hệ | Từ nối, liên kết danh từ với mệnh đề phụ | who, whom, whose, which, that |
| Mệnh đề phụ | Phần thông tin bổ sung cho danh từ | who is talking to the teacher |
Các đại từ quan hệ thường gặp
| Đại từ quan hệ | Dùng cho | Vai trò trong câu | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| who | Người | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The student who studies hard will succeed. |
| whom | Người | Làm tân ngữ (thường dùng trong văn viết trang trọng) | The woman whom I met yesterday is a doctor. |
| whose | Người hoặc vật | Chỉ sở hữu | The man whose car broke down is my friend. |
| which | Vật / sự việc | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The car which is parked outside is mine. |
| that | Người hoặc vật | Thay cho “who” hoặc “which” trong mệnh đề xác định | The house that we bought is beautiful. |
| where | Nơi chốn | Thay cho in/on/at + place | The city where I was born is peaceful. |
| when | Thời gian | Thay cho in/on/at + time | The day when we met was special. |
| why | Lý do | Thay cho for which | The reason why I came here is to learn English. |
Phân loại mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh, có hai loại mệnh đề quan hệ chính:
a. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
-
Dùng để xác định rõ danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
Nếu bỏ đi, câu sẽ mất nghĩa hoặc không rõ ràng.
-
Không có dấu phẩy (,) ngăn cách.
Ví dụ:
-
The man who lives next door is my uncle.
→ “who lives next door” giúp xác định người đàn ông nào được nói đến.
b. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
-
Dùng để thêm thông tin phụ cho danh từ đã xác định.
-
Nếu bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa.
-
Luôn có dấu phẩy (,) ngăn cách.
Ví dụ:
-
My father, who is a doctor, works in a hospital.
→ “who is a doctor” chỉ là thông tin bổ sung, không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
Vì sao cần hiểu rõ hai loại mệnh đề này?
Hiểu được sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định giúp bạn:
-
Viết chính xác về mặt ngữ pháp.
-
Tránh lỗi dấu câu sai trong IELTS Writing.
-
Sử dụng linh hoạt khi viết câu phức.
Ví dụ so sánh:
-
The students who study hard will pass the exam.
→ Chỉ những học sinh chăm học mới đậu. -
The students, who study hard, will pass the exam.
→ Tất cả học sinh đều chăm học và sẽ đậu.
Chỉ một dấu phẩy nhưng thay đổi hoàn toàn nghĩa câu – đây là điểm phân biệt quan trọng giữa hai loại mệnh đề.
Mệnh đề quan hệ xác định là gì?

Định nghĩa chi tiết
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là mệnh đề phụ có chức năng xác định rõ ràng danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa.
Nếu loại bỏ mệnh đề này, câu sẽ thiếu thông tin quan trọng và trở nên mơ hồ về ý nghĩa.
Điều này có nghĩa là mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cốt lõi, giúp người đọc hoặc người nghe biết chính xác đối tượng nào đang được nói tới.
Ví dụ:
-
The man who lives next door is my uncle.
→ Nếu bỏ phần “who lives next door”, ta không biết “người đàn ông nào” là chú của tôi. -
The book that you lent me is interesting.
→ Nếu bỏ phần “that you lent me”, người đọc không hiểu “cuốn sách nào” đang được nói tới.
Vì vậy, mệnh đề quan hệ xác định luôn giữ vai trò quan trọng trong câu – không thể lược bỏ mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Đặc điểm nhận diện
Để nhận biết mệnh đề quan hệ xác định, người học có thể dựa vào những dấu hiệu sau:
-
Không có dấu phẩy (,) ngăn cách mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính.
→ Đây là đặc trưng quan trọng nhất để phân biệt với mệnh đề quan hệ không xác định. -
Không thể bỏ đi mà vẫn hiểu được ý nghĩa của câu.
-
Đại từ quan hệ thường dùng:
who, whom, whose, which, that.
Ví dụ:
-
The teacher who teaches us English is very kind.
-
The car that we bought last month is red.
-
The boy whose father is a doctor studies very hard.
Dịch nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, mệnh đề quan hệ xác định thường tương đương với các cụm như:
“mà”, “người mà”, “vật mà”, “nơi mà”, “thời gian mà”…
Ví dụ:
-
The girl who studies hard will succeed.
→ Cô gái mà học chăm sẽ thành công. -
The book that you gave me is fascinating.
→ Cuốn sách mà bạn tặng tôi thật hấp dẫn.
Nhờ hiểu cách dịch tự nhiên này, bạn sẽ dễ dàng hơn khi nhận biết và sử dụng loại mệnh đề này trong viết hoặc nói tiếng Anh.
Cấu trúc mệnh đề quan hệ xác định
Cấu trúc tổng quát
Một mệnh đề quan hệ xác định thường có cấu trúc:
Ví dụ:
-
The boy who plays football is my brother.
-
The car that we bought last year is still new.
-
The woman whose daughter won the competition is very proud.
Phân tích:
-
The boy → danh từ được bổ nghĩa.
-
who plays football → mệnh đề quan hệ xác định, giúp chỉ rõ cậu bé nào.
Nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu sẽ thiếu thông tin và không rõ đối tượng.
Các đại từ quan hệ thường gặp và cách sử dụng chi tiết
| Đại từ quan hệ | Dùng cho | Vai trò trong câu | Ví dụ | Ghi chú / Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| who | Người | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The man who lives here is a teacher. | Không dùng “who” cho vật. |
| whom | Người | Làm tân ngữ (trang trọng) | The woman whom I met yesterday is my friend. | Trong văn nói, có thể thay bằng “who” hoặc lược bỏ. |
| whose | Người / vật | Biểu thị sở hữu | The boy whose father is a doctor is clever. | Dịch là “có…”, “mà… của…”. |
| which | Vật / sự việc | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The book which is on the table is mine. | Có thể thay “which” bằng “that”. |
| that | Người / vật | Thay thế cho “who” hoặc “which” trong mệnh đề xác định | The house that we bought is big. | Thường dùng trong văn nói và khi không có dấu phẩy. |
Phân tích cụ thể cách dùng từng đại từ
a. WHO
Dùng để nói về người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
-
The man who helped me was very kind.
-
The students who study hard will pass the exam.
b. WHOM
Dùng để nói về người, chỉ đóng vai trò tân ngữ (object).
Thường gặp trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
-
The woman whom you met yesterday is my aunt.
-
The boy whom I saw was running fast.
Trong văn nói, có thể thay “whom” bằng “who” hoặc bỏ hẳn đại từ quan hệ.
c. WHOSE
Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ.
Có thể thay cho “of which” hoặc “of whom”.
Ví dụ:
-
The man whose car was stolen went to the police.
-
The woman whose son is a doctor lives next door.
d. WHICH
Dùng cho vật hoặc sự việc, có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
-
The car which is parked outside is mine.
-
The movie which we watched yesterday was great.
e. THAT
Là đại từ quan hệ linh hoạt, có thể thay thế “who” (người) hoặc “which” (vật) trong mệnh đề xác định.
Ví dụ:
-
The man that helped me is my teacher.
-
The book that I borrowed from you is interesting.
Lưu ý:
-
“That” chỉ dùng trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy).
-
Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).
Vị trí trong câu
Mệnh đề quan hệ xác định luôn đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Điều này giúp người đọc hiểu rõ đối tượng được nói đến.
Ví dụ:
-
The student who won the prize is my friend.
→ Mệnh đề “who won the prize” bổ nghĩa cho “student”. -
The city that we visited last summer is beautiful.
→ Mệnh đề “that we visited last summer” bổ nghĩa cho “city”.
Lưu ý:
-
Không nên tách mệnh đề quan hệ khỏi danh từ mà nó bổ nghĩa bằng dấu phẩy.
-
Mệnh đề quan hệ xác định có thể nằm ở giữa hoặc cuối câu, tùy cấu trúc câu chính.
Một số lưu ý nâng cao
-
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, có thể lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng:
-
The book (that) I bought yesterday is interesting.
-
-
Không dùng dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ xác định.
Nếu có dấu phẩy, đó là mệnh đề không xác định. -
Không dùng “that” sau giới từ.
-
Sai: The man to that I spoke.
-
Đúng: The man to whom I spoke.
-
-
Trong văn nói hiện đại, “who” thường được thay bằng “that” để đơn giản hóa.
Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc thi IELTS, nên dùng “who/which/whose” đúng chuẩn.
Tóm tắt nhanh phần ghi nhớ
| Đặc điểm | Mệnh đề quan hệ xác định |
|---|---|
| Dấu câu | Không có dấu phẩy |
| Đại từ quan hệ | who, whom, whose, which, that |
| Chức năng | Xác định danh từ, làm rõ đối tượng |
| Có thể lược bỏ đại từ? | Có, nếu đại từ làm tân ngữ |
| Ví dụ | The man who called you is my uncle. |
Cách sử dụng mệnh đề quan hệ xác định

Sau khi đã nắm được cấu trúc cơ bản của mệnh đề quan hệ xác định, việc hiểu rõ cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.
Phần này sẽ hướng dẫn bạn 5 cách sử dụng phổ biến nhất cùng các ví dụ cụ thể và phân tích chi tiết.
Dùng để xác định danh từ cụ thể
Mệnh đề quan hệ xác định được dùng khi bạn muốn nói rõ người, vật hoặc sự việc cụ thể nào trong số nhiều đối tượng cùng loại.
Ví dụ:
-
The students who study hard will pass the exam.
→ Không phải tất cả học sinh đều đậu, chỉ những học sinh chăm học. -
The car which is parked outside belongs to my uncle.
→ Không phải chiếc xe nào, mà là chiếc đang đỗ bên ngoài.
Giải thích:
Trong mỗi ví dụ, phần mệnh đề quan hệ giúp xác định chính xác danh từ được nói đến. Nếu bỏ mệnh đề đi, câu sẽ không còn rõ đối tượng.
Lưu ý:
-
Không dùng dấu phẩy giữa danh từ và mệnh đề quan hệ.
-
Nếu có nhiều đối tượng trong ngữ cảnh, mệnh đề xác định giúp phân biệt rõ cái nào đang được nhắc đến.
Sai – Đúng:
-
Sai: The student, who studies hard, will pass the exam.
(Câu này sai vì dấu phẩy khiến mệnh đề trở thành không xác định.) -
Đúng: The student who studies hard will pass the exam.
Dùng để nối hai câu có chung danh từ
Đây là cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh học thuật. Mệnh đề quan hệ giúp bạn kết hợp hai câu đơn có chung danh từ thành một câu phức mạch lạc hơn, tránh lặp lại thông tin.
Ví dụ:
-
I know the man. He is standing there.
→ I know the man who is standing there. -
The book is very interesting. You gave me the book yesterday.
→ The book that you gave me yesterday is very interesting.
Giải thích:
Hai câu đơn có chung một danh từ được nối lại bằng đại từ quan hệ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và ngắn gọn.
Trong văn nói, cách này giúp bạn tránh lặp danh từ, còn trong văn viết, nó tăng tính học thuật và mạch lạc.
Lưu ý:
-
Đại từ quan hệ phải đứng ngay sau danh từ được nói đến.
-
Không dùng “that” nếu danh từ đứng trước đã có từ chỉ số lượng như all, everything, nothing, everyone…
Ví dụ sai:
-
The everything that he said is true.
Đúng: -
Everything he said is true.
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ
Khi đại từ quan hệ (who, which, that) đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề phụ, bạn có thể lược bỏ nó trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
Ví dụ:
-
The book that I bought yesterday is interesting.
→ The book I bought yesterday is interesting. -
The woman whom I met yesterday is very kind.
→ The woman I met yesterday is very kind.
Giải thích:
Trong cả hai câu, “that” và “whom” là tân ngữ của động từ bought và met, nên có thể bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.
Lưu ý:
-
Chỉ lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ.
-
Không được lược bỏ nếu nó làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ sai – đúng:
-
Sai: The man gave me this book is my teacher.
-
Đúng: The man who gave me this book is my teacher.
Khi dùng “whose” thể hiện mối quan hệ sở hữu
Đại từ whose được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định để nói về sự sở hữu (giữa hai danh từ).
Công thức:
Ví dụ:
-
The boy whose father is a teacher is hardworking.
→ Cậu bé có bố là giáo viên rất chăm chỉ. -
The house whose roof was damaged has been repaired.
→ Ngôi nhà có mái bị hư đã được sửa. -
The company whose products are exported worldwide is famous.
→ Công ty có sản phẩm xuất khẩu toàn cầu rất nổi tiếng.
Giải thích:
Từ whose thể hiện mối quan hệ “có – thuộc về”, tương đương với “of which” hoặc “of whom”, nhưng tự nhiên và phổ biến hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Lưu ý:
-
Dùng whose cho người, vật, hoặc tổ chức đều được.
-
Không dùng “who’s” (viết tắt của who is hoặc who has) nhầm với “whose”.
Khi dùng “that” thay thế cho “who” hoặc “which”
Trong mệnh đề quan hệ xác định, đại từ that có thể thay cho who (người) hoặc which (vật), đặc biệt trong văn nói hoặc khi muốn viết ngắn gọn.
Ví dụ:
-
The man that called you is my friend.
-
The book that I read yesterday was amazing.
-
The car that we bought last month runs smoothly.
Giải thích:
“That” được dùng linh hoạt cho cả người và vật, giúp câu đơn giản và dễ hiểu hơn. Đây là lựa chọn phổ biến trong văn nói và văn viết hiện đại.
Lưu ý khi dùng “that”:
-
“That” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).
-
“That” không đi sau giới từ.
→ Sai: The man to that I spoke.
→ Đúng: The man to whom I spoke. -
“That” thường được dùng sau các từ như all, everything, something, nothing, only, the first, the last.
Ví dụ:
-
This is the only book that I want to buy.
-
Everything that he said was true.
So sánh mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Đây là phần nhiều người học nhầm lẫn, đặc biệt khi nói về mệnh đề quan hệ xác định có dấu phẩy.
Hãy nhớ: mệnh đề quan hệ xác định không bao giờ có dấu phẩy.
| Tiêu chí | Mệnh đề quan hệ xác định | Mệnh đề quan hệ không xác định |
|---|---|---|
| Có dấu phẩy không? | Không | Có |
| Có thể bỏ đi không? | Không thể | Có thể |
| Dùng “that”? | Có thể | Không dùng “that” |
| Mục đích | Xác định danh từ | Bổ sung thông tin phụ |
| Ví dụ | The man who lives next door is my uncle. | My father, who is a doctor, works at a hospital. |
Phân tích:
-
Câu “The man who lives next door” cần mệnh đề để biết “người đàn ông nào”.
-
Trong khi “My father, who is a doctor” chỉ cung cấp thêm thông tin, bỏ đi vẫn rõ nghĩa.
Cách nhận biết mệnh đề quan hệ xác định có dấu phẩy
Nhiều người thắc mắc “mệnh đề quan hệ xác định có dấu phẩy hay không?”.
Câu trả lời là KHÔNG.
Nếu có dấu phẩy, đó không còn là mệnh đề quan hệ xác định, mà chuyển thành mệnh đề quan hệ không xác định.
Do đó, hãy ghi nhớ:
“Có dấu phẩy – không xác định.
Không dấu phẩy – xác định.”
Ví dụ:
-
The teacher who teaches English is strict. (Xác định)
-
The teacher, who teaches English, is strict. (Không xác định – chỉ thêm thông tin)
Lỗi thường gặp với mệnh đề quan hệ xác định
1. Dùng sai đại từ quan hệ
-
Sai: The man which lives next door is my uncle.
-
Đúng: The man who lives next door is my uncle.
2. Dùng dấu phẩy sai
-
Sai: The student, who studies hard, will pass.
-
Đúng: The student who studies hard will pass.
3. Lược bỏ đại từ quan hệ sai vị trí
-
Sai: The man gave me this book is my teacher.
-
Đúng: The man who gave me this book is my teacher.
4. Dùng “that” trong mệnh đề có dấu phẩy
-
Sai: My father, that works in a hospital, is kind.
-
Đúng: My father, who works in a hospital, is kind.
5. Nhầm lẫn chủ ngữ và tân ngữ
-
Sai: The woman whom loves cats is nice.
-
Đúng: The woman who loves cats is nice.
Bài tập về mệnh đề quan hệ xác định
1. Viết lại câu
Viết lại các câu sau bằng cách thêm mệnh đề quan hệ xác định:
-
The man is my uncle. He lives next door.
-
The car belongs to John. It is parked outside.
-
The student won the prize. She studied very hard.
-
The movie was interesting. You recommended it.
-
The girl is my friend. She plays the guitar.
Đáp án:
-
The man who lives next door is my uncle.
-
The car that is parked outside belongs to John.
-
The student who studied very hard won the prize.
-
The movie that you recommended was interesting.
-
The girl who plays the guitar is my friend.
2. Trắc nghiệm chọn đại từ quan hệ đúng
-
The woman ___ helped me is my teacher.
a. which b. who c. whose
→ Đáp án: b. who -
The car ___ we bought last year is red.
a. that b. which c. both a & b
→ Đáp án: c. both a & b -
The boy ___ mother is a nurse studies very well.
a. who b. whom c. whose
→ Đáp án: c. whose -
The student ___ I met yesterday was polite.
a. whom b. which c. where
→ Đáp án: a. whom -
The book ___ is on the desk belongs to Mary.
a. who b. which c. that
→ Đáp án: b. which
3. Điền vào chỗ trống
-
The man _______ lives next door is very kind.
-
The boy _______ I talked to yesterday is my classmate.
-
The car _______ was stolen last week has been found.
-
The woman _______ son won the contest is a teacher.
-
The company _______ we work for is international.
Đáp án:
-
who
-
whom / that
-
that / which
-
whose
-
that / which
Mẹo ghi nhớ và ứng dụng mệnh đề quan hệ xác định
-
Không dấu phẩy – xác định. Có dấu phẩy – không xác định.
-
Nếu có thể thay bằng “that”, đó thường là mệnh đề xác định.
-
Học qua ví dụ thực tế để ghi nhớ tự nhiên.
-
Tập viết lại câu đơn thành câu phức có mệnh đề quan hệ mỗi ngày.
Ví dụ luyện tập:
-
Simple: I saw a man. He was running.
-
Complex: I saw a man who was running.
Luyện tập cách nối câu giúp ghi nhớ cấu trúc nhanh và chính xác hơn.
Kết luận
Mệnh đề quan hệ xác định là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi sử dụng đúng, bạn sẽ giúp câu viết trở nên rõ ràng, súc tích và mang phong cách học thuật hơn.
Hãy ghi nhớ:
-
Không dấu phẩy → Xác định.
-
Có dấu phẩy → Không xác định.
-
Dùng đúng đại từ quan hệ “who, whom, whose, which, that”.
Thường xuyên luyện các bài tập về mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt là các bài so sánh mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức và tránh nhầm lẫn.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: Viết 5 câu có mệnh đề quan hệ xác định, chia sẻ với bạn bè hoặc giáo viên để được góp ý và hoàn thiện kỹ năng ngữ pháp của bạn.
Tham khảo thêm:
Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)
15 Mẫu Câu Góp Ý Bằng Tiếng Anh Lịch Sự Trong Mọi Tình Huống


