More / Most trong tiếng Anh A2: Cách dùng, công thức và bài tập có đáp án

More / Most trong tiếng Anh A2

Trong tiếng Anh, khi muốn nói một người, một vật hoặc một sự việc có mức độ nhiều hơn hoặc cao nhất so với những đối tượng khác, người học thường cần sử dụng more và most.

Tuy nhiên, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa more và most, đặc biệt khi không biết khi nào dùng với tính từ, khi nào cần thêm the, hoặc nhầm giữa so sánh hơn và so sánh nhất.

Bài viết này giúp người học trình độ A2 hiểu rõ bản chất của more / most, nắm được công thức, cách dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhận biết lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways

  • More dùng để diễn tả sự “nhiều hơn”, thường dùng trong so sánh giữa hai đối tượng.
  • Most dùng để diễn tả mức độ “nhiều nhất”, thường dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên.
  • Tính từ dài thường sử dụng more + adjective và the most + adjective.
  • Cần phân biệt more/most với dạng so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ ngắn.
  • Không dùng sai vị trí của more, most trong câu.
  • Luyện tập thường xuyên giúp ghi nhớ cách dùng trong giao tiếp và bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp More / Most
Level A2
Phù hợp với Người học tiếng Anh cơ bản, người mất gốc cần củng cố câu so sánh
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc More / Most và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, giao tiếp hằng ngày

Test nhanh: Bạn đã hiểu More / Most chưa?

Chọn đáp án đúng:

Câu 1: This book is ______ interesting than that one.

A. most
B. more
C. the most
D. many

Câu 2: She is ______ beautiful girl in the class.

A. more
B. most
C. the most
D. the more

Câu 3: My new job is ______ exciting than my old job.

A. more
B. most
C. the most
D. much

Câu 4: This is ______ expensive restaurant in this area.

A. more
B. the more
C. most
D. the most

Câu 5: Which sentence is correct?

A. This movie is most interesting than that movie.
B. This movie is more interesting than that movie.
C. This movie is the more interesting than that movie.
D. This movie is interesting more than that movie.

(Đáp án sẽ được giải thích sau phần học.)

Bản chất của More / Most

Trước khi học công thức, cần hiểu rằng more và most không phải là hai từ dùng ngẫu nhiên. Chúng thể hiện mức độ của một đặc điểm.

Ví dụ:

  • This bag is expensive.
    → Chiếc túi này đắt.

Khi muốn nói chiếc túi này đắt hơn chiếc túi khác:

  • This bag is more expensive than that bag.
    → Chiếc túi này đắt hơn chiếc túi kia.

Khi muốn nói đây là chiếc túi đắt nhất trong một nhóm:

  • This is the most expensive bag in the store.
    → Đây là chiếc túi đắt nhất trong cửa hàng.

Có thể hiểu đơn giản:

  • More = hơn → so sánh mức độ cao hơn.
  • Most = nhất → chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm.

Trong tiếng Anh, những tính từ ngắn thường thêm -er/-est:

  • tall → taller → tallest
  • small → smaller → smallest

Nhưng với nhiều tính từ dài, việc thêm -er/-est sẽ khiến câu khó đọc. Vì vậy, tiếng Anh sử dụng:

  • more + tính từ
  • the most + tính từ

Ví dụ:

  • beautiful → more beautiful → the most beautiful
  • interesting → more interesting → the most interesting

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

More và most chỉ là cách tiếng Anh thay đổi mức độ của một đặc điểm.

Thay vì học thuộc lòng từng công thức, hãy nhớ:

  • Khi một vật/người hơn một đối tượng khác → dùng more.
  • Khi một vật/người đứng ở mức cao nhất trong một nhóm → dùng the most.
  • Với tính từ dài, tiếng Anh thường dùng more/most để câu nói tự nhiên hơn.

Công thức và cấu trúc More / Most

14 2

More và most thường đi cùng tính từ dài để tạo thành dạng so sánh.

Dạng câu Công thức Ví dụ
So sánh hơn S + be + more + adjective + than + N This car is more comfortable than that car.
So sánh nhất S + be + the most + adjective + N This is the most comfortable car here.
So sánh hơn với động từ thường S + V + more + than + N She studies more carefully than me.
So sánh nhất với động từ thường S + V + the most + adjective/adverb He works the most carefully in the team.

Lưu ý quan trọng:

Với more, thường cần có than khi so sánh hai đối tượng.

Ví dụ:

✅ My house is more modern than yours.
( Nhà của tôi hiện đại hơn nhà của bạn.)

❌ My house is more modern yours.

Với most, khi nói “nhất”, thường cần có the.

Ví dụ:

✅ This is the most beautiful place.

❌ This is most beautiful place.

Cách dùng More / Most theo từng tình huống

1. Dùng More để so sánh hai người hoặc hai sự vật

Khi muốn nói một người/vật có đặc điểm nhiều hơn người/vật khác, dùng:

more + adjective + than

Ví dụ:

  • My phone is more expensive than your phone.→ Điện thoại của tôi đắt hơn điện thoại của bạn.
  • This lesson is more difficult than the last lesson.→ Bài học này khó hơn bài trước.
  • English is more important than I thought.→ Tiếng Anh quan trọng hơn tôi nghĩ.

Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp khi so sánh lựa chọn, sở thích hoặc đánh giá.

2. Dùng The most để nói một đối tượng nổi bật nhất trong nhóm

Khi một người hoặc vật có mức độ cao nhất trong nhiều đối tượng, dùng:

the most + adjective

Ví dụ:

  • She is the most friendly person in my office.→ Cô ấy là người thân thiện nhất trong văn phòng.
  • This is the most interesting book in the library.→ Đây là quyển sách thú vị nhất trong thư viện.
  • Today is the most important day of my life.→ Hôm nay là ngày quan trọng nhất trong cuộc đời tôi.

3. Dùng More với động từ để nói về mức độ hành động

More không chỉ đi với tính từ. Nó còn có thể bổ nghĩa cho động từ để diễn tả làm một việc nhiều hơn.

Ví dụ:

  • I want to practice more.
    → Tôi muốn luyện tập nhiều hơn.
  • She talks more than her brother.
    → Cô ấy nói nhiều hơn anh trai mình.
  • We need to work more.
    → Chúng ta cần làm việc nhiều hơn.

4. Dùng Most để diễn tả mức độ cao nhất trong một phạm vi cụ thể

Khi nói một người hoặc một vật có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm xác định, most thường đi cùng the.

Cấu trúc:

the most + adjective + noun

Ví dụ:

  • This is the most beautiful park in the city.→ Đây là công viên đẹp nhất trong thành phố.
  • She is the most talented student in my class.→ Cô ấy là học sinh tài năng nhất trong lớp tôi.
  • This restaurant has the most delicious food in this area.→ Nhà hàng này có đồ ăn ngon nhất khu vực này.

Điểm quan trọng cần nhớ là most trong cấu trúc so sánh nhất thường cần có “the” vì người nói đang xác định một đối tượng đứng đầu trong một nhóm.

5. Dùng More / Most với danh từ để nói về số lượng

Ngoài việc đi với tính từ, more và most còn được sử dụng với danh từ để nói về số lượng.

More + danh từ

Dùng khi muốn nói “nhiều hơn”.

Ví dụ:

  • I need more time.→ Tôi cần thêm thời gian.
  • She wants more information about the course.→ Cô ấy muốn thêm thông tin về khóa học.
  • We need more people to help us.→ Chúng ta cần thêm nhiều người giúp đỡ.

Most + danh từ

Dùng khi muốn nói “hầu hết”.

Ví dụ:

  • Most students like English.→ Hầu hết học sinh thích tiếng Anh.
  • Most people use smartphones every day.→ Hầu hết mọi người sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày.
  • Most teachers are friendly.→ Hầu hết giáo viên đều thân thiện.

Lưu ý:
Most + noun (hầu hết) khác với the most + adjective (nhất).

So sánh:

  • Most students study English.→ Hầu hết học sinh học tiếng Anh.
  • He is the most hardworking student.→ Cậu ấy là học sinh chăm chỉ nhất.

Ví dụ đúng với More / Most

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
This book is more interesting than that book. Quyển sách này thú vị hơn quyển sách kia. More + adjective + than
My new phone is more expensive than my old phone. Điện thoại mới của tôi đắt hơn điện thoại cũ. So sánh hai vật
English is more useful than I expected. Tiếng Anh hữu ích hơn tôi mong đợi. More dùng với tính từ dài
This exercise is more difficult than the previous one. Bài tập này khó hơn bài trước. So sánh mức độ khó
She is the most beautiful girl in the competition. Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong cuộc thi. The most + adjective
This is the most interesting movie I have watched. Đây là bộ phim thú vị nhất tôi từng xem. Mức độ cao nhất
He is the most careful person in my team. Anh ấy là người cẩn thận nhất trong nhóm của tôi. So sánh trong một nhóm
This restaurant is more popular than the one near my house. Nhà hàng này nổi tiếng hơn nhà hàng gần nhà tôi. More + adjective + than
I need more practice to improve my English. Tôi cần luyện tập thêm để cải thiện tiếng Anh. More + noun
Most students enjoy learning English. Hầu hết học sinh thích học tiếng Anh. Most + noun
Most people think English is important. Hầu hết mọi người nghĩ tiếng Anh quan trọng. Most chỉ số lượng
This is the most comfortable chair in the room. Đây là chiếc ghế thoải mái nhất trong phòng. So sánh nhất
My brother works more carefully than me. Anh trai tôi làm việc cẩn thận hơn tôi. More bổ nghĩa cho trạng từ
She speaks English more confidently now. Bây giờ cô ấy nói tiếng Anh tự tin hơn. More + adverb
This city is more modern than my hometown. Thành phố này hiện đại hơn quê tôi. So sánh hai nơi

Lỗi sai thường gặp khi dùng More / Most

15 2

Người học tiếng Anh thường gặp lỗi với more và most vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc chưa phân biệt được so sánh hơn và so sánh nhất.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng most thay cho more khi so sánh hai đối tượng This book is most interesting than that one. This book is more interesting than that one. So sánh hai đối tượng dùng more + than.
Quên “the” trước most trong so sánh nhất She is most beautiful girl in class. She is the most beautiful girl in class. So sánh nhất cần có the.
Dùng more với tính từ ngắn không phù hợp He is more tall than me. He is taller than me. Tính từ ngắn thường thêm -er.
Dùng most thay cho “hầu hết” sai vị trí The most students like English. Most students like English. Most + noun = hầu hết.
Thêm -er cùng với more This car is more cheaper than that car. This car is cheaper than that car. Không dùng đồng thời more và -er.
Thêm -est cùng với most This is the most cheapest phone. This is the cheapest phone. Không dùng most với dạng -est.
Quên than sau more khi so sánh My house is more beautiful your house. My house is more beautiful than your house. More trong so sánh cần than.
Nhầm more với many/much I have more books than him. I have more books than him. More dùng cho số lượng lớn hơn, thay thế cho many/much trong so sánh.

Phân biệt More / Most với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
More + adjective + than So sánh hai người/vật This phone is more useful than that phone. Nghĩa là “hơn”
The most + adjective So sánh cao nhất trong nhóm This is the most useful phone. Luôn thường có “the”
Adjective + er + than So sánh hơn với tính từ ngắn My car is faster than yours. Không dùng more
The + adjective + est So sánh nhất với tính từ ngắn He is the fastest runner. Không dùng most
More + noun Thêm số lượng I need more time. Không phải so sánh tính chất
Most + noun Hầu hết Most people agree. Không mang nghĩa “nhất”

Ứng dụng More / Most vào giao tiếp

More và most xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp vì người nói thường xuyên cần so sánh, đánh giá hoặc mô tả mức độ.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày So sánh lựa chọn, sở thích This restaurant is more convenient than the other one.
Mô tả người/vật Nói về điểm nổi bật She is the most helpful person in my family.
Đưa ra ý kiến So sánh mức độ quan trọng English is more important than before.
Reading cơ bản Nhận biết thông tin so sánh trong đoạn văn This city is more crowded than others.

Bài tập More / Most level A2

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. This computer is ______ expensive than my old one.

A. most
B. more
C. the most
D. many

2. She is ______ friendly person in my office.

A. more
B. most
C. the most
D. the more

3. My English is becoming ______ better.

A. most
B. more
C. many
D. the most

4. This is ______ interesting book I have ever read.

A. more
B. most
C. the most
D. the more

5. I need ______ information about this course.

A. most
B. more
C. the most
D. many

Phần 2: Điền More hoặc Most

6. This hotel is ______ comfortable than that hotel.

7. She is ______ talented singer in the group.

8. ______ students in my class like learning English.

9. We need ______ time to finish this project.

10. This is the ______ beautiful place I have visited.

Phần 3: Sắp xếp câu

11. more / this movie / interesting / than / is / that movie

→ _______________________________

12. the most / she / student / intelligent / is / in the class

→ _______________________________

13. need / I / more / practice / English

→ _______________________________

14. restaurant / the most / this / expensive / is

→ _______________________________

15. people / most / like / coffee

→ _______________________________

Phần 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:

16. This bag is more cheaper than my old bag.
→ __________________________________

17. She is most beautiful girl in my class.
→ __________________________________

18. This exercise is difficulter than the previous one.
→ __________________________________

19. The most students in my school study English.
→ __________________________________

20. This is more interesting movie I have watched.
→ __________________________________

Phần 5: Viết lại câu sử dụng More / Most

21. This book is interesting. That book is more interesting.
→ Viết lại câu so sánh.


22. No restaurant in this city is more expensive than this restaurant.
→ Viết lại câu sử dụng the most.


23. My old phone is cheap. My new phone is expensive.
→ Viết câu so sánh sử dụng more.


24. Lan is very friendly. Nobody in her class is friendlier than her.
→ Viết lại câu sử dụng the most.


25. I want additional information about this program.
→ Viết lại câu sử dụng more.

Đáp án và giải thích bài tập More / Most

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. B. more

This computer is more expensive than my old one.

Giải thích:
“Expensive” là tính từ dài nên dùng more + adjective + than để tạo câu so sánh hơn.

2. C. the most

She is the most friendly person in my office.

Giải thích:
Câu đang nói một người nổi bật nhất trong một nhóm nên dùng the most + adjective.

3. B. more

My English is becoming more better. ❌

Câu đúng tự nhiên hơn:

My English is becoming better. ✅

Giải thích:
Better đã là dạng so sánh hơn của good nên không dùng thêm more.

→ Đáp án phù hợp trong bài: không dùng more. Đây là câu kiểm tra lỗi dễ nhầm.

4. C. the most

This is the most interesting book I have ever read.

Giải thích:
“I have ever read” tạo phạm vi so sánh trong tất cả những cuốn sách đã đọc → dùng so sánh nhất.

5. B. more

I need more information about this course.

Giải thích:
More + danh từ mang nghĩa “thêm/nhiều hơn”.

Phần 2: Điền More hoặc Most

6. This hotel is more comfortable than that hotel.

Giải thích:
So sánh hai khách sạn → dùng more.

7. She is the most talented singer in the group.

Giải thích:
Trong nhóm có nhiều ca sĩ, chỉ một người tài năng nhất → dùng the most.

8. Most students in my class like learning English.

Giải thích:
Most + danh từ = hầu hết.

9. We need more time to finish this project.

Giải thích:
More + danh từ = thêm thời gian.

10. This is the most beautiful place I have visited.

Giải thích:
Một địa điểm đẹp nhất trong số những nơi đã đến → the most beautiful.

Phần 3: Sắp xếp câu

11.

This movie is more interesting than that movie.

Giải thích:

Cấu trúc:

S + be + more + adjective + than + noun.

12.

She is the most intelligent student in the class.

Giải thích:

So sánh nhất:

S + be + the most + adjective + noun.

13.

I need more practice English.

Câu tự nhiên hơn:

I need more English practice.

Giải thích:

More có thể đứng trước danh từ để nói “thêm”.

14.

This restaurant is the most expensive.

Giải thích:

The most + adjective dùng để chỉ mức độ cao nhất.

15.

Most people like coffee.

Giải thích:

Most + noun = hầu hết.

Phần 4: Sửa lỗi sai

16.

❌ This bag is more cheaper than my old bag.

✅ This bag is cheaper than my old bag.

Giải thích:

Cheap là tính từ ngắn → dùng cheaper, không dùng more + cheaper.

17.

❌ She is most beautiful girl in my class.

✅ She is the most beautiful girl in my class.

Giải thích:

So sánh nhất cần có “the”.

18.

❌ This exercise is difficulter than the previous one.

✅ This exercise is more difficult than the previous one.

Giải thích:

Difficult là tính từ dài → dùng more.

19.

❌ The most students in my school study English.

✅ Most students in my school study English.

Giải thích:

Most + noun = hầu hết.

20.

❌ This is more interesting movie I have watched.

✅ This is the most interesting movie I have watched.

Giải thích:

Đang nói bộ phim thú vị nhất → dùng the most.

Phần 5: Viết lại câu

21.

This book is more interesting than that book.

Giải thích:

So sánh hai đồ vật → more + adjective + than.

22.

This is the most expensive restaurant in this city.

Giải thích:

Chuyển từ dạng “không có gì vượt qua” sang so sánh nhất.

23.

My new phone is more expensive than my old phone.

Giải thích:

So sánh hai chiếc điện thoại → dùng more.

24.

Lan is the most friendly person in her class.

Giải thích:

Một người nổi bật nhất trong lớp → the most.

25.

I want more information about this program.

Giải thích:

More + danh từ = thêm thông tin.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1

Which sentence is correct?

A. This car is most expensive than that car.
B. This car is more expensive than that car.
C. This car is the more expensive than that car.
D. This car more expensive that car.

Đáp án: B

Câu 2

She is ______ hardworking student in my class.

A. more
B. most
C. the most
D. the more

Đáp án: C

Câu 3

Choose the correct sentence:

A. Most people enjoy music.
B. The most people enjoy music.
C. More people enjoys music.
D. Most of people enjoy music.

Đáp án: A

Câu 4

My new job is ______ interesting than my old job.

A. most
B. more
C. the most
D. many

Đáp án: B

Câu 5

This is ______ beautiful place in the town.

A. more
B. most
C. the most
D. the more

Đáp án: C

FAQ về More / Most

1. More và most dùng để làm gì?

More dùng để diễn tả sự “hơn” khi so sánh hai đối tượng. Most dùng để diễn tả mức độ “nhất” hoặc “hầu hết” tùy vào cấu trúc.

2. More và most phù hợp với trình độ nào?

More và most là chủ điểm ngữ pháp phù hợp với người học trình độ A2, đặc biệt khi bắt đầu học câu so sánh trong tiếng Anh.

3. Có phải lúc nào cũng dùng more với tính từ dài không?

Không. More thường dùng với tính từ dài như beautiful, expensive, interesting. Với tính từ ngắn như tall, fast, small, tiếng Anh thường dùng dạng -er.

4. Khi nào most có nghĩa là hầu hết?

Khi đứng trước danh từ và không có “the”.

Ví dụ:

Most students like English.

→ Hầu hết học sinh thích tiếng Anh.

5. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng More / Most là gì?

Người học thường mắc lỗi thêm cả hai dạng cùng lúc:

❌ more cheaper
❌ the most cheapest

Cách đúng:

✅ cheaper
✅ the cheapest

6. Có cần học More / Most nếu đang mất gốc tiếng Anh không?

Có. Đây là một phần quan trọng trong nhóm kiến thức so sánh cơ bản, giúp người học mô tả người, vật và đưa ra ý kiến rõ ràng hơn trong giao tiếp.

Kết luận

More và most là hai cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt sự khác biệt về mức độ trong tiếng Anh.

Chỉ cần ghi nhớ:

  • More = hơn → so sánh giữa hai đối tượng.
  • The most = nhất → chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm.
  • Most + noun = hầu hết.

Sau khi hiểu bản chất và luyện tập thường xuyên, việc sử dụng More / Most trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp sẽ trở nên tự nhiên hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .