Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất 

Giới thiệu

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 Unit 1, học sinh được học hai nội dung ngữ pháp nền tảng là thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) và trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency). Đây là kiến thức xuất hiện xuyên suốt toàn bộ chương trình THCS, thường xuyên có mặt trong các bài kiểm tra, bài thi và giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, việc nắm vững ngữ pháp Unit 1 ngay từ đầu sẽ giúp học sinh học tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả hơn.

Tóm tắt ngữ pháp tiếng anh 6

1. PERSONAL PRONOUNS (ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG)

Ngôi (persons) Ngôi thứ 1 Ngôi thứ 2 Ngôi thứ 3
Số ít (singular) I (tôi) you (anh, chị, bạn) he (anh ấy) / she (chị ấy) / it (nó)
Số nhiều (plural) we (chúng tôi) you (các bạn, …) they (họ, chúng)

2. POSSESSIVES (TỪ SỞ HỮU)

Personal pronouns (Đại từ nhân xưng) → Possessives (Từ sở hữu)

  • I → my (của tôi)
  • you → your (của bạn / của các bạn)
  • he / she / it → his / her / its (của anh ấy / của cô ấy / của nó)
  • we → our (của chúng ta)
  • they → their (của họ / của chúng)

3. PRESENT SIMPLE TENSE OF TO BE

(Thì hiện tại đơn của động từ “to be”)

Affirmative (Thể khẳng định)

  • I am / I’m
  • You are / You’re
  • He is / He’s
  • She is / She’s
  • It is / It’s
  • We are / We’re
  • You are / You’re
  • They are / They’re

Negative (Thể phủ định)

  • I am not / I’m not
  • You are not / You aren’t
  • He is not / He isn’t
  • She is not / She isn’t
  • It is not / It isn’t
  • We are not / We aren’t
  • You are not / You aren’t
  • They are not / They aren’t

Interrogative (Thể nghi vấn)

  • Am I …?
  • Are you …?
  • Is he …?
  • Is she …?
  • Is it …?
  • Are we …?
  • Are you …?
  • Are they …?

4. PRESENT SIMPLE TENSE OF ORDINARY VERBS

(Thì hiện tại đơn của động từ thường)

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, một hành động xảy ra thường xuyên hoặc lặp lại.

Affirmative form (Thể khẳng định)

  • I / we / you / they + verb (bare infinitive)
  • he / she / it + verb + s / es

📌 Thêm -s hoặc -es cho động từ tận cùng là s, sh, ch, x, o, z.

Negative form (Thể phủ định)

  • I / we / you / they + do not (don’t) + verb (bare infinitive)
  • he / she / it + does not (doesn’t) + verb (bare infinitive)

Interrogative form (Thể nghi vấn)

  • Do + I / we / you / they + verb (bare infinitive)…?
  • Does + he / she / it + verb (bare infinitive)…?

Wh-question (Câu hỏi có từ để hỏi)

  • What / Where / How / … + do / does + subject + verb (bare infinitive)…?

Thì hiện tại đơn trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 1Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1

1. Thì hiện tại đơn là gì?

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả:

  • Thói quen, hoạt động diễn ra thường xuyên
  • Sự việc lặp đi lặp lại hằng ngày
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý
  • Thời gian biểu, lịch trình cố định

📌 Ví dụ:

  • I go to school every day.
  • She gets up at six o’clock.
  • The sun rises in the east.

2. Cấu trúc thì hiện tại đơn

a. Câu khẳng định

  • S + V(s/es) (với he / she / it)
  • S + V (với I / you / we / they)

📌 Ví dụ:

  • He plays football after school.
  • They study English on Monday.

👉 Lưu ý cách thêm s/es:

  • Động từ tận cùng là -s, -sh, -ch, -x, -o → thêm -es
  • Động từ tận cùng là phụ âm + y → đổi y → i + es

b. Câu phủ định

  • S + do not (don’t) + V
  • S + does not (doesn’t) + V

📌 Ví dụ:

  • I don’t like milk.
  • She doesn’t watch TV in the evening.

👉 Sau don’t / doesn’t, động từ luôn ở nguyên mẫu.

c. Câu nghi vấn

  • Do + S + V…?
  • Does + S + V…?

📌 Ví dụ:

  • Do you do homework every day?
  • Does he live near the school?

👉 Lưu ý quan trọng:
❌ Does he plays football?
✅ Does he play football?

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

  • always, usually, often, sometimes, never
  • every day / every week / every morning
  • once a week, twice a month

Trạng từ chỉ tần suất trong Tiếng Anh lớp 6 Unit 1Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1

1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất dùng để nói mức độ thường xuyên của một hành động.

📌 Các trạng từ phổ biến:

  • always – luôn luôn
  • usually – thường xuyên
  • often – hay, thường
  • sometimes – thỉnh thoảng
  • never – không bao giờ

2. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

🔹 Đứng trước động từ thường

  • I often read books in the evening.

🔹 Đứng sau động từ “to be”

  • She is always friendly.

🔹 Đứng giữa trợ động từ và động từ chính

  • He doesn’t usually get up late.

👉 Đây là phần học sinh hay nhầm nhất trong Unit 1.

3. Hỏi về tần suất với “How often”

📌 Cấu trúc:
How often + do/does + S + V…?

📌 Ví dụ:

  • How often do you play sports?
    → I play sports three times a week.

Lỗi sai thường gặp khi học Unit 1 (Hiện tại đơn & Trạng từ chỉ tần suất)

Khi học thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất trong Unit 1 Tiếng Anh lớp 6, học sinh thường mắc một số lỗi cơ bản dưới đây. Việc nhận biết và sửa sớm những lỗi này sẽ giúp các em làm bài chính xác hơn và tránh mất điểm đáng tiếc trong bài kiểm tra.

1. Quên chia động từ với chủ ngữ số ít (he / she / it)

Đây là lỗi phổ biến nhất của học sinh lớp 6 khi sử dụng thì hiện tại đơn. Nhiều em quên thêm -s hoặc -es vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

She play football after school.
✅ She plays football after school.

My brother go to school by bike.
✅ My brother goes to school by bike.

📌 Cách khắc phục:
Khi làm bài, học sinh cần xác định rõ chủ ngữ trước, nếu là he / she / it hoặc danh từ số ít thì động từ phải chia.

2. Dùng sai vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Nhiều học sinh chưa nắm chắc vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu, dẫn đến việc đặt sai chỗ, khiến câu nghe không tự nhiên hoặc bị chấm sai.

I read often books in the evening.
✅ I often read books in the evening.

She always is on time.
✅ She is always on time.

📌 Ghi nhớ nhanh:

  • Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường
  • Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ “to be”

3. Dùng “does” nhưng vẫn chia động từ

Khi chuyển câu sang dạng nghi vấn hoặc phủ định với does / doesn’t, nhiều học sinh vẫn giữ động từ ở dạng chia, đây là lỗi rất hay gặp trong bài trắc nghiệm.

Does he likes music?
✅ Does he like music?

She doesn’t watches TV in the evening.
✅ She doesn’t watch TV in the evening.

📌 Nguyên tắc cần nhớ:
Sau do / does / don’t / doesn’t, động từ luôn ở nguyên mẫu.

4. Nhầm lẫn giữa “often” và “sometimes”

Nhiều học sinh nhầm lẫn nghĩa của hai trạng từ này do đều chỉ tần suất, nhưng mức độ thường xuyên lại khác nhau.

  • often: thường xuyên, hay xảy ra
  • sometimes: thỉnh thoảng, không thường xuyên

I sometimes go to school every day.
✅ I often go to school.

She often goes to the cinema once a month.
✅ She sometimes goes to the cinema.

📌 Mẹo ghi nhớ:

  • Hành động xảy ra nhiều lần → dùng often
  • Hành động xảy ra ít, không đều → dùng sometimes

Mẹo học tốt ngữ pháp Unit 1 Tiếng Anh lớp 6Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1

Để học tốt ngữ pháp Unit 1 – thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất, học sinh không nên chỉ học thuộc lý thuyết mà cần kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau. Dưới đây là những mẹo học hiệu quả, dễ áp dụng cho học sinh lớp 6.

1. Học cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ cụ thể

Việc chỉ ghi nhớ công thức ngữ pháp sẽ khiến học sinh dễ quên và khó vận dụng. Thay vào đó, mỗi cấu trúc nên đi kèm ít nhất 1–2 ví dụ cụ thể để hiểu rõ cách dùng trong câu.

📌 Ví dụ:

  • She plays football after school.
  • I often do homework in the evening.

Khi học theo cách này, học sinh sẽ hiểu được khi nào cần chia động từ và vị trí của trạng từ chỉ tần suất, từ đó hạn chế lỗi sai khi làm bài.

2. Ghi nhớ bảng chia động từ trong thì hiện tại đơn

Một trong những khó khăn lớn nhất của học sinh lớp 6 là chia động từ với chủ ngữ số ít. Vì vậy, học sinh nên học và ghi nhớ bảng chia động từ hiện tại đơn một cách có hệ thống.

📌 Cần nhớ:

  • He / She / It → động từ thêm -s / -es
  • I / You / We / They → động từ giữ nguyên

Việc ghi nhớ bảng chia này sẽ giúp học sinh phản xạ nhanh khi làm bài trắc nghiệm hoặc viết câu.

3. Luyện đặt câu với mỗi trạng từ chỉ tần suất

Để tránh nhầm lẫn giữa các trạng từ như always, usually, often, sometimes, never, học sinh nên luyện đặt câu với từng trạng từ.

📌 Ví dụ:

  • I always get up early.
  • She usually goes to school by bike.
  • They sometimes play football in the park.

Cách luyện này giúp học sinh:

  • Nhớ rõ nghĩa của từng trạng từ
  • Ghi nhớ vị trí đúng của trạng từ trong câu

4. Làm bài tập trắc nghiệm thường xuyên

Bài tập trắc nghiệm là cách hiệu quả để kiểm tra mức độ hiểu bài và phát hiện lỗi sai. Khi làm bài, học sinh sẽ nhận ra mình hay sai ở phần nào như chia động từ hay đặt trạng từ.

📌 Lời khuyên:

  • Làm bài tập theo từng dạng: chia động từ, chọn đáp án, điền từ
  • Ghi chú lại những lỗi hay sai để ôn lại

Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh làm bài nhanh và chính xác hơn trong kiểm tra.

5. Áp dụng ngữ pháp vào nói và viết câu hằng ngày

Ngữ pháp chỉ thực sự hiệu quả khi được áp dụng vào thực tế. Học sinh nên tập:

  • Nói 2–3 câu tiếng Anh mỗi ngày về thói quen hằng ngày
  • Viết các câu đơn giản sử dụng thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất

📌 Ví dụ:

  • I often read books in the evening.
  • My sister doesn’t like milk.

Việc áp dụng thường xuyên giúp học sinh ghi nhớ lâu, không bị học vẹt và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Tầm quan trọng của ngữ pháp Unit 1 đối với học sinh lớp 6

Ngữ pháp Unit 1 là nền móng đầu tiên của chương trình Tiếng Anh lớp 6. Khi học sinh nắm chắc thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất, các em sẽ:

  • Dễ dàng học các Unit tiếp theo
  • Làm tốt bài kiểm tra và bài thi
  • Tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh

Lưu ý

1️⃣ Với he / she / it, động từ trong thì hiện tại đơn luôn thêm -s hoặc -es.
2️⃣ Sau do / does / don’t / doesn’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
3️⃣ Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be.
4️⃣ Often dùng cho hành động xảy ra thường xuyên, sometimes dùng cho hành động thỉnh thoảng.
5️⃣ Khi hỏi tần suất, luôn dùng cấu trúc How often + do/does + S + V?

Bài tập

BÀI 1. CHỌN ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG ĐÚNG

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. ___ am a student.
    A. I  B. He  C. She
  2. My sister is twelve years old. ___ is in grade 6.
    A. He  B. She  C. They
  3. Tom and I are classmates. ___ study in the same class.
    A. We  B. They  C. You

👉 Đáp án: 1.A – 2.B – 3.A

BÀI 2. ĐIỀN TỪ SỞ HỮU (POSSESSIVE ADJECTIVES)

Điền my / your / his / her / our / their vào chỗ trống.

  1. This is Nam. ___ house is near the school.
  2. I have a bike. ___ bike is blue.
  3. They are my friends. ___ classroom is big.

👉 Đáp án:

  1. his
  2. my
  3. their

BÀI 3. CHIA ĐỘNG TỪ TRONG NGOẶC (HIỆN TẠI ĐƠN)

  1. She ___ (go) to school by bike every day.
  2. We ___ (play) football after school.
  3. My father ___ (work) in an office.

👉 Đáp án:

  1. goes
  2. play
  3. works

BÀI 4. CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG

  1. He ___ like milk.
    A. don’t  B. doesn’t  C. isn’t
  2. ___ you do homework in the evening?
    A. Does  B. Do  C. Are
  3. She ___ TV every night.
    A. watch  B. watches  C. watching

👉 Đáp án: 1.B – 2.B – 3.B

BÀI 5. ĐẶT TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT ĐÚNG VỊ TRÍ

Sắp xếp lại từ để được câu đúng.

  1. always / is / she / on time
    → ___________________________
  2. often / I / homework / do / the evening / in
    → ___________________________

👉 Đáp án:

  1. She is always on time.
  2. I often do homework in the evening.

BÀI 6. VIẾT CÂU VỚI TỪ GỢI Ý

Viết câu hoàn chỉnh, dùng thì hiện tại đơn.

  1. my brother / play / football / after school
    → ___________________________
  2. we / usually / go / school / by bike
    → ___________________________

👉 Gợi ý đáp án:

  1. My brother plays football after school.
  2. We usually go to school by bike.

Kết luận

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 Unit 1 với trọng tâm là thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành nền tảng ngôn ngữ cho học sinh ở bậc THCS. Đây là những kiến thức cơ bản nhưng được sử dụng thường xuyên trong cả học tập lẫn giao tiếp hằng ngày. Khi nắm vững thì hiện tại đơn, học sinh có thể diễn đạt các thói quen, hoạt động thường ngày và những sự thật hiển nhiên một cách chính xác.

Bên cạnh đó, việc hiểu và sử dụng đúng các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes hay never sẽ giúp câu văn trở nên rõ nghĩa và tự nhiên hơn. Thông qua việc học đúng phương pháp, kết hợp lý thuyết với ví dụ, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế, học sinh sẽ hạn chế được những lỗi sai phổ biến, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

Đối với giáo viên và phụ huynh, việc hướng dẫn học sinh ôn tập ngữ pháp Unit 1 một cách có hệ thống sẽ góp phần nâng cao hiệu quả học tập và tạo hứng thú cho các em. Hy vọng rằng nội dung ngữ pháp và các bài tập đi kèm sẽ là tài liệu hữu ích, giúp học sinh học tốt Tiếng Anh lớp 6 và xây dựng nền tảng vững chắc cho các Unit và các lớp học tiếp theo.

Tham khảo thêm tại:

Thì HIện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập có đáp án chi tiết (2025)

Thì hiện tại đơn trong TOEIC: Cách dùng – Dấu hiệu – Mẹo làm

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .