Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Thì Tương Lai Đơn và Might
Giới thiệu
Trong Unit 10 tiếng Anh lớp 6, học sinh sẽ làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense) và Might. Đây là hai cấu trúc cơ bản để diễn tả hành động trong tương lai và khả năng không chắc chắn.
Việc hiểu rõ cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về Thì Tương Lai Đơn và Might, kèm theo ví dụ cụ thể và bài tập ứng dụng để giúp bạn luyện tập.
Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense)
1. Khái niệm về Thì Tương Lai Đơn
Thì Tương Lai Đơn được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc cơ bản của thì tương lai đơn là:
- Cấu trúc khẳng định:
S + will + động từ nguyên thể
Ví dụ: I will study English tomorrow. (Tôi sẽ học tiếng Anh vào ngày mai.)
- Cấu trúc phủ định (Negative Form)
S + will not (won’t) + động từ nguyên thể
“Will not” có thể rút gọn thành “won’t” trong câu phủ định.
Ví dụ:
-
I will not go to the party. (Tôi sẽ không đi dự tiệc.)
-
She won’t come to the meeting tomorrow. (Cô ấy sẽ không đến cuộc họp vào ngày mai.)
-
They won’t help us with the project. (Họ sẽ không giúp chúng ta với dự án này.)
-
We will not visit the museum this weekend. (Chúng tôi sẽ không thăm bảo tàng vào cuối tuần này.)
Lưu ý:
-
Trong câu phủ định, “will” không thay đổi dạng và chỉ cần thêm “not” hoặc “won’t” sau chủ ngữ.
- Cấu trúc câu hỏi (Question Form)
Will + S + động từ nguyên thể?
Trong câu hỏi, “Will” luôn đứng đầu câu, ngay sau dấu hiệu câu hỏi.
Ví dụ:
-
Will you go to the party tomorrow? (Bạn sẽ đi dự tiệc vào ngày mai không?)
-
Will she help you with your homework? (Cô ấy sẽ giúp bạn làm bài tập không?)
-
Will they visit us next weekend? (Họ sẽ đến thăm chúng ta vào cuối tuần sau không?)
-
Will we finish the project on time? (Chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn không?)
Lưu ý:
-
“Will” đứng trước chủ ngữ để tạo câu hỏi, theo sau là động từ nguyên thể.
-
Câu hỏi có thể có yes/no answers (câu trả lời có thể là “yes” hoặc “no”).
2. Cách sử dụng Thì Tương Lai Đơn
- Dự đoán về tương lai: Dùng will để diễn đạt một dự đoán về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: It will rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ mưa.) - Lời hứa: Dùng will để thể hiện một lời hứa hoặc cam kết.
Ví dụ: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) - Quyết định ngay tại thời điểm nói: Dùng will khi bạn quyết định làm một việc ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: I will call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
3. Cấu trúc phủ định của Thì Tương Lai Đơn
- Cấu trúc phủ định: S + will not (won’t) + động từ nguyên thể
Ví dụ: She will not (won’t) go to the party. (Cô ấy sẽ không đi dự tiệc.)
4. Câu hỏi với Thì Tương Lai Đơn
- Cấu trúc câu hỏi: Will + S + động từ nguyên thể?
Ví dụ: Will you come to my birthday party? (Bạn sẽ đến bữa tiệc sinh nhật của tôi chứ?)
Might – Diễn đạt khả năng không chắc chắn
1. Khái niệm về Might
Might là một từ được sử dụng để diễn tả khả năng không chắc chắn hoặc một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, nhưng chúng ta không chắc chắn về điều đó. Might mang tính khả năng thấp hơn so với will, vì nó chỉ ra rằng sự kiện đó có thể sẽ không xảy ra.
- Cấu trúc: S + might + động từ nguyên thể
Ví dụ: I might go to the cinema tonight. (Tôi có thể sẽ đi xem phim tối nay.)
2. Cách sử dụng Might
- Khả năng không chắc chắn trong tương lai: Dùng might để thể hiện một khả năng không chắc chắn về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: She might come to the party. (Cô ấy có thể sẽ đến dự tiệc.) - Lựa chọn hoặc dự đoán: Might cũng có thể dùng để đưa ra một sự lựa chọn hoặc dự đoán không chắc chắn.
Ví dụ: They might travel to the beach this summer. (Họ có thể sẽ đi biển mùa hè này.)
Sự khác biệt giữa Might và Will
1. “Will” – Diễn tả sự chắc chắn về hành động sẽ xảy ra
- “Will” được sử dụng để chỉ sự chắc chắn hoặc dự đoán chắc chắn rằng một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Khi sử dụng will, người nói thường tự tin vào sự kiện hoặc hành động đó, cho rằng đó là điều chắc chắn sẽ xảy ra.
- Ví dụ chi tiết:
- I will visit you tomorrow. (Tôi sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)
- Giải thích: Câu này cho thấy sự chắc chắn rằng người nói đã quyết định sẽ đến thăm bạn vào ngày mai. Đây là một dự đoán hoặc cam kết chắc chắn từ phía người nói. Sử dụng “will” ở đây thể hiện rằng hành động “đến thăm” là chắc chắn sẽ xảy ra.
- We will have a meeting next Monday. (Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào thứ Hai tuần sau.)
- Giải thích: Hành động “have a meeting” vào thứ Hai tuần sau là điều chắc chắn, có thể đã được lên lịch sẵn và không thay đổi.
- I will finish my homework tonight. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập tối nay.)
- Giải thích: Câu này là một lời hứa hoặc cam kết của người nói, thể hiện chắc chắn rằng bài tập sẽ được hoàn thành vào tối nay.
- I will visit you tomorrow. (Tôi sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)
Tóm lại: Will được sử dụng khi người nói cảm thấy tự tin về hành động sẽ xảy ra, hoặc khi có sự cam kết, dự đoán rõ ràng và chắc chắn về tương lai.
2. “Might” – Diễn tả khả năng không chắc chắn
- “Might” được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn về một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là cách diễn đạt một khả năng hoặc sự lựa chọn có thể xảy ra, nhưng không thể khẳng định chắc chắn rằng nó sẽ xảy ra. “Might” mang tính khả năng thấp hơn so với “will”.
- Ví dụ chi tiết:
- I might visit you tomorrow. (Tôi có thể sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)
- Giải thích: Câu này cho thấy rằng người nói không chắc chắn liệu họ có thể đến thăm bạn hay không. Họ chưa quyết định chắc chắn về hành động này và chỉ đưa ra một khả năng có thể xảy ra, nhưng cũng có thể không. Sự sử dụng “might” thể hiện rằng hành động thăm bạn vào ngày mai không phải là chắc chắn.
- She might go to the party tonight. (Cô ấy có thể sẽ đi dự tiệc tối nay.)
- Giải thích: Đây là một khả năng không chắc chắn. Người nói không biết chắc cô ấy sẽ đi dự tiệc hay không, có thể cô ấy sẽ đi, nhưng cũng có thể không.
- They might not come to the meeting. (Họ có thể sẽ không đến cuộc họp.)
- Giải thích: Trong câu này, might not cho thấy rằng có khả năng người nói không đến cuộc họp, nhưng người nói không chắc chắn. Đây là một sự không chắc chắn về hành động tương lai.
- I might visit you tomorrow. (Tôi có thể sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)
Tóm lại: Might được sử dụng khi người nói không thể chắc chắn về hành động sẽ xảy ra và muốn diễn đạt một khả năng thấp hơn so với will. Đây là cách diễn tả một dự đoán không chắc chắn.
So sánh chi tiết hơn với ví dụ:
| Cấu trúc | Will | Might |
|---|---|---|
| Mức độ chắc chắn | Chắc chắn, hành động sẽ xảy ra | Không chắc chắn, khả năng có thể xảy ra, nhưng không rõ ràng |
| Cách sử dụng | Dự đoán chắc chắn, cam kết, quyết định | Khả năng không chắc chắn, sự lựa chọn có thể xảy ra |
| Ví dụ | I will go to the market. (Tôi sẽ đi chợ.) | I might go to the market. (Tôi có thể sẽ đi chợ.) |
| Giải thích | Chắc chắn rằng người nói sẽ đi chợ. | Người nói không chắc chắn có thể đi chợ hay không. |
4. Cấu trúc phủ định với Might
- Cấu trúc phủ định: S + might not + động từ nguyên thể
Ví dụ: They might not come to the party. (Họ có thể không đến dự tiệc.)
5. Câu hỏi với Might
- Cấu trúc câu hỏi: Might + S + động từ nguyên thể?
Ví dụ: Might she be at home? (Cô ấy có thể đang ở nhà không?)
Bảng so sánh thì tương lai đơn và Might
| Tiêu chí | Thì Tương Lai Đơn (will) | Might |
|---|---|---|
| Sự chắc chắn | Chắc chắn, hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai | Không chắc chắn, khả năng có thể xảy ra nhưng không rõ ràng |
| Cách dùng | Dự đoán chắc chắn, quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa | Diễn tả khả năng không chắc chắn, khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn |
| Cấu trúc câu | S + will + động từ nguyên thể | S + might + động từ nguyên thể |
| Ví dụ | I will go to the market tomorrow. (Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.) | I might go to the market tomorrow. (Tôi có thể đi chợ vào ngày mai.) |
| Giải thích ví dụ | Người nói chắc chắn sẽ đi chợ vào ngày mai. Đây là một dự đoán hoặc cam kết chắc chắn. | Người nói không chắc chắn liệu họ có đi chợ hay không. Đây là một khả năng có thể xảy ra, nhưng không được bảo đảm. |
| Dự đoán tương lai | Dự đoán một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai với độ chắc chắn cao | Dự đoán một sự kiện có thể xảy ra, nhưng mức độ không chắc chắn cao |
| Lời hứa hoặc cam kết | Thể hiện lời hứa hoặc cam kết chắc chắn | Không dùng để thể hiện lời hứa hoặc cam kết, vì nó mang tính không chắc chắn |
| Quyết định ngay tại thời điểm nói | Khi người nói đưa ra quyết định ngay lập tức về hành động trong tương lai | Không sử dụng để diễn tả quyết định ngay lập tức, mà chỉ diễn tả khả năng |
| Mức độ tin tưởng | Rất cao, thể hiện sự tự tin và quyết đoán về tương lai | Thấp hơn, chỉ là một khả năng có thể xảy ra, nhưng không được bảo đảm |
Ví dụ so sánh chi tiết:
- Will:
I will finish my homework later. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà sau.)
Giải thích: Đây là một lời hứa hoặc cam kết chắc chắn từ người nói rằng họ sẽ hoàn thành bài tập về nhà. - Might:
I might finish my homework later. (Tôi có thể sẽ hoàn thành bài tập về nhà sau.)
Giải thích: Người nói không chắc chắn liệu họ có hoàn thành bài tập về nhà sau hay không, đây chỉ là một khả năng có thể xảy ra nhưng không được bảo đảm.
Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Cơ bản)
Chọn will hoặc might để điền vào chỗ trống.
- I ____ go to the party tomorrow.
- A. will
- B. might
- They ____ be at home, but I’m not sure.
- A. will
- B. might
- She ____ help you with your homework.
- A. will
- B. might
- We ____ visit our grandparents next weekend.
- A. will
- B. might
Bài tập 2: Viết lại câu (Cơ bản)
Viết lại các câu sau sử dụng will hoặc might.
- I’m not sure if I will go to the market tomorrow. (Dùng might)
- It’s certain that she will pass the exam. (Dùng will)
- I will help you with your project. (Dùng might)
- They will come to the party tonight. (Dùng might)
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống (Trung bình)
Điền will hoặc might vào chỗ trống trong câu sau.
- I ____ call you when I arrive at the airport.
- He ____ be at the office now, but I’m not sure.
- We ____ go to the beach next weekend if the weather is nice.
- She ____ finish the report by tomorrow.
Bài tập 4: So sánh với “will” và “might” (Trung bình)
Điền will hoặc might vào chỗ trống và giải thích lý do chọn từ đó.
- I ____ see you later at the café. (will/might)
- They ____ finish their homework before the deadline. (will/might)
- She ____ not come to the meeting. (will/might)
- It ____ rain tomorrow. (will/might)
Bài tập 5: Tìm lỗi sai (Khó)
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
- She might goes to the party tomorrow.
- I will not might go to the concert.
- We might will meet at the café later.
- He will might come to the meeting.
- I might going to the supermarket later.
Bài tập 6: Viết câu với “will” và “might” (Nâng cao)
Dùng các từ sau để tạo câu hoàn chỉnh.
- I / go / the park / tomorrow.
- We / travel / to Paris / next summer.
- She / arrive / on time / for the meeting.
- They / visit / the museum / on Sunday.
- He / finish / his homework / later.
Bài tập 7: Viết câu theo yêu cầu (Nâng cao)
Viết lại các câu sau sử dụng will hoặc might sao cho nghĩa không thay đổi.
- I’m not sure, but I think I will come to your birthday party.
- She has already decided that she will attend the meeting.
- They are unsure if they will finish the project on time.
- I am certain that I will help you with your task.
- I’m not sure yet, but I might join the game later.
Kết luận
Trong Unit 10 tiếng Anh lớp 6, học sinh sẽ học cách sử dụng Thì Tương Lai Đơn (will) để diễn tả các hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, và Might để diễn tả khả năng không chắc chắn. Việc hiểu và áp dụng chính xác các cấu trúc này giúp các em giao tiếp tiếng Anh linh hoạt hơn và nâng cao kỹ năng viết, nói trong các tình huống thực tế.
Bằng cách luyện tập các bài tập trên, các em sẽ dễ dàng làm chủ kiến thức về Thì Tương Lai Đơn và Might, đồng thời cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp trong giao tiếp.
Tham khảo thêm tại:
Câu bị động thì tương lai đơn – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết nhất (2025)
Lỗi dùng can / could / may / might – khả năng & phép lịch sự 2025


